
Chính sách Nước Mỹ trên hết của Trump thúc đẩy BRICS xích lại gần nhau nhưng vẫn là một “gia đình bất hòa”
Khi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, Tổng thống Nga Vladimir Putin và Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi cùng xuất hiện tại Trung Quốc vào năm ngoái, hình ảnh ba nhà lãnh đạo trò chuyện, bắt tay và thể hiện sự thân thiện nhanh chóng thu hút sự chú ý của thế giới.
Lần này, ba nhà lãnh đạo tiếp tục có cơ hội gặp nhau trong bối cảnh địa chính trị đã thay đổi đáng kể.
Các chính sách “Nước Mỹ trên hết” của Tổng thống Donald Trump, đặc biệt là thuế quan, các biện pháp trừng phạt kinh tế và sức ép đối với Nga và Iran, đang tạo thêm một biến số quan trọng đối với những quốc gia muốn giảm mức độ phụ thuộc vào thị trường, hệ thống tài chính và đồng USD do Mỹ dẫn đầu.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa BRICS đang hình thành một liên minh thống nhất để đối đầu với Washington.
Trái lại, bên trong nhóm vẫn tồn tại những lợi ích, ưu tiên và mối quan hệ chồng chéo. BRICS có thể ngày càng thực dụng hơn trong thương mại, năng lượng và thanh toán, nhưng việc biến nhóm thành một khối chính trị thống nhất vẫn là bài toán rất khó.
BRICS đứng trước một thời điểm địa chính trị đặc biệt
Ấn Độ đang đăng cai hội nghị thượng đỉnh BRICS, trong đó các nhân vật quan trọng như ông Tập Cận Bình, ông Vladimir Putin, ông Narendra Modi và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian được dự kiến tham dự.
Thời điểm diễn ra hội nghị đặc biệt đáng chú ý.
Mỹ và Israel đang trong tình trạng chiến tranh với Iran. Washington tiếp tục gây sức ép đối với Moscow liên quan đến cuộc chiến tại Ukraine. Trong khi đó, chính sách thương mại của Tổng thống Trump đã làm thay đổi đáng kể cách Mỹ tương tác với cả đồng minh lẫn đối thủ.
Những yếu tố này đặt các thành viên BRICS trước một câu hỏi lớn: Liệu áp lực từ Mỹ có khiến các nền kinh tế trong nhóm tăng tốc hợp tác với nhau về thương mại, năng lượng và thanh toán hay không?
Câu trả lời có thể là có, nhưng ở mức độ hạn chế.
BRICS vốn đã theo đuổi mục tiêu tăng tiếng nói của các nền kinh tế mới nổi trong hệ thống quốc tế. Nhóm muốn các nước thành viên có nhiều ảnh hưởng hơn đối với những thể chế toàn cầu vốn từ lâu chịu ảnh hưởng lớn của Mỹ và các nước phương Tây.
Tuy nhiên, những khác biệt nội bộ khiến BRICS khó trở thành một liên minh có mức độ gắn kết giống các khối chính trị – quân sự truyền thống.
Chính sách của Trump không phải nguyên nhân duy nhất
Một điểm cần phân biệt là không nên cho rằng tất cả động thái hợp tác giữa các nước BRICS đều xuất phát từ chính sách của ông Trump.
Quan hệ giữa Ấn Độ và Nga đã được xây dựng trong nhiều thập kỷ. Nga từ lâu là một đối tác quan trọng của Ấn Độ trong nhiều lĩnh vực.
Tương tự, quá trình cải thiện quan hệ giữa Ấn Độ và Trung Quốc cũng bắt đầu trước khi những căng thẳng thương mại gần đây giữa New Delhi và Washington gia tăng.
Tuy nhiên, chính sách của Washington đang bổ sung một yếu tố mới vào phép tính của các quốc gia này.
Thuế quan có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại. Trừng phạt có thể làm tăng chi phí giao dịch. Các hạn chế tài chính có thể khiến doanh nghiệp và chính phủ phải tìm kiếm những kênh thanh toán thay thế.
Do đó, ngay cả khi BRICS không chủ động xây dựng một hệ thống chống Mỹ, việc các thành viên tìm cách đa dạng hóa quan hệ thương mại và tài chính vẫn có thể diễn ra tự nhiên.
