Kinh tế Việt Nam đang đứng trước cơ hội tận dụng làn sóng dịch chuyển vốn đầu tư, công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, lợi thế không chỉ nằm ở khả năng thu hút thêm nhà máy, doanh nghiệp nước ngoài hay nguồn vốn quốc tế, mà còn ở năng lực chuyển hóa những nguồn lực này thành năng suất, tri thức và giá trị gia tăng cho nền kinh tế trong nước.
Đây cũng là vấn đề trọng tâm được đặt ra tại Vietnam Innovation Summit (VIS) 2026, với chủ đề xoay quanh những dòng chảy đổi mới sáng tạo mới và vị thế của Việt Nam trong quá trình tái định hình kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng thay đổi, năng lực đổi mới sáng tạo có thể trở thành yếu tố quyết định khả năng phát triển bền vững của Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Kinh tế toàn cầu mở ra cơ hội mới cho Việt Nam
Năm 2026, kinh tế thế giới vận động giữa những cơ hội tăng trưởng và các thách thức về thương mại, đầu tư, công nghệ. Theo các số liệu được đề cập trong nội dung về VIS 2026, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo kinh tế toàn cầu tăng trưởng khoảng 3% trong năm 2026, thấp hơn mức bình quân 3,5% của hai năm 2024-2025.
Trong khi đó, Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) ghi nhận đầu tư trực tiếp nước ngoài toàn cầu năm 2025 phục hồi 6%, đạt khoảng 1.600 tỷ USD sau hai năm suy giảm. Tuy nhiên, sự phục hồi này không đồng đều giữa các nhóm nền kinh tế, cho thấy dòng vốn quốc tế ngày càng chịu tác động từ những thay đổi trong chiến lược đầu tư và khả năng cạnh tranh của từng thị trường.
Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế có khả năng kết nối thương mại, cung cấp nguồn nhân lực phù hợp và xây dựng môi trường đầu tư ổn định có cơ hội thu hút thêm nguồn lực quốc tế. Việt Nam là một trong những quốc gia đáng chú ý nhờ mức độ hội nhập sâu với thương mại toàn cầu và vai trò ngày càng lớn trong các chuỗi sản xuất.
Theo thông tin được nêu trong bài viết gốc, trong tháng 9/2026, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) nâng dự báo tăng trưởng của Việt Nam lên 7,8%. Đầu tháng 10/2026, Ngân hàng Thế giới (World Bank) cũng nâng dự báo lên 7,4%, một phần nhờ hoạt động sản xuất và xuất khẩu công nghệ cao hưởng lợi từ chu kỳ công nghệ toàn cầu.
Những dự báo này phản ánh triển vọng tích cực của nền kinh tế, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu về chất lượng tăng trưởng. Nếu lợi thế chủ yếu đến từ lao động, chi phí sản xuất hoặc khả năng tiếp nhận đơn hàng từ bên ngoài, sức cạnh tranh có thể chịu sức ép khi điều kiện thị trường thay đổi.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là Việt Nam có thể thu hút thêm bao nhiêu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mà còn là bao nhiêu giá trị được giữ lại trong nước, bao nhiêu doanh nghiệp nội địa có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và năng lực công nghệ trong nước được cải thiện đến đâu.
Đổi mới sáng tạo không chỉ là trí tuệ nhân tạo hay bán dẫn
Trong nhiều cuộc thảo luận về phát triển kinh tế, đổi mới sáng tạo thường được gắn với trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, startup công nghệ hoặc các ngành công nghiệp tiên tiến. Tuy nhiên, phạm vi của đổi mới sáng tạo rộng hơn nhiều so với việc phát minh ra một công nghệ mới.
Theo cách tiếp cận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), đổi mới không chỉ dừng ở ý tưởng hay phát minh. Một ý tưởng cần được triển khai trong thực tế và tạo ra thay đổi thì mới có thể trở thành đổi mới có ý nghĩa kinh tế.
Điều này đồng nghĩa đổi mới sáng tạo có thể xuất hiện ở nhiều khâu khác nhau của hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Một doanh nghiệp ứng dụng công nghệ để giảm thời gian vận chuyển, tối ưu quản lý kho hàng hoặc hạn chế lãng phí nguyên liệu cũng đang thực hiện đổi mới. Một nhà máy cải tiến quy trình kiểm soát chất lượng để giảm sản phẩm lỗi có thể nâng cao năng suất mà không nhất thiết phải đầu tư vào công nghệ đắt đỏ nhất.
