Tổng thống Mỹ Donald Trump đang thúc đẩy dự án khí tự nhiên hóa lỏng Alaska LNG như một phần quan trọng trong chương trình hợp tác đầu tư Mỹ – Hàn Quốc. Washington đã công bố con số hơn 50 tỷ USD liên quan đến dự án, nhưng Seoul nhanh chóng làm rõ rằng Hàn Quốc chưa đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng.
Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung cho biết việc tham gia Alaska LNG phải dựa trên hai điều kiện quan trọng: dự án chứng minh được khả năng thương mại và mọi hoạt động đầu tư phải tuân thủ các quy trình pháp lý của Hàn Quốc.
Sự khác biệt trong cách diễn giải giữa Washington và Seoul cho thấy Alaska LNG không đơn thuần là câu chuyện về quan hệ đồng minh hay bảo đảm nguồn cung năng lượng. Đối với Hàn Quốc, đây trước hết là một bài toán kinh tế trị giá hàng chục tỷ USD.
Alaska LNG là dự án gì?
Alaska LNG là dự án đã được đề xuất từ nhiều năm nhằm đưa nguồn khí tự nhiên khổng lồ từ North Slope của Alaska tới một cơ sở hóa lỏng ở phía Nam bang, sau đó xuất khẩu LNG sang các thị trường châu Á.
Theo các thông tin hiện có, dự án bao gồm một đường ống dài khoảng 800 dặm, tương đương 1.300 km, nối khu vực Prudhoe Bay ở phía Bắc Alaska với khu vực Nikiski ở phía Nam. Hệ thống còn bao gồm cơ sở xử lý khí và nhà máy hóa lỏng LNG.
Công suất mục tiêu của dự án khoảng 20 triệu tấn LNG mỗi năm. Chi phí đầu tư được ước tính trong khoảng 44,5-54,5 tỷ USD, tùy theo phạm vi và các yếu tố tài chính, xây dựng.
Đây là quy mô rất lớn đối với một dự án LNG mới. Reuters dẫn phân tích cho rằng chi phí đầu tư tính trên mỗi đơn vị công suất của Alaska LNG có thể cao hơn đáng kể so với nhiều dự án LNG tại vùng Vịnh Mexico của Mỹ.
Chính yếu tố này đang trở thành một trong những lý do lớn nhất khiến các doanh nghiệp Hàn Quốc phải thận trọng.
Vì sao Alaska LNG hấp dẫn Hàn Quốc?
Thoạt nhìn, Alaska LNG có một lợi thế rất rõ ràng đối với Hàn Quốc: vị trí địa lý.
Theo các chuyên gia được dẫn trong nguồn thông tin về dự án, LNG từ Nikiski đến Hàn Quốc có thể mất khoảng 7-9 ngày vận chuyển, ngắn hơn đáng kể so với LNG được vận chuyển từ khu vực Vịnh Mexico của Mỹ, vốn có thể mất khoảng 20-30 ngày.
Khoảng cách ngắn hơn đồng nghĩa với thời gian vận chuyển nhanh hơn và có khả năng giảm chi phí logistics. Quan trọng hơn, tuyến Alaska – Đông Bắc Á còn giúp Hàn Quốc đa dạng hóa nguồn cung và giảm mức độ phụ thuộc vào những tuyến hàng hải dài đi qua các khu vực có rủi ro địa chính trị.
Trong bối cảnh thị trường LNG toàn cầu ngày càng chịu ảnh hưởng bởi các cuộc xung đột, gián đoạn vận tải và cạnh tranh nguồn cung, yếu tố an ninh năng lượng có thể trở thành một phần quan trọng trong phép tính của Seoul.
Alaska LNG vì vậy có một lợi thế mà không phải dự án LNG nào cũng sở hữu: nguồn khí nằm tương đối gần một trong những thị trường tiêu thụ LNG lớn nhất thế giới.
Tuy nhiên, khoảng cách vận chuyển ngắn chưa chắc đồng nghĩa với giá LNG thấp.
Vấn đề lớn nhất: Chi phí xây dựng đường ống khổng lồ
Đây chính là điểm khiến bài toán Alaska LNG trở nên phức tạp.
