
Mỹ và châu Âu gây áp lực tăng giá Nhân dân tệ: Trung Quốc đã giảm hàng trăm tỷ USD trái phiếu kho bạc Mỹ
Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương G20 tại Asheville, Bắc Carolina, Mỹ đang trở thành tâm điểm chú ý của giới tài chính quốc tế. Trong khoảng hai tuần trước hội nghị, các quan chức tài chính Mỹ và châu Âu liên tục đưa ra quan điểm về việc đồng Nhân dân tệ cần tăng giá đáng kể.
Cách tiếp cận này nhanh chóng gợi lại những tranh luận xung quanh Hiệp định Plaza năm 1985, khi Mỹ và các nền kinh tế lớn phối hợp để thúc đẩy sự điều chỉnh tỷ giá, trong đó đồng USD giảm giá đáng kể so với đồng yên Nhật.
Trong bối cảnh hiện nay, câu chuyện không chỉ nằm ở tỷ giá Nhân dân tệ. Một số dữ liệu trên thị trường ngoại hối và thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ đang cho thấy một thay đổi đáng chú ý: Trung Quốc đã giảm đáng kể lượng trái phiếu kho bạc Mỹ nắm giữ trong thời gian qua.
Theo nội dung nguồn, lượng trái phiếu kho bạc Mỹ do Trung Quốc nắm giữ giảm từ 731,4 tỷ USD vào tháng 6/2025 xuống 633,4 tỷ USD, tương đương mức giảm gần 100 tỷ USD.
Điều này khiến mối quan hệ giữa tỷ giá, dự trữ ngoại hối và trái phiếu Mỹ trở thành một trong những vấn đề đáng theo dõi trên thị trường tài chính quốc tế.
Vì sao đồng Nhân dân tệ tăng giá lại liên quan đến nợ Mỹ?
Ở góc độ tài chính quốc tế, trái phiếu kho bạc Mỹ được định giá bằng USD. Vì vậy, biến động sức mạnh của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đến giá trị thực tế của các nghĩa vụ nợ tính bằng USD.
Nguồn phân tích cho rằng khi USD suy yếu tương đối so với các đồng tiền khác, trong đó có Nhân dân tệ, gánh nặng thực tế của các khoản nợ bằng USD có thể thay đổi khi quy đổi sang hàng hóa và dịch vụ.
Nói đơn giản, nếu một quốc gia đang có khối lượng nợ rất lớn bằng đồng tiền của mình, việc đồng tiền đó suy yếu có thể làm giảm sức mua thực tế của khoản nợ khi xét trên phương diện hàng hóa và dịch vụ.
Đây chính là một trong những lý do khiến biến động tỷ giá thường được xem xét cùng với vấn đề nợ công.
Nguồn bài viết đặt vấn đề: nếu các đồng tiền của những đối tác thương mại lớn tăng giá so với USD, trong khi USD suy yếu tương đối, Mỹ có thể hưởng lợi nhất định về mặt giá trị thực của nghĩa vụ nợ.
Tuy nhiên, đây không phải là một cơ chế đơn giản có thể tự động làm giảm nợ danh nghĩa của Mỹ. Nợ vẫn được ghi nhận bằng USD và vẫn phải được thanh toán theo các điều khoản của trái phiếu. Tác động chủ yếu nằm ở giá trị thực và sức mua, chứ không phải việc con số nợ danh nghĩa trên sổ sách tự động giảm xuống.
Nhân dân tệ đã diễn biến như thế nào?
Thị trường ngoại hối phản ứng khá nhanh trước những thay đổi về kỳ vọng tỷ giá. Theo nội dung nguồn, đồng Nhân dân tệ đã nhiều lần tăng giá trong tháng 8 và đạt mức cao nhất kể từ tháng 2/2023.
Sang tháng 9, tỷ giá trung tâm của Nhân dân tệ so với USD dao động quanh vùng 6,77-6,78.
Diễn biến này khiến câu chuyện về tỷ giá Nhân dân tệ càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ và châu Âu đều có những lợi ích kinh tế liên quan đến cán cân thương mại với Trung Quốc.
Nguồn bài viết cũng đề cập việc thâm hụt thương mại của EU với Trung Quốc được dự kiến đạt khoảng 360 tỷ euro trong năm 2026. Đây là một trong những nguyên nhân được đưa ra để giải thích sự quan tâm của châu Âu đối với vấn đề tỷ giá và thương mại.
