☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/TÀI CHÍNH/Nợ toàn cầu vượt 365 nghìn tỷ USD: Các nền kinh tế lớn đối mặt vòng xoáy chi phí lãi vay

Nợ toàn cầu vượt 365 nghìn tỷ USD: Các nền kinh tế lớn đối mặt vòng xoáy chi phí lãi vay

Đăng ngày: 24/9/2026
Cùng chủ đề:#Tài chính
Nợ toàn cầu vượt 365 nghìn tỷ USD: Các nền kinh tế lớn đối mặt vòng xoáy chi phí lãi vay
Nợ toàn cầu vượt 365 nghìn tỷ USD: Các nền kinh tế lớn đối mặt vòng xoáy chi phí lãi vay

Tổng nợ toàn cầu đang tiếp tục tăng với tốc độ đáng chú ý, trong khi chi phí để các chính phủ duy trì và tái cấp vốn cho những khoản vay ngày càng lớn cũng leo thang. Viện Tài chính Quốc tế (IIF) cảnh báo nhiều nền kinh tế đang mắc kẹt trong một “vòng luẩn quẩn”, khi thâm hụt ngân sách kéo dài làm nợ tăng, nợ cao khiến chi phí lãi vay lớn hơn, còn chi phí lãi vay lại tiếp tục gây sức ép lên ngân sách.

Theo nghiên cứu được IIF công bố, tổng nợ toàn cầu đã tăng thêm khoảng 10 nghìn tỷ USD trong nửa đầu năm 2026, đưa quy mô nợ toàn cầu lên hơn 365 nghìn tỷ USD.

Đáng chú ý, vấn đề không chỉ xuất hiện tại các nền kinh tế mới nổi. Mỹ, Nhật Bản, Pháp và Anh – những nền kinh tế phát triển lớn – cũng đang phải đối mặt với thâm hụt ngân sách kéo dài, lợi suất trái phiếu cao hơn và chi phí phục vụ nợ ngày càng lớn.

Nợ toàn cầu vượt 365 nghìn tỷ USD

Quy mô hơn 365 nghìn tỷ USD cho thấy mức độ tích tụ nợ của nền kinh tế thế giới sau nhiều năm trải qua đại dịch, lạm phát, các cú sốc năng lượng, căng thẳng địa chính trị và nhu cầu chi tiêu công gia tăng.

Chỉ trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng nợ toàn cầu tăng thêm khoảng 10 nghìn tỷ USD.

Đằng sau con số này là sự gia tăng đồng thời của nợ chính phủ, nợ doanh nghiệp và nợ hộ gia đình tại nhiều nền kinh tế.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Trong đó, nợ công đang trở thành mối quan tâm đặc biệt bởi chính phủ phải đối mặt với nhiều khoản chi ngày càng lớn, từ an sinh xã hội, y tế, quốc phòng, năng lượng cho đến đầu tư cơ sở hạ tầng.

Khi lãi suất và lợi suất trái phiếu tăng, việc phát hành nợ mới hoặc tái cấp vốn cho các khoản nợ đáo hạn cũng trở nên đắt đỏ hơn.

Điều này tạo ra một bài toán khó: chính phủ phải vay để đáp ứng nhu cầu chi tiêu, nhưng càng vay nhiều thì chi phí lãi vay trong tương lai càng tăng.

“Vòng luẩn quẩn” của nợ và chi phí lãi vay

IIF cho rằng nhiều chính phủ đang rơi vào một vòng luẩn quẩn giữa thâm hụt ngân sách, chi phí lãi suất và những quyết định chính sách mang tính ngắn hạn.

Cơ chế này có thể hình dung khá đơn giản.

Khi ngân sách thâm hụt, chính phủ cần vay thêm để bù đắp phần thiếu hụt. Nếu lợi suất trái phiếu tăng, khoản vay mới sẽ có chi phí cao hơn.

