☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/SỨC KHỎE/Xơ nang: 10% bệnh nhân vẫn chưa được hưởng lợi từ bước đột phá y học, hy vọng đặt vào liệu pháp gen

Xơ nang: 10% bệnh nhân vẫn chưa được hưởng lợi từ bước đột phá y học, hy vọng đặt vào liệu pháp gen

Đăng ngày: 12/10/2026
Cùng chủ đề:#Y khoa
Xơ nang: 10% bệnh nhân vẫn chưa được hưởng lợi từ bước đột phá y học, hy vọng đặt vào liệu pháp gen
Xơ nang: 10% bệnh nhân vẫn chưa được hưởng lợi từ bước đột phá y học, hy vọng đặt vào liệu pháp gen

Bước tiến lớn trong điều trị xơ nang vẫn chưa đến với tất cả bệnh nhân

Những tiến bộ trong điều trị bệnh xơ nang (cystic fibrosis – CF) đã làm thay đổi cuộc sống của phần lớn người mắc căn bệnh di truyền nguy hiểm này. Các loại thuốc thế hệ mới giúp cải thiện chức năng của protein CFTR, hỗ trợ điều hòa sự cân bằng muối và nước trong cơ thể, từ đó làm giảm tình trạng chất nhầy đặc tích tụ trong phổi.

Tuy nhiên, thành tựu y học quan trọng này vẫn chưa mang lại lợi ích cho tất cả bệnh nhân. Khoảng 10% người mắc bệnh xơ nang không đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện có do những đột biến gen đặc biệt hoặc gặp phải tác dụng phụ khiến họ không thể sử dụng thuốc phù hợp.

Đối với nhóm bệnh nhân này, bước đột phá từng thay đổi triển vọng điều trị của phần lớn cộng đồng vẫn còn nằm ngoài tầm với. Trong khi nhiều người mắc xơ nang đã có thể cải thiện chất lượng cuộc sống nhờ thuốc mới, những bệnh nhân không đáp ứng vẫn phải đối mặt với nhiễm trùng phổi kéo dài, suy giảm chức năng hô hấp và nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Emily Kramer-Golinkoff, nhà sáng lập tổ chức phi lợi nhuận Emily’s Entourage, gọi đây là nhóm “10% cuối cùng” — những bệnh nhân chưa được hưởng lợi từ tiến bộ điều trị hoặc không thể tiếp tục dùng thuốc vì các vấn đề về khả năng dung nạp.

Bà cho rằng sự thành công của những phương pháp điều trị dành cho đa số bệnh nhân không đồng nghĩa căn bệnh đã được giải quyết. Trái lại, những người còn lại vẫn cần được ưu tiên trong nghiên cứu, phát triển thuốc và phân bổ nguồn lực y tế.

Bệnh xơ nang nguy hiểm như thế nào?

Xơ nang là một bệnh di truyền tiến triển, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan nhưng đặc biệt nghiêm trọng đối với phổi và hệ tiêu hóa. Bệnh liên quan đến những biến đổi trong gene CFTR, gene chịu trách nhiệm tạo ra protein giúp điều hòa sự vận chuyển muối và nước qua màng tế bào.

Khi protein CFTR hoạt động không bình thường hoặc không được tạo ra đầy đủ, chất nhầy trong cơ thể có thể trở nên đặc và dính hơn. Tại phổi, chất nhầy tích tụ gây cản trở đường thở, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tái diễn.

Theo thông tin trong bài viết gốc, bệnh xơ nang ảnh hưởng đến khoảng 40.000 người tại Mỹ. Mức độ nghiêm trọng và diễn tiến bệnh có thể khác nhau tùy theo đặc điểm di truyền, tình trạng sức khỏe và khả năng tiếp cận phương pháp điều trị của từng người.

Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân phải dành phần lớn thời gian cho việc kiểm soát triệu chứng, điều trị nhiễm trùng và duy trì chức năng phổi. Các biến chứng có thể bao gồm suy giảm hô hấp, tiểu đường liên quan đến xơ nang và tổn thương nhiều cơ quan khác.