Tuy nhiên, tỷ giá không phải yếu tố duy nhất quyết định cán cân thương mại. Năng suất, chi phí lao động, chuỗi cung ứng, công nghệ, chính sách công nghiệp, nhu cầu tiêu dùng và cơ cấu sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng.
Đồng Nhân dân tệ tăng giá tác động thế nào đến xuất khẩu Trung Quốc?
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất đối với nền kinh tế Trung Quốc.
Khi Nhân dân tệ tăng giá, doanh nghiệp Trung Quốc nhận được ít Nhân dân tệ hơn khi chuyển đổi cùng một khoản doanh thu bằng USD sang nội tệ.
Ví dụ, một doanh nghiệp ký hợp đồng xuất khẩu trị giá 1 triệu USD. Nếu tỷ giá thay đổi theo hướng Nhân dân tệ mạnh lên, số Nhân dân tệ mà doanh nghiệp nhận được sau khi quy đổi sẽ giảm.
Doanh nghiệp khi đó đứng trước hai lựa chọn.
Một là tăng giá bán bằng USD để bù đắp tác động tỷ giá. Nhưng điều này có thể khiến sản phẩm trở nên kém cạnh tranh hơn so với hàng hóa từ Việt Nam, Ấn Độ hoặc những trung tâm sản xuất khác.
Hai là giữ nguyên giá bán, chấp nhận phần lợi nhuận bị thu hẹp.
Tác động này đặc biệt đáng chú ý với những ngành có biên lợi nhuận thấp và cạnh tranh giá cao như dệt may, quần áo, đồ nội thất và một số nhóm điện tử giá rẻ.
Khi biên lợi nhuận chỉ ở mức vài phần trăm, một biến động tỷ giá tương đối nhỏ cũng có thể tạo ra sức ép đáng kể lên lợi nhuận.
Từ tỷ giá đến việc làm và chuỗi cung ứng
Tác động của tỷ giá không dừng lại ở bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp xuất khẩu.
Nếu đơn hàng giảm, các nhà máy có thể phải điều chỉnh kế hoạch tuyển dụng, số giờ làm thêm và chính sách tiền lương. Những ngành cung cấp nguyên vật liệu, logistics, thiết bị và dịch vụ cho doanh nghiệp xuất khẩu cũng có thể chịu ảnh hưởng.
Điều này tạo ra hiệu ứng lan truyền dọc chuỗi giá trị.
Một biến động tỷ giá tưởng như chỉ xuất hiện trên màn hình giao dịch ngoại hối cuối cùng có thể ảnh hưởng tới đơn hàng, doanh thu, lợi nhuận và việc làm của người lao động.
Đó là lý do nguồn bài viết nhấn mạnh rằng tốc độ tăng giá của Nhân dân tệ có ý nghĩa không kém bản thân xu hướng tăng giá.
Plaza Accord 1985 và bài học từ Nhật Bản
Một trong những phần đáng chú ý nhất của câu chuyện hiện nay là sự so sánh với Plaza Accord năm 1985.
Vào thời điểm đó, Mỹ đang có thâm hụt thương mại lớn với Nhật Bản. Một thỏa thuận giữa các nền kinh tế lớn đã góp phần thúc đẩy đồng USD giảm giá so với đồng yên, khiến đồng yên tăng giá mạnh.
Sau đó, đồng yên tăng giá nhanh đã tạo sức ép lên ngành xuất khẩu Nhật Bản khi hàng hóa sản xuất tại nước này trở nên đắt hơn đối với người mua quốc tế.
Để hỗ trợ nền kinh tế trước những sức ép này, Nhật Bản áp dụng chính sách tiền tệ nới lỏng và duy trì lãi suất thấp. Nguồn vốn giá rẻ chảy mạnh vào bất động sản và chứng khoán, góp phần đẩy giá tài sản lên rất cao.
Sau khi bong bóng tài sản vỡ vào đầu thập niên 1990, Nhật Bản trải qua quá trình điều chỉnh kéo dài với thị trường chứng khoán và bất động sản suy giảm, ngân hàng chịu áp lực nợ xấu và doanh nghiệp, hộ gia đình phải thắt chặt chi tiêu.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận lịch sử một cách đầy đủ. Chính nguồn bài viết cũng thừa nhận những khó khăn kéo dài của Nhật Bản không thể chỉ quy về Plaza Accord. Các yếu tố nội tại như chính sách kinh tế vĩ mô, dân số già hóa và những vấn đề cơ cấu cũng đóng vai trò quan trọng.
Vì vậy, Plaza Accord có thể được xem là một phần trong chuỗi sự kiện, thay vì nguyên nhân duy nhất dẫn tới những vấn đề kinh tế dài hạn của Nhật Bản.
Nhân dân tệ tăng giá có phải lúc nào cũng bất lợi?
Không nhất thiết.
Một đồng nội tệ mạnh hơn cũng mang lại một số lợi ích cho nền kinh tế.
Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn
Trung Quốc là quốc gia nhập khẩu khối lượng lớn dầu mỏ, quặng sắt, đậu nành, dăm gỗ và nhiều nguyên liệu khác.
Khi Nhân dân tệ mạnh lên, chi phí quy đổi của các mặt hàng nhập khẩu có thể giảm nếu những yếu tố khác không thay đổi. Điều này giúp giảm một phần chi phí nguyên liệu và năng lượng cho doanh nghiệp.
Tăng sức mua ở nước ngoài
Doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài, mua tài sản, nhập khẩu công nghệ hoặc người dân đi du lịch, học tập ở nước ngoài đều có thể hưởng lợi từ đồng nội tệ mạnh hơn.
Cùng một lượng Nhân dân tệ, sức mua đối với tài sản và dịch vụ nước ngoài có thể tăng lên.
Giảm áp lực lạm phát nhập khẩu
Đồng nội tệ mạnh cũng có thể giúp giảm tác động của lạm phát nhập khẩu và hỗ trợ quá trình quốc tế hóa Nhân dân tệ.
Vấn đề cốt lõi vì thế không đơn giản là Nhân dân tệ mạnh hay yếu, mà là tốc độ thay đổi và cơ chế hình thành tỷ giá có phù hợp với nền kinh tế hay không.
Trung Quốc đang giảm lượng trái phiếu kho bạc Mỹ
Một điểm đáng chú ý trong chiến lược được đề cập trong nguồn là Trung Quốc đã từng bước giảm lượng trái phiếu kho bạc Mỹ nắm giữ.
Theo số liệu được dẫn trong bài, lượng trái phiếu giảm từ 731,4 tỷ USD xuống 633,4 tỷ USD, tức giảm gần 100 tỷ USD.
Việc giảm tỷ trọng tài sản định giá bằng USD có thể được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của chiến lược đa dạng hóa dự trữ.
Nguồn bài viết cho biết bước tiếp theo là đa dạng hóa dự trữ ngoại hối, bao gồm tăng tỷ trọng vàng và những tài sản khác nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào một đồng tiền duy nhất.
Song song với đó, Trung Quốc tiếp tục duy trì cơ chế hình thành tỷ giá Nhân dân tệ theo định hướng thị trường, để cung cầu có vai trò trong việc xác định tỷ giá nhưng vẫn giữ khả năng điều chỉnh khi cần thiết.
Vì sao Trung Quốc không muốn tỷ giá bị điều khiển từ bên ngoài?
Theo lập luận của nguồn, Trung Quốc không nhất thiết phản đối việc Nhân dân tệ tăng giá. Vấn đề nằm ở tốc độ và nguyên nhân của sự tăng giá.
Nếu đồng Nhân dân tệ tăng giá từ từ, phù hợp với năng suất và sức mạnh của nền kinh tế, tác động tích cực từ hàng nhập khẩu rẻ hơn có thể được phát huy mà không tạo cú sốc quá lớn cho khu vực xuất khẩu.
Ngược lại, nếu tỷ giá tăng quá nhanh do áp lực bên ngoài, các doanh nghiệp xuất khẩu có thể không đủ thời gian để thích nghi.
Đây là điểm khác biệt giữa một quá trình điều chỉnh tỷ giá tự nhiên và một cú điều chỉnh đột ngột.
Trung Quốc cũng không có lý do để để Nhân dân tệ giảm giá mạnh
Ở chiều ngược lại, việc cố tình để Nhân dân tệ giảm mạnh cũng có những chi phí nhất định.
Đồng nội tệ yếu có thể khiến dầu mỏ, thực phẩm, nguyên liệu và nhiều hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt hơn. Đồng thời, các khoản nghĩa vụ bằng USD cũng có thể trở nên tốn kém hơn khi quy đổi sang Nhân dân tệ.
Vì vậy, một cơ chế tỷ giá biến động hai chiều, có khả năng điều chỉnh theo điều kiện kinh tế trong nước, được nguồn bài viết xem là hướng tiếp cận phù hợp hơn.
Điều quan trọng về dài hạn vẫn là năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp, kỷ luật tài khóa, năng suất và niềm tin của thị trường.
Tỷ giá Nhân dân tệ sẽ tiếp tục là biến số quan trọng
Nhìn tổng thể, câu chuyện Nhân dân tệ không chỉ là cuộc tranh luận về một con số trên thị trường ngoại hối.
Đằng sau tỷ giá là thương mại, xuất khẩu, việc làm, giá nguyên liệu, dự trữ ngoại hối, trái phiếu kho bạc Mỹ và cả chiến lược quản lý tài sản quốc gia.
Một đồng Nhân dân tệ mạnh hơn có thể đem lại lợi ích cho sức mua và nhập khẩu, nhưng nếu tăng quá nhanh, khu vực xuất khẩu sẽ chịu sức ép. Ngược lại, một đồng tiền quá yếu có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng làm chi phí nhập khẩu và nghĩa vụ bằng ngoại tệ tăng lên.
Bởi vậy, điểm quan trọng nhất là tốc độ điều chỉnh và mức độ chủ động của chính sách tỷ giá.
Dữ liệu về việc Trung Quốc giảm lượng trái phiếu kho bạc Mỹ nắm giữ cũng cho thấy Bắc Kinh đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào tài sản định giá bằng USD và đa dạng hóa dự trữ.
Trên thị trường quốc tế, ba đường cong gồm tỷ giá Nhân dân tệ, nợ liên bang Mỹ và lượng trái phiếu kho bạc Mỹ do Trung Quốc nắm giữ vì thế tiếp tục là những biến số đáng theo dõi.
Những diễn biến này cho thấy cuộc cạnh tranh tài chính giữa các nền kinh tế lớn không chỉ diễn ra trên thị trường hàng hóa hay thương mại, mà còn được phản ánh trong tỷ giá và cấu trúc dự trữ quốc gia.
Trong dài hạn, sức mạnh bền vững của một đồng tiền vẫn phụ thuộc vào nền tảng kinh tế, năng lực sản xuất, chính sách tài khóa, năng suất và niềm tin thị trường. Khi những yếu tố này được củng cố, một đồng tiền mạnh hơn có thể trở thành kết quả của quá trình phát triển, thay vì chỉ là hệ quả của sức ép từ bên ngoài.
Câu hỏi về đồng nhân dân tệ
Mỹ có thể giảm nợ chỉ bằng cách khiến Nhân dân tệ tăng giá không?
Không nên hiểu theo nghĩa trực tiếp rằng tỷ giá tăng sẽ tự động làm giảm con số nợ công Mỹ. Nợ của chính phủ Mỹ vẫn được ghi nhận bằng USD. Tác động được đề cập chủ yếu liên quan đến giá trị thực, sức mua và các hiệu ứng kinh tế vĩ mô của biến động tỷ giá.
Nhân dân tệ tăng giá có gây bất lợi cho Trung Quốc không?
Có thể tạo sức ép lên một số ngành xuất khẩu, đặc biệt những ngành phụ thuộc nhiều vào cạnh tranh giá và có biên lợi nhuận thấp. Tuy nhiên, đồng Nhân dân tệ mạnh hơn cũng giúp hàng nhập khẩu và một số hoạt động đầu tư, học tập, du lịch ở nước ngoài trở nên thuận lợi hơn.
Vì sao Plaza Accord thường được nhắc lại trong câu chuyện tỷ giá hiện nay?
Plaza Accord năm 1985 là một tiền lệ lịch sử về phối hợp tỷ giá giữa các nền kinh tế lớn, trong đó đồng USD giảm giá mạnh so với đồng yên. Sau đó Nhật Bản phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế và tài sản. Tuy nhiên, các vấn đề của Nhật Bản sau đó còn có nhiều nguyên nhân nội tại khác.
Trung Quốc đã làm gì để giảm rủi ro từ USD?
Theo nội dung nguồn, Trung Quốc đã giảm lượng trái phiếu kho bạc Mỹ nắm giữ, đồng thời đa dạng hóa dự trữ sang vàng và các tài sản khác. Trung Quốc cũng duy trì cơ chế hình thành tỷ giá dựa trên thị trường và khả năng điều chỉnh khi cần thiết.
Theo dõi những thông tin mới nhất về kinh tế, tài chính, thị trường, đầu tư, công nghệ và các biến động đáng chú ý trên thế giới.
Xem tin tức mới nhất →