Sau đó, chi phí trả lãi tăng khiến ngân sách càng chịu áp lực.

Nếu chính phủ tiếp tục không cắt giảm được các khoản chi hoặc không tăng được nguồn thu, thâm hụt có thể tiếp tục kéo dài. Khi đó, nhu cầu vay mới lại xuất hiện.

Đây chính là vòng xoáy mà IIF cảnh báo.

Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi các khoản chi cơ cấu như lương hưu và y tế tiếp tục tăng theo quá trình già hóa dân số.

Trong môi trường lãi suất cao, mỗi điểm phần trăm tăng thêm của chi phí vay có thể khiến ngân sách phải dành thêm một lượng tiền đáng kể cho việc trả lãi.

Mỹ, Nhật Bản, Pháp và Anh chịu áp lực tài khóa

Bốn nền kinh tế lớn được IIF nhấn mạnh gồm Mỹ, Nhật Bản, Pháp và Anh.

Điểm chung của các quốc gia này là đang phải xử lý thâm hụt ngân sách và chi phí lãi vay ngày càng lớn, trong khi nhu cầu chi tiêu công vẫn cao.

Đây là một thay đổi đáng chú ý bởi những vấn đề từng được xem là đặc trưng của các nền kinh tế mới nổi gặp khó khăn về nợ hiện cũng xuất hiện ở những quốc gia có thị trường tài chính sâu rộng và đồng tiền có vị thế quốc tế.

Điều đó không có nghĩa các nền kinh tế này đang đứng trước cùng một mức độ rủi ro. Khả năng phát hành nợ, cơ cấu kỳ hạn, đồng tiền vay, quy mô nền kinh tế và vai trò của ngân hàng trung ương khiến tình hình mỗi nước rất khác nhau.

Tuy nhiên, xu hướng chung là chi phí tài trợ chính phủ đang trở thành vấn đề cần được theo dõi sát hơn.

Lợi suất trái phiếu tăng làm bài toán nợ khó hơn

Một trong những yếu tố quan trọng nhất trong câu chuyện nợ toàn cầu hiện nay là lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn.

Khi lợi suất tăng, chính phủ phải trả mức lãi cao hơn cho những khoản vay mới. Với các quốc gia có lượng nợ lớn và thường xuyên phải tái cấp vốn, tác động này có thể dần tích lũy.

OECD trong báo cáo triển vọng kinh tế công bố ngày 23/9 cho biết lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn tại nhiều nền kinh tế lớn đã lên mức cao nhất trong 15 năm hoặc hơn. OECD cho rằng những lo ngại về rủi ro tài khóa dài hạn và lượng phát hành trái phiếu lớn đang tạo thêm áp lực lên lợi suất.

Lợi suất cao không chỉ ảnh hưởng đến chính phủ.

Doanh nghiệp cũng phải đối mặt với chi phí huy động vốn cao hơn, trong khi hộ gia đình có thể chịu tác động thông qua lãi suất vay mua nhà, vay tiêu dùng hoặc các khoản tín dụng khác.

Vì vậy, thị trường trái phiếu chính phủ có thể truyền dẫn ảnh hưởng sang toàn bộ nền kinh tế.

Chi phí trả lãi đã vượt nhiều khoản đầu tư lớn

Một trong những so sánh đáng chú ý được IIF đưa ra là các nền kinh tế phát triển đã chi hơn 3,3 nghìn tỷ USD tiền lãi cho trái phiếu chính phủ được giao dịch quốc tế trong năm trước.

Con số này cao hơn tổng mức chi toàn cầu được IIF sử dụng để so sánh cho một số lĩnh vực lớn như trí tuệ nhân tạo, quốc phòng và năng lượng sạch.

Theo các số liệu được nêu trong báo cáo, chi phí lãi trái phiếu chính phủ của các nền kinh tế phát triển vượt mức chi khoảng 2,6 nghìn tỷ USD cho AI, 3,1 nghìn tỷ USD cho quốc phòng và 2,3 nghìn tỷ USD cho năng lượng sạch.

