Thị trường tài chính Mỹ đang đứng trước một nghịch lý: nền kinh tế vẫn có những tín hiệu tăng trưởng và đầu tư AI tiếp tục mạnh, nhưng đồng USD tăng giá, lợi suất trái phiếu leo lên mức cao nhất trong nhiều năm và dòng tiền bắt đầu dịch chuyển về các tài sản phòng thủ.
Trong bối cảnh đó, Michael Hartnett, chiến lược gia nổi tiếng của Bank of America, cho rằng tâm lý né tránh rủi ro có thể chưa kết thúc.
Theo nhận định mới nhất của Hartnett, các nhà đầu tư có thể tiếp tục giảm mức độ chấp nhận rủi ro cho đến khi đà tăng của đồng USD cho thấy dấu hiệu đạt đỉnh. Đồng thời, thị trường trái phiếu cần chứng kiến lợi suất hạ nhiệt khỏi vùng cao nhất trong hơn hai thập kỷ trước khi áp lực trên các tài sản rủi ro giảm rõ rệt.
Điểm đáng chú ý là Hartnett không cho rằng nhà đầu tư nên hoàn toàn đứng ngoài thị trường. Thay vào đó, ông đề cập đến chiến lược bắt đầu bổ sung trái phiếu khi thị trường điều chỉnh, trong bối cảnh lợi suất hiện tại đã trở nên hấp dẫn hơn so với giai đoạn trước.
Vì sao Michael Hartnett cho rằng USD đạt đỉnh là tín hiệu quan trọng?
Đồng USD thường có ảnh hưởng rộng đến dòng vốn toàn cầu.
Khi đồng bạc xanh tăng mạnh, các tài sản định giá bằng USD, đặc biệt là những tài sản rủi ro ở thị trường quốc tế, có thể chịu thêm áp lực. Nhà đầu tư ngoài Mỹ cũng phải đối mặt với tác động từ tỷ giá, trong khi điều kiện tài chính toàn cầu có thể trở nên chặt chẽ hơn.
Theo dữ liệu được Hartnett dẫn trong báo cáo, Bloomberg Dollar Spot Index đã tăng khoảng 3% từ mức thấp trong tháng 9 khi nhà đầu tư bắt đầu xây dựng lại lượng tiền mặt và giảm một phần vị thế ở các tài sản rủi ro.
Đối với Hartnett, điều quan trọng không đơn giản là USD đang tăng bao nhiêu phần trăm, mà là khi nào đà tăng này dừng lại.
Nếu USD tiếp tục tăng, điều đó có thể cho thấy nhà đầu tư vẫn ưu tiên thanh khoản và sự an toàn tương đối của đồng bạc xanh.
Ngược lại, nếu USD đạt đỉnh rồi bắt đầu suy yếu, điều kiện tài chính toàn cầu có thể bớt căng thẳng và tạo thêm không gian cho các tài sản rủi ro phục hồi.
Vì vậy, đỉnh của USD đang trở thành một trong những biến số mà chiến lược gia BofA theo dõi.
Lợi suất trái phiếu Mỹ là “mảnh ghép” thứ hai
Không chỉ USD, Hartnett còn đặc biệt chú ý đến lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ.
Trong những phiên gần đây, thị trường trái phiếu Mỹ đã trải qua một đợt bán tháo mạnh. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm có lúc lên khoảng 5,34%, mức cao nhất kể từ năm 2002, trong khi lợi suất kỳ hạn 30 năm cũng lên vùng cao nhất khoảng 24 năm.
Khi lợi suất tăng, giá trái phiếu giảm.
Nhưng tác động không dừng ở thị trường trái phiếu.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ thường được xem là một trong những mức tham chiếu quan trọng cho chi phí vốn trên toàn nền kinh tế. Lãi suất vay doanh nghiệp, thế chấp nhà ở và định giá nhiều loại tài sản đều chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp.
Đối với cổ phiếu, lợi suất cao hơn cũng có thể làm giảm sức hấp dẫn tương đối của các dòng tiền kỳ vọng trong tương lai, đặc biệt với những doanh nghiệp có định giá cao.
Đó là lý do Hartnett cho rằng sự bất ổn của thị trường có thể kéo dài cho đến khi lợi suất bắt đầu giảm khỏi vùng cực cao hiện nay.
“Mua khi thị trường giảm” nhưng Hartnett đang nói đến trái phiếu
Một điểm đáng chú ý trong nhận định của Hartnett là ông không đơn thuần đưa ra cảnh báo.
Chiến lược gia BofA cho rằng nhà đầu tư có thể bắt đầu bổ sung một phần trái phiếu vào danh mục khi thị trường điều chỉnh.
Quan điểm này xuất phát từ một thực tế: lợi suất cao đồng nghĩa với việc trái phiếu mới phát hành mang lại mức thu nhập danh nghĩa hấp dẫn hơn so với khi lãi suất ở mức thấp.
Nếu sau đó lợi suất giảm, giá trái phiếu có thể tăng, tạo ra lợi nhuận vốn bên cạnh phần thu nhập từ lãi suất.
Tuy nhiên, đây cũng là một chiến lược có rủi ro. Nếu lạm phát tiếp tục cao hoặc lợi suất tiếp tục tăng, giá trái phiếu có thể tiếp tục giảm trong ngắn hạn.
Do đó, thông điệp của Hartnett cần được hiểu trong bối cảnh ông đang tìm kiếm điểm mà lợi suất bắt đầu tạo đỉnh, chứ không phải khẳng định rằng giá trái phiếu chắc chắn đã chạm đáy.
Điều gì đang đẩy lợi suất trái phiếu tăng?
Đợt tăng lợi suất hiện tại có nhiều nguyên nhân.
Một trong số đó là áp lực lạm phát và năng lượng liên quan đến căng thẳng địa chính trị. Khi giá năng lượng tăng, thị trường có thể lo ngại áp lực lạm phát kéo dài hơn.
Nếu lạm phát dai dẳng, ngân hàng trung ương có ít dư địa hơn để nới lỏng chính sách tiền tệ.
Bên cạnh đó, thị trường còn phải tính đến tăng trưởng kinh tế, nhu cầu phát hành trái phiếu của chính phủ Mỹ và kỳ vọng về chính sách tiền tệ trong thời gian tới.
Reuters đưa tin lợi suất 10 năm Mỹ đã tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2002 trong đợt bán tháo trái phiếu gần đây, trong bối cảnh lạm phát, giá năng lượng và hoạt động kinh tế mạnh gây sức ép lên thị trường.
Một yếu tố đáng chú ý khác là chính làn sóng đầu tư AI.
AI vừa hỗ trợ thị trường chứng khoán vừa gây áp lực lên trái phiếu
Sự bùng nổ đầu tư vào trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một tác động hai chiều.
Một mặt, AI thúc đẩy kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận của các công ty công nghệ và hỗ trợ thị trường chứng khoán.
Mặt khác, các công ty đang chi hàng trăm tỷ USD cho trung tâm dữ liệu, chip, máy chủ và cơ sở hạ tầng AI. Một phần khoản đầu tư này được tài trợ thông qua thị trường vốn, làm tăng nhu cầu huy động vốn.
Theo phân tích của ING được Business Insider dẫn lại, AI có thể giải thích khoảng 20% mức tăng gần đây của lợi suất dài hạn, trong đó phần lớn tác động đến từ kỳ vọng năng suất và tăng trưởng kinh tế trong tương lai chứ không chỉ từ hoạt động phát hành nợ doanh nghiệp.
Điều này tạo ra một vòng tương tác khá phức tạp.
AI → kỳ vọng tăng trưởng cao hơn → nhu cầu đầu tư lớn hơn → nhu cầu vốn tăng → lợi suất có thể chịu áp lực tăng.
Nhưng nếu lợi suất tăng quá mạnh, chi phí vốn của các dự án AI cũng tăng.
Đó chính là điểm Hartnett đang quan tâm.
Nếu lợi suất tăng quá cao, AI có thể gặp vấn đề
Hartnett cho rằng một trong những “điểm sàn” tiềm năng của thị trường có thể đến từ hoạt động mua lại trái phiếu Kho bạc Mỹ mạnh hơn của chính phủ, đặc biệt trong trường hợp lợi suất tăng đến mức bắt đầu đe dọa làn sóng đầu tư AI.
Điều này đáng chú ý bởi AI hiện không chỉ là câu chuyện của các công ty công nghệ.
Các trung tâm dữ liệu cần điện, đất đai, hệ thống truyền tải, chip, thiết bị làm mát và nguồn vốn khổng lồ. Khi chi phí vốn tăng, suất sinh lời kỳ vọng của các dự án mới có thể bị ảnh hưởng.
Nếu thị trường bắt đầu đặt câu hỏi về tốc độ hoàn vốn của khoản đầu tư AI, cổ phiếu công nghệ có thể nhạy cảm hơn với biến động của lợi suất.
Ngược lại, nếu tăng trưởng năng suất thực sự tăng lên nhờ AI, nền kinh tế có thể có khả năng hấp thụ mức đầu tư lớn hơn.
Đây là một trong những cuộc tranh luận quan trọng nhất trên thị trường hiện nay.
Thị trường cổ phiếu vẫn đang được AI hỗ trợ
Mặc dù Hartnett cảnh báo về tâm lý né rủi ro, thị trường chứng khoán Mỹ chưa cho thấy sự suy yếu đồng đều.
Reuters đưa tin các quỹ cổ phiếu Mỹ ghi nhận 20,6 tỷ USD dòng vốn ròng trong tuần kết thúc ngày 30/9, đánh dấu tuần thứ hai liên tiếp có dòng tiền vào. Sự lạc quan đối với AI và số liệu lạm phát thấp hơn dự kiến là những yếu tố hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư.
Nasdaq cũng đạt mức cao kỷ lục trong bối cảnh nhu cầu liên quan đến AI tiếp tục hỗ trợ các cổ phiếu công nghệ.
Điều này cho thấy thị trường chưa hoàn toàn chuyển sang trạng thái “risk-off” trên diện rộng.
Thay vào đó, dòng tiền đang có sự phân hóa mạnh.
Nhà đầu tư vẫn muốn sở hữu những công ty được kỳ vọng hưởng lợi từ AI, nhưng đồng thời cũng tăng mức quan tâm tới trái phiếu và các tài sản có thu nhập cố định.
Dấu hiệu nào sẽ khiến Hartnett lo ngại hơn?
Theo Hartnett, một trong những tín hiệu cần theo dõi là diễn biến của nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ và vừa.
Nếu chỉ một số ngân hàng suy yếu, điều đó chưa nhất thiết phản ánh sự đảo chiều toàn bộ kỳ vọng tăng trưởng.
Nhưng nếu cổ phiếu vốn hóa nhỏ và vừa đồng loạt giảm mạnh, tương tự nhóm ngân hàng, câu chuyện có thể khác.
Đó sẽ là tín hiệu cho thấy sự lạc quan về tăng trưởng kinh tế mạnh có thể đã đạt đỉnh.
Và nếu kỳ vọng tăng trưởng suy yếu, tác động cuối cùng có thể lan sang nhóm cổ phiếu công nghệ.
Đây là điểm quan trọng bởi thị trường hiện đang phụ thuộc khá nhiều vào kỳ vọng về AI và tăng trưởng lợi nhuận của các công ty công nghệ.
BofA nhìn thấy sự phân hóa mạnh trong thị trường
Một dữ liệu khác từ BofA cho thấy thị trường đang có sự phân hóa.
Theo số liệu EPFR Global được BofA dẫn lại, trong tuần kết thúc ngày 30/9, các quỹ trái phiếu thu hút 18,8 tỷ USD, trong khi các quỹ cổ phiếu thu hút 15,8 tỷ USD; dòng vốn vào crypto khoảng 900 triệu USD và vàng khoảng 700 triệu USD.
Đáng chú ý, các quỹ trái phiếu dài hạn ghi nhận dòng vốn vào khoảng 7,4 tỷ USD, mức cao nhất kể từ tháng 5/2025.
Các quỹ trái phiếu đô thị cũng ghi nhận dòng vốn vào kỷ lục khoảng 4,2 tỷ USD trong tuần được thống kê.
Những con số này không có nghĩa dòng tiền đã hoàn toàn rời bỏ cổ phiếu.
Thay vào đó, chúng cho thấy nhà đầu tư đang bắt đầu tìm kiếm sự cân bằng hơn giữa tài sản rủi ro và tài sản có thu nhập cố định.
Tại sao USD, trái phiếu và cổ phiếu lại liên quan với nhau?
Ba thị trường này có mối quan hệ khá chặt chẽ.
Khi USD tăng mạnh, dòng vốn quốc tế có thể ưu tiên tài sản định giá bằng đồng bạc xanh.
Khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn về mặt thu nhập, đồng thời chi phí vốn trên thị trường cũng tăng.
Khi lợi suất tăng quá nhanh, cổ phiếu có định giá cao có thể chịu áp lực vì tỷ lệ chiết khấu tăng.
Trong trường hợp đặc biệt, USD tăng cùng lợi suất trái phiếu có thể tạo ra điều kiện tài chính chặt chẽ hơn.
Đó là lý do Hartnett muốn nhìn thấy cả USD đạt đỉnh và lợi suất bắt đầu giảm trước khi xác nhận rằng tâm lý né rủi ro đã thực sự qua.
Điều gì có thể tạo ra “điểm sàn” cho trái phiếu?
Một yếu tố mà Hartnett nhắc đến là khả năng chính phủ Mỹ tăng cường mua lại trái phiếu Kho bạc.
Nếu lợi suất tăng quá cao và bắt đầu gây áp lực lên nền kinh tế, chính sách hỗ trợ thị trường trái phiếu có thể trở nên quan trọng hơn.
Đây không phải lần đầu Hartnett đặt trọng tâm vào khả năng can thiệp nhằm hạn chế áp lực trên thị trường trái phiếu Mỹ.
Trong một nhận định trước đó, chiến lược gia BofA từng cho rằng các biện pháp chính sách nhằm kiểm soát lợi suất trái phiếu dài hạn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực tài chính và hỗ trợ thị trường.
Tuy nhiên, mức độ và thời điểm của bất kỳ hoạt động mua lại nào vẫn phụ thuộc vào chính sách thực tế của Bộ Tài chính Mỹ và điều kiện thị trường.
Nhà đầu tư cần theo dõi những dữ liệu nào?
Nếu muốn theo dõi luận điểm của Hartnett, có thể tập trung vào một số nhóm dữ liệu.
Thứ nhất là đồng USD.
Nếu Dollar Index tiếp tục tăng, áp lực lên tài sản rủi ro có thể vẫn tồn tại. Ngược lại, một đỉnh rõ ràng rồi suy yếu có thể làm thay đổi tâm lý.
Thứ hai là lợi suất Treasury.
Đây là biến số đặc biệt quan trọng. Việc lợi suất giảm từ mức cao có thể giúp giảm áp lực định giá đối với cổ phiếu.
Thứ ba là cổ phiếu ngân hàng.
Nhóm ngân hàng nhạy cảm với đường cong lợi suất, chất lượng tín dụng và điều kiện tài chính.
Thứ tư là Russell 2000 và các cổ phiếu vốn hóa nhỏ.
Nếu nhóm này bắt đầu suy yếu mạnh, đó có thể là tín hiệu đáng chú ý về kỳ vọng tăng trưởng kinh tế.
Thứ năm là nhóm công nghệ và AI.
Thị trường hiện vẫn dành mức định giá cao cho câu chuyện AI. Bất kỳ sự thay đổi nào trong kỳ vọng doanh thu, lợi nhuận hoặc chi phí vốn của các dự án AI đều có thể tác động đến nhóm cổ phiếu này.
Thị trường đang đứng giữa AI, USD và trái phiếu
Nhận định của Michael Hartnett cho thấy thị trường tài chính Mỹ hiện không chỉ xoay quanh câu chuyện lãi suất của Fed.
Ba lực kéo lớn đang cùng xuất hiện.
Một là USD tăng, phản ánh nhu cầu đối với đồng bạc xanh và thanh khoản.
Hai là lợi suất trái phiếu tăng, làm thay đổi chi phí vốn và định giá tài sản.
Ba là AI tiếp tục tạo ra kỳ vọng tăng trưởng rất lớn, giúp cổ phiếu công nghệ duy trì sức mạnh nhưng đồng thời cũng kéo theo nhu cầu đầu tư và huy động vốn khổng lồ.
Điểm khó nằm ở chỗ ba yếu tố này có thể hỗ trợ và gây áp lực cho nhau.
AI có thể thúc đẩy tăng trưởng và lợi nhuận doanh nghiệp, nhưng đầu tư AI quy mô lớn cũng cần vốn. Lợi suất cao có thể khiến trái phiếu hấp dẫn hơn, nhưng đồng thời làm chi phí vốn của doanh nghiệp tăng. USD mạnh có thể hỗ trợ tài sản Mỹ, nhưng cũng tạo áp lực lên các thị trường và tài sản bên ngoài Mỹ.
Vì vậy, điều Hartnett đang theo dõi không phải một con số đơn lẻ mà là sự thay đổi đồng thời của USD, lợi suất và độ rộng thị trường cổ phiếu.
Nếu USD đạt đỉnh và lợi suất bắt đầu hạ nhiệt, điều kiện tài chính có thể thay đổi đáng kể. Ngược lại, nếu USD tiếp tục tăng trong khi lợi suất vẫn duy trì ở vùng cao, tâm lý thận trọng có thể tiếp tục ảnh hưởng đến dòng tiền.
Nguồn tham khảo
- Bloomberg/Yahoo Finance – nhận định của Michael Hartnett về tâm lý risk-off, USD và lợi suất trái phiếu.
- The Wealth Advisor – tóm lược nhận định mới của Michael Hartnett về USD, trái phiếu và khẩu vị rủi ro.
Lưu ý: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin và phân tích thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư. Các nhận định của Michael Hartnett là quan điểm chiến lược tại thời điểm công bố và không bảo đảm diễn biến thị trường trong tương lai. Nhà đầu tư cần tự đánh giá mức độ rủi ro, thời gian đầu tư và khả năng chịu biến động của mình.
“Risk-off” nghĩa là gì?
Trả lời: Risk-off là trạng thái nhà đầu tư giảm mức độ tiếp xúc với các tài sản được xem là rủi ro cao và tăng tỷ trọng tiền mặt, trái phiếu hoặc các tài sản phòng thủ tương đối. Trong thực tế, mức độ risk-off không phải lúc nào cũng giống nhau và có thể diễn ra khác nhau giữa từng nhóm tài sản.
Vì sao USD tăng có thể gây áp lực lên tài sản rủi ro?
Trả lời: USD mạnh có thể làm điều kiện tài chính toàn cầu chặt chẽ hơn, đặc biệt đối với những nền kinh tế hoặc doanh nghiệp vay bằng USD. Ngoài ra, nhà đầu tư quốc tế phải tính đến tác động tỷ giá khi đầu tư vào tài sản ngoài đồng bạc xanh.
Tại sao lợi suất trái phiếu tăng lại gây áp lực lên cổ phiếu công nghệ?
Trả lời: Cổ phiếu tăng trưởng thường được định giá dựa nhiều vào dòng tiền kỳ vọng trong tương lai. Khi lợi suất trái phiếu tăng, tỷ lệ chiết khấu có thể tăng theo, khiến giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai giảm. Đây là một trong những cơ chế khiến nhóm cổ phiếu tăng trưởng nhạy cảm với lợi suất.
Hartnett có cho rằng nên bán hết cổ phiếu không?
Trả lời: Không. Nội dung nhận định tập trung vào việc tâm lý né rủi ro có thể kéo dài cho đến khi USD đạt đỉnh và lợi suất hạ nhiệt. Đồng thời, Hartnett nói đến việc bắt đầu bổ sung trái phiếu khi thị trường điều chỉnh, thay vì đưa ra một khuyến nghị rút hoàn toàn khỏi cổ phiếu.
Vì sao Hartnett quan tâm đến cổ phiếu vốn hóa nhỏ?
Trả lời: Cổ phiếu vốn hóa nhỏ thường nhạy cảm hơn với điều kiện tín dụng và kỳ vọng tăng trưởng kinh tế trong nước. Nếu nhóm này giảm mạnh cùng các ngân hàng, Hartnett cho rằng đó có thể là dấu hiệu đáng chú ý rằng kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế mạnh đang suy yếu.
Điều gì có thể làm thị trường trái phiếu ổn định trở lại?
Trả lời: Có nhiều yếu tố có thể tác động, bao gồm lạm phát giảm, kỳ vọng chính sách tiền tệ thay đổi, nhu cầu mua trái phiếu tăng, lợi suất giảm hoặc các biện pháp hỗ trợ thanh khoản. Không có một yếu tố duy nhất đảm bảo thị trường sẽ đảo chiều.
Cập nhật nhanh diễn biến USD, Fed, lãi suất, trái phiếu Mỹ, chứng khoán, Bitcoin và những yếu tố vĩ mô đang tác động đến thị trường toàn cầu.
Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh




