Lạm phát kéo dài khiến người Mỹ dần thay đổi cách nhìn về giá cả
Lạm phát cao kéo dài đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với nền kinh tế Mỹ. Sau nhiều năm giá hàng hóa và dịch vụ tăng liên tục, một bộ phận người tiêu dùng bắt đầu coi mức giá cao là điều khó tránh khỏi trong cuộc sống thường ngày. Đây không chỉ là vấn đề liên quan đến sức mua của các hộ gia đình mà còn đặt ra câu hỏi về hiệu quả của chính sách tiền tệ trong việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu dài hạn.
chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ trong tháng 9 tăng 3,7% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này cao hơn đáng kể so với mục tiêu lạm phát 2% mà Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hướng tới trong dài hạn.
Đáng chú ý, CPI đã duy trì mức tăng hằng năm trên 2% trong khoảng 65 tháng liên tiếp, tương đương hơn 5 năm. Theo phân tích dựa trên dữ liệu của Cục Thống kê Lao động Mỹ, đây là chuỗi kéo dài nhất trong thế kỷ 21, trong khi những giai đoạn dài hơn chỉ xuất hiện ở hai thời kỳ khác kể từ cuối thập niên 1940.
Từ đầu năm 2021, khi lạm phát vượt ngưỡng 2%, mức tăng CPI trung bình được cho là khoảng 4,5%. Đây là mức trung bình cao nhất kể từ giai đoạn cuối những năm 1980, cho thấy áp lực giá cả không đơn thuần là một cú sốc ngắn hạn.
Chủ tịch Fed chi nhánh Cleveland, Beth Hammack, cảnh báo rằng người tiêu dùng đang dần chấp nhận lạm phát cao như một thực tế tất yếu. Theo bà, việc giá cả tăng liên tục có thể khiến người dân điều chỉnh kỳ vọng và hành vi chi tiêu theo hướng khó đảo ngược.
Mối lo ngại này đặc biệt quan trọng đối với các ngân hàng trung ương. Khi người dân và doanh nghiệp tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, kỳ vọng đó có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, đầu tư, định giá sản phẩm và đàm phán tiền lương. Lạm phát khi ấy không chỉ phản ánh những áp lực đang tồn tại mà còn có nguy cơ được duy trì bởi chính cách nền kinh tế phản ứng với nó.
Bảng dữ liệu: Các giai đoạn lạm phát của Mỹ vượt 2% liên tiếp
Lạm phát vượt 2% trong 66 tháng liên tiếp, chuỗi dài thứ ba kể từ năm 1948.
| STT | Giai đoạn | Số tháng liên tiếp |
|---|---|---|
| 1 | Tháng 02/1966 – Tháng 03/1986 | 242 |
| 2 | Tháng 03/1987 – Tháng 10/1997 | 128 |
| 3 | Tháng 03/2021 – Tháng 09/2026 | 66 |
| 4 | Tháng 04/2004 – Tháng 09/2006 | 30 |
| 5 | Tháng 07/1999 – Tháng 10/2001 | 28 |
| 6 | Tháng 10/1956 – Tháng 10/1958 | 25 |
| 7 | Tháng 08/1950 – Tháng 02/1952 | 19 |
| 8 | Tháng 09/2017 – Tháng 12/2018 | 16 |
| 9 | Tháng 02/2011 – Tháng 04/2012 | 15 |
| 10 | Tháng 09/2007 – Tháng 10/2008 | 14 |
Kỳ vọng lạm phát tăng trở lại, gây áp lực lên Fed
Một trong những chỉ báo mà Fed theo dõi chặt chẽ là kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng. Theo Khảo sát Kỳ vọng Người tiêu dùng của Fed chi nhánh New York được đề cập trong thông tin nguồn, kỳ vọng lạm phát trong một năm tới của người Mỹ tăng 0,3 điểm phần trăm trong tháng 9, lên 3,9%. Đây là mức cao nhất trong hơn ba năm theo số liệu được dẫn.