So sánh này cho thấy một vấn đề quan trọng: một phần ngày càng lớn nguồn lực tài chính của chính phủ đang được dành cho việc phục vụ các nghĩa vụ nợ đã hình thành trước đó.

Điều này có thể làm giảm dư địa dành cho những khoản đầu tư mới nếu ngân sách không được quản lý hiệu quả.

Nợ cao không phải lúc nào cũng là vấn đề

Cần phân biệt giữa quy mô nợ và khả năng trả nợ.

Một quốc gia có nợ lớn nhưng sở hữu nền kinh tế mạnh, thị trường trái phiếu sâu rộng, nguồn thu ổn định và khả năng vay bằng đồng tiền của chính mình có thể có vị thế khác hoàn toàn so với một quốc gia có nợ thấp hơn nhưng nguồn thu yếu và phụ thuộc vào vốn ngoại tệ.

Vì vậy, con số 365 nghìn tỷ USD không thể được hiểu đơn giản rằng toàn bộ nền kinh tế thế giới đang đứng trước nguy cơ khủng hoảng nợ.

Điều cần quan tâm hơn là tốc độ tăng nợ so với tốc độ tăng trưởng kinh tế, chi phí lãi vay, cơ cấu kỳ hạn, khả năng tái cấp vốn và triển vọng nguồn thu ngân sách.

OECD cũng nhấn mạnh rằng nợ công tăng nhanh hơn GDP và lợi suất trái phiếu cao đang khiến các chính phủ phải củng cố cán cân tài khóa để ngăn gánh nặng nợ tiếp tục tăng.

Già hóa dân số khiến áp lực ngân sách tăng

Một trong những nguyên nhân mang tính dài hạn là quá trình già hóa dân số.

Khi tỷ lệ người cao tuổi tăng, chính phủ phải dành nhiều nguồn lực hơn cho lương hưu và chăm sóc y tế.

Nếu lực lượng lao động tăng chậm, tốc độ mở rộng nguồn thu thuế có thể không theo kịp tốc độ tăng của các khoản chi.

Đây là bài toán mà nhiều nền kinh tế phát triển đang phải đối mặt.

Khi kết hợp với chi phí quốc phòng tăng, đầu tư chuyển đổi năng lượng và những khoản hỗ trợ kinh tế sau các cú sốc, áp lực tài khóa càng lớn.

OECD cho biết các chính phủ hiện chịu sức ép đồng thời từ già hóa dân số, chi phí phục vụ nợ, quốc phòng và các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Chi phí năng lượng lại tạo thêm áp lực

Bối cảnh năm 2026 còn phức tạp hơn bởi giá năng lượng tăng trở lại sau những gián đoạn liên quan đến xung đột tại Trung Đông.

OECD dự báo lạm phát G20 có thể lên 4,1% trong năm 2026, trước khi giảm xuống 3,6% vào năm 2027. Cơ quan này cho rằng cú sốc năng lượng đang khiến áp lực giá duy trì lâu hơn.

Giá năng lượng cao tạo ra một bài toán kép.

Một mặt, chính phủ có thể phải tăng chi hỗ trợ hộ gia đình và doanh nghiệp nhằm hạn chế tác động của giá nhiên liệu.

Mặt khác, nếu hỗ trợ được mở rộng quá mức, chi ngân sách tăng và có thể làm tình hình tài khóa khó khăn hơn.

OECD vì vậy khuyến nghị các biện pháp hỗ trợ năng lượng nên có mục tiêu rõ ràng, mang tính tạm thời và không làm mất động lực tiết kiệm năng lượng.

AI vừa là cơ hội vừa tạo thêm nhu cầu vốn

Một nghịch lý khác xuất hiện trong bức tranh nợ hiện nay là trí tuệ nhân tạo.

AI đang thúc đẩy đầu tư lớn vào trung tâm dữ liệu, chất bán dẫn, điện năng và hạ tầng kỹ thuật số.

OECD cho biết hoạt động liên quan đến AI tiếp tục hỗ trợ đầu tư, sản xuất và thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, cơ quan này cũng cảnh báo kỳ vọng đối với lợi nhuận của các khoản đầu tư AI đang rất cao.

Điều đó đặt ra câu hỏi về việc nguồn vốn được phân bổ như thế nào trong môi trường lãi suất cao.

Nếu đầu tư AI tạo ra năng suất và lợi nhuận như kỳ vọng, nó có thể giúp tăng trưởng kinh tế và cải thiện khả năng trả nợ trong dài hạn.

Ngược lại, nếu lợi nhuận không đáp ứng kỳ vọng, sự điều chỉnh đầu tư và định giá tài sản có thể gây tác động ngược tới tăng trưởng.

IMF cảnh báo cần củng cố tài chính công

Tổng giám đốc IMF Kristalina Georgieva cũng nhiều lần nhấn mạnh sự cần thiết của việc củng cố tài chính công trong bối cảnh nợ toàn cầu tăng.

Theo nội dung được dẫn lại, bà cho rằng những cú sốc liên tiếp đang khiến mức nợ tăng theo từng nấc và cảnh báo các chính phủ cần hành động thay vì tiếp tục trì hoãn.

Thông điệp chính được bà đưa ra xoay quanh hai nhiệm vụ: giảm mức nợ và ưu tiên củng cố tài chính công, đồng thời bảo đảm các ngân hàng trung ương thực hiện nhiệm vụ ổn định giá cả.

Điểm khó nhất nằm ở khía cạnh chính trị.

Cắt giảm chi tiêu, cải cách lương hưu, điều chỉnh trợ cấp hoặc tăng nguồn thu đều có thể tạo ra phản ứng trong xã hội.

Trong ngắn hạn, việc tiếp tục vay và chi tiêu có thể dễ dàng hơn về mặt chính trị. Nhưng nếu chi phí lãi vay tiếp tục tăng, dư địa cho những chính sách như vậy sẽ ngày càng thu hẹp.

OECD kêu gọi kiểm soát và tái phân bổ chi tiêu

Trong triển vọng kinh tế mới nhất, OECD đưa ra thông điệp tương đối rõ về chính sách tài khóa.

Cơ quan này cho rằng lợi suất trái phiếu tăng cao làm nổi bật nhu cầu kiềm chế và tái phân bổ chi tiêu chính phủ, cải thiện hiệu quả khu vực công và tăng cường nguồn thu.

Mục tiêu không đơn thuần là cắt giảm chi tiêu.

Một chiến lược tài khóa bền vững cần phân biệt giữa những khoản chi tạo ra tăng trưởng dài hạn và những khoản chi có hiệu quả thấp.

Đầu tư vào giáo dục, kỹ năng, hạ tầng số hoặc những lĩnh vực nâng cao năng suất có thể tạo ra nguồn tăng trưởng trong tương lai.

Ngược lại, những khoản chi kém hiệu quả kéo dài có thể khiến nguồn lực ngân sách bị phân tán.

OECD nhấn mạnh rằng các chính phủ cần có chiến lược tài khóa nhiều năm đáng tin cậy để đưa nợ công về quỹ đạo bền vững, đồng thời vẫn duy trì khả năng ứng phó với các cú sốc mới.

“Vòng xoáy luẩn quẩn” có thể hoạt động như thế nào?

Có thể hình dung vòng xoáy nợ qua năm bước.

Thứ nhất, chính phủ duy trì thâm hụt và cần vay thêm.

Thứ hai, lượng nợ tăng khiến nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn nếu rủi ro tài khóa gia tăng.

Thứ ba, lợi suất cao làm chi phí vay mới và tái cấp vốn tăng.

Thứ tư, ngân sách phải dành thêm tiền để trả lãi, khiến nguồn lực dành cho các lĩnh vực khác bị thu hẹp.

