
Vì sao Mỹ và Nhật Bản can thiệp lịch sử nhưng đồng yên vẫn trượt giá về sát 160?
Đồng yên Nhật đang một lần nữa tiến sát ngưỡng 160 JPY/USD, cho thấy những nỗ lực can thiệp mạnh tay của Mỹ và Nhật Bản mới chỉ tạo ra tác động ngắn hạn thay vì đảo ngược hoàn toàn xu hướng giảm giá của đồng tiền này.
Đáng chú ý, sự suy yếu trở lại của đồng yên diễn ra chưa đầy hai tuần sau một động thái can thiệp được đánh giá là mang tính lịch sử. Washington và Tokyo đã cùng mua đồng yên, đồng thời phát đi tín hiệu rằng các biện pháp bổ sung vẫn có thể được triển khai nếu thị trường biến động quá nhanh hoặc trở nên hỗn loạn.
Tuy nhiên, tỷ giá USD/JPY hiện đã quay trở lại trên 159, sau khi từng giảm xuống khoảng 155 trong những ngày ngay sau can thiệp. Trước đó, đồng USD từng vượt mốc 163 yên, đưa đồng tiền Nhật Bản xuống vùng yếu nhất trong nhiều thập kỷ.
Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: Tại sao một cuộc can thiệp quy mô lớn với sự phối hợp bất thường giữa Mỹ và Nhật Bản vẫn chưa thể ngăn chặn đà suy yếu của đồng yên?
Can thiệp đã làm thay đổi tâm lý, nhưng chưa thay đổi các yếu tố cơ bản
Theo Jesper Koll, chuyên gia tại Monex Group, cuộc can thiệp đã khiến thị trường phải thận trọng hơn nhưng không thể xóa bỏ những quy luật cơ bản của dòng vốn quốc tế.
Về bản chất, tiền vẫn có xu hướng chảy tới nơi mang lại lợi suất cao hơn. Khi chi phí vay vốn tại Nhật Bản vẫn thấp đáng kể so với Mỹ và nhiều nền kinh tế khác, nhà đầu tư có động lực vay bằng đồng yên với chi phí thấp rồi chuyển vốn sang các tài sản có lợi suất cao hơn.
Đây chính là cơ chế quen thuộc của carry trade, một trong những yếu tố quan trọng gây sức ép lên đồng yên trong thời gian dài.
Khi nhà đầu tư có thể vay yên với lãi suất thấp rồi mua trái phiếu, cổ phiếu hoặc các tài sản định giá bằng USD có lợi suất hấp dẫn hơn, nhu cầu bán yên để mua ngoại tệ vẫn tồn tại.
Do đó, việc chính phủ hoặc ngân hàng trung ương can thiệp để mua yên có thể tạo ra một cú sốc tâm lý mạnh, buộc một số nhà giao dịch phải đóng vị thế bán khống đồng yên. Nhưng nếu khoảng cách lợi suất vẫn còn lớn, dòng tiền có thể nhanh chóng quay trở lại các giao dịch carry trade.
Nói cách khác, can thiệp có thể làm thay đổi kỳ vọng trong ngắn hạn nhưng không nhất thiết thay đổi được động lực kinh tế đứng phía sau tỷ giá.
Khoảng cách lợi suất Mỹ – Nhật vẫn là vấn đề lớn
Một trong những trở ngại lớn nhất đối với đồng yên là chênh lệch lợi suất giữa Mỹ và Nhật Bản.
Theo các số liệu được đề cập trong nội dung phân tích, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm ở khoảng 4,686%, trong khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm chỉ khoảng 2,846%.
Khoảng cách này tạo ra động lực đáng kể đối với các nhà đầu tư quốc tế muốn nắm giữ tài sản Mỹ.
Masahiko Loo, chiến lược gia cấp cao về trái phiếu và tiền tệ tại State Street Global Advisors, cho rằng cuộc can thiệp đã đạt được một số mục tiêu quan trọng. Nó giúp thiết lập lại tâm lý thị trường, làm tăng rủi ro đối với những người đặt cược đồng yên tiếp tục giảm và cho thấy mức độ phối hợp chính sách bất thường giữa Washington và Tokyo.
