Nghỉ hưu ở nước ngoài đang trở thành lựa chọn được nhiều người quan tâm khi chi phí sinh hoạt, thuế, chất lượng y tế và môi trường sống ngày càng đóng vai trò quan trọng trong kế hoạch tài chính dài hạn. Trong một bảng xếp hạng mới năm 2026, Uruguay bất ngờ vươn lên vị trí số một trong số 46 chương trình thị thực hưu trí được đánh giá, vượt qua những điểm đến quen thuộc tại châu Âu như Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha.
Theo Global Retirement Index 2026 của Global Citizen Solutions, Uruguay đứng đầu, tiếp theo là Mauritius, Tây Ban Nha, Costa Rica và Bồ Đào Nha. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các vị trí trong nhóm đầu khá nhỏ. Đặc biệt, khoảng cách giữa vị trí thứ nhất và thứ 10 chưa đến 4 điểm, cho thấy kết quả nên được xem như một công cụ tham khảo thay vì một bảng xếp hạng tuyệt đối.
Patricia Casaburi, Giám đốc điều hành Global Citizen Solutions, cho biết báo cáo được xây dựng nhằm tạo cơ sở tham khảo cho những người đang cân nhắc chuyển đến một quốc gia khác sau khi nghỉ hưu, thay vì đưa ra một “phán quyết” cuối cùng về điểm đến tốt nhất.
Uruguay đứng đầu dù không dẫn đầu một tiêu chí riêng lẻ
Điểm đáng chú ý nhất trong kết quả năm 2026 là Uruguay không phải quốc gia đứng đầu ở bất kỳ tiêu chí riêng lẻ nào. Thay vào đó, quốc gia Nam Mỹ này đạt sự cân bằng tương đối tốt giữa yêu cầu thu nhập, khả năng cư trú, con đường nhập tịch, thuế, an toàn, chất lượng cuộc sống và chính sách dành cho gia đình.
Uruguay yêu cầu người xin diện cư trú hưu trí chứng minh nguồn thu nhập ổn định khoảng 1.700 USD mỗi tháng. Một trong những điểm đáng chú ý là người đáp ứng điều kiện có thể được cấp quyền cư trú lâu dài mà không phải trải qua thời gian chờ đợi kéo dài như tại một số quốc gia khác.
Chi phí chính phủ liên quan đến thủ tục được báo cáo dao động khoảng 100-300 USD.
Con đường nhập tịch cũng tương đối đáng chú ý. Các cặp vợ chồng có thể đủ điều kiện nhập tịch sau khoảng 3 năm, trong khi người độc thân có thể mất khoảng 5 năm, tùy điều kiện cụ thể. Uruguay cũng cho phép công dân sở hữu song tịch trong những trường hợp được pháp luật quy định.
Chính sách thuế cũng là một điểm đáng quan tâm
Theo thông tin trong báo cáo, luật được thông qua vào tháng 1/2026 mở ra khả năng miễn thuế thu nhập đối với một số khoản thu nhập từ vốn ở nước ngoài trong năm người mới đến Uruguay và 10 năm tiếp theo, tùy điều kiện áp dụng.
Đây là yếu tố có thể đặc biệt quan trọng đối với người nghỉ hưu có danh mục đầu tư, tiền gửi hoặc các nguồn thu nhập từ tài sản ở nước ngoài.
Tuy nhiên, chính sách thuế có thể phụ thuộc vào tình trạng cư trú thuế, loại thu nhập và hoàn cảnh cá nhân. Vì vậy, người có ý định chuyển nơi cư trú không nên chỉ dựa vào một con số thuế suất hoặc thông tin thị thực để đưa ra quyết định tài chính.
Uruguay còn được đánh giá cao về sự ổn định
Ngoài chi phí và chính sách cư trú, sự ổn định cũng là một yếu tố quan trọng đối với người nghỉ hưu.
Trong Chỉ số Hòa bình Toàn cầu 2026, Uruguay đứng thứ 43 trong số 163 quốc gia và được đánh giá là quốc gia đứng đầu khu vực Mỹ Latinh trong chỉ số này.
Báo cáo Global Retirement Index cũng nhấn mạnh Uruguay là một trong những quốc gia có mức độ ổn định chính trị và kinh tế tương đối cao trong khu vực.
Đối với người đã nghỉ hưu, yếu tố ổn định có thể quan trọng không kém chi phí sinh hoạt. Một nơi có mức chi phí thấp nhưng môi trường pháp lý, chính trị hoặc kinh tế biến động mạnh có thể tạo ra những rủi ro khác đối với kế hoạch tài chính dài hạn.
Chính sách cư trú của Uruguay phù hợp với gia đình
Một lợi thế khác của chương trình cư trú Uruguay là phạm vi thành viên gia đình có thể được hưởng quyền cư trú.
Theo báo cáo, chương trình có thể bao gồm vợ hoặc chồng, bạn đời chưa đăng ký kết hôn, bao gồm cả các cặp đôi đồng giới, con cái dưới 25 tuổi và cha mẹ phụ thuộc.
Điều này khiến Uruguay trở thành một lựa chọn đáng chú ý không chỉ đối với người nghỉ hưu một mình mà còn với những người muốn chuyển đến nước ngoài cùng gia đình.
Chi phí chăm sóc sức khỏe
Hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Uruguay có sự tham gia của các tổ chức tương trợ và hợp tác xã phi lợi nhuận. Người nước ngoài có tình trạng cư trú hợp pháp có thể tham gia các hệ thống này với chi phí hàng tháng được báo cáo vào khoảng 100-250 USD, tùy chương trình và điều kiện.
Đối với người nghỉ hưu, đây là khoản chi cần được tính riêng trong ngân sách bởi nhu cầu chăm sóc sức khỏe thường tăng theo tuổi.
Top 10 quốc gia đáng cân nhắc để nghỉ hưu ở nước ngoài năm 2026
Theo bảng xếp hạng được cung cấp trong Global Retirement Index 2026, 10 vị trí đầu gồm:
| Xếp hạng | Quốc gia | Thu nhập hàng tháng yêu cầu | Thời gian đến nhập tịch | Điểm thuế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Uruguay | 1.700 USD | 3-5 năm | 75 |
| 2 | Mauritius | 2.000 USD | 7 năm | 91 |
| 3 | Tây Ban Nha | 2.709 USD | 10 năm | 50 |
| 4 | Costa Rica | 1.000 USD | 7 năm | 88 |
| 5 | Bồ Đào Nha | 1.038 USD | 10 năm | 58 |
| 6 | Paraguay | 1.200 USD | Khoảng 5 năm | 87 |
| 7 | Latvia | 1.389 USD | 10 năm | 66 |
| 8 | Andorra | 5.164 USD | 20 năm | 82 |
| 9 | Italy | 2.915 USD | 10 năm | 62 |
| 10 | Hy Lạp | 3.950 USD | 7 năm | 66 |
Bảng trên cho thấy một điểm quan trọng: quốc gia có yêu cầu thu nhập thấp nhất không đồng nghĩa với vị trí cao nhất.
Costa Rica chỉ yêu cầu khoảng 1.000 USD/tháng nhưng đứng thứ tư, trong khi Andorra yêu cầu hơn 5.000 USD/tháng và đứng thứ tám. Điều này phản ánh việc chỉ số đánh giá nhiều yếu tố khác nhau thay vì chỉ tập trung vào khả năng chi trả.
Mauritius đứng thứ hai và có điểm thuế cao
Mauritius xếp thứ hai trong danh sách và được đánh giá là lựa chọn nổi bật về thuế trong nhóm 10 quốc gia đầu tiên.
Theo báo cáo, quốc gia này không đánh thuế đối với lương hưu nước ngoài. Thu nhập trong nước được áp dụng mức thuế cố định 15%, trong khi Mauritius không có thuế tài sản hoặc thuế thừa kế theo những tiêu chí được sử dụng trong báo cáo.
Yêu cầu thu nhập tối thiểu khoảng 2.000 USD mỗi tháng.
Mauritius cũng được đánh giá cao về mức độ an toàn. Theo Chỉ số Hòa bình Toàn cầu, quốc gia này được xếp là quốc gia hòa bình nhất châu Phi trong 19 năm liên tiếp và đứng thứ 18 trên toàn thế giới trong bảng chỉ số được đề cập.
Chương trình có thể áp dụng cho các cặp đôi sống chung không đăng ký kết hôn, trẻ em dưới 24 tuổi và cha mẹ của hai vợ chồng. Con đường nhập tịch được báo cáo ở mức khoảng 7 năm.
Tuy nhiên, Mauritius cũng có những hạn chế. Báo cáo đánh giá chất lượng cuộc sống là một điểm yếu tương đối, trong khi chi phí giáo dục khoảng 1.350 USD cũng cao hơn nhiều điểm đến khác trong top 10.
Costa Rica có yêu cầu thu nhập thấp nhất trong top 10
Costa Rica đứng thứ tư nhưng nổi bật với yêu cầu tài chính tương đối thấp.
Người xin diện cư trú hưu trí cần chứng minh khoảng 1.000 USD mỗi tháng, mức thấp nhất trong nhóm 10 quốc gia đứng đầu. Khoản thu nhập này có thể đủ để đáp ứng yêu cầu cho người xin cùng vợ/chồng và con cái dưới 25 tuổi theo chương trình được đề cập.
Tuy nhiên, có một điều kiện quan trọng: nguồn tiền phải đến từ lương hưu trọn đời, chẳng hạn như Social Security hoặc nguồn thu nhập hưu trí tương tự.
Thời gian xử lý hồ sơ có thể kéo dài từ 12 đến 18 tháng. Sau khi được chấp thuận, cư dân cũng cần đăng ký vào Caja – hệ thống y tế công cộng của Costa Rica – và đóng góp hàng tháng dựa trên thu nhập.
Giống Mauritius, lương hưu nước ngoài không bị đánh thuế theo thông tin trong báo cáo.
Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha: chất lượng sống cao nhưng đánh đổi bằng thuế và thời gian
Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha vẫn nằm trong nhóm những điểm đến được người nghỉ hưu quốc tế quan tâm, nhưng bảng xếp hạng năm 2026 cho thấy hai quốc gia châu Âu này có những điểm đánh đổi riêng.
Bồ Đào Nha
Visa D7 của Bồ Đào Nha được biết đến với yêu cầu thu nhập tương đối thấp so với nhiều chương trình cư trú tại châu Âu. Theo số liệu được đưa ra trong báo cáo, mức yêu cầu khoảng 1.033 USD mỗi tháng.
Tuy nhiên, thời gian xử lý và con đường nhập tịch là những vấn đề cần cân nhắc.
Quá trình xin cư trú có thể kéo dài tới khoảng hai năm, được đánh giá là lâu nhất trong nhóm top 10. Ngoài ra, một thay đổi pháp luật được ban hành vào tháng 5 đã làm tăng thời gian chờ để cư dân đủ điều kiện nhập quốc tịch lên khoảng 10 năm.
Vì vậy, người lựa chọn Bồ Đào Nha không chỉ nên nhìn vào mức thu nhập tối thiểu mà cần tính cả thời gian cư trú và các điều kiện pháp lý dài hạn.
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha đứng thứ ba toàn bảng và có điểm chất lượng cuộc sống 94/100, cao nhất trong chỉ số được đề cập.
Tuổi thọ trung bình tại Tây Ban Nha khoảng 84 tuổi, thuộc nhóm cao tại Liên minh châu Âu. Đây là một trong những yếu tố khiến quốc gia này tiếp tục thu hút những người muốn nghỉ hưu tại châu Âu.
Tuy nhiên, Tây Ban Nha có điểm thuế chỉ 50, thấp nhất trong 46 chương trình được đánh giá.
Theo chương trình được đề cập, người sở hữu loại visa này cũng không được phép làm việc tại địa phương và quá trình nhập quốc tịch có thể kéo dài tới 10 năm.