Kỳ vọng lạm phát có ý nghĩa lớn vì chúng tác động trực tiếp đến cách các hộ gia đình và doanh nghiệp đưa ra quyết định. Nếu người tiêu dùng tin rằng thực phẩm, tiền thuê nhà, vé máy bay và những dịch vụ thiết yếu sẽ tiếp tục đắt đỏ, họ có thể đẩy nhanh một số khoản mua sắm. Ngược lại, những người có ngân sách hạn chế sẽ phải cắt giảm các khoản chi không thiết yếu để duy trì khả năng thanh toán các hóa đơn cơ bản.
Đối với doanh nghiệp, dự đoán chi phí nguyên liệu, vận chuyển, tiền lương hoặc dịch vụ đầu vào tiếp tục tăng có thể thúc đẩy họ điều chỉnh giá bán từ sớm. Người lao động cũng có thể yêu cầu mức tăng lương cao hơn nhằm bù đắp sự suy giảm sức mua.
Nếu các quyết định này diễn ra trên diện rộng, nền kinh tế có thể hình thành vòng phản hồi giữa giá cả, tiền lương và kỳ vọng lạm phát. Giá tăng khiến người lao động đòi hỏi thu nhập cao hơn; chi phí lao động tăng lại tạo áp lực lên giá bán; doanh nghiệp và người tiêu dùng tiếp tục điều chỉnh hành vi dựa trên dự đoán rằng lạm phát sẽ kéo dài.
Đó là lý do Gary Richardson, nhà kinh tế và cựu sử gia tại Fed, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ổn định kỳ vọng lạm phát. Khi kỳ vọng được neo giữ, chính sách tiền tệ có thể tác động đến hoạt động kinh tế theo cách hiệu quả và dễ dự đoán hơn. Ngược lại, nếu kỳ vọng giá cả trở nên khó kiểm soát, việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu có thể đòi hỏi các biện pháp mạnh hơn và kéo dài hơn.
Bảng dữ liệu: Các giai đoạn lạm phát tại Mỹ và mức tăng CPI bình quân
Giá cả tăng trung bình 4,5% mỗi năm trong giai đoạn lạm phát bắt đầu từ tháng 3/2021.
Chỉ tiêu: Mức thay đổi trung bình hằng năm của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trong 10 giai đoạn có chuỗi lạm phát trên 2% dài nhất.
| STT | Giai đoạn | Mức tăng CPI bình quân hằng năm (%) |
|---|---|---|
| 1 | Tháng 2/1966 – Tháng 3/1986 | 6,4% |
| 2 | Tháng 3/1987 – Tháng 10/1997 | 3,6% |
| 3 | Tháng 3/2021 – Tháng 9/2026 | 4,5% |
| 4 | Tháng 4/2004 – Tháng 9/2006 | 3,3% |
| 5 | Tháng 7/1999 – Tháng 10/2001 | 3,1% |
| 6 | Tháng 10/1956 – Tháng 10/1958 | 3,1% |
| 7 | Tháng 8/1950 – Tháng 2/1952 | 6,3% |
| 8 | Tháng 9/2017 – Tháng 12/2018 | 2,4% |
| 9 | Tháng 2/2011 – Tháng 4/2012 | 3,1% |
| 10 | Tháng 9/2007 – Tháng 10/2008 | 4,3% |
Vì sao lạm phát có thể trở thành một vòng xoáy khó kiểm soát?
Lạm phát không chỉ là con số thống kê phản ánh tốc độ tăng giá. Điều đáng quan tâm là cách người dân và doanh nghiệp phản ứng trước những con số đó.
Trong điều kiện bình thường, người tiêu dùng có thể tin rằng giá cả tăng nhanh chỉ diễn ra trong một thời gian nhất định. Nhưng khi áp lực giá kéo dài nhiều năm, họ có thể bắt đầu coi việc tăng giá là điều đương nhiên. Tâm lý này có thể khiến các quyết định kinh tế thay đổi ngay cả khi những nguyên nhân ban đầu gây ra lạm phát đã suy yếu.
Có ba cơ chế đáng chú ý.