Thứ năm, nếu chính phủ không điều chỉnh chi tiêu hoặc nguồn thu, thâm hụt tiếp tục xuất hiện và nhu cầu vay lại tăng.

Không phải quốc gia nào cũng đi qua toàn bộ chu trình này, nhưng đây là cơ chế khiến vấn đề nợ có thể trở nên khó giải quyết nếu bị trì hoãn quá lâu.

Điều gì có thể phá vỡ vòng xoáy nợ?

Không có một giải pháp duy nhất cho mọi nền kinh tế.

Các chính phủ có thể kết hợp nhiều biện pháp như kiểm soát chi tiêu, cải thiện hiệu quả khu vực công, mở rộng nguồn thu, cải cách hệ thống lương hưu, thúc đẩy tăng trưởng năng suất và quản lý lại danh mục nợ.

Điều quan trọng là các biện pháp phải phù hợp với tình hình từng quốc gia.

Cắt giảm đầu tư công có chất lượng chỉ để giảm thâm hụt trong ngắn hạn có thể gây tác động ngược nếu khiến năng suất và tăng trưởng dài hạn suy yếu.

Ngược lại, việc duy trì mọi khoản chi mà không đánh giá hiệu quả cũng khiến nợ tiếp tục tăng.

Bài toán vì vậy nằm ở chất lượng của chính sách tài khóa, chứ không chỉ ở việc chính phủ chi tiêu nhiều hay ít.

Nợ toàn cầu có thể tiếp tục tăng?

Khả năng nợ tiếp tục tăng phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Nếu tăng trưởng kinh tế yếu trong khi lãi suất thực và lợi suất trái phiếu duy trì cao, áp lực nợ sẽ lớn hơn.

Ngược lại, nếu năng suất tăng mạnh nhờ AI, tăng trưởng GDP cải thiện và lạm phát giảm, tỷ lệ nợ trên GDP có thể ổn định hơn.

OECD hiện dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu đạt 2,9% năm 2026 và 3,0% năm 2027, nhưng đồng thời cảnh báo các rủi ro giảm tốc vẫn đáng kể, trong đó có khả năng lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn tiếp tục tăng.

Điều này cho thấy bài toán nợ sẽ không chỉ được quyết định bởi chính sách tài khóa mà còn phụ thuộc vào tăng trưởng, lạm phát, lãi suất và tình hình địa chính trị.

Việt Nam cần theo dõi gì từ câu chuyện nợ toàn cầu?

Đối với Việt Nam, diễn biến nợ toàn cầu có thể tác động gián tiếp thông qua nhiều kênh.

Lợi suất trái phiếu Mỹ và các nền kinh tế lớn tăng có thể ảnh hưởng đến mặt bằng lãi suất quốc tế và dòng vốn.

Giá năng lượng cao có thể làm tăng chi phí nhập khẩu.

Biến động tỷ giá cũng có thể trở nên đáng chú ý nếu đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ thay đổi mạnh.

Trong khi đó, nếu tăng trưởng toàn cầu chậm lại, nhu cầu xuất khẩu tại nhiều thị trường cũng có thể chịu ảnh hưởng.

Ngược lại, việc đầu tư mạnh vào công nghệ, hạ tầng và năng suất có thể tạo ra động lực tăng trưởng dài hạn nếu được thực hiện hiệu quả.

Do đó, câu chuyện nợ toàn cầu không chỉ là vấn đề của Mỹ, Nhật Bản hay châu Âu. Nó có thể tác động tới môi trường tài chính mà các doanh nghiệp và nền kinh tế mới nổi đang hoạt động.

Câu hỏi về nợ toàn cầu

1. Tổng nợ toàn cầu hiện là bao nhiêu?

Theo nghiên cứu được IIF dẫn trong nội dung báo cáo, tổng nợ toàn cầu đã vượt 365 nghìn tỷ USD sau khi tăng khoảng 10 nghìn tỷ USD trong nửa đầu năm 2026.

2. Vì sao nợ toàn cầu tiếp tục tăng?

Các nguyên nhân gồm thâm hụt ngân sách, nhu cầu chi tiêu công, đầu tư lớn, tác động của các cuộc khủng hoảng trước đây và chi phí tài trợ tăng. Ở nhiều quốc gia, chi tiêu cho y tế, lương hưu và quốc phòng cũng tạo thêm áp lực.

3. Lợi suất trái phiếu tăng ảnh hưởng thế nào đến nợ?

Lợi suất cao làm tăng chi phí phát hành nợ mới và tái cấp vốn cho các khoản vay đáo hạn. Với những quốc gia có lượng nợ lớn, tác động có thể tích lũy theo thời gian.

4. Nợ cao có đồng nghĩa một quốc gia sắp khủng hoảng?

Không nhất thiết. Khả năng chịu nợ phụ thuộc vào quy mô nền kinh tế, nguồn thu, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu kỳ hạn nợ, đồng tiền vay và khả năng tiếp cận thị trường vốn.

5. Vì sao IMF và OECD đều cảnh báo về tài chính công?

Hai tổ chức đều lưu ý rằng nợ cao kết hợp với lợi suất trái phiếu tăng sẽ làm chi phí phục vụ nợ lớn hơn, trong khi chính phủ còn phải đáp ứng các khoản chi liên quan đến già hóa dân số, quốc phòng, năng lượng và những cú sốc mới.

6. AI có thể giúp giải quyết vấn đề nợ không?

AI có thể hỗ trợ tăng năng suất và tăng trưởng nếu được triển khai hiệu quả. Tuy nhiên, AI cũng đang cần lượng vốn đầu tư rất lớn và lợi nhuận tương lai chưa chắc đáp ứng kỳ vọng. Vì vậy, AI vừa là cơ hội tăng trưởng vừa là một nguồn rủi ro tài chính cần theo dõi.

7. Nợ toàn cầu tăng có ảnh hưởng tới Việt Nam không?

Có thể thông qua lãi suất quốc tế, tỷ giá, dòng vốn, giá năng lượng, thương mại và điều kiện huy động vốn. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào diễn biến của từng thị trường và chính sách trong nước.

Nguồn tham khảo

  • Viện Tài chính Quốc tế (IIF), báo cáo về nợ toàn cầu.
  • OECD, Economic Outlook, Interim Report September 2026.
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
  • Các thông tin và phát biểu công khai của IMF, OECD và các tổ chức tài chính quốc tế.
ĐỪNG BỎ LỠ NHỮNG TIN TỨC TÀI CHÍNH MỚI NHẤT

Nợ toàn cầu, lãi suất, lạm phát, trái phiếu, chứng khoán và chính sách tiền tệ đang tác động trực tiếp đến thị trường tài chính. Đừng bỏ lỡ những tin tức kinh tế mới nhất được cập nhật trên Điểm Tin Nhanh.

Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh →

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

BIS: Ngân hàng có thể kìm hãm đà tăng trưởng stablecoin bằng cách tăng lãi suất tiền gửi
Polygon thâu tóm Coinme, tham vọng cạnh tranh Visa và Stripe trong thị trường thanh toán stablecoin
Citrini Research đặt cược vào làn sóng token hóa tài sản: Ai sẽ hưởng lợi khi tài chính chuyển lên blockchain?
Cựu thẩm phán Mỹ cảnh báo cải cách cho vay sinh viên của Trump có thể khiến số vụ phá sản gia tăng
Lạm phát Mỹ dai dẳng hơn dự kiến: Chuyên gia Vanguard cảnh báo áp lực chi phí sinh hoạt chưa sớm hạ nhiệt
Bộ trưởng Tài chính Hàn Quốc: Cơn sốt bán dẫn có thể kéo dài đến hết năm 2027