Trước khi xuất hiện những loại thuốc điều chỉnh chức năng CFTR, các phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và xử lý biến chứng. Những tiến bộ dược phẩm trong những năm gần đây đã giúp cải thiện đáng kể triển vọng của nhiều bệnh nhân, nhưng hiệu quả vẫn phụ thuộc vào loại đột biến gene mà họ mang.

Vì sao Trikafta và Alyftrek không phù hợp với tất cả bệnh nhân?

Trong số những tiến bộ nổi bật của lĩnh vực này có Trikafta và Alyftrek, hai loại thuốc do Vertex Pharmaceuticals phát triển.

Trikafta là liệu pháp phối hợp giúp cải thiện hoạt động của protein CFTR đối với nhiều bệnh nhân có những biến thể gene phù hợp. Alyftrek là một phương pháp điều trị thế hệ mới hơn, cũng hướng đến việc cải thiện chức năng CFTR ở những nhóm bệnh nhân đáp ứng điều kiện sử dụng thuốc.

Các liệu pháp này đã góp phần thay đổi triển vọng điều trị của phần lớn cộng đồng bệnh nhân xơ nang. Khi chức năng protein được cải thiện, tình trạng vận chuyển muối và nước qua tế bào có thể được điều chỉnh tốt hơn, giúp giảm độ đặc của chất nhầy và cải thiện chức năng hô hấp.

Tuy nhiên, không phải mọi đột biến CFTR đều tạo ra cùng một loại bất thường. Một số biến thể làm protein hoạt động kém hiệu quả, trong khi những biến thể khác khiến protein không được tạo ra đầy đủ hoặc hoàn toàn không có chức năng phù hợp.

Các thuốc điều chỉnh CFTR không thể mang lại hiệu quả tương tự đối với mọi dạng đột biến. Vì vậy, một phương pháp điều trị có hiệu quả với đa số bệnh nhân không nhất thiết phù hợp với những người thuộc nhóm còn lại.

Bài toán này càng phức tạp khi bệnh xơ nang có khoảng 2.000 biến thể gene gây bệnh được đề cập trong nguồn. Nhiều biến thể rất hiếm, chỉ ảnh hưởng đến một số ít người, khiến việc tuyển bệnh nhân cho thử nghiệm lâm sàng và chứng minh hiệu quả điều trị trở nên khó khăn.

Hai thử nghiệm đầy kỳ vọng gặp trở ngại

Triển vọng điều trị cho nhóm bệnh nhân chưa đáp ứng với các thuốc hiện có từng được củng cố bởi những nghiên cứu sử dụng công nghệ mRNA và liệu pháp gen. Tuy nhiên, một số chương trình phát triển thuốc gần đây đã không đạt được kết quả như mong đợi.

Theo thông tin được cung cấp, vào tháng 5, Vertex Pharmaceuticals và Moderna đã dừng thử nghiệm lâm sàng một loại thuốc sử dụng mRNA để điều trị bệnh xơ nang, với lý do liên quan đến khả năng dung nạp thuốc.

Công nghệ mRNA từng thu hút sự chú ý toàn cầu nhờ vai trò trong việc phát triển một số vaccine phòng COVID-19. Về nguyên tắc, mRNA có thể mang thông tin hướng dẫn tế bào tạo ra một loại protein nhất định. Trong nghiên cứu xơ nang, các nhà khoa học kỳ vọng cách tiếp cận này có thể giúp khắc phục một số hạn chế liên quan đến những đột biến gene mà thuốc điều chỉnh CFTR hiện tại không xử lý được.

Tuy nhiên, việc đưa công nghệ mRNA từ vaccine sang điều trị một bệnh di truyền mạn tính là thách thức khác biệt. Các nhà nghiên cứu cần giải quyết những vấn đề như đưa vật liệu di truyền đến đúng tế bào, duy trì hiệu quả cần thiết và bảo đảm khả năng dung nạp trong quá trình điều trị.

Trước đó, vào tháng 2, Boehringer Ingelheim cũng kết thúc một thử nghiệm liệu pháp gen dành cho bệnh xơ nang theo thông tin trong bài viết gốc.

