
Vì sao trang trại Hàn Quốc nhập khẩu trâu nước? Đằng sau sự thay đổi của thị trường sữa
Thị trường sữa Hàn Quốc đang trải qua một thay đổi đáng chú ý: người tiêu dùng uống ít sữa tươi hơn nhưng lại tăng mạnh nhu cầu đối với sữa chua, phô mai và các sản phẩm chế biến từ sữa. Sự thay đổi này đang khiến một số trang trại tìm kiếm những giống vật nuôi mới, trong đó có trâu nước được nhập khẩu từ nước ngoài.
Tại một trang trại ở Yeoju, tỉnh Gyeonggi, 34 con trâu nước màu đen, có cặp sừng đặc trưng đang được nuôi để lấy sữa. Khác với mô hình chăn nuôi bò sữa Holstein phổ biến tại Hàn Quốc, trang trại này hướng tới phân khúc sản phẩm có giá trị gia tăng cao như kaymak, phô mai và các sản phẩm sữa đặc biệt.
Điểm đáng chú ý là trâu nước không cho sản lượng sữa cao bằng bò Holstein. Tuy nhiên, sữa trâu có hàm lượng chất béo và protein cao, qua đó phù hợp với việc sản xuất những sản phẩm có kết cấu đặc, vị béo và đậm đà.
Đằng sau câu chuyện nhập khẩu trâu nước là một thay đổi lớn hơn của ngành sữa Hàn Quốc: cấu trúc tiêu dùng đang thay đổi nhanh hơn mô hình sản xuất truyền thống.
Trâu nước cho ít sữa hơn nhưng có lợi thế về chất lượng
Theo mô hình chăn nuôi truyền thống, sản lượng sữa thường là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định hiệu quả kinh tế của trang trại.
Bò Holstein được lựa chọn và phát triển mạnh tại Hàn Quốc bởi khả năng sản xuất lượng sữa lớn, phù hợp với nhu cầu tiêu thụ sữa uống phổ biến trong nhiều thập niên.
Trong khi đó, trâu nước có sản lượng sữa chỉ khoảng một nửa so với bò Holstein. Nếu chỉ nhìn vào số lít sữa thu được, đây có vẻ là một lựa chọn kém hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, mục tiêu của các trang trại mới không còn đơn thuần là sản xuất càng nhiều sữa càng tốt.
Sữa trâu có tỷ lệ chất béo và protein cao hơn, tạo ra nguyên liệu phù hợp với những sản phẩm như phô mai, sữa chua đặc và kaymak. Đây là những sản phẩm mà giá trị cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào lượng sữa nguyên liệu mà còn phụ thuộc vào thành phần dinh dưỡng, hương vị và đặc tính chế biến.
Điều này tạo ra một hướng đi khác cho các trang trại: thay vì cạnh tranh bằng sản lượng sữa, họ có thể tập trung vào giá trị trên mỗi đơn vị nguyên liệu.
Người Hàn Quốc uống ít sữa hơn nhưng ăn nhiều sản phẩm từ sữa hơn
Sự xuất hiện của trâu nước tại các trang trại Hàn Quốc không phải là hiện tượng riêng lẻ.
Nguyên nhân quan trọng hơn nằm ở sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng.
Theo số liệu được đề cập trong nguồn thông tin, lượng tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Hàn Quốc tăng khoảng 10%, từ 75,7 kg năm 2015 lên 83,3 kg vào năm ngoái.
Nhưng bên trong con số tổng thể này lại có một sự dịch chuyển đáng chú ý.
Tiêu thụ sữa tươi giảm khoảng 14% trong cùng giai đoạn, trong khi tiêu thụ sữa chua tăng 8% và phô mai tăng tới 39%.
Nói cách khác, người tiêu dùng không nhất thiết tiêu thụ ít sản phẩm từ sữa hơn. Họ đang thay đổi cách sử dụng sữa.
Thay vì uống một ly sữa tươi, người tiêu dùng có thể lựa chọn sữa chua, phô mai, bánh pudding, đồ uống lên men hoặc các sản phẩm sữa cao cấp.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa lớn đối với ngành chăn nuôi bò sữa bởi nguyên liệu phù hợp cho sữa uống không nhất thiết tối ưu cho sản xuất phô mai hoặc các sản phẩm chế biến khác.
Bánh pudding Jersey bán hàng triệu hộp
Một ví dụ cho xu hướng này là các sản phẩm sử dụng sữa từ những giống vật nuôi có hàm lượng chất béo và protein cao.
Theo nguồn thông tin, chuỗi cửa hàng tiện lợi Seven Eleven đã bán hơn 2,7 triệu hộp bánh pudding sữa Jersey, nhập khẩu từ Nhật Bản, kể từ khi sản phẩm được giới thiệu vào tháng 12/2024 đến cuối tháng 6 năm sau.
Jersey là giống bò sữa nổi tiếng với thành phần chất béo và protein trong sữa tương đối cao.
Trường hợp này cho thấy người tiêu dùng sẵn sàng đón nhận những sản phẩm sữa được định vị dựa trên đặc tính nguyên liệu, thay vì chỉ dựa trên khái niệm sữa tươi thông thường.
Tại Yeoju, sản phẩm kaymak làm từ sữa trâu cũng đang tìm được thị trường.
Theo thông tin được cung cấp, sản phẩm này đạt doanh số trực tuyến khoảng 60 triệu won vào tháng 5 năm ngoái và còn được đưa vào nhóm sản phẩm quà tặng tại các cửa hàng bách hóa trong những dịp lễ.
Điều đó cho thấy một số trang trại đang cố gắng đi thẳng từ chăn nuôi sang sản xuất thực phẩm có giá trị gia tăng, thay vì chỉ bán sữa nguyên liệu cho các doanh nghiệp chế biến.
Ngành sữa Hàn Quốc đang gặp bài toán về cơ cấu sản xuất
Vấn đề lớn hơn nằm ở lịch sử phát triển của ngành sữa Hàn Quốc.
Trong những năm 1970 và 1980, ngành chăn nuôi bò sữa được phát triển mạnh nhằm đáp ứng nhu cầu sữa tươi của người dân. Mô hình này tạo ra một hệ thống sản xuất tập trung vào bò Holstein và sữa uống.
Cho đến nay, giống Holstein vẫn chiếm khoảng 99% tổng sản lượng sữa trong nước theo thông tin được nêu.
Điều này từng là lợi thế khi thị trường chủ yếu cần sữa tươi.
Nhưng khi nhu cầu chuyển sang phô mai, sữa chua và các sản phẩm chế biến, mô hình sản xuất cũ bắt đầu bộc lộ hạn chế.
Một ngành sữa được tối ưu hóa cho sản lượng lớn và sữa uống có thể gặp khó khăn khi phải cạnh tranh trong những phân khúc yêu cầu nguyên liệu có thành phần chất béo và protein cao hơn.
Sữa nhập khẩu đang chiếm ưu thế trong các sản phẩm chế biến
Áp lực đối với ngành sữa nội địa Hàn Quốc không chỉ đến từ sự thay đổi khẩu vị của người tiêu dùng mà còn đến từ cạnh tranh quốc tế.
Theo số liệu trong nguồn gốc, năm ngoái sản lượng sữa tươi trong nước đạt khoảng 1,95 triệu tấn.
Trong khi đó, lượng sản phẩm sữa nhập khẩu nếu quy đổi sang lượng sữa tươi tương đương lên tới khoảng 2,428 triệu tấn.
Điều này cho thấy cán cân giữa nguồn cung sữa nội địa và nguồn nguyên liệu, sản phẩm sữa nhập khẩu đã thay đổi đáng kể.
Khoảng một thập niên trước, sản lượng trong nước vẫn ở vị thế vượt trội. Nhưng hiện nay, sản phẩm nhập khẩu đang chiếm một phần ngày càng lớn trong thị trường sữa và đặc biệt đáng chú ý ở các sản phẩm chế biến.
Đây là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp chế biến sữa nội địa.
Nếu nguyên liệu trong nước có giá cao nhưng lại không có đặc tính phù hợp với sản phẩm mà người tiêu dùng đang ưa chuộng, doanh nghiệp sẽ khó cạnh tranh về giá thành lẫn chất lượng sản phẩm.
Giá sữa nguyên liệu trở thành một vấn đề lớn
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của cấu trúc ngành sữa Hàn Quốc là cơ chế thu mua sữa tươi nguyên liệu.
Theo nguồn thông tin, khoảng 88,5% lượng sữa tươi nguyên liệu trong nước được thu mua theo mức giá dành cho sữa uống, khoảng 1.084 won/lít.
Trong khi đó, chỉ khoảng 5% lượng sữa được thu mua theo mức giá dành cho chế biến, khoảng 882 won/lít.
Khoảng cách giá này có thể tạo ra tác động đáng kể tới doanh nghiệp chế biến.
Khi phần lớn nguyên liệu phải được mua theo cơ chế giá sữa uống, các doanh nghiệp chế biến phải sử dụng nguồn nguyên liệu có chi phí tương đối cao để sản xuất các sản phẩm như phô mai hoặc sữa chua.
Trong khi đó, các sản phẩm nhập khẩu có thể sử dụng nguyên liệu từ những hệ thống sản xuất được tổ chức khác với cơ cấu chi phí phù hợp hơn cho chế biến.
Kết quả là doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với bài toán kép: nguyên liệu đắt hơn nhưng chưa chắc phù hợp hơn với nhu cầu của thị trường.
Vì sao nông dân bắt đầu tìm đến giống mới?
Trong bối cảnh đó, một số nông dân và nhà phân phối tại Hàn Quốc đang chủ động tìm kiếm các giống vật nuôi khác.
Trâu nước là một ví dụ. Các giống bò có hàm lượng chất béo và protein cao cũng được chú ý.
Mục tiêu không chỉ là tăng sản lượng sữa mà là tạo ra nguyên liệu phù hợp hơn với xu hướng tiêu dùng hiện tại.
Đây là một sự thay đổi về tư duy kinh doanh trong nông nghiệp.
Trước đây, câu hỏi quan trọng có thể là: “Một con bò cho bao nhiêu lít sữa?”
Nhưng với thị trường hiện nay, câu hỏi có thể trở thành: “Một lít sữa có thể tạo ra sản phẩm gì và giá trị cuối cùng là bao nhiêu?”
Nếu sản phẩm cuối cùng là phô mai, sữa chua cao cấp hoặc kaymak, hàm lượng chất béo và protein có thể đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả chế biến.
Hệ thống thu mua sữa cần thay đổi?
Một quan chức trong ngành sữa Hàn Quốc được dẫn lời cho rằng hệ thống thu mua sữa tươi bắt buộc hiện nay vẫn khiến việc thu mua sữa trắng từ bò Holstein trở thành hoạt động chủ đạo.
Theo quan điểm này, việc đa dạng hóa giống vật nuôi cần đi cùng với thay đổi mang tính hệ thống trong ngành sữa.
Đây là vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng cách nhập thêm trâu nước hoặc một vài giống bò mới.
Nếu cơ chế thu mua, định giá nguyên liệu và hệ thống chế biến vẫn được thiết kế chủ yếu cho sữa uống, nông dân sẽ khó có động lực chuyển đổi sang các giống phù hợp với thị trường chế biến.
Ngược lại, nếu nhu cầu về phô mai, sữa chua và các sản phẩm sữa cao cấp tiếp tục tăng, cơ chế thị trường có thể tạo thêm động lực cho các trang trại đầu tư vào những giống vật nuôi có đặc tính sữa khác biệt.
Trâu nước có thể trở thành hướng đi mới?
Việc một trang trại tại Yeoju nuôi 34 con trâu nước chưa thể được xem là sự thay thế cho mô hình chăn nuôi Holstein tại Hàn Quốc.
Holstein vẫn có lợi thế lớn về sản lượng sữa và đã hình thành một hệ thống sản xuất, thu mua, chế biến rộng khắp.
Tuy nhiên, câu chuyện của đàn trâu nước cho thấy một xu hướng đáng chú ý: nông nghiệp đang bắt đầu thích ứng với nhu cầu của thị trường thay vì chỉ dựa trên mô hình sản xuất truyền thống.
Nếu người tiêu dùng tiếp tục chuyển từ sữa uống sang các sản phẩm chế biến, các giống vật nuôi có hàm lượng chất béo và protein cao có thể được quan tâm nhiều hơn.
Đối với các trang trại quy mô nhỏ, hướng đi này cũng có thể mở ra cơ hội xây dựng sản phẩm đặc sản, bán trực tiếp cho người tiêu dùng và nâng cao giá trị gia tăng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc bán sữa nguyên liệu.
Thay đổi khẩu vị đang buộc ngành sữa Hàn Quốc thay đổi
Câu chuyện về 34 con trâu nước tại một trang trại ở Yeoju thực chất phản ánh một vấn đề rộng hơn của ngành nông nghiệp Hàn Quốc.
Khi người tiêu dùng chuyển từ sữa uống sang sữa chua, phô mai, bánh pudding và các sản phẩm sữa cao cấp, nhu cầu đối với nguyên liệu cũng thay đổi.
Trong nhiều thập niên, hệ thống sản xuất sữa Hàn Quốc được xây dựng để đáp ứng nhu cầu sữa tươi với bò Holstein là giống chủ đạo. Nhưng thị trường hiện nay đang đặt ra yêu cầu khác: sản xuất những nguyên liệu phù hợp hơn cho chế biến và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.
Việc nhập khẩu trâu nước vì thế không đơn thuần là câu chuyện về một giống vật nuôi mới. Nó là dấu hiệu cho thấy các trang trại đang tìm cách thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
Trong tương lai, nếu xu hướng tiêu dùng phô mai, sữa chua và các sản phẩm sữa cao cấp tiếp tục tăng, ngành sữa Hàn Quốc có thể phải cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố: đa dạng hóa giống vật nuôi, điều chỉnh hệ thống thu mua, thay đổi cơ cấu giá nguyên liệu và đầu tư mạnh hơn vào các sản phẩm có giá trị gia tăng.
Câu hỏi về lý do Hàn Quốc nhập khẩu trâu
Vì sao trang trại Hàn Quốc nhập khẩu trâu nước?
Nguyên nhân chính là sữa trâu có hàm lượng chất béo và protein cao, phù hợp với việc sản xuất các sản phẩm như phô mai, sữa chua và kaymak. Đây là những nhóm sản phẩm đang tăng nhu cầu trong khi tiêu thụ sữa tươi giảm.
Sữa trâu có nhiều hơn sữa bò Holstein không?
Không. Theo thông tin trong nguồn gốc, trâu nước chỉ cho khoảng một nửa lượng sữa so với bò Holstein. Tuy nhiên, sữa trâu có lợi thế về hàm lượng chất béo và protein.
Người Hàn Quốc có còn tiêu thụ sữa không?
Có, nhưng cơ cấu tiêu dùng đang thay đổi. Tổng lượng tiêu thụ sữa bình quân đầu người tăng, trong khi tiêu thụ sữa tươi giảm và tiêu thụ sữa chua, phô mai tăng.
Vì sao phô mai và sữa chua gây áp lực lên ngành sữa nội địa?
Các sản phẩm này cần nguyên liệu có đặc tính phù hợp với chế biến. Nếu giá sữa nguyên liệu trong nước cao và cơ cấu sản xuất chủ yếu hướng tới sữa uống, doanh nghiệp nội địa có thể gặp khó khăn khi cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu.
Holstein có bị thay thế tại Hàn Quốc không?
Chưa có cơ sở để cho rằng Holstein sẽ bị thay thế trên diện rộng. Đây vẫn là giống chiếm tỷ trọng áp đảo trong sản xuất sữa nội địa. Việc đưa các giống mới vào chăn nuôi hiện chủ yếu phản ánh nỗ lực đa dạng hóa nguồn nguyên liệu.
Việc nuôi trâu nước có thể giúp nông dân tăng lợi nhuận không?
Điều này phụ thuộc vào chi phí chăn nuôi, năng suất, giá bán sản phẩm và khả năng xây dựng thị trường. Sữa có hàm lượng chất béo và protein cao có thể tạo lợi thế cho sản phẩm chế biến, nhưng không đồng nghĩa mọi trang trại nuôi trâu nước đều đạt hiệu quả kinh tế cao.
Nguồn tham khảo: Nội dung bài viết được biên tập từ thông tin gốc do người dùng cung cấp. Các số liệu về tiêu thụ sữa, cơ cấu sản xuất, giá thu mua và doanh số sản phẩm được giữ theo nguồn gốc và nên được đối chiếu với dữ liệu thống kê chính thức khi sử dụng cho mục đích nghiên cứu hoặc thương mại.




