☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/KINH DOANH/Giá lương thực thế giới giảm trong tháng 10, nhưng vẫn cao hơn gần 6% so với cùng kỳ năm trước

Giá lương thực thế giới giảm trong tháng 10, nhưng vẫn cao hơn gần 6% so với cùng kỳ năm trước

Đăng ngày: 7/11/2026
Cùng chủ đề:#Kinh doanh
Giá lương thực thế giới giảm trong tháng 10, nhưng vẫn cao hơn gần 6% so với cùng kỳ năm trước
Giá lương thực thế giới giảm trong tháng 10, nhưng vẫn cao hơn gần 6% so với cùng kỳ năm trước

Giá lương thực toàn cầu hạ nhiệt sau nhiều tháng biến động

Giá lương thực thế giới ghi nhận mức giảm nhẹ trong tháng 10, khi nhu cầu nhập khẩu suy yếu đã tạo áp lực lên giá nhiều nhóm hàng hóa quan trọng, bao gồm ngũ cốc, sản phẩm sữa và thịt. Tuy nhiên, xu hướng giảm trong tháng chưa đủ để đưa mặt bằng giá thực phẩm toàn cầu trở lại mức thấp của năm trước.

Theo số liệu được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) công bố hôm thứ Sáu, Chỉ số giá thực phẩm FAO đạt trung bình 133,9 điểm trong tháng 10, giảm so với mức 135,6 điểm đã được điều chỉnh của tháng 9.

Như vậy, chỉ số đã giảm 1,7 điểm trong một tháng, phản ánh sự điều chỉnh của thị trường hàng hóa thực phẩm quốc tế sau giai đoạn tăng giá ở một số nhóm sản phẩm.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Dù vậy, so với cùng kỳ năm ngoái, chỉ số vẫn cao hơn 5,9%. Điều này cho thấy chi phí lương thực trên thị trường quốc tế vẫn duy trì ở mức tương đối cao, bất chấp những dấu hiệu hạ nhiệt gần đây.

Một điểm đáng chú ý là chỉ số hiện thấp hơn 16,4% so với mức đỉnh ghi nhận vào tháng 3/2022. Đây là thời điểm thị trường lương thực toàn cầu chịu cú sốc lớn từ xung đột Nga – Ukraine, gián đoạn chuỗi cung ứng, chi phí vận tải và những lo ngại về nguồn cung nông sản.

Diễn biến tháng 10 cho thấy thị trường thực phẩm đang có sự phân hóa rõ rệt. Trong khi giá ngũ cốc, sữa và thịt giảm, giá đường lại tăng mạnh tháng thứ tư liên tiếp. Sự khác biệt này phản ánh tác động của các yếu tố cung cầu riêng biệt đối với từng loại hàng hóa nông nghiệp.

Giá ngũ cốc giảm 4,5%, lúa mì và ngô chịu áp lực nguồn cung

Trong các nhóm hàng hóa được FAO theo dõi, ngũ cốc là nhóm ghi nhận mức giảm đáng chú ý nhất trong tháng 10.

Chỉ số giá ngũ cốc của FAO giảm 4,5% so với tháng 9 và thấp hơn 12,6% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự suy yếu của giá lúa mì và ngô trên thị trường quốc tế.

Đối với mặt hàng lúa mì, nhu cầu nhập khẩu yếu hơn đã tạo áp lực giảm giá. Đồng thời, triển vọng sản xuất được cải thiện tại một số quốc gia xuất khẩu lớn, đặc biệt là Argentina, góp phần củng cố kỳ vọng nguồn cung toàn cầu sẽ dồi dào hơn.

Khi nguồn cung được dự báo tăng lên trong khi nhu cầu mua hàng không đủ mạnh, các nhà nhập khẩu có xu hướng thận trọng hơn trong việc ký kết hợp đồng mới. Điều này khiến người bán phải điều chỉnh giá để duy trì khả năng cạnh tranh.

Một yếu tố khác tác động đến thị trường lúa mì là triển vọng nới lỏng các hạn chế đối với dòng chảy xuất khẩu qua khu vực Biển Đen.

Theo FAO, kỳ vọng về việc cải thiện hoạt động xuất khẩu tại khu vực này đã làm gia tăng áp lực giảm giá. Tuy nhiên, những gián đoạn kéo dài trong hoạt động hậu cần vẫn hạn chế mức giảm của giá lúa mì.

