☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/KINH DOANH/Coca-Cola, Nestlé và P&G cảnh báo tăng giá: Chi phí chiến sự Iran gây sức ép lên hàng tiêu dùng toàn cầu

Coca-Cola, Nestlé và P&G cảnh báo tăng giá: Chi phí chiến sự Iran gây sức ép lên hàng tiêu dùng toàn cầu

Đăng ngày: 28/10/2026
Cùng chủ đề:#Kinh doanh#Mỹ
Coca-Cola, Nestlé và P&G cảnh báo tăng giá: Chi phí chiến sự Iran gây sức ép lên hàng tiêu dùng toàn cầu
Coca-Cola, Nestlé và P&G cảnh báo tăng giá: Chi phí chiến sự Iran gây sức ép lên hàng tiêu dùng toàn cầu

Các tập đoàn hàng tiêu dùng chuẩn bị cho một đợt tăng giá mới

Người tiêu dùng toàn cầu có thể tiếp tục phải trả nhiều tiền hơn cho thực phẩm, nước giải khát và các sản phẩm gia dụng trong năm tới. Những tập đoàn lớn như Coca-Cola, Procter & Gamble (P&G), Nestlé và Reckitt đang chịu sức ép từ chi phí năng lượng, nguyên liệu thô và vận chuyển gia tăng trong bối cảnh chiến sự liên quan đến Iran làm phức tạp thêm triển vọng kinh tế.

Theo nội dung được đề cập trong bài viết gốc, nhiều doanh nghiệp đang cân nhắc điều chỉnh giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận. Tuy nhiên, quyết định này không hề dễ dàng khi người tiêu dùng vẫn thận trọng với chi tiêu, đặc biệt đối với các mặt hàng thực phẩm đóng gói và sản phẩm mang thương hiệu vốn đã tăng giá trong những năm gần đây.

Đối với các nhà sản xuất, bài toán hiện nay là làm thế nào để chuyển một phần chi phí đầu vào sang khách hàng mà không khiến nhu cầu suy yếu thêm. Nếu giá bán tăng quá nhanh, người mua có thể chuyển sang nhãn hàng giá rẻ, lựa chọn sản phẩm thay thế hoặc giảm số lượng mua sắm. Ngược lại, nếu doanh nghiệp không tăng giá trong khi chi phí tiếp tục đi lên, lợi nhuận có nguy cơ bị thu hẹp.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Áp lực này đang đặt ngành hàng tiêu dùng thiết yếu trước một giai đoạn khó khăn mới. Những mặt hàng như nước ngọt, đồ ăn nhẹ, bột giặt và sản phẩm chăm sóc cá nhân đều có thể chịu ảnh hưởng từ chi phí sản xuất và phân phối tăng cao.

Chiến sự Iran làm gia tăng áp lực chi phí

Năng lượng là một trong những yếu tố quan trọng đối với chuỗi cung ứng hàng tiêu dùng. Giá nhiên liệu tăng có thể làm chi phí vận tải đường bộ, đường biển và hoạt động logistics tăng theo. Bên cạnh đó, nhiều quy trình sản xuất cũng tiêu thụ lượng năng lượng đáng kể, từ chế biến thực phẩm đến vận hành nhà máy và đóng gói sản phẩm.

Chi phí nguyên liệu thô tăng cũng tạo thêm sức ép. Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm và đồ uống cần mua nguyên liệu, vật liệu đóng gói và nhiều đầu vào khác từ các thị trường khác nhau. Khi giá năng lượng và vận chuyển biến động, chi phí của toàn bộ chuỗi cung ứng có thể tăng, ngay cả khi một số nguyên liệu không trực tiếp liên quan đến ngành dầu khí.

Đối với những công ty hoạt động trên phạm vi toàn cầu, tác động còn phụ thuộc vào địa điểm sản xuất, nguồn cung nguyên liệu, hợp đồng vận chuyển và khả năng phòng ngừa rủi ro giá cả. Không phải doanh nghiệp nào cũng chịu ảnh hưởng giống nhau, nhưng các tập đoàn có mạng lưới phân phối lớn khó tránh khỏi việc phải đánh giá lại chi phí vận hành.

Henrique Braun, Giám đốc điều hành Coca-Cola, cho biết áp lực đối với người tiêu dùng có thể kéo dài đến năm 2027. Ông đề cập đến chi phí hậu cần và vận chuyển gia tăng khi công ty nâng dự báo lợi nhuận cả năm.

Thông điệp này cho thấy những biến động về chi phí không nhất thiết chỉ tác động trong vài tuần hoặc vài tháng. Nếu tình hình năng lượng và vận tải tiếp tục bất ổn, các doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh chiến lược giá trong nhiều quý tiếp theo.

Giá thực phẩm và hàng thiết yếu có thể tiếp tục tăng đến đâu?

Vấn đề lớn nhất đối với các nhà sản xuất không chỉ là chi phí đầu vào tăng bao nhiêu, mà còn là người tiêu dùng có thể chấp nhận mức giá mới đến đâu.

David Wagner, người đứng đầu bộ phận quản lý danh mục đầu tư và cổ phiếu tại Aptus Capital Advisors, nhận định rằng tăng giá đang trở thành một trong những công cụ cuối cùng mà các doanh nghiệp có thể sử dụng để bù đắp sức ép chi phí. Tuy nhiên, người tiêu dùng đã chịu tác động từ giá cả tăng trong thời gian dài và không còn nhiều dư địa để tiếp tục chi tiêu.

Trong những năm sau đại dịch, nhiều nhà sản xuất hàng tiêu dùng đã phải đối mặt với tình trạng doanh số bán hàng thiếu động lực tăng trưởng. Người mua ngày càng cân nhắc kỹ hơn giữa giá bán và giá trị nhận được, đặc biệt khi các sản phẩm mang thương hiệu nổi tiếng có giá cao hơn so với những lựa chọn thay thế.

Trước đó, các doanh nghiệp cũng chịu tác động từ thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu do Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt. Khi áp lực từ thuế quan, nguyên liệu, năng lượng và vận chuyển cùng xuất hiện, khả năng tiếp tục hấp thụ chi phí của doanh nghiệp sẽ bị hạn chế.

Tuy nhiên, việc tăng giá không phải lúc nào cũng mang lại kết quả như kỳ vọng. Nếu người tiêu dùng phản ứng mạnh bằng cách giảm mua hoặc chuyển sang sản phẩm cạnh tranh, doanh nghiệp có thể mất doanh số và thị phần. Khi đó, phần lợi nhuận tăng thêm từ giá bán có thể không đủ bù đắp lượng hàng tiêu thụ suy giảm.

Đây là lý do các tập đoàn phải tìm kiếm sự cân bằng giữa giá bán, sản lượng và biên lợi nhuận, thay vì chỉ tập trung vào việc nâng giá sản phẩm.

Lindt gặp khó khi đánh giá phản ứng của người tiêu dùng

Câu chuyện của Lindt & Sprüngli, nhà sản xuất chocolate Thụy Sĩ, cho thấy rủi ro khi doanh nghiệp đánh giá sai khả năng chấp nhận giá của khách hàng.

Theo nội dung gốc, chủ tịch công ty cho biết Lindt gặp khó khăn vì đã đánh giá chưa chính xác phản ứng của người tiêu dùng trước các đợt tăng giá. Thông tin này xuất hiện chỉ vài ngày sau khi doanh nghiệp sa thải giám đốc điều hành trong bối cảnh lo ngại về hiệu quả hoạt động.

Trường hợp Lindt phản ánh một thách thức phổ biến trong ngành thực phẩm: thương hiệu mạnh không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể tăng giá vô hạn. Ngay cả những sản phẩm có lượng khách hàng trung thành cũng phải cạnh tranh với ngân sách ngày càng hạn chế của các hộ gia đình.

Khi giá chocolate, đồ ăn nhẹ và những sản phẩm không hoàn toàn thiết yếu tăng lên, người tiêu dùng có thể giảm tần suất mua, lựa chọn quy cách nhỏ hơn hoặc chuyển sang nhãn hàng khác. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến doanh thu và khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh lại kế hoạch kinh doanh.

Với các công ty hàng tiêu dùng, hiểu rõ độ nhạy cảm về giá của khách hàng ngày càng trở nên quan trọng. Một quyết định tăng giá phù hợp trong giai đoạn nhu cầu mạnh có thể trở thành rủi ro khi thu nhập thực tế bị bào mòn bởi chi phí sinh hoạt.

Reckitt cân nhắc tăng giá và chi phí quảng cáo

Reckitt, tập đoàn sở hữu các thương hiệu hàng tiêu dùng như Durex, cũng cảnh báo về sức ép chi phí. Giám đốc điều hành Kris Licht cho biết người tiêu dùng tại châu Âu và Bắc Mỹ đang chịu áp lực đặc biệt lớn.

Theo ông Licht, các công ty phải lựa chọn cách phân bổ gánh nặng chi phí: chuyển một phần sang giá bán hoặc tìm cách bù đắp bằng những khoản chi khác, trong đó có hoạt động quảng cáo và tiếp thị.

Tuy nhiên, cả hai phương án đều có giới hạn. Tăng giá quá mạnh có thể khiến người mua chuyển sang sản phẩm cạnh tranh. Trong khi đó, cắt giảm quảng cáo có thể làm suy yếu khả năng duy trì nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số trong dài hạn.

Theo bài viết gốc, Reckitt đã điều chỉnh giảm dự báo doanh thu cả năm, khiến giá cổ phiếu giảm khoảng 5% trong phiên giao dịch được đề cập. Kris Licht cho rằng doanh nghiệp có thể phải định giá cao hơn nếu mức chi phí nguyên liệu và đầu vào hiện tại tiếp tục duy trì.

Diễn biến này cho thấy áp lực chi phí không chỉ ảnh hưởng đến người tiêu dùng mà còn có thể tác động đến kỳ vọng của thị trường chứng khoán. Khi doanh nghiệp hạ triển vọng doanh thu hoặc lợi nhuận, nhà đầu tư thường phải đánh giá lại khả năng tăng trưởng và hiệu quả hoạt động của công ty.

Dù vậy, phản ứng của cổ phiếu trong một phiên giao dịch không đủ để xác định xu hướng dài hạn. Nhà đầu tư cần theo dõi thêm các báo cáo tài chính, doanh số thực tế và những điều chỉnh trong kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

Procter & Gamble đối mặt khoản chi phí tăng thêm 1,4 tỷ USD

Procter & Gamble, tập đoàn sở hữu các thương hiệu quen thuộc trong lĩnh vực chăm sóc gia đình và cá nhân, cũng đang chịu sức ép đáng kể từ chi phí hàng hóa, năng lượng và vận chuyển.

Theo nội dung gốc, Giám đốc tài chính Andre Schulten cho biết P&G đã nâng ước tính tác động bất lợi của các khoản chi phí này đối với lợi nhuận lên 1,4 tỷ USD, so với mức dự báo trước đó là 1 tỷ USD.

Khoản chênh lệch này phản ánh mức độ khó khăn trong việc kiểm soát chi phí đầu vào. Khi giá nguyên liệu và logistics tăng, doanh nghiệp có thể phải chịu tác động trực tiếp lên chi phí sản xuất, đồng thời phát sinh thêm chi phí để duy trì hoạt động phân phối trên quy mô lớn.

Andre Schulten cho rằng trong điều kiện áp lực hàng hóa hiện tại, toàn ngành đang phải xem xét tăng giá vì không còn nhiều cách khác để bù đắp chi phí.

Tuy nhiên, tăng giá vẫn là một quyết định cần được tính toán kỹ. Với các mặt hàng như bột giặt Tide và những sản phẩm gia dụng khác, người tiêu dùng có thể chuyển sang nhãn hàng cạnh tranh nếu chênh lệch giá trở nên quá lớn. Điều này khiến P&G phải cân nhắc đồng thời sức mạnh thương hiệu, mức giá của đối thủ và khả năng chi trả của khách hàng.

Theo Brian Mulberry, chiến lược gia trưởng thị trường tại Zacks Investment Management, giá cả và doanh thu của P&G tương đối ổn định trong quý gần nhất được đề cập, nhưng chi phí tăng cao đã gây sức ép đáng kể lên biên lợi nhuận.

Ông cũng nhận định người tiêu dùng vẫn sẵn sàng chi tiền khi nhận thấy sản phẩm mang lại giá trị phù hợp. Tuy nhiên, đối với đồ ăn nhẹ và các mặt hàng không thiết yếu, thị trường có thể đang tiến gần đến giới hạn về mức giá mà người mua chấp nhận.

Nestlé ưu tiên tăng giá có chọn lọc để bảo vệ sức mua

Nestlé cũng đang phải tính toán giữa việc điều chỉnh giá và duy trì sức mua của người tiêu dùng. Giám đốc tài chính Anna Manz cho biết doanh số có thể giảm trong ngắn hạn khi công ty tăng giá, do khách hàng cần thời gian thích nghi với mức giá mới.

Điểm đáng chú ý là Nestlé ghi nhận tốc độ tăng trưởng sản lượng bán hàng theo quý nhanh hơn tốc độ tăng trưởng giá bán lần đầu tiên kể từ năm 2024, theo nội dung gốc. Diễn biến này cho thấy sản lượng và giá bán là hai yếu tố riêng biệt, có thể ảnh hưởng khác nhau đến kết quả kinh doanh.

Trong một giai đoạn nhất định, doanh nghiệp có thể tăng doanh thu nhờ nâng giá ngay cả khi lượng hàng bán ra không tăng tương ứng. Nhưng về dài hạn, nếu giá bán vượt quá khả năng chi trả của khách hàng, sản lượng có thể suy giảm và làm hạn chế hiệu quả của chiến lược định giá.

Anna Manz cho biết Nestlé sẽ điều chỉnh giá trong phạm vi có thể mà không làm ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận người tiêu dùng trong trung hạn. Bà cũng lưu ý rằng áp lực tăng chi phí đầu vào đang xuất hiện trở lại.

Cách tiếp cận này cho thấy doanh nghiệp cần tính toán không chỉ lợi nhuận trong quý hiện tại mà còn cả khả năng duy trì khách hàng, thị phần và sản lượng trong những năm tiếp theo.

Đối với các tập đoàn thực phẩm đa quốc gia, một chiến lược giá hiệu quả thường phải kết hợp nhiều yếu tố: điều chỉnh giá có chọn lọc, tối ưu chi phí sản xuất, cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm phù hợp với các mức ngân sách khác nhau.

PepsiCo liên tục điều chỉnh giá để tìm lại đà tăng trưởng

PepsiCo cũng đang sử dụng giá bán như một công cụ để cải thiện doanh số. Theo bài viết gốc, công ty đã nhiều lần điều chỉnh giá theo cả hai hướng tăng và giảm trong năm nay nhằm thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm đang có doanh số thiếu tích cực.

Tuy nhiên, chiến lược này đi kèm sự đánh đổi. Việc giảm giá có thể hỗ trợ sản lượng và khuyến khích người mua quay lại, nhưng đồng thời làm giảm doanh thu trên mỗi đơn vị sản phẩm nếu không được bù đắp bằng lượng hàng bán tăng thêm. Ngược lại, tăng giá có thể cải thiện doanh thu đơn vị nhưng làm người tiêu dùng giảm mua.

Bài viết gốc cho biết PepsiCo đã chịu tổn thất về lợi nhuận trong quý trước. Đây là ví dụ cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào một công cụ định giá để giải quyết toàn bộ vấn đề tăng trưởng.

Trong bối cảnh người tiêu dùng cân nhắc kỹ hơn trước mỗi quyết định mua sắm, các nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống có thể phải tăng cường khuyến mại, điều chỉnh danh mục sản phẩm và cải thiện hiệu quả phân phối. Mục tiêu là giữ khách hàng mà không phải hy sinh quá nhiều biên lợi nhuận.

Giá hàng thiết yếu tăng có thể khiến lạm phát kéo dài

Nếu chi phí năng lượng, nguyên liệu và vận chuyển tiếp tục tăng, người tiêu dùng có thể phải đối mặt với áp lực giá cả kéo dài sang năm sau. Tác động không chỉ giới hạn ở một nhóm sản phẩm mà có thể lan truyền qua nhiều mắt xích trong chuỗi cung ứng.

Khi doanh nghiệp chuyển chi phí đầu vào sang giá bán, các hộ gia đình sẽ phải dành thêm ngân sách cho thực phẩm, đồ uống, chất tẩy rửa và những mặt hàng sử dụng thường xuyên. Nếu thu nhập không tăng tương ứng, người tiêu dùng có thể cắt giảm chi tiêu ở các lĩnh vực khác.

Tại Mỹ, giá xăng dầu và thực phẩm là những vấn đề có ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của người dân về chi phí sinh hoạt. Khi các mặt hàng thiết yếu tăng giá, tác động thường dễ nhận thấy trong đời sống hàng ngày, khiến áp lực kinh tế trở thành vấn đề được quan tâm rộng rãi.

Tuy nhiên, việc giá bán của một số nhóm hàng tăng không tự động có nghĩa lạm phát tổng thể sẽ tăng liên tục. Diễn biến còn phụ thuộc vào giá năng lượng, nhu cầu tiêu dùng, thị trường lao động, chính sách tiền tệ và khả năng doanh nghiệp hấp thụ chi phí.

Đối với các nhà hoạch định chính sách, thách thức là đánh giá liệu đợt tăng giá chỉ mang tính tạm thời hay có nguy cơ lan rộng sang nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ. Nếu áp lực chi phí kéo dài, các doanh nghiệp và hộ gia đình đều có thể phải điều chỉnh kế hoạch tài chính.

Người tiêu dùng sẽ phản ứng như thế nào?

Khi giá cả tăng, người tiêu dùng thường có một số lựa chọn để kiểm soát ngân sách. Họ có thể chuyển sang thương hiệu giá thấp hơn, tận dụng chương trình khuyến mại, mua sản phẩm có quy cách phù hợp hơn hoặc giảm tần suất sử dụng những mặt hàng không thiết yếu.

Những thay đổi này có thể khiến doanh nghiệp phải cạnh tranh quyết liệt hơn để giữ thị phần. Thương hiệu nổi tiếng vẫn có lợi thế về độ nhận diện và lòng tin, nhưng lợi thế đó không đảm bảo khách hàng sẽ chấp nhận mọi mức giá.

Đối với các nhà sản xuất, dữ liệu về hành vi mua sắm sẽ trở nên quan trọng hơn. Nếu người tiêu dùng giảm mua ngay sau khi giá tăng, doanh nghiệp cần đánh giá liệu nguyên nhân đến từ giá bán, sức mua chung hay sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế.

Trong trường hợp chi phí tiếp tục tăng, các tập đoàn có thể kết hợp nhiều biện pháp thay vì chỉ tăng giá: cải thiện năng suất, giảm lãng phí, tối ưu vận chuyển, đàm phán lại hợp đồng cung ứng và điều chỉnh danh mục sản phẩm.

Cuối cùng, khả năng bảo vệ lợi nhuận sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có thể tạo ra giá trị đủ lớn cho khách hàng trong khi kiểm soát được chi phí hay không. Nếu chỉ dựa vào tăng giá, các công ty có nguy cơ khiến người tiêu dùng quay lưng và làm suy yếu chính nguồn doanh thu mà họ muốn bảo vệ.

Coca-Cola, Procter & Gamble, Nestlé, Reckitt và PepsiCo đang phải cân bằng giữa áp lực chi phí và sức mua của người tiêu dùng trong bối cảnh chiến sự Iran làm gia tăng những bất ổn về năng lượng và vận chuyển. Những cảnh báo từ các doanh nghiệp cho thấy khả năng giá thực phẩm, nước giải khát và hàng gia dụng tiếp tục tăng vẫn là một rủi ro đáng chú ý.

Dù vậy, mức tăng giá thực tế sẽ khác nhau tùy từng doanh nghiệp, sản phẩm và thị trường. Không phải tất cả công ty đều có thể chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang khách hàng mà không làm giảm doanh số.

Với người tiêu dùng, việc theo dõi giá bán, so sánh các nhãn hàng và lập kế hoạch chi tiêu có thể giúp giảm bớt tác động. Với doanh nghiệp và nhà đầu tư, những chỉ số cần theo dõi trong thời gian tới gồm chi phí đầu vào, sản lượng bán hàng, biên lợi nhuận và khả năng duy trì nhu cầu.

Bài toán lớn nhất của ngành hàng tiêu dùng hiện nay không chỉ là làm sao đối phó với chi phí tăng cao, mà còn là tìm ra mức giá mà người tiêu dùng vẫn sẵn sàng chấp nhận. Nếu sức mua tiếp tục suy yếu trong khi chi phí chưa hạ nhiệt, áp lực lên doanh thu và lợi nhuận có thể còn kéo dài.

Nguồn tham khảo: Nội dung gốc do người dùng cung cấp. Các phát biểu, số liệu tài chính và diễn biến giá cổ phiếu được trình bày theo thông tin trong bài gốc; cần đối chiếu báo cáo doanh nghiệp và công bố chính thức trước khi cập nhật số liệu mới.

Câu hỏi về nguyên nhân giá cả tăng do chi phí chiến sự

1. Vì sao Coca-Cola, Nestlé và P&G có thể tiếp tục tăng giá?

Các doanh nghiệp đang chịu sức ép từ chi phí năng lượng, nguyên liệu thô, vận chuyển và logistics. Việc tăng giá là một trong những phương án để bù đắp chi phí và bảo vệ biên lợi nhuận, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào phản ứng của người tiêu dùng.

2. Chiến sự Iran ảnh hưởng đến giá thực phẩm và hàng gia dụng như thế nào?

Bất ổn địa chính trị có thể tác động đến thị trường năng lượng và hoạt động vận tải. Khi chi phí nhiên liệu, sản xuất và phân phối tăng, các nhà sản xuất có thể phải điều chỉnh giá bán hoặc chấp nhận lợi nhuận thấp hơn.

3. P&G dự kiến chịu tác động chi phí bao nhiêu?

Theo thông tin trong bài viết gốc, P&G đã nâng ước tính tác động bất lợi từ chi phí hàng hóa, năng lượng và vận chuyển lên 1,4 tỷ USD, so với dự báo trước đó là 1 tỷ USD.

4. Vì sao doanh nghiệp không thể tăng giá tùy ý?

Nếu giá bán vượt quá khả năng chi trả, khách hàng có thể chuyển sang thương hiệu khác, giảm số lượng mua hoặc trì hoãn tiêu dùng. Điều này có thể làm doanh số suy giảm và triệt tiêu một phần lợi ích từ việc tăng giá.

5. Giá hàng tiêu dùng tăng có khiến lạm phát kéo dài không?

Có thể, nếu chi phí tăng lan rộng sang nhiều nhóm sản phẩm và duy trì trong thời gian dài. Tuy nhiên, diễn biến lạm phát tổng thể còn phụ thuộc vào nhu cầu, giá năng lượng, tiền lương và chính sách kinh tế.

6. Người tiêu dùng có thể làm gì để giảm tác động của giá cả tăng?

Người tiêu dùng có thể so sánh giá giữa các nhãn hàng, tận dụng khuyến mại hợp lý, lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu và lập ngân sách cho các mặt hàng thiết yếu.

ĐIỂM TIN NHANH
Cập nhật thị trường, nắm bắt xu hướng

Cập nhật những chuyển động mới nhất của thị trường công nghệ, trí tuệ nhân tạo, tài chính và kinh tế toàn cầu. Theo dõi các phân tích chuyên sâu để nắm bắt xu hướng, đánh giá cơ hội và nhận diện rủi ro đang định hình thị trường.

Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh
Công nghệ · Trí tuệ nhân tạo · Tài chính · Kinh tế

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Hiệp hội bán lẻ Anh cảnh báo giá hàng hóa tăng mạnh: Áp lực chi phí đang vượt quá sức chịu đựng của doanh nghiệp
Chu Khâu Phi: Từ cô công nhân kiếm 7 nhân dân tệ mỗi ngày đến nữ tỷ phú giàu nhất Trung Quốc với tài sản 127 tỷ nhân dân tệ
Từ “Vua sắt vụn” đến người giàu nhất Phúc Kiến: Đế chế chip LED 220 tỷ nhân dân tệ của ông Lin bên bờ vực sụp đổ
Hyundai Motor đạt giá trị thương hiệu 25 tỷ USD, vươn lên vị trí thứ 4 trong ngành ô tô toàn cầu
CEO Coca-Cola lên tiếng về biệt danh “thuốc lá tủ lạnh” của Diet Coke: Người tiêu dùng muốn gọi thế nào cũng được