Novartis đặt cược vào remibrutinib để mở rộng tăng trưởng sau khủng hoảng bằng sáng chế
Tập đoàn dược phẩm Thụy Sĩ Novartis đang đặt nhiều kỳ vọng vào remibrutinib, một loại thuốc thử nghiệm thuộc nhóm ức chế BTK, với tiềm năng trở thành một trong những sản phẩm quan trọng nhất trong lịch sử phát triển của doanh nghiệp.
Giám đốc điều hành Novartis, Vas Narasimhan, chia sẻ với CNBC hôm thứ Ba rằng công ty tin tưởng remibrutinib có thể tạo ra bước tiến lớn trong danh mục thuốc điều trị bệnh đa xơ cứng (MS). Theo kế hoạch, riêng chỉ định điều trị bệnh đa xơ cứng tái phát có thể mang lại doanh thu cao nhất hơn 4 tỷ USD mỗi năm, tương đương khoảng 104.000 tỷ đồng.
Nếu tính thêm những chỉ định điều trị khác, Novartis kỳ vọng tổng doanh thu đỉnh điểm của remibrutinib có thể vượt 8 tỷ USD mỗi năm, tương đương khoảng 208.000 tỷ đồng.
Đây là mục tiêu đầy tham vọng trong bối cảnh Novartis vừa trải qua giai đoạn khó khăn liên quan đến việc hết hạn bảo hộ bằng sáng chế của một số loại thuốc chủ lực.
Tuy nhiên, triển vọng thương mại của remibrutinib đang xuất hiện những dấu hiệu cần thận trọng. Các nhà phân tích đã điều chỉnh giảm dự báo doanh thu tiềm năng sau khi kết quả chi tiết từ hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối cho thấy thuốc làm giảm số lần tái phát bệnh đa xơ cứng ít hơn kỳ vọng.
Mặc dù các thử nghiệm đã đạt được mục tiêu chính, mức độ hiệu quả được ghi nhận vẫn chưa đủ thuyết phục một số chuyên gia và nhà đầu tư.
Diễn biến này đặt Novartis trước một bài toán quan trọng: làm thế nào để biến một loại thuốc có tiềm năng thương mại lớn thành động lực tăng trưởng thực sự, trong khi thị trường điều trị đa xơ cứng đã có những sản phẩm hiệu quả cao và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Kết quả thử nghiệm khiến giới phân tích điều chỉnh dự báo doanh thu
Vài ngày trước khi Novartis đưa ra những nhận định tích cực về remibrutinib, Barclays đã hạ dự báo doanh thu đỉnh điểm của loại thuốc này.
Nguyên nhân xuất phát từ kết quả chi tiết của hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối. Dữ liệu cho thấy remibrutinib có khả năng làm giảm số lần tái phát ở bệnh nhân mắc bệnh đa xơ cứng, nhưng mức độ cải thiện thấp hơn dự kiến của các nhà phân tích.
Điều đáng chú ý là thuốc vẫn đạt được mục tiêu chính trong thử nghiệm. Tuy nhiên, việc đạt mục tiêu nghiên cứu không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn có thể cạnh tranh ngang bằng với những liệu pháp điều trị hiện có.
Trong ngành dược phẩm, hiệu quả lâm sàng là một trong những yếu tố quyết định khả năng thương mại hóa. Một loại thuốc có thể đạt kết quả tích cực trong thử nghiệm nhưng vẫn gặp khó khăn khi cạnh tranh về hiệu quả, độ an toàn, khả năng dung nạp và chi phí điều trị.
Đối với remibrutinib, câu hỏi lớn hiện nay là liệu những lợi thế về cơ chế hoạt động và khả năng dung nạp có đủ sức bù đắp cho mức hiệu quả thấp hơn một số phương pháp điều trị hiện tại hay không.
Các nhà đầu tư cũng đang quan tâm đến khả năng Novartis mở rộng phạm vi sử dụng thuốc sang những nhóm bệnh nhân khác, đặc biệt là bệnh nhân mắc bệnh đa xơ cứng tiến triển.
Đây có thể là thị trường quan trọng nếu các nghiên cứu tiếp theo chứng minh được hiệu quả điều trị.
Áp lực bằng sáng chế tiếp tục là bài toán lớn của Novartis
Kỳ vọng dành cho remibrutinib xuất hiện đúng thời điểm Novartis đang phải xử lý một trong những thách thức lớn nhất trong lịch sử hoạt động: sự suy giảm doanh thu tiềm năng khi các loại thuốc chủ lực mất quyền bảo hộ bằng sáng chế.
