
Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh: Vì sao người vay thế chấp, mua ô tô và dùng thẻ tín dụng có thể chịu áp lực lớn hơn?
Thị trường tài chính Mỹ đang phát đi một tín hiệu đáng chú ý khi lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn dài tiếp tục tăng, trong bối cảnh những lo ngại về lạm phát tái diễn và chi phí năng lượng vẫn ở mức cao.
Diễn biến này không chỉ là câu chuyện của thị trường trái phiếu. Đối với người tiêu dùng Mỹ, lợi suất trái phiếu tăng có thể nhanh chóng tác động đến lãi suất thế chấp, khoản vay mua ô tô, thẻ tín dụng và một số khoản vay sinh viên.
Đặc biệt, trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm được xem là một trong những thước đo quan trọng đối với nhiều loại khoản vay dài hạn, trong đó có lãi suất thế chấp cố định.
Trong khi đó, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều năm, cho thấy các nhà đầu tư vẫn yêu cầu mức lợi tức cao hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn trước những bất ổn về lạm phát và triển vọng kinh tế.
Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Nếu lợi suất trái phiếu tiếp tục tăng, người đi vay sẽ phải đối mặt với những thay đổi nào?
Vì sao lợi suất trái phiếu dài hạn lại tăng?
Một trong những nguyên nhân quan trọng là lo ngại lạm phát có thể kéo dài hơn dự kiến.
Theo số liệu được đề cập trong nguồn, tỷ lệ lạm phát hàng năm của Mỹ trong tháng 7 ở mức 3,4%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Trước đó, vào tháng 1, tỷ lệ lạm phát hàng năm chỉ khoảng 2,4%.
Sự thay đổi này khiến thị trường phải điều chỉnh kỳ vọng về đường đi của lãi suất.
Về cơ bản, khi nhà đầu tư lo ngại lạm phát cao trong thời gian dài, họ thường yêu cầu lợi suất cao hơn khi mua trái phiếu dài hạn. Điều này nhằm bù đắp rủi ro sức mua của dòng tiền trong tương lai bị bào mòn bởi lạm phát.
Ông Lawrence Yun, nhà kinh tế trưởng của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Mỹ, nhận định lợi suất cao hơn ở các chứng khoán dài hạn như trái phiếu Kho bạc 30 năm phản ánh rõ sự lo ngại về khả năng lạm phát duy trì ở mức cao trong tương lai.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với thị trường nhà ở.
Bởi Fed không phải yếu tố duy nhất quyết định lãi suất thế chấp.
Ngay cả khi Fed có thay đổi chính sách lãi suất ngắn hạn, lãi suất vay dài hạn vẫn có thể duy trì ở mức cao nếu lợi suất trái phiếu Kho bạc tiếp tục tăng.
Lợi suất trái phiếu tăng ảnh hưởng thế nào đến lãi suất thế chấp?
Đối với người mua nhà Mỹ, đây có lẽ là tác động đáng quan tâm nhất.
Lãi suất thế chấp cố định 15 năm và 30 năm thường biến động theo lợi suất trái phiếu Kho bạc, đặc biệt là trái phiếu kỳ hạn 10 năm.
Khi lợi suất trái phiếu tăng, chi phí huy động vốn dài hạn của thị trường cũng chịu áp lực tăng. Các tổ chức cho vay vì vậy có thể duy trì hoặc điều chỉnh lãi suất thế chấp lên cao hơn.
Theo Mortgage News Daily, lãi suất trung bình đối với khoản vay thế chấp cố định 30 năm trong thời điểm được đề cập ở mức khoảng 6,75%, tăng từ khoảng 6,69% vào cuối tuần trước.
Mức tăng chỉ vài phần trăm điểm có vẻ nhỏ, nhưng với một khoản vay hàng trăm nghìn USD kéo dài 15-30 năm, tác động lên tổng tiền lãi có thể rất đáng kể.
Ví dụ đơn giản
Giả sử một người vay 500.000 USD để mua nhà.
Nếu lãi suất tăng thêm 0,5 điểm phần trăm, khoản thanh toán hàng tháng có thể tăng đáng kể tùy theo thời hạn và cấu trúc khoản vay.
Quan trọng hơn, người mua nhà không chỉ phải tính tiền trả ngân hàng.
Họ còn phải tính:
- Tiền thuế bất động sản.
- Bảo hiểm nhà.
- Chi phí bảo trì.
- Phí quản lý nếu có.
- Chi phí sinh hoạt.
- Các khoản nợ tiêu dùng khác.
Vì vậy, lãi suất cao kéo dài có thể khiến khả năng chi trả thực tế của người mua nhà giảm xuống, ngay cả khi giá bất động sản không tăng.
Chuyên gia không kỳ vọng lãi suất thế chấp giảm mạnh trong ngắn hạn
Theo ông Lawrence Yun, người tiêu dùng không nên kỳ vọng lãi suất thế chấp sẽ giảm đáng kể nếu lạm phát vẫn cao và chi phí vay dài hạn tiếp tục chịu áp lực.