Những quyết định dừng thử nghiệm cho thấy quá trình phát triển thuốc cho bệnh hiếm không chỉ phụ thuộc vào ý tưởng khoa học. Một phương pháp có cơ sở sinh học đầy hứa hẹn vẫn phải vượt qua nhiều vòng đánh giá về độ an toàn, hiệu quả và khả năng đưa thuốc đến đúng mô đích.

Dù các thất bại này làm chậm tiến độ tìm kiếm phương pháp điều trị, chúng không đồng nghĩa mọi hướng nghiên cứu mRNA hay liệu pháp gen đều đã thất bại. Mỗi chương trình có thiết kế, cơ chế hoạt động và mục tiêu riêng, cần được đánh giá dựa trên dữ liệu cụ thể.

Emily’s Entourage thúc đẩy nghiên cứu cho nhóm bệnh nhân bị bỏ lại phía sau

Được thành lập năm 2011, Emily’s Entourage tập trung đẩy nhanh nghiên cứu và phát triển phương pháp điều trị dành cho những bệnh nhân xơ nang chưa được hưởng lợi từ các liệu pháp hiện có.

Theo thông tin trong bài viết gốc, tổ chức đã huy động hơn 22 triệu USD và tài trợ cho 51 dự án nghiên cứu. Các hướng tiếp cận được hỗ trợ bao gồm oligonucleotide kháng nghĩa (antisense oligonucleotides – ASO), các phân tử nhỏ và liệu pháp gen.

Mục tiêu của những chương trình này là tìm ra phương pháp có thể xử lý các nguyên nhân sinh học khác nhau gây bệnh, thay vì chỉ tập trung vào những đột biến phổ biến nhất.

ASO là những đoạn vật liệu di truyền ngắn được thiết kế để tác động đến quá trình xử lý hoặc biểu hiện RNA. Tùy theo thiết kế, chúng có thể giúp điều chỉnh cách tế bào xử lý thông tin di truyền nhằm tạo ra protein cần thiết.

Trong khi đó, các phân tử nhỏ có thể tác động đến những cơ chế sinh học cụ thể, còn liệu pháp gen hướng đến việc đưa vật liệu di truyền vào tế bào để bổ sung hoặc cải thiện chức năng cần thiết.

Không có một phương pháp duy nhất chắc chắn phù hợp với mọi bệnh nhân. Vì vậy, việc đầu tư vào nhiều hướng nghiên cứu song song có thể tăng cơ hội tìm ra giải pháp cho các nhóm đột biến khác nhau.

Đối với những bệnh nhân có biến thể cực kỳ hiếm, nghiên cứu còn có ý nghĩa vượt ra ngoài việc tìm kiếm một loại thuốc cụ thể. Nó có thể giúp hoàn thiện cách tiếp cận y học cá thể hóa, trong đó phương pháp điều trị được thiết kế dựa trên đặc điểm sinh học của từng người.

Liệu pháp gen của Spirovant Sciences mở ra hy vọng mới

Một hướng nghiên cứu đáng chú ý được Emily’s Entourage hỗ trợ là liệu pháp gen do Spirovant Sciences phát triển. Theo bài viết gốc, phương pháp này đang ở giai đoạn thử nghiệm lâm sàng ban đầu và được kỳ vọng có khả năng hoạt động bất kể bệnh nhân mang đột biến gene nào.

Nếu có thể chứng minh hiệu quả và độ an toàn, một liệu pháp không phụ thuộc vào từng biến thể CFTR cụ thể sẽ có ý nghĩa đặc biệt đối với nhóm bệnh nhân chưa có phương pháp điều trị phù hợp.

Tuy nhiên, cần phân biệt triển vọng khoa học với hiệu quả đã được chứng minh. Việc một liệu pháp đang trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu không có nghĩa thuốc đã được xác nhận có thể điều trị thành công mọi đột biến. Các nhà nghiên cứu vẫn cần dữ liệu lâm sàng để đánh giá khả năng đưa vật liệu di truyền đến đúng tế bào phổi, mức độ biểu hiện cần thiết, thời gian duy trì hiệu quả và những nguy cơ có thể phát sinh.

Chandrabali Ghose, giám đốc khoa học của Emily’s Entourage, nhấn mạnh rằng việc đưa thuốc đến đúng tế bào là thách thức lớn. Phổi vốn có các cơ chế bảo vệ nhằm ngăn chặn tác nhân xâm nhập, trong khi phổi của bệnh nhân xơ nang còn bị bao phủ bởi lớp chất nhầy đặc.

Điều này khiến việc vận chuyển thuốc đến mô đích trở nên khó khăn hơn. Ngay cả khi một phương pháp có thể hoạt động trong điều kiện phòng thí nghiệm, các nhà khoa học vẫn phải chứng minh rằng thuốc có thể tiếp cận những tế bào cần điều trị trong cơ thể người bệnh.

Do đó, tiến bộ trong công nghệ vận chuyển thuốc có thể đóng vai trò quan trọng không kém việc thiết kế vật liệu di truyền mới.

Điều trị nhiễm trùng kháng thuốc: Giải pháp giúp bệnh nhân có thêm thời gian

Bên cạnh nghiên cứu nhằm xử lý nguyên nhân di truyền, Emily’s Entourage còn đầu tư vào những phương pháp kiểm soát nhiễm trùng kháng thuốc.

Ở bệnh nhân xơ nang, chất nhầy tích tụ trong phổi có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn tồn tại và gây nhiễm trùng kéo dài. Việc sử dụng kháng sinh nhiều lần có thể trở nên cần thiết, nhưng cũng làm gia tăng thách thức khi vi khuẩn phát triển khả năng kháng thuốc.

Một trong những hướng được quan tâm là thực khuẩn thể — các loại virus tự nhiên có khả năng lây nhiễm và tiêu diệt một số loại vi khuẩn nhất định. Khác với kháng sinh thông thường, thực khuẩn thể có tính đặc hiệu đối với vật chủ vi khuẩn, vì vậy việc lựa chọn chủng phù hợp với tác nhân gây bệnh là yếu tố quan trọng.

Tổ chức cũng hỗ trợ nghiên cứu các loại kháng sinh và phương pháp điều trị nhiễm trùng khác.

Ghose mô tả những chương trình này là các sáng kiến nhằm “câu giờ”. Ý nghĩa của cách tiếp cận này nằm ở việc kiểm soát các biến chứng có thể đe dọa tính mạng trong lúc bệnh nhân chờ đợi một phương pháp điều trị tác động trực tiếp đến nguyên nhân di truyền.

Dù vậy, thực khuẩn thể không phải giải pháp có thể áp dụng đồng loạt cho mọi trường hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào loại vi khuẩn, khả năng nhạy cảm với thực khuẩn thể và các yếu tố lâm sàng khác. Phương pháp này cần được đánh giá và sử dụng dưới sự giám sát của chuyên gia y tế.

Những nghiên cứu về xơ nang có thể mang lại lợi ích cho bệnh hiếm khác

Một giá trị dài hạn của các nghiên cứu dành cho nhóm bệnh nhân xơ nang chưa được điều trị hiệu quả là khả năng ứng dụng kiến thức sang các bệnh di truyền khác.

Emily’s Entourage đang hỗ trợ nghiên cứu các đột biến vô nghĩa (nonsense mutations). Đây là dạng biến đổi trong DNA có thể tạo ra tín hiệu kết thúc quá trình tổng hợp protein sớm hơn bình thường, khiến protein bị rút ngắn và không thực hiện được chức năng cần thiết.

Những đột biến này không chỉ xuất hiện trong bệnh xơ nang mà còn liên quan đến nhiều bệnh di truyền hiếm gặp khác. Nếu các nhà khoa học tìm được cách giúp tế bào vượt qua hoặc xử lý hiệu quả hậu quả của những biến đổi như vậy, kiến thức thu được có thể mở ra hướng nghiên cứu mới cho nhiều nhóm bệnh nhân.

Bên cạnh đó, những tiến bộ trong thiết kế liệu pháp gen, vận chuyển vật liệu di truyền và phát triển thuốc cá thể hóa có thể hỗ trợ nghiên cứu các căn bệnh hiếm mà mỗi biến thể chỉ ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ người bệnh.

Tuy nhiên, khả năng ứng dụng chéo cần được xác nhận riêng cho từng căn bệnh. Những khác biệt về cơ quan bị ảnh hưởng, cơ chế sinh học và độ an toàn có thể khiến một phương pháp hiệu quả ở bệnh này không thể sử dụng nguyên trạng cho bệnh khác.

Dẫu vậy, việc đầu tư vào các nhóm bệnh nhân ít được chú ý có thể đem lại lợi ích rộng hơn cho hệ sinh thái nghiên cứu y học.

Câu chuyện của Emily Kramer-Golinkoff và khoảng trống trong y học hiện đại

Emily Kramer-Golinkoff được chẩn đoán mắc xơ nang khi mới sáu tuần tuổi. Hiện ở tuổi 41 theo thông tin trong bài viết gốc, bà vẫn phải đối mặt với gánh nặng điều trị đáng kể.

Bà cần sử dụng kháng sinh để kiểm soát các bệnh nhiễm trùng phổi mạn tính, thở oxy bổ sung suốt ngày đêm, tiêm thuốc điều trị bệnh tiểu đường liên quan đến xơ nang và uống hơn 30 loại thuốc nhằm duy trì chức năng phổi còn lại, đồng thời làm chậm tiến triển của bệnh.

Trải nghiệm của bà phản ánh một thực tế: Tuổi thọ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân có thể đã được cải thiện nhờ tiến bộ y học, nhưng những người không đáp ứng với các liệu pháp mới vẫn phải chịu gánh nặng bệnh tật lớn.

Kramer-Golinkoff cũng cho biết một trong những thách thức lớn nhất là thay đổi quan niệm rằng xơ nang đã được chữa khỏi. Khi công chúng chỉ nhìn thấy thành công của những phương pháp điều trị dành cho phần lớn bệnh nhân, nhu cầu nghiên cứu cho nhóm còn lại có thể bị đánh giá thấp.

Bà đặt hy vọng vào những thay đổi trong quy định và cách tiếp cận nghiên cứu, trong đó có câu chuyện của bệnh nhi KJ được đề cập trong nguồn, nhằm tạo điều kiện phát triển thuốc được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân.

Với những căn bệnh có hàng nghìn biến thể di truyền, một mô hình nghiên cứu linh hoạt hơn có thể giúp các nhà khoa học tiếp cận những nhóm bệnh nhân mà các thử nghiệm quy mô lớn truyền thống khó tuyển đủ người tham gia.

Thông điệp quan trọng không phải mọi bệnh nhân đều có thể sớm tiếp cận một phương pháp chữa trị, mà là tiến bộ dành cho đa số không nên khiến những người còn lại bị lãng quên.

Những tiến bộ trong điều trị xơ nang đã đem lại thay đổi lớn cho phần lớn bệnh nhân, nhưng khoảng 10% còn lại vẫn đang chờ đợi một bước đột phá phù hợp với đặc điểm di truyền của mình.

Các nghiên cứu về liệu pháp gen, mRNA, ASO và phương pháp kiểm soát nhiễm trùng kháng thuốc đang mở ra những hướng đi mới, dù nhiều chương trình vẫn ở giai đoạn phát triển và còn phải vượt qua các thách thức khoa học đáng kể.

Câu chuyện của Emily Kramer-Golinkoff cho thấy thành công của y học không chỉ được đo bằng số lượng bệnh nhân đã được điều trị hiệu quả, mà còn bằng khả năng tìm kiếm giải pháp cho những người chưa được hưởng lợi từ tiến bộ đó.

Nếu những nỗ lực nghiên cứu này thành công, tác động có thể vượt ra ngoài bệnh xơ nang, góp phần thúc đẩy các phương pháp điều trị cá thể hóa cho nhiều căn bệnh di truyền hiếm gặp. Trong lúc chờ đợi, việc duy trì nguồn lực nghiên cứu và hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân vẫn là yếu tố quan trọng để không ai bị bỏ lại phía sau.

