☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/TÀI CHÍNH/Niềm tin người tiêu dùng Mỹ xuống thấp nhất từ năm 2014, lo ngại lạm phát và việc làm gia tăng

Niềm tin người tiêu dùng Mỹ xuống thấp nhất từ năm 2014, lo ngại lạm phát và việc làm gia tăng

Đăng ngày: 29/9/2026
Cùng chủ đề:#Mỹ#Tài chính
Niềm tin người tiêu dùng Mỹ xuống thấp nhất từ năm 2014, lo ngại lạm phát và việc làm gia tăng
Niềm tin người tiêu dùng Mỹ xuống thấp nhất từ năm 2014, lo ngại lạm phát và việc làm gia tăng

Niềm tin của người tiêu dùng Mỹ giảm mạnh trong tháng 9/2026, xuống mức thấp nhất kể từ năm 2014, trong bối cảnh người dân ngày càng lo ngại về giá cả, chi phí sinh hoạt và triển vọng việc làm.

Theo báo cáo mới của Conference Board, chỉ số niềm tin người tiêu dùng Mỹ giảm 6,7 điểm xuống 81,9 điểm trong tháng 9, thấp hơn đáng kể so với mức 88,6 điểm của tháng 8 và dưới dự báo đồng thuận khoảng 89 điểm của thị trường. Đây là mức thấp nhất của chỉ số kể từ năm 2014.

Sự suy giảm diễn ra cùng thời điểm dữ liệu thị trường lao động cho thấy số vị trí tuyển dụng tại Mỹ tiếp tục giảm trong tháng 8. Điều này khiến bức tranh kinh tế trở nên phức tạp hơn: thị trường việc làm chưa xuất hiện làn sóng sa thải lớn, nhưng nhu cầu tuyển dụng đang có dấu hiệu chậm lại.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Trong khi đó, áp lực giá cả tiếp tục là mối quan tâm lớn của người tiêu dùng Mỹ, đặc biệt khi giá năng lượng tăng và bất ổn địa chính trị tác động đến triển vọng lạm phát.

Niềm tin người tiêu dùng Mỹ giảm mạnh trong tháng 9

Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Conference Board giảm từ 88,6 điểm trong tháng 8 xuống 81,9 điểm trong tháng 9, mất 6,7 điểm chỉ trong một tháng.

Mức giảm này lớn hơn đáng kể so với dự báo của thị trường và đưa chỉ số xuống mức thấp nhất kể từ năm 2014.

Conference Board theo dõi niềm tin của các hộ gia đình đối với tình hình kinh doanh, thị trường lao động, thu nhập, chi tiêu và triển vọng kinh tế trong thời gian tới. Do đó, chỉ số này thường được giới kinh tế theo dõi như một trong những thước đo về tâm lý và khả năng chi tiêu của người tiêu dùng.

Trong tháng 9, cả hai thành phần chính của chỉ số đều giảm.

Chỉ số Tình hình Hiện tại giảm 7,9 điểm xuống 109,3 điểm, phản ánh đánh giá kém tích cực hơn của người tiêu dùng về điều kiện kinh doanh và thị trường lao động hiện tại.

Trong khi đó, Chỉ số Kỳ vọng giảm 5,9 điểm xuống 63,6 điểm. Đây là chỉ số phản ánh triển vọng của người tiêu dùng đối với thu nhập, kinh doanh và việc làm trong khoảng sáu tháng tới.

Điều đáng chú ý là Chỉ số Kỳ vọng tiếp tục nằm ở mức thấp, cho thấy sự bi quan không chỉ tập trung vào tình hình hiện tại mà còn lan sang triển vọng trong những tháng tới.

Giá cả trở thành mối quan tâm hàng đầu

Một trong những nguyên nhân chính khiến tâm lý người tiêu dùng suy yếu là chi phí sinh hoạt.

Các phản hồi trong khảo sát của Conference Board cho thấy những đề cập tới giá cả, chi phí hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là nhiên liệu, gia tăng đáng kể.

Dana Peterson, nhà kinh tế trưởng của Conference Board, cho biết đánh giá của người tiêu dùng về tình hình kinh doanh hiện tại đã chuyển sang tiêu cực lần đầu tiên kể từ tháng 9/2024.

Các phản hồi bằng văn bản cũng cho thấy người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến giá cả và chi phí hàng hóa, dịch vụ trong tháng 9.

Điều này đặc biệt đáng chú ý bởi tâm lý người tiêu dùng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua sắm.

Khi các hộ gia đình cảm thấy giá thực phẩm, xăng dầu, nhà ở, bảo hiểm hoặc các dịch vụ thiết yếu tăng cao, họ có xu hướng thận trọng hơn với những khoản chi tiêu không bắt buộc.

Nếu xu hướng này kéo dài, nó có thể ảnh hưởng đến doanh thu của các doanh nghiệp bán lẻ, dịch vụ và những ngành phụ thuộc nhiều vào sức mua của hộ gia đình.

Người Mỹ bắt đầu nhìn nhận tài chính cá nhân bi quan hơn

Một tín hiệu đáng chú ý trong khảo sát tháng 9 là đánh giá của người tiêu dùng về tình hình tài chính cá nhân suy yếu.

Theo nội dung báo cáo được công bố, lần đầu tiên trong lịch sử khoảng bốn năm của câu hỏi khảo sát này, tỷ lệ người cho rằng tình hình tài chính cá nhân của họ đang xấu đi vượt tỷ lệ những người cho rằng tình hình đang tốt lên.

Đây là thay đổi đáng chú ý bởi cảm nhận về tài chính cá nhân thường liên quan trực tiếp đến quyết định chi tiêu.

Một hộ gia đình có thể vẫn có việc làm và thu nhập ổn định nhưng vẫn cảm thấy khó khăn hơn nếu tiền lương không tăng đủ nhanh so với chi phí sinh hoạt.

Nói cách khác, thị trường lao động có thể chưa suy yếu mạnh về mặt số lượng việc làm, nhưng sức mua thực tế của người tiêu dùng vẫn có thể chịu áp lực nếu giá cả tăng nhanh.

Thị trường lao động Mỹ xuất hiện thêm dấu hiệu hạ nhiệt

Cùng ngày với báo cáo niềm tin người tiêu dùng, Cục Thống kê Lao động Mỹ công bố dữ liệu JOLTS tháng 8.

Số vị trí tuyển dụng tại Mỹ giảm xuống khoảng 7,079 triệu, từ mức khoảng 7,34 triệu đã được điều chỉnh của tháng 7. Con số này thấp hơn dự báo khoảng 7,23 triệu của các nhà kinh tế được khảo sát.

Đây là mức thấp nhất trong khoảng năm tháng.

Dữ liệu cho thấy nhu cầu tuyển dụng đang chậm lại ở một số lĩnh vực. Theo các báo cáo về JOLTS, sự suy giảm tập trung ở nhiều nhóm ngành, trong đó có dịch vụ chuyên môn và kinh doanh, chăm sóc sức khỏe cùng một số lĩnh vực khác.

Tuy nhiên, không phải tất cả các chỉ số lao động đều xấu đi.

Số người được tuyển dụng trong tháng 8 tăng nhẹ lên khoảng 5,192 triệu người. Trong khi đó, số người bị sa thải giảm và tỷ lệ người chủ động nghỉ việc vẫn ở mức thấp.

Điều này cho thấy thị trường lao động Mỹ đang có những tín hiệu trái chiều.

“Ít tuyển, ít sa thải” trở thành đặc điểm đáng chú ý

Một điểm đáng chú ý trong dữ liệu lao động hiện tại là doanh nghiệp dường như đang thận trọng hơn trong cả tuyển dụng lẫn sa thải.

Khi doanh nghiệp không tuyển thêm nhiều nhân viên, người đang tìm việc có thể mất nhiều thời gian hơn để tìm được vị trí phù hợp.

Ngược lại, việc số người bị sa thải giảm cho thấy chưa có bằng chứng về một làn sóng cắt giảm nhân sự trên diện rộng trong dữ liệu JOLTS tháng 8.

AP dẫn dữ liệu cho thấy các doanh nghiệp Mỹ đã bổ sung trung bình khoảng 80.000 việc làm mỗi tháng trong năm 2026, cao hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 9.700 việc làm/tháng trong năm 2025, nhưng vẫn thấp hơn tốc độ tăng trưởng việc làm của nhiều giai đoạn trước đó.

Vì vậy, bức tranh hiện tại có thể được mô tả là thị trường lao động vẫn hoạt động nhưng đang giảm tốc.

Đối với người lao động, điều này có thể tạo cảm giác thị trường việc làm khó tiếp cận hơn ngay cả khi tỷ lệ sa thải chưa tăng mạnh.