Tương tự, việc thay đổi phương thức quản trị, cải thiện trải nghiệm khách hàng, xây dựng mô hình hợp tác mới hoặc kết nối dữ liệu giữa các bộ phận cũng có thể tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.
Công nghệ giúp quá trình cải tiến diễn ra nhanh hơn, trong khi các tiêu chuẩn và cơ chế đánh giá giúp kết quả được đo lường, kiểm chứng và nhân rộng. Tuy nhiên, nền tảng của đổi mới sáng tạo vẫn là khả năng xác định đúng vấn đề và tìm ra giải pháp hiệu quả hơn.
Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng. Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực để tự phát triển công nghệ lõi, nhưng nhiều doanh nghiệp có thể nâng cao năng suất thông qua cải tiến quy trình, đào tạo nhân lực, ứng dụng dữ liệu và hợp tác với các đối tác công nghệ.
Khi những cải tiến như vậy diễn ra trên diện rộng, đổi mới sáng tạo không còn là hoạt động riêng biệt của một số doanh nghiệp công nghệ mà trở thành năng lực xuyên suốt nền kinh tế.
VIS 2026 đặt câu hỏi về điểm bứt phá của Việt Nam
Vietnam Innovation Summit 2026 lựa chọn chủ đề “Critical Mass – The New Currents of Innovation: Vietnam at the Center of a Global Realignment”, tạm dịch là “Điểm bứt phá – Những dòng chảy đổi mới sáng tạo mới: Việt Nam ở tâm điểm của sự tái định hình toàn cầu”.
Chủ đề này đặt Việt Nam trong bối cảnh các dòng vốn, công nghệ và chuỗi cung ứng đang được tái tổ chức. Thách thức đối với nền kinh tế không chỉ là tiếp nhận những thay đổi từ bên ngoài, mà còn phải hình thành đủ năng lực trong nước để tận dụng cơ hội.
Theo nội dung chương trình được giới thiệu, các phiên thảo luận của VIS 2026 bao quát nhiều lĩnh vực, từ khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và triển vọng thu hút đầu tư đến công nghệ sâu, công nghiệp tương lai và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Hội nghị cũng đề cập vai trò của trường đại học trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đặc biệt là việc chuyển giao tri thức từ nghiên cứu sang ứng dụng thực tế. Mối liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp và đại học được xem là một trong những điều kiện để ý tưởng có thể phát triển thành sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.
Một nội dung khác là khả năng cạnh tranh bằng tiêu chuẩn, đổi mới sáng tạo mở, hợp tác giữa tập đoàn và startup, kinh tế xanh, chuyển dịch năng lượng và kết nối đầu tư trong ASEAN.
Các chủ đề này cho thấy đổi mới sáng tạo cần được nhìn nhận trong mối quan hệ giữa chính sách, thị trường, doanh nghiệp và nguồn nhân lực. Một công nghệ tiên tiến khó tạo ra tác động rộng nếu thiếu cơ chế ứng dụng, nguồn vốn phù hợp hoặc đội ngũ có khả năng vận hành.
Tương tự, một doanh nghiệp có sản phẩm tốt cũng khó mở rộng thị trường nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, môi trường, truy xuất nguồn gốc và quản trị.
Trong diễn đàn về cạnh tranh bằng định chuẩn trong thời kỳ tái cơ cấu kinh tế, sự tham gia của đại diện cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, chuyên gia tài chính và doanh nghiệp giúp mở rộng cuộc thảo luận từ câu chuyện nâng chuẩn của từng công ty sang những điều kiện để năng lực cạnh tranh được hình thành và nhân rộng.
Đây là cách tiếp cận nhấn mạnh vai trò của hệ sinh thái: kết quả không chỉ phụ thuộc vào một doanh nghiệp hay một công nghệ, mà còn vào chất lượng thể chế, động lực thị trường và quyết định đầu tư dài hạn.
Việt Nam cần chuyển từ hấp thụ vốn sang tạo ra giá trị trong nước
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhờ thu hút vốn, tiếp nhận công nghệ và tận dụng nhu cầu từ thị trường quốc tế. Tuy nhiên, sức cạnh tranh trong dài hạn phụ thuộc nhiều hơn vào việc các nguồn lực đó có tạo ra năng lực sản xuất, tri thức và doanh nghiệp nội địa hay không.
Đối với Việt Nam, việc thu hút FDI cần được đặt cùng mục tiêu nâng cao mức độ liên kết giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước.
Nếu doanh nghiệp nội địa chủ yếu cung cấp các dịch vụ đơn giản hoặc tham gia những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, tác động lan tỏa từ dòng vốn đầu tư có thể chưa tương xứng với quy mô vốn đã thu hút. Ngược lại, khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào thiết kế, kỹ thuật, sản xuất linh kiện, logistics, nghiên cứu và phát triển, giá trị được giữ lại trong nền kinh tế có thể tăng lên.
Theo định hướng phân tích được nêu trong bài viết gốc, Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng suất, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, đồng thời giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.
Để thực hiện mục tiêu này, cần có những thay đổi ở cả cấp độ doanh nghiệp lẫn chính sách.
Trước hết, doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư vào năng lực quản trị, chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn nhân lực. Đây là những yếu tố giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn quốc tế, đồng thời tăng khả năng tham gia vào các hợp đồng có giá trị cao hơn.
Thứ hai, các chương trình hỗ trợ công nghệ và đổi mới sáng tạo cần hướng đến kết quả có thể đo lường, chẳng hạn năng suất lao động, tỷ lệ nội địa hóa, số sản phẩm được thương mại hóa hoặc khả năng mở rộng thị trường.
Thứ ba, hoạt động nghiên cứu tại trường đại học và viện nghiên cứu cần có cơ chế kết nối hiệu quả hơn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Một kết quả nghiên cứu chỉ tạo ra tác động kinh tế rõ rệt khi có khả năng chuyển thành công nghệ, sản phẩm hoặc giải pháp được ứng dụng.
Cuối cùng, môi trường thể chế cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp thử nghiệm mô hình mới, tiếp cận vốn, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và hợp tác với đối tác trong nước lẫn quốc tế.
Khi các điều kiện này được cải thiện đồng bộ, dòng vốn và công nghệ quốc tế có thể trở thành chất xúc tác cho quá trình nâng cấp năng lực của nền kinh tế, thay vì chỉ đóng vai trò bổ sung nguồn lực sản xuất.
Vai trò của doanh nghiệp, trường đại học và chính sách công
Đổi mới sáng tạo ở cấp độ quốc gia không thể chỉ dựa vào một nhóm doanh nghiệp công nghệ hoặc một số chương trình hỗ trợ riêng lẻ. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chủ thể với những chức năng khác nhau.
Đối với doanh nghiệp, đổi mới cần gắn với nhu cầu thực tế của thị trường. Các khoản đầu tư vào công nghệ, tự động hóa hay AI nên được đánh giá dựa trên khả năng cải thiện năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh doanh, thay vì chỉ dựa vào mức độ mới của công nghệ.
Đối với trường đại học và viện nghiên cứu, thách thức nằm ở việc chuyển hóa tri thức thành giải pháp có thể ứng dụng. Điều này đòi hỏi tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, phát triển các dự án nghiên cứu có mục tiêu rõ ràng và xây dựng cơ chế thương mại hóa phù hợp.
Đối với cơ quan quản lý, nhiệm vụ không chỉ là xây dựng các chương trình thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn tạo ra môi trường thuận lợi để các ý tưởng được thử nghiệm, đánh giá và nhân rộng. Các chính sách về đầu tư, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn, đào tạo nhân lực và phát triển thị trường đều có thể tác động đến tốc độ đổi mới.
Đối với nhà đầu tư và đối tác quốc tế, việc hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam có thể mở ra cơ hội phát triển nhà cung cấp, chia sẻ công nghệ và mở rộng chuỗi giá trị. Tuy nhiên, hiệu quả hợp tác phụ thuộc vào năng lực tiếp nhận của doanh nghiệp nội địa và mức độ phù hợp giữa mục tiêu đầu tư với điều kiện thị trường.
VIS 2026 đặt những chủ thể này trong cùng một không gian đối thoại, hướng đến việc tìm kiếm giải pháp cho các thách thức liên quan đến năng suất, công nghệ, dòng vốn và năng lực cạnh tranh.