Trong tuần công bố kết quả kinh doanh quý III, Novartis ghi nhận lợi nhuận được cải thiện và doanh thu tăng trưởng, bất chấp việc mất quyền bảo hộ bằng sáng chế quan trọng đối với Entresto, loại thuốc điều trị bệnh tim mạch bán chạy nhất của công ty.
Dù đã vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt, các nhà phân tích bắt đầu hướng sự chú ý đến những thời điểm hết hạn bằng sáng chế tiếp theo.
Hai sản phẩm đáng chú ý là Kisqali và Kesimpta, dự kiến đối mặt với áp lực hết hạn bảo hộ bằng sáng chế vào khoảng năm 2032.
Theo đánh giá của Barclays, riêng Kisqali và Kesimpta có tổng doanh thu đỉnh điểm tiềm năng lên tới 18 tỷ USD, tương đương khoảng 468.000 tỷ đồng.
Đây là con số rất lớn đối với chiến lược tăng trưởng dài hạn của Novartis. Khi các loại thuốc có doanh thu hàng tỷ USD đối mặt với cạnh tranh từ thuốc generic hoặc các sản phẩm tương tự sinh học, doanh nghiệp có thể phải tìm kiếm những nguồn doanh thu mới để bù đắp.
Vì vậy, remibrutinib không chỉ là một sản phẩm nghiên cứu và phát triển thông thường. Thuốc còn nằm trong chiến lược củng cố danh mục dược phẩm của Novartis trong giai đoạn tiếp theo.
Công ty dự kiến công bố định hướng chiến lược tăng trưởng dài hạn vào giữa tháng 11, trong đó giới đầu tư sẽ đặc biệt quan tâm đến vai trò của các sản phẩm mới như remibrutinib.
Remibrutinib hoạt động như thế nào trong điều trị bệnh đa xơ cứng?
Remibrutinib thuộc nhóm thuốc ức chế BTK, viết tắt của Bruton tyrosine kinase. Đây là một loại enzyme tham gia vào quá trình truyền tín hiệu của các tế bào miễn dịch.
Trong bệnh đa xơ cứng, hệ miễn dịch tấn công nhầm vào hệ thần kinh trung ương, gây tổn thương lớp myelin bao quanh các sợi thần kinh. Tình trạng này có thể làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu thần kinh và dẫn đến nhiều triệu chứng khác nhau.
Remibrutinib được phát triển nhằm điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch có liên quan đến quá trình gây tổn thương thần kinh.
Một điểm khác biệt quan trọng là thuốc hướng đến việc điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch thay vì loại bỏ chúng.
Cơ chế này khác với Kesimpta, một sản phẩm điều trị đa xơ cứng khác của Novartis.
Kesimpta là kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu vào protein CD20 trên bề mặt tế bào B. Thông qua cơ chế này, thuốc làm giảm số lượng tế bào B tham gia vào phản ứng tự miễn dịch gây bệnh.
Hai phương pháp điều trị có cách tiếp cận sinh học khác nhau:
- Remibrutinib: Ức chế BTK nhằm điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch.
- Kesimpta: Nhắm vào protein CD20 để làm giảm số lượng tế bào B liên quan đến phản ứng tự miễn dịch.
Theo Amit Bar-Or, chuyên gia về bệnh đa xơ cứng tại Đại học Pennsylvania, remibrutinib có hồ sơ an toàn ban đầu đầy hứa hẹn.
Tuy nhiên, ông cho rằng thuốc khó có thể kiểm soát bệnh đa xơ cứng tái phát hiệu quả tương đương với những kháng thể có hiệu lực cao như Kesimpta.
Ông cũng nhận định kết quả của remibrutinib trong điều trị bệnh đa xơ cứng tái phát dường như tương tự thuốc ức chế BTK fenebrutinib của Roche, nhưng kém hơn những liệu pháp kháng CD20 trong khả năng ngăn ngừa tái phát.
Dù vậy, hiện chưa có thử nghiệm đối đầu trực tiếp giữa remibrutinib với fenebrutinib hoặc các phương pháp điều trị kháng CD20. Vì thế, những so sánh về hiệu quả vẫn cần được xem xét thận trọng.
Bệnh đa xơ cứng tiến triển có thể mở ra thị trường mới
Một trong những cơ hội quan trọng nhất đối với remibrutinib có thể không nằm hoàn toàn ở nhóm bệnh nhân mắc đa xơ cứng tái phát, mà ở những người mắc bệnh đa xơ cứng tiến triển.
Hai dạng bệnh này có đặc điểm khác nhau.
Bệnh đa xơ cứng tái phát thường được đặc trưng bởi các đợt bùng phát triệu chứng, sau đó bệnh nhân có thể trải qua giai đoạn ổn định hoặc phục hồi một phần.
Trong khi đó, bệnh đa xơ cứng tiến triển thường khiến chức năng thần kinh suy giảm dần theo thời gian. Người bệnh có thể gặp khó khăn ngày càng lớn trong vận động, thăng bằng và thực hiện các hoạt động thường ngày.
Theo chuyên gia Amit Bar-Or, cơ hội mở rộng thị trường của remibrutinib có thể xuất hiện nếu các thử nghiệm đang triển khai chứng minh được lợi ích trong điều trị dạng bệnh tiến triển.
Đây là lĩnh vực vẫn còn nhiều nhu cầu y tế chưa được đáp ứng đầy đủ, do các lựa chọn điều trị hiệu quả còn hạn chế.
Một thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành nhằm đánh giá khả năng điều trị bệnh đa xơ cứng tiến triển của remibrutinib. Kết quả dự kiến được công bố vào năm 2031.
Nếu thành công, đây có thể là yếu tố giúp Novartis mở rộng đáng kể thị trường mục tiêu.
Ngoài ra, cơ chế điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch thay vì loại bỏ chúng cũng được xem là một lợi thế tiềm năng về mặt sinh học.
Tuy nhiên, Bar-Or nhấn mạnh hiện chưa có đủ dữ liệu để xác nhận thuốc ức chế BTK an toàn hơn về lâu dài so với những phương pháp điều trị MS hiện có.
Do đó, các kết luận về lợi ích an toàn dài hạn vẫn cần chờ những nghiên cứu bổ sung.
Novartis không xem remibrutinib là sản phẩm thay thế Kesimpta
Một điểm đáng chú ý trong chiến lược của Novartis là công ty không định vị remibrutinib như một sản phẩm thay thế trực tiếp Kesimpta.
Theo người phát ngôn của doanh nghiệp, remibrutinib được xem là cơ hội mở rộng danh mục điều trị bệnh đa xơ cứng, hướng đến những nhóm bệnh nhân khác nhau.
Các nhóm mục tiêu bao gồm:
- Bệnh nhân mới được chẩn đoán mắc bệnh đa xơ cứng.
- Những người hiện đang sử dụng thuốc điều trị dạng uống.
- Bệnh nhân đang sử dụng liệu pháp kháng CD20 và có thể phù hợp với việc chuyển sang phương pháp điều trị khác.
Novartis dự báo Kesimpta có thể đạt doanh thu đỉnh điểm hơn 6 tỷ USD mỗi năm, tương đương khoảng 156.000 tỷ đồng.
Trong khi đó, remibrutinib được kỳ vọng tạo ra hơn 4 tỷ USD doanh thu hàng năm chỉ riêng trong chỉ định điều trị đa xơ cứng tái phát.
Nếu cả hai sản phẩm đạt được mục tiêu thương mại, Novartis có thể sở hữu hai nguồn doanh thu lớn trong cùng lĩnh vực điều trị.
Điều này đặc biệt quan trọng khi công ty đang chuẩn bị đối mặt với áp lực cạnh tranh và hết hạn bằng sáng chế trong những năm tới.
Morningstar đánh giá mục tiêu 4 tỷ USD là khả thi nhưng chưa chắc chắn
Triển vọng doanh thu của remibrutinib cũng nhận được những đánh giá tương đối tích cực, nhưng vẫn đi kèm nhiều điều kiện.
Jay Lee, nhà phân tích của Morningstar, nhận định mục tiêu doanh thu đỉnh điểm hơn 4 tỷ USD mà Novartis đặt ra cho remibrutinib trong điều trị đa xơ cứng là hoàn toàn có thể xảy ra.
Tuy nhiên, ông cho rằng triển vọng này chưa được giảm thiểu rủi ro đầy đủ.
Khả năng đạt được mục tiêu sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Hiệu quả của remibrutinib khi so sánh với fenebrutinib của Roche.
- Khả năng đàm phán giá thuốc và mức độ chấp nhận của thị trường.
- Lợi thế về khả năng dung nạp có giúp bệnh nhân duy trì điều trị lâu hơn hay không.
- Kết quả những thử nghiệm lâm sàng tiếp theo.
- Khả năng chuyển đổi bệnh nhân từ các phương pháp điều trị MS hiện có.
Theo Jay Lee, thị trường tiềm năng trước mắt của remibrutinib có thể tập trung vào nhóm bệnh nhân muốn chuyển đổi từ thuốc điều trị dạng uống.
Đây thường là những người đang sử dụng thuốc generic nhưng cần chuyển sang phương pháp khác do gặp vấn đề về khả năng dung nạp hoặc hiệu quả điều trị.
Chiến lược này có thể giúp Novartis tiếp cận nhóm bệnh nhân chưa được phục vụ tối ưu, thay vì chỉ cạnh tranh trực tiếp với những sản phẩm điều trị có hiệu quả cao trên thị trường.
Thử nghiệm RESHAPE trở thành tâm điểm chú ý của nhà đầu tư
Một trong những sự kiện được giới đầu tư theo dõi là thử nghiệm RESHAPE.
Nghiên cứu này tuyển chọn bệnh nhân trong độ tuổi từ 40 đến 70 đang sử dụng Ocrevus, một loại thuốc kháng CD20 của Roche.
Kết quả dự kiến được công bố vào năm 2028.
Nếu nghiên cứu chứng minh remibrutinib có thể mang lại lợi ích cho nhóm bệnh nhân đang sử dụng liệu pháp kháng CD20, Novartis có thể mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận thị trường.
Điều này cũng tạo ra cơ hội cạnh tranh với Roche, doanh nghiệp hiện giữ vị thế quan trọng trong lĩnh vực điều trị bệnh đa xơ cứng.
Theo Jay Lee, ngay cả khi remibrutinib giành được một phần thị phần từ các sản phẩm CD20 như Ocrevus hoặc Kesimpta, điều đó vẫn có thể mang lại lợi ích cho Novartis.
Lý do là công ty có thể mở rộng thị phần tổng thể trong lĩnh vực bệnh đa xơ cứng tái phát, thay vì chỉ tập trung vào việc chuyển đổi bệnh nhân giữa các sản phẩm của chính mình.
Nhà phân tích cũng đề cập đến ước tính của Novartis rằng khoảng 75% bệnh nhân đủ điều kiện chuyển từ thuốc CD20 sang Kesimpta hiện chưa sử dụng sản phẩm này.
Con số này cho thấy vẫn còn dư địa tăng trưởng đáng kể trong thị trường điều trị đa xơ cứng.
Remibrutinib còn cơ hội tăng trưởng từ các bệnh khác
Ngoài bệnh đa xơ cứng, remibrutinib còn được Novartis phát triển cho những chỉ định điều trị khác.
Thuốc đã được phê duyệt để điều trị một số dạng mề đay mạn tính, qua đó mở rộng phạm vi ứng dụng ngoài lĩnh vực thần kinh.
Bên cạnh đó, Novartis đang đánh giá remibrutinib trong điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis suppurativa – HS), một bệnh viêm da mạn tính có thể gây đau đớn và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Kết quả thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối đối với HS được dự kiến công bố trước ngày 19/11.
Barclays đánh giá thị trường HS có thể mang lại cơ hội doanh thu đỉnh điểm khoảng 2 tỷ USD mỗi năm, tương đương 52.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, ngân hàng này chỉ đánh giá xác suất thành công của thuốc ở mức 50%.
Nguyên nhân là các thử nghiệm giai đoạn giữa từng ghi nhận mô hình đáp ứng liều lượng bất thường, trong khi những chương trình nghiên cứu thuốc điều trị HS trước đây cũng có lịch sử thất bại đáng kể ở giai đoạn cuối.
Điều đó cho thấy tiềm năng thương mại của remibrutinib không chỉ phụ thuộc vào kết quả điều trị đa xơ cứng mà còn liên quan đến khả năng mở rộng sang nhiều nhóm bệnh khác.
Triển vọng của Novartis: Cơ hội tăng trưởng đi cùng rủi ro nghiên cứu
Novartis đang bước vào giai đoạn quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn. Việc vượt qua áp lực bằng sáng chế đối với Entresto giúp công ty duy trì đà tăng trưởng trong quý III, nhưng những thách thức tiếp theo từ Kisqali và Kesimpta vẫn cần được giải quyết.
