
Fed Cleveland cảnh báo: Mỹ có thể cần nhiều lần tăng lãi suất để kéo lạm phát về 2%
Lạm phát tại Mỹ vẫn là bài toán khó đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), bất chấp một số tín hiệu cho thấy áp lực giá có thể đang hạ nhiệt. Chủ tịch Fed Cleveland Beth Hammack cho rằng ngân hàng trung ương Mỹ có thể cần thực hiện nhiều hơn một lần tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2%.
Phát biểu trong một cuộc phỏng vấn với Yahoo Finance hôm thứ Hai, bà Hammack cho rằng một lần điều chỉnh lãi suất 25 điểm cơ bản, tương đương 0,25 điểm phần trăm, có thể chưa đủ để tạo ra tác động đáng kể lên nền kinh tế.
“Nhìn chung, tôi cho rằng một biến động 25 điểm cơ bản có lẽ không ảnh hưởng nhiều đến nền kinh tế.”
Theo bà, Fed có thể cần thực hiện thêm một số bước điều chỉnh, dù hiện chưa thể xác định chính xác mức lãi suất cuối cùng mà ngân hàng trung ương Mỹ cần hướng tới.
Beth Hammack muốn Fed hành động sớm hơn
Quan điểm của bà Hammack đáng chú ý bởi tại cuộc họp chính sách tháng 7, bà là một trong những quan chức phản đối quyết định giữ nguyên lãi suất của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC).
Trong khi phần lớn FOMC ủng hộ việc duy trì chính sách hiện tại, Hammack muốn Fed tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm.
Theo bà, mức lãi suất hiện tại trong khoảng 3,5%-3,75% chưa tạo ra đủ sức ép đối với hoạt động kinh tế để có thể nhanh chóng đưa lạm phát về mục tiêu.
Bà cho biết các cuộc trao đổi với doanh nghiệp cho thấy họ chưa thực sự cảm nhận được sự hạn chế đáng kể đối với hoạt động đầu tư và tăng trưởng từ mặt bằng lãi suất hiện nay.
“Đối với tôi, điều đó có nghĩa là bây giờ là thời điểm thích hợp để hành động”, Hammack cho biết.
Quan điểm này phản ánh một cách tiếp cận tương đối cứng rắn đối với lạm phát. Thay vì chờ đợi dữ liệu cho thấy giá cả tăng tốc trở lại rồi mới hành động, bà muốn Fed chủ động điều chỉnh chính sách trước khi áp lực lạm phát trở nên khó kiểm soát hơn.
Vì sao Fed Cleveland lo lạm phát chưa tự giảm về 2%?
Một trong những vấn đề khiến Hammack lo ngại là Fed có thể đánh giá quá lạc quan về khả năng lạm phát tự động giảm xuống mục tiêu 2%.
Bà cảnh báo rằng nếu Fed chờ quá lâu, quá trình đưa lạm phát về mức mục tiêu có thể trở nên khó khăn hơn.
Hammack sử dụng hình ảnh khá trực quan để mô tả cách tiếp cận của mình. Theo bà, điều hành lãi suất giống như việc người lái xe từ từ nhấn phanh trước biển báo dừng, thay vì chờ đến sát điểm dừng rồi mới phanh gấp.
Trong bối cảnh chính sách tiền tệ, điều đó có nghĩa Fed nên bắt đầu tạo thêm sức ép đối với nền kinh tế trước khi lạm phát tăng trở lại mạnh hơn.
Bà cho rằng đây là thời điểm để ngân hàng trung ương Mỹ bắt đầu đưa ra nhiều sự kiềm chế hơn trong chính sách tiền tệ.
Lạm phát Mỹ vẫn cao hơn mục tiêu của Fed
Một lý do khiến quan điểm của Hammack thu hút sự chú ý là khoảng cách giữa lạm phát thực tế và mục tiêu 2% của Fed vẫn còn tương đối lớn.
Theo nội dung được công bố, chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) cốt lõi, thước đo lạm phát được Fed đặc biệt quan tâm, đạt khoảng 3,3% trong tháng 6 so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cốt lõi ở mức 2,6% trong tháng 6.
Các nhà kinh tế được đề cập trong báo cáo kỳ vọng CPI tháng 7 sẽ cho thấy áp lực giá tiếp tục giảm nhẹ. Nếu đúng như dự báo, đây sẽ là tín hiệu tích cực khi lạm phát có thể giảm trong hai tháng liên tiếp.
Tuy nhiên, đối với Hammack, chỉ một vài báo cáo tích cực chưa đủ để kết luận rằng lạm phát chắc chắn sẽ quay trở lại mức 2%.
Bà thẳng thắn cho biết sẽ cảm thấy tốt hơn nếu dự báo của mình sai và Fed thực tế không cần phải thay đổi đáng kể lập trường chính sách.
Nhưng theo đánh giá hiện tại của bà, không có cơ sở chắc chắn để cho rằng lạm phát sẽ tự động quay trở lại mục tiêu mà không cần thêm hành động từ ngân hàng trung ương.
Thị trường lao động yếu đi chưa đủ để thay đổi quan điểm
Một yếu tố khác có thể khiến Fed cân nhắc thận trọng hơn là thị trường lao động Mỹ đang xuất hiện những dấu hiệu suy yếu.
Báo cáo việc làm tháng 7 cho thấy nền kinh tế Mỹ bất ngờ mất khoảng 23.000 việc làm trong tháng. Con số này gây chú ý bởi thị trường lao động thường là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng tới quyết định chính sách của Fed.
Tuy nhiên, Hammack cho rằng dữ liệu này chưa đủ để khiến bà thay đổi trọng tâm khỏi vấn đề lạm phát.
Theo bà, trong 12 tháng qua, số lượng việc làm được tạo ra trung bình vào khoảng 20.000-25.000 việc làm mỗi tháng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp ở mức 4,1%, gần với mức mà bà đánh giá là toàn dụng lao động.
Vì vậy, bà chưa nhìn thấy một vấn đề nghiêm trọng trên thị trường việc làm.
Điều này cho thấy Hammack đang đặt trọng tâm tương đối lớn vào nhiệm vụ kiểm soát lạm phát, thay vì phản ứng quá nhanh với một báo cáo việc làm yếu trong một tháng.
Fed không thể để thị trường thay mình điều hành chính sách
Một điểm đáng chú ý khác trong phát biểu của Hammack liên quan đến vai trò của thị trường tài chính.
Tại cuộc họp chính sách tháng 7, Chủ tịch Fed Kevin Warsh nhiều lần đề cập đến việc lợi suất trái phiếu đã tăng kể từ cuộc họp trước đó và cho rằng diễn biến này có thể mang lại tác dụng nhất định trong việc thắt chặt điều kiện tài chính.
Tuy nhiên, cách diễn giải này cũng khiến một bộ phận thị trường đặt câu hỏi liệu Fed có đang kỳ vọng thị trường tài chính tự tạo ra đủ sức ép để kiềm chế lạm phát hay không.
Hammack bác bỏ cách tiếp cận đó.
Theo bà, thị trường chỉ là yếu tố bổ trợ cho Fed chứ không thể thay thế hành động của Fed.
Ngân hàng trung ương có thể theo dõi lợi suất trái phiếu, điều kiện tín dụng, giá tài sản và cách thị trường phản ứng với thông điệp chính sách. Nhưng nếu dữ liệu cho thấy cần hành động, Fed vẫn phải tự mình thực hiện những điều chỉnh cần thiết.
Nói cách khác, thị trường có thể hỗ trợ quá trình truyền dẫn chính sách tiền tệ, nhưng trách nhiệm cuối cùng trong việc đưa lạm phát về 2% vẫn thuộc về Fed.
Uy tín của Fed phụ thuộc vào sự minh bạch
Hammack cũng nhấn mạnh rằng uy tín của Fed được xây dựng dựa trên tính minh bạch và khả năng giải thích rõ ràng cách ngân hàng trung ương đưa ra quyết định.
Tuy nhiên, minh bạch không đồng nghĩa với việc Fed phải đưa ra một lộ trình cố định cho lãi suất trong tương lai.
Thay vào đó, Fed cần giải thích rõ cơ chế phản ứng của chính sách: dữ liệu kinh tế mới sẽ tác động như thế nào tới đánh giá của các nhà hoạch định chính sách và những thay đổi đó có thể ảnh hưởng ra sao đến quyết định lãi suất.
Theo Hammack, khi doanh nghiệp và người dân hiểu được khuôn khổ mà Fed sử dụng để đưa ra quyết định, họ có thể đưa ra những quyết định kinh tế phù hợp hơn.
Đây cũng là một phần quan trọng trong việc duy trì niềm tin vào ngân hàng trung ương.
Fed đang đứng trước bài toán khó
Phát biểu của Beth Hammack cho thấy Fed đang đối mặt với một bài toán cân bằng rất khó.
Một mặt, lạm phát vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%, đặc biệt khi xét theo PCE cốt lõi. Điều này tạo sức ép buộc Fed phải duy trì hoặc thậm chí tăng mức độ thắt chặt của chính sách tiền tệ.
Mặt khác, thị trường lao động đã xuất hiện một số tín hiệu yếu đi. Nếu Fed tăng lãi suất quá mạnh hoặc quá nhanh, áp lực lên doanh nghiệp, tín dụng và việc làm có thể gia tăng.
Chính vì vậy, mỗi quyết định về lãi suất sẽ phải phụ thuộc vào một loạt dữ liệu mới thay vì một chỉ số đơn lẻ.
Hammack cũng thừa nhận rằng thị trường có thể đang bối rối về chức năng phản ứng của Fed, tức cách ngân hàng trung ương phản ứng trước những thay đổi của lạm phát, việc làm và tăng trưởng kinh tế.
Theo bà, sự không chắc chắn trên thị trường không hoàn toàn xuất phát từ Fed mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kinh tế và tài chính khác.
Tuy nhiên, điều đó không làm giảm trách nhiệm của Fed trong việc hoàn thành cả hai nhiệm vụ quan trọng của mình: duy trì ổn định giá cả và hỗ trợ thị trường lao động trong điều kiện phù hợp.
Điều gì có thể xảy ra với lãi suất Fed thời gian tới?
Nếu quan điểm của Hammack trở thành xu hướng rõ ràng hơn trong FOMC, thị trường có thể phải chuẩn bị cho khả năng chính sách tiền tệ của Mỹ duy trì trạng thái thắt chặt lâu hơn.
Một lần tăng 25 điểm cơ bản có thể chỉ là bước đầu tiên nếu lạm phát không tiếp tục giảm.
Ngược lại, nếu các số liệu CPI và PCE trong những tháng tới cho thấy áp lực giá giảm nhanh và bền vững, Fed có thể không cần thực hiện nhiều lần tăng lãi suất như lo ngại hiện nay.
Do đó, nhà đầu tư sẽ đặc biệt quan tâm tới dữ liệu lạm phát, việc làm, tiền lương, chi tiêu tiêu dùng và điều kiện tài chính trong các tháng tiếp theo.
Phát biểu của Beth Hammack gửi tới thị trường một thông điệp tương đối rõ ràng: Fed không nên giả định rằng lạm phát sẽ tự động trở lại mức 2%.
Nếu áp lực giá tiếp tục dai dẳng, ngân hàng trung ương Mỹ có thể cần thực hiện nhiều bước tăng lãi suất thay vì chỉ một lần điều chỉnh 25 điểm cơ bản.
Điểm đáng chú ý là Hammack không cho rằng Fed cần hành động dựa trên một con số cố định. Thay vào đó, chính sách sẽ phải phản ứng với dữ liệu mới, trong khi ngân hàng trung ương cần minh bạch về mục tiêu và cách thức đưa ra quyết định.
Trong thời gian tới, các báo cáo CPI, PCE và việc làm sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kỳ vọng lãi suất. Nếu lạm phát không giảm đủ nhanh, quan điểm “cần hành động sớm” của Hammack có thể tiếp tục tạo ảnh hưởng đáng kể tới cuộc tranh luận chính sách tiền tệ tại Mỹ.
Fed có thể tăng lãi suất thêm bao nhiêu?
Hiện chưa thể xác định con số cuối cùng. Beth Hammack cho rằng một lần tăng 25 điểm cơ bản có thể chưa đủ, nhưng bà cũng nhấn mạnh rằng chưa muốn đưa ra dự báo cụ thể về mức lãi suất cuối cùng.
Tại sao Hammack muốn Fed tăng lãi suất?
Bà cho rằng lãi suất hiện tại chưa tạo ra mức độ hạn chế đáng kể đối với nền kinh tế, trong khi lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%. Theo bà, hành động sớm có thể giúp Fed tránh phải sử dụng các biện pháp mạnh hơn về sau.
Lạm phát Mỹ đã giảm chưa?
Một số chỉ số cho thấy áp lực lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng lạm phát cốt lõi vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed. Vì vậy, chưa thể khẳng định vấn đề đã được giải quyết.
Thị trường lao động Mỹ có khiến Fed thay đổi chính sách không?
Thị trường lao động đã xuất hiện một số dấu hiệu yếu hơn, nhưng Hammack cho rằng tỷ lệ thất nghiệp 4,1% vẫn gần với mức toàn dụng lao động và chưa tạo ra vấn đề đủ lớn để khiến bà bỏ qua rủi ro lạm phát.
Thị trường tài chính có thể thay Fed kiểm soát lạm phát không?
Theo Hammack, không. Thị trường có thể hỗ trợ việc truyền dẫn chính sách thông qua lợi suất trái phiếu và điều kiện tài chính, nhưng không thể thay thế hành động của Fed khi ngân hàng trung ương xác định cần điều chỉnh chính sách.




