
Nhà hàng Hàn Quốc chạm giới hạn lợi nhuận: Chi phí thực phẩm và nhân công vượt 70% doanh thu
Ngành dịch vụ ăn uống Hàn Quốc đang đối mặt với một nghịch lý ngày càng rõ: doanh thu vẫn tăng nhưng lợi nhuận lại bị bào mòn nhanh chóng.
Theo Báo cáo về tình hình quản lý các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống do Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Nông thôn Hàn Quốc cùng Viện Kinh tế Nông thôn Hàn Quốc (KREI) công bố, tỷ lệ chi phí nguyên liệu thực phẩm và nhân công trong tổng doanh thu nhà hàng đã tăng lên 71,6% vào năm 2024.
Đây là mức cao nhất kể từ khi cuộc khảo sát bắt đầu được thực hiện vào năm 2016 và cũng là lần đầu tiên tỷ lệ này vượt ngưỡng 70%.
Con số tưởng như chỉ là một chỉ báo tài chính lại phản ánh một vấn đề lớn hơn: biên lợi nhuận của các nhà hàng Hàn Quốc đang bị thu hẹp đến mức nhiều mô hình kinh doanh có thể không còn đủ dư địa để hấp thụ các khoản chi phí khác như tiền thuê mặt bằng, điện nước, phí thanh toán, marketing, thuế và lãi vay.
Chi phí cơ bản vượt 70% doanh thu: Nhà hàng còn lại bao nhiêu?
Trong ngành nhà hàng, chi phí nguyên liệu thực phẩm và nhân công thường được xem là hai khoản chi phí cơ bản quan trọng nhất.
Khi hai khoản này chiếm khoảng 60% doanh thu, doanh nghiệp vẫn còn một phần doanh thu tương đối đủ để trang trải các chi phí vận hành khác và tạo ra lợi nhuận.
Nhưng khi tỷ lệ vượt 65%, áp lực bắt đầu tăng mạnh.
Và khi tỷ lệ vượt 70%, bài toán kinh doanh trở nên đặc biệt khó khăn.
Năm 2024, tỷ lệ chi phí thực phẩm và nhân công của các nhà hàng nói chung tại Hàn Quốc đã lên 71,6% doanh thu.
Điều đó đồng nghĩa với việc cứ 100 won doanh thu thì khoảng 71,6 won đã phải dành cho nguyên liệu và nhân công.
Nhà hàng chỉ còn khoảng 28,4 won để thanh toán tất cả các khoản còn lại.
Trong số đó còn có tiền thuê địa điểm, điện, nước, gas, phí giao hàng, phí thẻ tín dụng, chi phí quảng cáo, bảo trì thiết bị, khấu hao, thuế và nhiều khoản chi phí phát sinh khác.
Nếu nhà hàng còn phải trả lãi vay hoặc đang hoạt động trong khu vực có giá thuê mặt bằng cao, phần lợi nhuận cuối cùng có thể nhanh chóng biến mất.
Đây chính là lý do giới kinh doanh ăn uống tại Hàn Quốc ngày càng nói nhiều về “giới hạn” lợi nhuận.
Chi phí thực phẩm tăng 1,8 lần trong 9 năm
Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất là giá nguyên liệu.
Theo số liệu trong báo cáo, chi phí nguyên liệu thực phẩm bình quân của các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống đã tăng từ 58,73 triệu won năm 2015 lên 103,77 triệu won năm 2024.
Như vậy, chỉ trong 9 năm, khoản chi này tăng khoảng 1,8 lần.
Đáng chú ý, tỷ trọng chi phí thực phẩm trong doanh thu cũng ngày càng lớn.
Năm 2023, tỷ lệ chi phí thực phẩm lần đầu tiên vượt 40%, đạt 40,4%.
Đến năm 2024, tỷ lệ này tiếp tục tăng lên 40,7%, mức cao nhất được ghi nhận trong giai đoạn khảo sát.
Điều này tạo ra áp lực trực tiếp lên giá bán.
Nhà hàng có hai lựa chọn: tăng giá món ăn để bù đắp chi phí hoặc chấp nhận giảm lợi nhuận.
Nhưng tăng giá cũng không phải giải pháp đơn giản.
Người tiêu dùng Hàn Quốc đang ngày càng nhạy cảm với giá cả. Nếu giá món ăn tăng quá nhanh, khách hàng có thể chuyển sang nhà hàng bình dân hơn, mua đồ ăn mang về, sử dụng dịch vụ giao hàng hoặc tự nấu ăn.