Thứ nhất, doanh nghiệp có thể chủ động tăng giá. Nếu các công ty dự đoán chi phí đầu vào tiếp tục đi lên, họ có thể tăng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận. Khi nhiều doanh nghiệp cùng thực hiện điều này, áp lực giá có thể lan rộng qua nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ.
Thứ hai, tiền lương có thể chịu áp lực tăng. Người lao động muốn duy trì mức sống sẽ yêu cầu thu nhập tăng tương ứng với chi phí sinh hoạt. Việc tăng lương có thể giúp người lao động phục hồi sức mua, nhưng nếu chi phí nhân công tăng nhanh hơn năng suất và doanh nghiệp chuyển phần chi phí đó sang người mua, áp lực lạm phát có thể tiếp tục tồn tại.
Thứ ba, niềm tin vào khả năng kiểm soát lạm phát có thể suy giảm. Nếu người dân không còn tin rằng giá cả sẽ ổn định, các thông điệp chính sách của ngân hàng trung ương có thể mất đi một phần tác dụng. Fed khi đó phải nỗ lực nhiều hơn để thuyết phục thị trường rằng lạm phát sẽ quay trở lại mức phù hợp.
Tuy nhiên, các cơ chế trên không đồng nghĩa lạm phát chắc chắn sẽ tăng liên tục. Mức độ tác động còn phụ thuộc vào nhu cầu tiêu dùng, năng suất lao động, diễn biến thị trường năng lượng, chuỗi cung ứng, chính sách tài khóa và khả năng hấp thụ chi phí của doanh nghiệp.
Fed đứng trước bài toán khó giữa giá cả và việc làm
Fed có nhiệm vụ kép: ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm tối đa. Hai mục tiêu này có thể tạo ra những lựa chọn chính sách phức tạp khi lạm phát cao kéo dài.
Công cụ quan trọng của Fed là lãi suất. Khi tăng lãi suất, ngân hàng trung ương khiến chi phí vay vốn cao hơn đối với hộ gia đình và doanh nghiệp. Các khoản vay mua nhà, mua xe, đầu tư kinh doanh hoặc mở rộng sản xuất có thể trở nên đắt đỏ, từ đó làm giảm nhu cầu trong nền kinh tế và góp phần hạ nhiệt áp lực giá cả.
Nhưng chính sách tiền tệ thường cần thời gian để phát huy hiệu quả. Trong giai đoạn đầu, người tiêu dùng có thể phải đối mặt với chi phí vay cao hơn, trong khi doanh nghiệp cân nhắc lại kế hoạch đầu tư và tuyển dụng. Nếu điều kiện tài chính thắt chặt quá mức, hoạt động kinh tế và thị trường lao động có thể chịu sức ép.
Theo nội dung nguồn, sau đợt tăng lãi suất được đề cập trong tháng 9, các nhà giao dịch trên thị trường hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang dự đoán Fed có thể tiếp tục tăng chi phí vay vào tháng 12 và trong năm 2027. Đây là kỳ vọng của thị trường tại thời điểm được phản ánh, không phải cam kết chắc chắn về quyết định chính sách trong tương lai.
Chủ tịch Fed chi nhánh Minneapolis, Neel Kashkari, cũng cho biết một cuộc trò chuyện với lãnh đạo công đoàn đã ảnh hưởng đến cách ông nhìn nhận sự đánh đổi giữa hai mục tiêu của Fed. Theo chia sẻ của ông, người lao động được đại diện trong cuộc trao đổi coi lạm phát là vấn đề nghiêm trọng hơn cả suy thoái kinh tế.
Điều này cho thấy lạm phát không chỉ tác động đến các chỉ số kinh tế vĩ mô. Khi chi phí sinh hoạt tăng nhanh, người lao động có thể cảm thấy thu nhập thực tế suy giảm ngay cả khi họ vẫn có việc làm. Ngược lại, nếu Fed thắt chặt tiền tệ mạnh để kiểm soát giá cả, rủi ro đối với hoạt động kinh tế và việc làm cũng cần được cân nhắc.
