
BOJ tăng lãi suất lên 1,25%: Áp lực từ Mỹ và bài toán quyền tự chủ chính sách tiền tệ Nhật Bản
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) vừa có bước đi đáng chú ý trong quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ khi nâng lãi suất ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản, từ 1% lên 1,25% tại cuộc họp ngày 17-18/9/2026.
Đây là mức lãi suất cao nhất của BOJ trong khoảng 31 năm. Quyết định được thông qua với tỷ lệ 7-2, trong đó hai thành viên hội đồng phản đối việc tăng lãi suất. Động thái này cho thấy BOJ đang chuyển trọng tâm rõ hơn từ việc hỗ trợ nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát sang kiểm soát nguy cơ giá cả tăng quá mức.
Tuy nhiên, câu chuyện đằng sau quyết định này phức tạp hơn một lần tăng lãi suất thông thường.
BOJ đang đứng giữa nhiều sức ép: lạm phát trong nước, đồng yên yếu, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, chính sách tài khóa của Tokyo và khoảng cách lãi suất với Mỹ.
Đồng thời, sự quan tâm ngày càng lớn từ Washington đối với tỷ giá đồng yên và chính sách kinh tế Nhật Bản đang khiến thị trường đặt câu hỏi về mức độ tự chủ mà BOJ có thể duy trì khi đưa ra các quyết định tiền tệ.
Cần nhấn mạnh rằng việc nói BOJ “mất quyền tự quyết do sự lãnh đạo của Mỹ” là một cách diễn giải mang tính bình luận. Không có bằng chứng cho thấy Mỹ trực tiếp ra quyết định thay BOJ. Vấn đề thực tế nằm ở chỗ chính sách của Mỹ, đồng USD và thị trường trái phiếu toàn cầu tạo ra những điều kiện tài chính mà BOJ buộc phải tính đến.
Từ thận trọng đến tăng tốc: BOJ đang thay đổi cách tiếp cận
Trong nhiều năm, BOJ là một trong những ngân hàng trung ương có chính sách tiền tệ nới lỏng nhất thế giới.
Sau thời kỳ giảm phát kéo dài, Nhật Bản duy trì lãi suất cực thấp trong thời gian dài nhằm thúc đẩy tín dụng, đầu tư và tiêu dùng. Quá trình bình thường hóa chỉ bắt đầu rõ rệt hơn trong những năm gần đây.
Năm 2026, quá trình này bước sang giai đoạn mới.
BOJ đã tăng lãi suất lên 1% trong cuộc họp tháng 6. Sau đó, tại cuộc họp ngày 30-31/7, ngân hàng trung ương Nhật Bản không tăng tiếp, giữ lãi suất ở mức 1% với tỷ lệ biểu quyết 8-1.
Đến tháng 9, BOJ tăng thêm 25 điểm cơ bản lên 1,25%.
Như vậy, nếu xét theo các cuộc họp chính sách trong năm 2026, không thể gọi đây là một chuỗi tăng lãi suất liên tiếp ở mọi cuộc họp. Tuy nhiên, tốc độ bình thường hóa đang được thị trường theo dõi sát hơn, đặc biệt sau khi lạm phát và chi phí năng lượng tăng.
Điểm đáng chú ý là ngay từ trước cuộc họp tháng 7, thị trường đã bắt đầu tranh luận về việc BOJ có nên tăng tốc độ bình thường hóa hay không.
“Bảy lần tăng lãi suất liên tiếp” và thực tế phía sau
Cụm từ “bảy lần tăng lãi suất liên tiếp” có thể gây hiểu nhầm nếu được hiểu là BOJ đã thực sự tăng lãi suất trong bảy cuộc họp liên tiếp.
Thực tế không phải như vậy.
BOJ đã trải qua nhiều lần điều chỉnh lãi suất trong quá trình rời bỏ chính sách tiền tệ siêu nới lỏng, nhưng trong năm 2026, cuộc họp tháng 7 đã ghi nhận một lần tạm dừng.
Theo tài liệu chính thức của BOJ, ngân hàng đã công bố các quyết định chính sách vào tháng 1, tháng 3, tháng 4, tháng 6, tháng 7 và tháng 9/2026. Trong đó, cuộc họp tháng 7 giữ lãi suất ở mức 1%, trước khi quyết định tăng lên 1,25% vào tháng 9.
Điều quan trọng hơn nằm ở xu hướng chính sách.
BOJ đang ngày càng chú trọng đến nguy cơ lạm phát kéo dài thay vì chỉ lo ngại về giảm phát như trong quá khứ.
Đây là một thay đổi lớn đối với nền kinh tế Nhật Bản.
Vì sao BOJ phải tăng lãi suất?
Có nhiều nguyên nhân khiến BOJ chuyển sang lập trường cứng rắn hơn.
Lạm phát tiến gần mục tiêu 2%
BOJ đặt mục tiêu ổn định giá quanh mức 2%.
Trong tháng 7/2026, lạm phát cơ bản của Nhật Bản tăng lên 1,8% so với cùng kỳ, từ mức 1,6% của tháng 6. Chỉ số lạm phát lõi hơn, loại trừ thực phẩm tươi sống và nhiên liệu, cũng tăng khoảng 1,9%.
Những con số này khiến BOJ phải quan tâm nhiều hơn đến nguy cơ áp lực giá kéo dài.
Chi phí năng lượng tăng
Giá năng lượng và dầu mỏ tăng tạo thêm áp lực lên chi phí nhập khẩu của Nhật Bản.
Nhật Bản phụ thuộc đáng kể vào năng lượng nhập khẩu, vì vậy đồng yên yếu kết hợp với giá dầu cao có thể nhanh chóng truyền vào giá hàng hóa và dịch vụ trong nước.
Đồng yên yếu
Đồng yên là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
Khi lãi suất Nhật Bản thấp hơn đáng kể so với Mỹ, dòng vốn có thể tiếp tục tìm kiếm lợi suất ở các tài sản bằng USD. Điều này tạo áp lực lên đồng yên.
Trong tháng 9, đồng yên từng chịu sức ép khi kỳ vọng về chính sách của BOJ thay đổi. Nhật Bản cũng tái khẳng định mong muốn duy trì biến động tỷ giá có trật tự và tiếp tục phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính Mỹ.
Mỹ đang gây áp lực lên Nhật Bản như thế nào?
Đây là phần nhạy cảm nhất trong câu chuyện.
Mỹ không có quyền quyết định lãi suất của BOJ. Quyết định chính sách tiền tệ thuộc về Hội đồng Chính sách của BOJ.
Tuy nhiên, chính sách tiền tệ Mỹ có ảnh hưởng rất lớn đến Nhật Bản.
Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất cao, lợi suất tài sản bằng USD thường hấp dẫn hơn tài sản bằng yên. Điều này có thể gây áp lực lên tỷ giá USD/JPY.
Nếu BOJ giữ lãi suất quá thấp trong khi Mỹ duy trì lãi suất cao, khoảng cách lợi suất có thể tiếp tục tạo áp lực lên đồng yên.
Vì vậy, ngay cả khi BOJ muốn đưa ra quyết định hoàn toàn dựa trên điều kiện kinh tế trong nước, ngân hàng vẫn không thể bỏ qua diễn biến của Fed, USD, lợi suất trái phiếu Mỹ và dòng vốn quốc tế.
Đó là lý do các nhà đầu tư thường xem chính sách tiền tệ của Nhật Bản và Mỹ trong cùng một bức tranh.
Áp lực từ Washington đối với chính sách của Nhật Bản
Trong năm 2026, các quan chức Mỹ đã thể hiện sự quan tâm đáng kể tới tỷ giá đồng yên và chính sách kinh tế Nhật Bản.
Reuters đưa tin Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã kêu gọi Thống đốc BOJ Kazuo Ueda thực hiện những bước đi “quyết đoán” hơn về thị trường và tiền tệ tại một cuộc họp tài chính quốc tế đầu tháng 9.
Đây là một yếu tố mà thị trường không thể bỏ qua.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa áp lực chính trị hoặc ngoại giao và quyền ra quyết định pháp lý của ngân hàng trung ương.
BOJ vẫn là cơ quan chịu trách nhiệm quyết định lãi suất. Việc các quan chức Mỹ đưa ra nhận xét về tỷ giá hoặc chính sách tiền tệ không đồng nghĩa với việc Washington có quyền ra lệnh cho BOJ tăng hoặc giảm lãi suất.
Chính vì vậy, câu hỏi về “mất quyền tự chủ” nên được hiểu rộng hơn: BOJ đang hoạt động trong một môi trường mà các quyết định của mình chịu tác động mạnh từ chính sách tiền tệ Mỹ và thị trường tài chính toàn cầu.
BOJ không thể chỉ nhìn vào đồng yên
Một trong những thách thức lớn nhất của BOJ là phải cân bằng nhiều mục tiêu cùng lúc.
Nếu tăng lãi suất quá chậm, đồng yên có thể tiếp tục suy yếu và làm giá nhập khẩu tăng.
Nhưng nếu tăng quá nhanh, chi phí vay của hộ gia đình và doanh nghiệp sẽ tăng.
Đặc biệt, Nhật Bản có một lượng nợ công rất lớn. Lợi suất trái phiếu chính phủ tăng có thể làm chi phí tài chính của chính phủ trở nên đáng kể hơn.
Đây là lý do BOJ phải cân nhắc rất kỹ tốc độ tăng lãi suất.
Thống đốc Kazuo Ueda cũng nhấn mạnh rằng các bước tăng tiếp theo, bao gồm khả năng tăng liên tiếp hoặc tăng mạnh hơn, sẽ phụ thuộc vào diễn biến lạm phát và các điều kiện kinh tế. Ông cho rằng lạm phát cơ bản đang tiến gần mục tiêu 2%, nhưng BOJ vẫn cần tránh thắt chặt tài chính quá mức.
Đồng yên lại suy yếu sau khi BOJ tăng lãi suất
Một nghịch lý đáng chú ý xuất hiện sau quyết định tháng 9.
Thông thường, tăng lãi suất được kỳ vọng sẽ hỗ trợ đồng tiền của quốc gia đó.
Nhưng đồng yên lại suy yếu sau quyết định của BOJ.
Reuters cho biết đồng yên giảm sau khi BOJ nâng lãi suất lên 1,25%, một phần do thông điệp của Ueda không đưa ra tín hiệu quá mạnh về một chuỗi tăng lãi suất tiếp theo. Hai thành viên phản đối tăng lãi suất cũng cho thấy nội bộ hội đồng vẫn tồn tại quan điểm thận trọng.
Điều này cho thấy thị trường ngoại hối không chỉ quan tâm đến mức lãi suất hiện tại, mà còn quan tâm đến đường đi của lãi suất trong tương lai.
Nếu thị trường tin rằng BOJ sẽ tiếp tục tăng lãi suất nhanh, đồng yên có thể được hỗ trợ.
Ngược lại, nếu nhà đầu tư cho rằng BOJ sẽ tăng chậm, khoảng cách lợi suất với Mỹ vẫn có thể duy trì áp lực lên đồng yên.
Bài toán khó của BOJ: tăng lãi suất nhưng không gây sốc
BOJ đang cố gắng thực hiện một quá trình rất khó.
Một mặt, ngân hàng cần nâng lãi suất đủ để ngăn lạm phát vượt quá mục tiêu và hạn chế tác động tiêu cực từ đồng yên yếu.
Mặt khác, BOJ không muốn tạo ra cú sốc đối với nền kinh tế Nhật Bản.
Sau nhiều năm lãi suất cực thấp, doanh nghiệp và hộ gia đình Nhật Bản đã quen với môi trường tín dụng rẻ.
Việc đưa lãi suất lên 1,25% chưa phải mức cao theo tiêu chuẩn quốc tế, nhưng tốc độ thay đổi mới là vấn đề.
Nếu lãi suất tiếp tục tăng nhanh, các khoản vay doanh nghiệp, khoản vay mua nhà và chi phí tài chính của nhiều công ty có thể tăng.
Ngược lại, nếu BOJ quá thận trọng, đồng yên có thể tiếp tục chịu sức ép và chi phí nhập khẩu tăng.
Đây chính là thế cân bằng mà BOJ phải xử lý.
Liệu BOJ có tiếp tục tăng lãi suất?
Hiện tại, BOJ chưa cam kết một lịch trình cố định cho các đợt tăng tiếp theo.
Sau quyết định tháng 9, Ueda nhấn mạnh chính sách sẽ phụ thuộc vào diễn biến lạm phát, tiền lương, tỷ giá, giá năng lượng và triển vọng kinh tế.
Một số nhà phân tích cho rằng BOJ có thể tiếp tục tăng lãi suất nếu áp lực giá vẫn cao.
Tuy nhiên, thị trường cũng phải tính đến các yếu tố ngược chiều như tăng trưởng kinh tế, chính sách tài khóa của Nhật Bản và diễn biến kinh tế Mỹ.
Do đó, việc dự đoán chính xác số lần BOJ sẽ tăng lãi suất trong những tháng tới vẫn còn nhiều bất định.
Tác động tới thị trường tài chính toàn cầu
Chính sách của BOJ không chỉ ảnh hưởng tới Nhật Bản.
Trong nhiều năm, đồng yên là một phần quan trọng của chiến lược carry trade, trong đó nhà đầu tư vay bằng đồng tiền có lãi suất thấp để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn.
Khi BOJ tăng lãi suất, chi phí vay bằng yên tăng lên.
Nếu quá trình này diễn ra nhanh, một số nhà đầu tư có thể phải đóng các vị thế carry trade, tạo ra biến động trên thị trường ngoại hối và các tài sản rủi ro.
Ngoài ra, lợi suất JGB tăng cũng có thể ảnh hưởng tới dòng vốn của các nhà đầu tư Nhật Bản.
Nhật Bản là một trong những quốc gia có lượng tài sản đầu tư ra nước ngoài rất lớn. Nếu lợi suất trong nước trở nên hấp dẫn hơn, một phần dòng vốn có thể được tái phân bổ.
Điều này khiến mọi thay đổi lớn trong chính sách BOJ đều có khả năng tạo ra hiệu ứng vượt ra ngoài biên giới Nhật Bản.
Điều gì sẽ quyết định bước đi tiếp theo của BOJ?
Trong thời gian tới, thị trường sẽ đặc biệt quan tâm tới một số dữ liệu.
Thứ nhất là lạm phát. Nếu giá cả tiếp tục tăng nhanh, BOJ sẽ có thêm lý do để thắt chặt.
Thứ hai là tiền lương. BOJ muốn thấy một vòng tuần hoàn bền vững giữa tiền lương và giá cả thay vì lạm phát chỉ đến từ chi phí nhập khẩu.
Thứ ba là đồng yên. Nếu yen tiếp tục giảm mạnh, áp lực giá nhập khẩu có thể tăng.
Thứ tư là lợi suất trái phiếu Nhật Bản. Một đợt tăng lợi suất quá nhanh có thể khiến BOJ phải cân nhắc tác động tới thị trường tài chính.
Thứ năm là Fed. Khoảng cách lãi suất Mỹ – Nhật tiếp tục là một biến số quan trọng đối với USD/JPY.
BOJ bước vào giai đoạn khó khăn nhất của quá trình bình thường hóa
Việc BOJ nâng lãi suất lên 1,25% đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình rời bỏ chính sách tiền tệ siêu nới lỏng kéo dài nhiều năm.
Nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở con số 1,25%.
BOJ hiện phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: lạm phát tiến gần mục tiêu, đồng yên biến động, giá năng lượng tăng, lợi suất JGB cao hơn, chính sách tài khóa trong nước và ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ của Mỹ.
Sự tham gia ngày càng rõ của các quan chức Mỹ vào các cuộc thảo luận về tỷ giá Nhật Bản cũng khiến vấn đề độc lập chính sách trở nên nhạy cảm hơn. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa áp lực quốc tế và quyền quyết định chính thức: BOJ vẫn là cơ quan đưa ra quyết định lãi suất của Nhật Bản.
Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất của BOJ có lẽ không phải là quyết định “tăng hay không tăng”, mà là tăng với tốc độ nào mà vẫn giữ được ổn định giá cả, thị trường trái phiếu, đồng yên và tăng trưởng kinh tế.
Sau nhiều năm là biểu tượng của chính sách tiền tệ siêu nới lỏng, BOJ giờ đây đang bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác. Mỗi thay đổi về lãi suất của ngân hàng trung ương Nhật Bản không chỉ tác động tới nền kinh tế trong nước mà còn có thể ảnh hưởng đến dòng vốn, tỷ giá và thị trường tài chính toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp về BOJ và chính sách lãi suất Nhật Bản
BOJ hiện đang có lãi suất bao nhiêu?
Sau quyết định ngày 18/9/2026, BOJ nâng lãi suất chính sách ngắn hạn từ 1% lên 1,25%, mức cao nhất trong khoảng 31 năm.
BOJ có tăng lãi suất liên tiếp trong tháng 6 và tháng 7/2026 không?
Không. BOJ tăng lãi suất lên 1% trong tháng 6 nhưng giữ nguyên mức này tại cuộc họp tháng 7. Đến tháng 9, BOJ mới tăng tiếp lên 1,25%.
Mỹ có quyền quyết định lãi suất của BOJ không?
Không. BOJ là cơ quan chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ Nhật Bản. Tuy nhiên, chính sách của Fed, tỷ giá USD/JPY và điều kiện tài chính toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến môi trường mà BOJ phải cân nhắc.
Vì sao BOJ phải quan tâm đến Fed?
Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật Bản có ảnh hưởng đáng kể đến dòng vốn và tỷ giá. Nếu lãi suất Mỹ cao hơn nhiều so với Nhật Bản, đồng yên có thể chịu áp lực giảm.
Tăng lãi suất có chắc chắn khiến đồng yên tăng giá không?
Không. Thị trường ngoại hối phản ứng với cả mức lãi suất hiện tại và kỳ vọng về chính sách tương lai. Sau lần tăng tháng 9, đồng yên vẫn suy yếu do nhà đầu tư cho rằng BOJ chưa đưa ra tín hiệu đủ mạnh về tốc độ tăng tiếp theo.
BOJ có thể tiếp tục tăng lãi suất không?
Có khả năng, nhưng BOJ chưa đưa ra một lịch trình cố định. Thống đốc Ueda cho biết các quyết định tiếp theo sẽ phụ thuộc vào lạm phát, tiền lương, triển vọng kinh tế và các điều kiện tài chính.
Cập nhật nhanh diễn biến kinh tế và thị trường quốc tế
Từ chính sách lãi suất của Fed, BOJ đến tỷ giá, vàng, tiền điện tử và các biến động kinh tế toàn cầu, Điểm Tin Nhanh liên tục cập nhật những thông tin đáng chú ý với góc nhìn chuyên sâu, dễ theo dõi.