Điều này cho thấy Tây Ban Nha là ví dụ điển hình cho sự đánh đổi: chất lượng cuộc sống rất cao nhưng chi phí thuế và thời gian để đạt tình trạng pháp lý lâu dài có thể là yếu tố cần cân nhắc.
Vì sao Uruguay vượt Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha?
Kết quả năm 2026 không nhất thiết có nghĩa Uruguay phù hợp với tất cả người nghỉ hưu hơn Bồ Đào Nha hay Tây Ban Nha.
Điểm đáng chú ý nằm ở phương pháp đánh giá.
Uruguay không đạt vị trí số một nhờ một lợi thế vượt trội duy nhất. Thay vào đó, quốc gia này tránh được nhiều điểm yếu lớn: yêu cầu thu nhập không quá cao, thời gian nhập tịch tương đối ngắn, chính sách dành cho gia đình rộng, khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe và mức độ ổn định tương đối cao.
Trong khi đó, Tây Ban Nha có chất lượng cuộc sống rất cao nhưng điểm thuế thấp. Bồ Đào Nha có yêu cầu thu nhập tương đối thấp nhưng thời gian cư trú và nhập tịch là những yếu tố cần tính đến.
Đây cũng là lý do Global Citizen Solutions cảnh báo rằng khoảng cách giữa các vị trí trong top 10 rất nhỏ và phương pháp tính toán năm 2026 đã thay đổi so với năm trước.
Một năm trước, Bồ Đào Nha đứng đầu còn Uruguay đứng thứ tư. Vì vậy, người đọc không nên coi việc Uruguay đứng số một năm 2026 là bằng chứng cho thấy đây là điểm đến “tốt nhất” trong mọi trường hợp.
Người Mỹ ngày càng quan tâm đến việc nghỉ hưu ở nước ngoài
Nhu cầu tìm kiếm nơi ở mới sau khi nghỉ hưu không chỉ xuất hiện ở một nhóm nhỏ người có tài sản lớn.
Theo thông tin được dẫn trong báo cáo, một cuộc khảo sát của Gallup vào tháng 11 năm ngoái cho thấy 1/5 người Mỹ được hỏi nói rằng họ muốn chuyển ra nước ngoài sinh sống vĩnh viễn.
Xu hướng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố như chi phí sinh hoạt, khí hậu, chăm sóc sức khỏe, thuế, an toàn và mong muốn trải nghiệm một môi trường sống mới.
Tuy nhiên, thị thực hưu trí không đồng nghĩa với việc người sở hữu visa sẽ nhanh chóng có quốc tịch. Trong 46 chương trình được Global Citizen Solutions đánh giá, có 10 chương trình mà thời gian cư trú theo diện visa hưu trí không được tính vào điều kiện nhập quốc tịch.
Đây là điểm người chuẩn bị nghỉ hưu ở nước ngoài cần đặc biệt chú ý.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn quốc gia nghỉ hưu
Một bảng xếp hạng có thể giúp thu hẹp danh sách, nhưng quyết định chuyển nơi sinh sống trong nhiều năm hoặc cả phần đời còn lại cần được đánh giá dựa trên hoàn cảnh cá nhân.
Trước tiên, người nghỉ hưu nên xác định nguồn thu nhập hàng tháng có ổn định hay không và có đáp ứng được yêu cầu của chương trình cư trú hay không.
Tiếp theo là thuế. Cần phân biệt giữa thuế đối với lương hưu, thu nhập từ đầu tư, bất động sản, cổ tức, lãi vốn và các khoản thu nhập phát sinh tại quốc gia sở tại.
Chi phí y tế cũng cần được tính riêng. Một quốc gia có chi phí sinh hoạt thấp nhưng bảo hiểm y tế tư nhân đắt đỏ có thể làm thay đổi đáng kể ngân sách hưu trí.
Ngoài ra, các yếu tố như ngôn ngữ, khoảng cách với gia đình, khí hậu, giao thông, nhà ở, mức độ an toàn và khả năng đưa người thân đi cùng cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.