Diane Swonk, nhà kinh tế trưởng tại KPMG, cho rằng kiểm soát lạm phát có thể mang lại lợi ích lâu dài cho người tiêu dùng, dù quá trình này có thể gây áp lực trong ngắn hạn thông qua chi phí vay cao hơn. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để giảm tốc độ tăng giá mà không tạo ra những tổn thất không cần thiết cho thị trường lao động.
Người tiêu dùng Mỹ phải lựa chọn giữa các khoản chi thiết yếu
Tác động của lạm phát thể hiện rõ nhất trong ngân sách hộ gia đình. Beth Hammack cho biết bà nhận thấy một số người tiêu dùng không đơn thuần cắt giảm tổng chi tiêu mà phải lựa chọn giữa các nhu cầu cơ bản, chẳng hạn như mua thực phẩm hay thanh toán những hóa đơn thiết yếu khác.
Sau nhiều năm giá cả tăng, những khoản chi tưởng như nhỏ cũng có thể trở thành gánh nặng. Thực phẩm, tiền thuê nhà, dịch vụ tiện ích, bảo hiểm và đi lại chiếm phần đáng kể trong ngân sách của nhiều gia đình. Khi những khoản này tăng cùng lúc, dư địa dành cho tiết kiệm, giải trí và các mục tiêu tài chính dài hạn sẽ thu hẹp.
Một vấn đề khác là lạm phát trong những tháng gần đây, theo nội dung nguồn, có thời điểm tăng nhanh hơn tiền lương. Khi thu nhập danh nghĩa tăng chậm hơn chi phí sinh hoạt, sức mua thực tế của người lao động bị giảm. Họ có thể vẫn nhận mức lương cao hơn so với vài năm trước nhưng mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn.
Khảo sát tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan được dẫn trong nguồn cũng cho thấy tâm trạng của người dân suy yếu đáng kể. Tỷ lệ người được hỏi cho rằng giá cả cao là nguyên nhân khiến tình hình tài chính cá nhân xấu đi đã vượt 50% lần đầu tiên trong năm 2026, theo thông tin được cung cấp.
Joanne Hsu, giám đốc cuộc khảo sát, nhận định giá cả cao đang chi phối cách người tiêu dùng nhìn nhận tình hình kinh tế. Điều đáng chú ý là việc người dân không hài lòng với chi phí sinh hoạt không nhất thiết đồng nghĩa nền kinh tế đã rơi vào suy thoái. Tuy nhiên, cảm nhận tài chính cá nhân có thể ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng chi tiêu, niềm tin và đánh giá của cử tri đối với các chính sách kinh tế.
Lạm phát trở thành vấn đề chính trị trước bầu cử giữa nhiệm kỳ
Khi chi phí sinh hoạt tăng cao kéo dài, tác động của lạm phát có thể vượt ra ngoài phạm vi kinh tế và trở thành chủ đề quan trọng trong tranh luận chính trị.
Người tiêu dùng thường đánh giá tình hình kinh tế thông qua những khoản chi trực tiếp mà họ phải thanh toán mỗi tuần hoặc mỗi tháng. Giá thực phẩm, tiền thuê nhà và chi phí đi lại có thể tạo ra cảm nhận rõ ràng hơn so với các chỉ số tổng hợp như tăng trưởng GDP hay tỷ lệ thất nghiệp.
Theo nội dung nguồn, tâm lý người tiêu dùng trong năm 2026 suy giảm mạnh hơn ở nhóm cử tri Cộng hòa và cử tri độc lập so với nhóm Dân chủ. Những khác biệt này đặt ra câu hỏi về cách vấn đề giá cả có thể ảnh hưởng đến quan điểm của cử tri trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào tâm lý người tiêu dùng để dự đoán kết quả bầu cử. Quyết định của cử tri còn chịu tác động từ nhiều vấn đề khác, bao gồm việc làm, thuế, nhập cư, chính sách đối ngoại và đánh giá tổng thể về chính quyền. Lạm phát là một yếu tố quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định lựa chọn chính trị.
Dù vậy, việc giá cả liên tục tăng có thể khiến người dân chú ý nhiều hơn đến những chính sách liên quan đến năng lượng, thương mại, thuế, tiền lương và lãi suất. Điều này tạo thêm áp lực đối với các nhà hoạch định chính sách trong việc giải thích nguyên nhân lạm phát và đưa ra biện pháp cải thiện sức mua.
Giá cả có thể giảm trở lại hay người dân phải thích nghi với mức giá mới?
Một điểm cần phân biệt là giảm lạm phát không đồng nghĩa với việc giá hàng hóa và dịch vụ quay về mức trước đây.
Nếu lạm phát giảm từ 4% xuống 2%, giá cả nhìn chung vẫn tiếp tục tăng, nhưng tốc độ tăng chậm hơn. Chỉ khi xảy ra giảm phát, tức mức giá chung giảm so với cùng kỳ, người tiêu dùng mới có thể chứng kiến xu hướng giảm giá trên diện rộng. Giảm phát kéo dài cũng có thể gây ra những rủi ro đáng kể cho nền kinh tế, chẳng hạn như người mua trì hoãn chi tiêu, doanh nghiệp giảm doanh thu và gánh nặng nợ thực tế tăng lên.
Vì vậy, mục tiêu mà các nhà kinh tế hướng tới thường không phải là đưa toàn bộ giá cả trở lại mức cũ, mà là đưa tốc độ tăng giá xuống mức ổn định trong khi thu nhập tiếp tục cải thiện.
Nếu tiền lương tăng nhanh hơn lạm phát trong một khoảng thời gian đủ dài, sức mua của người dân có thể dần phục hồi. Chẳng hạn, khi thu nhập tăng 4% còn giá tiêu dùng tăng 2%, người lao động có thể có mức tăng thu nhập thực tế dương, với điều kiện các yếu tố khác không làm thay đổi đáng kể ngân sách của họ.
Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào việc tiền lương tăng có được duy trì hay không, giá cả của từng nhóm hàng hóa biến động như thế nào và mức tăng thu nhập có phân bổ đồng đều giữa các nhóm lao động hay không. Những hộ gia đình dành phần lớn thu nhập cho thực phẩm và nhà ở có thể cảm nhận lạm phát khác với những hộ có nhiều tài sản hoặc khả năng tiết kiệm cao.
Trường hợp của Olena Nicks, một nhà phân tích và nhà lập pháp địa phương ở Long Island, New York, cho thấy cách các hộ gia đình điều chỉnh lối sống trước áp lực giá cả. Bà cho biết mình nhận thấy chi phí rau quả tại siêu thị và vé máy bay tăng đáng kể trong những năm gần đây. Để ứng phó, bà giảm việc ăn tại nhà hàng và các chuỗi thức ăn nhanh. Nhóm bạn của bà cũng thay đổi những hoạt động giải trí tốn kém, như chơi bowling, bằng những buổi gặp gỡ tại nhà với chi phí thấp hơn.
Những thay đổi này có thể giúp các hộ gia đình cân đối ngân sách trong ngắn hạn, nhưng cũng phản ánh sự thu hẹp trong khả năng chi tiêu tùy ý. Khi nhiều người cùng giảm chi cho nhà hàng, du lịch và giải trí, một số ngành dịch vụ có thể chịu tác động từ nhu cầu yếu đi.
Triển vọng: Kiểm soát kỳ vọng lạm phát là chìa khóa
Thách thức lớn của Fed không chỉ nằm ở việc đưa CPI về gần mục tiêu 2%, mà còn ở việc bảo đảm người dân và doanh nghiệp tin rằng lạm phát sẽ ổn định trong dài hạn.
Nếu kỳ vọng lạm phát được kiểm soát, doanh nghiệp có thể ít có động lực tăng giá trước để phòng ngừa chi phí tương lai, trong khi người lao động và người sử dụng lao động có cơ sở thực tế hơn để đàm phán tiền lương. Điều này giúp chính sách tiền tệ phát huy hiệu quả mà không nhất thiết phải duy trì các điều kiện tài chính quá thắt chặt trong thời gian dài.
Ngược lại, mỗi tháng lạm phát cao kéo dài có thể làm tăng nguy cơ hình thành tâm lý coi giá cả tăng là điều bình thường. Một khi quan điểm này lan rộng, việc khôi phục niềm tin vào khả năng ổn định giá cả có thể trở nên khó khăn hơn.
Dù vậy, triển vọng lạm phát vẫn phụ thuộc vào nhiều biến số, từ nhu cầu trong nước, tiền lương và năng suất đến giá năng lượng, điều kiện cung ứng và quyết định chính sách của Fed. Không thể kết luận rằng lạm phát chắc chắn sẽ tiếp tục tăng chỉ vì người tiêu dùng đang lo ngại về giá cả.
Đối với các hộ gia đình Mỹ, điều có ý nghĩa thiết thực nhất là tốc độ tăng thu nhập thực tế có thể vượt tốc độ tăng chi phí sinh hoạt trong thời gian đủ dài hay không. Đối với Fed, nhiệm vụ trọng tâm là đưa lạm phát trở lại quỹ đạo ổn định đồng thời hạn chế tác động tiêu cực đến việc làm và tăng trưởng.
Lạm phát cao có thể dần trở thành điều quen thuộc trong cách người dân nhìn nhận nền kinh tế, nhưng điều đó không có nghĩa họ chấp nhận nó hoặc tác động của nó đã biến mất. Khi thực phẩm, nhà ở và những nhu cầu thiết yếu tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách, sức ép chi phí sinh hoạt vẫn sẽ là phép thử đối với sức khỏe tài chính của các hộ gia đình và hiệu quả điều hành kinh tế của Mỹ.
Nguồn tham khảo: Phân tích của CNBC dựa trên dữ liệu CPI của Cục Thống kê Lao động Mỹ và các khảo sát kỳ vọng lạm phát, tâm lý người tiêu dùng được đề cập trong nội dung nguồn. Các số liệu phản ánh thời điểm của bài viết gốc và cần được đối chiếu với công bố chính thức mới nhất khi sử dụng cho mục đích phân tích hiện tại.
Câu hỏi về lạm phát Mỹ đang nóng hiện nay
1. Vì sao lạm phát cao kéo dài khiến Fed lo ngại?
Lạm phát kéo dài có thể khiến người tiêu dùng và doanh nghiệp hình thành kỳ vọng giá cả tiếp tục tăng. Họ có thể yêu cầu tăng lương hoặc điều chỉnh giá bán để bù đắp chi phí, tạo ra vòng phản hồi khiến lạm phát khó giảm hơn.
2. CPI của Mỹ tăng 3,7% có nghĩa là gì?
Theo số liệu trong nội dung nguồn, CPI tháng 9 tăng 3,7% so với cùng kỳ năm trước. Điều này có nghĩa mức giá của rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện cao hơn khoảng 3,7% so với cùng kỳ, chứ không có nghĩa mọi mặt hàng đều tăng đúng tỷ lệ đó.
3. Tăng lãi suất có giúp giảm lạm phát không?
Tăng lãi suất có thể làm chi phí vay vốn tăng, hạn chế nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, qua đó giảm áp lực giá cả. Tuy nhiên, chính sách cần thời gian để phát huy tác dụng và có thể đồng thời gây sức ép lên thị trường lao động, doanh nghiệp và người vay tiền.
4. Lạm phát giảm có đồng nghĩa giá thực phẩm và nhà ở sẽ giảm?
Không nhất thiết. Lạm phát giảm thường có nghĩa giá vẫn tăng nhưng chậm hơn. Giá cả chỉ giảm trên diện rộng khi xảy ra giảm phát, một tình trạng có thể gây ra những rủi ro kinh tế khác.
5. Khi nào sức mua của người Mỹ có thể phục hồi?
Sức mua có thể cải thiện nếu thu nhập tăng nhanh hơn chi phí sinh hoạt trong thời gian đủ dài. Mức độ phục hồi còn phụ thuộc vào giá nhà ở, thực phẩm, năng lượng, lãi suất vay và khả năng tăng lương của từng nhóm lao động.





