☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/ĐẦU TƯ/Sinh viên mới tốt nghiệp Mỹ đối mặt thị trường việc làm khắc nghiệt: 77% cho rằng nhà tuyển dụng đòi hỏi quá nhiều kinh nghiệm

Sinh viên mới tốt nghiệp Mỹ đối mặt thị trường việc làm khắc nghiệt: 77% cho rằng nhà tuyển dụng đòi hỏi quá nhiều kinh nghiệm

Đăng ngày: 29/9/2026
Cùng chủ đề:#Mỹ#Việc làm
Sinh viên mới tốt nghiệp Mỹ đối mặt thị trường việc làm khắc nghiệt: 77% cho rằng nhà tuyển dụng đòi hỏi quá nhiều kinh nghiệm
Sinh viên mới tốt nghiệp Mỹ đối mặt thị trường việc làm khắc nghiệt: 77% cho rằng nhà tuyển dụng đòi hỏi quá nhiều kinh nghiệm

Thị trường việc làm dành cho sinh viên mới tốt nghiệp tại Mỹ đang ngày càng trở nên khó khăn khi khoảng cách giữa yêu cầu của doanh nghiệp và trải nghiệm thực tế của ứng viên ngày càng lớn. Một báo cáo mới của Cengage cho thấy phần lớn sinh viên tốt nghiệp cho rằng các doanh nghiệp đang yêu cầu quá nhiều kinh nghiệm đối với những công việc vốn được xem là cấp độ đầu vào.

Theo Cengage 2026 Graduate Employability Report, 77% sinh viên mới tốt nghiệp được khảo sát cho rằng nhà tuyển dụng kỳ vọng ứng viên có nhiều kinh nghiệm hơn mức hợp lý đối với một vị trí entry-level. Đồng thời, 75% cho rằng trên thị trường hiện có quá ít cơ hội việc làm thực sự dành cho người mới ra trường.

Điều đáng chú ý là vấn đề không chỉ nằm ở số lượng việc làm. Ngay cả những sinh viên đã có thực tập, hoạt động ngoại khóa hoặc kinh nghiệm làm việc liên quan vẫn có thể gặp khó khăn trong quá trình tìm kiếm công việc đầu tiên.

Nhà tuyển dụng Mỹ đang nâng cao tiêu chuẩn với nhân sự trẻ

Báo cáo Cengage được thực hiện dựa trên khảo sát các nhà quản lý tuyển dụng, giảng viên sau trung học và sinh viên mới tốt nghiệp trên khắp nước Mỹ. Kết quả cho thấy doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến khả năng ứng viên có thể tạo ra giá trị trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.

Michael Hansen, CEO của Cengage, cho rằng nhiều nhà tuyển dụng đang nâng cao tiêu chuẩn đối với nhân sự trẻ, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp đẩy mạnh đầu tư vào AI.

Thay vì chỉ quan tâm đến bằng cấp chuyên môn, doanh nghiệp ngày càng tìm kiếm khả năng tư duy phản biện, ra quyết định, giao tiếp, giải quyết vấn đề và phối hợp với các nhóm khác.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Những kỹ năng này vốn có thể được hình thành thông qua lớp học, câu lạc bộ sinh viên, các dự án nhóm hoặc kỳ thực tập. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên lại không thể hiện rõ những năng lực này khi bước vào quy trình tuyển dụng.

Đây là một nghịch lý đáng chú ý: nhà tuyển dụng muốn ứng viên mới ra trường có kinh nghiệm và kỹ năng thực tế, trong khi sinh viên lại cần được doanh nghiệp trao cơ hội đầu tiên để tích lũy chính những kinh nghiệm đó.

Cengage cho biết 72% nhà tuyển dụng được khảo sát nhận định tốc độ thay đổi của lực lượng lao động đang khiến các trường cao đẳng và đại học khó cập nhật chương trình đào tạo đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp.

Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vẫn kỳ vọng nhân viên trẻ có thể tạo ra kết quả gần như ngay từ ngày đầu tiên.