Đây là điểm khiến chính sách “Nước Mỹ trên hết” có khả năng tạo ra một tác động ngoài dự kiến: thúc đẩy một số quốc gia tìm cách giảm mức độ phụ thuộc vào bất kỳ một thị trường hoặc hệ thống thanh toán nào.
Quan hệ Ấn Độ – Trung Quốc: Hòa giải nhưng chưa thể xóa bỏ khác biệt
Chuyến thăm của ông Tập Cận Bình tới Ấn Độ mang ý nghĩa đặc biệt bởi đây là chuyến thăm đầu tiên của ông tới nước này kể từ năm 2019.
Quan hệ giữa hai nền kinh tế lớn nhất châu Á từng xuống mức rất thấp sau các cuộc đụng độ nghiêm trọng dọc khu vực biên giới Himalaya vào năm 2020.
Những năm gần đây, New Delhi và Bắc Kinh đã bắt đầu quá trình ổn định quan hệ.
Hai bên từng bước khôi phục các chuyến bay, hoạt động cấp thị thực và tiếp xúc cấp cao. Các cuộc đàm phán về biên giới cũng được nối lại.
Nhưng sự cải thiện này chưa đồng nghĩa với việc những bất đồng chiến lược đã biến mất.
Ấn Độ vẫn quan ngại về tranh chấp biên giới, thâm hụt thương mại lớn với Trung Quốc và ảnh hưởng ngày càng tăng của Bắc Kinh tại châu Á.
Trong khi đó, Trung Quốc và Ấn Độ vẫn cạnh tranh về ảnh hưởng kinh tế, công nghệ, chuỗi cung ứng và vị thế địa chính trị.
Vì vậy, cuộc gặp giữa ông Modi và ông Tập có thể được xem là một bước trong quá trình quản lý cạnh tranh, thay vì dấu hiệu cho thấy hai nước đã trở thành đồng minh.
Ấn Độ tiếp tục theo đuổi chính sách “tự chủ chiến lược”
Ấn Độ là một trong những trường hợp cho thấy rõ nhất sự phức tạp của BRICS.
New Delhi vừa là thành viên BRICS, vừa duy trì quan hệ chiến lược ngày càng sâu với Mỹ.
Ấn Độ cũng là thành viên của Quad cùng Mỹ, Nhật Bản và Australia, một cơ chế hợp tác có vai trò quan trọng trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Nhưng đồng thời, Ấn Độ vẫn duy trì quan hệ với Nga và Iran, đồng thời tìm cách cải thiện quan hệ với Trung Quốc.
Đây chính là chiến lược mà New Delhi thường theo đuổi: tự chủ chiến lược.
Thay vì lựa chọn hoàn toàn một phe, Ấn Độ muốn duy trì đủ không gian để hợp tác với nhiều trung tâm quyền lực khác nhau.
Chính sách này càng trở nên quan trọng khi môi trường thương mại toàn cầu ngày càng phân mảnh.
Nếu Washington áp dụng thuế quan hoặc các biện pháp hạn chế đối với một số đối tác, New Delhi có thêm động lực để củng cố những quan hệ kinh tế khác.
Theo Chietigj Bajpaee, nghiên cứu viên cao cấp về Nam Á tại Chatham House, những căng thẳng gần đây với chính quyền Trump đã khiến New Delhi tái đầu tư vào các mối quan hệ khác.
Quá trình cải thiện quan hệ Ấn Độ – Trung Quốc vì thế có thể được thúc đẩy thêm, đặc biệt khi hai bên đã đạt được những bước tiến trong các cuộc tiếp xúc cấp cao và vấn đề biên giới.
Nga cần Trung Quốc và Ấn Độ như những đối tác kinh tế quan trọng
Đối với Nga, động lực lại có phần khác.
Sau khi chiến tranh Ukraine bùng nổ, Moscow phải đối mặt với một loạt biện pháp trừng phạt của Mỹ và các nước phương Tây.
Các hạn chế này khiến quan hệ kinh tế với những quốc gia bên ngoài châu Âu và Mỹ trở nên quan trọng hơn đối với Nga.
Trung Quốc đã trở thành một đối tác kinh tế then chốt của Moscow.
Trong khi đó, Ấn Độ trở thành một khách hàng quan trọng đối với dầu Nga.
Điều này tạo ra một mạng lưới quan hệ kinh tế giúp Moscow giảm bớt tác động từ những hạn chế của phương Tây.
Đối với Tổng thống Putin, hội nghị BRICS cũng mang ý nghĩa chính trị.
Việc Nga tiếp tục xuất hiện cùng Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế lớn khác giúp Moscow chứng minh rằng nước này vẫn có khả năng duy trì quan hệ quốc tế đáng kể bất chấp các lệnh trừng phạt.
Nói cách khác, BRICS mang lại cho Nga một diễn đàn để thể hiện rằng nền kinh tế Nga không hoàn toàn bị cô lập.
Thuế quan của Trump tạo thêm động lực tìm kiếm thị trường thay thế
Thuế quan đã trở thành một trong những công cụ trung tâm trong chính sách kinh tế và đối ngoại của chính quyền Trump.
Từ góc nhìn của Washington, thuế quan có thể được sử dụng để bảo vệ sản xuất trong nước, gây sức ép trong đàm phán thương mại hoặc điều chỉnh cán cân thương mại.
Nhưng đối với các quốc gia chịu tác động, thuế quan cũng buộc doanh nghiệp phải đánh giá lại chuỗi cung ứng và thị trường xuất khẩu.
Đây là lý do chính sách thương mại của Mỹ có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền.
Nếu một quốc gia nhận thấy việc phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường khiến nền kinh tế dễ tổn thương trước các quyết định chính sách, họ có động lực tìm kiếm thêm đối tác.
Trong trường hợp BRICS, điều này có thể thúc đẩy thương mại nội khối và các thỏa thuận song phương giữa những thành viên.
Tuy nhiên, mức độ thành công sẽ phụ thuộc rất lớn vào lợi ích kinh tế thực tế chứ không chỉ vào mục tiêu địa chính trị.
BRICS và bài toán giảm phụ thuộc vào đồng USD
Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất tại BRICS là thanh toán xuyên biên giới.
Nhóm đã thảo luận về việc tăng cường sử dụng đồng tiền quốc gia trong thương mại và phát triển những cơ chế thanh toán thay thế.
Mục tiêu thực tế trước mắt không nhất thiết là tạo ra một đồng tiền chung BRICS.
Thay vào đó, các thành viên có thể tìm cách giảm chi phí và rủi ro bằng cách sử dụng trực tiếp đồng tiền của nhau trong một số giao dịch.
Ấn Độ đặc biệt quan tâm đến việc sử dụng đồng tiền quốc gia và các hệ thống thanh toán kỹ thuật số để tạo thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới.
Nga cũng ngày càng thực hiện nhiều giao dịch thương mại ngoài hệ thống USD.
Tuy nhiên, Moscow vẫn cho biết họ không tìm cách “phi đô la hóa” hoàn toàn.
Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: giảm phụ thuộc vào USD không đồng nghĩa với việc loại bỏ USD.
Đồng USD vẫn giữ vai trò rất lớn trong dự trữ ngoại hối, thương mại quốc tế và thị trường tài chính toàn cầu.
Việc xây dựng một hệ thống thay thế hoàn chỉnh vì thế khó khăn hơn nhiều so với việc tăng tỷ trọng thanh toán bằng đồng tiền quốc gia.
Trump từng coi BRICS là thách thức đối với đồng USD
Chính quyền Trump đã nhiều lần thể hiện quan điểm cảnh giác với xu hướng giảm phụ thuộc vào đồng USD của BRICS.
Ông Trump từng mô tả BRICS như một thách thức đối với vị thế của đồng bạc xanh và cảnh báo các thành viên nếu họ tìm cách làm suy yếu vai trò của USD.
Điều này tạo ra một vòng phản ứng khá phức tạp.
Mỹ muốn duy trì vai trò trung tâm của hệ thống tài chính quốc tế.
Một số thành viên BRICS muốn có nhiều lựa chọn hơn trong thanh toán và thương mại.
Nhưng không phải tất cả các thành viên đều muốn giảm sự phụ thuộc vào USD ở cùng một mức độ.
Đây chính là điểm khiến việc “phi đô la hóa” toàn diện trở thành mục tiêu khó đạt được trong ngắn hạn.
BRICS là một “gia đình bất hòa”
Sự mở rộng của BRICS đã giúp nhóm tăng đáng kể quy mô kinh tế và ảnh hưởng địa chính trị.
Từ nhóm ban đầu gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi, BRICS đã mở rộng thêm nhiều thành viên như Iran, Ai Cập, Ethiopia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Indonesia.
Nhưng quy mô càng lớn, sự khác biệt càng nhiều.
Sarang Shidore, giám đốc chương trình Nam bán cầu tại Viện Quincy, từng mô tả BRICS như một “gia đình bất hòa”.
Cách mô tả này phản ánh một thực tế: các thành viên có thể cùng hưởng lợi từ một diễn đàn hợp tác nhưng không nhất thiết chia sẻ cùng một quan điểm về an ninh hay địa chính trị.
Ví dụ nổi bật là Iran và UAE.
Hai quốc gia này có những vị trí rất khác nhau trong các vấn đề Trung Đông, nhưng đều cùng nằm trong BRICS.
Điều này cho thấy BRICS không dễ trở thành một liên minh chính trị thống nhất.
BRICS có thực sự là một khối chống Mỹ?
Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất.
Theo quan điểm của nhiều chuyên gia, BRICS hiện phù hợp hơn với khái niệm một câu lạc bộ thực dụng thay vì một liên minh chống Mỹ.
Các thành viên có thể cùng quan tâm đến phát triển kinh tế, tăng thương mại, cải cách các thể chế toàn cầu và tăng tiếng nói của các nước đang phát triển.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa tất cả đều muốn đối đầu trực tiếp với Washington.
Ấn Độ là ví dụ rõ nhất.
New Delhi vẫn muốn tăng cường quan hệ với Mỹ, đồng thời duy trì quan hệ với Nga, cải thiện quan hệ với Trung Quốc và tiếp tục hợp tác với các đối tác khác.
UAE cũng duy trì quan hệ quan trọng với Washington trong khi mở rộng mạng lưới kinh tế với các khu vực khác.
Vì vậy, sẽ quá đơn giản nếu coi mọi hoạt động của BRICS là một phần của chiến lược chống Mỹ.
Thực tế có thể gần với một xu hướng khác hơn: các quốc gia muốn có nhiều lựa chọn hơn.
Thế giới đa cực đang trở nên rõ nét hơn
Chính sách “Nước Mỹ trên hết” của Trump không phải nguyên nhân duy nhất khiến thế giới thay đổi.
Sự trỗi dậy của Trung Quốc, sự tái định vị của Ấn Độ, việc Nga tăng cường quan hệ với các đối tác ngoài phương Tây và sự phát triển của các nền kinh tế Nam bán cầu đều góp phần tạo nên một hệ thống quốc tế phức tạp hơn.
Nhưng thuế quan, trừng phạt và các biện pháp kinh tế của Washington có thể làm quá trình này diễn ra nhanh hơn.
Khi thương mại và tài chính trở thành công cụ địa chính trị, các quốc gia có thêm lý do để xây dựng những phương án dự phòng.
Họ không nhất thiết phải từ bỏ quan hệ với Mỹ.
Thay vào đó, họ có thể duy trì quan hệ với Washington trong khi đồng thời phát triển quan hệ với Bắc Kinh, Moscow, New Delhi, Tehran hoặc các trung tâm kinh tế khác.
Đây là mô hình quan hệ quốc tế linh hoạt và thực dụng hơn.
Hội nghị BRICS có thể tạo ra thay đổi gì?
Câu hỏi quan trọng nhất không phải là liệu BRICS có lập tức tạo ra một hệ thống tài chính mới hay không.
Điều đáng quan tâm hơn là liệu các thành viên có tăng tốc những bước đi thực tế hay không.
Có thể bao gồm:
- Tăng thanh toán bằng đồng tiền quốc gia.
- Mở rộng thương mại nội khối.
- Phát triển hệ thống thanh toán xuyên biên giới.
- Tăng hợp tác năng lượng.
- Mở rộng đầu tư giữa các nền kinh tế thành viên.
- Giảm rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
- Tăng tiếng nói của các nước Nam bán cầu trong các thể chế quốc tế.
Nếu những hoạt động này tiếp tục được triển khai, BRICS có thể dần trở thành một mạng lưới kinh tế quan trọng hơn mà không cần trở thành một liên minh chính trị thống nhất.
Cuộc gặp giữa ông Tập Cận Bình, ông Vladimir Putin và ông Narendra Modi tại hội nghị BRICS diễn ra trong thời điểm đặc biệt nhạy cảm của kinh tế và địa chính trị toàn cầu.
Thuế quan của Mỹ, các lệnh trừng phạt đối với Nga và Iran, cùng những căng thẳng liên quan đến chiến tranh và thương mại đang khiến nhiều quốc gia phải đánh giá lại mức độ phụ thuộc vào các thị trường và hệ thống tài chính truyền thống.
Những sức ép đó có thể thúc đẩy BRICS tăng cường hợp tác về thương mại, năng lượng và thanh toán.
Nhưng điều đó chưa đủ để biến BRICS thành một khối chống Mỹ.
Ấn Độ vẫn muốn duy trì quan hệ chiến lược với Washington. UAE cũng có lợi ích sâu rộng với Mỹ. Nga cần Trung Quốc và Ấn Độ vì những lý do kinh tế và chiến lược riêng. Trung Quốc lại có những tính toán riêng trong quan hệ với Ấn Độ và các nước khác.
BRICS vì thế vẫn là một “gia đình bất hòa”, nhưng là một gia đình ngày càng có tiếng nói lớn hơn.
Câu hỏi quan trọng trong thời gian tới là liệu những sức ép từ chính sách “Nước Mỹ trên hết” có đủ mạnh để biến sự hợp tác mang tính thực dụng giữa các thành viên thành một cấu trúc kinh tế bền vững hơn hay không.
Nếu điều đó xảy ra, tác động không chỉ nằm trong phạm vi BRICS. Nó có thể ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu, dòng chảy năng lượng, thanh toán xuyên biên giới và đặc biệt là vị thế của đồng USD trong nền kinh tế thế giới.
Câu hỏi về BRICS
Chính sách “Nước Mỹ trên hết” của Trump tác động thế nào đến BRICS?
Thuế quan, trừng phạt và các biện pháp kinh tế của Mỹ có thể khiến một số thành viên BRICS muốn đa dạng hóa thị trường, nguồn cung, đối tác thương mại và phương thức thanh toán. Tuy nhiên, mức độ tác động khác nhau giữa từng quốc gia.
BRICS có phải là liên minh chống Mỹ không?
Không nên xem BRICS đơn giản là một liên minh chống Mỹ. Các thành viên có quan điểm rất khác nhau và nhiều nước vẫn duy trì quan hệ kinh tế, ngoại giao hoặc chiến lược quan trọng với Washington.
BRICS có muốn loại bỏ đồng USD không?
Một số thành viên muốn giảm mức độ phụ thuộc vào USD thông qua việc sử dụng đồng tiền quốc gia và các hệ thống thanh toán thay thế. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn đồng USD là mục tiêu rất khó bởi đồng bạc xanh vẫn giữ vai trò lớn trong thương mại và tài chính quốc tế.
Vì sao Ấn Độ vừa hợp tác với Mỹ vừa duy trì quan hệ với Nga và Trung Quốc?
Ấn Độ theo đuổi chính sách thường được mô tả là “tự chủ chiến lược”. New Delhi muốn duy trì khả năng hợp tác với nhiều trung tâm quyền lực thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một bên.
Nga hưởng lợi gì từ BRICS?
BRICS giúp Nga duy trì và mở rộng quan hệ với các nền kinh tế lớn bên ngoài phương Tây. Trung Quốc là đối tác kinh tế quan trọng của Nga, trong khi Ấn Độ là một khách hàng lớn đối với dầu Nga.
BRICS có thể làm thay đổi hệ thống tài chính toàn cầu không?
BRICS có thể thúc đẩy việc sử dụng đồng tiền quốc gia và các phương thức thanh toán xuyên biên giới mới. Tuy nhiên, việc hình thành một hệ thống tài chính hoàn toàn thay thế USD vẫn còn nhiều trở ngại do khác biệt giữa các thành viên và vai trò lớn của đồng USD trên toàn cầu.
Theo dõi những biến động lớn của kinh tế và thế giới
Cập nhật nhanh các thông tin nổi bật về tài chính, đầu tư, kinh tế, công nghệ và những thay đổi đang tác động đến thị trường toàn cầu tại Điểm Tin Nhanh.
Xem tin mới tại Điểm Tin Nhanh