Đổi mới sáng tạo sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng trong dài hạn
Việt Nam đang có cơ hội từ sự thay đổi của kinh tế toàn cầu, nhưng cơ hội không tự động chuyển thành lợi thế bền vững. Việc thu hút nhà máy, dòng vốn và công nghệ là bước khởi đầu; điều quan trọng hơn là khả năng biến những nguồn lực này thành tri thức, năng suất và giá trị gia tăng trong nước.
Theo Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu 2026 được đề cập trong nội dung gốc, Việt Nam xếp thứ 43 trong 139 nền kinh tế, đứng thứ 35 về đầu ra đổi mới nhưng thứ 54 về đầu vào đổi mới. Sự khác biệt giữa hai nhóm chỉ số là một góc nhìn đáng chú ý về mối quan hệ giữa nguồn lực đầu tư cho đổi mới và kết quả tạo ra.
Tuy nhiên, thứ hạng tổng hợp không thể phản ánh toàn bộ chất lượng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Để đánh giá tiến bộ thực chất, cần xem xét thêm năng suất lao động, chất lượng nhân lực, khả năng thương mại hóa nghiên cứu, mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi giá trị và hiệu quả ứng dụng công nghệ.
Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng học hỏi, thử nghiệm, hợp tác và cải tiến liên tục. Đổi mới sáng tạo không nhất thiết bắt đầu bằng một phát minh mang tính đột phá; nó có thể bắt đầu từ những cải tiến nhỏ nhưng được triển khai rộng rãi và tạo ra hiệu quả thực tế.
Thông điệp cốt lõi của VIS 2026 vì vậy không chỉ nằm ở việc xác định những ngành công nghệ có triển vọng, mà còn ở câu hỏi Việt Nam cần xây dựng những năng lực nào để tận dụng quá trình tái định hình toàn cầu.
Nếu kết nối được chính sách, doanh nghiệp, trường đại học, nhà đầu tư và nguồn nhân lực, Việt Nam có thể từng bước chuyển từ vị trí tiếp nhận các dòng vốn và công nghệ sang vai trò tạo ra nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng quốc tế. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng tăng trưởng và củng cố sức cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.
Câu hỏi thường gặp về đổi mới sáng tạo và triển vọng kinh tế Việt Nam
1. Vì sao đổi mới sáng tạo quan trọng đối với kinh tế Việt Nam?
Đổi mới sáng tạo giúp doanh nghiệp cải thiện năng suất, giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển các mô hình kinh doanh mới. Ở cấp độ quốc gia, năng lực đổi mới góp phần nâng cao sức cạnh tranh và tăng khả năng giữ lại giá trị trong nước.
2. Thu hút vốn FDI có đủ để bảo đảm tăng trưởng bền vững không?
Không. FDI có thể bổ sung vốn, công nghệ, việc làm và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả dài hạn còn phụ thuộc vào mức độ liên kết với doanh nghiệp nội địa, khả năng chuyển giao tri thức và tác động đến năng suất của nền kinh tế.
3. Đổi mới sáng tạo có chỉ dành cho doanh nghiệp công nghệ không?
Không. Doanh nghiệp sản xuất, logistics, thương mại, dịch vụ và nhiều lĩnh vực khác đều có thể đổi mới thông qua cải tiến quy trình, ứng dụng dữ liệu, nâng cấp quản trị hoặc phát triển sản phẩm mới.
4. VIS 2026 tập trung vào những vấn đề nào?
Theo nội dung chương trình được giới thiệu, VIS 2026 đề cập đến dòng vốn đầu tư, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, công nghệ sâu, công nghiệp tương lai, chuyển giao tri thức, hợp tác giữa doanh nghiệp và startup, kinh tế xanh và chuyển dịch năng lượng.
5. Việt Nam cần làm gì để tăng giá trị nội địa trong chuỗi cung ứng?
Các hướng đi quan trọng gồm nâng cao chất lượng nhân lực, cải thiện năng lực công nghệ, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy thương mại hóa nghiên cứu và xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.
6. Có thể đánh giá hiệu quả đổi mới sáng tạo bằng những chỉ số nào?
Có thể theo dõi năng suất lao động, chi phí sản xuất, tỷ lệ sản phẩm được thương mại hóa từ nghiên cứu, mức độ nội địa hóa, số doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và doanh thu từ sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Cần kết hợp nhiều chỉ số thay vì chỉ dựa vào một bảng xếp hạng.






