Hàn Quốc có thể trở thành tâm điểm đầu tư trong kỷ nguyên AI
Thị trường chứng khoán Hàn Quốc có thể đang đứng trước một giai đoạn định giá lại khi làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục mở rộng trên toàn cầu. Dan Ives, nhà phân tích công nghệ nổi tiếng tại Phố Wall và đối tác nghiên cứu của công ty đầu tư Yorkville Ives, cho rằng Hàn Quốc có những điểm tương đồng với Thung lũng Silicon của Mỹ vào giữa thập niên 1990, thời kỳ công nghệ bắt đầu tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với nền kinh tế.
Phát biểu tại một cuộc họp báo ở khách sạn Conrad, khu Yeouido, Seoul, sáng ngày 14, Ives nhận định các nhà đầu tư quốc tế có thể đang đánh giá chưa đầy đủ vai trò của doanh nghiệp Hàn Quốc trong hệ sinh thái AI. Theo ông, thị trường chất bán dẫn bộ nhớ, hạ tầng tính toán và các ngành công nghệ liên quan vẫn còn nhiều dư địa phát triển khi các tập đoàn toàn cầu tiếp tục tăng chi tiêu cho AI.
Ives dự báo chỉ số KOSPI có khả năng phục hồi lên vùng 9.000 điểm trong vòng 6–12 tháng tới. Đây là một nhận định lạc quan, dựa trên kỳ vọng rằng các doanh nghiệp Hàn Quốc sẽ hưởng lợi từ nhu cầu bán dẫn và quá trình mở rộng hạ tầng AI.
Tuy nhiên, mục tiêu 9.000 điểm vẫn là dự báo của một chuyên gia, không phải kết quả đã được bảo đảm. Diễn biến thực tế của thị trường còn phụ thuộc vào lợi nhuận doanh nghiệp, định giá cổ phiếu, dòng vốn quốc tế, chính sách tiền tệ và những biến động kinh tế toàn cầu.
Điểm đáng chú ý trong luận điểm của Ives là Hàn Quốc không chỉ được nhìn nhận như một thị trường xuất khẩu công nghiệp truyền thống. Với vị thế trong ngành bộ nhớ bán dẫn, cùng sự hiện diện của các doanh nghiệp công nghệ và công nghiệp quy mô lớn, quốc gia này có thể đóng vai trò quan trọng hơn khi AI chuyển từ giai đoạn phát triển mô hình sang triển khai rộng rãi trong doanh nghiệp và đời sống.
Nasdaq có thể đạt 35.000 điểm vào năm 2029?
Bên cạnh triển vọng của thị trường Hàn Quốc, Ives cũng đưa ra dự báo tích cực đối với cổ phiếu công nghệ Mỹ. Theo ông, giá cổ phiếu công nghệ có thể tăng trung bình khoảng 30% vào năm 2029 nhờ làn sóng đầu tư vào AI. Ông đồng thời cho rằng chỉ số Nasdaq có khả năng đạt 35.000 điểm vào thời điểm đó.
Tại phiên giao dịch ngày 13 theo giờ địa phương, Nasdaq được nêu ở mức 27.204,38 điểm. So với mốc này, mục tiêu 35.000 điểm tương đương mức tăng khoảng 28,7%. Đây là mức tăng đáng kể trong khoảng thời gian hơn ba năm, nhưng vẫn nằm trong phạm vi dự báo của chuyên gia chứ không phải kết quả chắc chắn.
Ives cho rằng cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư do AI dẫn dắt mới hoàn thành khoảng 15%. Cách nhìn này hàm ý rằng thị trường có thể chưa phản ánh đầy đủ quy mô tác động dài hạn của AI đối với hoạt động sản xuất, phần mềm, dịch vụ điện toán và các ngành công nghiệp khác.
Một trong những động lực chính là chi tiêu vốn, thường được gọi là CAPEX, của các nhà vận hành trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Những doanh nghiệp này đang đầu tư vào máy chủ, chip xử lý, hệ thống lưu trữ, mạng kết nối và nguồn điện để đáp ứng nhu cầu tính toán ngày càng tăng.
Theo Ives, tổng mức đầu tư vốn của các tập đoàn vận hành hạ tầng quy mô lớn có thể lên tới 3.000–4.000 tỷ USD trong vài năm tới. Nếu khoản đầu tư này được duy trì, lợi ích kinh tế có thể lan tỏa vượt ra ngoài nhóm công ty công nghệ lớn nhất.
Các nhà sản xuất bán dẫn, doanh nghiệp phần mềm, nhà cung cấp thiết bị mạng, công ty an ninh mạng và đơn vị phát triển hạ tầng năng lượng đều có thể hưởng lợi. Đây là lý do nhà đầu tư cần nhìn AI như một hệ sinh thái gồm nhiều tầng giá trị, thay vì chỉ tập trung vào một vài cổ phiếu nổi bật.
AI chưa nhất thiết đang ở giai đoạn bong bóng như năm 1999–2000
Một điểm quan trọng trong quan điểm của Ives là cách ông so sánh làn sóng AI hiện nay với thời kỳ bùng nổ internet cuối thập niên 1990.
Theo ông, thị trường AI hiện tại giống khoảng năm 1997 hơn là giai đoạn 1999–2000, khi bong bóng dot-com tiến gần đỉnh điểm. Nhận định này phản ánh niềm tin rằng phần lớn tiềm năng thương mại của AI vẫn chưa được khai thác đầy đủ.
Ives cho rằng mỗi USD đầu tư của các tập đoàn vận hành hạ tầng quy mô lớn có thể tạo ra giá trị kinh tế từ 5–6 USD trong hệ sinh thái rộng hơn. Đây là cách ông nhấn mạnh hiệu ứng lan tỏa của chi tiêu AI, từ nhà cung cấp chip đến phần mềm và dịch vụ bảo mật.
Dù vậy, con số này nên được hiểu là nhận định của chuyên gia, không phải tỷ suất sinh lời được bảo đảm cho từng khoản đầu tư. Hiệu quả thực tế còn tùy thuộc vào mức độ sử dụng hạ tầng, doanh thu từ sản phẩm AI, chi phí vận hành, khả năng thương mại hóa và tốc độ tăng năng suất.
Lịch sử thị trường cũng cho thấy một công nghệ có tiềm năng thay đổi nền kinh tế không đồng nghĩa mọi cổ phiếu liên quan đều được định giá hợp lý. Trong giai đoạn đầu của một chu kỳ công nghệ, kỳ vọng tăng trưởng có thể tăng nhanh hơn lợi nhuận thực tế. Nếu doanh thu không đáp ứng dự báo hoặc chi phí đầu tư vượt kế hoạch, giá cổ phiếu vẫn có thể điều chỉnh mạnh.
Do đó, ngay cả khi AI tiếp tục mở rộng, nhà đầu tư vẫn cần phân biệt giữa triển vọng của công nghệ và mức giá đang được trả cho doanh nghiệp.
Nvidia, Microsoft, Palantir và CrowdStrike được đánh giá tích cực
Trong danh sách các cổ phiếu công nghệ được Ives chú ý cho năm 2027 có Nvidia, Microsoft, Palantir, Apple và CrowdStrike. Đây là những doanh nghiệp hoạt động ở các vị trí khác nhau trong hệ sinh thái AI và công nghệ.
Nvidia giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực chip tăng tốc tính toán, được sử dụng rộng rãi để huấn luyện và vận hành các mô hình AI. Microsoft tham gia vào hệ sinh thái thông qua điện toán đám mây, phần mềm doanh nghiệp và các dịch vụ AI. Palantir tập trung vào nền tảng phân tích dữ liệu và ứng dụng AI cho tổ chức, trong khi Apple có hệ sinh thái thiết bị và phần mềm tiêu dùng rộng lớn.
CrowdStrike hoạt động trong lĩnh vực an ninh mạng, một thị trường có thể hưởng lợi khi doanh nghiệp mở rộng hạ tầng số và cần bảo vệ hệ thống trước những mối đe dọa ngày càng phức tạp. AI vừa tạo ra cơ hội nâng cao khả năng phát hiện rủi ro, vừa có thể khiến các hình thức tấn công mạng trở nên tinh vi hơn.
Việc Ives đưa các công ty này vào danh sách triển vọng phản ánh quan điểm rằng giá trị kinh tế của AI có thể phân bổ trên nhiều lớp công nghệ. Tuy nhiên, các cổ phiếu nói trên có mô hình kinh doanh, mức định giá và rủi ro khác nhau. Không thể suy ra rằng tất cả sẽ tăng giá cùng tốc độ hoặc đều phù hợp với mọi nhà đầu tư.
