
Bên trong thỏa thuận dầu mỏ lịch sử Mỹ – Venezuela: Washington muốn đổi vốn đầu tư lấy nguồn dầu dài hạn
Thỏa thuận dầu mỏ mới giữa Mỹ và Venezuela đang trở thành một trong những thương vụ năng lượng đáng chú ý nhất năm 2026. Không chỉ liên quan đến hàng chục tỷ thùng dầu dự trữ, các thỏa thuận còn đặt Washington vào một vị trí đặc biệt trong một doanh nghiệp dầu khí tư nhân của Venezuela, đồng thời mở đường cho Chevron, ENI và nhiều công ty phương Tây tăng đầu tư vào quốc gia Nam Mỹ này.
Điểm đáng chú ý là đây không phải một hợp đồng duy nhất. Có nhiều thỏa thuận được ký giữa Venezuela với các doanh nghiệp năng lượng khác nhau, trong đó thỏa thuận giữa chính phủ Mỹ và North American Blue Energy Partners, thường được gọi là NABEP, có cấu trúc riêng biệt với các dự án của Chevron và ENI.
Theo thông tin được công bố, Mỹ sẽ có quyền sở hữu 35% trong công ty mẹ của NABEP, đồng thời được ưu tiên tiếp cận một phần sản lượng dầu của doanh nghiệp. NABEP cho biết kế hoạch đầu tư có thể lên tới gần 100 tỷ USD nhằm mở rộng sản xuất và cơ sở hạ tầng dầu khí tại Venezuela.
Vì sao Venezuela lại trở thành tâm điểm của thị trường dầu mỏ?
Venezuela sở hữu một trong những nguồn tài nguyên dầu mỏ lớn nhất thế giới nhưng trong nhiều năm không thể khai thác tương xứng với tiềm năng.
Sản lượng dầu của nước này từng đạt khoảng 3 triệu thùng/ngày vào cuối thập niên 1990. Sau nhiều năm suy giảm vì thiếu vốn, cơ sở hạ tầng xuống cấp, bất ổn chính trị và các lệnh trừng phạt, sản lượng đã giảm rất sâu.
Hiện Venezuela mới chỉ sản xuất khoảng 1,2–1,25 triệu thùng/ngày, thấp hơn đáng kể so với thời kỳ đỉnh cao. Điều đó đồng nghĩa với việc quốc gia này vẫn còn một khoảng cách rất lớn giữa tiềm năng tài nguyên và sản lượng thực tế.
Chính khoảng cách đó đang tạo ra cơ hội cho các công ty dầu khí quốc tế.
Nếu Venezuela có thể huy động được nguồn vốn lớn, khôi phục hệ thống điện, đường ống, cảng, thiết bị khai thác và nhà máy lọc dầu, sản lượng có thể tăng đáng kể trong những năm tới.
Đây cũng chính là lý do Washington nhìn Venezuela không đơn thuần như một quốc gia xuất khẩu dầu, mà còn như một nguồn cung chiến lược dài hạn ở Tây bán cầu.
Thỏa thuận Mỹ – NABEP thực chất hoạt động như thế nào?
Điểm gây chú ý nhất trong thỏa thuận mới là vai trò của North American Blue Energy Partners.
NABEP là một công ty dầu khí tư nhân do doanh nhân Venezuela Alejandro Betancourt điều hành. Theo các thông tin được công bố, doanh nghiệp này hiện là một trong những nhà sản xuất dầu tư nhân lớn tại Venezuela.
Theo cấu trúc được công bố, NABEP sẽ tiếp tục giữ vai trò vận hành hoạt động kinh doanh, trong khi phía Mỹ nhận quyền sở hữu 35% trong công ty mẹ thông qua Office of Strategic Capital thuộc Bộ Quốc phòng Mỹ.
Ngoài ra, Bộ Ngoại giao Mỹ có quyền mua 20% sản lượng dầu của NABEP với giá bằng chi phí sản xuất và có quyền ưu tiên mua phần sản lượng còn lại.
Đây là điểm rất quan trọng.
Thay vì chính phủ Mỹ trực tiếp điều hành các mỏ dầu Venezuela, mô hình được thiết kế theo hướng Mỹ tham gia vào cấu trúc sở hữu và có quyền tiếp cận nguồn dầu, trong khi doanh nghiệp tư nhân đảm nhiệm hoạt động khai thác.
NABEP cho biết họ đang hướng tới mục tiêu nâng sản lượng lên hơn 1 triệu thùng/ngày trong ngắn hạn. Công ty cũng cho biết kế hoạch đầu tư có thể lên tới gần 100 tỷ USD và tập trung vào các khu vực như hồ Maracaibo và Vành đai dầu mỏ Orinoco.
Mỹ có thực sự “chiếm” dầu của Venezuela?
Đây là một trong những tranh luận lớn nhất xung quanh thỏa thuận.
Những người chỉ trích có thể cho rằng Washington đang sử dụng ảnh hưởng chính trị và kinh tế để giành quyền kiểm soát tài nguyên của Venezuela.
Tuy nhiên, xét về cấu trúc pháp lý được công bố, thỏa thuận không đơn giản là việc Mỹ trực tiếp sở hữu toàn bộ dầu mỏ Venezuela.
NABEP vẫn là doanh nghiệp vận hành. Các quyền khai thác được thực hiện trong khuôn khổ luật dầu khí của Venezuela, trong khi Mỹ nhận cổ phần và quyền ưu tiên tiếp cận sản lượng.
Những người ủng hộ thỏa thuận lập luận rằng Venezuela không có đủ nguồn vốn để tự mình khôi phục ngành dầu khí. Việc thu hút vốn, công nghệ và nhân lực quốc tế có thể giúp tăng sản lượng, tạo việc làm và tăng nguồn thu ngân sách.
White House cũng cho rằng NABEP có thể đầu tư tới 100 tỷ USD vào cơ sở hạ tầng và sản xuất, đồng thời tạo ra nguồn thu thuế và tiền bản quyền đáng kể cho Venezuela.
Dù vậy, những lo ngại về tính minh bạch, rủi ro chính trị và khả năng thực thi trong dài hạn vẫn còn.
Chevron và khoản đầu tư 7 tỷ USD vào Venezuela
Thỏa thuận với NABEP không phải dự án duy nhất.
Chevron đang theo đuổi một kế hoạch hoàn toàn riêng biệt tại Venezuela. Công ty này đã có lịch sử hoạt động lâu năm tại quốc gia Nam Mỹ và tiếp tục duy trì các liên doanh trong giai đoạn ngành dầu khí Venezuela gặp nhiều khó khăn.
Theo thông tin công bố ngày 2/9, Chevron dự kiến đầu tư khoảng 7 tỷ USD và đặt mục tiêu tăng sản lượng tại Venezuela lên khoảng 600.000 thùng/ngày vào năm 2031.
Điều đáng chú ý là nguồn vốn này chủ yếu được thiết kế để tái đầu tư dòng tiền từ hoạt động hiện hữu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn ngân sách Mỹ.
Nếu kế hoạch thành công, Chevron sẽ trở thành một trong những doanh nghiệp phương Tây đóng vai trò lớn nhất trong quá trình phục hồi sản lượng dầu Venezuela.
ENI và các công ty phương Tây cũng tham gia
Chevron không phải công ty duy nhất tăng hiện diện tại Venezuela.
Tập đoàn năng lượng Italy ENI cũng đã ký các thỏa thuận mở rộng hoạt động tại Venezuela, trong đó có dự án Junín 5 tại Vành đai Orinoco.
Các thỏa thuận mới cho thấy chiến lược của Washington không chỉ tập trung vào một doanh nghiệp duy nhất mà đang cố gắng tạo ra một hệ sinh thái đầu tư năng lượng rộng hơn.
Ngoài Chevron và ENI, các doanh nghiệp như Primavera và Aspect Energy cũng xuất hiện trong các thỏa thuận mới. GE Vernova đồng thời tham gia các dự án liên quan đến hệ thống điện, một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với ngành dầu khí Venezuela.
Điều này rất đáng chú ý bởi dầu mỏ không thể được khai thác ở quy mô lớn nếu hệ thống điện, đường ống, thiết bị, cảng biển và cơ sở xử lý không hoạt động ổn định.
Vì sao công suất lọc dầu cũng quan trọng như sản lượng khai thác?
Một vấn đề khác thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về dầu Venezuela là công suất lọc dầu.
Tăng sản lượng khai thác không đồng nghĩa ngay lập tức với việc người tiêu dùng Mỹ sẽ được hưởng giá xăng và diesel thấp hơn.
Dầu thô Venezuela chủ yếu là dầu nặng, đòi hỏi hệ thống lọc dầu phù hợp. Vì vậy, cơ sở hạ tầng lọc dầu và khả năng vận chuyển sẽ quyết định tốc độ mà nguồn cung mới có thể chuyển thành sản phẩm nhiên liệu.
Trong bối cảnh giá dầu và diesel tại Mỹ tăng mạnh do căng thẳng địa chính trị, công suất lọc dầu đang trở thành một điểm nghẽn quan trọng. Reuters đưa tin Nhà Trắng đang xem xét các biện pháp nhằm mở rộng công suất lọc dầu của Mỹ khi nhiều nhà máy đã vận hành ở mức rất cao.
Điều này giúp giải thích tại sao việc đưa dầu Venezuela trở lại thị trường có thể mang ý nghĩa chiến lược lớn, nhưng không nhất thiết khiến giá nhiên liệu giảm ngay lập tức.
Venezuela có thể đạt 2 triệu thùng dầu/ngày?
Đây là một trong những câu hỏi được quan tâm nhất.
Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright đã thể hiện sự lạc quan về khả năng Venezuela nhanh chóng tăng thêm vài trăm nghìn thùng/ngày.
Các thỏa thuận với Chevron, ENI và những doanh nghiệp khác có thể tạo thêm khoảng 800.000 thùng/ngày công suất mới vào cuối thập kỷ nếu các mục tiêu được triển khai thành công.
Columbia Center on Global Energy Policy đánh giá những thỏa thuận này có thể tạo cơ sở để sản lượng Venezuela tiến tới khoảng 2 triệu thùng/ngày vào năm 2030, so với khoảng 1,2 triệu thùng/ngày hiện nay. Tuy nhiên, đây là triển vọng phụ thuộc vào đầu tư, cơ sở hạ tầng và sự ổn định chính trị trong dài hạn.
Nói cách khác, 2 triệu thùng/ngày là một mục tiêu có cơ sở để thảo luận nhưng không phải kết quả chắc chắn.
Điều gì có thể cản trở kế hoạch?
Thách thức lớn nhất không nằm ở trữ lượng dầu.
Vấn đề là Venezuela phải xây dựng lại cả một hệ thống năng lượng đã xuống cấp trong nhiều năm.
Các mỏ dầu cần thiết bị. Thiết bị cần điện. Điện cần hệ thống phát điện ổn định. Dầu cần đường ống và cảng để vận chuyển. Sau đó dầu nặng cần nhà máy lọc phù hợp.
Chỉ cần một mắt xích bị gián đoạn, tốc độ tăng sản lượng có thể chậm hơn đáng kể.
Ngoài ra còn có rủi ro chính trị.
Một dự án dầu khí có thời gian hoàn vốn kéo dài hàng chục năm cần sự ổn định về pháp lý. Các nhà đầu tư cần biết hợp đồng ký hôm nay vẫn được tôn trọng nếu chính phủ thay đổi trong 10 hoặc 20 năm tới.
Đây chính là một trong những rủi ro mà các chuyên gia năng lượng cảnh báo khi đánh giá triển vọng Venezuela.
Thỏa thuận Venezuela có thể tác động thế nào đến giá dầu?
Về lý thuyết, sản lượng Venezuela tăng sẽ bổ sung nguồn cung cho thị trường quốc tế.
Nếu Venezuela tăng thêm hàng trăm nghìn hoặc hơn 1 triệu thùng/ngày trong vài năm tới, nguồn cung bổ sung có thể giúp giảm áp lực lên thị trường dầu.
Tuy nhiên, tác động không đến ngay lập tức.
Các dự án dầu khí cần thời gian để huy động vốn, sửa chữa cơ sở hạ tầng, khoan giếng, xây dựng đường ống và nâng công suất xử lý.
Trong ngắn hạn, giá dầu vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào tình hình địa chính trị, tồn kho toàn cầu, công suất lọc dầu và các quyết định của những nhà sản xuất lớn.
Vì vậy, không nên hiểu thỏa thuận Mỹ – Venezuela là một “công tắc” có thể lập tức đưa giá dầu trở về mức thấp.
Phố Wall sẽ nhìn nhận cổ phiếu năng lượng như thế nào?
Nếu Venezuela thực sự tăng sản lượng, các công ty có khả năng tiếp cận nguồn tài nguyên này có thể được hưởng lợi từ một chu kỳ đầu tư mới.
Chevron là trường hợp đáng chú ý nhất vì công ty đã có sẵn hoạt động tại Venezuela.
Tuy nhiên, triển vọng của cổ phiếu năng lượng không chỉ phụ thuộc vào sản lượng.
Các yếu tố như giá dầu, chi phí vốn, tỷ suất lợi nhuận, thuế, rủi ro chính trị và khả năng thực hiện dự án cũng rất quan trọng.
Một kịch bản trong đó Venezuela tăng mạnh sản lượng có thể tạo áp lực giảm giá dầu trong dài hạn. Điều đó tốt cho người tiêu dùng nhưng chưa chắc luôn tốt cho các công ty khai thác nếu giá dầu giảm quá sâu.
Do đó, nhà đầu tư cần phân biệt giữa tăng sản lượng và tăng lợi nhuận.
Tác động đến lạm phát và lãi suất Mỹ
Dầu mỏ là một trong những biến số quan trọng đối với lạm phát.
Khi giá dầu tăng, chi phí vận tải và sản xuất có thể tăng theo. Giá nhiên liệu cao cũng tác động trực tiếp đến chi tiêu của hộ gia đình.
Ngược lại, nếu nguồn cung dầu toàn cầu tăng và giá dầu giảm bền vững, áp lực lạm phát có thể giảm.
Điều này có thể tạo thêm dư địa cho chính sách tiền tệ nếu các yếu tố lạm phát khác cũng hạ nhiệt.
Tuy nhiên, cần tránh kết luận rằng thỏa thuận Venezuela sẽ tự động khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ giảm lãi suất. Fed vẫn phải xem xét toàn bộ dữ liệu về lạm phát, việc làm, tiền lương và hoạt động kinh tế.
Đây có phải là một bước ngoặt đối với Venezuela?
Có thể nói đây là một bước ngoặt đáng chú ý, nhưng chưa thể khẳng định nó chắc chắn sẽ thành công.
Venezuela có tài nguyên dầu khổng lồ. Điều quốc gia này thiếu trong nhiều năm là vốn, công nghệ, cơ sở hạ tầng và môi trường đầu tư đủ ổn định để biến tài nguyên thành sản lượng thực tế.
Các thỏa thuận mới đang cố gắng giải quyết chính những điểm yếu đó.
Nếu dòng vốn hàng chục tỷ USD thực sự được triển khai, điện được khôi phục, cơ sở hạ tầng dầu khí được nâng cấp và các hợp đồng được duy trì ổn định, Venezuela có thể tăng đáng kể sản lượng trong vài năm tới.
Nhưng nếu bất ổn chính trị hoặc tranh chấp pháp lý quay trở lại, các dự án dài hạn có thể bị đình trệ.
Vì vậy, điều đáng theo dõi không phải chỉ là con số 100 tỷ USD được công bố, mà là bao nhiêu vốn thực sự được giải ngân và bao nhiêu thùng dầu thực sự được đưa lên thị trường.
Thỏa thuận dầu mỏ mới giữa Mỹ và Venezuela đang tạo ra một cấu trúc quan hệ năng lượng hoàn toàn khác so với nhiều năm trước.
Washington không chỉ tìm kiếm nguồn cung dầu mới mà còn muốn tham gia sâu hơn vào quá trình tái thiết ngành năng lượng Venezuela. NABEP trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược này, trong khi Chevron, ENI và các công ty phương Tây khác mở rộng đầu tư vào những dự án cụ thể.
Nếu kế hoạch gần 100 tỷ USD được triển khai hiệu quả, Venezuela có thể từng bước khôi phục vị thế của một cường quốc dầu mỏ và đưa thêm hàng trăm nghìn, thậm chí hơn 1 triệu thùng dầu mỗi ngày trở lại thị trường.
Nhưng chặng đường từ một thỏa thuận trên giấy đến hàng triệu thùng dầu thực tế vẫn còn rất dài.
Thị trường sẽ đặc biệt theo dõi ba yếu tố: tốc độ giải ngân vốn, tốc độ phục hồi sản lượng và khả năng duy trì ổn định chính trị – pháp lý tại Venezuela.
Đó mới là những yếu tố quyết định liệu thỏa thuận dầu mỏ lịch sử này có thực sự trở thành bước ngoặt của thị trường năng lượng toàn cầu hay chỉ là một kế hoạch đầy tham vọng.
Những câu hỏi về thỏa thuận đầu mỏ giữa Mỹ và Venezuela
1. Thỏa thuận dầu mỏ Mỹ – Venezuela có phải chỉ là một hợp đồng duy nhất?
Không. Có nhiều thỏa thuận riêng biệt. NABEP có cấu trúc riêng với chính phủ Mỹ, trong khi Chevron, ENI và các doanh nghiệp khác ký các thỏa thuận dầu khí riêng với Venezuela.
2. Mỹ sẽ sở hữu bao nhiêu phần trăm NABEP?
Theo các điều khoản được công bố, chính phủ Mỹ có quyền sở hữu 35% trong công ty mẹ của NABEP. Ngoài ra, phía Mỹ có quyền ưu tiên tiếp cận một phần sản lượng dầu của doanh nghiệp.
3. NABEP đặt mục tiêu sản xuất bao nhiêu dầu?
NABEP cho biết mục tiêu trong ngắn hạn là nâng sản lượng lên hơn 1 triệu thùng/ngày, từ mức hiện tại hơn 200.000 thùng/ngày theo thông tin doanh nghiệp công bố.
4. Chevron sẽ đầu tư bao nhiêu tiền vào Venezuela?
Chevron công bố kế hoạch đầu tư khoảng 7 tỷ USD và hướng tới nâng sản lượng tại Venezuela lên khoảng 600.000 thùng/ngày vào năm 2031.
5. Venezuela có thể đạt 2 triệu thùng dầu/ngày?
Đây là mục tiêu có cơ sở nhưng chưa phải kết quả chắc chắn. Các chuyên gia cho rằng tổng hợp các dự án mới có thể đưa sản lượng Venezuela lên khoảng 2 triệu thùng/ngày vào cuối thập kỷ nếu đầu tư và cải thiện cơ sở hạ tầng diễn ra đúng kế hoạch.
6. Thỏa thuận này có khiến giá xăng Mỹ giảm ngay không?
Khả năng cao là không. Việc tăng sản lượng dầu Venezuela cần thời gian và còn phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng khai thác, vận chuyển, lọc dầu cũng như diễn biến của thị trường dầu toàn cầu. Các chuyên gia cũng cảnh báo người tiêu dùng Mỹ khó nhận được tác động ngay lập tức.
Cập nhật nhanh những diễn biến kinh tế và thị trường mới nhất
Theo dõi các thông tin mới về dầu mỏ, tài chính, đầu tư, kinh tế Mỹ, thị trường quốc tế và những biến động có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.
Xem tin tức mới nhất tại Điểm Tin Nhanh