Khoảng cách giữa việc làm “dồi dào” và “khó kiếm” tiếp tục thu hẹp

Conference Board cũng theo dõi một chỉ báo quan trọng dựa trên chênh lệch giữa số người cho rằng việc làm đang dồi dào và số người cho rằng việc làm khó kiếm.

Trong tháng 9, khoảng cách này giảm thêm 2,5 điểm phần trăm xuống chỉ còn 1,7 điểm phần trăm.

Đây là một tín hiệu cho thấy nhận thức của người tiêu dùng về thị trường lao động đang thay đổi.

Khi khoảng cách giữa hai nhóm thu hẹp, điều đó có nghĩa người dân không còn nhìn nhận cơ hội việc làm thuận lợi như trước.

Điều này có thể đặc biệt quan trọng đối với những người đang tìm việc mới hoặc những hộ gia đình có thu nhập phụ thuộc nhiều vào tiền lương.

Kỳ vọng lạm phát của người Mỹ tăng

Không chỉ niềm tin tiêu dùng giảm, kỳ vọng lạm phát của người dân cũng tăng trong tháng 9.

Theo dữ liệu được nêu trong báo cáo, mức lạm phát kỳ vọng trung bình trong 12 tháng tới tăng 0,3 điểm phần trăm lên 6,1%.

Mức kỳ vọng trung vị cũng tăng 0,3 điểm lên 5,1%.

Đây là diễn biến đáng chú ý bởi kỳ vọng lạm phát có thể ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.

Nếu người dân tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, họ có thể đẩy một số khoản mua sắm lên sớm hơn để tránh giá cao hơn trong tương lai.

Ngược lại, đối với các khoản chi tiêu lớn như ô tô, nhà ở hoặc hàng điện tử, lãi suất cao và thu nhập thực tế chịu áp lực có thể khiến người tiêu dùng trì hoãn quyết định.

Giá dầu và bất ổn địa chính trị gây thêm áp lực

Một trong những yếu tố được người tiêu dùng nhắc đến nhiều hơn trong tháng 9 là giá năng lượng.

Bối cảnh xung đột tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến Iran, đã làm gia tăng sự bất ổn trên thị trường năng lượng.

Conference Board trước đó cũng cảnh báo giá dầu tăng có thể làm gia tăng áp lực lạm phát và ảnh hưởng đến sức mua của các hộ gia đình Mỹ.

Giá dầu cao có thể tác động đến nền kinh tế theo nhiều kênh.

Đầu tiên là giá xăng và nhiên liệu tăng.

Tiếp theo là chi phí vận chuyển hàng hóa tăng.

Sau đó, một phần chi phí có thể được doanh nghiệp chuyển sang người tiêu dùng thông qua giá bán.

Nếu quá trình này kéo dài, kỳ vọng lạm phát có thể tăng và gây áp lực lên chính sách tiền tệ.

Lợi suất trái phiếu và lãi suất thế chấp chịu ảnh hưởng

Tâm lý người tiêu dùng cũng diễn biến trong bối cảnh thị trường tài chính phải phản ứng với nguy cơ lạm phát cao hơn.

Khi nhà đầu tư lo ngại lạm phát kéo dài, lợi suất trái phiếu chính phủ có thể chịu áp lực tăng. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn dài cũng có ảnh hưởng nhất định tới chi phí vay trên thị trường.

Đối với người mua nhà, lãi suất thế chấp cao khiến khoản thanh toán hàng tháng tăng.

Điều này tạo ra một vòng tác động đáng chú ý:

Giá năng lượng tăng → kỳ vọng lạm phát tăng → lãi suất/lợi suất chịu áp lực → chi phí vay tăng → sức mua của hộ gia đình chịu áp lực.

Đây là một trong những lý do dữ liệu niềm tin người tiêu dùng được theo dõi sát trong giai đoạn hiện tại.

Đại học Michigan cũng ghi nhận tâm lý người tiêu dùng suy yếu

Kết quả từ University of Michigan cũng cho thấy người tiêu dùng Mỹ đang có cái nhìn kém tích cực hơn về nền kinh tế.

Theo kết quả cuối cùng của khảo sát tháng 9, Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng giảm xuống 48,1 điểm, từ 51,7 điểm trong tháng 8 và 55,1 điểm cùng kỳ năm trước. Đây là mức giảm 7% so với tháng trước và thấp hơn 12,7% so với tháng 9/2025.

Chỉ số điều kiện hiện tại giảm xuống 50,9 điểm, trong khi chỉ số kỳ vọng giảm xuống 46,3 điểm.

