Bức tranh tiền lương Trung Quốc năm 2025: Khoảng cách giữa các địa phương ngày càng rõ nét
Mức lương bình quân tại 31 tỉnh, thành của Trung Quốc đang cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các trung tâm kinh tế phát triển, những địa phương giàu tài nguyên và các khu vực phụ thuộc nhiều vào công nghiệp truyền thống. Số liệu được công bố trong Niên giám Thống kê Trung Quốc 2026 của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc phản ánh một thực tế: nơi tập trung nhiều ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, dịch vụ hiện đại và doanh nghiệp lớn thường có mức lương cao hơn.
Trong năm 2025, mức lương bình quân của người lao động tại các đơn vị phi tư nhân ở khu vực thành thị đạt 129.441 nhân dân tệ mỗi năm, tăng 4,3% theo giá trị danh nghĩa và tăng 4,2% sau khi điều chỉnh theo biến động giá cả. Trong khi đó, mức lương bình quân tại các đơn vị tư nhân ở thành thị đạt 71.590 nhân dân tệ, tăng danh nghĩa 3% và tăng thực tế 2,9%.
Như vậy, tiền lương bình quân tại nhóm đơn vị phi tư nhân cao hơn đáng kể so với nhóm tư nhân. Tốc độ tăng lương của nhóm phi tư nhân cũng nhanh hơn trong năm 2025. Tuy nhiên, hai nhóm số liệu này phản ánh những khu vực việc làm có cơ cấu khác nhau, vì vậy không thể chỉ dựa vào mức lương bình quân để kết luận rằng mọi người lao động trong một nhóm đều có thu nhập tương tự.
Điểm đáng chú ý là khoảng cách thu nhập không chỉ xuất hiện giữa khu vực tư nhân và phi tư nhân mà còn thể hiện rõ giữa các tỉnh, thành. Thượng Hải và Bắc Kinh tiếp tục đứng đầu, trong khi một số tỉnh Đông Bắc và miền Trung gặp nhiều áp lực về tiền lương khu vực tư nhân.
Bảng thu nhập bình quân theo khu vực tại Trung Quốc
Đơn vị: Nhân dân tệ (NDT/người/năm)
| Khu vực | Đơn vị ngoài nhà nước khu vực thành thị (phi tư nhân) | Đơn vị tư nhân khu vực thành thị |
|---|---|---|
| Bắc Kinh | 232.740 | 110.514 |
| Thiên Tân | 149.507 | 75.180 |
| Hà Bắc | 102.088 | 53.949 |
| Sơn Tây | 101.538 | 52.113 |
| Nội Mông Cổ | 117.113 | 60.256 |
| Liêu Ninh | 103.673 | 57.008 |
| Cát Lâm | 102.963 | 52.212 |
| Hắc Long Giang | 104.712 | 49.466 |
| Thượng Hải | 250.196 | 116.375 |
| Giang Tô | 134.969 | 79.868 |
| Chiết Giang | 141.902 | 80.384 |
| An Huy | 109.374 | 62.079 |
| Phúc Kiến | 116.510 | 70.581 |
| Giang Tây | 99.446 | 57.223 |
| Sơn Đông | 112.857 | 61.984 |
| Hà Nam | 91.023 | 52.941 |
| Hồ Bắc | 114.094 | 62.297 |
| Hồ Nam | 102.468 | 60.679 |
| Quảng Đông | 143.284 | 83.930 |
| Quảng Tây | 100.818 | 53.615 |
| Hải Nam | 120.853 | 66.074 |
| Trùng Khánh | 121.162 | 66.197 |
| Tứ Xuyên | 115.697 | 63.838 |
| Quý Châu | 108.193 | 58.092 |
| Vân Nam | 113.558 | 55.363 |
| Tây Tạng | 165.649 | 81.618 |
| Thiểm Tây | 116.605 | 59.774 |
| Cam Túc | 107.376 | 53.088 |
| Thanh Hải | 127.551 | 59.012 |
| Ninh Hạ | 125.972 | 63.173 |
| Tân Cương | 120.806 | 66.446 |
Nhận xét nổi bật
- Thượng Hải đứng đầu cả hai nhóm, với mức lần lượt là 250.196 NDT và 116.375 NDT.
- Bắc Kinh xếp thứ hai ở cả hai nhóm, đạt 232.740 NDT và 110.514 NDT.
- Hà Nam có mức thấp nhất ở nhóm đơn vị phi tư nhân, đạt 91.023 NDT.
- Hắc Long Giang có mức thấp nhất ở nhóm đơn vị tư nhân, đạt 49.466 NDT.
Thượng Hải và Bắc Kinh dẫn đầu bảng xếp hạng tiền lương
Nhóm phi tư nhân: Thượng Hải đứng đầu với hơn 250.000 nhân dân tệ mỗi năm
Trong số 31 tỉnh, thành, có 12 địa phương ghi nhận mức lương bình quân hằng năm của người lao động tại các đơn vị phi tư nhân ở thành thị vượt 120.000 nhân dân tệ.
Thượng Hải dẫn đầu với 250.196 nhân dân tệ mỗi năm, tiếp theo là Bắc Kinh với 232.740 nhân dân tệ. Khoảng cách giữa hai thành phố này với phần lớn địa phương còn lại khá lớn, cho thấy vai trò nổi bật của các trung tâm kinh tế lớn trong việc tập trung công việc có mức lương cao.
Các địa phương tiếp theo gồm Tây Tạng đạt 165.649 nhân dân tệ, Thiên Tân đạt 149.507 nhân dân tệ, Quảng Đông đạt 143.284 nhân dân tệ, Chiết Giang đạt 141.902 nhân dân tệ và Giang Tô đạt 134.969 nhân dân tệ.
Danh sách này còn có Thanh Hải với 127.551 nhân dân tệ, Ninh Hạ đạt 125.972 nhân dân tệ, Trùng Khánh đạt 121.162 nhân dân tệ, Hải Nam đạt 120.853 nhân dân tệ và Tân Cương đạt 120.806 nhân dân tệ.
Ở chiều ngược lại, những địa phương có mức lương bình quân thấp nhất trong nhóm phi tư nhân gồm Hà Nam với 91.023 nhân dân tệ, Giang Tây đạt 99.446 nhân dân tệ, Quảng Tây đạt 100.818 nhân dân tệ, Sơn Tây đạt 101.538 nhân dân tệ và Hà Bắc đạt 102.088 nhân dân tệ.
Nhóm tư nhân: Thượng Hải tiếp tục giữ vị trí số một
Khoảng cách giữa các địa phương vẫn rõ rệt khi chỉ xét khu vực tư nhân. Trong năm 2025, có tám tỉnh, thành ghi nhận mức lương bình quân hằng năm của người lao động tại các đơn vị tư nhân ở thành thị vượt 70.000 nhân dân tệ.
Thượng Hải đứng đầu với 116.375 nhân dân tệ, tiếp theo là Bắc Kinh với 110.514 nhân dân tệ. Quảng Đông đứng thứ ba với 83.930 nhân dân tệ, trong khi Tây Tạng đạt 81.618 nhân dân tệ, Chiết Giang đạt 80.384 nhân dân tệ và Giang Tô đạt 79.868 nhân dân tệ. Thiên Tân và Phúc Kiến lần lượt ghi nhận 75.180 nhân dân tệ và 70.581 nhân dân tệ.
Ở cuối bảng, Hắc Long Giang có mức lương bình quân thấp nhất, đạt 49.466 nhân dân tệ. Sơn Tây đạt 52.113 nhân dân tệ, Cát Lâm đạt 52.212 nhân dân tệ, Hà Nam đạt 52.941 nhân dân tệ và Cam Túc đạt 53.088 nhân dân tệ.
Những con số này cho thấy các trung tâm kinh tế phía Đông vẫn sở hữu lợi thế lớn về thu nhập. Tuy nhiên, bảng xếp hạng cũng có những trường hợp đáng chú ý, chẳng hạn Tây Tạng có mức lương bình quân khu vực tư nhân cao hơn Quảng Đông, Chiết Giang và Giang Tô. Điều này cần được xem xét cùng quy mô dân số, cơ cấu doanh nghiệp và đặc điểm ngành nghề tại từng địa phương.
Vì sao Thượng Hải và Bắc Kinh có mức lương cao?
Lợi thế của Thượng Hải và Bắc Kinh không chỉ đến từ quy mô kinh tế mà còn từ cơ cấu việc làm. Hai thành phố có tỷ lệ đô thị hóa cao, hệ thống dịch vụ hiện đại phát triển, nhiều doanh nghiệp công nghệ cao, ngành công nghiệp mới nổi và các hoạt động quản lý doanh nghiệp quy mô lớn.
Bắc Kinh tập trung nhiều doanh nghiệp nhà nước trung ương và các tổ chức có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Thượng Hải nổi bật với hoạt động tài chính, thương mại quốc tế và sự hiện diện của nhiều trụ sở khu vực thuộc các tập đoàn đa quốc gia.
Sự tập trung của những doanh nghiệp lớn giúp hình thành nhiều vị trí có yêu cầu chuyên môn cao, đồng thời tạo nhu cầu tuyển dụng nhân sự quản lý, tài chính, công nghệ và các dịch vụ chuyên nghiệp. Những công việc này thường có mức lương cao hơn các ngành dịch vụ cơ bản.
Một yếu tố khác là khả năng thu hút lao động. Khi các thành phố lớn có nhiều cơ hội nghề nghiệp và mức thu nhập hấp dẫn, người lao động có xu hướng dịch chuyển đến đây. Dòng nhân lực này góp phần củng cố vị thế của các trung tâm kinh tế, dù chi phí nhà ở và sinh hoạt tại những thành phố lớn cũng có thể cao hơn đáng kể.
Tây Tạng, Thanh Hải và Ninh Hạ: Lương cao không đồng nghĩa thu nhập phổ biến cao
Một điểm đáng chú ý trong bảng xếp hạng năm 2025 là sự xuất hiện của một số địa phương phía Tây trong nhóm có mức lương bình quân cao. Tuy nhiên, mức bình quân này không nhất thiết phản ánh điều kiện thu nhập của phần lớn người lao động.
Tại Thanh Hải, mức lương bình quân hằng năm của người lao động tại các đơn vị phi tư nhân đạt 127.551 nhân dân tệ, trong khi khu vực tư nhân chỉ đạt 59.012 nhân dân tệ. Như vậy, mức lương ở nhóm phi tư nhân cao gấp khoảng 2,16 lần nhóm tư nhân.
Sự khác biệt này có liên quan đến cơ cấu ngành nghề. Tại Thanh Hải, khai thác mỏ là ngành có mức lương cao nhất trong nhóm phi tư nhân, đạt 212.855 nhân dân tệ mỗi năm. Ngành sản xuất và cung cấp điện, khí đốt, nước đạt 170.610 nhân dân tệ.
Các ngành khai khoáng, năng lượng và những đơn vị có mức lương cao có thể kéo mức bình quân chung lên đáng kể. Trong khi đó, thu nhập của người lao động tại các doanh nghiệp tư nhân nhỏ và hoạt động kinh doanh địa phương có thể thấp hơn nhiều.
Ninh Hạ cũng có đặc điểm tương tự. Năm 2025, mức lương bình quân ở nhóm phi tư nhân đạt khoảng 126.000 nhân dân tệ, trong khi nhóm tư nhân khoảng 63.000 nhân dân tệ, tức chênh lệch xấp xỉ hai lần. Các ngành khai thác và năng lượng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng mức lương bình quân của nhóm phi tư nhân.
Do đó, khi so sánh thu nhập giữa các tỉnh, cần xem xét cả mức lương của từng nhóm doanh nghiệp và cơ cấu ngành kinh tế. Một địa phương có mức bình quân cao chưa chắc đã mang lại cơ hội thu nhập cao đồng đều cho toàn bộ lực lượng lao động.
Chênh lệch tiền lương giữa bốn vùng kinh tế
Sự khác biệt giữa các vùng của Trung Quốc tiếp tục thể hiện rõ trong dữ liệu năm 2025.
Đối với người lao động tại các đơn vị phi tư nhân ở thành thị, mức lương bình quân hằng năm đạt 149.902 nhân dân tệ ở miền Đông, 114.989 nhân dân tệ ở miền Tây, 103.803 nhân dân tệ ở Đông Bắc và 102.645 nhân dân tệ ở miền Trung.
Trong khu vực tư nhân, miền Đông tiếp tục dẫn đầu với 80.149 nhân dân tệ. Miền Tây đạt 60.923 nhân dân tệ, miền Trung đạt 58.627 nhân dân tệ và Đông Bắc thấp nhất với 54.430 nhân dân tệ.
Mức lương khu vực tư nhân ở miền Đông cao khoảng 1,47 lần Đông Bắc và 1,36 lần miền Trung. Khoảng cách này phản ánh sự khác biệt về cơ cấu kinh tế, năng lực thu hút đầu tư, mức độ phát triển doanh nghiệp tư nhân và khả năng tạo ra công việc có giá trị gia tăng cao.
Đông Bắc chịu áp lực từ cơ cấu công nghiệp truyền thống
Hắc Long Giang và Cát Lâm nằm trong nhóm có mức lương khu vực tư nhân thấp nhất cả nước. Một trong những nguyên nhân được đề cập là sự phụ thuộc tương đối lớn vào các ngành công nghiệp truyền thống, trong khi các ngành mới nổi chưa tạo ra đủ động lực tăng trưởng thu nhập.
Khi các ngành công nghiệp mới, công nghệ và dịch vụ hiện đại phát triển chậm, số lượng vị trí việc làm có mức lương cạnh tranh có thể bị hạn chế. Điều này khiến các địa phương gặp khó khăn trong việc giữ chân lao động trẻ và nhân lực có chuyên môn.
Miền Trung đối mặt với bài toán việc làm và dịch chuyển lao động
Tại miền Trung, mức lương bình quân của cả khu vực tư nhân và phi tư nhân tương đối thấp. Hà Nam là trường hợp đáng chú ý khi mức lương bình quân ở nhóm phi tư nhân đạt 91.023 nhân dân tệ, thấp nhất trong danh sách được nêu, còn khu vực tư nhân đạt 52.941 nhân dân tệ.
Sự chênh lệch giữa quy mô dân số và khả năng tạo ra việc làm thu nhập cao có thể thúc đẩy người lao động di chuyển đến những trung tâm kinh tế phát triển hơn. Khi người dân đi tìm cơ hội ở nơi khác, các địa phương có thể tiếp tục đối mặt với khó khăn trong việc duy trì nguồn nhân lực và mở rộng thị trường lao động chất lượng cao.
Tuy vậy, xu hướng này không có nghĩa mọi thành phố ở miền Trung đều yếu. Các thủ phủ tỉnh và những khu vực có ngành công nghiệp phát triển vẫn có thể sở hữu triển vọng việc làm tốt hơn mặt bằng chung.
Công nghệ thông tin và tài chính tiếp tục dẫn đầu về tiền lương
Bên cạnh khác biệt giữa các tỉnh, số liệu năm 2025 còn cho thấy khoảng cách lớn giữa các ngành kinh tế.
Trong nhóm phi tư nhân ở thành thị, ba ngành có mức lương bình quân hằng năm cao nhất là thông tin, truyền thông, phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin với 248.752 nhân dân tệ; tài chính với 211.164 nhân dân tệ; nghiên cứu khoa học và dịch vụ kỹ thuật với 182.064 nhân dân tệ.
Ở chiều ngược lại, ngành lưu trú và ăn uống có mức lương bình quân 62.461 nhân dân tệ mỗi năm. Chênh lệch giữa ngành đứng đầu và ngành thấp nhất gần bốn lần.
Trong khu vực tư nhân, tài chính dẫn đầu với 140.451 nhân dân tệ mỗi năm. Ngành thông tin, truyền thông, phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin đạt 128.166 nhân dân tệ, còn nghiên cứu khoa học và dịch vụ kỹ thuật đạt 83.560 nhân dân tệ. Ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi và thủy sản đứng cuối với 46.552 nhân dân tệ.
Những con số này cho thấy các lĩnh vực sử dụng nhiều chuyên môn, công nghệ và vốn có khả năng trả lương cao hơn các ngành dịch vụ cơ bản hoặc hoạt động có năng suất thấp. Tuy nhiên, mức bình quân theo ngành không đồng nghĩa mọi vị trí trong cùng ngành đều được trả lương tương đương.
Ngành khai khoáng hưởng lợi từ nhu cầu tài nguyên
Dù khai khoáng không nằm trong ba ngành có mức lương bình quân cao nhất trên toàn quốc, lĩnh vực này vẫn có vị trí đáng kể tại các tỉnh giàu tài nguyên.
Theo Báo cáo việc làm sinh viên đại học Trung Quốc năm 2026 do Viện Nghiên cứu MyCOS công bố, thu nhập bình quân hằng tháng của sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật khai thác mỏ năm 2021 là 5.658 nhân dân tệ. Đến năm 2025, con số này tăng lên 7.448 nhân dân tệ, tương đương tăng 1.790 nhân dân tệ, hay khoảng 32% trong năm năm.
Đà tăng này được cho là có liên quan đến nhu cầu tài nguyên phục vụ các ngành xe năng lượng mới, chất bán dẫn và năng lượng tái tạo. Những lĩnh vực này cần nhiều nguyên liệu quan trọng như lithium, nickel và đất hiếm, qua đó thúc đẩy hoạt động khai thác và chế biến tài nguyên.
Dù vậy, triển vọng thu nhập của người lao động vẫn phụ thuộc vào vị trí công việc, doanh nghiệp, trình độ chuyên môn, điều kiện lao động và chu kỳ của từng ngành.
Bất động sản giảm lương, trong khi sản xuất ghi nhận mức tăng tích cực
Không phải tất cả ngành kinh tế đều có diễn biến tiền lương tích cực trong năm 2025.
Tiền lương bình quân tại ngành bất động sản giảm 2,4% ở nhóm phi tư nhân, xuống còn 89.679 nhân dân tệ mỗi năm. Trong khu vực tư nhân, mức lương giảm 4,7%, còn 53.338 nhân dân tệ.
Đây là một trong những dấu hiệu thể hiện áp lực mà ngành bất động sản Trung Quốc đang đối mặt. Khi hoạt động kinh doanh suy yếu, doanh nghiệp có thể thận trọng hơn trong tuyển dụng, điều chỉnh chi phí nhân sự hoặc hạn chế tăng lương.
Ngược lại, ngành sản xuất ghi nhận mức tăng lương tích cực. Trong năm 2025, tiền lương tại các đơn vị tư nhân thuộc ngành sản xuất tăng 5,2%, còn nhóm phi tư nhân tăng 6,4%.
Ngành vận tải, kho bãi và bưu chính trong khu vực tư nhân tăng lương 7,6%. Trong khi đó, tiền lương ngành giáo dục tăng 5,8% ở nhóm tư nhân và 5,3% ở nhóm phi tư nhân.
Những kết quả này cho thấy thị trường lao động không biến động đồng đều. Một số ngành chịu áp lực từ chu kỳ kinh doanh, trong khi những lĩnh vực gắn với sản xuất và lưu chuyển hàng hóa vẫn có thể tạo ra nhu cầu nhân lực và cải thiện thu nhập.
Khoảng cách tiền lương giữa cấp quản lý và lao động trực tiếp
Sự phân hóa thu nhập còn xuất hiện giữa các nhóm nghề nghiệp. Năm 2025, tại các doanh nghiệp có quy mô nhất định, mức lương bình quân hằng năm của cán bộ quản lý cấp trung và cấp cao đạt 210.016 nhân dân tệ.
Trong khi đó, nhóm nhân viên sản xuất, chế tạo và các công việc liên quan đạt 80.739 nhân dân tệ. Nhóm dịch vụ sản xuất xã hội và dịch vụ sinh hoạt đạt 79.857 nhân dân tệ.
Như vậy, thu nhập bình quân của cán bộ quản lý cao khoảng 2,6 lần nhóm nhân viên sản xuất, chế tạo tuyến đầu. Khoảng cách này phản ánh khác biệt về trách nhiệm, yêu cầu chuyên môn và vị trí trong tổ chức, nhưng cũng cho thấy sự phân tầng thu nhập bên trong doanh nghiệp.
Đáng chú ý, tiền lương bình quân của nhóm nhân viên chuyên nghiệp và kỹ thuật được dự báo tăng 5% trong năm 2025, nhanh hơn 1,5 điểm phần trăm so với mức tăng bình quân chung của các doanh nghiệp có quy mô nhất định. Đây là nhóm nghề có tốc độ tăng thu nhập nhanh nhất trong năm nhóm nghề được đề cập.
Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp có xu hướng trả lương cạnh tranh hơn cho nhân sự sở hữu chuyên môn và khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật cụ thể.
Điều gì quyết định mức lương giữa các tỉnh, thành Trung Quốc?
Từ các số liệu được công bố, có thể thấy sự khác biệt về tiền lương chủ yếu gắn với một số yếu tố.
Thứ nhất là cơ cấu công nghiệp. Các địa phương có ngành công nghệ thông tin, tài chính, sản xuất công nghệ cao và dịch vụ chuyên nghiệp phát triển thường có nhiều việc làm thu nhập cao hơn.
Thứ hai là mức độ phát triển của khu vực doanh nghiệp tư nhân. Các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, có khả năng mở rộng thị trường và tạo ra giá trị gia tăng cao có thể nâng mức lương tại địa phương. Ngược lại, những nơi phụ thuộc nhiều vào ngành truyền thống hoặc doanh nghiệp quy mô nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc cải thiện thu nhập.
Thứ ba là cơ cấu việc làm. Những địa phương có tỷ trọng lớn các ngành khai khoáng, năng lượng, doanh nghiệp nhà nước hoặc tổ chức công có thể ghi nhận mức lương bình quân cao ở nhóm phi tư nhân, nhưng không nhất thiết có thu nhập cao đồng đều trong toàn bộ nền kinh tế địa phương.
Cuối cùng là dịch chuyển dân số. Các trung tâm có nhiều việc làm chất lượng cao thường thu hút lao động từ những vùng khác. Dòng dịch chuyển này vừa đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp, vừa có thể làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các địa phương.
Bảng xếp hạng tiền lương năm 2025 tại 31 tỉnh, thành Trung Quốc cho thấy Thượng Hải và Bắc Kinh tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu, trong khi các tỉnh phía Đông như Quảng Đông, Chiết Giang và Giang Tô duy trì lợi thế nhờ cơ cấu công nghiệp và thị trường lao động phát triển.
Tây Tạng, Thanh Hải và Ninh Hạ là những trường hợp cần được nhìn nhận thận trọng bởi mức lương bình quân cao ở nhóm phi tư nhân có thể chịu ảnh hưởng lớn từ cơ cấu ngành nghề và các đơn vị trả lương cao. Trong khi đó, Đông Bắc và một phần miền Trung tiếp tục đối mặt với áp lực cải thiện thu nhập khu vực tư nhân.
Xét theo ngành, công nghệ thông tin, tài chính và nghiên cứu khoa học vẫn nằm trong nhóm có mức lương cao nhất. Sản xuất và vận tải ghi nhận mức tăng tích cực, trong khi bất động sản tiếp tục chịu áp lực giảm lương.
Bức tranh này cho thấy thu nhập của người lao động không chỉ phụ thuộc vào địa phương sinh sống mà còn gắn chặt với ngành nghề, chất lượng việc làm, cơ cấu doanh nghiệp và khả năng phát triển của nền kinh tế địa phương.
Câu hỏi về mức lương thu nhập của người lao động Trung Quốc ở các tỉnh
1. Tỉnh, thành nào có mức lương bình quân cao nhất Trung Quốc năm 2025?
Thượng Hải đứng đầu ở cả hai nhóm được thống kê. Mức lương bình quân tại các đơn vị phi tư nhân ở thành thị đạt 250.196 nhân dân tệ mỗi năm, còn khu vực tư nhân đạt 116.375 nhân dân tệ.
2. Vì sao Bắc Kinh và Thượng Hải trả lương cao hơn nhiều địa phương khác?
Hai thành phố tập trung nhiều doanh nghiệp lớn, hoạt động tài chính, dịch vụ hiện đại, công nghệ cao và trụ sở doanh nghiệp. Những ngành này tạo ra nhiều công việc đòi hỏi chuyên môn cao và có mức lương cạnh tranh.
3. Vì sao Tây Tạng, Thanh Hải và Ninh Hạ có mức lương bình quân cao?
Một phần nguyên nhân nằm ở cơ cấu ngành nghề, quy mô dân số và tỷ trọng các đơn vị có mức lương cao, đặc biệt trong lĩnh vực khai khoáng, năng lượng và khu vực phi tư nhân. Mức bình quân cao không đồng nghĩa mọi người lao động tại các địa phương này đều có thu nhập cao.
4. Ngành nào có mức lương bình quân cao nhất tại Trung Quốc năm 2025?
Trong nhóm phi tư nhân ở thành thị, ngành thông tin, truyền thông, phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin đứng đầu với 248.752 nhân dân tệ mỗi năm. Trong khu vực tư nhân, ngành tài chính dẫn đầu với 140.451 nhân dân tệ.
5. Ngành bất động sản Trung Quốc có diễn biến tiền lương ra sao?
Mức lương bình quân năm 2025 giảm 2,4% ở nhóm phi tư nhân và giảm 4,7% ở nhóm tư nhân, phản ánh áp lực mà ngành đang phải đối mặt.
6. Có thể dùng mức lương bình quân để đánh giá toàn bộ đời sống người dân tại một tỉnh không?
Không nên. Mức bình quân chịu ảnh hưởng từ cơ cấu ngành, loại hình doanh nghiệp và các nhóm lao động có thu nhập cao. Để đánh giá đầy đủ hơn, cần xem xét thêm thu nhập trung vị, chi phí sinh hoạt, giá nhà, phân bố việc làm và mức sống của người dân.
Cập nhật những chuyển động mới nhất của thị trường công nghệ, trí tuệ nhân tạo, tài chính và kinh tế toàn cầu. Theo dõi các phân tích chuyên sâu để nắm bắt xu hướng, đánh giá cơ hội và nhận diện rủi ro đang định hình thị trường.
Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh →




