Jim Bianco đặt câu hỏi về động cơ thực sự của các ngân hàng khi ngăn chặn AI
Các ngân hàng lớn tại Mỹ đang tăng cường hạn chế những tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI) bên ngoài truy cập tài khoản và thực hiện giao dịch thay mặt khách hàng. Tuy nhiên, theo Jim Bianco, Chủ tịch Bianco Research, những biện pháp này không chỉ liên quan đến an ninh tài chính mà còn có thể nhằm bảo vệ mô hình kinh doanh và nguồn doanh thu truyền thống của các ngân hàng.
Phát biểu trong chương trình Bits + Bips của Unchained, được phát trực tiếp ngày 26/10, Bianco đặt câu hỏi về lý do thực sự đằng sau các chính sách hạn chế công nghệ mới: “Các người đang bảo vệ tôi hay đang bảo vệ lợi nhuận của chính mình?”
Nhận định của Bianco xuất hiện trong bối cảnh các trợ lý AI ngày càng có khả năng thực hiện những công việc vượt ra ngoài việc trả lời câu hỏi hoặc tổng hợp thông tin. Thay vì chỉ đưa ra gợi ý, các tác nhân AI có thể được thiết kế để đăng nhập vào dịch vụ trực tuyến, so sánh lựa chọn tài chính, chuyển tiền hoặc hoàn thành giao dịch theo yêu cầu của người dùng.
Nếu được kết nối an toàn với tài khoản ngân hàng, những công cụ này có thể giúp khách hàng tự động hóa việc quản lý tiền và tìm kiếm những lựa chọn sinh lời tốt hơn. Nhưng nếu khách hàng có thể dùng AI để thực hiện những công việc trước đây phụ thuộc vào ngân hàng hoặc các trung gian tài chính, cách thức các tổ chức này tạo ra doanh thu cũng có thể chịu ảnh hưởng.
Dù vậy, quan điểm của Bianco vẫn là một nhận định về động cơ kinh doanh, không phải bằng chứng cho thấy các ngân hàng chỉ hạn chế AI vì lợi ích tài chính. Các tổ chức tín dụng cũng đưa ra những lý do liên quan đến bảo mật, kiểm soát giao dịch và trách nhiệm pháp lý.
JPMorgan Chase không cho phép tác nhân AI bên ngoài tự do truy cập tài khoản
Một ví dụ được Bianco đề cập là JPMorgan Chase, một trong những ngân hàng lớn nhất nước Mỹ. Tổ chức này đã áp dụng chính sách hạn chế các tác nhân AI của bên thứ ba đăng nhập vào tài khoản khách hàng hoặc thực hiện những thao tác trên hệ thống thay mặt người dùng.
Ngày 13/10, Giám đốc điều hành JPMorgan Chase, Jamie Dimon, giải thích lập trường của ngân hàng với các nhà phân tích. Ông cảnh báo về nguy cơ xuất hiện những tác nhân bên ngoài không được kiểm soát và cho biết JPMorgan sẽ không cho phép các tác nhân bên ngoài tự ý xâm nhập vào hệ thống của mình, bởi điều đó có thể tạo ra rủi ro cho cả khách hàng lẫn ngân hàng.
Quan điểm này phản ánh mối lo ngại thực tế của ngành tài chính. Một tác nhân AI được trao quyền thực hiện giao dịch có thể hành động nhanh chóng, nhưng nếu hiểu sai chỉ dẫn, bị khai thác hoặc vận hành vượt quá phạm vi cho phép, hậu quả có thể liên quan trực tiếp đến tiền của khách hàng.
JPMorgan cũng nhấn mạnh rằng bảo vệ khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Theo phản hồi được một đại diện ngân hàng đưa ra với Fortune, tổ chức này vẫn hỗ trợ việc chia sẻ dữ liệu an toàn, được khách hàng cho phép thông qua các nhà cung cấp dịch vụ ngân hàng mở.
Điểm khác biệt nằm ở phương thức kết nối. Thay vì cho phép một công cụ AI tự do sử dụng thông tin đăng nhập để truy cập tài khoản, ngân hàng muốn hoạt động chia sẻ dữ liệu diễn ra thông qua các cơ chế được kiểm soát và có sự ủy quyền của khách hàng.
Tuy nhiên, theo cách nhìn của Bianco, việc giới hạn khả năng hoạt động của các tác nhân AI cũng có thể khiến người dùng khó tận dụng những công cụ có khả năng tự động hóa việc quản lý tài sản. Khi AI có thể giúp khách hàng tìm kiếm lợi suất tốt hơn hoặc giảm chi phí tài chính, việc hạn chế quyền truy cập có thể tác động đến khả năng lựa chọn của họ.
Citi, Bank of America và Wells Fargo cũng siết chặt quyền truy cập của bên thứ ba
JPMorgan Chase không phải tổ chức tài chính duy nhất áp dụng những biện pháp hạn chế đối với các công cụ bên ngoài.
Theo nội dung bài viết gốc, Citi, Bank of America và Wells Fargo cũng đã thực hiện những bước đi nhằm kiểm soát khả năng truy cập của bên thứ ba vào tài khoản khách hàng. Trong khi đó, Rick Wurster, Giám đốc điều hành công ty môi giới Charles Schwab, cho biết doanh nghiệp đang loại bỏ những bên thứ ba cố gắng chuyển tiền trong tài khoản khách hàng.
Những động thái này cho thấy các tổ chức tài chính đang tìm cách xác định ranh giới giữa quyền tự chủ của khách hàng và khả năng kiểm soát hệ thống của ngân hàng.
Một vấn đề đáng chú ý là trách nhiệm đối với các giao dịch do AI thực hiện. Khi khách hàng tự đăng nhập và chuyển tiền, ngân hàng có thể dựa vào những quy trình xác thực quen thuộc để đánh giá hoạt động. Nhưng khi một tác nhân tự động thực hiện giao dịch, việc xác định phạm vi ủy quyền và trách nhiệm nếu xảy ra sai sót có thể phức tạp hơn.
Wells Fargo cũng đưa ra thay đổi đáng chú ý trong thỏa thuận truy cập trực tuyến sửa đổi, dự kiến có hiệu lực từ ngày 24/11 theo bài viết gốc.
Theo nội dung được dẫn lại, các giao dịch do tác nhân AI được khách hàng ủy quyền thực hiện sẽ được xem như giao dịch của chính khách hàng. Người dùng có thể phải chịu trách nhiệm đối với những hành động ngoài ý muốn của tác nhân cho đến khi thông báo cho ngân hàng rằng quyền truy cập của tác nhân đã bị thu hồi.
Quy định này đặt ra một vấn đề quan trọng: việc khách hàng cho phép AI thực hiện nhiệm vụ không đồng nghĩa mọi hậu quả đều tự động thuộc trách nhiệm của nhà cung cấp công nghệ hoặc ngân hàng.
Nếu một tác nhân AI mua hàng sai, chuyển tiền không đúng yêu cầu hoặc tiếp tục hoạt động sau khi người dùng thay đổi ý định, việc xác định trách nhiệm có thể phụ thuộc vào thỏa thuận áp dụng, cách cấp quyền và hoàn cảnh cụ thể.
Đối với người sử dụng, điều này có nghĩa là quyền tự động hóa cần đi kèm cơ chế kiểm soát, giới hạn giao dịch và khả năng thu hồi quyền truy cập rõ ràng.
Khoản tiền gửi không sinh lãi 4.040 tỷ USD trở thành tâm điểm tranh luận
Lập luận kinh tế của Jim Bianco tập trung vào một đặc điểm lâu đời của hệ thống ngân hàng: lượng tiền gửi không sinh lãi mà các tổ chức tín dụng có thể sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Theo Bianco, mô hình tài chính truyền thống phần nào dựa vào việc khách hàng không thường xuyên chủ động tối ưu hóa tiền nhàn rỗi. Nhiều người duy trì tiền trong tài khoản thanh toán vì thuận tiện, dù số dư đó có thể không mang lại mức lãi suất đáng kể hoặc không có lãi.
Ông cho rằng khách hàng thường không muốn đăng nhập mỗi ngày để chuyển tiền chưa sử dụng sang các quỹ thị trường tiền tệ hoặc những sản phẩm tài chính có khả năng tạo lợi nhuận. Trong khi đó, ngân hàng có thể sử dụng nguồn tiền gửi để phục vụ hoạt động kinh doanh và tạo ra thu nhập, tùy thuộc vào cấu trúc bảng cân đối kế toán, chi phí vốn và các yêu cầu quản lý rủi ro.
Theo cách giải thích của Bianco, sự xuất hiện của các tác nhân AI có thể làm thay đổi thói quen này. Một công cụ tự động có thể giúp người dùng nhận diện số dư nhàn rỗi, so sánh các lựa chọn và chuyển tiền sang sản phẩm phù hợp nếu được cấp quyền hợp lệ.
Nếu quá trình đó trở nên đơn giản và phổ biến, các ngân hàng có thể đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn hơn trong việc giữ chân nguồn tiền gửi chi phí thấp.