Nguồn tham khảo: Nội dung được biên soạn dựa trên thông tin nguồn về Emily’s Entourage, Vertex Pharmaceuticals, Moderna, Boehringer Ingelheim và Spirovant Sciences. Tình trạng thử nghiệm và triển vọng của các liệu pháp cần được đối chiếu với thông báo chính thức, dữ liệu lâm sàng cập nhật và hướng dẫn của cơ quan quản lý. Bài viết cung cấp thông tin sức khỏe, không thay thế tư vấn hoặc điều trị y tế chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp về bệnh xơ nang và các phương pháp điều trị mới

1. Bệnh xơ nang là gì?

Xơ nang là bệnh di truyền liên quan đến gene CFTR, khiến việc điều hòa muối và nước qua màng tế bào bị rối loạn. Chất nhầy có thể trở nên đặc và dính, gây tắc nghẽn đường thở, nhiễm trùng phổi tái diễn và nhiều biến chứng khác.

2. Vì sao khoảng 10% bệnh nhân xơ nang chưa được hưởng lợi từ thuốc mới?

Nhóm này có thể mang các đột biến khiến protein CFTR không được tạo ra hoặc không hoạt động theo cách mà những thuốc điều chỉnh CFTR hiện tại có thể khắc phục. Một số bệnh nhân cũng không thể tiếp tục dùng thuốc vì vấn đề dung nạp hoặc tác dụng phụ.

3. Liệu pháp gen có thể điều trị mọi đột biến xơ nang không?

Một số liệu pháp gen đang được nghiên cứu với mục tiêu không phụ thuộc vào từng đột biến cụ thể. Tuy nhiên, hiệu quả trên các nhóm bệnh nhân và độ an toàn vẫn cần được xác nhận qua thử nghiệm lâm sàng. Không nên xem các liệu pháp đang nghiên cứu là phương pháp chữa khỏi đã được chứng minh.

4. Công nghệ mRNA có vai trò gì trong điều trị xơ nang?

mRNA mang thông tin hướng dẫn tế bào tạo protein. Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng ứng dụng công nghệ này để khắc phục một số vấn đề liên quan đến chức năng CFTR. Tuy nhiên, việc đưa thuốc đến đúng tế bào phổi, duy trì hiệu quả và bảo đảm khả năng dung nạp vẫn là những thách thức lớn.

5. Thực khuẩn thể có thể thay thế kháng sinh không?

Không thể khẳng định như vậy. Thực khuẩn thể có khả năng tiêu diệt một số vi khuẩn nhất định và đang được nghiên cứu như một hướng hỗ trợ điều trị nhiễm trùng kháng thuốc. Việc sử dụng cần dựa trên đánh giá chuyên môn và bằng chứng phù hợp, không tự ý thay thế phác đồ kháng sinh.

6. Nghiên cứu nhóm bệnh nhân xơ nang còn lại có lợi ích gì ngoài căn bệnh này?

Nghiên cứu có thể tạo ra kiến thức về liệu pháp gen, vận chuyển thuốc, ASO và các đột biến vô nghĩa. Những tiến bộ này có khả năng hỗ trợ nghiên cứu các bệnh di truyền hiếm khác, dù mỗi ứng dụng vẫn cần được kiểm chứng riêng.

IỂM TIN NHANH

Cập nhật những chuyển động mới nhất của thị trường công nghệ, trí tuệ nhân tạo, tài chính và kinh tế toàn cầu. Theo dõi các phân tích chuyên sâu để nắm bắt xu hướng, đánh giá cơ hội và nhận diện rủi ro đang định hình thị trường.

Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh

Thông tin phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Uống nước để qua đêm có nguy hiểm không? Chuyên gia tiết lộ thời điểm nên thay cốc nước mới
Ăn cùng một bữa sáng mỗi ngày có tốt không? Chuyên gia dinh dưỡng chỉ ra những lợi ích và rủi ro ít người chú ý
Chuyên gia dinh dưỡng tiết lộ loại trà thảo dược uống mỗi ngày giúp giảm đầy hơi, hỗ trợ tiêu hóa
Liệu pháp gen mở ra hy vọng điều trị bệnh hồng cầu hình liềm, nhưng chi phí hàng triệu USD vẫn là rào cản
Phẫu thuật ung thư tuyến tiền liệt từ phía sau giúp 90% bệnh nhân phục hồi khả năng kiểm soát tiểu tiện trong một tuần
Ngay cả một ly rượu mỗi ngày cũng có thể làm tăng huyết áp: Nghiên cứu trên gần 59.000 người Nhật Bản cảnh báo điều gì?