Jeff DerGurahian, Giám đốc đầu tư kiêm nhà kinh tế trưởng tại LoanDepot, cho rằng những dữ liệu kinh tế tích cực trước đó chỉ mang lại sự giảm nhẹ tạm thời đối với lợi suất.
Đáng chú ý, giá năng lượng tăng do xung đột Iran tiếp tục được xem là một phần quan trọng trong bài toán lạm phát.
Theo ông, các nhà đầu tư trái phiếu dài hạn có thể cần thêm bằng chứng cho thấy chu kỳ lạm phát hậu đại dịch thực sự đã kết thúc và nền kinh tế đang quay trở lại trạng thái tăng trưởng chậm hơn, lạm phát thấp hơn.
Chỉ khi những lo ngại này giảm bớt, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm và 30 năm mới có thêm dư địa để giảm đáng kể.
Người mua nhà có thể làm gì khi lãi suất vẫn cao?
Trong môi trường lãi suất cao, người mua nhà có thể phải cân nhắc nhiều phương án tài chính hơn thay vì chỉ tập trung vào giá bán của bất động sản.
Một lựa chọn được đề cập là khoản vay thế chấp lãi suất điều chỉnh (ARM).
Chẳng hạn, một khoản vay ARM 7 năm có thể cố định lãi suất trong 7 năm đầu trước khi điều chỉnh theo điều kiện thị trường.
Theo ông Yun, phương án này có thể phù hợp với những người chắc chắn rằng họ sẽ chuyển sang một căn nhà khác trong vòng 7 năm.
Tuy nhiên, đây không phải giải pháp phù hợp với tất cả người vay.
Rủi ro lớn nhất của khoản vay lãi suất điều chỉnh nằm ở giai đoạn sau thời gian cố định ban đầu. Nếu lãi suất thị trường tăng, khoản thanh toán hàng tháng cũng có thể tăng.
Do đó, người vay cần hiểu rõ:
Lãi suất ban đầu thấp không đồng nghĩa với chi phí vay thấp trong toàn bộ thời hạn khoản vay.
Lợi suất trái phiếu tăng ảnh hưởng thế nào đến vay mua ô tô?
Không chỉ thị trường nhà ở chịu tác động.
Thị trường ô tô cũng đang đối diện với áp lực tương tự.
Jessica Caldwell, người đứng đầu bộ phận phân tích tại Edmunds, cho rằng lãi suất vay mua ô tô không biến động độc lập với thị trường tài chính.
Khi lợi suất trái phiếu Kho bạc duy trì ở mức cao, chi phí huy động vốn của các tổ chức tín dụng cũng chịu áp lực.
Theo số liệu được đưa ra trong nguồn, lãi suất vay mua xe mới trung bình khoảng 7%, trong khi xe cũ khoảng 10,6%.
Đối với người mua ô tô, lãi suất cao có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí sở hữu xe.
Ví dụ, một người mua chiếc xe trị giá 40.000 USD với khoản vay kéo dài nhiều năm sẽ phải trả thêm một khoản lãi đáng kể nếu lãi suất tăng.
Điều này đặc biệt đáng chú ý khi giá xe vẫn ở mức cao.
Nếu cả giá xe và lãi suất vay cùng tăng, ngân sách của các hộ gia đình sẽ chịu sức ép kép.
Thẻ tín dụng: tác động có thể đến nhanh hơn
Đối với người sử dụng thẻ tín dụng, tác động của môi trường lãi suất cao có thể còn rõ ràng hơn.
Khác với nhiều khoản thế chấp cố định, lãi suất thẻ tín dụng thường có tính biến động cao và gắn chặt với lãi suất cơ bản.
Brett House, giáo sư kinh tế tại Columbia Business School, cho rằng một số loại lãi suất tiêu dùng có thể điều chỉnh tương đối nhanh.
Điều này có nghĩa là khi môi trường lãi suất thay đổi, người tiêu dùng có thể sớm nhận thấy chi phí tài chính tăng lên.
Đặc biệt, những người duy trì số dư nợ thẻ tín dụng lớn sẽ chịu ảnh hưởng mạnh hơn.
Ví dụ, nếu một hộ gia đình liên tục sử dụng thẻ tín dụng để trang trải chi phí sinh hoạt nhưng chỉ thanh toán mức tối thiểu hàng tháng, lãi suất cao có thể khiến khoản nợ kéo dài lâu hơn và tổng số tiền phải trả tăng nhanh.
Trong bối cảnh đó, việc giảm dư nợ thẻ tín dụng có thể quan trọng không kém việc tìm kiếm một khoản vay mới với lãi suất thấp hơn.
Còn khoản vay sinh viên thì sao?
Đối với khoản vay sinh viên liên bang tại Mỹ, tình hình có phần khác.
Lãi suất của các khoản vay sinh viên liên bang thường được cố định trong suốt thời hạn khoản vay.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa lãi suất không bị ảnh hưởng bởi thị trường trái phiếu.
Lãi suất dành cho nhóm người vay mới có thể được xác định dựa trên kết quả đấu giá trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 10 năm gần nhất, cùng với một mức cộng thêm theo quy định.
Do đó, lợi suất trái phiếu tăng có thể tác động đến chi phí vay của những người vay mới trong những năm tiếp theo.
Những người đang có khoản vay cố định sẽ ít chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn.
Người tiêu dùng đang chịu “sức ép kép”
Ted Rossman, nhà phân tích tài chính tiêu dùng tại Money Management International, mô tả tình trạng hiện nay như một dạng áp lực kép.
Một mặt, người tiêu dùng phải đối mặt với giá hàng hóa và dịch vụ cao.
Mặt khác, chi phí vay cũng tăng.
Khi hai yếu tố này xuất hiện cùng lúc, ngân sách hộ gia đình có thể bị thu hẹp từ cả hai phía.
Ví dụ, một gia đình có thể đồng thời phải trả:
Giá thực phẩm cao hơn + tiền thuê nhà cao hơn + khoản vay mua ô tô cao hơn + lãi suất thẻ tín dụng cao hơn + chi phí thế chấp cao hơn.
Điều này khiến khả năng tiết kiệm giảm xuống và làm cho những khoản chi lớn như mua nhà, mua xe hoặc đầu tư trở nên khó khăn hơn.
Lợi suất trái phiếu tăng có đồng nghĩa Fed sẽ tăng lãi suất?
Không nhất thiết.
Đây là điểm người tiêu dùng cần phân biệt rõ.
Fed chủ yếu kiểm soát lãi suất chính sách ngắn hạn. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm hoặc 30 năm còn phụ thuộc vào kỳ vọng lạm phát, tăng trưởng kinh tế, nhu cầu trái phiếu, mức bù rủi ro và nhiều yếu tố khác.
Do đó, Fed có thể giữ nguyên hoặc thậm chí giảm lãi suất chính sách nhưng lãi suất thế chấp dài hạn vẫn có thể tăng nếu lợi suất trái phiếu dài hạn đi lên.
Ngược lại, nếu lạm phát giảm nhanh và nhà đầu tư tin rằng lãi suất sẽ giảm trong tương lai, lợi suất trái phiếu có thể giảm và tạo điều kiện cho lãi suất thế chấp hạ nhiệt.
Những người vay nhiều tiền cần đặc biệt thận trọng
Môi trường lợi suất cao đặt ra yêu cầu lớn hơn đối với việc quản lý dòng tiền.
Đối với người mua nhà, điều quan trọng không chỉ là câu hỏi:
“Tôi có đủ tiền trả khoản vay tháng này không?”
Mà còn phải tính:
“Nếu lãi suất duy trì ở mức cao trong 2-3 năm, tôi có tiếp tục đủ khả năng thanh toán không?”
Tương tự, người mua ô tô cũng nên tính tổng chi phí vay thay vì chỉ nhìn vào mức trả góp hàng tháng.
Với thẻ tín dụng, việc duy trì dư nợ lớn trong môi trường lãi suất cao có thể khiến chi phí tài chính nhanh chóng tích tụ.
Đây cũng là lý do các chuyên gia tài chính thường khuyến nghị người tiêu dùng xây dựng một khoản dự phòng tiền mặt trước khi thực hiện các khoản vay dài hạn.
Lợi suất trái phiếu sẽ là biến số quan trọng với người vay trong thời gian tới
Diễn biến lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ cho thấy bài toán lãi suất không chỉ nằm ở quyết định của Fed.
Trong khi ngân hàng trung ương tập trung vào lạm phát và nền kinh tế, thị trường trái phiếu lại liên tục định giá những rủi ro dài hạn.
Nếu lạm phát tiếp tục cao, lợi suất trái phiếu dài hạn có thể duy trì ở mức cao, qua đó gây sức ép lên lãi suất thế chấp và các khoản vay tiêu dùng.
Ngược lại, nếu các dữ liệu kinh tế cho thấy lạm phát đang hạ nhiệt bền vững, kỳ vọng về chính sách tiền tệ nới lỏng có thể giúp lợi suất giảm.
Đối với người tiêu dùng, điều quan trọng nhất lúc này không phải dự đoán chính xác lợi suất trái phiếu sẽ tăng hay giảm bao nhiêu, mà là đánh giá sức chịu đựng tài chính của chính mình trong môi trường lãi suất cao.
Một khoản vay có thể trở nên đắt đỏ hơn nhiều nếu kéo dài trong nhiều năm. Và khi giá hàng hóa, nhà ở, ô tô cùng chi phí tài chính cùng ở mức cao, việc quản lý dòng tiền và hạn chế đòn bẩy quá mức sẽ trở thành yếu tố then chốt.
Thị trường trái phiếu vì vậy không còn là câu chuyện xa vời của các nhà đầu tư tổ chức. Mỗi biến động của lợi suất dài hạn đều có thể cuối cùng được phản ánh vào khoản tiền mà các hộ gia đình phải trả cho căn nhà, chiếc xe hoặc khoản nợ tiêu dùng của mình.
Cập nhật nhanh thị trường tài chính Mỹ và kinh tế thế giới
Theo dõi những diễn biến mới nhất về Fed, lãi suất, lạm phát, trái phiếu, chứng khoán, bất động sản và các xu hướng kinh tế quốc tế.
Xem tin mới nhất