Bianco ước tính lượng tiền nằm trong các tài khoản ngân hàng không sinh lãi tại Mỹ vào khoảng 4.000 tỷ USD. Dữ liệu trong bài viết gốc, dẫn từ Hồ sơ Ngân hàng Hàng quý của Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Mỹ (FDIC), cho thấy tiền gửi không sinh lãi tại các chi nhánh ngân hàng trong nước đạt khoảng 4.040 tỷ USD vào cuối tháng 6.
Con số này tương đương khoảng 21% tổng tiền gửi trong nước của hệ thống ngân hàng Mỹ tại thời điểm được đề cập.
Cần lưu ý rằng nhóm tiền gửi không sinh lãi không chỉ bao gồm tiền trong tài khoản cá nhân. Danh mục này còn có những tài khoản phục vụ hoạt động kinh doanh, thanh toán và nhiều nhu cầu khác. Vì vậy, không thể xem toàn bộ 4.040 tỷ USD là khoản tiền tiết kiệm của hộ gia đình đang chờ chuyển sang các sản phẩm đầu tư.
Dữ liệu được dẫn trong bài viết cũng cho thấy JPMorgan Chase nắm giữ khoảng 628,8 tỷ USD tiền gửi không sinh lãi, tương đương gần 28% tổng tiền gửi trong nước của chính ngân hàng này.
Những con số đó giúp giải thích vì sao khả năng tự động hóa quản lý tiền nhàn rỗi có thể trở thành chủ đề quan trọng đối với ngành ngân hàng. Tuy nhiên, lượng tiền gửi không sinh lãi không đồng nghĩa toàn bộ số tiền đó là lợi nhuận của ngân hàng. Các tổ chức tín dụng còn phải đáp ứng yêu cầu thanh khoản, dự trữ, quản trị rủi ro và các nghĩa vụ tài chính khác.
AI có thể làm suy yếu lợi thế từ sự thụ động của khách hàng?
Theo Bianco, vấn đề không chỉ nằm ở quyền truy cập kỹ thuật mà còn ở thói quen tài chính của người tiêu dùng.
Trong nhiều năm, khách hàng có thể để tiền trong tài khoản thanh toán vì muốn sử dụng ngay khi cần. Việc tìm hiểu các sản phẩm khác, mở tài khoản mới, chuyển tiền và theo dõi lợi suất thường đòi hỏi thời gian cũng như công sức.
Sự bất tiện đó có thể khiến một bộ phận khách hàng chấp nhận duy trì số dư tại tài khoản không sinh lãi, ngay cả khi có những lựa chọn khác đáng cân nhắc.
Nhưng AI có khả năng giảm đáng kể chi phí tìm kiếm và thao tác. Một tác nhân có thể được giao nhiệm vụ theo dõi số dư, so sánh lãi suất, kiểm tra điều kiện và đưa ra đề xuất dựa trên mục tiêu tài chính của người dùng.
Trong tương lai, nếu được tích hợp thông qua những cơ chế kết nối an toàn, các công cụ này có thể giúp người dùng chủ động hơn trong việc quản lý dòng tiền.
Từ góc nhìn kinh doanh, điều đó có thể làm tăng áp lực lên các ngân hàng vốn dựa vào nguồn tiền gửi có chi phí thấp. Khi khách hàng dễ dàng chuyển tiền đến nơi có lợi suất cao hơn, ngân hàng có thể phải cải thiện mức lãi trả cho người gửi tiền hoặc tìm cách nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng.
Tuy nhiên, không phải mọi khách hàng đều có cùng mục tiêu. Một số người ưu tiên tính thanh khoản và sự thuận tiện hơn lợi suất, trong khi những người khác có thể sẵn sàng chuyển tiền để tối ưu hóa thu nhập. Khả năng AI làm thay đổi hành vi tài chính sẽ phụ thuộc vào mức độ tin cậy, chi phí sử dụng, khả năng kết nối và các yêu cầu pháp lý.
Do đó, lập luận của Bianco nên được hiểu là một cảnh báo về áp lực cạnh tranh tiềm tàng, thay vì kết luận rằng các ngân hàng chắc chắn sẽ mất đi nguồn tiền gửi hiện có.
Cuộc tranh luận cũng mở rộng sang thẻ tín dụng và điểm thưởng
Bianco đưa ra lập luận tương tự đối với lĩnh vực thẻ tín dụng.
Theo ông, một số nhà phát hành thẻ có thể hưởng lợi khi khách hàng trả phí thường niên nhưng không sử dụng hết các chương trình điểm thưởng hoặc quyền lợi đi kèm. Trong khi đó, những người dùng chủ động tối ưu hóa điểm thưởng có thể tìm cách tận dụng tối đa giá trị nhận được từ mỗi giao dịch.
Các trợ lý AI có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách so sánh chương trình thưởng, xác định loại thẻ phù hợp với từng khoản chi tiêu và theo dõi những điều kiện sử dụng quyền lợi.
Chẳng hạn, một người dùng sở hữu nhiều thẻ có thể muốn biết nên sử dụng thẻ nào để thanh toán vé máy bay, mua sắm hoặc chi phí sinh hoạt nhằm tối đa hóa điểm thưởng. Công cụ AI có thể giúp phân tích các điều kiện và đề xuất phương án phù hợp.
Nếu được phát triển đầy đủ, những công cụ như vậy có thể giảm lợi thế thông tin mà các nhà cung cấp dịch vụ tài chính từng có so với khách hàng. Người tiêu dùng sẽ dễ dàng nhận biết hơn những khoản phí phải trả, quyền lợi chưa sử dụng và các lựa chọn có thể mang lại giá trị cao hơn.
Dù vậy, tối đa hóa điểm thưởng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tiết kiệm. Phí thường niên, lãi suất dư nợ, điều kiện đổi điểm và thói quen chi tiêu đều ảnh hưởng đến lợi ích thực tế. Một tác nhân AI chỉ có thể đưa ra đề xuất hữu ích khi được cung cấp dữ liệu phù hợp và đánh giá đầy đủ những yếu tố này.
Khách hàng có thể yêu cầu quyền truy cập AI nhiều hơn
Bianco dự đoán rằng người tiêu dùng sẽ tiếp tục yêu cầu các ngân hàng cho phép sử dụng những công cụ AI để quản lý tài chính. Ông cho rằng công chúng có thể sẵn sàng đánh đổi một phần quyền riêng tư trực tuyến để đổi lấy sự tiện lợi, và nhu cầu đối với các dịch vụ tự động hóa có thể gia tăng.
Người đồng dẫn chương trình Ram Ahluwalia, nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Lumida Wealth Management, cũng đồng tình với nhận định rằng các tổ chức tài chính có động cơ bảo vệ chính mình.
Theo Ahluwalia, các tác nhân AI có thể hoạt động như những đại diện được người dùng giao nhiệm vụ, giúp họ thực hiện những công việc trước đây phải tự làm hoặc thuê dịch vụ trung gian.
Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo không nên phóng đại nguy cơ các tác nhân AI khiến khách hàng đồng loạt rút tiền khỏi ngân hàng. Việc chuyển đổi tổ chức tài chính không phải lúc nào cũng đơn giản, bởi khách hàng có thể phải mở tài khoản mới, hoàn tất quy trình xác minh danh tính, cập nhật thông tin thanh toán và bảo đảm các khoản chi tiêu định kỳ không bị gián đoạn.
Những rào cản này có thể khiến quá trình chuyển tiền diễn ra chậm hơn so với khả năng mà một công cụ AI về mặt kỹ thuật có thể thực hiện.
Bên cạnh đó, người dùng vẫn phải cân nhắc độ an toàn của nhà cung cấp dịch vụ mới, khả năng bảo vệ dữ liệu và điều kiện của từng sản phẩm tài chính. Một công cụ tự động hóa tốt có thể giúp so sánh các lựa chọn, nhưng không loại bỏ được mọi rủi ro liên quan đến việc chuyển đổi tài khoản hoặc sử dụng dịch vụ bên ngoài.
Ngân hàng và AI: Bài toán cân bằng giữa bảo mật và cạnh tranh
Cuộc tranh luận do Jim Bianco đặt ra phản ánh hai mục tiêu có thể cùng tồn tại nhưng đôi khi xung đột trong quá trình triển khai công nghệ mới.
Một mặt, các ngân hàng phải bảo vệ hệ thống trước những truy cập trái phép, giao dịch không được kiểm soát và nguy cơ rò rỉ dữ liệu. Khi tác nhân AI có thể thực hiện hành động thay mặt khách hàng, việc xác minh danh tính và kiểm soát quyền hạn trở nên quan trọng hơn.
Mặt khác, khách hàng có nhu cầu sử dụng công nghệ để quản lý tài chính hiệu quả hơn. Nếu các công cụ AI có thể giúp họ giảm chi phí, tìm kiếm lợi suất tốt hơn hoặc tận dụng quyền lợi tài chính, người dùng có thể kỳ vọng ngân hàng cung cấp phương thức kết nối an toàn thay vì chặn hoàn toàn mọi công cụ bên ngoài.
Trong bối cảnh đó, các cơ chế như ngân hàng mở, chia sẻ dữ liệu được ủy quyền, quyền truy cập giới hạn và khả năng thu hồi quyền có thể đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo điều kiện để khách hàng sử dụng dịch vụ bên thứ ba mà không nhất thiết phải cung cấp trực tiếp thông tin đăng nhập ngân hàng.
Đối với các tổ chức tài chính, thách thức sẽ là xây dựng hệ thống vừa bảo đảm an toàn vừa đáp ứng nhu cầu đổi mới. Đối với khách hàng, vấn đề là hiểu rõ những quyền mình đang cấp, trách nhiệm có thể phát sinh và cách giám sát các hoạt động tự động.
Nhận định của Bianco đặt ra câu hỏi đáng chú ý về tương lai ngành ngân hàng: khi AI giúp người dùng dễ dàng so sánh và chuyển đổi dịch vụ tài chính, các ngân hàng sẽ cạnh tranh bằng lợi suất, chi phí và trải nghiệm khách hàng như thế nào?
Câu trả lời có thể không chỉ nằm ở việc cho phép hay ngăn chặn AI. Quan trọng hơn, đó là cách các tổ chức tài chính thiết kế phương thức truy cập đủ an toàn, minh bạch và linh hoạt để công nghệ phục vụ khách hàng mà không làm gia tăng những rủi ro khó kiểm soát.
Nguồn tham khảo: Nội dung bài viết gốc về nhận định của Jim Bianco trên chương trình Bits + Bips của Unchained; các phát biểu được dẫn lại của JPMorgan Chase, Wells Fargo và đại diện ngành tài chính; dữ liệu tiền gửi được trích từ FDIC.
Thông tin phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Người đọc nên kiểm tra dữ liệu và điều khoản chính thức trước khi đưa ra quyết định tài chính.
Câu hỏi ngân hàng và AI
Jim Bianco nói gì về việc ngân hàng ngăn chặn tác nhân AI?
Jim Bianco cho rằng các ngân hàng có thể vừa bảo vệ khách hàng vừa bảo vệ nguồn thu của chính mình khi hạn chế tác nhân AI bên ngoài. Ông đặc biệt nhấn mạnh khả năng AI giúp người dùng chuyển tiền nhàn rỗi sang những sản phẩm có lợi suất tốt hơn, qua đó tạo áp lực lên mô hình kinh doanh truyền thống.
Những ngân hàng nào được đề cập trong cuộc tranh luận?
Bài viết đề cập đến JPMorgan Chase, Citi, Bank of America, Wells Fargo và công ty môi giới Charles Schwab. Các tổ chức này đã đưa ra hoặc thực hiện những biện pháp nhằm kiểm soát quyền truy cập của bên thứ ba vào tài khoản khách hàng.
Vì sao tiền gửi không sinh lãi có ý nghĩa đối với ngân hàng?
Tiền gửi không sinh lãi là nguồn vốn mà ngân hàng không phải trả lãi trực tiếp cho người gửi theo cấu trúc tài khoản tương ứng. Nguồn tiền này có thể hỗ trợ hoạt động kinh doanh của ngân hàng, nhưng vẫn phải được quản lý theo các yêu cầu về thanh khoản, vốn và rủi ro.
AI có thể giúp khách hàng kiếm được nhiều lợi nhuận hơn từ tiền gửi không?
AI có thể hỗ trợ so sánh lãi suất, tìm hiểu sản phẩm và xác định những lựa chọn phù hợp với mục tiêu tài chính. Tuy nhiên, lợi ích thực tế phụ thuộc vào điều kiện tài khoản, phí, khả năng rút tiền, rủi ro và mức độ chính xác của thông tin được sử dụng.
Khách hàng có phải chịu trách nhiệm cho giao dịch do AI thực hiện không?
Điều này phụ thuộc vào điều khoản dịch vụ, phạm vi ủy quyền, quy định pháp luật và tình tiết cụ thể. Thỏa thuận truy cập trực tuyến sửa đổi của Wells Fargo được dẫn trong bài viết gốc đặt ra trách nhiệm đối với các giao dịch do tác nhân AI được khách hàng ủy quyền thực hiện. Người dùng cần đọc kỹ điều khoản và hiểu cách thu hồi quyền truy cập.
AI có thể khiến khách hàng đồng loạt rút tiền khỏi ngân hàng không?
Đây là khả năng được đem ra thảo luận, nhưng không nên xem là kết quả chắc chắn. Việc mở tài khoản mới, xác minh danh tính, chuyển các khoản thanh toán định kỳ và đánh giá độ an toàn của dịch vụ thay thế vẫn có thể tạo ra những rào cản đáng kể.