Biển Đen là một trong những khu vực có vai trò quan trọng đối với thương mại ngũ cốc toàn cầu. Những quốc gia xuất khẩu lớn tại đây có ảnh hưởng đáng kể đến nguồn cung lúa mì và các sản phẩm nông nghiệp trên thị trường quốc tế.

Do đó, bất kỳ thay đổi nào liên quan đến hoạt động vận chuyển, cảng biển, bảo hiểm hàng hóa hoặc tuyến xuất khẩu đều có thể tác động trực tiếp đến giá lương thực.

Trong thời gian tới, diễn biến tại Biển Đen vẫn sẽ là một trong những yếu tố cần theo dõi, đặc biệt nếu những gián đoạn logistics tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng đưa hàng hóa ra thị trường.

Giá ngô giảm sau khi đạt đỉnh ba năm

Bên cạnh lúa mì, giá ngô cũng đi xuống trong tháng 10 sau khi đạt mức cao nhất trong vòng ba năm vào tháng 9.

Áp lực giảm giá đến từ nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là vụ thu hoạch tại Mỹ, kỳ vọng nguồn cung dồi dào ở Nam Mỹ và triển vọng giảm căng thẳng tại khu vực Biển Đen.

Mỹ là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu ngô lớn nhất thế giới. Khi vụ thu hoạch diễn ra thuận lợi, lượng hàng hóa được đưa ra thị trường tăng lên, tạo điều kiện để các nhà nhập khẩu có thêm lựa chọn và làm giảm áp lực cạnh tranh về nguồn cung.

Trong khi đó, triển vọng sản lượng tích cực tại Nam Mỹ cũng góp phần củng cố kỳ vọng nguồn cung toàn cầu sẽ được cải thiện.

Giá ngô có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với ngành thực phẩm mà còn đối với lĩnh vực chăn nuôi và sản xuất nhiên liệu sinh học.

Ngô là nguyên liệu đầu vào chủ yếu trong thức ăn chăn nuôi tại nhiều quốc gia. Vì vậy, giá ngô giảm có thể giúp giảm chi phí sản xuất đối với các doanh nghiệp chăn nuôi nếu xu hướng này được duy trì đủ lâu.

Tuy nhiên, tác động đến giá thịt bán lẻ không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay lập tức, bởi chi phí chăn nuôi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như năng lượng, vận chuyển, nhân công và thời gian nuôi.

Giá dầu thực vật tăng nhẹ 0,3%

Trái ngược với xu hướng giảm của ngũ cốc, chỉ số giá dầu thực vật của FAO tăng nhẹ 0,3% trong tháng 10.

Mức tăng này chủ yếu được hỗ trợ bởi giá dầu đậu nành và dầu hướng dương đi lên, qua đó bù đắp sự suy giảm của giá dầu hạt cải.

Diễn biến cho thấy thị trường dầu thực vật vẫn có sự phân hóa giữa các loại sản phẩm, tùy thuộc vào tình hình sản xuất, nhu cầu tiêu thụ và nguồn cung tại những quốc gia xuất khẩu chủ chốt.

Dầu đậu nành có vai trò quan trọng trong ngành thực phẩm và chế biến công nghiệp. Trong khi đó, dầu hướng dương là mặt hàng có mức độ nhạy cảm tương đối cao với tình hình sản xuất và hoạt động xuất khẩu tại các quốc gia thuộc khu vực Đông Âu và Biển Đen.

Khi giá một số loại dầu thực vật tăng, chi phí nguyên liệu đối với ngành chế biến thực phẩm có thể chịu áp lực. Điều này đặc biệt đáng chú ý tại những quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu để phục vụ sản xuất dầu ăn và thực phẩm đóng gói.

Dù mức tăng 0,3% không quá lớn, diễn biến này cho thấy áp lực giá thực phẩm toàn cầu chưa đồng đều và vẫn tồn tại những nhóm hàng hóa có xu hướng tăng giá.

Giá đường tăng 6,6%, cao nhất kể từ tháng 12/2024

Một trong những diễn biến nổi bật nhất trong báo cáo tháng 10 là sự tăng mạnh của giá đường.

Chỉ số giá đường của FAO tăng 6,6% so với tháng trước, đánh dấu tháng tăng thứ tư liên tiếp. Mức tăng này đưa giá đường lên mức cao nhất kể từ tháng 12/2024.

Đáng chú ý, giá đường hiện cao hơn 28,8% so với cùng kỳ năm ngoái, trở thành một trong những nhóm hàng hóa có mức tăng đáng kể nhất trong báo cáo.

Nguyên nhân chính được xác định là những trận mưa lớn làm gián đoạn hoạt động thu hoạch tại Brazil.

Brazil giữ vai trò đặc biệt quan trọng trên thị trường đường thế giới. Quốc gia Nam Mỹ này là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu đường lớn nhất toàn cầu, do đó những thay đổi trong điều kiện thời tiết tại đây có thể tác động đáng kể đến nguồn cung quốc tế.

Mưa lớn trong giai đoạn thu hoạch có thể làm chậm tiến độ thu gom mía, ảnh hưởng đến hoạt động vận chuyển nguyên liệu và quá trình chế biến tại các nhà máy.

Khi nguồn cung xuất khẩu có nguy cơ bị gián đoạn, thị trường thường phản ứng bằng cách điều chỉnh giá lên cao hơn để phản ánh rủi ro nguồn hàng.

Đợt tăng giá kéo dài bốn tháng liên tiếp cho thấy thị trường đường đang chịu sức ép đáng kể từ yếu tố thời tiết và nguồn cung.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm và đồ uống, giá đường tăng có thể làm tăng chi phí nguyên liệu, đặc biệt đối với những ngành sử dụng lượng đường lớn trong quá trình chế biến.

Nếu xu hướng này tiếp tục, doanh nghiệp có thể phải cân nhắc giữa việc hấp thụ chi phí đầu vào, tối ưu hóa sản xuất hoặc điều chỉnh giá bán sản phẩm.

Giá sữa giảm 1,1% do nguồn cung dồi dào

Ở nhóm sản phẩm sữa, chỉ số giá của FAO giảm 1,1% trong tháng 10.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự suy giảm giá bơ và phô mai. Nguồn cung dồi dào kết hợp với nhu cầu tiêu thụ yếu hơn đã tạo áp lực giảm giá đối với hai mặt hàng này.

Trong khi đó, giá sữa bột lại ghi nhận mức tăng, phần nào bù đắp cho xu hướng giảm chung của nhóm sản phẩm sữa.

Diễn biến này phản ánh sự khác biệt giữa các phân khúc trong ngành sữa toàn cầu. Mặc dù cùng thuộc một chuỗi sản xuất, mỗi mặt hàng có cơ cấu khách hàng, nhu cầu tiêu thụ và điều kiện thương mại khác nhau.

Bơ và phô mai chịu ảnh hưởng đáng kể từ nguồn cung sữa nguyên liệu, khả năng chế biến và nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn.

Khi nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu, các nhà sản xuất có thể phải điều chỉnh giá bán để giải phóng hàng tồn kho và duy trì hoạt động kinh doanh.

Ngược lại, sữa bột có thể chịu tác động từ nhu cầu nhập khẩu của những quốc gia phụ thuộc vào nguồn cung quốc tế, đặc biệt là các thị trường có ngành công nghiệp thực phẩm và chế biến phát triển.

Việc giá sữa giảm trong tháng 10 là tín hiệu tích cực đối với một số doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu sữa, nhưng chưa đủ để khẳng định chi phí sản xuất toàn ngành sẽ giảm trong thời gian dài.

Giá thịt giảm 1,2%, nhưng vẫn nhỉnh hơn cùng kỳ năm ngoái

Chỉ số giá thịt của FAO giảm 1,2% trong tháng 10, chủ yếu do giá thịt lợn, thịt cừu và thịt bò đi xuống.

Tuy nhiên, xét trên cơ sở so sánh cùng kỳ, giá thịt vẫn cao hơn một chút so với năm trước.

Điều này cho thấy mặc dù thị trường đã xuất hiện những dấu hiệu điều chỉnh, mặt bằng giá của nhóm thực phẩm giàu protein vẫn chưa hoàn toàn trở lại mức thấp hơn.

Giá thịt chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm chi phí thức ăn chăn nuôi, quy mô đàn vật nuôi, tình hình dịch bệnh, hoạt động giết mổ và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường nhập khẩu.

Đối với thịt lợn, giá cả có thể biến động theo chu kỳ chăn nuôi và tình hình nguồn cung tại các quốc gia sản xuất lớn.

Trong khi đó, thịt bò và thịt cừu còn chịu ảnh hưởng từ thời gian tái đàn, chi phí thức ăn và điều kiện sản xuất tại từng khu vực.

Việc giá ngô và một số nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giảm có thể hỗ trợ các nhà sản xuất về chi phí đầu vào. Tuy nhiên, mức độ tác động còn phụ thuộc vào thời gian chuyển đổi từ chi phí nguyên liệu sang giá thành sản phẩm cuối cùng.

Vì sao giá lương thực thế giới giảm nhưng vẫn cao hơn năm ngoái?

Bức tranh thị trường thực phẩm tháng 10 cho thấy sự khác biệt giữa biến động ngắn hạn và xu hướng giá trong dài hạn.

Việc chỉ số FAO giảm từ 135,6 xuống 133,9 điểm phản ánh áp lực giảm giá trong tháng, chủ yếu xuất phát từ nhu cầu nhập khẩu yếu hơn và triển vọng nguồn cung ngũ cốc được cải thiện.

Tuy nhiên, mức giá hiện tại vẫn cao hơn 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân là thị trường vẫn chịu tác động từ những yếu tố cơ bản chưa được giải quyết hoàn toàn.

Thứ nhất, thời tiết tiếp tục là biến số quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp. Trường hợp mưa lớn tại Brazil khiến giá đường tăng mạnh cho thấy chỉ một số thay đổi bất lợi về điều kiện thời tiết cũng có thể ảnh hưởng đến nguồn cung toàn cầu.

Thứ hai, hoạt động thương mại và vận tải quốc tế vẫn tiềm ẩn rủi ro. Khu vực Biển Đen là ví dụ điển hình khi những gián đoạn logistics tiếp tục hạn chế mức giảm giá lúa mì, bất chấp triển vọng nguồn cung được cải thiện.

Thứ ba, nhu cầu nhập khẩu giữa các nhóm hàng hóa không đồng đều. Khi một số quốc gia giảm tốc độ mua ngũ cốc, giá có thể đi xuống. Nhưng đối với những sản phẩm có nguồn cung hạn chế hoặc chịu tác động thời tiết, giá vẫn có thể tăng.

Cuối cùng, chi phí sản xuất, năng lượng và vận chuyển cũng tiếp tục ảnh hưởng đến giá thành nông sản tại nhiều thị trường.

Do đó, sự suy giảm của chỉ số giá thực phẩm trong một tháng chưa đồng nghĩa với việc thế giới đã bước vào một chu kỳ giảm giá bền vững.

Tác động đến thị trường thực phẩm và người tiêu dùng

Diễn biến giá lương thực quốc tế có ý nghĩa quan trọng đối với các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu nông sản, trong đó có Việt Nam.

Khi giá ngũ cốc thế giới giảm, các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có thể được hưởng lợi nếu giá nhập khẩu thực tế giảm tương ứng và tỷ giá không biến động bất lợi.

Tương tự, giá sữa và một số sản phẩm thịt giảm có thể tạo điều kiện cải thiện chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất việc giá hàng hóa quốc tế giảm với việc giá thực phẩm bán lẻ trong nước sẽ giảm ngay lập tức.

Giá bán cuối cùng còn phụ thuộc vào tỷ giá, thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển, lưu kho, phân phối, chế biến và các hợp đồng mua hàng đã ký trước đó.

Trong khi đó, giá đường tăng mạnh có thể tạo áp lực đối với các doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo, nước giải khát và thực phẩm chế biến.

Đối với người tiêu dùng, xu hướng giảm của một số nhóm hàng hóa là tín hiệu tích cực, nhưng giá cả trong nước có thể phản ứng chậm hơn so với thị trường quốc tế.

Triển vọng giá lương thực thế giới trong thời gian tới

Báo cáo tháng 10 của FAO cho thấy thị trường lương thực toàn cầu đang bước vào giai đoạn điều chỉnh với nhiều yếu tố trái chiều.

Giá ngũ cốc có thể tiếp tục chịu áp lực nếu nguồn cung từ Mỹ, Argentina và Nam Mỹ được cải thiện, trong khi nhu cầu nhập khẩu vẫn ở mức yếu.

Tình hình tại Biển Đen cũng sẽ đóng vai trò quan trọng đối với giá lúa mì. Nếu hoạt động vận tải và xuất khẩu được cải thiện, nguồn cung quốc tế có thể tăng thêm, tạo điều kiện giảm áp lực giá.

Ngược lại, thị trường đường vẫn cần theo dõi sát điều kiện thời tiết tại Brazil và tiến độ thu hoạch mía. Nếu mưa lớn tiếp tục gây gián đoạn, giá đường có thể duy trì ở mức cao.

Đối với nhóm sữa và thịt, diễn biến giá sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa sản lượng, tồn kho và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn.

Nhìn chung, xu hướng giảm của chỉ số giá thực phẩm FAO trong tháng 10 là dấu hiệu cho thấy áp lực giá đã phần nào hạ nhiệt. Tuy nhiên, mức tăng 5,9% so với cùng kỳ năm ngoái cùng sự tăng mạnh của giá đường cho thấy thị trường vẫn chưa hoàn toàn ổn định.

Trong bối cảnh thời tiết, thương mại và nhu cầu nhập khẩu tiếp tục thay đổi, giá lương thực thế giới có thể duy trì trạng thái phân hóa trong những tháng tiếp theo.

Nguồn: Tổng hợp

Câu hỏi thường gặp về giá lương thực thế giới tháng 10

1. Chỉ số giá thực phẩm FAO trong tháng 10 đạt bao nhiêu điểm?

Chỉ số đạt trung bình 133,9 điểm, giảm từ mức 135,6 điểm đã được điều chỉnh trong tháng 9.

2. Giá lương thực thế giới giảm bao nhiêu so với cùng kỳ năm ngoái?

Thực tế, giá lương thực thế giới vẫn cao hơn 5,9% so với cùng kỳ năm trước, dù chỉ số đã giảm nhẹ trong tháng 10.

3. Nhóm hàng hóa nào giảm giá mạnh nhất trong tháng 10?

Nhóm ngũ cốc ghi nhận mức giảm đáng kể nhất trong các nhóm được đề cập, với chỉ số giá giảm 4,5% so với tháng 9. Nguyên nhân chủ yếu là giá lúa mì và ngô đi xuống.

4. Vì sao giá đường tăng mạnh trong tháng 10?

Giá đường tăng 6,6%, đánh dấu tháng tăng thứ tư liên tiếp, chủ yếu do mưa lớn làm gián đoạn hoạt động thu hoạch tại Brazil. Giá đường hiện cao hơn 28,8% so với cùng kỳ năm trước.

5. Vì sao giá sữa và thịt giảm?

Chỉ số giá sữa giảm 1,1% do giá bơ và phô mai đi xuống trong bối cảnh nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu. Chỉ số giá thịt giảm 1,2%, chủ yếu do giá thịt lợn, thịt cừu và thịt bò giảm.

6. Giá lương thực hiện nay còn cao hơn mức đỉnh năm 2022 không?

Không. Chỉ số giá thực phẩm FAO trong tháng 10 vẫn thấp hơn 16,4% so với mức đỉnh ghi nhận vào tháng 3/2022.

7. Giá lương thực thế giới giảm có giúp thực phẩm tại Việt Nam rẻ hơn không?

Có thể tạo điều kiện giảm chi phí nhập khẩu một số nguyên liệu như ngũ cốc, sữa và thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, giá bán lẻ trong nước còn phụ thuộc vào tỷ giá, chi phí vận chuyển, chế biến, phân phối và nguồn cung nội địa.

ĐIỂM TIN NHANH
Cập nhật những biến động mới nhất của kinh tế và thị trường hàng hóa toàn cầu

Theo dõi giá lương thực, nông sản, năng lượng, tài chính và những diễn biến kinh tế quốc tế có ảnh hưởng đến doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh
Kinh tế · Nông sản · Thị trường hàng hóa · Tài chính

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Grab khai thác sức hút văn hóa Thái Lan: Chiến lược biến du lịch, ẩm thực và bản sắc địa phương thành nguồn doanh thu mới
Phim ngắn Trung Quốc thống trị thị trường toàn cầu: Doanh thu hàng tỷ USD, AI mở ra cuộc đua mới
Thái Lan tăng thuế nhập khẩu xe điện lên 35% từ năm 2027, quyết không siết thêm trong năm nay
Doanh nghiệp công nghệ thú y Hàn Quốc nhắm đến Singapore: Phát triển miếng dán xét nghiệm nhiễm trùng đường tiết niệu tại nhà cho thú cưng
Bán nhà tại Mỹ có thể tốn hơn 80.000 USD: Những khoản chi phí khiến người bán bất ngờ
Đế chế PSA đang chi phối thị trường thẻ Pokémon: Vì sao một con tem chấm điểm có thể quyết định giá trị hàng nghìn USD?