
JPMorgan cảnh báo: Can thiệp thị trường trái phiếu Mỹ giống như “trả tiền thế chấp bằng thẻ tín dụng”
Thị trường trái phiếu Mỹ đang đứng trước một bài toán ngày càng phức tạp khi lượng nợ chính phủ và doanh nghiệp tiếp tục tăng mạnh, trong khi nhu cầu từ một số nhóm nhà đầu tư truyền thống có dấu hiệu suy yếu.
Trong bối cảnh đó, Bộ Tài chính Mỹ đang triển khai các biện pháp nhằm giảm áp lực trên thị trường trái phiếu Kho bạc, trong đó có việc mở rộng chương trình mua lại nợ chính phủ.
Tuy nhiên, theo James Sullivan, đồng giám đốc nghiên cứu cơ bản toàn cầu của JPMorgan, biện pháp này có thể giúp thị trường “dễ thở” hơn trong ngắn hạn nhưng chưa giải quyết được vấn đề căn bản là quy mô nợ ngày càng lớn.
Ông ví cách tiếp cận này giống như “trả tiền thế chấp bằng thẻ tín dụng”: giải quyết được nghĩa vụ trước mắt nhưng có nguy cơ đẩy gánh nặng tài chính sang một thời điểm khác.
Đây là một cảnh báo đáng chú ý trong bối cảnh lợi suất trái phiếu Mỹ đang trở thành một biến số quan trọng đối với cả thị trường cổ phiếu, bất động sản và nền kinh tế toàn cầu.
Bộ Tài chính Mỹ tăng quy mô chương trình mua lại trái phiếu
Bộ Tài chính Mỹ, dưới sự điều hành của Bộ trưởng Scott Bessent, đã công bố kế hoạch tăng gấp đôi quy mô chương trình mua lại nợ chính phủ.
Theo kế hoạch, hoạt động này bắt đầu từ ngày 9/9 và kéo dài đến ngày 4/11.
Về bản chất, Bộ Tài chính Mỹ đang tìm cách mua lại một số trái phiếu có kỳ hạn dài hơn, đồng thời phát hành các tín phiếu có kỳ hạn ngắn hơn.
Mục tiêu của chiến lược là góp phần cải thiện thanh khoản trên thị trường, hỗ trợ hoạt động giao dịch và giảm bớt một phần áp lực đối với nhóm trái phiếu dài hạn.
Ngay sau thông báo, lợi suất trái phiếu dài hạn đã giảm khá mạnh. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm từng giảm khoảng 10 điểm cơ bản sau khi trước đó tăng lên mức cao nhất trong khoảng 19 năm, tức giai đoạn trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Tuy nhiên, hiệu ứng tích cực không kéo dài.
Thị trường nhanh chóng quay trở lại tập trung vào những vấn đề mang tính cấu trúc, đặc biệt là quy mô phát hành nợ ngày càng lớn.
Vì sao JPMorgan ví việc can thiệp trái phiếu như “trả tiền thế chấp bằng thẻ tín dụng”?
Theo James Sullivan, vấn đề không nằm ở việc Bộ Tài chính Mỹ có thể làm giảm lợi suất trong ngắn hạn hay không.
Vấn đề lớn hơn là gánh nặng nợ vẫn tồn tại.
Khi Bộ Tài chính mua lại trái phiếu dài hạn nhưng đồng thời phát hành thêm các công cụ nợ ngắn hạn, cơ cấu kỳ hạn của khoản nợ có thể thay đổi. Điều này giúp giảm một phần áp lực trước mắt nhưng không làm biến mất nghĩa vụ tài chính.
Sullivan cho rằng cách làm này giống như một hộ gia đình dùng thẻ tín dụng để thanh toán khoản vay thế chấp.
Ban đầu, người vay có thể cảm thấy nhẹ nhàng hơn vì đã giải quyết được khoản thanh toán trước mắt. Nhưng nếu tổng nghĩa vụ nợ không giảm, áp lực sẽ quay trở lại.
“Nó hơi giống như việc bạn trả tiền thế chấp bằng thẻ tín dụng.”
Ẩn sau phép so sánh này là một vấn đề lớn đối với nền kinh tế Mỹ: ai sẽ là người mua toàn bộ lượng trái phiếu được phát hành trong tương lai?
“Bức tường nợ” của Mỹ ngày càng lớn
Theo Sullivan, nợ chính phủ Mỹ hiện được ước tính khoảng 40 nghìn tỷ USD.
Trong khi đó, tổng nợ chính phủ tại các nền kinh tế phát triển trên toàn cầu lên tới khoảng 76 nghìn tỷ USD.
Chưa dừng lại ở đó, doanh nghiệp cũng đang tích cực huy động vốn thông qua thị trường trái phiếu.
Điều này tạo ra một lượng cung trái phiếu khổng lồ cần được hấp thụ bởi các nhà đầu tư.
Về lý thuyết, khi nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu, nhà phát hành phải đưa ra mức lợi suất hấp dẫn hơn để thu hút người mua.
Nói cách khác:
Nguồn cung trái phiếu tăng → nhu cầu không tăng tương ứng → giá trái phiếu chịu áp lực → lợi suất phải tăng để thu hút nhà đầu tư.
Đây chính là cơ chế cung cầu cơ bản đang khiến bài toán kiểm soát lợi suất trở nên khó khăn.
Sullivan nhấn mạnh rằng cách duy nhất để cân bằng cung và cầu cuối cùng vẫn phải thông qua giá cả.
Nhà đầu tư nước ngoài đang trở thành biến số đáng chú ý
Một vấn đề khác khiến thị trường trái phiếu Mỹ chịu sức ép là sự thay đổi trong cơ cấu người mua.
Theo các số liệu được Sullivan dẫn lại, lượng trái phiếu Kho bạc Mỹ do Trung Quốc nắm giữ đang ở mức thấp nhất trong khoảng 18 năm.
Trong khi đó, lượng trái phiếu Kho bạc Mỹ do các chính phủ nước ngoài nắm giữ đang ở mức thấp nhất trong khoảng 14 năm.
Điều này không có nghĩa nhu cầu quốc tế đối với trái phiếu Mỹ biến mất.
Tuy nhiên, nếu một số nhóm nhà đầu tư nước ngoài giảm tốc độ mua trái phiếu, thị trường cần tìm những người mua mới để hấp thụ lượng cung ngày càng lớn.
Và để thu hút nguồn vốn mới, mức lợi suất hấp dẫn hơn có thể trở thành điều kiện cần thiết.
Đó là lý do áp lực tăng lợi suất có thể không chỉ xuất phát từ chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), mà còn đến từ cung – cầu trái phiếu và nhu cầu tài trợ cho khoản nợ khổng lồ.
Trái phiếu doanh nghiệp và cuộc đua giành vốn với chính phủ
Một điểm đáng chú ý khác là “bức tường nợ” hiện nay không chỉ thuộc về khu vực công.
Các tập đoàn lớn cũng đang tăng mạnh việc phát hành trái phiếu để tài trợ cho hoạt động đầu tư.
Một trong những động lực quan trọng là sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo.
Các công ty AI và những doanh nghiệp liên quan đang cần nguồn vốn khổng lồ để xây dựng trung tâm dữ liệu, hệ thống điện, hạ tầng tính toán và các cơ sở vật chất phục vụ AI.
Theo Sullivan, các công ty AI hàng đầu đã phát hành khoảng 200 tỷ USD trái phiếu trong năm nay, tăng khoảng 80% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng vốn khổng lồ này tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp trên thị trường tín dụng.
Chính phủ Mỹ cần nhà đầu tư mua trái phiếu Kho bạc.
Doanh nghiệp cần nhà đầu tư mua trái phiếu doanh nghiệp.
Các dự án AI cần nguồn vốn lớn.
Các kế hoạch mở rộng sản xuất, tái công nghiệp hóa và đầu tư liên quan đến an ninh quốc gia cũng cần vốn.
Khi tất cả cùng xuất hiện trên thị trường vốn, nhà đầu tư có thêm rất nhiều lựa chọn.
Lợi suất trái phiếu cao đang cạnh tranh với cổ phiếu
Tác động của câu chuyện trái phiếu không chỉ giới hạn trong thị trường thu nhập cố định.
Nó còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường chứng khoán Mỹ.
Khi lợi suất trái phiếu tăng, các tài sản thu nhập cố định trở nên hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư, đặc biệt trong trường hợp lợi suất đủ cao so với mức cổ tức mà cổ phiếu mang lại.
Theo dữ liệu của JPMorgan, lợi suất trái phiếu hiện cao hơn lợi suất cổ tức của chỉ số S&P 500.
Điều này khiến bài toán phân bổ tài sản trở nên phức tạp hơn.
Một nhà đầu tư có thể đặt câu hỏi:
Nếu trái phiếu chính phủ Mỹ mang lại mức lợi suất hấp dẫn với rủi ro tín dụng thấp, tại sao phải chấp nhận biến động lớn hơn của cổ phiếu?
Ngược lại, nếu cổ phiếu vẫn có tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận trong dài hạn, liệu mức lợi suất trái phiếu hiện tại đã đủ hấp dẫn để chuyển vốn khỏi thị trường cổ phiếu?
Đây chính là cuộc cạnh tranh về “giá vốn” và “mức sinh lời kỳ vọng” giữa các loại tài sản.
Lợi suất trái phiếu tăng có thể ảnh hưởng thế nào đến nền kinh tế?
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ được xem là một trong những biến số quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu.
Khi lợi suất dài hạn tăng, chi phí vốn của nền kinh tế cũng có xu hướng tăng theo.
Tác động có thể lan sang:
- Lãi suất vay mua nhà.
- Lãi suất vay doanh nghiệp.
- Chi phí phát hành trái phiếu.
- Định giá cổ phiếu.
- Chi phí đầu tư của doanh nghiệp.
- Thị trường bất động sản.
- Giá trị đồng USD và dòng vốn quốc tế.
Đặc biệt, lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn dài thường được sử dụng làm cơ sở tham chiếu cho nhiều loại tài sản tài chính khác.
Vì vậy, nếu lợi suất tiếp tục duy trì ở mức cao trong thời gian dài, áp lực không chỉ nằm trên bảng cân đối kế toán của chính phủ Mỹ mà còn có thể lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Thị trường tài chính bước vào giai đoạn cạnh tranh vốn gay gắt
Điểm đáng chú ý nhất trong cảnh báo của JPMorgan không đơn thuần nằm ở chương trình mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính Mỹ.
Vấn đề lớn hơn là thế giới đang cần một lượng vốn khổng lồ.
Chính phủ cần tiền để tài trợ ngân sách và các chương trình đầu tư. Doanh nghiệp cần vốn để mở rộng hoạt động. Các công ty AI cần hàng trăm tỷ USD cho trung tâm dữ liệu và cơ sở hạ tầng. Các quốc gia cũng tăng đầu tư vào sản xuất trong nước và an ninh quốc gia.
Trong khi đó, một số nguồn cầu truyền thống đối với trái phiếu Mỹ có dấu hiệu giảm.
Khi cung tăng nhanh hơn cầu, thị trường sẽ phải tìm cách cân bằng. Và theo nguyên lý cơ bản của thị trường, giá cả chính là công cụ điều chỉnh.
Trong trường hợp trái phiếu, điều đó có thể đồng nghĩa với việc lợi suất phải tăng đủ cao để thu hút người mua.
Đây là lý do câu chuyện lợi suất trái phiếu Mỹ trong thời gian tới có thể tiếp tục trở thành tâm điểm của thị trường tài chính toàn cầu.
Nếu cảnh báo của JPMorgan trở thành hiện thực, chương trình can thiệp của Bộ Tài chính có thể giúp giảm áp lực trong ngắn hạn, nhưng bài toán dài hạn vẫn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát thâm hụt, tốc độ phát hành nợ và khả năng hấp thụ trái phiếu của thị trường.
Câu nói ví von của James Sullivan về việc “trả tiền thế chấp bằng thẻ tín dụng” phản ánh đúng mối lo ngại cốt lõi: một biện pháp quản lý nợ có thể tạo ra thời gian và không gian để thị trường ổn định, nhưng không thể tự mình giải quyết bài toán nợ ngày càng lớn.
Trong ngắn hạn, chương trình mua lại trái phiếu có thể giúp cải thiện thanh khoản và giảm một phần áp lực trên thị trường. Nhưng về dài hạn, Mỹ vẫn phải đối mặt với lượng trái phiếu cần phát hành rất lớn, trong khi các chính phủ nước ngoài và một số nhà đầu tư truyền thống có thể không còn mua với tốc độ như trước.
Đối với nhà đầu tư, môi trường này tạo ra một thay đổi quan trọng: trái phiếu không còn chỉ là công cụ phòng thủ mà đang trở thành đối thủ cạnh tranh thực sự của cổ phiếu về dòng tiền đầu tư.
Khi lợi suất trái phiếu tăng, quyết định phân bổ tài sản sẽ trở nên khó khăn hơn. Và trong một thế giới mà chính phủ, doanh nghiệp và ngành AI cùng tranh giành nguồn vốn, diễn biến của lợi suất trái phiếu Mỹ có thể tiếp tục là một trong những biến số quan trọng nhất đối với thị trường tài chính toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp về thị trường trái phiếu Mỹ
1. Vì sao Bộ Tài chính Mỹ mua lại trái phiếu?
Mục tiêu chính của chương trình là hỗ trợ thanh khoản và quản lý cơ cấu nợ, đặc biệt đối với các trái phiếu dài hạn. Đây là một công cụ quản lý nợ, không đồng nghĩa với việc xóa bỏ khoản nợ của chính phủ.
2. Mua lại trái phiếu có làm giảm nợ Mỹ không?
Không nhất thiết. Nếu Bộ Tài chính mua lại trái phiếu dài hạn nhưng đồng thời phát hành công cụ nợ khác, tổng nghĩa vụ nợ cơ bản vẫn tồn tại. Vấn đề có thể chuyển từ kỳ hạn này sang kỳ hạn khác.
3. Tại sao lợi suất trái phiếu tăng lại gây áp lực lên cổ phiếu?
Lợi suất trái phiếu cao làm tăng mức sinh lời mà nhà đầu tư có thể nhận được từ tài sản thu nhập cố định. Khi đó, cổ phiếu phải cạnh tranh với trái phiếu về mức sinh lời kỳ vọng, đặc biệt khi định giá cổ phiếu đã cao.
4. Nợ chính phủ Mỹ có phải nguyên nhân duy nhất khiến lợi suất tăng?
Không. Lợi suất còn chịu ảnh hưởng bởi chính sách của Fed, lạm phát, tăng trưởng kinh tế, kỳ vọng lãi suất, nhu cầu quốc tế, lượng phát hành trái phiếu và mức bù rủi ro mà nhà đầu tư yêu cầu.
5. Nhà đầu tư cần chú ý điều gì?
Ba yếu tố quan trọng là lạm phát, chính sách lãi suất của Fed và cung – cầu trái phiếu. Ngoài ra, tốc độ phát hành trái phiếu doanh nghiệp, nhu cầu mua của nhà đầu tư nước ngoài và diễn biến lợi suất kỳ hạn dài cũng đáng theo dõi.
Theo dõi nhanh thị trường tài chính và kinh tế toàn cầu
Cập nhật những diễn biến đáng chú ý về lãi suất, trái phiếu, chứng khoán, kinh tế Mỹ và các thị trường quốc tế.
XEM TIN TÀI CHÍNH MỚI NHẤT



