TSMC tìm phương án thay thế nam châm đất hiếm giữa căng thẳng thương mại
Một nhà máy sản xuất chip trị giá hàng chục tỷ USD, sử dụng thiết bị bán dẫn có độ chính xác cực cao, vẫn có thể đối mặt với rủi ro từ một linh kiện nhỏ trong động cơ điện: nam châm đất hiếm.
TSMC đang tìm hiểu khả năng thay thế nam châm vĩnh cửu làm từ đất hiếm có nguồn gốc Trung Quốc trong các động cơ được sử dụng tại nhà máy sản xuất bán dẫn. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc tăng cường kiểm soát xuất khẩu một số nguyên tố đất hiếm và sản phẩm liên quan, làm dấy lên lo ngại về tính ổn định của chuỗi cung ứng công nghệ cao.
Các nguồn tin được dẫn lại cho biết TSMC đã gửi bảng câu hỏi kỹ thuật tới một số nhà cung cấp thiết bị tự động hóa nhà máy, tập trung vào những vật liệu từ tính được sử dụng trong động cơ truyền động. Các cuộc trao đổi được mô tả vẫn ở giai đoạn ban đầu. Chưa có chỉ thị thay thế chính thức hoặc hợp đồng thương mại nào được ký kết theo nội dung nguồn. TSMC từ chối bình luận.
Điểm đáng chú ý là động thái này không đồng nghĩa TSMC đang chuẩn bị đóng cửa nhà máy hoặc lập tức thay thế toàn bộ động cơ sử dụng nam châm đất hiếm. Vấn đề được đặt ra chủ yếu liên quan đến khả năng duy trì hoạt động nếu việc cấp phép xuất khẩu bị siết chặt, phụ tùng thay thế khan hiếm hoặc thời gian giao hàng kéo dài trong tương lai.
Đối với ngành bán dẫn, một linh kiện có giá trị thấp vẫn có thể gây ra rủi ro lớn nếu nó nằm trong hệ thống thiết yếu mà không thể thay thế nhanh chóng. Khi dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục và yêu cầu độ chính xác rất cao, việc thiếu một bộ phận nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến lịch bảo trì, hiệu suất thiết bị và kế hoạch tăng công suất.
Vì sao nam châm đất hiếm lại quan trọng trong nhà máy sản xuất chip?
Các nhà máy bán dẫn hiện đại không đơn thuần là những dây chuyền lắp ráp thông thường. Chúng là hệ thống phức tạp, trong đó hàng nghìn thiết bị phải phối hợp với nhau để xử lý wafer silicon qua nhiều công đoạn.
Wafer đường kính 300 mm được vận chuyển tự động giữa các khu vực sản xuất. Cánh tay robot đưa wafer vào buồng xử lý, hệ thống định vị điều chỉnh vị trí của mẫu, trong khi nhiều cụm thiết bị phải duy trì chuyển động ổn định trong môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt.
Một số hệ thống sử dụng động cơ servo đồng bộ nam châm vĩnh cửu để tạo ra chuyển động chính xác. Các động cơ này có thể sử dụng nam châm neodymium-sắt-boron, thường được gọi là NdFeB. Đây là loại nam châm có mật độ năng lượng từ cao, phù hợp với những ứng dụng cần mô-men xoắn lớn trong một thiết kế nhỏ gọn.
Một số loại nam châm NdFeB còn sử dụng dysprosium hoặc terbium để cải thiện khả năng duy trì tính chất từ trong điều kiện nhiệt độ cao. Những nguyên tố này thuộc nhóm đất hiếm và có vai trò quan trọng trong một số ứng dụng công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao.
Trong thiết bị bán dẫn, động cơ không chỉ cần tạo ra chuyển động mà còn phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ ổn định, độ rung, khả năng kiểm soát nhiệt và độ tin cậy dài hạn.
Nếu động cơ không duy trì được đặc tính vận hành cần thiết, thiết bị có thể phải dừng để kiểm tra hoặc hiệu chuẩn lại. Tùy thuộc vào công đoạn và mức độ ảnh hưởng, sai lệch có thể làm giảm năng suất, tăng nguy cơ lỗi hoặc kéo dài thời gian đưa dây chuyền trở lại trạng thái hoạt động bình thường.
Điều đó không có nghĩa một nam châm bị suy giảm từ tính sẽ tự động khiến toàn bộ wafer bị loại bỏ. Tuy nhiên, trong môi trường sản xuất bán dẫn có yêu cầu kỹ thuật rất cao, bất kỳ sự thay đổi nào về độ chính xác và độ ổn định của thiết bị đều cần được đánh giá cẩn thận.
Chính sự phụ thuộc vào những linh kiện chuyên dụng này khiến TSMC phải quan tâm đến nguồn cung nam châm, ngay cả khi chi phí của chúng nhỏ hơn rất nhiều so với giá trị của thiết bị mà chúng phục vụ.
Trung Quốc nắm giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng đất hiếm
Nguyên nhân khiến các nhà sản xuất chip lo ngại nằm ở vị thế của Trung Quốc trong hoạt động khai thác, tách, tinh chế đất hiếm và sản xuất nam châm vĩnh cửu.
Theo các số liệu được bài viết gốc nêu, Trung Quốc chiếm khoảng 90% công suất tinh chế đất hiếm toàn cầu và khoảng 95% sản lượng nam châm vĩnh cửu thành phẩm. Các tỷ lệ này cần được đối chiếu với phạm vi sản phẩm, thời điểm thống kê và nguồn dữ liệu cụ thể, nhưng chúng phản ánh mức độ tập trung đáng kể của chuỗi cung ứng.
Điểm quan trọng là nguồn gốc của nam châm không nhất thiết trùng với quốc gia nơi động cơ hoặc thiết bị cuối cùng được lắp ráp.
Một nhà cung cấp tại Nhật Bản, Hà Lan hoặc Mỹ có thể sản xuất động cơ hoàn chỉnh, nhưng vẫn sử dụng nam châm hoặc vật liệu từ tính đến từ chuỗi cung ứng Trung Quốc. Vì vậy, việc mua thiết bị từ một doanh nghiệp phương Tây hoặc châu Á không đồng nghĩa toàn bộ linh kiện bên trong đã được tách khỏi nguồn cung đất hiếm Trung Quốc.
Đây là một thách thức đối với chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có thể chuyển hoạt động lắp ráp sang quốc gia khác tương đối nhanh, nhưng việc xây dựng đầy đủ năng lực tách, tinh chế, sản xuất hợp kim, thiêu kết và kiểm soát chất lượng nam châm thường mất nhiều thời gian hơn.
Đối với ngành bán dẫn, vấn đề càng phức tạp bởi linh kiện phải đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể. Một loại nam châm thay thế có thể phù hợp với động cơ thông thường nhưng chưa chắc đáp ứng yêu cầu về kích thước, nhiệt độ, độ rung và độ ổn định của thiết bị sản xuất chip tiên tiến.
Do đó, mức độ phụ thuộc không chỉ được đo bằng tỷ trọng nhập khẩu. Nó còn phụ thuộc vào việc có bao nhiêu nhà cung cấp đủ điều kiện, thời gian chuyển đổi nguồn cung và khả năng thay thế vật liệu trong những thiết kế đã được chứng nhận.
Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc tạo thêm áp lực
Theo bài viết gốc, Trung Quốc đã mở rộng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu liên quan đến một số nguyên tố đất hiếm và sản phẩm từ tính trong năm 2025.
Nội dung nguồn đề cập đến những biện pháp được công bố vào tháng 4/2025, liên quan đến samarium, dysprosium, các sản phẩm liên quan đến neodymium và nam châm thiêu kết. Những mặt hàng thuộc diện kiểm soát có thể phải đáp ứng yêu cầu cấp phép xuất khẩu.
Bài viết cũng đề cập Thông báo số 61 ngày 9/10/2025, được mô tả là mở rộng phạm vi kiểm soát sang một số sản phẩm sản xuất ở nước ngoài có chứa thành phần đất hiếm thuộc diện kiểm soát có nguồn gốc từ Trung Quốc, cũng như một số sản phẩm liên quan đến công nghệ Trung Quốc. Nguồn còn nêu các quy định chặt chẽ đối với một số thiết bị và vật liệu phục vụ sản xuất chip logic tiên tiến và chip nhớ mật độ cao.
Các phạm vi, ngưỡng hàm lượng và điều kiện cấp phép cụ thể cần được xác minh từ văn bản chính thức. Không nên hiểu rằng mọi sản phẩm có chứa đất hiếm Trung Quốc đều tự động bị cấm xuất khẩu hoặc mọi thiết bị bán dẫn đều phải ngừng giao hàng.
Điều đáng quan tâm đối với TSMC là tác động tiềm tàng lên chuỗi cung ứng phụ tùng. Nếu một động cơ thay thế hoặc một cụm linh kiện cần giấy phép nhưng hồ sơ bị kéo dài, nhà sản xuất thiết bị có thể gặp khó khăn trong việc giao hàng đúng lịch.
Các nhà cung cấp thiết bị bán dẫn như ASML của Hà Lan, Applied Materials của Mỹ và Tokyo Electron của Nhật Bản hoạt động trong một chuỗi cung ứng quốc tế phức tạp. Tùy thuộc vào cấu tạo sản phẩm, nguồn gốc vật liệu và phạm vi quy định, một số linh kiện hoặc giao dịch có thể cần được đánh giá về điều kiện cấp phép.
Rủi ro vì vậy không nhất thiết xuất hiện dưới hình thức lệnh cấm hoàn toàn. Nó có thể biểu hiện qua thời gian xử lý hồ sơ lâu hơn, yêu cầu chứng minh nguồn gốc vật liệu hoặc sự thiếu chắc chắn về lịch giao hàng.
TSMC lo ngại điều gì nếu phụ tùng thay thế bị chậm trễ?
Điều mà một nhà sản xuất chip cần tránh không chỉ là thiếu nguyên liệu sản xuất wafer, mà còn là mất khả năng duy trì thiết bị ở trạng thái hoạt động tối ưu.
Một nhà máy bán dẫn cần hệ thống bảo trì, phụ tùng dự phòng và quy trình xử lý sự cố được tổ chức chặt chẽ. Nhiều thiết bị có cấu hình chuyên biệt, nên việc thay thế một bộ phận có thể đòi hỏi linh kiện đúng thông số, kỹ thuật viên có chuyên môn và quá trình kiểm tra sau sửa chữa.
Nếu một cụm động cơ cần thay thế nhưng phụ tùng không thể được cung cấp đúng thời điểm, nhà máy có thể phải kéo dài thời gian dừng thiết bị hoặc điều chỉnh lịch sản xuất. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào việc linh kiện đó nằm ở công đoạn nào, có thiết bị dự phòng hay không và nhà máy có thể chuyển tải sản xuất sang dây chuyền khác hay không.
Với các công nghệ sản xuất tiên tiến, chi phí gián đoạn có thể rất lớn. Nhà máy phải duy trì các hệ thống điện, khí, nước siêu tinh khiết, kiểm soát môi trường và thiết bị có giá trị cao. Nếu công suất bị ảnh hưởng, doanh nghiệp có thể đối mặt với chi phí vận hành không được sử dụng hiệu quả, nguy cơ chậm giao hàng và tác động đến kế hoạch tăng sản lượng.
Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định TSMC chắc chắn sẽ phải đóng cửa nhà máy chỉ vì thiếu nam châm đất hiếm. Kịch bản đáng quan tâm hơn là rủi ro gián đoạn cục bộ, chi phí bảo trì tăng hoặc tiến độ mở rộng công suất bị kéo dài nếu nhiều yếu tố bất lợi xuất hiện cùng lúc.
Đây cũng là lý do các doanh nghiệp công nghệ thường xây dựng kế hoạch dự phòng trước khi xảy ra thiếu hụt thực tế. Việc xác định sớm linh kiện phụ thuộc vào nguồn cung rủi ro có thể giúp doanh nghiệp tìm kiếm nhà cung cấp thứ hai, tăng dự trữ hoặc nghiên cứu thiết kế thay thế.
Vì sao không thể đơn giản chuyển sang động cơ không dùng đất hiếm?
