
Nhắc đến bằng lăng, nhiều người thường nghĩ ngay đến loài cây đô thị quen thuộc, gắn liền với những con đường rợp bóng mát và sắc tím đặc trưng mỗi độ hè về. Tuy nhiên, ít ai biết rằng bên cạnh giá trị cảnh quan và gỗ, bằng lăng còn là một dược liệu được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền, với nhiều công dụng đáng chú ý trong điều trị bệnh ngoài da, nhiễm khuẩn và rối loạn tiêu hóa.
Trong dân gian, cây bằng lăng được khai thác gần như toàn bộ: từ vỏ thân, lá cho đến hoa, tùy theo mục đích sử dụng. Ngày nay, nhiều nghiên cứu hiện đại cũng đã bước đầu chứng minh những tác dụng dược lý của loài cây tưởng chừng rất đỗi bình thường này.
1. Tổng quan về cây Bằng lăng
Tên gọi – phân loại
- Tên gọi khác: Săng lẻ, Bằng lang, Truol, Thao lao (dân tộc Rađê), Kwer (dân tộc Mạ)
- Tên khoa học: Lagerstroemia calyculata Kurz
- Họ thực vật: Tử vi (Lythraceae)
Trên thực tế, tên “bằng lăng” được dùng để chỉ nhiều loài khác nhau trong cùng chi Lagerstroemia. Để phân biệt, người dân thường gắn thêm đặc điểm hình thái hoặc công dụng như: bằng lăng tía, bằng lăng trắng, bằng lăng ổi, bằng lăng chèo…
Tại Việt Nam, loại bằng lăng thân hồng, hoa tím là phổ biến nhất và cũng là đối tượng được sử dụng nhiều trong dược liệu.
2. Đặc điểm sinh trưởng và thu hái
Bằng lăng phân bố rộng tại các quốc gia Đông Nam Á như Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar, Ấn Độ và Việt Nam. Ở nước ta, cây mọc hoang nhiều tại Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và khu vực Tây Nguyên.
Cây có thể thu hái quanh năm, nhưng thời điểm thích hợp nhất là mùa thu. Vỏ thân, lá và cành non đều được dùng làm thuốc. Sau khi thu hái, dược liệu được rửa sạch, cạo bỏ lớp vỏ ngoài, sau đó phơi hoặc sấy khô để bảo quản.
- Mùa hoa – quả: Tháng 5 đến tháng 7
- Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và mối mọt
3. Mô tả thực vật học
Bằng lăng là cây thân gỗ lớn, thường được trồng làm cây bóng mát:
- Chiều cao: 30–35 m
- Đường kính thân: 40–80 cm
- Cành: Mảnh, mỏng, hơi rủ
- Lá: Hình mũi mác, dài 7–14 cm, mặt dưới có nhiều lông mềm
- Hoa: Màu tím hồng, mọc thành chùm ở đầu cành, mỗi chùm 6–9 hoa
- Quả: Quả nang hình trứng, khi chín nứt thành 6 mảnh
Những đặc điểm này giúp phân biệt bằng lăng với nhiều loài cây cảnh khác trong đô thị.
- ✅ Bạch đậu khấu – Thảo dược làm ấm dạ dày, hành khí và cầm nôn hiệu quả trong Đông y
- ✅ Cây Bạch Hạc là gì? Công dụng, thành phần hóa học và các bài thuốc Đông y hiệu quả
- ✅ Cam thảo dây: Ranh giới giữa dược liệu quý và độc dược nguy hiểm cần đặc biệt thận trọng
- ✅ Chu sa có tác dụng gì? Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng trong Đông y
4. Thành phần hóa học đáng chú ý
Nhiều nghiên cứu cho thấy vỏ thân bằng lăng chứa hàm lượng cao các hợp chất sinh học:
- Tanin catechic và gallic (khoảng 30,5%)
- Axit hữu cơ (trong đó axit malic ~4,22%)
- Saponin, sterol, alkaloid
- Chất nhầy, pectin
Trong lá và hoa, các thành phần tương tự vẫn tồn tại nhưng với hàm lượng thấp hơn, đặc biệt tanin chỉ chiếm khoảng 5,42%.
5. Tác dụng dược lý theo y học hiện đại
Kháng khuẩn – kháng nấm
Tanin trong bằng lăng có tác dụng ức chế nhiều chủng vi khuẩn thường gặp trên da và đường ruột. Ngoài ra, dược liệu này còn cho thấy hiệu quả đối với một số nấm gây bệnh ngoài da như Candida albicans, Trichophyton gypseum.
Hỗ trợ liền sẹo
Chiết xuất bằng lăng có khả năng làm săn chắc mô da, hỗ trợ liền sẹo và hạn chế sẹo lồi khi sử dụng đúng cách.
6. Theo y học cổ truyền
Theo Đông y, bằng lăng:
- Vị: Chát
- Tính: Không độc
- Tác dụng: Sát khuẩn, làm săn da, hỗ trợ cầm tiêu chảy và điều trị lỵ
7. Cách dùng và liều dùng
- Dạng sắc uống: 50–100 g/ngày
- Dùng ngoài: Không cố định liều, tùy mục đích
- Hình thức: Dùng tươi, phơi khô, nấu cao hoặc ngâm cồn
8. Một số bài thuốc dân gian
Hỗ trợ điều trị nấm ngoài da
Dùng cồn bằng lăng 30% bôi ngày 2 lần. Có thể phối hợp thêm cồn chút chít hoặc bạch hạc để tăng hiệu quả.
Hỗ trợ điều trị bỏng da
Nấu cao từ lá và vỏ thân bằng lăng, bôi trực tiếp lên vết bỏng giúp hạn chế nhiễm khuẩn, giảm đau và tạo lớp màng bảo vệ.
Hỗ trợ điều trị lỵ
Sắc 1,5 g bằng lăng khô uống mỗi ngày. Trẻ em dùng 5–7 ngày, người lớn 10–15 ngày.
9. Lưu ý khi sử dụng
- Không dùng cho người dị ứng với thành phần của dược liệu
- Phụ nữ mang thai, cho con bú cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng
Từ một loài cây bóng mát quen thuộc, bằng lăng đã chứng minh giá trị đáng kể trong y học cổ truyền và hiện đại. Với các tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm và hỗ trợ liền sẹo, dược liệu này xứng đáng được nghiên cứu và sử dụng đúng cách trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Bằng lăng có tác dụng chữa bệnh gì?
Hỗ trợ điều trị nấm ngoài da, bỏng, lỵ, sát khuẩn và giúp liền sẹo.
Bộ phận nào của cây bằng lăng dùng làm thuốc?
Vỏ thân, lá và cành non đều có thể dùng làm dược liệu.
Có thể uống nước sắc bằng lăng không?
Có, nhưng cần dùng đúng liều và tránh lạm dụng.
Ai không nên dùng bằng lăng?
Người dị ứng, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần thận trọng.
🌿 Khám phá thêm thảo dược Việt
Bằng lăng chỉ là một trong nhiều dược liệu dân gian quý giá của Việt Nam. Theo dõi chuyên mục sức khỏe để cập nhật kiến thức thảo dược an toàn – khoa học – dễ ứng dụng trong đời sống.
*Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.




