☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/TÀI CHÍNH/Lạm phát tại Mỹ đang hạ nhiệt, nhưng vì sao tiền thuê nhà, điện và các hóa đơn lớn vẫn đắt đỏ?

Lạm phát tại Mỹ đang hạ nhiệt, nhưng vì sao tiền thuê nhà, điện và các hóa đơn lớn vẫn đắt đỏ?

Đăng ngày: 19/10/2026
Cùng chủ đề:#Tài chính
Lạm phát tại Mỹ đang hạ nhiệt, nhưng vì sao tiền thuê nhà, điện và các hóa đơn lớn vẫn đắt đỏ?
Lạm phát tại Mỹ đang hạ nhiệt, nhưng vì sao tiền thuê nhà, điện và các hóa đơn lớn vẫn đắt đỏ?

Lạm phát tại Mỹ đang có dấu hiệu hạ nhiệt khi số lượng nhóm hàng hóa và dịch vụ ghi nhận tốc độ tăng giá cao giảm đáng kể so với những tháng trước. Tuy nhiên, sự cải thiện trong các chỉ số thống kê chưa đồng nghĩa với việc người dân có thể cảm nhận rõ ràng rằng chi phí sinh hoạt đang rẻ hơn.

Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS), khoảng 38% trong tổng số gần 175 danh mục thuộc Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) ghi nhận mức tăng giá vượt 3% trong sáu tháng gần nhất. Tỷ lệ này giảm mạnh so với mức 56% hồi tháng 5 và xuống mức thấp nhất kể từ mùa xuân năm 2025.

Dù vậy, những khoản chi tiêu thiết yếu như tiền thuê nhà, điện, dịch vụ bệnh viện và sửa chữa ô tô vẫn tăng nhanh. Đây cũng là các khoản chi có ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách hộ gia đình, khiến nhiều người chưa cảm nhận được lợi ích từ quá trình giảm tốc của lạm phát.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Diễn biến này đặt ra một câu hỏi quan trọng đối với nền kinh tế Mỹ: Nếu lạm phát đang giảm dần ở nhiều lĩnh vực, tại sao áp lực chi phí sinh hoạt vẫn dai dẳng và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn phải cân nhắc khả năng tiếp tục tăng lãi suất?

Lạm phát đang lan rộng đến ít nhóm hàng hóa hơn

Một trong những tín hiệu đáng chú ý trong dữ liệu lạm phát gần đây là phạm vi tăng giá đang thu hẹp. Thay vì xuất hiện đồng thời ở phần lớn các nhóm hàng hóa và dịch vụ, tốc độ tăng giá cao hiện tập trung vào một số lĩnh vực nhất định.

Tỷ lệ danh mục CPI có mức tăng giá vượt 3% trong sáu tháng gần nhất đã giảm từ 56% hồi tháng 5 xuống khoảng 38%. Đây là sự thay đổi đáng kể, cho thấy áp lực lạm phát không còn lan rộng như trước.

Phương pháp đánh giá này được xây dựng dựa trên một phép kiểm tra mà Kevin Warsh, Chủ tịch Fed trong nội dung bài viết nguồn, đã trình bày tại hội nghị Jackson Hole hồi tháng 8. Phương pháp này xem xét tỷ lệ các nhóm hàng hóa và dịch vụ có tốc độ tăng giá vượt 3%, qua đó đánh giá mức độ phổ biến của áp lực lạm phát trong nền kinh tế.

Trong cách tiếp cận tương tự, Fed theo dõi chỉ số Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE), thước đo lạm phát được cơ quan này ưu tiên sử dụng. Mục tiêu lạm phát dài hạn của Fed vẫn là 2%.

Theo quan điểm được trích dẫn trong bài viết, ông Warsh từng nhận định rằng quá nhiều ngành hàng vẫn có mức tăng giá vượt 3% khi xét cả trong sáu tháng lẫn 12 tháng. Vì vậy, việc lạm phát giảm ở một số lĩnh vực chưa đủ để khẳng định áp lực giá cả đã được kiểm soát hoàn toàn.

Các số liệu tháng 9 cho thấy bức tranh có phần tích cực hơn. Tỷ lệ nhóm hàng có mức tăng giá vượt 3% trong 12 tháng giảm xuống khoảng 47%, so với 51% trong tháng 8.

Để thấy rõ mức cải thiện, cần nhìn lại giai đoạn lạm phát đạt đỉnh năm 2022. Khi đó, khoảng 80% số nhóm hàng hóa và dịch vụ được theo dõi có tốc độ tăng giá trên 3%. Trong hai thập kỷ trước đại dịch, tỷ lệ này thường chỉ ở khoảng một phần ba.

Những con số trên cho thấy nền kinh tế Mỹ đã có tiến triển trong việc kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, tốc độ tăng giá giảm không có nghĩa là mặt bằng giá đã quay trở lại mức trước đây.

Vì sao người dân vẫn cảm thấy cuộc sống đắt đỏ?

Lý do quan trọng nằm ở sự khác biệt giữa tốc độ tăng giá và mức giá thực tế.

Khi lạm phát giảm từ mức cao xuống mức thấp hơn, hàng hóa và dịch vụ vẫn có thể tiếp tục đắt lên, chỉ là chậm hơn trước. Người tiêu dùng chỉ thực sự thấy giá cả giảm khi mức giá của những mặt hàng đó đi xuống, thay vì tiếp tục tăng với tốc độ thấp hơn.

Chẳng hạn, nếu một mặt hàng từng tăng giá 10% trong một năm và sau đó chỉ tăng 2% trong năm tiếp theo, người mua vẫn phải trả nhiều tiền hơn so với ban đầu. Tốc độ tăng giá đã chậm lại, nhưng chi phí không giảm.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với những khoản chi tiêu thiết yếu, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách gia đình.

Tiền thuê nhà, điện và dịch vụ y tế vẫn gây áp lực

Theo dữ liệu được đề cập trong bài viết, tiền điện, tiền thuê nhà, dịch vụ bệnh viện và sửa chữa ô tô đều ghi nhận mức tăng vượt 3% trong sáu tháng gần nhất sau khi điều chỉnh yếu tố mùa vụ.

Giá xăng cũng tăng khoảng 34% so với cùng kỳ năm trước, tạo thêm áp lực lên chi phí đi lại và vận chuyển.

Điểm đáng chú ý là các nhóm hàng hóa và dịch vụ vẫn tăng giá nhanh không chỉ xuất hiện ở những mặt hàng người tiêu dùng có thể dễ dàng cắt giảm. Chúng còn bao gồm nhiều nhu cầu thiết yếu, khiến các hộ gia đình khó điều chỉnh ngân sách trong ngắn hạn.

Một gia đình có thể trì hoãn việc mua quần áo mới, đổi điện thoại hoặc giảm chi tiêu giải trí. Nhưng tiền thuê nhà, hóa đơn điện và các khoản chăm sóc sức khỏe thường khó cắt giảm tương ứng.

Bởi vậy, ngay cả khi nhiều nhóm hàng hóa khác đã ổn định hơn, áp lực tài chính vẫn có thể duy trì ở mức cao.

Theo bài viết, các danh mục còn tăng giá nhanh chiếm ít nhất 60% tổng trọng số của rổ CPI. Điều này có nghĩa là những lĩnh vực gây áp lực lạm phát vẫn có ảnh hưởng lớn đến chỉ số giá chung, dù số lượng nhóm hàng tăng giá mạnh đã giảm.

Giá thực phẩm giảm tốc nhưng chưa trở lại mức cũ

Thực phẩm là ví dụ rõ ràng về khoảng cách giữa lạm phát và khả năng chi trả của người tiêu dùng.

Theo số liệu trong bài viết, giá thực phẩm tăng chưa đến 2% trong 12 tháng qua. Xét riêng tốc độ tăng giá, đây là tín hiệu tương đối tích cực so với giai đoạn lạm phát cao trước đó.

Tuy nhiên, mặt bằng giá thực phẩm vẫn cao hơn gần một phần ba so với tháng 12/2019.

Điều đó có nghĩa là các hộ gia đình vẫn phải dành nhiều tiền hơn để mua những mặt hàng tương tự so với trước đại dịch, ngay cả khi giá thực phẩm hiện không còn tăng nhanh như trước.

Tình trạng tương tự xuất hiện ở nhóm năng lượng. Giá điện đã tăng khoảng 43% so với tháng 12/2019, theo số liệu được dẫn trong bài viết.

Những mức tăng tích lũy này giải thích vì sao người tiêu dùng có thể không cảm nhận được sự cải thiện mà các chỉ số lạm phát đang phản ánh.

Khi giá cả tăng liên tục trong nhiều năm, mức giá mới trở thành điểm xuất phát cho những lần điều chỉnh tiếp theo. Muốn chi phí sinh hoạt quay lại mức cũ, nền kinh tế cần trải qua giai đoạn giá giảm thực sự ở những lĩnh vực liên quan, chứ không chỉ là lạm phát chậm lại.

Tuy nhiên, Fed không đặt mục tiêu đưa toàn bộ mặt bằng giá trở về năm 2019. Mục tiêu của cơ quan này là duy trì lạm phát ở mức 2% trong dài hạn, qua đó ổn định sức mua và tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Fed đứng trước bài toán khó về lãi suất

Khi áp lực lạm phát thu hẹp, Fed có thêm lý do để thận trọng trước khi đưa ra quyết định chính sách tiếp theo. Tuy nhiên, việc các nhóm hàng thiết yếu vẫn tăng giá nhanh khiến khả năng nới lỏng hoặc duy trì chính sách tiền tệ trở nên phức tạp hơn.

Theo bài viết, thị trường trái phiếu đã điều chỉnh kỳ vọng về khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 27-28/10. Xác suất cho kịch bản này ở mức khoảng 17% vào cuối ngày thứ Sáu, giảm từ khoảng 33% sau báo cáo CPI được công bố hôm thứ Tư.

Sự thay đổi cho thấy nhà đầu tư đang đánh giá lại triển vọng chính sách khi dữ liệu lạm phát có dấu hiệu cải thiện. Tuy nhiên, xác suất thị trường phản ánh kỳ vọng tại một thời điểm, không phải cam kết của Fed về quyết định cuối cùng.

Một số quan chức Fed cho rằng cần thêm bằng chứng để xác định liệu áp lực giá cả có thực sự suy yếu bền vững hay không.

Chủ tịch Fed chi nhánh Chicago Austan Goolsbee nhận xét báo cáo lạm phát tháng 9 chưa đáp ứng kỳ vọng. Trong cuộc trao đổi với Yahoo Finance, ông bày tỏ quan điểm ủng hộ việc chờ đợi thêm dữ liệu trước khi đưa ra bước đi tiếp theo.

Thông điệp này cho thấy Fed không chỉ quan tâm đến việc tỷ lệ lạm phát giảm bao nhiêu, mà còn cần xác định sự giảm tốc có lan rộng đủ để duy trì trong thời gian dài hay không.

Nếu lạm phát tiếp tục giảm trên nhiều nhóm hàng, cơ quan này có thể có thêm cơ sở để tránh thắt chặt chính sách quá mức. Ngược lại, nếu giá năng lượng, nhà ở và các dịch vụ thiết yếu vẫn tăng nhanh, rủi ro lạm phát dai dẳng có thể buộc các nhà hoạch định chính sách phải duy trì lập trường cứng rắn.

Vì sao vẫn có dự báo Fed tăng lãi suất vào tháng 12?

Không phải tất cả chuyên gia kinh tế đều cho rằng lạm phát đã hạ nhiệt đủ mạnh.

Joe Brusuelas, nhà kinh tế trưởng của RSM, nhận định rằng vẫn có rất ít bằng chứng cho thấy áp lực giá cả đang giảm trên diện rộng. Ông chỉ ra các yếu tố liên quan đến thương mại, năng lượng và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể tiếp tục tạo sức ép lên giá cả.

Từ quan điểm này, ông dự báo Fed có thể tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm vào tháng 12.

Kỳ vọng trên phản ánh một cách nhìn thận trọng hơn về triển vọng lạm phát. Ngay cả khi một số nhóm hàng ghi nhận mức tăng giá thấp hơn, các yếu tố chi phí đầu vào, biến động năng lượng và nhu cầu đầu tư có thể tiếp tục gây sức ép lên nền kinh tế.

Thị trường trái phiếu cũng vẫn tính đến khả năng lãi suất tăng trong dài hạn. Theo bài viết, các nhà giao dịch dự báo lãi suất có thể tăng khoảng 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp ngày 9/12 và cao hơn gần 3 điểm phần trăm vào tháng 9/2027.

Đây là những kỳ vọng của thị trường, không phải kết quả đã được xác nhận. Triển vọng lãi suất có thể thay đổi đáng kể nếu dữ liệu lạm phát, việc làm và tăng trưởng kinh tế trong các tháng tới khác với dự đoán hiện tại.

Đối với thị trường tài chính, sự khác biệt giữa các kịch bản chính sách có ý nghĩa quan trọng. Lãi suất cao hơn trong thời gian dài có thể làm tăng chi phí vay vốn, gây sức ép lên định giá tài sản và khiến doanh nghiệp thận trọng hơn với kế hoạch đầu tư. Ngược lại, nếu lạm phát giảm bền vững và Fed có điều kiện nới lỏng, chi phí tài chính có thể giảm dần, hỗ trợ hoạt động kinh tế.

Báo cáo PCE và CPI tiếp theo sẽ quyết định điều gì?

Dữ liệu tiếp theo được thị trường chú ý là báo cáo chỉ số PCE tháng 9, dự kiến công bố ngày 29/10 theo lịch được đề cập trong bài viết. Thời điểm này chỉ cách một ngày sau quyết định chính sách của Fed.

Khoảng cách thời gian ngắn khiến việc đánh giá dữ liệu trở nên đặc biệt quan trọng. Các nhà đầu tư sẽ xem xét liệu những tín hiệu giảm tốc từ CPI có được phản ánh trong thước đo PCE mà Fed ưu tiên hay không.

Bên cạnh đó, báo cáo CPI của tháng tiếp theo cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về mức độ lan rộng của áp lực giá cả.

Theo phân tích trong bài viết, nếu tỷ lệ nhóm hàng có mức tăng giá vượt 3% trong sáu tháng tiếp tục duy trì dưới 40%, lập luận ủng hộ việc chờ đợi sẽ mạnh hơn. Ngược lại, nếu tỷ lệ này quay trở lại mức 50% hoặc cao hơn, gần với mặt bằng duy trì trong phần lớn nửa đầu năm, khả năng tăng lãi suất có thể được xem xét trở lại.

Tuy nhiên, Fed sẽ không chỉ dựa vào một tỷ lệ duy nhất để quyết định chính sách. Các dữ liệu về thị trường lao động, chi tiêu tiêu dùng, tăng trưởng kinh tế và kỳ vọng lạm phát cũng có thể ảnh hưởng đến đánh giá của cơ quan này.

Điều quan trọng là xác định liệu lạm phát có đang giảm một cách bền vững trên toàn nền kinh tế hay chỉ tạm thời hạ nhiệt ở những nhóm hàng ít ảnh hưởng đến ngân sách hộ gia đình.

Tiền thuê nhà và tiền điện vẫn là hai chỉ báo cần theo dõi

Trong thời gian tới, tiền thuê nhà và tiền điện sẽ tiếp tục là những chỉ báo quan trọng để đánh giá áp lực chi phí sinh hoạt tại Mỹ.

Đây là các khoản chi có tính thiết yếu, khó thay thế trong ngắn hạn và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi tiêu của hộ gia đình. Nếu hai nhóm này tiếp tục tăng nhanh, người dân có thể vẫn cảm thấy áp lực tài chính dù các chỉ số lạm phát tổng thể cho thấy sự cải thiện.

Ở góc độ chính sách tiền tệ, sự dai dẳng của giá nhà ở và dịch vụ cũng khiến Fed phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Một đợt tăng lãi suất có thể giúp kiềm chế nhu cầu và giảm áp lực giá trong dài hạn, nhưng đồng thời cũng làm chi phí vay mua nhà, vay tiêu dùng và tài trợ doanh nghiệp trở nên đắt đỏ hơn.

Ngược lại, nếu Fed giảm lãi suất quá sớm trong khi áp lực giá cả chưa được kiểm soát, lạm phát có thể tiếp tục kéo dài.

Bài toán đặt ra không đơn giản là lựa chọn giữa tăng hay giảm lãi suất. Fed cần xác định mức độ thắt chặt phù hợp để đưa lạm phát về mục tiêu mà không gây tổn hại không cần thiết đến tăng trưởng và việc làm.

Với người tiêu dùng, sự cải thiện thực sự chỉ trở nên rõ ràng khi thu nhập tăng đủ để bù đắp chi phí sinh hoạt hoặc khi giá những khoản chi thiết yếu bắt đầu giảm. Chỉ riêng việc lạm phát chậm lại chưa đủ để mang lại cảm giác nhẹ nhõm.

Lạm phát tại Mỹ đang cho thấy dấu hiệu cải thiện khi tỷ lệ nhóm hàng hóa và dịch vụ tăng giá nhanh giảm xuống mức thấp nhất kể từ mùa xuân năm 2025. Tuy nhiên, sự cải thiện này chưa đồng nghĩa với việc áp lực chi phí sinh hoạt đã biến mất.

Giá thực phẩm vẫn cao hơn gần một phần ba so với cuối năm 2019, trong khi giá điện tăng khoảng 43% trong cùng kỳ. Tiền thuê nhà và nhiều dịch vụ thiết yếu tiếp tục tăng nhanh, khiến các hộ gia đình khó cảm nhận rõ lợi ích từ quá trình giảm tốc của lạm phát.

Trong thời gian tới, dữ liệu PCE, CPI và diễn biến giá nhà ở, năng lượng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kỳ vọng chính sách tiền tệ. Fed phải cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và nguy cơ làm chậm tăng trưởng thông qua lãi suất cao.

Đối với thị trường tài chính, điều cần quan tâm không chỉ là lạm phát đã giảm bao nhiêu, mà còn là liệu xu hướng này có đủ bền vững để thay đổi chính sách của Fed hay không. Còn với người tiêu dùng, sự nhẹ nhõm thực sự chỉ đến khi những hóa đơn lớn nhất bắt đầu giảm hoặc thu nhập tăng đủ để bù đắp chi phí sinh hoạt.

Nguồn tham khảo: Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS); các dữ liệu và nhận định về chính sách tiền tệ được dẫn trong bài viết nguồn.

Thông tin phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Câu hỏi thường gặp về lạm phát Mỹ và lãi suất Fed

1. Vì sao lạm phát giảm nhưng giá hàng hóa vẫn cao?

Lạm phát giảm có nghĩa là tốc độ tăng giá chậm lại, không đồng nghĩa với việc giá hàng hóa giảm. Sau nhiều năm tăng giá, mặt bằng giá vẫn có thể cao hơn đáng kể so với trước đây.

2. Những khoản chi nào vẫn gây áp lực lên người tiêu dùng Mỹ?

Theo dữ liệu được đề cập trong bài viết, tiền thuê nhà, điện, dịch vụ bệnh viện, sửa chữa ô tô và xăng dầu vẫn là những lĩnh vực đáng chú ý. Đây đều là các khoản chi có thể ảnh hưởng lớn đến ngân sách hộ gia đình.

3. Mục tiêu lạm phát của Fed là bao nhiêu?

Fed đặt mục tiêu lạm phát dài hạn ở mức 2%, được đánh giá thông qua chỉ số PCE. Mục tiêu này không có nghĩa Fed muốn đưa giá cả quay trở lại mức năm 2019.

4. Fed có chắc chắn tăng lãi suất vào tháng 12 không?

Không. Dự báo tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm là kỳ vọng của một số chuyên gia và thị trường. Quyết định thực tế phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế và đánh giá của Fed tại thời điểm họp.

5. Vì sao báo cáo PCE lại quan trọng?

PCE là thước đo lạm phát được Fed ưu tiên sử dụng. Báo cáo này giúp cơ quan điều hành đánh giá liệu áp lực giá cả có đang giảm bền vững hay không, từ đó cân nhắc hướng đi của chính sách tiền tệ.

6. Người tiêu dùng cần theo dõi điều gì trong thời gian tới?

Tiền thuê nhà, giá điện, thực phẩm và năng lượng là những nhóm đáng chú ý vì ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt. Bên cạnh đó, các quyết định lãi suất của Fed có thể tác động đến chi phí vay vốn và triển vọng kinh tế.

ĐIỂM TIN NHANH

Cập nhật những chuyển động mới nhất của thị trường công nghệ, trí tuệ nhân tạo, tài chính và kinh tế toàn cầu. Theo dõi các phân tích chuyên sâu để nắm bắt xu hướng, đánh giá cơ hội và nhận diện rủi ro đang định hình thị trường.

Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

BIS: Ngân hàng có thể kìm hãm đà tăng trưởng stablecoin bằng cách tăng lãi suất tiền gửi
Polygon thâu tóm Coinme, tham vọng cạnh tranh Visa và Stripe trong thị trường thanh toán stablecoin
Citrini Research đặt cược vào làn sóng token hóa tài sản: Ai sẽ hưởng lợi khi tài chính chuyển lên blockchain?
Cựu thẩm phán Mỹ cảnh báo cải cách cho vay sinh viên của Trump có thể khiến số vụ phá sản gia tăng
Lạm phát Mỹ dai dẳng hơn dự kiến: Chuyên gia Vanguard cảnh báo áp lực chi phí sinh hoạt chưa sớm hạ nhiệt
Bộ trưởng Tài chính Hàn Quốc: Cơn sốt bán dẫn có thể kéo dài đến hết năm 2027