Tesla và SpaceX: Khả năng sáp nhập vẫn là nhận định cần thận trọng
Ives cũng bày tỏ quan điểm tích cực đối với Tesla và SpaceX, hai doanh nghiệp gắn với Elon Musk. Ông đưa ra nhận định rằng có 80% khả năng hai công ty sẽ sáp nhập trong vòng 12 tháng tới.
Theo cách nhìn của Ives, việc tập hợp các doanh nghiệp liên quan đến AI và công nghệ dưới một cấu trúc chung có thể tạo điều kiện kết hợp năng lực về dữ liệu, phần cứng, điện toán và các ứng dụng AI. Ông hình dung một tổ chức như vậy có thể hướng tới vị trí nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây quy mô lớn trong tương lai.
Tuy nhiên, xác suất 80% nói trên là đánh giá cá nhân của chuyên gia, không phải thông báo giao dịch đã được xác nhận. Một thương vụ sáp nhập giữa các doanh nghiệp quy mô lớn sẽ liên quan đến nhiều vấn đề, bao gồm cấu trúc sở hữu, định giá, lợi ích cổ đông, quản trị doanh nghiệp và phê duyệt pháp lý.
Vì vậy, nhà đầu tư cần phân biệt giữa dự báo về khả năng sáp nhập và thông tin chính thức từ doanh nghiệp. Những kỳ vọng liên quan đến một thương vụ chưa được xác nhận có thể tạo biến động giá cổ phiếu, nhưng không nên được xem như sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra.
Samsung Electronics và SK Hynix có thể hưởng lợi từ nhu cầu bộ nhớ AI
Trọng tâm trong triển vọng của Hàn Quốc là ngành bán dẫn bộ nhớ, nơi Samsung Electronics và SK Hynix giữ vai trò quan trọng trên thị trường toàn cầu.
Các hệ thống AI hiện đại cần lượng lớn bộ nhớ và băng thông dữ liệu để xử lý khối lượng tính toán ngày càng cao. Đặc biệt, bộ nhớ băng thông cao (HBM) trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống tăng tốc AI, bên cạnh các dòng DRAM và bộ nhớ phục vụ máy chủ.
Khi các nhà cung cấp dịch vụ đám mây tăng đầu tư vào trung tâm dữ liệu, nhu cầu đối với các loại bộ nhớ hiệu năng cao có thể tăng theo. Điều này tạo cơ hội cho những doanh nghiệp có công nghệ, năng lực sản xuất và khả năng cung cấp sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Ives cho rằng tình trạng thiếu hụt nguồn cung trên thị trường bộ nhớ có thể kéo dài đến đầu năm 2029. Ông nhận định giới đầu tư toàn cầu chưa đánh giá đầy đủ quy mô của thị trường bộ nhớ cũng như mức đầu tư cần thiết để đáp ứng nhu cầu AI.
Nếu nguồn cung tiếp tục hạn chế trong khi nhu cầu tăng, các nhà sản xuất có sản phẩm phù hợp có thể hưởng lợi từ giá bán và cơ cấu sản phẩm có giá trị cao hơn. Tuy nhiên, triển vọng này vẫn phụ thuộc vào chu kỳ bán dẫn, tốc độ mở rộng công suất, mức độ cạnh tranh và khả năng duy trì nhu cầu từ các khách hàng lớn.
Không phải tất cả sản phẩm bộ nhớ đều có diễn biến giống nhau. Nhu cầu HBM có thể khác với DRAM thông thường hoặc NAND flash, trong khi chi phí đầu tư nhà máy và chu kỳ cung ứng cũng ảnh hưởng đến lợi nhuận của từng doanh nghiệp.
Vì vậy, khi đánh giá Samsung Electronics và SK Hynix, nhà đầu tư cần xem xét thêm kết quả kinh doanh, tiến độ phát triển sản phẩm, năng lực sản xuất, biên lợi nhuận và vị thế của mỗi hãng trong chuỗi cung ứng AI.
Trung Quốc bị đánh giá tụt hậu về công nghệ bộ nhớ, nhưng cạnh tranh vẫn tiếp diễn
Một phần khác trong nhận định của Ives liên quan đến các nhà sản xuất bán dẫn Trung Quốc, trong đó có Changxin Memory Technologies (CXMT). Ông bác bỏ những lo ngại cho rằng các doanh nghiệp này có thể nhanh chóng thu hẹp khoảng cách công nghệ với các nhà sản xuất bộ nhớ hàng đầu Hàn Quốc.
Ives cho rằng Samsung Electronics và SK Hynix vẫn đi trước các đối thủ Trung Quốc ít nhất ba năm về năng lực công nghệ. Ông cũng đưa ra những nhận xét rất hoài nghi về tốc độ phát triển của CXMT.
Đây là đánh giá của Ives, không nên xem như kết luận độc lập áp dụng cho mọi phân khúc bán dẫn. Khoảng cách công nghệ có thể khác nhau tùy loại sản phẩm, quy trình sản xuất, hiệu suất, tỷ lệ thành phẩm và khả năng cung cấp ở quy mô thương mại.
Ngành bán dẫn còn chịu tác động từ chính sách công nghiệp, kiểm soát xuất khẩu, khả năng tiếp cận thiết bị sản xuất và đầu tư nghiên cứu. Vì vậy, lợi thế hiện tại của doanh nghiệp Hàn Quốc không đồng nghĩa cạnh tranh từ Trung Quốc sẽ không đáng kể trong tương lai.
Dù vậy, quan điểm của Ives nhấn mạnh rằng nhà đầu tư cần đánh giá doanh nghiệp dựa trên năng lực công nghệ thực tế và vị trí trong chuỗi cung ứng, thay vì chỉ dựa vào quy mô thị trường hoặc tốc độ tăng trưởng được công bố.
Vì sao Ives ví Hàn Quốc với Thung lũng Silicon giữa thập niên 1990?
So sánh Hàn Quốc với Thung lũng Silicon giữa thập niên 1990 xuất phát từ vai trò mà ông cho rằng các doanh nghiệp Hàn Quốc có thể đảm nhận trong giai đoạn phát triển tiếp theo của AI.
Ở thời kỳ đầu của internet, nhiều doanh nghiệp công nghệ cung cấp nền tảng và hạ tầng cho một hệ sinh thái mới đang hình thành. Tương tự, trong làn sóng AI hiện nay, các nhà sản xuất bán dẫn, doanh nghiệp thiết bị, nhà cung cấp điện và những công ty phát triển công nghệ nền tảng đều có thể đóng vai trò quan trọng.
Hàn Quốc có thế mạnh về bộ nhớ bán dẫn, sản xuất công nghiệp và một số lĩnh vực công nghệ có liên quan đến AI. Bên cạnh đó, sự phát triển của AI vật lý — tức việc đưa AI vào robot, phương tiện và hệ thống hoạt động trong thế giới thực — có thể mở ra cơ hội cho các tập đoàn công nghiệp và ô tô.
Ives cho rằng những doanh nghiệp như Hyundai Motor có thể được đánh giá lại khi AI vật lý phát triển. Nhận định này dựa trên khả năng công nghệ thông minh ngày càng được tích hợp vào phương tiện, robot và quy trình sản xuất.
Tuy nhiên, để sự thay đổi công nghệ chuyển thành tăng trưởng lợi nhuận và giá trị cổ đông, doanh nghiệp cần chứng minh được hiệu quả thương mại. Năng lực nghiên cứu đơn thuần chưa đủ; doanh thu, biên lợi nhuận, khả năng mở rộng sản xuất và mức độ chấp nhận của khách hàng vẫn là những yếu tố quyết định.
KOSPI hướng tới 9.000 điểm: Cơ hội lớn nhưng rủi ro không nhỏ
Dự báo KOSPI có thể phục hồi lên 9.000 điểm trong vòng 6–12 tháng là một nhận định đáng chú ý, nhất là trong bối cảnh nhà đầu tư toàn cầu đang tìm kiếm những doanh nghiệp có khả năng hưởng lợi từ AI.
Ives cho rằng đợt điều chỉnh gần đây của KOSPI là quá mức và áp lực bán từ nhà đầu tư nước ngoài có thể sớm chấm dứt. Ông cũng nhận xét rằng mức độ nhận diện thị trường Hàn Quốc trong giới đầu tư quốc tế đã thay đổi đáng kể so với vài năm trước.
Tuy nhiên, để chỉ số đạt mục tiêu dự báo, nhiều điều kiện cần hội tụ: lợi nhuận doanh nghiệp phải duy trì tăng trưởng, nhu cầu bán dẫn phải đủ mạnh, định giá cần được hỗ trợ bởi kết quả kinh doanh và dòng vốn quốc tế phải cải thiện. Biến động tỷ giá, lãi suất, địa chính trị và chu kỳ công nghệ vẫn có thể ảnh hưởng đến thị trường.
Nhà đầu tư cũng cần tránh suy luận rằng triển vọng tích cực của AI sẽ khiến mọi cổ phiếu Hàn Quốc cùng tăng giá. Tác động có thể tập trung vào một số doanh nghiệp và ngành nhất định, trong khi những lĩnh vực khác đối mặt với khó khăn riêng.
Nhìn tổng thể, luận điểm của Dan Ives đặt Hàn Quốc vào vị trí đáng quan sát trong chu kỳ đầu tư AI toàn cầu, đặc biệt thông qua ngành bán dẫn bộ nhớ và các doanh nghiệp công nghệ công nghiệp. Mục tiêu KOSPI 9.000 điểm cùng dự báo Nasdaq 35.000 điểm thể hiện kỳ vọng lớn vào làn sóng AI, nhưng nhà đầu tư cần xem đây là kịch bản dự báo thay vì cam kết về hiệu suất thị trường.
Nguồn tham khảo: Nội dung phát biểu của Dan Ives tại cuộc họp báo ở Seoul; các số liệu thị trường và nhận định được cung cấp trong bài gốc. Những dự báo về chỉ số, cổ phiếu và khả năng sáp nhập doanh nghiệp là quan điểm của chuyên gia, không phải kết quả đã được xác nhận.
Thông tin chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi về công nghệ Hàn Quốc phát triển thế nào
1. Dan Ives dự báo KOSPI có thể đạt bao nhiêu điểm?
Ông cho rằng chỉ số KOSPI có khả năng phục hồi lên 9.000 điểm trong vòng 6–12 tháng. Đây là dự báo cá nhân, không phải mục tiêu chính thức của thị trường hay kết quả được bảo đảm.
2. Vì sao Hàn Quốc được ví với Thung lũng Silicon những năm 1990?
Theo Ives, Hàn Quốc có thể hưởng lợi từ giai đoạn đầu của chu kỳ đầu tư AI nhờ vai trò trong ngành bộ nhớ bán dẫn, hạ tầng công nghệ và các lĩnh vực công nghiệp liên quan.
3. Samsung Electronics và SK Hynix hưởng lợi từ AI như thế nào?
Hai doanh nghiệp hoạt động trong ngành bán dẫn bộ nhớ. Nhu cầu trung tâm dữ liệu và bộ xử lý AI có thể thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm như HBM và DRAM hiệu năng cao, dù kết quả kinh doanh còn phụ thuộc vào giá bán, chi phí và cạnh tranh.
4. Nasdaq có thể đạt 35.000 điểm vào năm 2029 không?
Đó là kịch bản mà Dan Ives đưa ra dựa trên kỳ vọng đầu tư AI tiếp tục tăng. Khả năng đạt mục tiêu phụ thuộc vào lợi nhuận doanh nghiệp, định giá, chi tiêu vốn và điều kiện kinh tế trong những năm tới.
5. Trung Quốc thực sự tụt hậu ba năm về công nghệ bộ nhớ?
Khoảng cách ba năm là nhận định của Ives, không phải kết luận áp dụng đồng nhất cho toàn ngành bán dẫn. Năng lực cạnh tranh cần được đánh giá theo từng loại bộ nhớ, quy trình sản xuất và khả năng thương mại hóa.
6. Nhà đầu tư cần lưu ý gì trước dự báo KOSPI 9.000 điểm?
Cần theo dõi kết quả kinh doanh của doanh nghiệp bán dẫn, nhu cầu AI, định giá cổ phiếu, dòng vốn nước ngoài, tỷ giá và lãi suất. Dự báo tăng trưởng không loại trừ khả năng thị trường điều chỉnh hoặc biến động mạnh.
Cập nhật những chuyển động mới nhất của thị trường công nghệ, trí tuệ nhân tạo, tài chính và kinh tế toàn cầu. Theo dõi các phân tích chuyên sâu để nắm bắt xu hướng, đánh giá cơ hội và nhận diện rủi ro đang định hình thị trường.
Đọc tin mới tại Điểm Tin NhanhThông tin phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.