53% sinh viên không dám ứng tuyển vì cảm thấy chưa đủ năng lực

Một trong những số liệu đáng chú ý nhất trong báo cáo Cengage là 53% sinh viên tốt nghiệp cho biết họ từng không ứng tuyển vào một số vị trí cấp thấp trong lĩnh vực của mình vì cảm thấy chưa đủ năng lực.

Tỷ lệ này tăng từ 48% vào năm 2025, cho thấy sự tự tin của người mới ra trường đang chịu ảnh hưởng khi yêu cầu tuyển dụng ngày càng cao.

Không chỉ thiếu tự tin, nhiều sinh viên còn cho rằng các tin tuyển dụng mang nhãn “entry-level” thực tế không giống một công việc dành cho người mới bắt đầu.

64% sinh viên được Cengage khảo sát cho rằng những yêu cầu được đưa ra trong các tin tuyển dụng cấp thấp cao hơn mức hợp lý đối với một ứng viên mới vào nghề. Trong khi đó, 75% nhận định có quá ít cơ hội thực sự dành cho người mới tốt nghiệp.

Điều này có thể tạo ra một vòng lặp bất lợi.

Sinh viên cần việc làm để có kinh nghiệm. Nhưng doanh nghiệp lại yêu cầu kinh nghiệm để tuyển dụng. Khi không đáp ứng được yêu cầu, sinh viên có thể không nộp hồ sơ, hoặc hồ sơ bị loại sớm trước khi ứng viên có cơ hội giải thích về năng lực của mình.

Trường hợp của sinh viên truyền thông cho thấy vấn đề rõ hơn

Một ví dụ được đề cập trong nội dung khảo sát là trường hợp của một sinh viên tốt nghiệp ngành truyền thông chiến lược tại Đại học Elon.

Trong khoảng 5 năm, cô đã tích lũy nhiều kinh nghiệm liên quan đến lĩnh vực marketing và truyền thông, bao gồm làm nội dung cho bộ phận thể thao của trường, quản lý mạng xã hội cho trường kinh doanh, tham gia các kỳ thực tập về social media và marketing, bên cạnh công việc tại nhà hàng và trại hè.

Tuy nhiên, sau khi tốt nghiệp vào tháng 5/2026, cô vẫn gặp khó khăn khi tìm một công việc toàn thời gian.

Vấn đề nằm ở chỗ một số vị trí được quảng cáo là cấp thấp nhưng lại yêu cầu ứng viên có khoảng ba năm kinh nghiệm.

Điều này đặt sinh viên vào một tình thế khó: họ đã có kinh nghiệm thực tập và hoạt động trong trường, nhưng nhà tuyển dụng có thể vẫn ưu tiên người đã từng làm việc toàn thời gian.

Đối với những ứng viên trẻ, hệ thống tuyển dụng tự động cũng tạo thêm một lớp bất định. Khi hồ sơ được xử lý bằng công nghệ và hệ thống theo dõi ứng viên, sinh viên có thể lo ngại rằng kinh nghiệm thực tập, dự án học tập hoặc hoạt động ngoại khóa của mình không được đánh giá đầy đủ.

Thị trường việc làm cho người mới tốt nghiệp đang chậm lại

Áp lực đối với sinh viên mới tốt nghiệp không chỉ xuất phát từ yêu cầu của doanh nghiệp mà còn liên quan đến tình trạng chung của thị trường lao động Mỹ.

Báo cáo Workforce Report tháng 9/2026 của LinkedIn cho thấy tuyển dụng tại Mỹ trong tháng 8 tăng 1,9% so với tháng 7 nhưng vẫn thấp hơn 6,5% so với cùng kỳ năm trước. LinkedIn cũng cho biết tốc độ tuyển dụng hiện thấp hơn 25% so với tháng 2/2020, trước đại dịch.

Khi tổng số hoạt động tuyển dụng giảm, nhóm ứng viên mới tốt nghiệp thường phải cạnh tranh gay gắt hơn vì họ có ít kinh nghiệm và mạng lưới nghề nghiệp hơn.

Dữ liệu của Handshake cũng cho thấy thị trường dành cho nhân sự mới vào nghề đã thay đổi đáng kể so với giai đoạn bùng nổ tuyển dụng sau đại dịch. Báo cáo về khóa tốt nghiệp 2026 cho biết chỉ số việc làm toàn thời gian được đăng trên nền tảng đã giảm mạnh so với khóa 2022.

Trong năm 2025, Handshake từng ghi nhận số việc làm toàn thời gian dành cho nhân sự trẻ giảm 15% so với năm trước, trong khi số hồ sơ mà sinh viên khóa 2026 nộp cho mỗi vị trí toàn thời gian tăng lên 23 hồ sơ, cao hơn đáng kể so với các khóa trước.

Những con số này cho thấy sinh viên không chỉ đối mặt với yêu cầu tuyển dụng cao hơn mà còn phải cạnh tranh trong một thị trường có ít vị trí hơn.

Bằng đại học đang mất dần lợi thế trong mắt sinh viên?

Một thay đổi đáng chú ý khác liên quan đến cách sinh viên đánh giá giá trị của giáo dục đại học.

Theo Cengage, chỉ 37% sinh viên mới tốt nghiệp cho rằng nền giáo dục họ nhận được xứng đáng với chi phí bỏ ra. Con số này giảm rất mạnh so với mức 68% trong báo cáo đầu tiên của Cengage vào năm 2022.

Sự thay đổi này không nhất thiết có nghĩa bằng đại học mất hoàn toàn giá trị. Thay vào đó, sinh viên ngày càng muốn nhìn thấy mối liên hệ trực tiếp hơn giữa thời gian học tập, chi phí giáo dục và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Khi một sinh viên mất nhiều năm và chi phí đáng kể để hoàn thành chương trình học nhưng vẫn không thể tiếp cận công việc đầu tiên, câu hỏi về giá trị thực tế của bằng cấp trở nên rõ ràng hơn.

Đáng chú ý, 56% sinh viên được khảo sát muốn các trường cung cấp thêm cơ hội thực tập, chương trình hợp tác với doanh nghiệp và công việc có lương.

Điều này cho thấy sinh viên không chỉ muốn học kiến thức lý thuyết mà còn muốn có cơ hội chuyển kiến thức đó thành kinh nghiệm thực tế trước khi tốt nghiệp.

Kinh nghiệm làm việc đang trở thành “đồng tiền” mới của tuyển dụng

Một trong những phát hiện quan trọng của Cengage là kinh nghiệm thực tế đang trở thành yếu tố khác biệt lớn đối với khả năng tìm được việc làm.

Trong số những sinh viên đã có việc làm và từng tham gia thực tập, 81% cho biết kỳ thực tập giúp họ có được công việc, trong đó 52% nói rằng kỳ thực tập hỗ trợ họ rất nhiều.

Khi được yêu cầu lựa chọn yếu tố đóng góp lớn nhất vào việc có được việc làm, sinh viên đặt thực tập hoặc kinh nghiệm làm việc trước đó ở mức 24%, cao hơn tỷ lệ dành cho bằng đại học là 14%.

Điều này có thể giải thích tại sao các chương trình thực tập, co-op, học nghề và dự án thực tế ngày càng quan trọng đối với sinh viên.

Bằng cấp chứng minh rằng ứng viên đã hoàn thành một chương trình đào tạo. Nhưng một dự án thực tế, kỳ thực tập hoặc sản phẩm cụ thể có thể giúp doanh nghiệp nhìn thấy ứng viên đã từng áp dụng kiến thức như thế nào.

AI đang thay đổi tiêu chuẩn tuyển dụng

AI đang khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.

Doanh nghiệp ngày càng sử dụng AI trong nhiều hoạt động, từ phân tích dữ liệu, marketing, chăm sóc khách hàng đến phát triển phần mềm và quản lý quy trình. Vì vậy, nhà tuyển dụng không chỉ tìm kiếm ứng viên có kiến thức chuyên môn mà còn muốn người lao động có khả năng thích nghi với công nghệ.

Handshake cho biết sinh viên khóa 2026 đang đề cập đến kỹ năng AI trong hồ sơ với tần suất cao gấp khoảng hai lần khóa 2022. Đáng chú ý, 74% những đề cập này liên quan đến các dự án thực tế thay vì chỉ là môn học.

