
Ông Trump gia tăng sức ép với Fed trước cuộc họp tháng 9: Tăng lãi suất hay giữ nguyên đang là bài toán khó
Tổng thống Donald Trump cùng nhiều quan chức cấp cao trong chính quyền Mỹ đang gia tăng sức ép đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), yêu cầu ngân hàng trung ương không tăng lãi suất, thậm chí cân nhắc giảm lãi suất trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đối mặt với những rủi ro về lạm phát.
Sức ép xuất hiện chỉ khoảng 10 ngày trước cuộc họp chính sách tiền tệ tháng 9 của Fed, thời điểm các quan chức ngân hàng trung ương Mỹ phải đưa ra quyết định khó khăn giữa hai mục tiêu: kiểm soát lạm phát và duy trì đà tăng trưởng kinh tế.
Trong khi chính quyền Trump cho rằng lãi suất cần được duy trì ở mức thấp để hỗ trợ tăng trưởng, đầu tư và mở rộng năng lực sản xuất, một bộ phận quan chức Fed lại cảnh báo rằng lạm phát vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%.
Chính quyền Trump đồng loạt kêu gọi Fed hạ lãi suất
Trong tuần qua, Tổng thống Donald Trump, Phó Tổng thống JD Vance, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent và cố vấn kinh tế cấp cao Peter Navarro đều lần lượt đưa ra những thông điệp gây sức ép lên Fed.
Điểm chung trong các phát biểu là chính quyền Mỹ cho rằng Fed không nên tăng lãi suất trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đang tăng trưởng.
Thậm chí, một số quan chức còn cho rằng Fed nên cắt giảm lãi suất để tạo thêm động lực cho nền kinh tế.
Động thái này đặc biệt đáng chú ý bởi chính sách tiền tệ của Fed về nguyên tắc được xây dựng độc lập với chính quyền và chịu trách nhiệm trước Quốc hội Mỹ.
Ông Trump trước đây từng nhiều lần công khai chỉ trích cựu Chủ tịch Fed Jerome Powell vì cho rằng lãi suất quá cao. Tuy nhiên, với Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh, Tổng thống Mỹ chưa trực tiếp sử dụng giọng điệu tương tự.
Dù vậy, sức ép hiện tại đã được đẩy lên một cấp độ mới.
Hôm thứ Sáu, ông Trump thậm chí đe dọa sẽ ngừng giao dịch với những quốc gia có thặng dư thương mại với Mỹ nếu Fed không giảm lãi suất. Đây được xem là một thông điệp mạnh hơn so với những lần gây áp lực trước đây, khi ông Trump chưa từng trực tiếp gắn vấn đề thuế quan với yêu cầu Fed hạ lãi suất theo cách này.
Peter Navarro gọi việc tăng lãi suất là “thiếu thận trọng”
Sau thông điệp của Tổng thống Trump, cố vấn kinh tế cấp cao Peter Navarro tiếp tục lên tiếng.
Trong một cuộc phỏng vấn với cựu cố vấn Steve Bannon hôm thứ Sáu, ông Navarro cho rằng việc tăng lãi suất vào thời điểm hiện nay sẽ là một quyết định “thiếu thận trọng”.
Theo lập luận của ông, lãi suất cao có thể tác động tiêu cực tới những lĩnh vực mà nước Mỹ đang cần thúc đẩy nhất, đặc biệt là đầu tư và năng lực sản xuất.
Ông Navarro cũng chỉ trích mạnh mẽ các thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), cơ quan chịu trách nhiệm quyết định lãi suất của Fed, đồng thời cho rằng ông Warsh đang cố gắng làm điều đúng đắn.
Dù vậy, những phát biểu như vậy không đồng nghĩa Fed sẽ thay đổi quyết định.
Các quan chức ngân hàng trung ương Mỹ phải dựa trên dữ liệu kinh tế, đặc biệt là lạm phát, việc làm, tiền lương và điều kiện tài chính, thay vì những yêu cầu chính trị ngắn hạn.
Phó Tổng thống JD Vance cũng muốn Fed giảm lãi suất
Đầu tuần, Phó Tổng thống JD Vance cho biết chính quyền tin rằng Fed nên hạ lãi suất.
Ông Vance cho rằng chính phủ Mỹ đang thực hiện nhiều chính sách nhằm giữ lãi suất ở mức thấp, nhưng sẽ tốt hơn nếu Fed có sự hỗ trợ thông qua chính sách tiền tệ.
Quan điểm này phản ánh cách tiếp cận của chính quyền Trump: tăng trưởng kinh tế mạnh, đầu tư vốn lớn và mở rộng nguồn cung có thể giúp nền kinh tế tăng tốc mà không nhất thiết dẫn tới lạm phát cao hơn.
Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent cũng đưa ra lập luận tương tự.
Trong một cuộc phỏng vấn với CNBC, ông Bessent cho rằng Fed thường không phản ứng bằng cách tăng lãi suất ngay lập tức trước một cú sốc nguồn cung, trừ khi xuất hiện những tác động lạm phát vòng hai hoặc vòng ba.
Đây là một điểm quan trọng trong cuộc tranh luận hiện nay.
Nếu lạm phát chủ yếu đến từ các yếu tố phía cung như thuế quan, năng lượng hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng, việc tăng lãi suất có thể không giải quyết trực tiếp nguyên nhân ban đầu.
Nhưng nếu cú sốc nguồn cung bắt đầu lan rộng sang tiền lương, dịch vụ và kỳ vọng lạm phát, Fed có thể buộc phải hành động mạnh hơn.
Thị trường đang đặt cược khoảng 60% khả năng Fed tăng lãi suất
Sức ép chính trị diễn ra trong lúc thị trường tài chính đang đánh giá lại khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 15-16/9.
Sau báo cáo việc làm tháng 8, xác suất tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm được thị trường phản ánh ở khoảng 60%.
Các nhà tuyển dụng Mỹ đã tạo thêm 162.000 việc làm trong tháng 8, một con số đủ mạnh để khiến nhà đầu tư đặt câu hỏi về khả năng Fed tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ chặt chẽ.
Tuy nhiên, bức tranh thị trường lao động không hoàn toàn nóng.
Thu nhập trung bình theo giờ tăng 0,3% trong tháng 8 và tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức 4,1%.
Những con số này cho thấy thị trường lao động vẫn tương đối ổn định nhưng chưa nhất thiết tạo ra một vòng xoáy tiền lương đủ mạnh để buộc Fed phải thắt chặt chính sách một cách quyết liệt.
Đây chính là điểm khiến quyết định tháng 9 trở nên khó đoán.
Lạm phát mới là bài toán khiến Kevin Warsh lo ngại
Nếu chính quyền Trump tập trung vào tăng trưởng, Fed lại phải nhìn vào một biến số khác: lạm phát.
Ông Kevin Warsh từng bày tỏ lo ngại rằng lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed và không còn chỉ xuất hiện ở một vài nhóm hàng hóa.
Trong bài phát biểu tại Jackson Hole, ông Warsh nhấn mạnh rằng 54% trong tổng số 199 thành phần của chỉ số giá PCE đã tăng hơn 3% trong 12 tháng trước đó.
Con số này khiến câu chuyện lạm phát trở nên đáng quan tâm hơn.
Bởi nếu giá cả chỉ tăng mạnh ở một số nhóm hàng hóa do thuế quan hoặc năng lượng, Fed có thể đánh giá đây là cú sốc tạm thời.
Nhưng nếu mức tăng giá lan rộng sang nhiều lĩnh vực tiêu dùng, nguy cơ lạm phát kéo dài sẽ lớn hơn.
Fed đặc biệt quan tâm tới chỉ số PCE, trong đó PCE lõi loại bỏ một số thành phần biến động mạnh được xem là thước đo quan trọng để đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản.
Chính quyền Trump cho rằng tăng trưởng không nhất thiết gây lạm phát
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong lập luận của chính quyền Trump là quan điểm rằng tăng trưởng kinh tế tự thân không nhất thiết tạo ra lạm phát.
Theo cách nhìn này, việc Mỹ giảm thuế, thúc đẩy đầu tư vốn và mở rộng năng lực sản xuất có thể giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh hơn mà không gây áp lực giá quá lớn.
Nếu năng lực sản xuất tăng nhanh hơn nhu cầu, nền kinh tế có thể hấp thụ thêm tăng trưởng mà không tạo ra tình trạng quá nóng.
Đây là một lập luận có cơ sở nhất định.
Nhưng vấn đề nằm ở thời điểm.
Một nhà máy mới, một trung tâm dữ liệu AI hoặc một khoản đầu tư cơ sở hạ tầng cần thời gian để hoàn thành và tạo ra sản lượng.
Trong ngắn hạn, chính quá trình đầu tư khổng lồ lại có thể làm tăng nhu cầu đối với thiết bị, nhân công và nguyên vật liệu.
Nói cách khác, đầu tư có thể giúp tăng nguồn cung trong tương lai nhưng lại tạo áp lực lên giá cả trong hiện tại.
Cuộc bùng nổ AI có thể khiến bài toán lạm phát phức tạp hơn
Trí tuệ nhân tạo đang trở thành một trong những động lực đầu tư lớn nhất của nền kinh tế Mỹ.
Các doanh nghiệp công nghệ đang chi hàng tỷ USD cho trung tâm dữ liệu, chip, máy chủ, hệ thống điện và hạ tầng liên quan.
Về dài hạn, những khoản đầu tư này có thể giúp tăng năng suất lao động và mở rộng khả năng sản xuất của nền kinh tế.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhu cầu quá lớn đối với các thiết bị cần thiết để xây dựng cơ sở hạ tầng AI có thể tạo ra áp lực giá.
Điều này đặt Fed trước một câu hỏi khó:
Liệu ngân hàng trung ương nên nhìn vào lợi ích năng suất trong tương lai hay tập trung vào áp lực lạm phát đang xuất hiện trong hiện tại?
Nếu Fed cắt giảm lãi suất quá sớm, nhu cầu đầu tư và tiêu dùng có thể tăng mạnh hơn.
Ngược lại, nếu Fed tăng lãi suất trong khi các yếu tố lạm phát chủ yếu xuất phát từ phía cung, chính sách tiền tệ có thể gây thêm sức ép lên các doanh nghiệp và hộ gia đình.
Đường cong Phillips trở lại trong cuộc tranh luận
Cuộc tranh luận giữa chính quyền Trump và Fed cũng liên quan tới một trong những khái niệm kinh tế học nổi tiếng nhất: Đường cong Phillips.
Theo cách diễn giải truyền thống, khi thị trường lao động trở nên khan hiếm, tiền lương tăng và tỷ lệ thất nghiệp thấp, áp lực lạm phát có thể gia tăng.
Đây có lẽ là một trong những lý do thị trường phản ứng với báo cáo việc làm tháng 8 bằng cách nâng xác suất Fed tăng lãi suất.
Tuy nhiên, dữ liệu tiền lương lần này không quá nóng.
Thu nhập bình quân theo giờ chỉ tăng 0,3% trong tháng và 3,1% so với cùng kỳ năm trước.
Tỷ lệ thất nghiệp 4,1% cũng cho thấy thị trường lao động chưa rơi vào trạng thái quá nóng.
Điều đó khiến Fed phải cân nhắc nhiều yếu tố cùng lúc thay vì chỉ nhìn vào số việc làm mới.
Ba quan chức Fed từng muốn tăng lãi suất từ tháng 7
Trong cuộc họp tháng 7, Fed đã giữ nguyên lãi suất.
Tuy nhiên, ba quan chức Beth Hammack, Neel Kashkari và Lorie Logan đã phản đối quyết định này và ủng hộ tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm.
Chi tiết này cho thấy ngay bên trong Fed đã tồn tại những quan điểm khác nhau về mức độ nghiêm trọng của lạm phát.
Trong khi một số quan chức có thể cho rằng chính sách hiện tại đủ chặt chẽ, những người khác lại lo ngại lạm phát đã vượt mục tiêu trong thời gian quá dài.
Đây sẽ là yếu tố đáng theo dõi trong cuộc họp tháng 9.
Trump và Warsh: Sức ép chính trị có ảnh hưởng đến Fed?
Một trong những câu hỏi lớn nhất hiện nay là liệu những lời chỉ trích và gây sức ép công khai của chính quyền Trump có thể ảnh hưởng đến Chủ tịch Fed Kevin Warsh hay không.
Tờ Wall Street Journal từng đưa tin ông Trump đã nhiều lần nói chuyện với ông Warsh. Một số trợ lý của Tổng thống cũng xác nhận thông tin này.
Tuy nhiên, ông Trump phủ nhận và nói rằng mình chỉ nói chuyện với ông Warsh một lần trong nhiệm kỳ.
Về phía mình, ông Warsh từng khẳng định Tổng thống không có ảnh hưởng đối với quyết định chính sách tiền tệ của ông.
Trong phiên điều trần trước Quốc hội hồi tháng 7, ông Warsh thậm chí dẫn việc Fed giữ nguyên lãi suất thay vì cắt giảm như một bằng chứng cho tính độc lập của ngân hàng trung ương.
Ông đồng thời thừa nhận rằng Tổng thống và các chính trị gia có quyền đưa ra quan điểm về chính sách của Fed.
Đây là ranh giới quan trọng: chính trị gia có thể gây sức ép bằng phát biểu, nhưng quyết định cuối cùng vẫn thuộc về FOMC dựa trên nhiệm vụ kép của Fed là ổn định giá cả và việc làm tối đa.
Trump từng gây sức ép với Fed trong nhiệm kỳ đầu
Việc chính quyền Mỹ công khai thúc giục Fed giảm lãi suất không hoàn toàn mới.
Trong tháng 5/2019, dưới nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Trump, Phó Tổng thống Mike Pence, Bộ trưởng Tài chính Steve Mnuchin và cố vấn kinh tế Larry Kudlow đều từng lên tiếng kêu gọi Fed xem xét cắt giảm lãi suất.
Fed khi đó không lập tức phản ứng trước những lời kêu gọi.
Tuy nhiên, khoảng hai tháng sau, ngân hàng trung ương Mỹ bắt đầu cắt giảm lãi suất.
Điểm tương đồng giữa hai giai đoạn là chính quyền đều cho rằng tăng trưởng kinh tế có thể được thúc đẩy mà không nhất thiết tạo ra lạm phát nếu năng lực sản xuất được mở rộng.
Nhưng bối cảnh kinh tế mỗi thời kỳ khác nhau, vì vậy không thể đơn giản lấy diễn biến năm 2019 để dự đoán quyết định của Fed trong năm 2026.
Báo cáo CPI sẽ là dữ liệu quan trọng trước cuộc họp tháng 9
Thị trường hiện đặc biệt quan tâm tới báo cáo chỉ số giá tiêu dùng CPI.
Đây có thể là một trong những dữ liệu quan trọng cuối cùng giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá liệu lạm phát đang giảm tốc hay bắt đầu tăng trở lại.
Nếu CPI cho thấy áp lực giá tiếp tục lan rộng, khả năng Fed duy trì hoặc thậm chí tăng lãi suất sẽ được củng cố.
Ngược lại, nếu lạm phát hạ nhiệt rõ rệt và thị trường lao động xuất hiện dấu hiệu suy yếu, lập luận của chính quyền Trump về việc giảm lãi suất có thể có thêm cơ sở.
Điều đáng chú ý là gần đây chưa có thành viên FOMC nào công khai thảo luận về khả năng cắt giảm lãi suất.
Điều này cho thấy kỳ vọng về một đợt giảm lãi suất ngay lập tức vẫn chưa phải là quan điểm chiếm ưu thế trong nội bộ Fed.
Fed đang đứng giữa sức ép chính trị và rủi ro lạm phát
Cuộc tranh luận hiện nay không đơn giản là câu chuyện “Trump muốn giảm lãi suất, Fed muốn tăng lãi suất”.
Bản chất sâu hơn là sự khác biệt trong cách nhìn về nền kinh tế Mỹ.
Chính quyền Trump nhìn thấy một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng tốt, đầu tư mạnh và tiềm năng tăng năng suất nhờ AI. Từ góc nhìn này, lãi suất cao có thể trở thành lực cản không cần thiết.
Trong khi đó, Fed phải nhìn vào dữ liệu giá cả hiện tại.
Nếu lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% và lan rộng, việc nới lỏng chính sách quá sớm có thể khiến áp lực giá kéo dài hơn.
Đây chính là bài toán khó đối với Kevin Warsh.
Nếu Fed tăng lãi suất, ông có thể phải đối mặt với áp lực chính trị ngày càng lớn.
Nếu Fed không tăng hoặc giảm lãi suất trong khi lạm phát vẫn dai dẳng, ngân hàng trung ương có nguy cơ bị chỉ trích rằng đã nới lỏng chính sách quá sớm.
Cuộc họp chính sách tiền tệ ngày 15-16/9 đang trở thành một trong những sự kiện kinh tế đáng chú ý nhất đối với thị trường tài chính Mỹ.
Một bên là chính quyền Tổng thống Donald Trump, đang công khai thúc giục Fed không tăng lãi suất và thậm chí giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng.
Một bên là Fed, với nhiệm vụ kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế dài hạn.
Báo cáo việc làm tháng 8 đã khiến thị trường nâng xác suất tăng lãi suất lên khoảng 60%, nhưng dữ liệu tiền lương và tỷ lệ thất nghiệp chưa cho thấy nền kinh tế đang quá nóng.
Trong khi đó, lạm phát vẫn là biến số khó bỏ qua.
Nếu CPI sắp công bố tiếp tục cho thấy áp lực giá dai dẳng, Kevin Warsh sẽ phải đối mặt với một quyết định rất khó khăn: liệu ưu tiên tăng trưởng trong ngắn hạn hay duy trì lập trường cứng rắn để ngăn lạm phát kéo dài?
Với thị trường tài chính, câu trả lời không chỉ quyết định hướng đi của lãi suất Mỹ mà còn có thể tác động tới đồng USD, lợi suất trái phiếu, chứng khoán, bất động sản và dòng vốn toàn cầu.
Vì vậy, trước cuộc họp tháng 9, CPI, tiền lương, việc làm và những phát biểu mới nhất từ các thành viên FOMC sẽ là những dữ liệu mà giới đầu tư đặc biệt quan tâm.