University of Michigan cho biết đánh giá về tài chính cá nhân hiện tại và trong một năm tới đều suy yếu khoảng 10% trong tháng 9, trong khi lo ngại về giá cao tiếp tục gia tăng.

Kỳ vọng lạm phát trong một năm tới tăng từ 4,0% lên 4,6%, trong khi kỳ vọng lạm phát dài hạn tăng nhẹ lên 3,4%.

Như vậy, hai cuộc khảo sát lớn đều cho thấy người tiêu dùng Mỹ đang chịu áp lực tâm lý từ giá cả và triển vọng kinh tế, dù cách đo và quy mô chỉ số của mỗi khảo sát khác nhau.

Điều này có ý nghĩa gì đối với nền kinh tế Mỹ?

Tiêu dùng hộ gia đình là một thành phần quan trọng của nền kinh tế Mỹ.

Khi niềm tin suy giảm, điều đáng theo dõi không chỉ là bản thân chỉ số tâm lý mà còn là liệu người tiêu dùng có thực sự cắt giảm chi tiêu hay không.

Một người có thể bi quan về nền kinh tế nhưng vẫn tiếp tục mua sắm nếu thu nhập và việc làm ổn định.

Ngược lại, nếu tâm lý tiêu cực đi cùng với thị trường lao động suy yếu, thu nhập thực tế giảm hoặc chi phí vay tăng, tác động tới tiêu dùng có thể rõ ràng hơn.

Đây là lý do dữ liệu chi tiêu cá nhân, doanh số bán lẻ, thu nhập và việc làm trong những tháng tới sẽ rất quan trọng để đánh giá liệu sự suy giảm niềm tin có chuyển thành sự giảm tốc thực tế của tiêu dùng hay không.

Thị trường lao động chưa cho thấy một cuộc khủng hoảng

Dù số vị trí tuyển dụng giảm, dữ liệu JOLTS tháng 8 không cho thấy toàn bộ thị trường lao động Mỹ đang rơi vào tình trạng suy giảm mạnh.

Số người được tuyển dụng tăng nhẹ, trong khi sa thải giảm.

AP cũng lưu ý rằng thị trường lao động hiện tại vẫn có những yếu tố ổn định, dù tốc độ tuyển dụng thấp hơn nhiều so với các giai đoạn tăng trưởng mạnh trước đây.

Điều này tạo ra một sự khác biệt quan trọng giữa tâm lý người tiêu dùng và dữ liệu kinh tế thực tế.

Người dân có thể cảm thấy bất an trước giá cả và triển vọng việc làm, trong khi dữ liệu về số người có việc làm và số người bị sa thải vẫn chưa phản ánh một cú sốc lớn.

Do đó, không nên chỉ dựa vào một chỉ số niềm tin để kết luận về toàn bộ sức khỏe nền kinh tế.

Dữ liệu tháng 9/2026 đang cho thấy một bức tranh kinh tế Mỹ với nhiều tín hiệu cần theo dõi.

Niềm tin người tiêu dùng của Conference Board giảm 6,7 điểm xuống 81,9, mức thấp nhất kể từ năm 2014. Chỉ số tình hình hiện tại giảm xuống 109,3 điểm, trong khi chỉ số kỳ vọng giảm còn 63,6 điểm.

Cùng lúc, số vị trí tuyển dụng trong tháng 8 giảm xuống 7,079 triệu, thấp hơn dự báo của thị trường, trong khi tuyển dụng tăng nhẹ và sa thải giảm.

Các dữ liệu từ Đại học Michigan cũng xác nhận tâm lý người tiêu dùng đang chịu áp lực. Chỉ số tâm lý tháng 9 giảm xuống 48,1 điểm, trong khi kỳ vọng lạm phát một năm tăng lên 4,6%.

Điểm đáng chú ý là tâm lý người tiêu dùng đang xấu đi nhanh hơn một số chỉ báo thực tế của thị trường lao động. Vì vậy, dữ liệu trong các tháng tiếp theo sẽ rất quan trọng để xác định liệu sự bi quan hiện tại chỉ phản ánh lo ngại về giá cả và bất ổn kinh tế, hay bắt đầu chuyển thành sự suy giảm thực tế trong tuyển dụng, thu nhập và chi tiêu.

