
Trung Quốc có thực sự dư thừa tiến sĩ? 753.600 nghiên cứu sinh và bài toán việc làm
Trung Quốc đang sở hữu quy mô đào tạo tiến sĩ thuộc nhóm lớn nhất thế giới. Năm 2025, nước này có 753.600 nghiên cứu sinh tiến sĩ đang theo học, hơn 201.600 người mới được tuyển sinh và 112.900 tiến sĩ tốt nghiệp. Những con số kỷ lục khiến cụm từ “dư thừa tiến sĩ” ngày càng xuất hiện nhiều trong các cuộc tranh luận về giáo dục và việc làm.
Tuy nhiên, nhìn sâu hơn vào dữ liệu, câu chuyện không đơn giản là Trung Quốc có quá nhiều người sở hữu bằng tiến sĩ. Vấn đề nổi bật hơn nằm ở sự mất cân đối giữa cơ cấu đào tạo, nhu cầu của thị trường lao động và con đường nghề nghiệp dành cho người có trình độ học vấn cao.
Nói cách khác, Trung Quốc có thể không thiếu tiến sĩ về số lượng, nhưng đang thiếu những “sân khấu” phù hợp để phát huy năng lực của lực lượng nhân tài này.
753.600 nghiên cứu sinh tiến sĩ và những con số gây tranh luận
Ngày 6/7, Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố Bản tin thống kê về sự phát triển giáo dục quốc gia năm 2025. Theo đó, số nghiên cứu sinh tiến sĩ được tuyển mới trong năm đạt 201.600 người, lần đầu tiên vượt mốc 200.000.
Tổng số nghiên cứu sinh tiến sĩ đang theo học đạt 753.600 người, trong khi số tiến sĩ tốt nghiệp trong năm đạt 112.900 người, cũng lần đầu tiên vượt mốc 100.000.
Cả ba chỉ số đều lập kỷ lục mới.
Quy mô này tăng rất nhanh nếu so với một thập niên trước. Năm 2015, Trung Quốc có khoảng 74.400 nghiên cứu sinh tiến sĩ. Đến năm 2025, con số này đã lên 201.600 người, tương đương khoảng 2,7 lần.
Số nghiên cứu sinh đang theo học cũng tăng từ khoảng 342.000 người năm 2016 lên 753.600 người. Trong khi đó, số tiến sĩ tốt nghiệp tăng từ khoảng 55.000 người năm 2016 lên 112.900 người.
Đặc biệt, chỉ trong 5 năm kể từ năm 2020, số lượng tuyển sinh tiến sĩ hằng năm đã tăng hơn 70%.
Sự mở rộng nhanh chóng này tạo ra một câu hỏi rất tự nhiên: Nếu mỗi năm có hơn 100.000 tiến sĩ mới bước ra thị trường lao động, liệu nền kinh tế có đủ việc làm phù hợp?
Vì sao xuất hiện câu chuyện “110.000 tiến sĩ tranh 30.000 việc”?
Một trong những nguyên nhân khiến dư luận quan tâm là sự chênh lệch giữa số tiến sĩ tốt nghiệp và số lượng vị trí học thuật.
Các ước tính được truyền thông Trung Quốc dẫn lại cho rằng hệ thống đại học trên toàn quốc chỉ có thể cung cấp khoảng 35.000 vị trí giảng dạy và nghiên cứu mỗi năm. Từ đó xuất hiện cách diễn đạt gây chú ý rằng hơn 100.000 tiến sĩ đang cạnh tranh cho vài chục nghìn vị trí.
Những cụm từ như “dư thừa tiến sĩ”, “bằng tiến sĩ mất giá” nhanh chóng trở thành chủ đề nóng trên mạng xã hội.
Nhưng cách nhìn này có một điểm hạn chế quan trọng: không phải tất cả tiến sĩ đều phải trở thành giảng viên hoặc nhà nghiên cứu đại học.