Đặc biệt, người có tài sản hoặc thu nhập ở Việt Nam cần tìm hiểu thêm về nghĩa vụ thuế tại cả Việt Nam và quốc gia dự định chuyển đến trước khi thay đổi nơi cư trú thuế.
Uruguay đứng đầu danh sách các chương trình nghỉ hưu ở nước ngoài năm 2026 là một kết quả đáng chú ý, đặc biệt khi quốc gia Nam Mỹ này đã vượt qua những điểm đến quen thuộc như Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha.
Lợi thế của Uruguay nằm ở sự cân bằng: mức thu nhập yêu cầu khoảng 1.700 USD/tháng, con đường cư trú và nhập tịch tương đối rõ ràng, chính sách dành cho gia đình, hệ thống chăm sóc sức khỏe và mức độ ổn định tương đối cao.
Trong khi đó, Mauritius nổi bật về thuế, Tây Ban Nha có chất lượng cuộc sống cao, Costa Rica có yêu cầu thu nhập thấp và Bồ Đào Nha vẫn hấp dẫn nhờ mức thu nhập tối thiểu tương đối dễ tiếp cận.
Tuy nhiên, chính Global Citizen Solutions cũng lưu ý rằng đây không nên được xem là một bảng xếp hạng tuyệt đối. Khoảng cách giữa các vị trí rất nhỏ và phương pháp tính điểm đã thay đổi so với năm trước.
Với người đang lên kế hoạch nghỉ hưu ở nước ngoài, câu hỏi quan trọng không chỉ là “quốc gia nào đứng số một?”, mà là “quốc gia nào phù hợp nhất với nguồn thu nhập, tài sản, sức khỏe, gia đình và mục tiêu cư trú của mình?”
Nguồn tham khảo: Global Citizen Solutions – Global Retirement Index 2026; các thông tin về Chỉ số Hòa bình Toàn cầu và khảo sát Gallup được dẫn trong nội dung báo cáo.
Câu hỏi về việc nghỉ hưu ở nước ngoài
Uruguay có phải quốc gia rẻ nhất để nghỉ hưu trong top 10?
Không. Costa Rica có yêu cầu thu nhập khoảng 1.000 USD/tháng, thấp hơn Uruguay ở mức khoảng 1.700 USD/tháng. Uruguay đứng đầu nhờ sự kết hợp của nhiều tiêu chí thay vì chỉ dựa vào chi phí.
Bao nhiêu tiền mỗi tháng để xin diện cư trú hưu trí ở Uruguay?
Theo Global Retirement Index 2026, mức thu nhập được đề cập là khoảng 1.700 USD/tháng đối với người đáp ứng điều kiện của chương trình.
Có thể nhập quốc tịch Uruguay sau bao lâu?
Theo thông tin trong báo cáo, các cặp vợ chồng có thể đủ điều kiện sau khoảng 3 năm và người độc thân khoảng 5 năm, tùy điều kiện pháp lý cụ thể.
Bồ Đào Nha hay Tây Ban Nha có yêu cầu thu nhập thấp hơn Uruguay?
Xét số liệu trong bảng, Bồ Đào Nha có mức khoảng 1.038 USD/tháng, thấp hơn Uruguay. Tây Ban Nha yêu cầu khoảng 2.709 USD/tháng, cao hơn Uruguay.
Quốc gia nào trong top 10 có yêu cầu thu nhập cao nhất?
Andorra có mức yêu cầu khoảng 5.164 USD/tháng, cao nhất trong 10 quốc gia được liệt kê.
Có nên chọn quốc gia chỉ dựa trên bảng xếp hạng?
Không nên. Bảng xếp hạng chỉ là một nguồn tham khảo. Thuế, y tế, chi phí nhà ở, khả năng nhập tịch, tình trạng cư trú thuế và hoàn cảnh gia đình có thể khiến cùng một quốc gia phù hợp với người này nhưng không phù hợp với người khác.