Vì vậy, nhiều nhà hàng rơi vào tình thế khó xử: không tăng giá thì lợi nhuận giảm, tăng giá quá mạnh thì nguy cơ mất khách.
Chi phí nhân công tăng nhanh hơn cả doanh thu
Không chỉ nguyên liệu, chi phí nhân công cũng đang trở thành gánh nặng lớn đối với ngành nhà hàng Hàn Quốc.
Theo báo cáo, chi phí nhân công bình quân tăng từ 28,73 triệu won năm 2015 lên 78,98 triệu won năm 2024.
Tức là sau 9 năm, khoản chi này đã tăng khoảng 2,7 lần.
Đây là tốc độ tăng đáng chú ý khi so với doanh thu.
Trong cùng giai đoạn, doanh thu bình quân của các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống tăng từ 148,83 triệu won lên 255,26 triệu won, tương đương khoảng 1,7 lần.
Nói cách khác, doanh thu tăng nhưng chi phí nhân công tăng nhanh hơn đáng kể.
Khi doanh nghiệp phải dành tỷ trọng doanh thu ngày càng lớn để trả lương, phần tiền còn lại cho lợi nhuận sẽ bị thu hẹp.
Đối với các nhà hàng có quy mô nhỏ, vấn đề còn nghiêm trọng hơn vì họ thường không có lợi thế về quy mô để phân bổ chi phí.
Một nhà hàng lớn có thể mua nguyên liệu với số lượng lớn, đầu tư hệ thống quản lý và tự động hóa, trong khi một cửa hàng nhỏ phải chịu chi phí tương đối cao trên mỗi đơn hàng.
Doanh thu tăng 1,7 lần nhưng chi phí cơ bản tăng 2,7 lần
Đây có lẽ là một trong những điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo.
Từ năm 2015 đến năm 2024:
- Doanh thu bình quân tăng khoảng 1,7 lần.
- Chi phí nguyên liệu thực phẩm tăng khoảng 1,8 lần.
- Chi phí nhân công tăng khoảng 2,7 lần.
- Tổng tỷ lệ chi phí thực phẩm và nhân công tăng từ 58,8% lên 71,6%.
Khoảng cách giữa tốc độ tăng doanh thu và tốc độ tăng chi phí đang ngày càng lớn.
Điều này giải thích vì sao việc doanh thu tăng không đồng nghĩa với việc chủ nhà hàng kiếm được nhiều tiền hơn.
Một doanh nghiệp có thể bán được nhiều món hơn, có doanh thu cao hơn, nhưng nếu mỗi đồng doanh thu tạo ra ngày càng ít lợi nhuận thì hiệu quả kinh doanh thực tế vẫn suy giảm.
Đây là một trong những vấn đề lớn nhất mà ngành dịch vụ ăn uống Hàn Quốc đang phải đối mặt.
Biên lợi nhuận hoạt động giảm xuống chỉ còn 8,7%
Sức ép chi phí cuối cùng đã phản ánh trực tiếp vào khả năng sinh lời.
Biên lợi nhuận hoạt động của các nhà hàng nói chung đã giảm từ 11,6% năm 2022 xuống 8,9% năm 2023, trước khi tiếp tục giảm còn 8,7% năm 2024.
Đáng chú ý hơn, nếu so với mức 25,4% năm 2015, biên lợi nhuận hoạt động năm 2024 chỉ còn khoảng một phần ba.
Đây là sự thay đổi rất lớn trong vòng chưa đầy một thập kỷ.
Một nhà hàng có thể vẫn đông khách, doanh thu vẫn tăng và thậm chí liên tục mở rộng số lượng đơn hàng, nhưng lợi nhuận thực tế lại giảm.
Điều này lý giải vì sao nhiều chủ doanh nghiệp tự kinh doanh tại Hàn Quốc đang cảm nhận rằng họ phải làm việc nhiều hơn nhưng thu nhập không tăng tương ứng.
Vì sao nhà hàng không thể đơn giản tăng giá?
Về lý thuyết, giải pháp đơn giản nhất khi chi phí tăng là tăng giá bán.
Nhưng ngành nhà hàng không vận hành đơn giản như vậy.
Giá món ăn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ khả năng chi trả của người tiêu dùng và mức giá của đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ, nếu một nhà hàng tăng giá một món ăn từ 10.000 won lên 12.000 won, mức tăng 20% có thể đủ để bù một phần chi phí nguyên liệu.
Nhưng khách hàng có thể cảm thấy giá quá cao và chuyển sang lựa chọn khác.
Đặc biệt với những món ăn phổ biến như mì, cơm, thịt nướng, gà rán hoặc đồ ăn nhanh, khách hàng có rất nhiều lựa chọn thay thế.
Vì vậy, nhà hàng thường phải tìm cách cân bằng giữa ba yếu tố:
Giá bán – lượng khách – lợi nhuận trên mỗi đơn hàng.
Tăng giá quá cao có thể làm giảm lượng khách. Giữ giá quá thấp lại khiến biên lợi nhuận tiếp tục bị thu hẹp.
Nhà hàng nhỏ chịu áp lực lớn hơn
Các nhà hàng quy mô nhỏ và hộ kinh doanh cá thể thường dễ bị tổn thương hơn trước biến động chi phí.
Họ thường không có đủ vốn để dự trữ nguyên liệu với số lượng lớn khi giá thấp.
Họ cũng khó đầu tư mạnh vào tự động hóa, phần mềm quản lý, thiết bị nhà bếp tiết kiệm nhân công hoặc hệ thống logistics.
Trong khi đó, tiền thuê mặt bằng, điện nước và phí thanh toán lại không giảm tương ứng với quy mô doanh nghiệp.
Một nhà hàng nhỏ có thể phải đối mặt với cùng một loại chi phí cố định như một nhà hàng lớn nhưng có doanh thu thấp hơn đáng kể.
Khi tỷ lệ chi phí thực phẩm và nhân công vượt 70%, chỉ một vài phần trăm doanh thu sụt giảm cũng có thể khiến lợi nhuận biến mất.
Ngành nhà hàng Hàn Quốc đang bước vào giai đoạn “lợi nhuận mỏng”
Khái niệm quan trọng nhất để hiểu tình hình hiện nay không phải là doanh thu mà là biên lợi nhuận.
Khi biên lợi nhuận cao, doanh nghiệp có khả năng hấp thụ những cú sốc như giá nguyên liệu tăng, doanh số giảm hoặc tiền thuê tăng.
Nhưng khi biên lợi nhuận đã mỏng, chỉ một biến động nhỏ cũng có thể đẩy doanh nghiệp từ có lãi sang hòa vốn hoặc thua lỗ.
Đó là lý do tỷ lệ chi phí thực phẩm và nhân công 71,6% đáng lo hơn một con số doanh thu tăng trưởng.
Nó cho thấy phần “đệm” tài chính của nhà hàng đang ngày càng nhỏ.
Liệu tình trạng này có khiến giá đồ ăn tiếp tục tăng?
Khả năng này không thể loại trừ.
Khi chi phí đầu vào tăng, các doanh nghiệp sẽ phải lựa chọn giữa giảm khẩu phần, thay đổi nguyên liệu, tăng giá hoặc chấp nhận giảm lợi nhuận.
Một số nhà hàng có thể áp dụng cả bốn biện pháp cùng lúc.
Tuy nhiên, tăng giá trên diện rộng có thể tạo ra tác động ngược: người tiêu dùng giảm tần suất ăn ngoài, chuyển sang các sản phẩm giá thấp hoặc tìm kiếm chương trình khuyến mãi.
Điều này khiến ngành nhà hàng rơi vào vòng luẩn quẩn:
Chi phí tăng → tăng giá → nhu cầu giảm → doanh thu chịu áp lực → lợi nhuận tiếp tục giảm.
Công nghệ và tự động hóa có thể giúp nhà hàng giảm chi phí?
Đây có thể là một trong những hướng đi quan trọng.
Các nhà hàng có thể ứng dụng công nghệ để giảm những công việc thủ công như nhận đơn, thanh toán, quản lý kho, dự báo nhu cầu nguyên liệu hoặc lập lịch nhân viên.
AI cũng có thể hỗ trợ dự báo lượng khách, tối ưu thực đơn và hạn chế lãng phí thực phẩm.
Tuy nhiên, công nghệ không thể giải quyết toàn bộ bài toán.
Một nhà hàng vẫn cần đầu bếp, nhân viên phục vụ và người quản lý. Hơn nữa, đầu tư ban đầu cho công nghệ cũng tạo thêm chi phí.
Vì vậy, tự động hóa chỉ thực sự hiệu quả khi doanh nghiệp đạt quy mô đủ lớn hoặc có quy trình vận hành phù hợp.
Người tiêu dùng cũng đang thay đổi cách chi tiêu
Áp lực đối với nhà hàng không chỉ đến từ phía chi phí.
Người tiêu dùng cũng đang thay đổi hành vi.
Khi giá thực phẩm và các chi phí sinh hoạt khác tăng, ngân sách dành cho ăn uống bên ngoài có thể bị cắt giảm.
Khách hàng có xu hướng so sánh giá nhiều hơn, tìm khuyến mãi, lựa chọn suất ăn có giá trị cao hoặc giảm tần suất đến nhà hàng.
Điều này khiến nhà hàng khó chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng.
Nói cách khác, khả năng tăng giá của ngành có giới hạn.
Đây chính là lý do áp lực chi phí đang chuyển trực tiếp thành áp lực lợi nhuận.
Ngành nhà hàng Hàn Quốc không thiếu khách, nhưng đang thiếu dư địa lợi nhuận
Những con số mới nhất cho thấy vấn đề của ngành nhà hàng Hàn Quốc không đơn giản là doanh số thấp.
Ngược lại, doanh thu bình quân trong giai đoạn 2015–2024 vẫn tăng khoảng 1,7 lần.
Vấn đề nằm ở chỗ chi phí đang tăng nhanh hơn khả năng tạo lợi nhuận.
Chi phí thực phẩm tăng khoảng 1,8 lần, chi phí nhân công tăng tới 2,7 lần, trong khi tỷ lệ hai khoản chi phí này trong doanh thu đã lên 71,6%.
Kết quả là biên lợi nhuận hoạt động giảm từ 25,4% xuống chỉ còn 8,7% trong vòng 9 năm.
Đây là dấu hiệu cho thấy mô hình kinh doanh nhà hàng tại Hàn Quốc đang tiến gần đến một giới hạn quan trọng.
Khi chi phí cơ bản vượt 70% doanh thu, doanh nghiệp không còn nhiều không gian để hấp thụ những khoản chi phí khác. Chỉ một đợt tăng giá nguyên liệu, tiền thuê mặt bằng hoặc tiền lương cũng có thể khiến lợi nhuận vốn đã mỏng nhanh chóng biến mất.
Trong giai đoạn tới, bài toán của các nhà hàng Hàn Quốc có lẽ không chỉ là làm thế nào để bán được nhiều hơn, mà là làm thế nào để mỗi đồng doanh thu tạo ra nhiều lợi nhuận hơn.
Điều đó có thể thúc đẩy ngành dịch vụ ăn uống chuyển mạnh sang tối ưu vận hành, kiểm soát nguyên liệu, tự động hóa, thiết kế thực đơn thông minh và xây dựng mô hình kinh doanh có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động chi phí.
Câu hỏi về tình hình kinh doanh ảm đạm của các nhà hàng Hàn Quốc 2026
Chi phí thực phẩm và nhân công của nhà hàng Hàn Quốc hiện là bao nhiêu?
Theo số liệu trong báo cáo được nêu, hai khoản chi phí này chiếm 71,6% doanh thu nhà hàng vào năm 2024, mức cao nhất kể từ khi khảo sát được thực hiện.
Vì sao tỷ lệ trên 70% lại đáng lo?
Khi hơn 70% doanh thu đã dành cho nguyên liệu và nhân công, nhà hàng chỉ còn khoảng 30% để thanh toán tiền thuê, điện nước, marketing, phí thanh toán, thuế, khấu hao và các chi phí khác. Phần lợi nhuận cuối cùng vì thế rất dễ bị thu hẹp.
Chi phí nhân công tại các nhà hàng Hàn Quốc tăng bao nhiêu?
Chi phí nhân công bình quân tăng từ 28,73 triệu won năm 2015 lên 78,98 triệu won năm 2024, tương đương khoảng 2,7 lần.
Doanh thu nhà hàng có còn tăng không?
Có. Doanh thu bình quân tăng từ 148,83 triệu won năm 2015 lên 255,26 triệu won năm 2024, khoảng 1,7 lần. Tuy nhiên, tốc độ tăng chi phí cao hơn đã khiến lợi nhuận suy giảm.
Biên lợi nhuận hoạt động của nhà hàng Hàn Quốc hiện ở mức nào?
Năm 2024, biên lợi nhuận hoạt động được nêu ở mức 8,7%, giảm đáng kể so với mức 25,4% năm 2015.
Nhà hàng có thể làm gì để cải thiện lợi nhuận?
Các hướng đi có thể bao gồm tối ưu thực đơn, kiểm soát lãng phí nguyên liệu, nâng hiệu suất nhân viên, áp dụng công nghệ quản lý, điều chỉnh giá bán hợp lý và tập trung vào những sản phẩm có biên lợi nhuận cao hơn.






