Khi thời tiết bắt đầu lạnh hơn tại nhiều khu vực phía Bắc Trung Quốc và mùa khai thác, tiêu thụ than cao điểm đang đến gần, tỉnh Sơn Tây đứng trước một bài toán ngày càng phức tạp: phải nhanh chóng ổn định nguồn cung than nhưng đồng thời không thể trì hoãn quá trình chuyển đổi mô hình năng lượng và kinh tế.
Trong kỳ nghỉ Quốc khánh, lãnh đạo cấp cao của tỉnh Sơn Tây liên tục đưa ra các động thái nhằm thúc đẩy sản xuất than trở lại. Ngày 28/9, Bí thư Tỉnh ủy Sơn Tây tới mỏ than Jinzhong kiểm tra công tác an toàn và yêu cầu khôi phục sản xuất có trật tự trên cơ sở bảo đảm an toàn. Trước đó hai ngày, lãnh đạo tỉnh cũng chủ trì cuộc họp về an toàn than đá, ổn định sản xuất và nguồn cung, trong đó nhấn mạnh mục tiêu đảo ngược xu hướng giảm sản lượng.
Động thái này cho thấy Sơn Tây không chỉ đang giải quyết một vấn đề cung cầu ngắn hạn. Tỉnh còn phải tìm cách cân bằng giữa ba mục tiêu tưởng như mâu thuẫn: bảo đảm năng lượng, kiểm soát rủi ro an toàn và giảm sự phụ thuộc vào than đá.
Sản lượng than thô của các tỉnh chủ lực qua các năm (Đơn vị: Vạn tấn)
| Năm | Sơn Tây | Nội Mông | Thiểm Tây | Tân Cương |
| 2015 | ~948.000 | ~910.000 | ~525.000 | ~150.000 |
| 2016 | ~816.000 | ~840.000 | ~510.000 | ~160.000 |
| 2017 | ~858.000 | ~880.000 | ~580.000 | ~170.000 |
| 2018 | ~893.000 | ~920.000 | ~625.000 | ~190.000 |
| 2019 | ~971.000 | ~1.035.000 | ~634.000 | ~240.000 |
| 2020 | ~1.063.000 | ~1.001.000 | ~679.000 | ~270.000 |
| 2021 | ~1.193.000 | ~1.039.000 | ~700.000 | ~320.000 |
| 2022 | ~1.307.000 | ~1.174.000 | ~746.000 | ~410.000 |
| 2023 | ~1.357.000 | ~1.210.000 | ~761.000 | ~457.000 |
| 2024 | ~1.270.000 | ~1.290.000 | ~790.000 | ~560.000 |
| 2025 | ~1.330.000 | ~1.320.000 | ~820.000 | ~570.000 |
| 8 tháng đầu năm 2026 (Tháng 1-8) | ~760.000 | ~870.000 | ~540.000 | ~350.000 |
Sơn Tây chịu sức ép khi giá than tăng giữa mùa thấp điểm
Một trong những nguyên nhân khiến Sơn Tây phải thúc đẩy sản xuất là giá than nhiệt điện tăng mạnh bất thường trong thời điểm vốn chưa phải cao điểm tiêu thụ.
Từ tháng 9, giá than nhiệt điện giao ngay tại Trung Quốc duy trì ở mức cao. Than nhiệt điện 5.500 kcal tại Qinhuangdao có thời điểm tiến sát mốc 1.000 nhân dân tệ/tấn. Nguồn cung bị thu hẹp được xem là nguyên nhân trực tiếp, trong khi tâm điểm của sự thiếu hụt lại nằm ở Sơn Tây – một trong những trung tâm khai thác than lớn nhất Trung Quốc.
Áp lực nguồn cung xuất hiện sau vụ nổ khí gas tại mỏ than Liushenyu thuộc Tập đoàn Shanxi Tongzhou hồi tháng 5. Sau sự cố, nhiều mỏ than trên toàn tỉnh phải tạm dừng hoặc điều chỉnh hoạt động để khắc phục vấn đề an toàn.
Theo số liệu được nguồn tin dẫn lại từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8, sản lượng than thô của các doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn trên toàn quốc giảm đáng kể so với cùng kỳ. Riêng Sơn Tây ghi nhận mức giảm hơn 30% trong cả ba tháng 6, 7 và 8, khiến tổng lượng than thiếu hụt vượt 100 triệu tấn.
Trong bối cảnh đó, việc khôi phục sản lượng trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Cơ quan quản lý trung ương Trung Quốc cũng yêu cầu các tỉnh sản xuất than và doanh nghiệp than vừa bảo đảm an toàn, vừa chủ động thúc đẩy quá trình phục hồi sản lượng và ổn định nguồn cung.
Tuy nhiên, vấn đề của Sơn Tây không thể chỉ được giải quyết bằng cách khai thác thêm than.
“Ông trùm than đá” đang dần mất vị thế tuyệt đối
Trong nhiều năm, Sơn Tây giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ thống năng lượng Trung Quốc. Tỉnh từng cung cấp một lượng lớn than cho nhiều khu vực trên cả nước và đóng vai trò như một “kho năng lượng” phục vụ sản xuất điện, công nghiệp và vận tải.
Nguồn tin cho biết Sơn Tây đã tích lũy sản lượng than khoảng 6,5 tỷ tấn, chiếm gần 30% tổng sản lượng của Trung Quốc, đồng thời cung cấp than cho 24 tỉnh, thành phố. Sản lượng điện ròng của tỉnh cũng vượt 740 tỷ kWh, nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước.
Nhưng vị trí này đang chịu sức ép từ sự thay đổi của ngành năng lượng Trung Quốc.
Năm 2024, trong quá trình chấn chỉnh khai thác quá hạn, khai thác vượt giới hạn và các khu vực khai thác không đúng quy định, Sơn Tây hạ mục tiêu sản lượng than hàng năm từ khoảng 1,378 tỷ tấn xuống còn 1,3 tỷ tấn. Sản lượng than thô của các doanh nghiệp quy mô trên mức quy định đạt khoảng 1,269 tỷ tấn, giảm 6,9% so với năm trước. Cùng thời điểm, Nội Mông vượt Sơn Tây về sản lượng than.
Năm 2025, Sơn Tây được dự báo phục hồi lên khoảng 1,305 tỷ tấn và giành lại vị trí dẫn đầu, trong khi Nội Mông giảm nhẹ xuống khoảng 1,286 tỷ tấn. Tuy nhiên, đến tháng 8 năm nay, Nội Mông một lần nữa vượt Sơn Tây.
Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh giữa các trung tâm than đá Trung Quốc không còn đơn giản là cuộc đua sản lượng. Phía sau đó là sự thay đổi căn bản trong cấu trúc năng lượng của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Trung Quốc tiến gần thời điểm tiêu thụ than đạt đỉnh
Trong 5 năm qua, tỷ trọng than đá trong tổng tiêu thụ năng lượng của Trung Quốc đã giảm từ 56,7% năm 2020 xuống 51,4% năm 2025, tương đương giảm 5,3 điểm phần trăm. Nguồn tin cho rằng trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, tiêu thụ than của Trung Quốc sẽ bước vào giai đoạn đạt đỉnh.
Điều này không có nghĩa than đá lập tức mất vai trò trong hệ thống năng lượng.
Ngược lại, than vẫn giữ vị trí quan trọng đối với an ninh năng lượng Trung Quốc. Theo nhận định được dẫn lại từ ông Chen Yao, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Kinh tế Khu vực Trung Quốc, ngay cả khi tiêu thụ than đạt đỉnh, vai trò “trụ cột” của than đối với an ninh năng lượng vẫn khó thay đổi trong ngắn hạn.
Sự thay đổi nằm ở vai trò của than trong hệ thống điện.
Từ chỗ là nguồn điện chủ lực hoạt động thường xuyên, điện than được định hướng chuyển dần sang vai trò bảo đảm công suất cơ bản, hỗ trợ và điều tiết hệ thống khi năng lượng tái tạo biến động hoặc nhu cầu tăng cao.
Với Sơn Tây, đây là tín hiệu cho thấy tỉnh không thể tiếp tục dựa vào mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu trên khai thác than.
Than đá vừa là lợi thế vừa là điểm nghẽn kinh tế của Sơn Tây
Than đã tạo ra một hệ sinh thái kinh tế rộng lớn tại Sơn Tây. Từ khai thác, tuyển than, chế biến, luyện cốc, phát điện đến vận tải, logistics, thương mại và tài chính, rất nhiều hoạt động kinh tế của tỉnh được xây dựng xoay quanh tài nguyên này.
Ở thời kỳ đỉnh cao, ngành than đóng góp hơn 30% GDP của tỉnh.
Nhờ chu kỳ tăng trưởng của ngành than, Sơn Tây từng đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế rất cao. Năm 2021, khi thị trường than phục hồi mạnh, GDP của Sơn Tây tăng 9,3%, thuộc nhóm dẫn đầu Trung Quốc. Nhưng khi thị trường than suy yếu, nền kinh tế địa phương cũng chịu tác động rõ rệt.
Đến năm 2024, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Sơn Tây nằm cuối bảng trong số các tỉnh của Trung Quốc. Sang năm 2025, dù sản lượng than đã trở lại vị trí số một, tốc độ tăng trưởng kinh tế của tỉnh vẫn ở mức thấp nhất trong số các tỉnh.
Đây chính là nghịch lý mà Sơn Tây phải giải quyết.
Than mang lại nguồn thu, việc làm và năng lượng nhưng đồng thời khiến nền kinh tế phụ thuộc vào chu kỳ giá hàng hóa. Khi giá than tăng, tăng trưởng được thúc đẩy; khi giá giảm, tác động ngược lại nhanh chóng lan sang ngân sách, việc làm và các ngành liên quan.
Theo số liệu được nguồn tin dẫn lại, tỷ trọng đóng góp của ngành than vào ngân sách thuế Sơn Tây tăng từ 38% năm 2019 lên 60% năm 2023. Tỷ lệ lao động liên quan tới than trong tổng số lao động tại các doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn cũng tăng từ 44% lên 46%. Một nghiên cứu được dẫn lại cho rằng mỗi việc làm trong khai thác than có thể tạo ra 3,62 việc làm ở các ngành khác.
Vì vậy, việc giảm phụ thuộc vào than không thể được thực hiện theo cách “đóng cửa ngành than” trong thời gian ngắn.
Sơn Tây phải “xây trước khi phá bỏ”
Đây là lý do quá trình chuyển đổi của Sơn Tây được đặt trong nguyên tắc “xây dựng trước khi phá bỏ”.
Trong dài hạn, giảm tỷ trọng than đá trong nền kinh tế là yêu cầu khó tránh khỏi. Nhưng trong ngắn hạn, việc cắt giảm quá mạnh có thể gây ra tác động tiêu cực đối với nguồn cung năng lượng, ngân sách địa phương, việc làm và tăng trưởng.
Giải pháp được đề xuất là tận dụng nguồn thu từ ngành than để hỗ trợ các ngành công nghiệp mới nổi, từng bước thay đổi cơ cấu kinh tế thay vì tìm cách loại bỏ ngành than ngay lập tức.
Theo hướng này, “ổn định” trở thành logic quan trọng trong quá trình biến Sơn Tây từ một tỉnh sản xuất than lớn thành một tỉnh năng lượng mạnh.
Trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, tỉnh dự kiến duy trì công suất sản xuất than khoảng 1,3 tỷ tấn/năm và sản lượng ổn định khoảng 1,25 tỷ tấn/năm. Song song với đó là đẩy mạnh số hóa mỏ than, đưa công nghệ số vào toàn bộ chuỗi thăm dò, khai thác và chế biến.
Một hướng đi khác là nâng cấp giá trị của than.
Thay vì chỉ bán than như một loại nhiên liệu, Sơn Tây muốn phát triển hóa chất cao cấp từ than và vật liệu carbon cao cấp, qua đó chuyển tài nguyên than từ “nhiên liệu” thành “nguyên liệu” có giá trị gia tăng cao hơn.
Từ “bán sản phẩm” sang “bán dịch vụ năng lượng”
Sơn Tây cũng đang thử thay đổi cách tiếp cận với ngành năng lượng.
Một mô hình được đề cập là xây dựng các cơ sở năng lượng tích hợp kết hợp điện gió, điện mặt trời, nhiệt điện và lưu trữ năng lượng. Trong mô hình này, nhà máy nhiệt điện than không còn nhất thiết phải đóng vai trò nguồn điện chính hoạt động liên tục mà chuyển dần sang nguồn hỗ trợ và điều tiết hệ thống.
Quy mô năng lượng tái tạo của Sơn Tây đã tăng nhanh. Tính đến tháng 7, công suất lắp đặt điện gió và điện mặt trời mới đạt khoảng 80,94 triệu kW, cao gấp 2,47 lần so với năm 2020. Công suất năng lượng mới và năng lượng sạch đã chiếm hơn một nửa tổng công suất, trong khi hơn một phần ba lượng điện tiêu thụ là điện sạch.
Do đó, Sơn Tây muốn chuyển từ tư duy “bán sản phẩm năng lượng” sang “bán dịch vụ năng lượng”.
Thay vì chỉ là nơi cung cấp than và điện cho các địa phương khác, tỉnh hướng tới trở thành nhà cung cấp các giải pháp năng lượng tích hợp.
Đây có thể là bước chuyển quan trọng đối với một địa phương từng phụ thuộc sâu vào khai thác tài nguyên.
Cơ hội mới từ điện xanh và trung tâm dữ liệu
Sơn Tây không phải địa phương duy nhất tại Trung Quốc đang tìm kiếm mô hình chuyển đổi.
Nội Mông tận dụng lợi thế về tài nguyên gió và mặt trời để mở rộng năng lượng tái tạo, đồng thời nâng cao khả năng thay thế ổn định. Theo nguồn tin, tỉnh đặt mục tiêu sản lượng điện hàng năm khoảng 910 tỷ kWh, trong đó năng lượng mới vượt 300 tỷ kWh.
Trong khi đó, Thiểm Tây tập trung vào đổi mới và nâng cấp ngành năng lượng, bao gồm việc mở rộng cụm công nghiệp hóa chất than hiện đại Yulin – khu vực kết nối với các trung tâm năng lượng lân cận.
Đối với Sơn Tây, một hướng đi được đề xuất là phát triển vật liệu mới từ than, nâng cấp chuỗi công nghiệp hóa chất than và tập trung vào những sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Mục tiêu là đưa than từ vai trò “nhiên liệu” sang “vật liệu”.
Một hướng khác có thể quan trọng không kém là kết nối năng lượng tái tạo với ngành điện toán.
Trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, Sơn Tây dự kiến bổ sung khoảng 100 triệu kW công suất năng lượng tái tạo. Nhưng sản xuất điện xanh mới chỉ là bước đầu. Vấn đề tiếp theo là tìm được nơi tiêu thụ ổn định, gần và có giá trị cao.
Nguồn tin dẫn đề xuất rằng Sơn Tây có thể tận dụng vị trí địa lý gần khu vực Bắc Kinh – Thiên Tân – Hà Bắc để phát triển sự kết hợp giữa điện xanh và điện toán đám mây.
Nếu thành công, mô hình này có thể mở ra một vai trò mới cho Sơn Tây: từ “kho than” của Trung Quốc trở thành một trung tâm cung cấp năng lượng và hạ tầng năng lượng phục vụ nền kinh tế số.
Bài toán khó nhất: vừa bảo đảm than, vừa giảm phụ thuộc vào than
Điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện của Sơn Tây là tỉnh đang phải thực hiện hai nhiệm vụ gần như đối nghịch.
Một mặt, Trung Quốc vẫn cần than để bảo đảm an ninh năng lượng. Khi nguồn cung suy giảm, giá than tăng và thời tiết chuyển lạnh, Sơn Tây vẫn phải tăng cường sản xuất để tránh gây áp lực lên hệ thống điện và công nghiệp.
Mặt khác, Trung Quốc đang tiến tới giai đoạn tiêu thụ than đạt đỉnh. Chính sách kiểm soát phát thải carbon, phát triển năng lượng tái tạo và thay đổi vai trò của nhiệt điện đang tạo ra áp lực ngày càng lớn lên mô hình kinh tế truyền thống của Sơn Tây.
Do đó, mục tiêu thực tế không phải là loại bỏ than trong một sớm một chiều.
Thách thức là làm thế nào để duy trì một ngành than an toàn, ổn định và hiệu quả trong khi từng bước xây dựng những động lực tăng trưởng mới.
Nếu Sơn Tây chỉ tập trung tăng sản lượng than, tỉnh có thể giải quyết được một phần vấn đề nguồn cung trước mắt nhưng lại kéo dài sự phụ thuộc vào một ngành đang bước vào giai đoạn chuyển đổi.
Ngược lại, nếu chuyển đổi quá nhanh, tỉnh có thể phải đối mặt với rủi ro về việc làm, ngân sách và an ninh năng lượng.
Vì vậy, “xây dựng trước khi phá bỏ” có thể được xem là nguyên tắc trung tâm của quá trình chuyển đổi.
Câu chuyện của Sơn Tây phản ánh một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của ngành năng lượng Trung Quốc.
Tỉnh vẫn là một trong những trung tâm than đá quan trọng nhất đất nước và chưa thể từ bỏ vai trò bảo đảm nguồn cung. Nhưng những thay đổi về cơ cấu năng lượng, chính sách kiểm soát phát thải và sự gia tăng của năng lượng tái tạo đang khiến mô hình phát triển dựa chủ yếu vào than đá ngày càng khó duy trì.
Thời gian vì thế đang trở thành yếu tố quan trọng đối với “ông trùm than đá” Trung Quốc.
Sơn Tây không chỉ cần khôi phục sản lượng than trong mùa cao điểm, mà còn phải tranh thủ giai đoạn này để nâng cấp ngành than, tăng giá trị gia tăng, phát triển năng lượng tái tạo và tìm kiếm những ngành kinh tế mới.
Nếu chuyển đổi thành công, Sơn Tây có thể không còn được định nghĩa đơn thuần là “tỉnh than đá”, mà trở thành một trung tâm năng lượng tích hợp, nơi than, điện sạch, lưu trữ năng lượng, công nghệ số và các ngành công nghiệp mới cùng tồn tại.
Đó cũng là cách để tỉnh vừa thực hiện trách nhiệm bảo đảm an ninh năng lượng cho Trung Quốc, vừa thoát dần khỏi vòng xoáy tăng trưởng phụ thuộc vào chu kỳ than đá.
Nguồn tham khảo: Nội dung được biên tập và tổng hợp từ tài liệu nguồn do người dùng cung cấp. Các số liệu, nhận định và mốc thời gian trong bài được giữ theo nguồn tài liệu này.
Câu hỏi về ngành than đá Trung Quốc
Vì sao Sơn Tây phải khôi phục sản lượng than?
Sản lượng than của Sơn Tây giảm mạnh trong các tháng gần đây do hoạt động kiểm tra, khắc phục an toàn tại nhiều mỏ sau các sự cố. Trong khi đó, giá than nhiệt điện tăng cao và mùa tiêu thụ than cao điểm đang đến gần, khiến tỉnh chịu áp lực phải ổn định nguồn cung.
Sơn Tây có còn là tỉnh sản xuất than lớn nhất Trung Quốc?
Sơn Tây từng giữ vị trí dẫn đầu trong thời gian dài. Năm 2024, Nội Mông vượt Sơn Tây. Năm 2025, Sơn Tây dự kiến giành lại vị trí số một, nhưng đến tháng 8 năm nay, Nội Mông một lần nữa vượt qua Sơn Tây theo số liệu được nguồn tin dẫn lại.
Trung Quốc có đang giảm sử dụng than?
Tỷ trọng than trong tổng tiêu thụ năng lượng của Trung Quốc đã giảm từ 56,7% năm 2020 xuống 51,4% năm 2025. Tuy nhiên, than vẫn giữ vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng và hệ thống điện trong ngắn hạn.
Sơn Tây có thể bỏ ngành than để chuyển sang năng lượng sạch không?
Khả năng này khó xảy ra trong ngắn hạn. Nền kinh tế, ngân sách và việc làm của Sơn Tây vẫn có mối liên hệ lớn với ngành than. Hướng đi được đề cập là giảm dần tỷ trọng phụ thuộc, đồng thời phát triển năng lượng tái tạo, vật liệu mới, hóa chất than giá trị cao và các ngành công nghiệp mới.
Điểm mấu chốt trong quá trình chuyển đổi của Sơn Tây là gì?
Bài toán cốt lõi là tìm được sự cân bằng giữa an ninh năng lượng, sản xuất than, tăng trưởng kinh tế và chuyển đổi năng lượng. Sơn Tây cần duy trì ngành than đủ ổn định để đáp ứng nhu cầu hiện tại nhưng đồng thời phải sử dụng nguồn lực từ ngành này để xây dựng các động lực tăng trưởng mới.





