
Giá đậu nành Mỹ tăng mạnh, Trung Quốc vẫn mua nhanh: Quyền lực đang chuyển về phía người mua
Giá đậu nành Mỹ đang đứng ở vùng cao nhất trong nhiều năm, nhưng nghịch lý lớn đang diễn ra trên thị trường: Trung Quốc vẫn duy trì tốc độ mua đậu nành Mỹ nhanh nhất trong khoảng bốn năm qua.
Theo nội dung được cung cấp, hợp đồng đậu nành trên Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago (CBOT) đóng cửa ở mức 1.316,25 cent/bushel, tiếp tục duy trì trên ngưỡng 13 USD/bushel và tiến gần vùng cao nhất kể từ tháng 12/2023. Tính từ đầu năm, giá đậu nành Mỹ đã tăng gần 20% trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến khả năng nguồn cung toàn cầu bị thắt chặt.
Tuy nhiên, diễn biến đáng chú ý không chỉ nằm ở giá. Điều khiến thị trường quan tâm hơn là cách Trung Quốc đang điều chỉnh tốc độ mua hàng và sử dụng nhiều nguồn cung khác nhau để gia tăng khả năng thương lượng.
Trung Quốc mua nhanh dù giá đậu nành Mỹ tăng
Thông thường, khi giá hàng hóa tăng mạnh, người mua có xu hướng trì hoãn các hợp đồng mới để chờ mức giá hấp dẫn hơn. Thế nhưng thị trường đậu nành hiện lại cho thấy một bức tranh khác.
Kể từ ngày 8/7, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) đã xác nhận tổng cộng hơn 5,52 triệu tấn đậu nành Mỹ được bán cho Trung Quốc thông qua hệ thống báo cáo xuất khẩu hàng ngày.
Đáng chú ý, chỉ trong ba ngày từ 1 đến 3/9, USDA lần lượt thông báo các giao dịch bán cho Trung Quốc với khối lượng 136.000 tấn, 202.000 tấn và 192.000 tấn, tương đương tổng cộng 530.000 tấn.
Tốc độ này cho thấy Trung Quốc không đơn thuần phản ứng với giá hiện tại. Chiến lược mua hàng dường như được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố hơn, bao gồm nguồn cung thay thế, mức tồn kho, nhu cầu thức ăn chăn nuôi và triển vọng sản xuất tại Nam Mỹ.
Điều đáng chú ý là dù tốc độ mua gần đây tăng mạnh, tổng lượng đậu nành Mỹ xuất khẩu sang Trung Quốc trong niên vụ 2025/26 vẫn thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ trước đó.
Tính đến ngày 27/8, lượng đậu nành Mỹ xuất khẩu sang Trung Quốc trong niên vụ 2025/26 đạt khoảng 12,5 triệu tấn, giảm 44,4% so với mức 22,48 triệu tấn của cùng kỳ năm trước.
Điều này tạo ra một nghịch lý quan trọng: tốc độ mua hiện tại rất nhanh nhưng tổng lượng mua tích lũy vẫn thấp.
Vì sao giá tăng không khiến Trung Quốc ngừng mua?
Một trong những nguyên nhân nằm ở khả năng chủ động về thời điểm.
Trong tuần kết thúc ngày 27/8, doanh số bán đậu nành ròng của Mỹ cho niên vụ 2025/26 giảm 94.200 tấn. Số lượng đơn hàng bị hủy thậm chí vượt số đơn hàng mới, trong khi lượng đậu nành xuất sang Trung Quốc trong tuần đó bằng 0.
Điều này cho thấy những thông báo mua hàng lớn trong các tuần tiếp theo không nhất thiết phản ánh một nhu cầu tăng đột biến trong ngắn hạn. Một phần có thể là sự điều chỉnh thời điểm mua dựa trên điều kiện thị trường.
Trung Quốc hiện có lợi thế lớn khi không phải phụ thuộc hoàn toàn vào đậu nành Mỹ. Nguồn cung từ Brazil ngày càng đóng vai trò quan trọng, trong khi Argentina cũng đang từng bước khôi phục các kênh xuất khẩu sang Trung Quốc.
Khi có nhiều lựa chọn, người mua có thể tăng tốc mua khi mức giá và điều kiện giao hàng thuận lợi, sau đó giảm tốc khi nguồn cung thay thế trở nên hấp dẫn hơn.
Đây chính là một dạng quyền lực thương lượng rất quan trọng trên thị trường hàng hóa.
Tồn kho Trung Quốc vẫn ở mức cao
Một yếu tố khác giúp Trung Quốc không phải chạy theo giá là lượng tồn kho tương đối dồi dào.
Theo nội dung nguồn, tính đến tuần kết thúc ngày 28/8, tồn kho đậu nành nhập khẩu tại các nhà máy ép dầu lớn trên toàn Trung Quốc đạt khoảng 8,42 triệu tấn, cao hơn khoảng 1,46 triệu tấn so với mức trung bình ba năm.
Tồn kho đậu nành tại các cảng trên toàn quốc đạt khoảng 9,78 triệu tấn.
Trong khi đó, nhu cầu của ngành thức ăn chăn nuôi vẫn tương đối ổn định. Với lượng dự trữ như vậy, các doanh nghiệp Trung Quốc có thêm thời gian để cân nhắc thời điểm ký hợp đồng thay vì phải mua bằng mọi giá.
Điều này cũng giải thích vì sao việc giá đậu nành Mỹ tăng không nhất thiết khiến Trung Quốc lập tức gia tăng mua hàng trên diện rộng.
Tồn kho chính là một dạng quyền lực thương lượng.
Khi người mua có đủ hàng trong kho, họ có thể chờ đợi. Khi nguồn cung thay thế vẫn tồn tại, họ có thể chuyển hướng. Và khi nhu cầu chưa tăng mạnh, họ có thể trì hoãn quyết định mua.
Brazil đang thay đổi cán cân cung ứng đậu nành
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của thị trường đậu nành toàn cầu đến từ Brazil.
Theo các dự báo được nêu trong nội dung nguồn, sản lượng đậu nành Brazil trong niên vụ 2025/26 có khả năng đạt mức kỷ lục. Rabobank dự báo sản lượng khoảng 182 triệu tấn, trong khi StoneX đã nâng dự báo lên 183,5 triệu tấn.
Brazil cũng ngày càng chiếm vị trí lớn trong nguồn cung đậu nành cho Trung Quốc.
Theo số liệu trong nguồn, xuất khẩu đậu nành Brazil sang Trung Quốc dự kiến đạt khoảng 85,4 triệu tấn trong năm 2025, nâng thị phần của Brazil lên 73,6%. Trong khi đó, thị phần của Mỹ được dự báo giảm từ 21% xuống 15% và có thời điểm xuống mức 9,34% vào tháng 6/2026.
Nếu xu hướng này tiếp tục, Trung Quốc sẽ có nhiều lựa chọn hơn trong việc phân bổ nguồn nhập khẩu.
Đây là yếu tố có ý nghĩa lớn đối với nông dân Mỹ. Khi thị trường xuất khẩu lớn nhất không còn phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn cung duy nhất, khả năng người bán áp đặt giá cũng giảm xuống.
Giá CBOT không phải toàn bộ chi phí nhập khẩu
Một điểm quan trọng khác thường bị bỏ qua khi phân tích thị trường đậu nành là giá hợp đồng tương lai trên CBOT chỉ phản ánh một phần của bài toán.
Giá thực tế mà một nhà nhập khẩu phải trả còn phụ thuộc vào giá FOB, thuế quan, tỷ giá, chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho và các yếu tố logistics.
Theo nội dung nguồn, giá FOB đậu nành tại bờ biển Vịnh Mexico của Mỹ vào khoảng 509 USD/tấn, trong khi tại cảng Santos của Brazil khoảng 521 USD/tấn. Nhìn riêng giá FOB, khoảng cách chỉ khoảng 12 USD/tấn.
Nhưng nếu tính thêm thuế quan và các chi phí liên quan, lợi thế giá có thể thay đổi đáng kể.
Đậu nành Brazil chịu mức thuế nhập khẩu 3% theo nội dung được cung cấp, trong khi đậu nành Mỹ chịu tổng mức thuế cao hơn đáng kể. Ngoài ra, tỷ giá USD, chi phí vận tải và thời gian vận chuyển cũng có thể làm thay đổi đáng kể giá thành cuối cùng.
Vì vậy, việc chỉ nhìn vào giá đậu nành trên CBOT để kết luận nguồn cung nào rẻ hơn có thể dẫn tới đánh giá thiếu chính xác.
Đồng USD cũng là biến số quan trọng
Đậu nành là mặt hàng được định giá chủ yếu bằng USD, do đó biến động tỷ giá có tác động trực tiếp tới sức cạnh tranh của hàng hóa.
Khi USD mạnh lên, hàng hóa định giá bằng USD thường trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác. Ngược lại, USD suy yếu có thể hỗ trợ giá hàng hóa và cải thiện khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu Mỹ.
Điều này khiến cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Brazil không chỉ là cuộc cạnh tranh về sản lượng.
Đó còn là cuộc cạnh tranh về tỷ giá, thuế quan, vận tải, khoảng cách địa lý, thời điểm thu hoạch và khả năng giao hàng.
Nông dân Mỹ chịu áp lực từ sự thay đổi nhu cầu
Trong khi người mua có nhiều lựa chọn hơn, người bán lại phải đối mặt với một bài toán khó.
Giá đậu nành tăng có thể tạo động lực cho nông dân mở rộng diện tích. Nhưng nếu nhu cầu xuất khẩu không tăng tương ứng, giá cao chưa chắc mang lại lợi nhuận bền vững.
Một số nông dân Mỹ đã cân nhắc chuyển diện tích sang ngô hoặc các loại cây trồng khác. Khảo sát của Allendale được nêu trong nguồn dự báo năng suất đậu nành Mỹ năm 2026 đạt khoảng 52,6 bushel/mẫu Anh, thấp hơn một chút so với mức 52,7 bushel/mẫu Anh trong ước tính trước đó của USDA.
Điều này cho thấy quyết định gieo trồng ngày càng chịu tác động bởi cả giá bán lẫn triển vọng nhu cầu xuất khẩu.
Nói cách khác, tín hiệu giá đang tác động đến phía cung, trong khi phía cầu vẫn có khả năng trì hoãn quyết định mua.
Trung Quốc vẫn không thể tách khỏi đậu nành Mỹ
Dù có nhiều nguồn cung thay thế, Trung Quốc vẫn không thể hoàn toàn loại bỏ đậu nành Mỹ khỏi chuỗi cung ứng.
Trung Quốc là nước nhập khẩu đậu nành lớn nhất thế giới, với lượng nhập khẩu hàng năm gần 100 triệu tấn theo nội dung nguồn. Sản xuất trong nước không đủ đáp ứng nhu cầu, đặc biệt khi đậu nành nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với ngành ép dầu và sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Dự báo được đưa ra trong nguồn cho thấy sản lượng đậu nành nội địa Trung Quốc năm 2026 khoảng 20,95 triệu tấn, trong khi nhập khẩu có thể đạt 95,5 triệu tấn.
Đậu nành không chỉ được sử dụng để sản xuất dầu ăn. Phần bã đậu nành sau quá trình ép là nguồn protein quan trọng cho ngành chăn nuôi.
Vì vậy, bất kỳ biến động lớn nào của giá đậu nành đều có khả năng tác động đến chi phí sản xuất thịt, trứng và sữa.
Đây là lý do chiến lược mua hàng của Trung Quốc không thể chỉ dựa trên mục tiêu tìm mức giá thấp nhất. Điều quan trọng hơn là bảo đảm nguồn cung liên tục với chi phí có thể kiểm soát.
Nhiều nguồn cung giúp người mua giảm rủi ro
Brazil có sản lượng lớn, Mỹ có hệ thống logistics và sản xuất quy mô lớn, trong khi Argentina đang khôi phục thêm các kênh xuất khẩu.
Sự đa dạng này tạo ra một mạng lưới cung ứng linh hoạt hơn.
Khi nguồn cung Brazil dồi dào, Trung Quốc có thể tăng tỷ trọng mua từ Brazil. Khi Brazil gặp vấn đề logistics hoặc giá trở nên kém cạnh tranh, đậu nành Mỹ có thể trở thành lựa chọn thay thế.
Trong nửa đầu năm 2026, theo nội dung nguồn, các chuyến hàng Brazil từng gặp gián đoạn tạm thời, khiến tỷ lệ hoạt động của một số nhà máy ép dầu trong nước Trung Quốc giảm xuống khoảng 45-55% tại một thời điểm. Đây là minh chứng cho rủi ro khi phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn cung duy nhất.
Do đó, chiến lược tối ưu không nhất thiết là chọn một nhà cung cấp duy nhất có giá thấp nhất. Đó có thể là duy trì nhiều lựa chọn để tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc.
Tốc độ mua hàng trở thành công cụ thương lượng
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất của diễn biến hiện tại.
Nếu Trung Quốc mua đều đặn với khối lượng lớn, người bán có thể kỳ vọng nhu cầu ổn định và nâng giá. Nhưng nếu Trung Quốc có thể thay đổi tốc độ mua tùy theo điều kiện thị trường, người bán sẽ khó dự đoán thời điểm nhu cầu thực sự tăng mạnh.
Việc Trung Quốc cam kết mua hơn 10 triệu tấn đậu nành Mỹ cho niên vụ 2026/27, cao hơn khoảng 2,2 triệu tấn so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu vẫn rất đáng kể.
Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là tổng khối lượng mà còn là thời điểm mua.
Mua sớm khi giá phù hợp giúp người mua khóa được nguồn cung. Chờ đợi khi thị trường bất lợi giúp người mua tránh phải trả giá quá cao. Chính sự linh hoạt này tạo nên sức mạnh thương lượng.
Nguồn cung Nam Mỹ tiếp tục là biến số lớn
Triển vọng sản lượng Brazil tiếp tục gây áp lực lên thị trường.
StoneX được dẫn lại với dự báo sản lượng đậu nành Brazil niên vụ 2026/27 đạt 183,5 triệu tấn, một mức kỷ lục mới. Điều kiện thời tiết thuận lợi hơn tại Rio Grande do Sul cũng được kỳ vọng hỗ trợ triển vọng năng suất.
Nếu nguồn cung Nam Mỹ tiếp tục tăng, Trung Quốc sẽ càng có thêm lý do để phân bổ thời điểm mua một cách linh hoạt.
Ngược lại, nếu thời tiết bất lợi hoặc logistics Nam Mỹ gặp gián đoạn, nhu cầu đối với đậu nành Mỹ có thể tăng nhanh.
Đây là lý do thị trường đậu nành không thể được giải thích chỉ bằng một con số giá trên sàn giao dịch.
Thời tiết và dòng tiền cũng làm giá biến động
Bên cạnh cung cầu vật chất, hoạt động của các quỹ đầu tư cũng góp phần làm thị trường đậu nành biến động mạnh hơn.
Theo nội dung nguồn, vị thế mua ròng của các quỹ quản lý đã tăng lên khoảng 198.000 hợp đồng. Dòng tiền ra vào của các quỹ đầu cơ có thể khiến giá kỳ hạn biến động nhanh hơn so với những thay đổi thực tế của cung cầu.
Thời tiết cũng tiếp tục là yếu tố khó dự báo.
Tỷ lệ diện tích đậu nành Mỹ được đánh giá từ tốt đến xuất sắc đã giảm xuống khoảng 58%, mức thấp nhất kể từ năm 2023. Khoảng 28% diện tích trồng đậu nành của Mỹ được cho là đang chịu hạn hán.
Tuy nhiên, rủi ro thời tiết ở Mỹ không đồng nghĩa Trung Quốc phải mua bằng mọi giá. Việc có nhiều nguồn cung giúp người mua phân tán rủi ro.
Quyền lực của người mua cũng có giới hạn
Dù Trung Quốc đang có nhiều lợi thế, nước này vẫn phụ thuộc rất lớn vào nhập khẩu.
Khối lượng nhập khẩu khổng lồ khiến Trung Quốc không thể trì hoãn mua hàng vô thời hạn. Chu kỳ vận chuyển đường biển, năng lực lưu trữ, hoạt động của các nhà máy ép dầu và nhu cầu thức ăn chăn nuôi đều đặt ra những giới hạn thực tế.
Thỏa thuận mua bán quy mô lớn giữa Trung Quốc và Mỹ cũng tạo nên một nền tảng quan trọng cho thương mại song phương.
Vì vậy, chiến lược hợp lý nhất không phải là cố gắng loại bỏ hoàn toàn đậu nành Mỹ, mà là duy trì khả năng lựa chọn giữa các nguồn cung.
Đó cũng là lý do thị trường có thể chứng kiến một nghịch lý kéo dài: Trung Quốc vẫn mua hàng Mỹ với khối lượng lớn, nhưng đồng thời không muốn trở nên quá phụ thuộc vào hàng Mỹ.
Thị trường đậu nành năm 2026 đang thay đổi như thế nào?
Nhìn rộng hơn, câu chuyện hiện tại không đơn giản là giá đậu nành Mỹ tăng hay Trung Quốc mua nhiều.
Đây là sự thay đổi trong cấu trúc thương mại nông sản toàn cầu.
Brazil đang mở rộng sản lượng và thị phần. Argentina đang tìm cách khôi phục các kênh xuất khẩu. Trung Quốc có lượng tồn kho lớn hơn và khả năng điều chỉnh thời điểm mua. Trong khi đó, nông dân Mỹ phải cân nhắc lại lợi nhuận giữa đậu nành và các loại cây trồng cạnh tranh.
Tất cả những yếu tố này đang làm thay đổi cán cân giữa người mua và người bán.
Giá hợp đồng tương lai vẫn rất quan trọng, nhưng không còn đủ để giải thích toàn bộ thị trường.
Điều quyết định ngày càng nằm ở câu hỏi: Ai có nhiều lựa chọn hơn? Ai có thể chờ lâu hơn? Ai kiểm soát được nguồn dự trữ và ai có khả năng chuyển sang nguồn cung khác?
Ở góc độ đó, Trung Quốc đang sở hữu một lợi thế đáng kể.
Triển vọng: Mỹ và Brazil cạnh tranh về khả năng cung ứng
Thị trường đang hướng sự chú ý tới các báo cáo cung cầu tiếp theo của USDA và khả năng Trung Quốc duy trì tốc độ mua hàng hiện tại.
Nếu tốc độ mua của Trung Quốc tiếp tục cao, Mỹ có thể phải điều chỉnh tăng dự báo xuất khẩu đậu nành cho niên vụ 2026/27.
Trong khi đó, lượng đậu nành xuất khẩu của Brazil sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng. Khi nguồn hàng Brazil dần được tiêu thụ, Mỹ có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với người mua.
Cuộc cạnh tranh giữa hai quốc gia xuất khẩu lớn vì vậy đang chuyển từ câu chuyện ai bán rẻ hơn sang câu chuyện ai có thể cung cấp đúng số lượng, đúng thời điểm và với tổng chi phí cạnh tranh nhất.
Giá đậu nành Mỹ tăng gần 20% từ đầu năm nhưng Trung Quốc vẫn duy trì tốc độ mua nhanh cho thấy thị trường hàng hóa toàn cầu đang vận hành theo một logic phức tạp hơn nhiều so với quy luật “giá tăng thì người mua giảm mua”.
Trong trường hợp này, quyền lực của người mua đến từ sự đa dạng nguồn cung, lượng tồn kho, khả năng thay đổi thời điểm mua và quy mô nhu cầu.
Brazil đang nổi lên như nguồn cung chủ lực, Argentina mở rộng thêm lựa chọn, còn Mỹ vẫn là nhà cung cấp quan trọng khi thị trường cần nguồn hàng.
Về dài hạn, cuộc cạnh tranh sẽ không chỉ xoay quanh giá đậu nành trên CBOT. Khả năng cung ứng, chi phí logistics, thuế quan, tỷ giá, thời tiết và độ tin cậy của chuỗi cung ứng sẽ ngày càng đóng vai trò quyết định.
Và trong một thị trường mà người mua có nhiều lựa chọn, tốc độ mua hàng không chỉ phản ánh nhu cầu mà còn trở thành một công cụ thương lượng.
Hỏi – đáp về thị trường đậu nành Mỹ và Trung Quốc
Vì sao giá đậu nành Mỹ tăng nhưng Trung Quốc vẫn mua?
Theo nội dung nguồn, Trung Quốc có nhu cầu nhập khẩu rất lớn nhưng đồng thời sở hữu lượng tồn kho đáng kể và nhiều lựa chọn nguồn cung từ Brazil, Argentina và Mỹ. Vì vậy, giá tăng không đồng nghĩa nước này phải dừng mua hoàn toàn.
Trung Quốc có phụ thuộc vào đậu nành Mỹ không?
Có, nhưng mức độ phụ thuộc đang thay đổi. Trung Quốc vẫn cần nhập khẩu khối lượng rất lớn để phục vụ ngành chăn nuôi và ép dầu, song nguồn cung từ Nam Mỹ giúp nước này giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất.
Brazil có thể thay thế hoàn toàn Mỹ hay không?
Không nhất thiết. Brazil có lợi thế về sản lượng và thị phần tại Trung Quốc, nhưng logistics, thời tiết, thời điểm thu hoạch và khả năng vận chuyển đều có thể tạo ra những khoảng trống nguồn cung. Đậu nành Mỹ vì vậy vẫn giữ vai trò quan trọng.
Tồn kho có ảnh hưởng thế nào tới sức mạnh thương lượng?
Tồn kho cao giúp người mua có thể trì hoãn giao dịch khi giá không thuận lợi. Điều này làm giảm áp lực phải mua ngay và tăng khả năng thương lượng với nhà cung cấp.
Giá CBOT có phản ánh chính xác giá đậu nành Trung Quốc phải trả?
Không hoàn toàn. Giá CBOT là một tham chiếu quan trọng, nhưng giá nhập khẩu thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi giá FOB, thuế quan, tỷ giá, vận tải, bảo hiểm, lưu kho và các chi phí logistics khác.
Điều gì có thể khiến nhu cầu đậu nành Mỹ tăng trở lại?
Các yếu tố như sản lượng Brazil thấp hơn dự kiến, gián đoạn logistics tại Nam Mỹ, thay đổi tỷ giá, giá đậu nành Mỹ cạnh tranh hơn hoặc nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc tăng đều có thể hỗ trợ xuất khẩu Mỹ.