Dự án phải xây dựng đường ống khoảng 1.300 km xuyên qua Alaska, đồng thời phát triển cơ sở xử lý khí và nhà máy hóa lỏng quy mô lớn. Địa hình và điều kiện xây dựng khắc nghiệt tại Alaska có thể khiến chi phí vốn cao hơn đáng kể so với những dự án LNG đặt gần các mỏ khí và hệ thống đường ống sẵn có.
Reuters dẫn đánh giá rằng tổng vốn đầu tư của Alaska LNG có thể lên tới 44,5-54,5 tỷ USD cho công suất 20 triệu tấn/năm, trong khi chi phí trên mỗi đơn vị công suất cao hơn đáng kể so với mức trung bình của một số dự án tại vùng Vịnh Mỹ.
Điều này tạo ra một nghịch lý.
Một mặt, Hàn Quốc có thể tiết kiệm một phần chi phí vận chuyển nhờ tuyến đường biển ngắn.
Mặt khác, khoản tiết kiệm đó có thể bị triệt tiêu bởi chi phí xây dựng đường ống, cơ sở hóa lỏng, tài chính dự án và các chi phí liên quan khác.
Nói cách khác, câu hỏi không phải chỉ là “Alaska gần Hàn Quốc đến đâu?”, mà là “LNG Alaska đến Hàn Quốc có giá bao nhiêu sau khi cộng toàn bộ chi phí?”
Đây mới là phép thử thực sự đối với tính thương mại của dự án.
Hàn Quốc lo ngại điều gì?
Một trong những rủi ro lớn nhất là vượt chi phí.
Với dự án cơ sở hạ tầng trị giá hàng chục tỷ USD, bất kỳ sự chậm trễ nào trong xây dựng, thay đổi thiết kế, điều kiện địa chất hoặc chi phí vật liệu đều có thể làm tổng vốn đầu tư tăng lên.
Nếu chi phí tăng mạnh, giá thành LNG sau khi hoàn thành cũng có thể cao hơn dự kiến ban đầu.
Khi đó, lợi thế về khoảng cách vận chuyển có thể không đủ để giúp Alaska LNG cạnh tranh với các nguồn cung khác.
Reuters cho biết dự án hiện phải cạnh tranh với LNG từ vùng Vịnh Mexico của Mỹ, LNG Canada và các nhà cung cấp tại những khu vực khác.
Đây là lý do các nhà nhập khẩu Hàn Quốc phải tính toán dự án dựa trên giá LNG cuối cùng thay vì chỉ dựa vào quy mô tài nguyên khí đốt của Alaska.
Rủi ro thứ hai: Hợp đồng LNG dài hạn
Một vấn đề khác liên quan đến xu hướng tiêu thụ khí tự nhiên của Hàn Quốc.
Để một dự án LNG quy mô lớn có thể huy động vốn, các nhà đầu tư thường cần những hợp đồng mua LNG dài hạn để bảo đảm dòng tiền.
Điều này có thể tạo ra rủi ro cho người mua.
Nếu doanh nghiệp Hàn Quốc ký hợp đồng “mua hoặc trả tiền” kéo dài 20 năm hoặc lâu hơn, họ có thể phải thanh toán hoặc nhận khối lượng LNG đã cam kết ngay cả khi nhu cầu trong nước giảm.
Đây là một vấn đề đáng chú ý khi hệ thống năng lượng Hàn Quốc đang phải cân bằng giữa khí tự nhiên, than, năng lượng tái tạo và điện hạt nhân.
Nếu nhu cầu khí đốt trong ngành điện giảm trong dài hạn, việc ký thêm các hợp đồng LNG kéo dài nhiều thập kỷ có thể khiến các doanh nghiệp phải chịu rủi ro dư cung.
Do đó, với Seoul, câu hỏi không chỉ là Alaska LNG có thể cung cấp bao nhiêu khí mà còn là Hàn Quốc sẽ thực sự cần bao nhiêu LNG trong 10, 20 hoặc 30 năm tới.
Washington nói gì và Seoul thực sự đã đồng ý điều gì?
Đây là điểm cần được phân biệt rõ.
Ngày 30/9/2026, Tổng thống Donald Trump công bố kế hoạch đầu tư của Hàn Quốc vào Mỹ và nói rằng hơn 50 tỷ USD sẽ được dành cho dự án Alaska LNG.
Tuy nhiên, phía Hàn Quốc sau đó bác bỏ cách diễn giải rằng Seoul đã chính thức cam kết khoản đầu tư cụ thể này.
Bộ trưởng Công nghiệp Hàn Quốc Kim Jung-kwan cho biết phía Mỹ đã công bố vượt quá những gì hai bên thực sự thống nhất. Theo tài liệu được Bộ Thương mại Mỹ công bố, hai nước thống nhất bắt đầu làm việc về Alaska LNG, còn chi tiết về doanh nghiệp Hàn Quốc tham gia và các điều khoản cụ thể sẽ được hoàn thiện sau.
Tổng thống Lee Jae Myung cũng nhấn mạnh dự án chỉ có thể tiến triển nếu chứng minh được hiệu quả thương mại và đáp ứng các thủ tục pháp lý của Hàn Quốc.
Vì vậy, ở thời điểm hiện tại, nên hiểu Alaska LNG là một dự án đang được Hàn Quốc xem xét và đàm phán, thay vì một khoản đầu tư 54 tỷ USD đã được Seoul hoàn tất cam kết.
POSCO International có thể đóng vai trò gì?
Một trong những doanh nghiệp Hàn Quốc được nhắc đến trong chuỗi giá trị Alaska LNG là POSCO International.
Theo Seoul Economic Daily, POSCO International đã có thỏa thuận liên quan đến khả năng mua khoảng 1 triệu tấn LNG mỗi năm trong 20 năm, đồng thời có thể cung cấp thép cho đường ống dài khoảng 1.300 km. Nguồn tin này cho biết các điều khoản đầu tư vốn cụ thể vẫn chưa được công bố.
Điều đáng chú ý là đây khác với việc chính phủ Hàn Quốc cam kết hàng chục tỷ USD.
Một hợp đồng mua LNG hoặc thỏa thuận thương mại của doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc toàn bộ nền kinh tế Hàn Quốc đã quyết định rót 50-54 tỷ USD vào dự án.
POSCO International vốn đã hoạt động trong chuỗi giá trị LNG, bao gồm khai thác, giao dịch, vận chuyển và hạ tầng nhập khẩu LNG. Công ty hiện vận hành hệ thống LNG tại Hàn Quốc và đang mở rộng năng lực trong chuỗi cung ứng LNG.
Nếu Alaska LNG tiến triển, cơ hội dành cho các doanh nghiệp Hàn Quốc vì thế có thể không chỉ nằm ở việc mua khí.
Hàn Quốc muốn gì ngoài LNG?
Đây có thể là một trong những yếu tố quyết định mức độ tham gia của Hàn Quốc.
Các chuyên gia cho rằng Seoul có thể muốn doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của dự án, chẳng hạn:
- Thiết kế và kỹ thuật;
- Xây dựng đường ống;
- Cung cấp thép;
- Thiết bị công nghiệp;
- Tàu vận chuyển LNG;
- Hạ tầng hóa lỏng;
- Vận hành và bảo trì;
- Giao dịch và phân phối LNG.
Nếu doanh nghiệp Hàn Quốc chỉ mua LNG, lợi ích kinh tế có thể hạn chế hơn so với việc tham gia cả quá trình xây dựng và vận hành dự án.
Ngược lại, nếu các tập đoàn Hàn Quốc có thể tham gia cung cấp vật liệu, thiết bị, kỹ thuật và vận chuyển, một phần giá trị đầu tư có thể quay trở lại nền kinh tế Hàn Quốc thông qua hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong nước.
Đây có thể là cơ sở để Seoul đàm phán với Washington về các ưu đãi, bảo lãnh hoặc hỗ trợ tài chính.
Chính phủ Mỹ có thể phải hỗ trợ nhiều hơn
Để Alaska LNG trở nên hấp dẫn hơn về mặt thương mại, các chuyên gia cho rằng cần có sự chắc chắn cao hơn về cơ cấu tài chính, nguồn vốn, giấy phép và rủi ro xây dựng.
Sự hỗ trợ của chính phủ Mỹ cũng có thể đóng vai trò quan trọng.
Nếu Washington cung cấp các cơ chế hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế hoặc bảo lãnh phù hợp, chi phí vốn của dự án có thể giảm và khả năng huy động vốn từ các nhà đầu tư quốc tế có thể được cải thiện.
Điều này đặc biệt quan trọng vì Alaska LNG là một dự án greenfield có quy mô lớn, đòi hỏi khoản vốn ban đầu rất cao.
Reuters cho biết dự án đã có các thỏa thuận sơ bộ cho khoảng 13 triệu tấn LNG mỗi năm, nhưng vẫn cần thêm các cam kết để hỗ trợ việc huy động tài chính.
Nói cách khác, việc Hàn Quốc tham gia có thể giúp dự án tiến gần hơn tới quyết định đầu tư cuối cùng, nhưng bản thân sự tham gia của Hàn Quốc cũng phụ thuộc vào việc dự án có thể chứng minh được khả năng sinh lời hay không.
Alaska LNG có thể thay đổi bản đồ LNG châu Á?
Nếu hoàn thành đúng kế hoạch, Alaska LNG có thể tạo thêm một nguồn cung LNG lớn cho khu vực Đông Á.
Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và các nền kinh tế châu Á khác đều là những thị trường tiêu thụ LNG quan trọng. Alaska có vị trí địa lý thuận lợi hơn so với nhiều nguồn cung ở Đại Tây Dương khi hướng tới Đông Bắc Á.
Tuy nhiên, thị trường LNG đang cạnh tranh rất mạnh.
Hàn Quốc có thể tiếp tục tiếp cận LNG từ Mỹ, Qatar, Australia, Canada và các nhà cung cấp khác. Vì vậy, Alaska LNG không chỉ cạnh tranh về nguồn tài nguyên mà còn phải cạnh tranh về giá delivered LNG, tức giá thực tế khi khí đã được đưa tới tay người mua.
Đây là lý do dự án cần giải quyết bài toán chi phí trước khi có thể trở thành một lựa chọn LNG dài hạn đáng kể đối với Seoul.
Điều gì sẽ quyết định số phận Alaska LNG?
Có thể tóm gọn bài toán của dự án trong năm yếu tố.
Thứ nhất, chi phí xây dựng. Nếu vốn đầu tư vượt xa mức 44,5-54,5 tỷ USD, khả năng cạnh tranh của LNG Alaska sẽ suy giảm.
Thứ hai, giá LNG cuối cùng. Khoảng cách vận chuyển ngắn chỉ có ý nghĩa nếu đủ bù đắp chi phí đường ống và hóa lỏng.
Thứ ba, nhu cầu LNG dài hạn của Hàn Quốc. Nếu nhu cầu khí đốt giảm, các hợp đồng mua dài hạn sẽ trở thành vấn đề lớn hơn.
Thứ tư, hỗ trợ từ chính phủ Mỹ. Ưu đãi thuế, bảo lãnh, tài chính và thủ tục cấp phép có thể ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng huy động vốn.
Thứ năm, mức độ tham gia của doanh nghiệp Hàn Quốc. Nếu các công ty Hàn Quốc có thể tham gia từ xây dựng, cung cấp thiết bị đến vận chuyển và mua LNG, lợi ích kinh tế có thể rộng hơn.
Alaska LNG đang trở lại tâm điểm trong quan hệ kinh tế Mỹ – Hàn Quốc, nhưng giữa một tuyên bố chính trị về quy mô đầu tư và một quyết định thương mại thực tế vẫn còn khoảng cách đáng kể.
Đối với Washington, dự án có thể giúp Mỹ mở rộng xuất khẩu LNG sang châu Á, phát triển nguồn tài nguyên Alaska và thu hút vốn nước ngoài.
Đối với Seoul, Alaska LNG mang đến một lợi thế đáng chú ý về khoảng cách vận chuyển và đa dạng hóa nguồn cung. Nhưng lợi thế này phải được đặt cạnh chi phí xây dựng đường ống khổng lồ, nguy cơ vượt ngân sách, nghĩa vụ hợp đồng LNG dài hạn và khả năng nhu cầu khí đốt của Hàn Quốc thay đổi trong tương lai.
Vì vậy, yếu tố quyết định không phải là con số 50 hay 54 tỷ USD được công bố, mà là giá LNG cuối cùng, cấu trúc tài chính, mức độ hỗ trợ của chính phủ Mỹ và lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp Hàn Quốc nhận được từ toàn bộ chuỗi giá trị của dự án.
Ở thời điểm hiện tại, Alaska LNG vẫn là một dự án đang được đánh giá về tính khả thi thương mại. Việc Seoul giữ điều kiện về hiệu quả kinh tế và tuân thủ pháp luật cho thấy Hàn Quốc chưa muốn biến một cam kết chính trị thành nghĩa vụ tài chính dài hạn trước khi các con số được kiểm chứng đầy đủ.
Nguồn tham khảo: Reuters, Alaska Beacon, Yonhap News, KBS World, Seoul Economic Daily và các tài liệu doanh nghiệp liên quan đến Alaska LNG.
Lưu ý: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin về kinh tế, năng lượng và thị trường quốc tế, không phải khuyến nghị đầu tư.
Hàn Quốc đã đồng ý đầu tư 54 tỷ USD vào Alaska LNG chưa?
Chưa thể nói như vậy.
Washington công bố con số hơn 50 tỷ USD liên quan đến Alaska LNG, nhưng phía Hàn Quốc cho biết chưa có quyết định đầu tư cuối cùng với số tiền cụ thể này. Seoul mới đồng ý tiến hành các cuộc thảo luận ở cấp làm việc, với điều kiện dự án chứng minh được hiệu quả thương mại và tuân thủ pháp luật Hàn Quốc.
Vì sao LNG Alaska có lợi thế về vận chuyển?
Alaska nằm gần Đông Bắc Á hơn so với vùng Vịnh Mexico của Mỹ. Vì vậy, LNG vận chuyển từ Nikiski tới Hàn Quốc có thể mất khoảng 7-9 ngày, trong khi tuyến từ Vịnh Mexico có thể mất khoảng 20-30 ngày theo các chuyên gia được dẫn trong nguồn thông tin về dự án.
Tuy nhiên, lợi thế vận chuyển phải được so sánh với chi phí xây dựng đường ống và nhà máy LNG.
Vì sao Hàn Quốc không muốn ký hợp đồng LNG quá dài?
Bởi nếu nhu cầu khí đốt trong nước giảm trong tương lai, các hợp đồng “mua hoặc trả tiền” kéo dài 20 năm hoặc hơn có thể tạo ra nghĩa vụ tài chính ngay cả khi lượng LNG thực tế cần sử dụng thấp hơn.
Do đó, các doanh nghiệp Hàn Quốc có xu hướng quan tâm nhiều hơn tới tính linh hoạt và giá LNG thực tế thay vì chỉ bảo đảm nguồn cung dài hạn.
Alaska LNG có phải nguồn LNG rẻ nhất cho Hàn Quốc?
Chưa có cơ sở để kết luận như vậy.
Khoảng cách vận chuyển ngắn là một lợi thế, nhưng tổng chi phí của dự án rất cao do phải xây dựng đường ống khoảng 1.300 km, cơ sở xử lý khí và nhà máy hóa lỏng. Reuters cho biết chi phí vốn trên mỗi đơn vị công suất của Alaska LNG có thể cao hơn đáng kể so với một số dự án LNG tại vùng Vịnh Mỹ.
Alaska LNG quan trọng thế nào đối với kinh tế Mỹ?
Nếu được triển khai, dự án có thể tạo ra một khoản đầu tư cơ sở hạ tầng năng lượng rất lớn, mở rộng khả năng xuất khẩu LNG của Mỹ và tạo thêm hoạt động xây dựng, vận tải, kỹ thuật và dịch vụ liên quan tại Alaska.
Tuy nhiên, tác động kinh tế thực tế sẽ phụ thuộc vào việc dự án có đạt quyết định đầu tư cuối cùng, huy động đủ vốn và hoàn thành đúng tiến độ hay không.