Về mặt kỹ thuật, ngành công nghiệp đã phát triển nhiều loại động cơ không sử dụng nam châm đất hiếm. Các lựa chọn có thể bao gồm động cơ cảm ứng, động cơ từ trở chuyển mạch, động cơ từ trở đồng bộ và những thiết kế sử dụng nam châm ferrite.
Tuy nhiên, thay thế động cơ trong một nhà máy bán dẫn không đơn giản như thay một linh kiện thông thường.
Nam châm NdFeB có mật độ năng lượng từ cao, cho phép thiết kế động cơ nhỏ gọn nhưng vẫn tạo ra mô-men xoắn đáng kể. Một số loại nam châm ferrite có mật độ năng lượng thấp hơn, nên động cơ sử dụng chúng có thể cần kích thước lớn hơn hoặc một thiết kế khác để đạt hiệu năng tương đương.
Nếu kích thước động cơ thay đổi, nhà sản xuất có thể phải sửa đổi giá đỡ, vỏ thiết bị, hệ thống truyền động, dây dẫn và cơ cấu cân bằng của robot. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến không gian lắp đặt, khối lượng chuyển động và khả năng kiểm soát chính xác.
Động cơ cảm ứng không cần nam châm vĩnh cửu nhưng vẫn có những đặc điểm vận hành riêng, bao gồm tổn hao điện và nhiệt. Trong môi trường sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, các đặc tính này cần được tính toán và kiểm nghiệm.
Ngoài hiệu suất, vấn đề lớn nhất là độ tin cậy. Thiết bị bán dẫn thường được thiết kế và chứng nhận theo một cấu hình cụ thể. Thay đổi động cơ có thể đòi hỏi kiểm tra lại độ rung, độ chính xác định vị, mức phát sinh hạt, khả năng tương thích với môi trường chân không và độ bền trong vận hành dài hạn.
Theo bài viết gốc, quá trình đánh giá và chứng nhận thay thế có thể mất từ 12 đến 24 tháng trong một số trường hợp. Thời gian thực tế sẽ phụ thuộc vào loại thiết bị, phạm vi thay đổi và yêu cầu của nhà sản xuất cũng như khách hàng.
Các nhà cung cấp thiết bị thường không muốn tự ý sửa đổi một cụm linh kiện đã được kiểm định nếu chưa có sự chấp thuận cần thiết. Một thay đổi tưởng như nhỏ có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hành, hiệu năng và độ ổn định của toàn hệ thống.
Vì vậy, tìm được một loại động cơ thay thế về mặt lý thuyết chưa đồng nghĩa có thể đưa nó vào dây chuyền sản xuất ngay lập tức.
Bảng câu hỏi kỹ thuật của TSMC mang ý nghĩa chiến lược
Nếu thông tin trong bài viết gốc chính xác, việc TSMC gửi câu hỏi tới nhà cung cấp có thể được hiểu là bước đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng hơn là một quyết định thay đổi thiết kế đã được thông qua.
TSMC cần biết những động cơ nào đang sử dụng nam châm có nguồn gốc Trung Quốc, mức độ phụ thuộc của từng nhà cung cấp và khả năng tìm nguồn vật liệu thay thế nếu điều kiện xuất khẩu thay đổi.
Công ty cũng cần hiểu chi phí chuyển đổi có thể phát sinh, thời gian thử nghiệm và mức độ ảnh hưởng đến hiệu năng thiết bị. Những thông tin này có thể giúp TSMC xác định các điểm nghẽn quan trọng và xây dựng kế hoạch dự phòng theo từng nhóm thiết bị.
Động thái đó còn gửi tín hiệu tới các nhà cung cấp rằng khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu và tính liên tục của dịch vụ hậu mãi đang trở thành những tiêu chí quan trọng trong lựa chọn đối tác.
Trong tương lai, nhà cung cấp không chỉ cần chứng minh thiết bị đáp ứng yêu cầu công nghệ mà còn phải cho thấy có khả năng cung cấp phụ tùng và hỗ trợ bảo trì trong điều kiện thương mại thay đổi.
Điều này có thể làm tăng chi phí tuân thủ và thúc đẩy doanh nghiệp bán dẫn yêu cầu minh bạch hơn về nguồn gốc linh kiện, vật liệu và các mắt xích trung gian.