Trong bối cảnh đó, remibrutinib được kỳ vọng trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất.
Mục tiêu doanh thu hơn 4 tỷ USD trong điều trị đa xơ cứng tái phát và hơn 8 tỷ USD trên tất cả các chỉ định cho thấy tham vọng lớn của Novartis.
Tuy nhiên, kết quả thử nghiệm lâm sàng thấp hơn kỳ vọng, cạnh tranh từ các liệu pháp kháng CD20 và những bất định về an toàn dài hạn vẫn là các yếu tố có thể ảnh hưởng đến triển vọng thương mại.
Những cột mốc quan trọng trong thời gian tới bao gồm kết quả thử nghiệm HS, nghiên cứu RESHAPE dự kiến năm 2028 và dữ liệu thử nghiệm bệnh đa xơ cứng tiến triển dự kiến năm 2031.
Đối với nhà đầu tư, điều quan trọng không chỉ là quy mô doanh thu mà Novartis đặt mục tiêu, mà còn là khả năng biến các kết quả nghiên cứu thành sản phẩm được thị trường chấp nhận.
Remibrutinib có thể trở thành một tài sản dược phẩm quan trọng của Novartis, nhưng con đường đạt đến vị thế đó vẫn cần được chứng minh bằng dữ liệu lâm sàng và hiệu quả thương mại thực tế.
Thông tin phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi về Remibrutinib
1. Remibrutinib là thuốc gì?
Remibrutinib là thuốc thuộc nhóm ức chế BTK do Novartis phát triển. Thuốc hướng đến việc điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch, đặc biệt là các tế bào liên quan đến quá trình gây tổn thương thần kinh trong bệnh đa xơ cứng.
2. Novartis kỳ vọng remibrutinib đạt doanh thu bao nhiêu?
Novartis dự báo remibrutinib có thể đạt doanh thu đỉnh điểm hơn 4 tỷ USD mỗi năm trong điều trị đa xơ cứng tái phát. Nếu tính cả những chỉ định khác, tổng doanh thu tiềm năng có thể vượt 8 tỷ USD mỗi năm.
3. Vì sao các nhà phân tích hạ dự báo doanh thu remibrutinib?
Nguyên nhân là dữ liệu chi tiết từ hai thử nghiệm giai đoạn cuối cho thấy thuốc làm giảm số lần tái phát bệnh đa xơ cứng ít hơn kỳ vọng của giới phân tích, dù vẫn đạt mục tiêu chính của nghiên cứu.
4. Remibrutinib khác Kesimpta như thế nào?
Remibrutinib ức chế enzyme BTK để điều chỉnh hoạt động của tế bào miễn dịch. Trong khi đó, Kesimpta là kháng thể đơn dòng nhắm vào protein CD20, giúp làm giảm số lượng tế bào B tham gia vào phản ứng tự miễn dịch.
5. Remibrutinib có thể thay thế Kesimpta không?
Novartis không xem remibrutinib là sản phẩm thay thế trực tiếp Kesimpta. Công ty muốn sử dụng hai loại thuốc để tiếp cận những nhóm bệnh nhân khác nhau và mở rộng danh mục điều trị đa xơ cứng.
6. Khi nào có kết quả thử nghiệm RESHAPE?
Thử nghiệm RESHAPE, nghiên cứu remibrutinib trên những bệnh nhân đang sử dụng thuốc kháng CD20 Ocrevus của Roche, dự kiến công bố kết quả vào năm 2028.
7. Remibrutinib có được sử dụng cho những bệnh khác không?
Ngoài bệnh đa xơ cứng, remibrutinib đã được phê duyệt để điều trị một số dạng mề đay mạn tính. Novartis cũng đang nghiên cứu thuốc trong điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ (HS).
8. Những rủi ro lớn nhất đối với triển vọng remibrutinib là gì?
Các rủi ro chính bao gồm hiệu quả điều trị thấp hơn một số liệu pháp hiện có, cạnh tranh từ Roche, vấn đề giá thuốc, khả năng dung nạp và dữ liệu an toàn dài hạn chưa đầy đủ. Kết quả những thử nghiệm tiếp theo sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng thương mại của thuốc.
Theo dõi tin tức y tế, dược phẩm, trí tuệ nhân tạo, công nghệ và kinh tế toàn cầu với những phân tích chuyên sâu, thông tin được cập nhật liên tục.
Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh




