☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/NGÂN HÀNG/Ngân hàng Nhật Bản dự kiến giữ nguyên lãi suất 1,25%, nhưng vẫn phát tín hiệu thắt chặt tiền tệ

Ngân hàng Nhật Bản dự kiến giữ nguyên lãi suất 1,25%, nhưng vẫn phát tín hiệu thắt chặt tiền tệ

Đăng ngày: 27/10/2026
Cùng chủ đề:#Ngân Hàng
Ngân hàng Nhật Bản dự kiến giữ nguyên lãi suất 1,25%, nhưng vẫn phát tín hiệu thắt chặt tiền tệ
Ngân hàng Nhật Bản dự kiến giữ nguyên lãi suất 1,25%, nhưng vẫn phát tín hiệu thắt chặt tiền tệ

BOJ có thể tạm dừng tăng lãi suất nhưng chưa kết thúc chu kỳ thắt chặt

Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) được dự báo sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 1,25% sau cuộc họp kéo dài hai ngày kết thúc vào thứ Sáu, theo khảo sát của CNBC đối với 16 nhà kinh tế và nhà phân tích. Tuy nhiên, việc tạm dừng trong tháng 10 không đồng nghĩa với việc ngân hàng trung ương Nhật Bản đã kết thúc chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ.

Toàn bộ 16 người tham gia khảo sát đều dự đoán BOJ sẽ không thay đổi lãi suất tại cuộc họp lần này. Đáng chú ý, tất cả cũng cho rằng ngân hàng trung ương có thể tiếp tục nâng lãi suất vào tháng 12/2026 hoặc tháng 1/2027, trong bối cảnh lạm phát trong nước duy trì trên mục tiêu và tiền lương có dấu hiệu tăng trưởng tích cực.

Cuộc khảo sát được thực hiện từ ngày 14 đến ngày 26/10/2026, phản ánh kỳ vọng của giới phân tích trước quyết định chính sách tiền tệ quan trọng của Nhật Bản.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Sau nhiều năm duy trì chính sách tiền tệ siêu nới lỏng, BOJ đang từng bước đưa lãi suất trở lại mức phù hợp hơn với điều kiện kinh tế trong nước. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh đồng yên suy yếu, chi phí nhập khẩu tăng và áp lực giá cả vẫn hiện hữu, khiến ngân hàng trung ương phải cân nhắc giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và yêu cầu duy trì đà phục hồi kinh tế.

Việc giữ nguyên lãi suất trong tháng 10 có thể giúp BOJ có thêm thời gian đánh giá tác động của những đợt điều chỉnh trước đó. Đồng thời, cơ quan này cũng cần theo dõi phản ứng của thị trường trái phiếu, tỷ giá và hoạt động tiêu dùng trước khi quyết định bước đi tiếp theo.

Lạm phát và tiền lương tạo sức ép lên chính sách tiền tệ

Một trong những yếu tố quan trọng nhất định hình triển vọng lãi suất của Nhật Bản là diễn biến lạm phát. Theo số liệu được nêu trong khảo sát, chỉ số giá tiêu dùng lõi của Nhật Bản, không bao gồm thực phẩm tươi sống, tăng 2,1% trong tháng 9 so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức cao nhất kể từ đầu năm 2026.

Đà tăng giá chịu tác động từ nhiều yếu tố, trong đó có đồng yên yếu làm tăng chi phí nhập khẩu và giá năng lượng tăng cao. Khi đồng nội tệ mất giá so với các đồng tiền chủ chốt, hàng hóa, nguyên liệu và năng lượng nhập khẩu có thể trở nên đắt đỏ hơn đối với doanh nghiệp Nhật Bản.

Một phần chi phí gia tăng được doanh nghiệp chuyển sang người tiêu dùng thông qua giá bán hàng hóa và dịch vụ. Mặc dù các chương trình trợ cấp của chính phủ góp phần giảm bớt gánh nặng năng lượng, áp lực giá cả vẫn chưa hoàn toàn biến mất.

Tuy nhiên, BOJ không chỉ quan tâm đến mức tăng giá trong ngắn hạn. Điều ngân hàng trung ương cần xác định là liệu lạm phát có thể duy trì ổn định quanh mục tiêu 2% hay không, đặc biệt khi tác động từ chi phí nhập khẩu có thể thay đổi theo diễn biến tỷ giá và giá hàng hóa quốc tế.

Nếu lạm phát chủ yếu xuất phát từ chi phí nhập khẩu, việc tăng lãi suất có thể không giải quyết trực tiếp nguyên nhân ban đầu. Ngược lại, nếu giá cả tăng cùng với tiền lương, tiêu dùng và nhu cầu nội địa, áp lực lạm phát có thể trở nên bền vững hơn.

Đây là lý do diễn biến tiền lương đang được giới hoạch định chính sách theo dõi chặt chẽ.

Theo số liệu chính phủ được dẫn trong bài viết gốc, tiền lương thực tế của Nhật Bản trong tháng 8/2026 tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước, đánh dấu tháng tăng thứ tám liên tiếp. Tiền lương thực tế là thu nhập đã điều chỉnh theo biến động giá cả, do đó chỉ số này giúp đánh giá sức mua thực sự của người lao động.

Nếu thu nhập thực tế tiếp tục tăng, các hộ gia đình có thể cải thiện chi tiêu, qua đó hỗ trợ nhu cầu nội địa. Trong trường hợp doanh nghiệp tiếp tục tăng lương và có đủ khả năng điều chỉnh giá bán, nền kinh tế có thể hình thành vòng tuần hoàn giữa thu nhập, tiêu dùng và giá cả.

Ngược lại, nếu chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn thu nhập trong thời gian dài, người tiêu dùng có thể phải cắt giảm chi tiêu. Điều này sẽ gây khó khăn cho BOJ khi cân nhắc thời điểm và tốc độ tăng lãi suất.

Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama được cho là đã nhận định với các nhà lập pháp rằng nền kinh tế đang tiến gần đến giai đoạn lạm phát bền vững do tiền lương tăng. Bà đồng thời thừa nhận chi phí nhập khẩu cao hơn cũng đang đẩy giá cả lên.

Nhận định này cho thấy nhà chức trách Nhật Bản đang phải phân biệt rõ giữa lạm phát do chi phí bên ngoài và lạm phát được duy trì bởi thu nhập, nhu cầu trong nước.

BOJ có thể xác nhận mục tiêu lạm phát 2% đã đạt được

Theo thông tin được các nguồn tin của Reuters và The Japan Times dẫn lại trong bài viết gốc, BOJ được dự báo có thể tuyên bố tại cuộc họp tháng 10 rằng mục tiêu lạm phát cơ bản 2% đã đạt được.

Nếu cách đánh giá này được xác nhận, đây sẽ là một tín hiệu đáng chú ý đối với thị trường tài chính. Nó có thể củng cố lập luận rằng Nhật Bản đang tiến xa hơn khỏi giai đoạn giảm phát kéo dài, vốn từng khiến BOJ phải duy trì lãi suất cực thấp và triển khai các biện pháp hỗ trợ tiền tệ trong nhiều năm.

Ryutaro Kimura, chiến lược gia cấp cao về trái phiếu tại BNP Paribas Asset Management, cho biết ông đặc biệt quan tâm đến cách BOJ diễn đạt triển vọng giá cả trong tuyên bố chính sách.

Theo ông, thị trường sẽ theo dõi liệu ngân hàng trung ương có chuyển từ cách mô tả lạm phát CPI cơ bản đang tiến gần mức 2% sang xác nhận rằng chỉ tiêu này đã đạt được hay không.

Sự thay đổi trong ngôn từ chính sách có thể mang ý nghĩa lớn bởi nó phản ánh mức độ tự tin của BOJ đối với triển vọng lạm phát. Nếu ngân hàng trung ương đánh giá mục tiêu đã đạt được một cách bền vững, khả năng tiếp tục bình thường hóa lãi suất có thể được củng cố.

Dù vậy, việc đạt mục tiêu lạm phát trong một giai đoạn không có nghĩa BOJ sẽ tự động tăng lãi suất ngay lập tức. Ngân hàng trung ương vẫn cần đánh giá chất lượng tăng trưởng, xu hướng tiền lương, điều kiện tín dụng và rủi ro đối với thị trường trái phiếu.

Homin Lee, chiến lược gia vĩ mô cấp cao tại Lombard Odier, nhận định các yếu tố kinh tế vĩ mô đang ủng hộ việc BOJ tiếp tục thắt chặt chính sách. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng sự mong manh của thị trường trái phiếu trong nước có thể khiến hội đồng chính sách thiếu đồng thuận đối với việc tăng lãi suất liên tiếp.

Trong khi đó, Sosuke Nakamura, nhà kinh tế tại Citi Research, cho rằng chưa có dấu hiệu rõ ràng cho thấy lạm phát đang tăng nhanh đến mức đủ để biện minh cho các đợt tăng lãi suất liên tiếp.

Hai quan điểm này phản ánh bài toán chính sách mà BOJ phải đối mặt: lạm phát và tiền lương tạo cơ sở cho việc tăng lãi suất, nhưng tốc độ điều chỉnh cần đủ thận trọng để tránh gây ra những biến động quá lớn đối với nền kinh tế và thị trường tài chính.

Đồng yên có thể dao động trong vùng 157–158 yen/USD

Triển vọng tỷ giá là một nội dung quan trọng khác trong khảo sát của CNBC. Chín trong số 16 người tham gia dự báo đồng yên sẽ giao dịch trong khoảng 157–158 yen đổi một USD trong tháng tới.

Đối với triển vọng ba tháng, các dự báo phân tán rộng hơn, với vùng tỷ giá mục tiêu dao động từ 150 đến 160 yen/USD. Khoảng dự báo này cho thấy giới phân tích vẫn chưa thống nhất về tốc độ phục hồi của đồng yên cũng như mức độ tác động của chính sách tiền tệ Nhật Bản và Mỹ.

Về lý thuyết, khi BOJ tăng lãi suất trong khi lãi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao, chênh lệch lợi suất giữa hai nền kinh tế có thể thu hẹp. Điều này làm giảm một phần động lực nắm giữ tài sản bằng USD thay vì yen, đồng thời có thể thúc đẩy dòng vốn quay trở lại Nhật Bản.

Masahiko Loo, chiến lược gia trái phiếu cấp cao tại State Street Investment Management, cho rằng quá trình bình thường hóa lãi suất của BOJ, cùng với lợi suất trái phiếu trong nước tăng và sự dịch chuyển dòng vốn của các tổ chức, có thể dần thu hẹp chênh lệch lãi suất và kéo vốn trở lại Nhật Bản.

Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng lợi suất trái phiếu Mỹ ở mức cao có thể hạn chế khả năng đồng yên tăng giá mạnh.

Điều này có nghĩa triển vọng của đồng yên không chỉ phụ thuộc vào quyết định của BOJ. Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ và kỳ vọng tăng trưởng toàn cầu cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá.

Nếu BOJ tăng lãi suất nhưng Fed vẫn duy trì chính sách tương đối thắt chặt, chênh lệch lợi suất có thể tiếp tục tạo sức ép đối với đồng yên. Ngược lại, nếu lãi suất Mỹ giảm trong khi Nhật Bản tiếp tục nâng lãi suất, đồng yên có thể nhận được thêm lực hỗ trợ.

Diễn biến thực tế vẫn phụ thuộc vào mức độ mà các thay đổi chính sách đã được thị trường phản ánh vào giá tài sản.

Thị trường trái phiếu Nhật Bản đối mặt với áp lực lợi suất tăng

Bên cạnh tỷ giá, thị trường trái phiếu chính phủ Nhật Bản cũng đang được giới đầu tư theo dõi sát sao.

Theo khảo sát, chín người tham gia dự báo lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm sẽ tăng lên khoảng 3–3,1% vào cuối năm 2026, so với mức 2,809% được nêu trong bài viết gốc.

Đối với trái phiếu kỳ hạn 30 năm, bảy người được hỏi dự báo lợi suất có thể đạt 4–4,1%, cao hơn mức 3,829% được ghi nhận vào thứ Ba trong giai đoạn khảo sát.

Lợi suất trái phiếu có thể tăng khi nhà đầu tư yêu cầu mức sinh lời cao hơn để bù đắp cho triển vọng lãi suất, lạm phát hoặc rủi ro nắm giữ tài sản dài hạn. Khi thị trường dự đoán BOJ tiếp tục tăng lãi suất, giá trái phiếu hiện hữu có thể chịu sức ép do các khoản thanh toán cố định trở nên kém hấp dẫn hơn so với những trái phiếu mới phát hành với lợi suất cao hơn.

Đối với chính phủ Nhật Bản, lợi suất tăng có thể khiến chi phí huy động vốn mới và chi phí tái cấp vốn tăng dần. Đối với các ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ đầu tư, biến động lợi suất có thể tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro, tùy thuộc vào cơ cấu tài sản, thời hạn đầu tư và cách quản lý rủi ro lãi suất.

Trong tuần trước, đồng yên tăng giá so với USD và lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản giảm khi nhà đầu tư tìm kiếm tài sản an toàn trong bối cảnh cổ phiếu liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) bị bán tháo.

Diễn biến này trái ngược với giai đoạn đầu tháng, khi kế hoạch chi tiêu của Thủ tướng Sanae Takaichi cùng làn sóng bán tháo trái phiếu trên thị trường quốc tế gây áp lực lên một số tài sản Nhật Bản.

Sự đảo chiều cho thấy thị trường trái phiếu và ngoại hối không chỉ phản ứng với chính sách tiền tệ mà còn chịu tác động từ tâm lý đầu tư toàn cầu. Trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh, nhu cầu tìm kiếm tài sản an toàn có thể khiến lợi suất giảm và đồng yên tăng giá, ngay cả khi triển vọng chính sách tiền tệ trong trung hạn vẫn hướng đến thắt chặt.

Vì sao BOJ có thể chờ đến tháng 1/2027 mới tăng lãi suất?

Dù toàn bộ người tham gia khảo sát đều kỳ vọng BOJ tiếp tục tăng lãi suất trong những tháng tới, thời điểm chính xác vẫn là vấn đề cần theo dõi.

Takuji Aida, nhà kinh tế trưởng phụ trách Nhật Bản tại Credit Agricole, cho rằng đợt tăng lãi suất tiếp theo có khả năng diễn ra vào tháng 1/2027, thời điểm BOJ dự kiến công bố báo cáo triển vọng hàng quý về hoạt động kinh tế và giá cả.

Báo cáo này có thể cung cấp thêm cơ sở để ngân hàng trung ương đánh giá liệu lạm phát có duy trì ổn định hay không, tiền lương có tiếp tục tăng và nền kinh tế có đủ khả năng hấp thụ chi phí vay vốn cao hơn.

Việc chờ đợi thêm dữ liệu cũng giúp BOJ hạn chế nguy cơ tăng lãi suất quá nhanh trong bối cảnh thị trường trái phiếu có dấu hiệu nhạy cảm với những thay đổi chính sách.

Một đợt tăng lãi suất không chỉ ảnh hưởng đến tỷ giá mà còn tác động đến lãi vay doanh nghiệp, chi phí tài chính của hộ gia đình, lợi suất tiết kiệm và định giá tài sản. Nếu điều kiện tín dụng bị thắt chặt quá nhanh, hoạt động đầu tư và tiêu dùng có thể suy yếu.

Ngược lại, nếu BOJ trì hoãn quá lâu trong khi áp lực giá cả tiếp tục kéo dài, ngân hàng trung ương có thể đối mặt với nguy cơ lạm phát vượt mục tiêu trong thời gian dài hơn.

Vì vậy, thời điểm tăng lãi suất sẽ phụ thuộc vào sự cân bằng giữa yêu cầu kiểm soát lạm phát và nhu cầu bảo vệ đà tăng trưởng.

Lãi suất cuối chu kỳ có thể đạt 1,75–2% vào giữa năm 2027

Về dài hạn, 13 trong số 16 người tham gia khảo sát dự đoán lãi suất cuối chu kỳ thắt chặt của BOJ sẽ nằm trong khoảng 1,75–2% vào khoảng giữa năm 2027.

Lãi suất cuối chu kỳ là mức lãi suất mà ngân hàng trung ương được dự báo sẽ dừng quá trình tăng lãi suất trong một giai đoạn chính sách nhất định. Đây không phải mức lãi suất đã được BOJ cam kết, mà là kỳ vọng của giới phân tích dựa trên triển vọng kinh tế và lạm phát.

Masato Koike, nhà kinh tế cấp cao tại Viện SOMPO Plus, cho rằng dữ liệu kinh tế vĩ mô cho thấy lãi suất chính sách đang tiến gần mức trung lập khoảng 2%, xét theo mục tiêu lạm phát của BOJ.

Tuy nhiên, ông dự đoán ngân hàng trung ương có thể dừng tăng lãi suất ở khoảng 1,75% nhằm tránh tạo ra áp lực giảm quá mức đối với tăng trưởng kinh tế Nhật Bản.

Lãi suất trung lập thường được hiểu là mức lãi suất không thúc đẩy cũng không kìm hãm đáng kể hoạt động kinh tế khi các điều kiện khác ở trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, mức lãi suất trung lập không thể quan sát trực tiếp và phải được ước tính thông qua dữ liệu kinh tế, do đó vẫn tồn tại sự không chắc chắn.

Nếu lạm phát ổn định quanh 2%, tiền lương tăng và nhu cầu nội địa duy trì tích cực, BOJ có thể tiếp tục đưa lãi suất lên gần mức trung lập. Ngược lại, nếu tăng trưởng suy yếu hoặc điều kiện tài chính trở nên căng thẳng, ngân hàng trung ương có thể cần điều chỉnh tốc độ thắt chặt.

Đối với thị trường, khoảng lãi suất 1,75–2% cho thấy các nhà phân tích đang hình dung một chu kỳ bình thường hóa tương đối có giới hạn, thay vì một đợt tăng lãi suất mạnh và kéo dài không xác định.

Dù vậy, mức lãi suất cuối cùng vẫn có thể thay đổi nếu triển vọng lạm phát, tiền lương hoặc tăng trưởng khác đáng kể so với dự kiến hiện tại.

Những tác động có thể lan rộng ra thị trường toàn cầu

Chính sách tiền tệ của Nhật Bản có ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi nền kinh tế trong nước, bởi đồng yên và trái phiếu chính phủ Nhật Bản là những thành phần quan trọng trong hệ thống tài chính quốc tế.

Nếu BOJ tiếp tục nâng lãi suất, các nhà đầu tư có thể xem xét lại chiến lược phân bổ vốn giữa Nhật Bản và những thị trường có lợi suất cao hơn. Một trong những vấn đề được quan tâm là giao dịch chênh lệch lãi suất, thường được gọi là carry trade, trong đó nhà đầu tư vay bằng đồng tiền có lãi suất thấp để đầu tư vào tài sản có lợi suất cao hơn.

Khi chênh lệch lãi suất thu hẹp hoặc đồng yên tăng giá nhanh, các vị thế carry trade có thể trở nên kém hấp dẫn. Việc đóng những vị thế này có thể làm gia tăng biến động trên thị trường ngoại hối, cổ phiếu và trái phiếu toàn cầu.

Tuy nhiên, tác động không nhất thiết diễn ra theo một chiều. Nếu BOJ tăng lãi suất theo lộ trình được dự báo từ trước, thị trường có thể hấp thụ thay đổi tương đối ổn định. Ngược lại, những điều chỉnh bất ngờ về tốc độ tăng lãi suất hoặc thông điệp chính sách có thể khiến nhà đầu tư thay đổi vị thế nhanh hơn.

Đối với đồng yên, sự kết hợp giữa chính sách của BOJ, triển vọng lãi suất Mỹ và nhu cầu trú ẩn an toàn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Đối với trái phiếu Nhật Bản, giới đầu tư sẽ chú ý đến tốc độ tăng lợi suất, khả năng hấp thụ nguồn cung trái phiếu và phản ứng của các tổ chức tài chính trong nước.

Tại Việt Nam, diễn biến chính sách tiền tệ Nhật Bản có thể được theo dõi qua tác động gián tiếp đến tỷ giá quốc tế, dòng vốn đầu tư và tâm lý trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, ảnh hưởng cụ thể còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế trong nước, chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn và diễn biến của thị trường ngoại hối.

Tạm dừng trong tháng 10 không đồng nghĩa kết thúc thắt chặt

Khảo sát của CNBC cho thấy sự đồng thuận đáng chú ý về khả năng BOJ giữ nguyên lãi suất ở mức 1,25% tại cuộc họp tháng 10/2026. Tuy nhiên, toàn bộ 16 người tham gia đều kỳ vọng ngân hàng trung ương có thể tiếp tục tăng lãi suất vào tháng 12/2026 hoặc tháng 1/2027.