Điều này cho thấy một xu hướng quan trọng: biết sử dụng AI có thể chưa đủ; ứng viên cần chứng minh mình đã sử dụng công nghệ để tạo ra kết quả cụ thể.

Một sinh viên marketing có thể trình bày một chiến dịch sử dụng AI để nghiên cứu khách hàng. Một sinh viên truyền thông có thể xây dựng portfolio nội dung. Sinh viên kinh doanh có thể phân tích dữ liệu bán hàng. Những ví dụ cụ thể như vậy có khả năng giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực thực tế rõ hơn so với một dòng đơn giản trên CV rằng ứng viên “thành thạo AI”.

Ai chịu trách nhiệm chuẩn bị sinh viên cho thị trường việc làm?

Đây là một trong những câu hỏi lớn được đặt ra từ báo cáo Cengage.

Sinh viên, giảng viên và nhà tuyển dụng đều có những quan điểm khác nhau về trách nhiệm chuẩn bị lực lượng lao động. Nhìn chung, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên một phía.

Sinh viên cần chủ động phát triển kỹ năng, xây dựng mạng lưới nghề nghiệp và tìm kiếm kinh nghiệm thực tế.

Các trường đại học cần cập nhật chương trình đào tạo, tăng cường kết nối doanh nghiệp và tạo thêm cơ hội thực tập, co-op hoặc dự án thực tế.

Trong khi đó, doanh nghiệp cũng cần xem xét lại cách xây dựng yêu cầu cho vị trí entry-level.

Michael Hansen cho rằng nếu doanh nghiệp nâng tiêu chuẩn nhưng không tạo ra cơ hội để người mới tích lũy kinh nghiệm thì khoảng cách nhân lực sẽ tiếp tục tồn tại. Cengage cũng nhấn mạnh rằng sự phối hợp giữa doanh nghiệp, nhà trường và sinh viên có thể giúp định nghĩa lại thế nào là “sẵn sàng đi làm”.

Đặc biệt, thực tập sinh không nhất thiết phải đạt năng suất của một nhân viên giàu kinh nghiệm ngay từ ngày đầu tiên. Nếu doanh nghiệp coi thực tập là một kênh đào tạo và tuyển dụng dài hạn, họ có thể tạo ra nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu của chính mình.

Sinh viên mới tốt nghiệp nên chuẩn bị gì?

Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, bằng cấp vẫn có giá trị nhưng ngày càng khó đóng vai trò là yếu tố duy nhất giúp ứng viên nổi bật.

Sinh viên có thể tập trung vào một số yếu tố như xây dựng portfolio, tham gia dự án thực tế, tìm kiếm thực tập, phát triển kỹ năng giao tiếp và học cách sử dụng AI trong lĩnh vực chuyên môn.

Một CV có thể cho biết ứng viên từng học gì. Nhưng portfolio có thể cho thấy ứng viên đã làm được gì.

Đây cũng là lý do việc tham gia các dự án cá nhân, câu lạc bộ, hoạt động tình nguyện hoặc công việc bán thời gian có liên quan đến chuyên ngành có thể giúp sinh viên tạo thêm bằng chứng về năng lực.

Cengage cho biết 84% sinh viên mới tốt nghiệp dự định tiếp tục học tập hoặc đào tạo kỹ năng sau khi ra trường, cho thấy quá trình học tập đang ngày càng được nhìn nhận như một hoạt động kéo dài trong suốt sự nghiệp thay vì kết thúc ngay khi nhận bằng.

Thị trường việc làm Mỹ đang đặt lại câu hỏi về “entry-level”

Câu chuyện của sinh viên mới tốt nghiệp Mỹ phản ánh một thay đổi lớn trên thị trường lao động: khái niệm “công việc cấp thấp” đang trở nên khó định nghĩa hơn.

Doanh nghiệp muốn nhân sự trẻ có khả năng làm việc với AI, tư duy phản biện, giao tiếp tốt và tạo ra kết quả nhanh. Trong khi đó, sinh viên cần cơ hội thực tế để hình thành những kỹ năng đó.

Nếu doanh nghiệp tiếp tục yêu cầu kinh nghiệm nhưng không tạo đủ cơ hội cho người mới tích lũy kinh nghiệm, khoảng cách giữa giáo dục và việc làm có thể tiếp tục mở rộng.

Ngược lại, nếu trường học, sinh viên và doanh nghiệp cùng chia sẻ trách nhiệm — từ chương trình đào tạo, thực tập có lương đến các dự án thực tế — quá trình chuyển tiếp từ giảng đường sang thị trường lao động có thể trở nên thực tế hơn.

Với sinh viên khóa 2026, vấn đề không đơn thuần là tìm được “một công việc đầu tiên”. Thách thức lớn hơn là chứng minh rằng những gì họ học được trong trường có thể chuyển hóa thành giá trị cụ thể trong môi trường làm việc đang thay đổi rất nhanh.

Câu hỏi công việc cho sinh viên Mỹ mới tốt nghiệp

Vì sao sinh viên mới tốt nghiệp Mỹ khó tìm việc?

Một nguyên nhân là số lượng cơ hội entry-level hạn chế trong khi yêu cầu kinh nghiệm của doanh nghiệp tăng lên. Thị trường tuyển dụng chung tại Mỹ cũng đang chậm hơn so với một năm trước, khiến cạnh tranh giữa các ứng viên trở nên gay gắt hơn.

Bao nhiêu sinh viên cho rằng nhà tuyển dụng yêu cầu quá nhiều kinh nghiệm?

Theo Cengage 2026 Graduate Employability Report, 77% sinh viên mới tốt nghiệp cho rằng nhà tuyển dụng yêu cầu nhiều kinh nghiệm hơn mức hợp lý đối với một vị trí cấp độ đầu vào.

Có bao nhiêu sinh viên không ứng tuyển vì cảm thấy chưa đủ năng lực?

53% sinh viên được khảo sát cho biết họ từng không ứng tuyển vào một số công việc cấp thấp trong lĩnh vực của mình vì cảm thấy chưa đủ năng lực. Tỷ lệ này tăng từ 48% năm 2025.

Thực tập có thực sự giúp sinh viên tìm việc?

Theo Cengage, 81% sinh viên đã có việc làm và từng thực tập cho biết trải nghiệm đó giúp họ có được công việc; 52% đánh giá kỳ thực tập đã giúp họ rất nhiều.

AI có khiến việc tìm việc của sinh viên khó hơn không?

AI đang thay đổi yêu cầu kỹ năng và cách doanh nghiệp đánh giá ứng viên, nhưng dữ liệu hiện có chưa cho thấy AI là nguyên nhân duy nhất khiến tuyển dụng nhân sự trẻ giảm. Handshake nhận định thị trường việc làm đầu sự nghiệp còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác, trong đó có sự điều chỉnh sau giai đoạn tuyển dụng mạnh 2021-2022.

Nguồn tham khảo: LinkedIn Economic Graph Workforce Report tháng 9/2026

Đừng bỏ lỡ những tin tức mới nhất về việc làm, công nghệ và kinh tế Mỹ

Thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của AI, kinh tế và những yêu cầu mới từ doanh nghiệp. Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh để cập nhật những thông tin đáng chú ý.

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Strive định giá cổ phiếu ưu đãi SATS ở mức 90 USD, nhắm huy động 630 triệu USD để mua thêm Bitcoin
Warren Buffett đầu tư 1,3 tỷ USD vào Coca-Cola: Khoản cổ phần nay trị giá 37 tỷ USD và bài học về giá mua
Cổ phiếu CoreWeave lao dốc 25%: Elon Musk gây chú ý, Phố Wall tranh cãi về rủi ro tài chính AI
Khủng hoảng trái phiếu Mỹ tồi tệ thứ hai trong lịch sử: Vì sao TLT mất 34% và chính quyền Trump chịu áp lực?
Quỹ tài sản 2.300 tỷ USD của Na Uy có thể mở cửa trở lại với các tập đoàn quốc phòng Mỹ và châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ đối mặt nguy cơ mất vị thế thị trường mới nổi sau bê bối thao túng cổ phiếu