Một nghiên cứu sinh tiến sĩ có thể làm việc tại doanh nghiệp công nghệ, phòng nghiên cứu và phát triển, công ty sản xuất, bệnh viện, tổ chức tư vấn, cơ quan chính phủ hoặc tiếp tục khởi nghiệp.
Vì vậy, việc lấy số lượng vị trí giảng dạy trong trường đại học để so sánh với tổng số tiến sĩ tốt nghiệp có thể phản ánh tình trạng cạnh tranh trong giới học thuật, nhưng chưa đủ để kết luận toàn bộ nền kinh tế đang “dư thừa tiến sĩ”.
Một câu chuyện điển hình: tiến sĩ không nhất thiết phải trở thành giảng viên
Trường hợp của Lý Chính, 43 tuổi, là một ví dụ đáng chú ý.
Sau khi học báo chí ở cả bậc đại học và thạc sĩ, ông từng làm việc trong lĩnh vực truyền thông và bất động sản trước khi khởi nghiệp vào năm 2019.
Sau nhiều năm kinh doanh, ông quyết định quay trở lại trường đại học để theo học tiến sĩ toàn thời gian.
Động lực của Lý Chính không hoàn toàn giống con đường truyền thống. Ông không nhất thiết muốn trở thành giảng viên hay nhà nghiên cứu.
Trong bối cảnh AI đang thay đổi mạnh mẽ ngành truyền thông và nhiều ngành kinh tế khác, ông muốn dành thời gian nghiên cứu, suy nghĩ về những thay đổi của thị trường và tìm hướng đi mới cho doanh nghiệp.
Khi được hỏi về kế hoạch sau khi tốt nghiệp, ông cho biết nhiều khả năng sẽ tiếp tục làm doanh nhân.
Câu chuyện này cho thấy bằng tiến sĩ ngày càng có thể được nhìn nhận như một công cụ nâng cao năng lực chuyên môn, nghiên cứu và tư duy chiến lược, thay vì chỉ là tấm vé vào trường đại học.
1,2 triệu người có bằng tiến sĩ có phải là quá nhiều?
Một trong những điểm gây tranh luận là tổng số người sở hữu bằng tiến sĩ tại Trung Quốc hiện được ước tính khoảng 1,2 triệu người.
Con số tuyệt đối rất lớn, nhưng nếu đặt trong quy mô dân số hơn 1,4 tỷ người, tỷ lệ này vẫn tương đối thấp.
Theo dữ liệu UNESCO được dẫn trong các phân tích về giáo dục, năm 2020 chỉ khoảng 0,12% dân số Trung Quốc từ 25 tuổi trở lên có bằng tiến sĩ hoặc tương đương.
Trong khi đó, tỷ lệ tương ứng ở Mỹ khoảng 2,09%, Đức 1,51% và Anh 1,08%.
Điều này tạo ra một nghịch lý:
Trung Quốc có số lượng đào tạo tiến sĩ rất lớn, nhưng mật độ tiến sĩ trong dân số vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều nước phát triển.
Do đó, nói Trung Quốc “thừa tiến sĩ” nếu chỉ dựa vào tổng số người đang học hoặc số người tốt nghiệp mỗi năm là chưa đủ.
Điều cần quan tâm hơn là tiến sĩ được đào tạo ở ngành nào, với kỹ năng gì và nền kinh tế có thể sử dụng họ như thế nào.
Trung Quốc đang đào tạo tiến sĩ với tốc độ rất nhanh
Quy mô đào tạo tiến sĩ của Trung Quốc đã tăng mạnh trong hai thập niên qua.
Năm 1983, chỉ có 18 nghiên cứu sinh tiến sĩ đầu tiên của Trung Quốc nhận bằng tại Đại lễ đường Nhân dân.
Đến năm 2008, tổng số bằng tiến sĩ được trao trong 29 năm cải cách và mở cửa vào khoảng 240.000.
Điều đáng chú ý là quy mô nghiên cứu sinh tiến sĩ đang theo học hiện nay đã lên tới 753.600 người.
Sự thay đổi này phản ánh chiến lược dài hạn của Trung Quốc trong việc xây dựng năng lực khoa học, công nghệ và giáo dục đại học.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ quốc tế ngày càng gay gắt, việc sở hữu lực lượng nhân sự trình độ cao được xem là một yếu tố quan trọng đối với năng lực đổi mới.
Nhiều trường đại học hàng đầu Trung Quốc cũng đã mở rộng chỉ tiêu tiến sĩ trong những năm gần đây, đặc biệt ở các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ.
Vấn đề thực sự nằm ở đâu?
Giáo sư Trần Hưng Đức thuộc Viện Giáo dục Đại học Hạ Môn cho rằng khi đánh giá tình trạng “dư thừa tiến sĩ”, cần phân biệt ít nhất ba yếu tố:
- Tổng số tiến sĩ đã được đào tạo.
- Số tiến sĩ mới được đào tạo mỗi năm.
- Số lượng và loại hình việc làm mà nền kinh tế có thể cung cấp.
Ba yếu tố này không thể đánh đồng.
750.000 nghiên cứu sinh tiến sĩ đang theo học cũng không có nghĩa 750.000 người sẽ đồng loạt bước vào thị trường lao động trong cùng một năm.
Tương tự, 112.900 tiến sĩ tốt nghiệp trong năm cũng không đồng nghĩa tất cả đều tìm kiếm công việc giảng dạy.
Do đó, chỉ nhìn vào tổng số người đang theo học để kết luận “dư thừa” là cách tiếp cận chưa đầy đủ.
Khi trường đại học thiếu việc nhưng doanh nghiệp lại thiếu nhân tài
Một nghịch lý khác xuất hiện trong thị trường lao động Trung Quốc: trường đại học không đủ vị trí cho tiến sĩ, nhưng nhiều doanh nghiệp lại gặp khó khăn khi tìm nhân lực R&D trình độ cao.
Cựu chủ tịch XCMG Wang Min từng đặt ra câu hỏi nổi tiếng về tình trạng này.
Một doanh nghiệp máy móc xây dựng quy mô toàn cầu từng có chưa đến 100 tiến sĩ trong thời gian dài, trong khi một trường đại học tại cùng địa phương lại có thể thu hút hàng nghìn tiến sĩ.
Điều đó cho thấy vấn đề không đơn giản là “có quá nhiều tiến sĩ”.
Có thể thị trường đang thiếu một cầu nối giữa đào tạo tiến sĩ và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Nhiều nghiên cứu sinh được đào tạo để viết bài báo, thực hiện nghiên cứu và xin tài trợ khoa học. Nhưng doanh nghiệp lại cần khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật, phát triển sản phẩm, quản lý dự án và chuyển hóa nghiên cứu thành giá trị thương mại.
Nếu hai bên sử dụng những tiêu chuẩn hoàn toàn khác nhau, tình trạng “doanh nghiệp thiếu người nhưng tiến sĩ khó tìm việc” hoàn toàn có thể xảy ra.
Trung Quốc có thể đang gặp “lệch cấu trúc” thay vì dư thừa tuyệt đối
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất trong toàn bộ cuộc tranh luận.
Một số lĩnh vực như AI, chất bán dẫn, điện toán lượng tử, công nghệ hàng không, năng lượng mới và các ngành kỹ thuật tiên tiến vẫn có nhu cầu đáng kể đối với nhân lực trình độ cao.
Trong khi đó, một số ngành khoa học xã hội, nhân văn hoặc những lĩnh vực có thị trường việc làm hẹp hơn lại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn.
Điều này tạo ra tình trạng:
Ngành cần người lại khó tìm đúng người, còn người có bằng tiến sĩ lại khó tìm được vị trí phù hợp.
Đây là vấn đề về “mismatch” – sự không phù hợp giữa cung và cầu lao động – chứ không nhất thiết là tình trạng dư thừa tuyệt đối.
Doanh nghiệp Trung Quốc đang trở thành điểm đến quan trọng của tiến sĩ
Một thay đổi đáng chú ý là ngày càng nhiều tiến sĩ chuyển hướng sang khu vực doanh nghiệp.
Năm 2024, chi tiêu R&D của các doanh nghiệp Trung Quốc đạt khoảng 2,82 nghìn tỷ nhân dân tệ, chiếm 77,7% tổng chi tiêu R&D của xã hội.
Điều này cho thấy doanh nghiệp đang đóng vai trò ngày càng lớn trong hoạt động nghiên cứu và đổi mới.
Tuy nhiên, tăng đầu tư R&D không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ tuyển một lượng tiến sĩ tương ứng.
Doanh nghiệp chỉ tuyển những người có kỹ năng phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Một tiến sĩ có thành tích nghiên cứu tốt nhưng thiếu kinh nghiệm triển khai sản phẩm chưa chắc đã phù hợp với vị trí R&D trong doanh nghiệp.
Ngược lại, một người có khả năng giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp có thể tạo ra giá trị rất lớn ngay cả khi không theo con đường học thuật truyền thống.
AI đang làm thay đổi giá trị của bằng tiến sĩ
Sự phát triển của AI càng khiến câu chuyện này trở nên phức tạp.
Các công cụ AI có thể hỗ trợ tìm kiếm tài liệu, phân tích dữ liệu, viết mã, mô phỏng và xử lý nhiều công việc nghiên cứu.
Điều đó khiến một số nhiệm vụ từng cần nhiều nhân lực trình độ cao có thể được thực hiện nhanh hơn.
Nhưng AI đồng thời tạo ra nhu cầu mới đối với những người có khả năng đặt câu hỏi nghiên cứu, thiết kế hệ thống, hiểu sâu lĩnh vực chuyên môn và giải quyết các vấn đề chưa có lời giải.
Vì vậy, giá trị của bằng tiến sĩ trong tương lai có thể ngày càng phụ thuộc vào năng lực thực tế, thay vì chỉ phụ thuộc vào học vị.
Trung Quốc bắt đầu chuyển từ “mở rộng số lượng” sang “thích ứng”
Trước áp lực này, chính sách giáo dục Trung Quốc đang có dấu hiệu chuyển trọng tâm.
Tháng 10/2024, Trung Quốc ban hành định hướng thúc đẩy phát triển giáo dục tiến sĩ chất lượng cao, nhấn mạnh các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, nông nghiệp, y học, khoa học cơ bản, ngành mới nổi và liên ngành.
Đồng thời, nước này cũng thúc đẩy tăng tỷ trọng các chương trình tiến sĩ chuyên ngành.
Đây là sự thay đổi quan trọng.
Tiến sĩ chuyên ngành được kỳ vọng tạo ra những nhân lực có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong thực tế, thay vì chỉ tập trung vào con đường nghiên cứu học thuật thuần túy.
Mô hình trường đại học và doanh nghiệp cùng đào tạo
Một trong những hướng đi đáng chú ý là đưa doanh nghiệp vào sâu hơn trong quá trình đào tạo.
Học viện Kỹ sư Xuất sắc Quốc gia của Trung Quốc là một ví dụ.
Mô hình này kết hợp trường đại học với doanh nghiệp để đào tạo kỹ sư và nhân lực kỹ thuật cao cấp theo nhu cầu thực tế.
Từ quy mô ban đầu vào năm 2022 với 10 trường đại học và 8 doanh nghiệp trung ương, mô hình này đã mở rộng lên 42 trường đại học.
Đến cuối năm 2025, các trường và doanh nghiệp đã cùng tuyển sinh, đào tạo gần 26.000 học viên thạc sĩ và tiến sĩ kỹ thuật, trong đó hơn 2.000 người đã tốt nghiệp và gia nhập thị trường lao động.
Đây có thể là hướng giải quyết quan trọng cho bài toán “đào tạo một đằng, doanh nghiệp cần một nẻo”.
Bằng tiến sĩ chuyên ngành có phải là “phiên bản thấp hơn” của tiến sĩ hàn lâm?
Đây lại là một câu hỏi quan trọng.
Nếu tiến sĩ chuyên ngành chỉ đơn giản là phiên bản giảm yêu cầu công bố của tiến sĩ hàn lâm thì mục tiêu cải cách sẽ khó đạt được.
Một chương trình tiến sĩ chuyên ngành thực sự cần có sự khác biệt từ khâu lựa chọn vấn đề, thiết kế chương trình học, phương pháp hướng dẫn đến cách đánh giá kết quả.
Ví dụ, một nghiên cứu sinh kỹ thuật có thể phải giải quyết một bài toán thực tế của doanh nghiệp và tạo ra sản phẩm, quy trình hoặc giải pháp có khả năng ứng dụng.
Khi đó, thành công của nghiên cứu không nhất thiết phải được đo chỉ bằng số lượng bài báo khoa học.
Đánh giá tiến sĩ cũng cần thay đổi
Nếu trường đại học vẫn đánh giá tất cả tiến sĩ bằng cùng một bộ tiêu chí, việc thay đổi tên chương trình sẽ không tạo ra khác biệt thực chất.
Một hệ thống đánh giá mới có thể cần quan tâm đến:
- Khả năng giải quyết vấn đề thực tế.
- Khả năng chuyển giao công nghệ.
- Khả năng tham gia các dự án lớn.
- Khả năng làm việc liên ngành.
- Khả năng gia nhập và tạo giá trị trong doanh nghiệp.
- Đóng góp cho nghiên cứu cơ bản và khoa học ứng dụng.
Đặc biệt, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm phù hợp cũng có thể trở thành một chỉ báo quan trọng về chất lượng đào tạo.
Nhân khẩu học cũng đặt ra giới hạn mới
Một yếu tố khác không thể bỏ qua là dân số Trung Quốc đang thay đổi nhanh.
Năm 2025, số trẻ em được sinh ra tại Trung Quốc chỉ khoảng 7,92 triệu, trong khi tỷ lệ dân số từ 60 tuổi trở lên đã đạt khoảng 23%.
Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng tiếp tục mở rộng quy mô tuyển sinh đại học và sau đại học trong dài hạn.
Các trường đại học không thể mãi dựa vào việc tăng số lượng sinh viên để mở rộng hoạt động.
Trong bối cảnh dân số trẻ giảm, cạnh tranh giữa các trường sẽ ngày càng chuyển từ “tuyển được bao nhiêu người” sang “đào tạo được bao nhiêu người có giá trị”.
753.600 nghiên cứu sinh không đồng nghĩa 753.600 người thất nghiệp
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là 753.600 nghiên cứu sinh tiến sĩ đang học không phải là 753.600 người đang tìm việc.
Họ đang ở những giai đoạn khác nhau của quá trình đào tạo.
Một người mới nhập học có thể còn nhiều năm trước khi tốt nghiệp. Một người đang làm luận án có thể đã có vị trí nghiên cứu hoặc công việc khác. Một người tốt nghiệp có thể chuyển sang doanh nghiệp, khởi nghiệp hoặc làm việc ngoài lĩnh vực học thuật.
Do đó, con số 753.600 cần được hiểu là quy mô đào tạo, không phải quy mô cung lao động ngay lập tức.
Đây cũng là lý do các chuyên gia cho rằng cần phân biệt giữa quy mô đào tạo, số người tốt nghiệp và khả năng hấp thụ của thị trường lao động.
Trung Quốc không thiếu tiến sĩ, mà thiếu “đường ra” phù hợp
Cuộc tranh luận về “dư thừa tiến sĩ” tại Trung Quốc phản ánh một thay đổi lớn hơn trong giáo dục đại học.
Trong nhiều thập niên, mục tiêu quan trọng là mở rộng quy mô đào tạo để nâng cao trình độ nhân lực quốc gia. Nhưng khi số lượng nghiên cứu sinh tiến sĩ tăng nhanh, câu hỏi tiếp theo không còn đơn giản là đào tạo thêm bao nhiêu người.
Câu hỏi quan trọng hơn là đào tạo họ để làm gì và thị trường lao động sẽ sử dụng năng lực đó như thế nào.
753.600 nghiên cứu sinh tiến sĩ không đồng nghĩa với 753.600 người sẽ cạnh tranh cho một số lượng nhỏ vị trí giảng viên. Tương tự, hơn 100.000 tiến sĩ tốt nghiệp mỗi năm không nhất thiết tạo ra một lực lượng lao động “dư thừa” nếu nền kinh tế có thể mở rộng các vị trí R&D, công nghệ, kỹ thuật và quản lý phù hợp.
Thách thức nằm ở sự không khớp giữa cấu trúc đào tạo và cấu trúc việc làm.
Trong tương lai, Trung Quốc có thể tiếp tục tăng số lượng tiến sĩ ở các lĩnh vực chiến lược, nhưng đồng thời phải mở rộng con đường nghề nghiệp ngoài học thuật, tăng hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp, thúc đẩy đào tạo liên ngành và thay đổi tiêu chí đánh giá.
Bài toán cuối cùng không phải là “có bao nhiêu tiến sĩ”, mà là mỗi tiến sĩ có thể tạo ra giá trị gì cho khoa học, doanh nghiệp và xã hội.
Nếu chuyển thành công từ tư duy “tích lũy số lượng” sang “thích ứng cấu trúc”, quy mô tiến sĩ khổng lồ của Trung Quốc có thể trở thành lợi thế nhân lực thay vì gánh nặng việc làm.
Câu hỏi về tình trạng dự thừa tiến sĩ Trung Quốc
Trung Quốc có thực sự dư thừa tiến sĩ không?
Chưa thể đưa ra kết luận rằng Trung Quốc dư thừa tiến sĩ theo nghĩa tuyệt đối. Nước này có quy mô đào tạo tiến sĩ rất lớn nhưng tỷ lệ tiến sĩ trong dân số vẫn thấp hơn nhiều nước phát triển. Vấn đề nổi bật hơn là sự mất cân đối giữa ngành đào tạo và nhu cầu việc làm.
Trung Quốc có bao nhiêu nghiên cứu sinh tiến sĩ?
Theo số liệu năm 2025 được nêu trong nội dung, Trung Quốc có khoảng 753.600 nghiên cứu sinh tiến sĩ đang theo học và tuyển mới 201.600 người trong năm.
Vì sao nhiều tiến sĩ vẫn khó tìm việc?
Một nguyên nhân là số lượng vị trí học thuật tăng chậm hơn số lượng tiến sĩ tốt nghiệp. Ngoài ra, kỹ năng được đào tạo trong trường đại học đôi khi chưa phù hợp với yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Tiến sĩ có nhất thiết phải làm việc tại trường đại học không?
Không. Tiến sĩ có thể làm việc trong doanh nghiệp, R&D, công nghệ, y tế, tư vấn, cơ quan quản lý hoặc khởi nghiệp. Xu hướng này ngày càng rõ khi doanh nghiệp trở thành lực lượng quan trọng trong hoạt động nghiên cứu và đổi mới.
Ngành nào đang có nhu cầu cao đối với tiến sĩ?
Các lĩnh vực như AI, bán dẫn, điện toán lượng tử, kỹ thuật tiên tiến, năng lượng mới và một số ngành STEM có nhu cầu nhân lực trình độ cao đáng kể. Tuy nhiên, nhu cầu cụ thể thay đổi theo từng ngành và từng doanh nghiệp.
Vấn đề lớn nhất của giáo dục tiến sĩ Trung Quốc là gì?
Thách thức lớn nhất có thể không phải là số lượng mà là sự thích ứng. Hệ thống cần đào tạo đúng ngành, đúng kỹ năng và tạo ra nhiều con đường nghề nghiệp hơn cho người có bằng tiến sĩ.