Đối với thị trường tài chính, sự kết hợp giữa lạm phát cao hơn, kỳ vọng lạm phát tăng, tuyển dụng chậm lại và niềm tin tiêu dùng suy yếu sẽ tiếp tục là những yếu tố được theo dõi sát, đặc biệt trong bối cảnh chính sách tiền tệ Mỹ đang phải cân bằng giữa kiểm soát giá cả và duy trì hoạt động kinh tế.

Nguồn tham khảo: The Conference Board, U.S. Bureau of Labor Statistics (JOLTS), University of Michigan Surveys of Consumers và Associated Press.

Những câu hỏi về thị trường lao động Mỹ hôm nay ngày 29 tháng 9 năm 2026

Niềm tin người tiêu dùng Mỹ tháng 9/2026 là bao nhiêu?

Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Conference Board giảm 6,7 điểm xuống 81,9 điểm, mức thấp nhất kể từ năm 2014.

Vì sao niềm tin người tiêu dùng Mỹ giảm mạnh?

Các nguyên nhân chính được phản ánh trong khảo sát gồm lo ngại về giá cả, chi phí hàng hóa và dịch vụ, giá năng lượng, triển vọng việc làm và tình hình tài chính cá nhân.

Thị trường lao động Mỹ tháng 8 có xấu đi không?

Số vị trí tuyển dụng giảm xuống khoảng 7,079 triệu, nhưng số người được tuyển dụng tăng nhẹ và số người bị sa thải giảm. Vì vậy, dữ liệu cho thấy thị trường lao động đang có dấu hiệu hạ nhiệt nhưng chưa thể hiện một xu hướng đồng nhất theo hướng xấu đi ở mọi chỉ số.

Có bao nhiêu việc làm đang tuyển tại Mỹ?

Theo JOLTS tháng 8/2026, Mỹ có khoảng 7,079 triệu vị trí tuyển dụng, thấp hơn mức đã điều chỉnh của tháng 7.

Kỳ vọng lạm phát của người Mỹ tăng bao nhiêu?

Theo dữ liệu Conference Board được nêu trong báo cáo tháng 9, kỳ vọng lạm phát trung bình tăng 0,3 điểm phần trăm lên 6,1%, còn mức trung vị tăng lên 5,1%.

Khảo sát Đại học Michigan có cho kết quả tương tự không?

Có. Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Michigan giảm xuống 48,1 điểm trong tháng 9, từ 51,7 điểm trong tháng 8. Kỳ vọng lạm phát một năm tăng lên 4,6%.

Điều gì cần theo dõi tiếp theo?

Trong thời gian tới, thị trường sẽ tiếp tục chú ý đến một số nhóm dữ liệu quan trọng.

Thứ nhất là báo cáo việc làm hàng tháng để xem liệu số việc làm mới có duy trì được tốc độ tăng hay không.

Thứ hai là lạm phát, đặc biệt là CPI và PCE, nhằm xác định áp lực giá cả có tiếp tục lan rộng hay chỉ tập trung ở năng lượng.

Thứ ba là chi tiêu tiêu dùng, bởi đây là chỉ báo quan trọng để kiểm chứng liệu tâm lý bi quan có chuyển thành hành vi thắt chặt chi tiêu hay không.

Cuối cùng là giá dầu và thị trường trái phiếu, bởi những biến động tại đây có thể tiếp tục ảnh hưởng đến kỳ vọng lạm phát và chi phí vay của hộ gia đình.

ĐIỂM TIN NHANH

Đừng bỏ lỡ những tin tức mới nhất về kinh tế Mỹ, lạm phát, việc làm, lãi suất, Bitcoin và thị trường tài chính toàn cầu. Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh để cập nhật nhanh những diễn biến đáng chú ý.

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

BIS: Ngân hàng có thể kìm hãm đà tăng trưởng stablecoin bằng cách tăng lãi suất tiền gửi
Polygon thâu tóm Coinme, tham vọng cạnh tranh Visa và Stripe trong thị trường thanh toán stablecoin
Citrini Research đặt cược vào làn sóng token hóa tài sản: Ai sẽ hưởng lợi khi tài chính chuyển lên blockchain?
Cựu thẩm phán Mỹ cảnh báo cải cách cho vay sinh viên của Trump có thể khiến số vụ phá sản gia tăng
Lạm phát Mỹ dai dẳng hơn dự kiến: Chuyên gia Vanguard cảnh báo áp lực chi phí sinh hoạt chưa sớm hạ nhiệt
Bộ trưởng Tài chính Hàn Quốc: Cơn sốt bán dẫn có thể kéo dài đến hết năm 2027