
Trung Quốc làm 60% công việc, trong khi Mỹ thu về 90% lợi nhuận ròng
Trong nhiều thập kỷ, nền kinh tế công nghệ toàn cầu vận hành theo một mô hình phân công tương đối rõ ràng: một bên đảm nhận phần lớn hoạt động sản xuất, bên còn lại kiểm soát những lớp có giá trị gia tăng cao hơn như công nghệ lõi, phần mềm, bằng sáng chế, tiêu chuẩn và thương hiệu.
Theo nội dung được cung cấp, Trung Quốc hiện chiếm khoảng 60% đến 80% sản lượng toàn cầu trong một số lĩnh vực như quang điện, pin, xe năng lượng mới và một phần chất bán dẫn. Trong khi đó, các doanh nghiệp công nghệ Mỹ được cho là đang nắm giữ phần lớn lợi nhuận ở những tầng có giá trị cao của chuỗi công nghệ.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là mô hình này đang đứng trước một sự thay đổi. Khi năng lực công nghệ của Trung Quốc tăng lên, doanh nghiệp nước này không còn muốn chỉ đóng vai trò “nhà máy của thế giới”, mà đang tìm cách tiến lên các tầng có khả năng tạo ra lợi nhuận từ công nghệ, tiêu chuẩn, thương hiệu và hệ sinh thái.
Từ “sản xuất” đến “thu phí bản quyền”
Một trong những luận điểm nổi bật trong nội dung gốc là sự khác biệt giữa sản xuất sản phẩm và kiểm soát vị trí có khả năng thu lợi nhuận trong chuỗi giá trị.
Theo lập luận được dẫn lại từ chuyên gia công nghệ Chris Miller, tác giả cuốn Cuộc chiến chip, chuỗi công nghệ cao toàn cầu không nằm hoàn toàn trong tay một quốc gia. Mỹ có thế mạnh ở thiết kế chip, phần mềm EDA, sở hữu trí tuệ và hệ sinh thái công nghệ; Đông Á đảm nhận phần lớn hoạt động sản xuất.
Tuy nhiên, chính nội dung nguồn cũng lưu ý rằng khó xác minh liệu Miller có thực sự đưa ra nguyên văn nhận định “Trung Quốc làm 60% công việc, Mỹ thu 90% lợi nhuận”. Điểm có thể rút ra là quan điểm về sự phân mảnh của chuỗi giá trị công nghệ đã nhiều lần xuất hiện trong các phân tích của ông.
Ở tầng lợi nhuận cao, doanh nghiệp có thể không trực tiếp sản xuất một sản phẩm nhưng vẫn thu tiền nhờ quyền sở hữu công nghệ hoặc hệ sinh thái.
Apple là ví dụ điển hình về sức mạnh của hệ sinh thái. Theo nội dung nguồn, hệ điều hành iOS có khoảng 1,5 tỷ thiết bị đang hoạt động trên toàn cầu. App Store tạo ra nguồn doanh thu lớn thông qua cơ chế thu phí trên các giao dịch.
Google lại kiểm soát một hệ sinh thái khác xoay quanh Android, tìm kiếm và quảng cáo. Microsoft có Windows và Office, những nền tảng đã trở thành công cụ phổ biến trong doanh nghiệp và đời sống.
Điểm chung của các mô hình này là chi phí để xây dựng hệ sinh thái ban đầu rất lớn, nhưng khi hệ sinh thái đã đạt quy mô đủ lớn, chi phí biên để tiếp tục thu tiền có thể thấp hơn đáng kể so với việc sản xuất từng sản phẩm vật lý.
Bằng sáng chế và tiêu chuẩn: “tài sản” có khả năng tạo doanh thu dài hạn
Một tầng khác của mô hình này là bằng sáng chế.
Nội dung nguồn lấy Qualcomm làm ví dụ, cho rằng các bằng sáng chế liên quan đến công nghệ truyền thông có thể tạo ra nguồn thu bản quyền trên mỗi thiết bị được bán ra.
Điểm quan trọng không chỉ nằm ở một bằng sáng chế riêng lẻ mà ở vị trí trong hệ thống tiêu chuẩn.
Nếu một công nghệ trở thành một phần quan trọng của tiêu chuẩn mà toàn ngành sử dụng, doanh nghiệp sở hữu các bằng sáng chế thiết yếu có thể có quyền thu phí từ những nhà sản xuất muốn đưa sản phẩm ra thị trường.
Điều này tạo nên sự khác biệt rất lớn so với hoạt động sản xuất.
Một nhà máy phải mua nguyên vật liệu, đầu tư máy móc, thuê nhân công, duy trì công suất và chịu rủi ro tồn kho. Ngược lại, chủ sở hữu một tài sản trí tuệ có thể tạo ra doanh thu từ quyền sử dụng công nghệ mà không trực tiếp sản xuất toàn bộ sản phẩm cuối cùng.
Nvidia và sức mạnh của hệ sinh thái CUDA
Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nội dung nguồn đặc biệt nhấn mạnh đến Nvidia và CUDA.
GPU là một phần quan trọng của hạ tầng AI, nhưng lợi thế của Nvidia không chỉ nằm ở phần cứng. Một trong những yếu tố tạo nên “hào kinh tế” là hệ sinh thái phần mềm xoay quanh CUDA.
Khi các nhà phát triển đã xây dựng ứng dụng, mô hình và công cụ dựa trên một hệ sinh thái nhất định, việc chuyển sang nền tảng khác không còn đơn giản.
Đây là lý do cuộc cạnh tranh chip AI không chỉ là cuộc đua về số nhân tính toán, bộ nhớ hay băng thông. Nó còn là cuộc đua về phần mềm, thư viện, công cụ phát triển, cộng đồng kỹ sư và khả năng tương thích.
Nói cách khác, một con chip có hiệu năng cao chưa chắc đã dễ dàng giành thị phần nếu hệ sinh thái phần mềm phía sau chưa đủ mạnh.
Đó chính là điểm khác biệt giữa “bán một con chip” và “kiểm soát một nền tảng”.
Trung Quốc: sản lượng lớn nhưng biên lợi nhuận chịu sức ép
Trong khi Mỹ nổi bật ở các lớp công nghệ và hệ sinh thái, Trung Quốc trong thời gian dài tập trung rất mạnh vào sản xuất.
Foxconn là một ví dụ trong chuỗi cung ứng iPhone. Theo nội dung nguồn, phí gia công mà Foxconn nhận được trên mỗi chiếc điện thoại thấp hơn rất nhiều so với giá bán cuối cùng của sản phẩm.
Ở những tầng sâu hơn của chuỗi cung ứng, tỷ suất lợi nhuận tiếp tục giảm.
Đóng gói và kiểm tra chất bán dẫn có thể có biên lợi nhuận tốt hơn một số công đoạn sản xuất linh kiện, nhưng khi đi xuống các tầng như PCB, linh kiện cấu trúc và đầu nối, mức lợi nhuận thường thấp hơn.
Điều này phản ánh một quy luật cơ bản: càng gần hoạt động sản xuất vật chất và càng dễ có nhiều đối thủ tham gia, khả năng định giá thường càng hạn chế.
Quang điện: sản xuất càng lớn, cạnh tranh càng khốc liệt
Ngành quang điện của Trung Quốc cho thấy rõ nghịch lý này.
Theo nội dung được cung cấp, Trung Quốc chiếm hơn 80% sản lượng mô-đun quang điện toàn cầu và sở hữu năng lực sản xuất ở nhiều khâu từ vật liệu silicon, wafer đến pin mặt trời.
Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn không đồng nghĩa với lợi nhuận cao.
Cuộc chiến giá trong năm 2023 và 2024 đã khiến giá mô-đun giảm mạnh. Khi giá bán giảm nhanh hơn khả năng điều chỉnh chi phí, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với lợi nhuận suy giảm, thậm chí thua lỗ.
Điều này tạo ra một nghịch lý: người tiêu dùng trên thế giới được hưởng lợi từ nguồn điện mặt trời ngày càng rẻ, nhưng chính các nhà sản xuất phải chịu áp lực về công suất dư thừa, nợ và biên lợi nhuận.
Xe năng lượng mới cũng không nằm ngoài quy luật
Xe năng lượng mới là một lĩnh vực khác mà Trung Quốc đã xây dựng được lợi thế quy mô rất lớn.
Theo nguồn cung cấp, Trung Quốc chiếm hơn 60% sản lượng xe năng lượng mới toàn cầu và hơn 70% sản lượng pin.
Nhưng cạnh tranh gay gắt khiến biên lợi nhuận của nhiều nhà sản xuất ô tô tương đối thấp.
BYD là một trong những doanh nghiệp tiêu biểu. Công ty sở hữu năng lực mạnh về pin, động cơ và hệ thống điều khiển điện tử, đồng thời có lợi thế tích hợp chuỗi cung ứng.
Tuy vậy, ngay cả doanh nghiệp dẫn đầu cũng phải cạnh tranh trong một thị trường mà giá bán, chi phí pin, chi phí sản xuất và khả năng mở rộng thị trường đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
So sánh với Nvidia cho thấy sự khác biệt giữa hai mô hình rất rõ: một bên cạnh tranh bằng quy mô sản xuất và chi phí, bên kia hưởng lợi từ vị thế công nghệ và hệ sinh thái.
Bước ngoặt: Trung Quốc muốn chuyển từ “sản xuất” sang “sở hữu công nghệ”
Đây có thể là phần quan trọng nhất trong câu chuyện.
Nếu Trung Quốc chỉ duy trì vai trò nhà sản xuất, lợi nhuận sẽ luôn chịu sức ép từ cạnh tranh. Một doanh nghiệp có thể đầu tư hàng tỷ USD xây dựng nhà máy nhưng nếu đối thủ có thể sản xuất sản phẩm tương tự với giá thấp hơn, biên lợi nhuận sẽ nhanh chóng bị thu hẹp.
Do đó, bước đi tiếp theo là kiểm soát những tài sản khó sao chép hơn.
Đó có thể là bằng sáng chế, công nghệ lõi, tiêu chuẩn kỹ thuật, thương hiệu hoặc hệ sinh thái phần mềm.
Huawei là ví dụ được nội dung nguồn nhắc đến. Công ty đã xây dựng vị thế lớn trong lĩnh vực viễn thông và sở hữu số lượng đáng kể các bằng sáng chế thiết yếu đối với tiêu chuẩn 5G.
HarmonyOS cũng được xem là nỗ lực xây dựng một hệ sinh thái riêng, giảm sự phụ thuộc vào các nền tảng nước ngoài.
Nếu một hệ sinh thái đủ lớn, giá trị không chỉ nằm ở bản thân hệ điều hành mà còn nằm ở cộng đồng nhà phát triển, ứng dụng, người dùng và các thiết bị liên kết với nhau.
Đó chính là quá trình chuyển từ “làm sản phẩm” sang “xây dựng nền tảng”.
BYD và CATL: từ nhà sản xuất thành nhà cung cấp công nghệ
Trong ngành xe điện, BYD và CATL cũng đang đi theo hướng tương tự.
BYD không chỉ bán xe mà còn tích hợp pin, động cơ và hệ thống điện tử. Công nghệ pin Blade và hệ thống hybrid DM-i đã trở thành một phần quan trọng trong năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
CATL cũng không đơn thuần là nhà sản xuất pin. Khi công nghệ pin trở nên quan trọng đối với toàn bộ ngành xe điện, việc sở hữu công nghệ cell, vật liệu, thiết kế pack và khả năng sạc nhanh có thể tạo ra giá trị lớn hơn so với việc chỉ bán một sản phẩm pin tiêu chuẩn.
Nếu công nghệ đủ tiên tiến và được các hãng khác sử dụng, nhà sản xuất có thể chuyển sang mô hình cấp phép hoặc cung cấp công nghệ, qua đó tiến gần hơn đến vị trí có quyền định giá.
Cuộc cạnh tranh mới không còn chỉ là “ai sản xuất nhiều hơn”
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của kinh tế công nghệ là cuộc cạnh tranh đang chuyển từ công suất sản xuất sang khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị.
Một quốc gia có thể sản xuất hàng triệu chiếc xe nhưng vẫn có lợi nhuận thấp nếu phải mua công nghệ lõi từ bên ngoài.
Ngược lại, một doanh nghiệp có thể không trực tiếp sản xuất hàng triệu sản phẩm nhưng vẫn tạo ra doanh thu rất lớn nếu nắm giữ bằng sáng chế, hệ điều hành, phần mềm hoặc tiêu chuẩn mà toàn ngành phải sử dụng.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với Trung Quốc không còn đơn giản là “sản xuất được bao nhiêu”, mà là:
Ai sở hữu công nghệ? Ai đặt ra tiêu chuẩn? Ai kiểm soát hệ sinh thái? Và ai có quyền định giá?
Vì sao mô hình “thu tiền bản quyền” cũng có điểm yếu?
Mô hình dựa trên tài sản trí tuệ và hệ sinh thái có lợi thế lớn nhưng không phải bất biến.
Một bằng sáng chế có giá trị cao khi nó khó bị thay thế. Một hệ sinh thái mạnh khi người dùng và nhà phát triển chưa có lựa chọn đủ tốt khác.
Khi công nghệ mới xuất hiện, khoảng cách hiệu năng thu hẹp hoặc một nền tảng cạnh tranh được xây dựng thành công, khả năng thu lợi nhuận siêu cao có thể suy giảm.
Đây là lý do cuộc cạnh tranh chip AI ngày nay không chỉ là cuộc đua giữa Nvidia và các đối thủ về phần cứng. Nó còn là cuộc đua để xây dựng hệ sinh thái phần mềm đủ mạnh nhằm giảm sự phụ thuộc vào CUDA.
Trong viễn thông cũng từng xảy ra quá trình tương tự. Khi Huawei và ZTE nâng cao năng lực công nghệ, vị thế của các nhà cung cấp thiết bị truyền thống tại một số phân khúc đã thay đổi.
Bài học ở đây là lợi thế công nghệ không phải tài sản vĩnh viễn.
Từ “Made in China” đến “Created in China”
Nếu xu hướng này tiếp tục, Trung Quốc có thể đang bước vào một giai đoạn mới của quá trình công nghiệp hóa.
Giai đoạn đầu tập trung vào năng lực sản xuất, tối ưu chi phí và xây dựng chuỗi cung ứng.
Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu và phát triển công nghệ.
Sau đó là thương hiệu, tiêu chuẩn và hệ sinh thái.
Đây cũng là con đường mà nhiều nền kinh tế công nghiệp hóa từng trải qua ở các mức độ khác nhau: bắt đầu bằng sản xuất, sau đó tiến lên công nghệ và cuối cùng tìm cách kiểm soát những phần có giá trị gia tăng cao nhất.
Điều khó khăn nhất không phải là xây dựng một nhà máy. Khó hơn nhiều là tạo ra một công nghệ mà người khác phải sử dụng, một tiêu chuẩn mà ngành công nghiệp phải tuân theo hoặc một hệ sinh thái mà người dùng không dễ rời bỏ.
Quy mô sản xuất có thể giúp doanh nghiệp bước vào thị trường, nhưng công nghệ và hệ sinh thái mới quyết định sức mạnh định giá trong dài hạn.
“Sản xuất tại Trung Quốc, thu tiền tại Mỹ” sẽ tồn tại bao lâu?
Đây là câu hỏi trung tâm của toàn bộ cuộc tranh luận.
Nếu khoảng cách công nghệ tiếp tục tồn tại, mô hình phân công hiện nay có thể vẫn duy trì. Trung Quốc tiếp tục sản xuất với quy mô lớn, trong khi doanh nghiệp Mỹ giữ lợi thế ở phần mềm, thiết kế, bằng sáng chế và hệ sinh thái.
Nhưng nếu Trung Quốc tiếp tục thu hẹp khoảng cách về công nghệ, xây dựng hệ sinh thái riêng và tạo ra những tiêu chuẩn mới, cán cân lợi nhuận có thể thay đổi.
Khi đó, Trung Quốc không còn chỉ là nơi sản xuất sản phẩm cho các thương hiệu nước ngoài. Một số doanh nghiệp Trung Quốc có thể đồng thời trở thành nhà sản xuất, chủ sở hữu công nghệ, nhà cung cấp tiêu chuẩn và người xây dựng hệ sinh thái.
Đó mới là sự thay đổi mang tính cấu trúc.
Cuộc cạnh tranh công nghệ vì thế không đơn thuần là cuộc chiến giành thị phần. Nó là cuộc chiến giành quyền định giá.
Và quyền định giá cuối cùng thường thuộc về bên kiểm soát thứ mà đối thủ khó thay thế.
Trung Quốc có thể chuyển từ “nhà sản xuất” sang “người thu phí bản quyền” không?
Theo luận điểm của nguồn, quá trình này đã bắt đầu ở một số lĩnh vực thông qua việc tăng đầu tư R&D, sở hữu bằng sáng chế, phát triển tiêu chuẩn, thương hiệu và hệ sinh thái riêng. Tuy nhiên, mức độ thành công và khả năng tạo lợi nhuận bền vững vẫn phụ thuộc vào chất lượng công nghệ và khả năng được thị trường quốc tế chấp nhận.
Yếu tố nào quyết định lợi nhuận cao trong nền kinh tế công nghệ?
Không chỉ là sản lượng. Khả năng kiểm soát công nghệ lõi, bằng sáng chế, tiêu chuẩn, phần mềm, thương hiệu và hệ sinh thái có thể quyết định vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị và sức mạnh định giá.
Câu hỏi về sự phân chia lợi nhuận giữa Mỹ và Trung Quốc
Trung Quốc hiện mạnh nhất ở những lĩnh vực nào?
Theo nội dung nguồn, Trung Quốc có tỷ trọng sản xuất rất lớn trong quang điện, pin và xe năng lượng mới, đồng thời đang mở rộng năng lực ở nhiều lĩnh vực công nghệ cao khác.
Vì sao sản xuất quy mô lớn chưa chắc tạo ra lợi nhuận cao?
Vì sản xuất thường đòi hỏi vốn, nhân công, nguyên liệu và công suất lớn. Khi nhiều doanh nghiệp cùng cạnh tranh, giá bán dễ giảm và biên lợi nhuận bị thu hẹp.
“Thu phí bản quyền” trong công nghệ nghĩa là gì?
Đó là việc doanh nghiệp kiếm doanh thu từ quyền sử dụng bằng sáng chế, tiêu chuẩn, phần mềm, hệ điều hành hoặc các tài sản trí tuệ khác thay vì chỉ bán sản phẩm vật lý.
Vì sao hệ sinh thái công nghệ có giá trị lớn?
Một hệ sinh thái lớn tạo ra hiệu ứng mạng lưới. Người dùng thu hút nhà phát triển, nhà phát triển tạo thêm ứng dụng và dịch vụ, từ đó tiếp tục thu hút người dùng. Khi hệ sinh thái đủ lớn, đối thủ mới rất khó cạnh tranh trực tiếp.
Trung Quốc có thể chuyển từ “nhà sản xuất” sang “người thu phí bản quyền” không?
Theo luận điểm của nguồn, quá trình này đã bắt đầu ở một số lĩnh vực thông qua việc tăng đầu tư R&D, sở hữu bằng sáng chế, phát triển tiêu chuẩn, thương hiệu và hệ sinh thái riêng. Tuy nhiên, mức độ thành công và khả năng tạo lợi nhuận bền vững vẫn phụ thuộc vào chất lượng công nghệ và khả năng được thị trường quốc tế chấp nhận.
Yếu tố nào quyết định lợi nhuận cao trong nền kinh tế công nghệ?
Không chỉ là sản lượng. Khả năng kiểm soát công nghệ lõi, bằng sáng chế, tiêu chuẩn, phần mềm, thương hiệu và hệ sinh thái có thể quyết định vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị và sức mạnh định giá.





