Nền kinh tế Mỹ có thể chưa rơi vào suy thoái, nhưng tác động từ mặt bằng lãi suất cao đang bắt đầu trở nên rõ ràng hơn. Mark Zandi, nhà kinh tế trưởng của Moody’s Analytics, cảnh báo rằng nếu lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến, nền kinh tế Mỹ có thể phải đối mặt với sức ép ngày càng lớn từ doanh nghiệp, hộ gia đình cho tới thị trường tài chính.
Trước cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hồi tháng 9, Zandi từng cảnh báo rằng việc tiếp tục tăng lãi suất có thể trở thành một “sai lầm nghiêm trọng trong chính sách”. Sau khi mặt bằng lãi suất và lợi suất trái phiếu tiếp tục tăng, ông cho rằng những tác động tiêu cực đã bắt đầu xuất hiện.
“Tôi nghĩ nền kinh tế sẽ bắt đầu suy yếu do việc tăng lãi suất”, Zandi nhận định trong một cuộc phỏng vấn với Yahoo Finance.
Điểm đáng chú ý trong cảnh báo này không chỉ nằm ở lãi suất điều hành của Fed. Theo Zandi, lợi suất trái phiếu dài hạn tăng cao đang khiến chi phí vay thực tế của nền kinh tế trở nên đắt đỏ hơn, từ khoản vay mua nhà của hộ gia đình cho tới chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.
Lợi suất trái phiếu 10 năm tăng, lãi suất thế chấp chịu áp lực
Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất hiện nay là sự gia tăng của lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn dài.
Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm đã tăng trở lại khoảng 5,28% trong tuần được đề cập trong phân tích, sau khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 20 năm cũng tiến lên mức cao.
Trong khi đó, lãi suất thế chấp cố định kỳ hạn 30 năm đã lên khoảng 7,6%, mức cao nhất kể từ cuối năm 2023.
Đây là yếu tố có tác động trực tiếp tới các hộ gia đình Mỹ.
Một người mua nhà vay vài trăm nghìn USD có thể phải trả thêm hàng trăm USD mỗi tháng nếu lãi suất thế chấp tăng đáng kể. Đối với những hộ gia đình đang phải trả nợ thẻ tín dụng hoặc các khoản vay tiêu dùng, tác động còn rõ ràng hơn bởi lãi suất của những khoản vay này thường cao hơn nhiều so với lãi suất trái phiếu chính phủ.
Zandi cho rằng vấn đề không chỉ nằm ở mức lãi suất hiện tại mà còn ở thời gian lãi suất duy trì ở mức cao.
Lãi suất cao vài tháng khác hoàn toàn kéo dài sang năm sau
Theo Zandi, nếu lãi suất cao chỉ kéo dài thêm vài tháng, tác động tiêu cực tới nền kinh tế có thể vẫn nằm trong khả năng kiểm soát.
Một số yếu tố có thể giúp giảm áp lực là căng thẳng địa chính trị, trong đó có xung đột tại Iran, được giải quyết; giá dầu giảm; và những đợt tăng lãi suất mà thị trường đang kỳ vọng không thực sự xảy ra.
Trong trường hợp đó, chi phí vốn cao sẽ gây tổn thương nhưng chưa chắc đủ để làm nền kinh tế Mỹ suy yếu nghiêm trọng.
Nhưng nếu mặt bằng lãi suất cao kéo dài sang năm tiếp theo, bức tranh có thể thay đổi.
“Nhưng nếu tình trạng này kéo dài hơn nữa và sang đến năm sau, tôi nghĩ nền kinh tế sẽ thực sự bắt đầu gặp khó khăn”, Zandi cảnh báo.
Đây là điểm mà các nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý.
Một nền kinh tế có thể hấp thụ lãi suất cao trong thời gian ngắn. Nhưng khi các khoản vay đáo hạn và phải được tái cấp vốn với mức lãi suất cao hơn, chi phí thực tế sẽ dần tăng lên.
Nguy cơ lớn đối với các doanh nghiệp nhiều nợ
Một trong những cảnh báo đáng chú ý nhất của Zandi liên quan đến khu vực doanh nghiệp.
Nếu thị trường tiếp tục kỳ vọng Fed tăng lãi suất thêm nhiều lần, những doanh nghiệp có bảng cân đối yếu và lượng nợ lớn sẽ chịu áp lực đầu tiên.
Zandi cho rằng nếu kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất tiếp theo trở thành hiện thực, Mỹ có thể chứng kiến một làn sóng phá sản doanh nghiệp.
Một số doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao vẫn tồn tại trong những năm qua không nhất thiết vì hoạt động kinh doanh quá mạnh, mà nhờ các chủ sở hữu vốn tư nhân và bên cho vay đồng ý gia hạn thời gian trả nợ.
Cơ chế này giúp doanh nghiệp tránh phải thanh toán khoản nợ lớn ngay lập tức.
Nhưng khi lãi suất duy trì cao, việc tái cấp vốn trở nên đắt đỏ hơn.
Một doanh nghiệp từng có thể sống được với khoản vay lãi suất thấp có thể không còn đủ dòng tiền để trả lãi nếu phải tái cấp vốn ở mức cao hơn đáng kể.
Đây là lý do thị trường tín dụng thường phản ứng với lãi suất cao chậm hơn thị trường chứng khoán.
Tác động lên các hộ gia đình sẽ ngày càng rõ
Không chỉ doanh nghiệp chịu ảnh hưởng.
Zandi cho rằng lãi suất cao trong thời gian dài sẽ tạo áp lực ngày càng lớn lên các hộ gia đình Mỹ có dư nợ thẻ tín dụng và khoản vay thế chấp.
Thẻ tín dụng đặc biệt nhạy cảm với môi trường lãi suất cao. Khi chi phí vay tăng, người tiêu dùng phải dành nhiều tiền hơn để trả lãi thay vì chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ.
Điều này có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền.
Lãi suất cao → tiền trả nợ tăng → thu nhập khả dụng giảm → tiêu dùng yếu hơn → doanh thu doanh nghiệp giảm → tuyển dụng chậm lại.
Nếu kéo dài, vòng phản hồi này có thể gây sức ép lên tăng trưởng kinh tế.
Thị trường lao động cũng có thể chịu ảnh hưởng nếu doanh nghiệp bắt đầu cắt giảm đầu tư hoặc nhân sự để bù đắp chi phí tài chính.
AI có thể là ngoại lệ trong môi trường lãi suất cao
Một trong những điểm thú vị trong nhận định của Zandi là ông không cho rằng tất cả các doanh nghiệp đều chịu tác động giống nhau.
Các tập đoàn công nghệ lớn đang đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo có thể là một ngoại lệ.
Những công ty điện toán đám mây quy mô lớn đang chi hàng chục tỷ USD cho trung tâm dữ liệu, chip, máy chủ và cơ sở hạ tầng AI.
Các dự án này đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ.
Tuy nhiên, những doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực AI thường sở hữu dòng tiền lớn và biên lợi nhuận cao. Nếu kỳ vọng về doanh thu từ AI tiếp tục tăng, họ có thể hấp thụ chi phí vay cao tốt hơn nhiều so với những doanh nghiệp có dòng tiền yếu.
“Trí tuệ nhân tạo đang vận hành theo động lực riêng của nó, và kỳ vọng về lợi nhuận trong tương lai khá cao”, Zandi cho biết.
Theo ông, miễn là triển vọng này tiếp tục, các công ty công nghệ lớn vẫn có khả năng chịu được lãi suất cao mà không bị tổn thương nghiêm trọng.
Nhưng điều này cũng tạo ra một rủi ro khác: định giá của các cổ phiếu AI đang phụ thuộc rất nhiều vào kỳ vọng tăng trưởng trong tương lai.
Lợi suất tăng vì kinh tế mạnh hay vì bất ổn?
Một câu hỏi quan trọng đang chia rẽ giới phân tích là nguyên nhân thực sự khiến lợi suất trái phiếu dài hạn tăng mạnh.
Một số quan chức Fed, trong đó có Christopher Waller và các quan chức khác, nhìn nhận lợi suất cao như một dấu hiệu cho thấy nền kinh tế Mỹ vẫn tương đối mạnh.
Theo cách nhìn này, tăng trưởng tốt khiến nhà đầu tư không kỳ vọng Fed phải nhanh chóng cắt giảm lãi suất. Lợi suất dài hạn vì vậy duy trì ở mức cao.
Zandi lại có cách giải thích khác.
Ông cho rằng căng thẳng địa chính trị và sự bất ổn trên thị trường cũng đóng vai trò quan trọng.
Nếu nhà đầu tư cảm thấy triển vọng chính sách tiền tệ khó đoán hơn, họ có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với trái phiếu dài hạn.
Fed mất khả năng định hướng thị trường?
Một yếu tố khác được Zandi đề cập là “term premium”, tức phần bù lợi suất mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ trái phiếu dài hạn.
Nếu Fed không đưa ra định hướng rõ ràng về chính sách trong tương lai, nhà đầu tư có thể yêu cầu mức bù cao hơn vì họ không biết chính xác lãi suất sẽ đi về đâu.
Điều đó có thể khiến lợi suất trái phiếu dài hạn tăng ngay cả khi Fed không tăng mạnh lãi suất điều hành.
Đây là điểm quan trọng vì Fed chỉ trực tiếp kiểm soát lãi suất ngắn hạn.
Lãi suất thế chấp 30 năm và chi phí vốn dài hạn của doanh nghiệp lại chịu ảnh hưởng lớn từ lợi suất trái phiếu dài hạn.
Do đó, Fed có thể giảm lãi suất điều hành nhưng vẫn không đảm bảo lãi suất vay dài hạn giảm tương ứng nếu thị trường trái phiếu tiếp tục yêu cầu mức lợi suất cao.
Cuộc chiến trần nợ có thể trở thành rủi ro mới
Nhìn về phía trước, Zandi đặc biệt lo ngại về cuộc tranh luận trần nợ của Mỹ vào mùa thu năm sau.
Nếu kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ dẫn tới một chính phủ chia rẽ, trong đó đảng Dân chủ kiểm soát một hoặc cả hai viện Quốc hội, nguy cơ bế tắc chính trị có thể tăng.
Một cuộc tranh chấp kéo dài về trần nợ có thể khiến thị trường trái phiếu phản ứng tiêu cực.
Đây không phải lần đầu Mỹ đối mặt với nguy cơ tranh chấp trần nợ.
Tuy nhiên, trong bối cảnh lợi suất dài hạn đã cao và chi phí vay của chính phủ tăng mạnh, bất kỳ cú sốc chính trị nào cũng có thể khiến nhà đầu tư yêu cầu phần bù rủi ro cao hơn.
Khi đó, áp lực không chỉ nằm ở Washington mà còn lan sang toàn bộ thị trường tài chính.
Lãi suất cao có khiến chứng khoán Mỹ sụp đổ?
Zandi không cho rằng lãi suất cao sẽ ngay lập tức gây ra một cú sập trên thị trường chứng khoán.
Thay vào đó, ông mô tả tác động theo hướng “xói mòn định giá”.
Điều này đặc biệt quan trọng với nhóm cổ phiếu công nghệ và AI đang được định giá dựa trên kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai.
Khi lãi suất tăng, giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai giảm xuống.
Ví dụ, nếu một doanh nghiệp được kỳ vọng tạo ra dòng tiền lớn trong 10 hoặc 15 năm tới, việc sử dụng tỷ lệ chiết khấu cao hơn sẽ làm giá trị hiện tại của những dòng tiền đó thấp hơn.
Vì vậy, lãi suất cao có thể khiến giá cổ phiếu giảm ngay cả khi doanh nghiệp chưa gặp vấn đề nghiêm trọng về hoạt động kinh doanh.
Đây là quá trình điều chỉnh từ từ thay vì một cú sụp đổ tức thời.
Rủi ro lớn nhất có thể đến từ kỳ vọng lợi nhuận AI
Theo Zandi, nền tảng định giá của thị trường AI vẫn tương đối vững khi các công ty tiếp tục công bố doanh thu và lợi nhuận mạnh.
Nhưng nếu một doanh nghiệp lớn như Nvidia không đạt được kỳ vọng của thị trường, phản ứng có thể mạnh hơn nhiều.
Vấn đề không chỉ nằm ở kết quả của một doanh nghiệp.
Một báo cáo lợi nhuận gây thất vọng có thể khiến nhà đầu tư đặt câu hỏi về toàn bộ giả định tăng trưởng liên quan đến AI.
Khi đó, lãi suất cao có thể trở thành chất xúc tác làm tăng mức độ điều chỉnh.
Có thể hình dung mối quan hệ như sau:
Lãi suất cao → định giá bị nén → kỳ vọng lợi nhuận phải cao hơn → chỉ cần tăng trưởng AI chậm lại → định giá có thể điều chỉnh mạnh.
Đây là lý do Zandi không dự báo một cú sập ngay lập tức, nhưng vẫn nhìn thấy rủi ro tích tụ theo thời gian.
Điều gì xảy ra nếu lãi suất cao kéo dài sang năm sau?
Nếu lãi suất chỉ ở mức cao trong vài tháng, nền kinh tế Mỹ có thể hấp thụ được cú sốc.
Nhưng nếu lãi suất duy trì cao trong nhiều quý, những khoản vay đáo hạn sẽ bắt đầu được tái cấp vốn với chi phí lớn hơn.
Doanh nghiệp yếu có thể gặp khó khăn.
Hộ gia đình phải trả nhiều tiền lãi hơn.
Thị trường nhà ở tiếp tục chịu áp lực.
Các dự án đầu tư có tỷ suất sinh lời thấp có thể bị hủy hoặc trì hoãn.
Chính phủ cũng phải trả nhiều tiền hơn cho nợ mới.
Đây chính là lý do “cao bao lâu” có thể quan trọng hơn “cao bao nhiêu” đối với nền kinh tế.
Lãi suất cao đang âm thầm tạo ra sức ép
Cảnh báo của Mark Zandi không phải là dự báo nền kinh tế Mỹ sẽ ngay lập tức rơi vào khủng hoảng.
Thông điệp của ông thận trọng hơn nhưng cũng đáng chú ý hơn: tác động của lãi suất cao đang tích tụ và sẽ trở nên rõ rệt nếu mặt bằng này kéo dài sang năm sau.
Lợi suất trái phiếu dài hạn tăng, lãi suất thế chấp 30 năm ở mức cao, doanh nghiệp nhiều nợ đối mặt với chi phí tái cấp vốn lớn hơn và các hộ gia đình phải trả nhiều tiền hơn cho tín dụng.
Trong khi đó, thị trường chứng khoán, đặc biệt là nhóm cổ phiếu AI, đang được định giá dựa trên kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận rất cao.
Điều này tạo ra một môi trường mà tăng trưởng kinh tế vẫn có thể mạnh nhưng thị trường tài chính ngày càng nhạy cảm với những thay đổi trong lãi suất và kỳ vọng lợi nhuận.
Rủi ro lớn nhất có thể không đến từ một cú sốc đơn lẻ.
Nó có thể đến từ quá trình kéo dài trong đó lãi suất cao làm tăng chi phí vay, chi phí vay làm giảm đầu tư và tiêu dùng, tăng trưởng chậm lại, trong khi định giá tài sản tiếp tục bị nén.
Đối với nhà đầu tư, ba biến số cần theo dõi trong thời gian tới là lợi suất trái phiếu dài hạn, chính sách của Fed và sức khỏe của thị trường tín dụng.
Nếu lợi suất giảm khi lạm phát hạ nhiệt và nền kinh tế vẫn duy trì tăng trưởng, áp lực có thể giảm.
Ngược lại, nếu lợi suất tiếp tục tăng trong khi dữ liệu kinh tế bắt đầu suy yếu, đó sẽ là tín hiệu đáng lo ngại hơn nhiều.
Với nền kinh tế Mỹ, câu hỏi quan trọng hiện nay không chỉ là Fed sẽ tăng hay giảm lãi suất bao nhiêu.
Câu hỏi lớn hơn là nền kinh tế có thể chịu đựng mức lãi suất cao trong bao lâu trước khi những khoản nợ, chi phí vay và định giá tài sản bắt đầu tạo ra một vòng phản hồi tiêu cực.
Nguồn tham khảo: Nội dung phân tích gốc, Yahoo Finance và các nhận định của Mark Zandi, nhà kinh tế trưởng Moody’s Analytics.
Những câu hỏi về ảnh hưởng lãi suất củ Mỹ lên nền kinh tế
Lãi suất cao hiện nay có đồng nghĩa kinh tế Mỹ sắp suy thoái?
Không nhất thiết. Nền kinh tế Mỹ có thể tiếp tục tăng trưởng trong môi trường lãi suất cao. Tuy nhiên, nếu lãi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài, tác động tích lũy lên tiêu dùng, đầu tư, nhà ở và tín dụng có thể khiến tăng trưởng suy yếu đáng kể.
Vì sao lợi suất trái phiếu 10 năm ảnh hưởng đến người mua nhà?
Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn dài là một trong những tham chiếu quan trọng của thị trường tín dụng. Khi lợi suất tăng, chi phí huy động vốn của ngân hàng và các tổ chức tài chính có thể tăng, từ đó gây áp lực lên lãi suất thế chấp.
Doanh nghiệp nào dễ gặp khó khăn nhất khi lãi suất tăng?
Những doanh nghiệp có lượng nợ lớn, dòng tiền yếu và thường xuyên phải tái cấp vốn sẽ dễ chịu tác động nhất. Các công ty có bảng cân đối mạnh và dòng tiền dồi dào thường có khả năng chống chịu tốt hơn.
Vì sao các công ty AI có thể ít bị ảnh hưởng?
Các tập đoàn công nghệ lớn có dòng tiền lớn, biên lợi nhuận cao và kỳ vọng doanh thu AI mạnh. Vì vậy, họ có thể hấp thụ chi phí vốn cao tốt hơn các doanh nghiệp nhỏ hoặc có đòn bẩy tài chính lớn.
Lãi suất cao có thể khiến cổ phiếu AI giảm không?
Có. Lãi suất cao làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai, qua đó gây áp lực lên định giá cổ phiếu tăng trưởng. Nếu kỳ vọng lợi nhuận AI đồng thời suy yếu, mức điều chỉnh có thể mạnh hơn.
Điều gì đáng lo nhất đối với nền kinh tế Mỹ?
Theo quan điểm của Zandi, rủi ro lớn nhất không nhất thiết là một đợt tăng lãi suất đơn lẻ mà là lãi suất cao kéo dài, kết hợp với chi phí vay tăng, tín dụng thắt chặt và các cú sốc địa chính trị hoặc tài chính.