Phương Tây khó nhanh chóng thay thế năng lực sản xuất nam châm của Trung Quốc
Một câu hỏi lớn là liệu Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Đài Loan có thể nhanh chóng xây dựng nguồn cung thay thế hay không.
Theo bài viết gốc, MP Materials của Mỹ đang phát triển cơ sở sản xuất nam châm tại Texas, với mốc hoàn thành dự kiến khoảng năm 2028. Đài Loan cũng được mô tả là đang thúc đẩy hoạt động tái chế và sản xuất thử nghiệm.
Tuy nhiên, việc khai thác đất hiếm chỉ là một phần của chuỗi giá trị. Để tạo ra nam châm đáp ứng yêu cầu công nghiệp, doanh nghiệp còn phải thực hiện tách và tinh chế nguyên tố, sản xuất hợp kim, tạo hình, thiêu kết, xử lý bề mặt và kiểm soát chất lượng.
Mỗi công đoạn đều đòi hỏi thiết bị, bí quyết kỹ thuật, nhân lực chuyên môn và quy trình sản xuất ổn định. Ngay cả khi một quốc gia có trữ lượng khoáng sản đáng kể, điều đó không đồng nghĩa quốc gia đó đã có đủ năng lực sản xuất nam châm thành phẩm với quy mô và chất lượng cần thiết.
Đối với ứng dụng trong thiết bị bán dẫn, việc đáp ứng thông số kỹ thuật và duy trì độ đồng nhất giữa các lô sản phẩm cũng rất quan trọng. Nguồn cung thay thế cần trải qua quá trình đánh giá trước khi có thể được sử dụng rộng rãi.
Do đó, đa dạng hóa chuỗi cung ứng đất hiếm có thể mất nhiều năm, đặc biệt đối với các vật liệu từ tính hiệu năng cao. Đầu tư vốn có thể thúc đẩy quá trình này, nhưng không thể ngay lập tức thay thế toàn bộ năng lực công nghiệp đã được tích lũy qua nhiều thập kỷ.
Cuộc cạnh tranh chip đang mở rộng từ máy quang khắc đến linh kiện nhỏ nhất
Trong những năm gần đây, cuộc cạnh tranh bán dẫn thường tập trung vào các công nghệ nổi bật như máy quang khắc, phần mềm thiết kế chip, bộ xử lý tiên tiến và các giới hạn xuất khẩu công nghệ.
Trường hợp TSMC tìm hiểu nguồn cung nam châm đất hiếm cho thấy rủi ro chuỗi cung ứng có thể xuất hiện ở những bộ phận ít được chú ý hơn.
Một nhà máy bán dẫn tiên tiến không chỉ phụ thuộc vào máy móc đắt tiền mà còn cần hàng nghìn linh kiện, vật liệu và dịch vụ hỗ trợ. Một số bộ phận có giá trị thấp nhưng có tính chuyên biệt cao, khiến việc thay thế chúng trở nên khó khăn nếu nguồn cung bị gián đoạn.
Đây là thách thức đối với chiến lược tách rời chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc. Chuyển hoạt động lắp ráp thiết bị sang một quốc gia khác không nhất thiết loại bỏ được sự phụ thuộc vào vật liệu hoặc linh kiện được sản xuất ở Trung Quốc.
Nếu các quy định kiểm soát xuất khẩu được mở rộng hoặc áp dụng chặt chẽ hơn, doanh nghiệp có thể phải xem xét lại nguồn cung ở nhiều tầng khác nhau, từ nguyên liệu thô đến linh kiện và thiết bị hoàn chỉnh.
Đối với TSMC, rủi ro đáng quan tâm không phải là mọi dây chuyền sẽ lập tức ngừng hoạt động, mà là khả năng bảo trì, thay thế thiết bị và mở rộng công suất có thể trở nên phức tạp hơn nếu phụ tùng thiết yếu khó tiếp cận.
Chuỗi cung ứng bán dẫn có thể bị thử thách bởi những linh kiện ít ai chú ý
Việc TSMC tìm hiểu khả năng thay thế nam châm đất hiếm cho thấy an ninh chuỗi cung ứng đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược của ngành bán dẫn toàn cầu.
Trong bối cảnh Trung Quốc giữ vai trò lớn trong hoạt động tinh chế đất hiếm và sản xuất nam châm vĩnh cửu, những thay đổi về cấp phép xuất khẩu có thể tạo ra rủi ro đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn cung này.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc đánh giá phương án dự phòng và nguy cơ đóng cửa nhà máy. Thông tin được nêu trong bài viết gốc cho thấy các cuộc trao đổi kỹ thuật vẫn ở giai đoạn ban đầu, chưa phải quyết định thay thế thiết bị trên diện rộng.
Trong dài hạn, thách thức lớn nhất nằm ở việc xây dựng chuỗi cung ứng thay thế có đủ quy mô, chất lượng và độ tin cậy. Đây là quá trình đòi hỏi đầu tư, thời gian và sự phối hợp giữa nhà sản xuất vật liệu, nhà cung cấp thiết bị và các doanh nghiệp bán dẫn.
Cuộc cạnh tranh công nghệ vì thế không chỉ xoay quanh chip tiên tiến hay máy quang khắc. Khả năng bảo đảm nguồn cung cho những linh kiện nhỏ nhưng thiết yếu cũng có thể quyết định tốc độ bảo trì, mở rộng công suất và sức chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái bán dẫn.
Nguồn tham khảo: Nội dung được biên tập dựa trên bài viết gốc do người dùng cung cấp, trong đó có thông tin được cho là Reuters đăng ngày 22/10. Các số liệu về thị phần đất hiếm, quy định kiểm soát xuất khẩu và kế hoạch của doanh nghiệp cần được đối chiếu với nguồn công bố chính thức trước khi sử dụng làm căn cứ cho các quyết định kinh doanh hoặc đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về TSMC và nguy cơ thiếu nam châm đất hiếm
1. Vì sao TSMC quan tâm đến nam châm đất hiếm của Trung Quốc?
Một số động cơ servo và thiết bị tự động hóa có thể sử dụng nam châm đất hiếm để đạt hiệu suất và độ chính xác cao. Nếu nguồn cung vật liệu hoặc phụ tùng bị gián đoạn, quá trình bảo trì và vận hành thiết bị có thể chịu ảnh hưởng.
2. Trung Quốc có cấm hoàn toàn xuất khẩu đất hiếm không?
Không nên hiểu các biện pháp kiểm soát xuất khẩu là lệnh cấm hoàn toàn đối với mọi loại đất hiếm và mọi sản phẩm liên quan. Phạm vi kiểm soát phụ thuộc vào từng mặt hàng, quy định và điều kiện cấp phép cụ thể.
3. TSMC có thể phải đóng cửa nhà máy vì thiếu nam châm không?
Chưa có cơ sở để kết luận như vậy. Rủi ro hợp lý hơn là một số hoạt động bảo trì hoặc kế hoạch mở rộng có thể bị chậm trễ nếu linh kiện thiết yếu không được cung cấp đúng thời điểm và không có phương án thay thế phù hợp.
4. Vì sao không sử dụng động cơ không dùng đất hiếm ngay lập tức?
Các động cơ thay thế có thể khác về kích thước, hiệu suất, mức phát sinh nhiệt và đặc tính vận hành. Việc đưa chúng vào thiết bị bán dẫn có thể đòi hỏi thiết kế lại, thử nghiệm và chứng nhận trong thời gian dài.
5. Phương Tây có thể tự sản xuất nam châm đất hiếm không?
Có thể xây dựng và mở rộng năng lực sản xuất, nhưng quá trình này đòi hỏi nhiều công đoạn từ tinh chế nguyên liệu đến sản xuất nam châm thành phẩm. Việc hình thành chuỗi cung ứng có quy mô và chất lượng ổn định thường cần thời gian.
6. Rủi ro này có ảnh hưởng đến ngành chip AI không?
Có thể ảnh hưởng gián tiếp nếu thiếu linh kiện làm chậm bảo trì, giao thiết bị hoặc mở rộng công suất. Mức độ tác động sẽ phụ thuộc vào thời gian gián đoạn, khả năng dự trữ và mức độ sẵn có của nguồn cung thay thế.