Nhưng vấn đề cốt lõi vẫn còn đó: lợi thế về lợi suất của đồng USD chưa biến mất.
Đây là lý do đồng yên có thể tăng giá nhanh sau một đợt can thiệp nhưng sau đó lại suy yếu khi các nhà đầu tư quay trở lại đánh giá các yếu tố cơ bản.
Giá dầu tăng cũng tạo thêm áp lực lên đồng yên
Một yếu tố khác khiến triển vọng của đồng yên trở nên phức tạp là giá năng lượng.
Nhật Bản là quốc gia phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng. Khi giá dầu tăng, chi phí nhập khẩu của nền kinh tế Nhật Bản có thể gia tăng, qua đó gây áp lực lên cán cân thương mại và nhu cầu ngoại tệ.
Trong khi đó, lợi suất trái phiếu Mỹ ở mức cao tiếp tục làm tài sản Mỹ hấp dẫn hơn đối với dòng vốn quốc tế.
Sự kết hợp giữa lợi suất Mỹ cao, giá năng lượng tăng và chi phí vốn tại Nhật Bản thấp khiến bài toán phục hồi đồng yên trở nên khó khăn hơn.
Đây cũng là lý do nhiều chuyên gia cho rằng chỉ sử dụng dự trữ ngoại hối để mua yên có thể không đủ để tạo ra một xu hướng tăng bền vững cho đồng tiền Nhật Bản.
Mọi ánh mắt đang đổ dồn vào Ngân hàng Nhật Bản
Sau khi cuộc can thiệp không thể duy trì đà tăng của đồng yên, thị trường đang chuyển sự chú ý sang Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ).
Cuộc họp chính sách tiền tệ tiếp theo dự kiến diễn ra vào tháng 9 sẽ trở thành tâm điểm đối với thị trường ngoại hối.
Jesper Koll cho rằng điều gây bất ngờ lớn hơn đối với nhà đầu tư không phải bản thân cuộc can thiệp mà là sự thận trọng của BOJ trong việc thắt chặt chính sách tiền tệ.
Điều này dẫn tới một câu hỏi quan trọng: Vì sao BOJ không tăng lãi suất mạnh hơn để thu hẹp khoảng cách với Mỹ?
Một phần câu trả lời có thể liên quan đến những rủi ro đối với hệ thống tài chính và gánh nặng nợ công rất lớn của Nhật Bản. Việc tăng lãi suất quá nhanh có thể làm chi phí phục vụ nợ tăng lên và gây sức ép lên nền kinh tế.
Nhưng nếu BOJ tiếp tục duy trì chính sách tương đối nới lỏng trong khi Mỹ giữ lợi suất cao, dòng vốn ra nước ngoài có thể tiếp tục.
BOJ có thể cần tăng lãi suất thêm
John Wood, giám đốc đầu tư khu vực châu Á tại Lombard Odier, nhận định cuộc can thiệp mới nhất nhiều khả năng chỉ mang lại hiệu quả trong thời gian giới hạn.
Theo quan điểm này, BOJ có thể cần ít nhất hai lần tăng lãi suất nữa để tạo ra thay đổi đáng kể đối với xu hướng suy yếu của đồng yên.
Tuy nhiên, tăng lãi suất không phải là giải pháp duy nhất.
Crédit Agricole CIB cho rằng vấn đề sâu xa hơn nằm ở cái gọi là “sự bất đối xứng về sức mạnh đầu tư” giữa Mỹ và Nhật Bản.
Mỹ hiện vẫn thu hút lượng vốn khổng lồ nhờ các khoản đầu tư vào trí tuệ nhân tạo, công nghệ và nhiều dự án tăng trưởng khác. Trong khi đó, những kế hoạch thúc đẩy đầu tư công – tư tại Nhật Bản vẫn chưa được triển khai đầy đủ.
Theo lập luận này, muốn đồng yên mạnh lên một cách bền vững, Nhật Bản không nhất thiết chỉ cần tăng lãi suất. Điều quan trọng hơn là phải tạo ra nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn ngay trong nền kinh tế Nhật Bản.
Nhật Bản cần khiến tài sản trong nước hấp dẫn hơn
Đây có thể là phần khó nhất trong bài toán phục hồi đồng yên.
Nếu các hộ gia đình, doanh nghiệp và nhà đầu tư Nhật Bản nhận thấy tài sản nước ngoài mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể so với tài sản trong nước, dòng vốn sẽ tiếp tục tìm đường ra nước ngoài.
Ngược lại, nếu Nhật Bản có thể thúc đẩy tăng trưởng, nâng năng suất, phát triển công nghệ và tạo ra các dự án đầu tư hấp dẫn, dòng tiền có thể được giữ lại trong nước.
Khi đó, nhu cầu đối với đồng yên cũng có thể được cải thiện một cách tự nhiên.
Điều này cho thấy sự khác biệt giữa “chặn đà giảm” và “đảo ngược xu hướng”.
Cuộc can thiệp của Mỹ và Nhật Bản có thể làm giảm tốc độ mất giá của đồng yên, nhưng để tạo ra một chu kỳ tăng giá bền vững, Nhật Bản cần giải quyết những nguyên nhân khiến vốn liên tục tìm kiếm lợi suất ở nước ngoài.
Mốc 160 JPY/USD trở thành “lằn ranh chính trị”
Một trong những điểm đáng chú ý nhất hiện nay là mốc 160 yên đổi 1 USD.
Masahiko Loo cho rằng mức 160 đã trở thành một “lằn ranh chính trị”. Điều đó có nghĩa nếu USD/JPY tăng quá nhanh và vượt qua ngưỡng này, thị trường có thể gia tăng kỳ vọng rằng giới chức Nhật Bản sẽ tiếp tục can thiệp.
Nhưng ngay cả khi có thêm can thiệp, tác động vẫn có thể chỉ mang tính tạm thời nếu những yếu tố cơ bản không thay đổi.
Loo không loại trừ khả năng Tokyo tiếp tục hành động, đặc biệt trong trường hợp thị trường biến động quá nhanh hoặc xuất hiện tình trạng hỗn loạn.
Tuy nhiên, về dài hạn, trách nhiệm lớn hơn vẫn nằm ở BOJ trong việc bình thường hóa chính sách tiền tệ.
Mỹ và Nhật Bản có thêm công cụ để can thiệp
Washington và Tokyo cũng đang tìm cách tăng hiệu quả răn đe bằng việc nhấn mạnh cơ chế repo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ dành cho các cơ quan tiền tệ nước ngoài và quốc tế.
Cơ chế này có thể giúp cung cấp thanh khoản USD dựa trên trái phiếu kho bạc Mỹ. Về lý thuyết, điều đó có thể làm giảm nhu cầu Nhật Bản phải bán các khoản nắm giữ trái phiếu Mỹ để huy động nguồn lực phục vụ can thiệp tiền tệ.
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cũng từng thể hiện sự ủng hộ đối với việc mở rộng cơ chế bảo đảm này.
Động thái trên có thể khiến việc đặt cược chống lại đồng yên trở nên tốn kém và rủi ro hơn.
Tuy nhiên, nó vẫn không thể xóa bỏ hoàn toàn động lực của carry trade.
Đồng yên sẽ đi về đâu?
Triển vọng của đồng yên trong thời gian tới phụ thuộc vào ba biến số chính.
Thứ nhất, chính sách của BOJ. Nếu BOJ tăng lãi suất và phát tín hiệu cứng rắn hơn, khoảng cách lợi suất với Mỹ có thể thu hẹp, tạo điều kiện cho đồng yên phục hồi.
Thứ hai, lợi suất trái phiếu Mỹ. Nếu lợi suất Treasury giảm đáng kể, sức hấp dẫn của tài sản USD có thể suy yếu, qua đó giảm áp lực lên đồng yên.
Thứ ba, dòng vốn đầu tư. Nếu Nhật Bản tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn hơn, dòng tiền có thể được giữ lại trong nước thay vì liên tục tìm kiếm lợi nhuận ở nước ngoài.
Nếu cả ba yếu tố này không thay đổi, những cuộc can thiệp mới nhiều khả năng chỉ đóng vai trò như một “rào chắn” chống lại sự mất giá quá nhanh của đồng yên.
Nói cách khác, can thiệp có thể mua thêm thời gian, nhưng không thể tự mình mua được một xu hướng tăng dài hạn cho đồng yên.
Sự trở lại của USD/JPY về vùng 159 sau cuộc can thiệp lịch sử cho thấy một thực tế quan trọng của thị trường ngoại hối: một chính phủ có thể gây ảnh hưởng mạnh đến tỷ giá trong ngắn hạn, nhưng rất khó chống lại các dòng vốn được thúc đẩy bởi những yếu tố kinh tế cơ bản.
Mỹ và Nhật Bản đã thành công ở một khía cạnh quan trọng: khiến giới đầu cơ thận trọng hơn và chứng minh rằng Tokyo sẵn sàng hành động để ngăn chặn những biến động quá mức.
Nhưng cuộc chiến thực sự với đồng yên vẫn nằm ở khoảng cách lợi suất, chính sách tiền tệ của BOJ, lợi suất trái phiếu Mỹ và sức hấp dẫn của các cơ hội đầu tư tại Nhật Bản.
Nếu tỷ giá tiến sát hoặc vượt mốc 160, thị trường sẽ đặc biệt quan tâm đến phản ứng của Tokyo. Tuy nhiên, câu hỏi lớn hơn không phải là “Nhật Bản có can thiệp thêm hay không?”, mà là “BOJ có sẵn sàng thay đổi chính sách đủ mạnh để khiến dòng vốn quay trở lại đồng yên hay không?”
Như Jesper Koll nhận định, khiến thị trường sợ hãi có thể tương đối dễ dàng, nhưng để thị trường thực sự thay đổi hành vi, Nhật Bản cần thay đổi các động lực kinh tế và xây dựng lại niềm tin.
Câu hỏi thường gặp về đồng yên Nhật
Vì sao đồng yên vẫn giảm dù Mỹ và Nhật Bản đã can thiệp?
Bởi cuộc can thiệp chỉ tác động trực tiếp lên cung cầu ngoại hối trong ngắn hạn. Trong khi đó, chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật Bản vẫn khuyến khích nhà đầu tư vay yên và chuyển tiền sang tài sản có lợi suất cao hơn.
Mốc 160 JPY/USD có ý nghĩa gì?
Mốc 160 được xem là ngưỡng tâm lý và có ý nghĩa chính trị đối với thị trường. Nếu tỷ giá vượt qua mốc này quá nhanh, nhà đầu tư có thể gia tăng kỳ vọng Nhật Bản sẽ tiếp tục can thiệp.
BOJ tăng lãi suất có giúp đồng yên mạnh lên không?
Có khả năng, đặc biệt nếu việc tăng lãi suất giúp thu hẹp chênh lệch lợi suất giữa Nhật Bản và Mỹ. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào tốc độ tăng lãi suất, triển vọng kinh tế Nhật Bản và diễn biến lợi suất tại Mỹ.
Carry trade là gì?
Carry trade là chiến lược nhà đầu tư vay tiền tại quốc gia có lãi suất thấp, sau đó chuyển sang đầu tư vào tài sản hoặc đồng tiền có lợi suất cao hơn. Trong trường hợp Nhật Bản, đồng yên thường được sử dụng làm đồng tiền tài trợ cho các giao dịch này.
Nhật Bản có thể tiếp tục can thiệp không?
Khả năng này vẫn tồn tại nếu đồng yên mất giá quá nhanh hoặc thị trường trở nên hỗn loạn. Tuy nhiên, can thiệp sẽ khó tạo ra thay đổi lâu dài nếu chênh lệch lợi suất và dòng vốn quốc tế vẫn chống lại đồng yên.
Theo dõi những biến động kinh tế mới nhất
Tỷ giá, lãi suất, thị trường tài chính và những diễn biến kinh tế quốc tế có thể thay đổi rất nhanh. Đừng bỏ lỡ những phân tích đáng chú ý mới nhất.
Xem tin tức mới nhất tại Điểm Tin Nhanh