Lạm phát lõi đạt 2,1% trong tháng 9, tiền lương thực tế tăng tháng thứ tám liên tiếp và đồng yên yếu làm tăng chi phí nhập khẩu là những yếu tố khiến triển vọng chính sách tiền tệ vẫn nghiêng về thắt chặt.

Dù vậy, BOJ cần cân nhắc các rủi ro từ thị trường trái phiếu, chi phí vay vốn và khả năng duy trì tăng trưởng. Vì thế, thời điểm tăng lãi suất tiếp theo có thể phụ thuộc đáng kể vào dữ liệu kinh tế và thông điệp trong báo cáo triển vọng hàng quý.

Trong những tháng tới, ba yếu tố đáng chú ý nhất là diễn biến lạm phát và tiền lương, hướng đi của đồng yên so với USD, cùng biến động lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản. Những dữ liệu này sẽ giúp thị trường đánh giá liệu BOJ có thể tiếp tục tăng lãi suất theo kỳ vọng hiện tại hay cần điều chỉnh lộ trình.

Nguồn tham khảo: Khảo sát kinh tế của CNBC thực hiện từ ngày 14 đến ngày 26/10/2026; các thông tin được dẫn trong bài viết gốc từ Reuters, The Japan Times và nhận định của các chuyên gia kinh tế, chiến lược gia thị trường.

Câu hỏi về quyết định lãi suất của ngân hàng Nhật Bản

1. BOJ dự kiến giữ nguyên lãi suất ở mức nào trong tháng 10/2026?

Theo khảo sát của CNBC đối với 16 nhà kinh tế và nhà phân tích, BOJ được dự báo giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 1,25% tại cuộc họp kết thúc vào thứ Sáu. Đây là dự báo khảo sát, không phải kết quả quyết định chính thức.

2. Khi nào BOJ có thể tăng lãi suất tiếp theo?

Toàn bộ 16 người tham gia khảo sát kỳ vọng BOJ có thể tăng lãi suất vào tháng 12/2026 hoặc tháng 1/2027. Một số nhà kinh tế nghiêng về tháng 1/2027, khi ngân hàng trung ương công bố báo cáo triển vọng kinh tế và giá cả hàng quý.

3. Vì sao BOJ vẫn cân nhắc tăng lãi suất?

Lạm phát lõi của Nhật Bản tăng 2,1% trong tháng 9/2026, trong khi tiền lương thực tế tăng tháng thứ tám liên tiếp trong tháng 8. Những diễn biến này có thể củng cố khả năng lạm phát duy trì quanh mục tiêu 2%, tạo cơ sở để BOJ tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ.

4. Đồng yên có thể biến động như thế nào trong thời gian tới?

Chín người tham gia khảo sát dự báo tỷ giá dao động trong khoảng 157–158 yen/USD trong tháng tới. Tuy nhiên, triển vọng ba tháng có phạm vi rộng hơn, từ 150 đến 160 yen/USD, do còn phụ thuộc vào chính sách của BOJ, Fed và diễn biến lợi suất trái phiếu Mỹ.

5. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản có thể tăng đến đâu vào cuối năm 2026?

Chín người được hỏi dự báo lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm có thể đạt 3–3,1%. Bảy người dự báo lợi suất kỳ hạn 30 năm có thể lên 4–4,1%. Đây là kỳ vọng của những người tham gia khảo sát, không phải mức lợi suất chắc chắn sẽ đạt được.

6. Lãi suất cuối chu kỳ của BOJ có thể ở mức nào?

Có 13 trong số 16 người tham gia khảo sát dự báo lãi suất cuối chu kỳ thắt chặt nằm trong khoảng 1,75–2% vào khoảng giữa năm 2027. Một số nhà kinh tế cho rằng BOJ có thể dừng ở mức thấp hơn để hạn chế tác động tiêu cực đến tăng trưởng.

ĐIỂM TIN NHANH
Theo sát chuyển động kinh tế và thị trường toàn cầu

Cập nhật những diễn biến mới nhất về kinh tế, tài chính, công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Theo dõi các phân tích chuyên sâu để nắm bắt xu hướng, đánh giá cơ hội và nhận diện rủi ro đang định hình thị trường.

Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh →
Kinh tế · Tài chính · Công nghệ · Trí tuệ nhân tạo

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc