Thị trường thuốc GLP-1 đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, khi cuộc đua không còn đơn thuần xoay quanh Wegovy và Ozempic của Novo Nordisk hay Zepbound của Eli Lilly. Các hãng dược đang chạy đua phát triển thuốc uống, thuốc thế hệ mới, những cơ chế tác động khác biệt và mở rộng quy mô sản xuất để giành lấy hàng triệu bệnh nhân béo phì trên toàn cầu.
Trong cuộc đua đó, Novo Nordisk đang cố gắng xây dựng một chương tăng trưởng mới sau giai đoạn chịu nhiều sức ép. Công ty đặt mục tiêu tung ra hơn 5 loại thuốc thuộc nhóm “multi-blockbuster” vào năm 2030, đồng thời mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực ngoài béo phì và tiểu đường.
Tuy nhiên, khoảng cách với Eli Lilly đã trở thành một trong những vấn đề lớn nhất mà Novo phải giải quyết.
Novo muốn thoát khỏi sự phụ thuộc vào Wegovy và Ozempic
Trong nhiều năm, Wegovy và Ozempic đã giúp Novo Nordisk trở thành một trong những doanh nghiệp dược phẩm được chú ý nhất thế giới.
Wegovy được sử dụng chủ yếu trong điều trị béo phì, trong khi Ozempic được phát triển cho bệnh tiểu đường type 2. Cả hai đều dựa trên semaglutide, một hoạt chất thuộc nhóm GLP-1.
Nhưng thành công quá lớn của hai sản phẩm cũng tạo ra một bài toán dài hạn.
Novo phải chuẩn bị cho thời điểm các quyền sở hữu trí tuệ quan trọng liên quan đến semaglutide hết hiệu lực tại một số thị trường, đồng thời đối mặt với cạnh tranh ngày càng mạnh từ các sản phẩm của Eli Lilly và những đối thủ mới.
Tại Capital Markets Day diễn ra ngày 21/9/2026 ở London, Novo công bố chiến lược mới với tham vọng xây dựng một danh mục sản phẩm rộng hơn. Công ty đặt mục tiêu phục vụ hơn 60 triệu bệnh nhân trên toàn cầu vào năm 2030, mở rộng năng lực để có thể phục vụ số bệnh nhân sử dụng thuốc GLP-1 dạng uống cao gấp 10 lần và đưa hơn 5 sản phẩm thuộc nhóm “multi-blockbuster” ra thị trường.
Đáng chú ý, Novo không chỉ muốn phát triển các phiên bản kế nhiệm Wegovy và Ozempic mà còn tìm cách đa dạng hóa sang những lĩnh vực điều trị khác.
Đây là thay đổi quan trọng trong chiến lược của hãng, bởi bài toán của Novo hiện nay không chỉ là bảo vệ thị phần GLP-1 mà còn phải chứng minh rằng doanh nghiệp có thể tạo ra động lực tăng trưởng mới trong thập kỷ tới.
Phố Wall chưa hoàn toàn bị thuyết phục
Chiến lược dài hạn của Novo khá tham vọng, nhưng phản ứng của thị trường cho thấy các nhà đầu tư vẫn muốn nhìn thấy nhiều bằng chứng hơn.
Một trong những vấn đề khiến nhà đầu tư thận trọng là mục tiêu tăng trưởng doanh thu giai đoạn 2026-2030 mà Novo đưa ra chỉ tương đương với mức tăng trưởng của nhóm các công ty dược phẩm cùng ngành, thay vì một mức vượt trội rõ rệt.
Sau sự kiện dành cho nhà đầu tư, cổ phiếu Novo chịu áp lực mạnh. Các phân tích thị trường cho rằng giới đầu tư muốn có thêm thông tin về khả năng các sản phẩm mới thực sự có thể bù đắp khoảng trống do các sản phẩm chủ lực hiện tại tạo ra trong tương lai.
Điều này phản ánh một nghịch lý.
Novo vẫn sở hữu một trong những thương hiệu thuốc giảm cân mạnh nhất thế giới, nhưng chính sự thành công của Wegovy và Ozempic khiến kỳ vọng đối với thế hệ sản phẩm kế tiếp trở nên rất cao.
Nói cách khác, Novo không chỉ cần phát triển thuốc mới. Công ty còn phải thuyết phục thị trường rằng những thuốc đó đủ lớn để tạo ra một chu kỳ tăng trưởng mới.
Cuộc chiến thuốc uống trở thành mặt trận mới
Một trong những cơ hội quan trọng nhất của Novo hiện nay là thuốc GLP-1 dạng uống.
Nếu thuốc tiêm từng là biểu tượng của cuộc cách mạng GLP-1, thuốc uống có thể trở thành bước phát triển tiếp theo khi nhiều bệnh nhân không muốn sử dụng kim tiêm.
Novo đã sớm tung viên Wegovy dạng uống tại Mỹ và nhanh chóng tạo được vị thế đáng kể.
Theo Reuters, đến tháng 8/2026, Novo ước tính viên Wegovy đã chiếm khoảng 90% thị trường thuốc điều trị béo phì dạng uống tại Mỹ. Công ty cũng dự báo thuốc uống có thể chiếm hơn một phần ba lượng sử dụng thuốc GLP-1 điều trị giảm cân vào năm 2030.
CEO Mike Doustdar thậm chí cho rằng nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, thuốc uống có thể chiếm tới khoảng một nửa thị trường thuốc giảm cân toàn cầu vào cuối thập kỷ.
Đây là một trong những lý do Novo đang đầu tư mạnh vào năng lực sản xuất thuốc uống.
Tuy nhiên, lợi thế ban đầu của Novo đang nhanh chóng bị Lilly thu hẹp.
Foundayo của Lilly đang tăng tốc
Eli Lilly đã đưa Foundayo, tên thương mại của orforglipron, vào thị trường Mỹ từ tháng 4/2026.
Đây là thuốc GLP-1 dạng uống dùng một lần mỗi ngày và có một điểm khác biệt đáng chú ý: bệnh nhân không phải tuân thủ các hạn chế về thời điểm dùng thuốc liên quan đến thức ăn hoặc nước uống.
Đây có thể là yếu tố quan trọng trong cuộc cạnh tranh với viên Wegovy.
Tháng 9/2026, Lilly cho biết Foundayo đã chiếm hơn 30% số bệnh nhân mới bắt đầu sử dụng thuốc điều trị béo phì dạng uống tại Mỹ. Con số này cho thấy khoảng cách ban đầu với Novo đang thu hẹp khá nhanh.
Với Lilly, sức mạnh không chỉ nằm ở Foundayo.
Zepbound, thuốc tiêm dựa trên tirzepatide, tiếp tục là sản phẩm chủ lực trong cuộc chiến với Wegovy.
Theo số liệu được Lilly công bố và các thông tin thị trường gần đây, Lilly đã nắm khoảng 61% thị trường kết hợp thuốc béo phì và tiểu đường GLP-1 tại Mỹ trong quý II/2026, trong khi Novo khoảng 39%.
Những con số này cho thấy cán cân cạnh tranh đã thay đổi đáng kể so với giai đoạn Novo gần như thống trị thị trường thuốc giảm cân.
Medicare trở thành lợi thế thương mại đáng chú ý
Một yếu tố khác có thể giúp Lilly củng cố vị thế là khả năng tiếp cận bệnh nhân thông qua chương trình Medicare GLP-1 mới.
Theo CEO Dave Ricks, khoảng 700.000 người cao tuổi đã bắt đầu sử dụng thuốc GLP-1 trong chương trình sau khi Medicare bắt đầu chi trả, và Lilly cho biết khoảng 70% nhóm bệnh nhân này đang sử dụng thuốc của hãng. Đây là số liệu do chính Lilly cung cấp và cần được phân biệt với các thống kê độc lập về toàn bộ thị trường.
Zepbound được cho là đóng vai trò quan trọng trong nhóm bệnh nhân này.
Nếu khả năng tiếp cận thuốc thông qua hệ thống bảo hiểm tiếp tục mở rộng, lợi thế thương mại và mạng lưới phân phối có thể trở thành yếu tố quan trọng không kém hiệu quả giảm cân.
Đây cũng chính là điểm khiến cuộc chiến GLP-1 ngày càng khác với một cuộc đua đơn thuần về dữ liệu lâm sàng.
Foundayo có lợi thế về khả năng sản xuất quy mô lớn?
Một trong những câu hỏi quan trọng đối với cuộc đua thuốc uống là chi phí và khả năng mở rộng sản xuất.
Foundayo là một phân tử nhỏ, trong khi nhiều thuốc GLP-1 khác dựa trên peptide. Về mặt sản xuất, thuốc phân tử nhỏ có thể mang lại một số lợi thế về quy trình và khả năng mở rộng quy mô.
Điều này có thể trở thành lợi thế đáng kể nếu thị trường thuốc giảm cân dạng uống tăng trưởng nhanh.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng lợi thế sản xuất đồng nghĩa với việc Lilly chắc chắn sẽ thống trị thị trường.
Novo đang đầu tư hàng tỷ USD vào năng lực sản xuất và đã đặt mục tiêu tăng mạnh số lượng bệnh nhân có thể tiếp cận thuốc GLP-1 dạng uống trong những năm tới. Công ty cũng cho biết nguồn cung sẽ không trở thành điểm nghẽn như những giai đoạn đầu của Ozempic và Wegovy dạng tiêm.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh sẽ phụ thuộc đồng thời vào hiệu quả, khả năng dung nạp, giá bán, bảo hiểm, năng lực sản xuất, sự tiện lợi và khả năng tiếp cận bệnh nhân.
Lilly không chỉ có Zepbound và Foundayo
Thách thức lớn hơn đối với Novo là Lilly đang chuẩn bị thế hệ sản phẩm tiếp theo.
Một trong những cái tên đáng chú ý nhất là retatrutide, thuốc thử nghiệm tác động lên ba thụ thể hormone gồm GIP, GLP-1 và glucagon.
Dữ liệu thử nghiệm giai đoạn 3 mà Lilly công bố cho thấy retatrutide có khả năng tạo mức giảm cân đáng kể. Trong nghiên cứu TRIUMPH-1, nhóm dùng liều 12 mg giảm trung bình 28,3% trọng lượng cơ thể sau 80 tuần. Ở một số phân tích mở rộng, mức giảm trung bình đạt tới 30,3% sau 104 tuần ở nhóm được theo dõi.
Trong các thử nghiệm khác, retatrutide cũng cho thấy kết quả đáng chú ý ở những bệnh nhân béo phì kèm tiểu đường type 2 hoặc bệnh tim mạch.
Lilly cho biết công ty dự kiến nộp hồ sơ xin cấp phép tại Mỹ cho retatrutide trong quý I/2027.
Nếu được phê duyệt, retatrutide có thể mở ra một phân khúc mới trong cuộc chiến thuốc giảm cân thế hệ tiếp theo.
Amylin có thể trở thành mặt trận tiếp theo
Ngoài GLP-1 và retatrutide, Lilly còn nghiên cứu các liệu pháp nhắm vào amylin.
Amylin là một hormone có liên quan đến cảm giác no và điều hòa lượng thức ăn. Các thuốc tác động lên con đường này có thể mở rộng lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân không dung nạp tốt hoặc không đáp ứng đầy đủ với các thuốc GLP-1 hiện tại.
Lilly cũng đang nghiên cứu eloralintide và các liệu pháp phối hợp với tirzepatide. Công ty dự kiến tiếp tục công bố thêm dữ liệu lâm sàng trong năm 2026.
Điều này cho thấy cuộc chiến giữa Novo và Lilly không còn là câu chuyện “Wegovy đối đầu Zepbound”.
Nó đang chuyển thành cuộc cạnh tranh giữa hai hệ sinh thái thuốc.
Novo vẫn có những quân bài riêng
Dù đang mất thị phần tại Mỹ, Novo không phải không có cơ hội.
Viên Wegovy đang tạo cho hãng một lợi thế quan trọng trong giai đoạn đầu của thị trường thuốc uống. Ngoài ra, Novo đang phát triển nhiều chương trình thuốc mới nhằm tăng hiệu quả, cải thiện khả năng dung nạp và mở rộng ứng dụng của thuốc điều trị béo phì.
CagriSema là một trong những chương trình đáng chú ý của Novo. Đây là liệu pháp kết hợp nhằm tạo ra một thế hệ điều trị mới bên cạnh semaglutide đơn thuần.
Novo cũng đang phát triển zenagamtide và nhiều chương trình khác trong lĩnh vực béo phì, tiểu đường và các bệnh liên quan.
Chiến lược mới được công bố cho thấy Novo muốn tạo ra một danh mục rộng thay vì phụ thuộc vào một hoặc hai sản phẩm chủ lực. Công ty đặt mục tiêu có ít nhất 5 chương trình giai đoạn 3 trong béo phì và tiểu đường, đồng thời có thêm ít nhất 5 chương trình giai đoạn 3 ở các lĩnh vực điều trị khác.
Cuộc chiến GLP-1 sẽ ngày càng phân mảnh
Một điểm đáng chú ý trong chiến lược của Novo là ban lãnh đạo không cho rằng thị trường tương lai sẽ chỉ có một loại thuốc chiến thắng tuyệt đối.
Ngược lại, thị trường có thể được chia thành nhiều phân khúc.
Một nhóm bệnh nhân ưu tiên hiệu quả giảm cân tối đa. Nhóm khác quan tâm tới tác dụng phụ và khả năng dung nạp. Có người muốn thuốc uống thay vì thuốc tiêm. Một số bệnh nhân có thể quan tâm tới khả năng bảo tồn khối lượng cơ, trong khi những người khác quan tâm nhiều hơn tới bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc các biến chứng liên quan đến béo phì.
Vì vậy, yếu tố cạnh tranh trong tương lai có thể không chỉ là “thuốc nào giảm được nhiều cân hơn”.
Khả năng đáp ứng nhu cầu riêng của từng nhóm bệnh nhân có thể ngày càng quan trọng.
Đây cũng là lý do Novo cho rằng không thể giải quyết toàn bộ thị trường chỉ bằng một sản phẩm duy nhất.
Ai đang có lợi thế trong cuộc đua GLP-1?
Xét trên những dữ liệu hiện có, Eli Lilly đang sở hữu một số lợi thế đáng chú ý về thị phần tại Mỹ, danh mục sản phẩm hiện tại và pipeline thuốc thế hệ mới.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa cuộc chiến đã kết thúc.
Novo vẫn sở hữu thương hiệu Wegovy, Ozempic và một vị thế rất mạnh trong lĩnh vực GLP-1. Đặc biệt, viên Wegovy đã giúp công ty nhanh chóng tạo chỗ đứng trong thị trường thuốc uống.
Vấn đề lớn nhất của Novo là thời gian.
Công ty phải vừa bảo vệ thị phần hiện tại, vừa mở rộng thuốc uống, vừa đưa các chương trình mới tiến tới thương mại hóa, đồng thời thuyết phục nhà đầu tư rằng những sản phẩm này đủ sức tạo ra tăng trưởng trong dài hạn.
Trong khi đó, Lilly đang tận dụng lợi thế thương mại hiện tại để tiếp tục mở rộng và đồng thời đầu tư cho thế hệ thuốc tiếp theo.
Cuộc cạnh tranh vì thế có thể sẽ kéo dài nhiều năm và thay đổi liên tục theo dữ liệu thử nghiệm, phê duyệt của cơ quan quản lý, giá thuốc, chính sách bảo hiểm và khả năng sản xuất.
Novo Nordisk đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng.
Sau giai đoạn tăng trưởng bùng nổ nhờ Ozempic và Wegovy, công ty phải chứng minh rằng mình có thể xây dựng một chu kỳ tăng trưởng mới trong bối cảnh Eli Lilly đã trở thành đối thủ cực kỳ mạnh.
Chiến lược được Novo công bố cho thấy hãng không muốn chỉ tìm một “Wegovy thứ hai”. Thay vào đó, công ty đang hướng tới một danh mục nhiều sản phẩm, mở rộng thuốc uống, tăng năng lực sản xuất và tiến vào những lĩnh vực điều trị mới.
Nhưng Lilly cũng không đứng yên. Zepbound tiếp tục là trụ cột, Foundayo đang nhanh chóng mở rộng thị phần thuốc uống, trong khi retatrutide và các chương trình liên quan đến amylin mở ra những khả năng mới.
Vì thế, cuộc chiến GLP-1 trong những năm tới có thể sẽ không còn là cuộc đối đầu giữa hai thương hiệu đơn lẻ. Đó sẽ là cuộc cạnh tranh giữa hai hệ sinh thái dược phẩm, trong đó hiệu quả điều trị chỉ là một phần của bài toán.
Khả năng sản xuất hàng loạt, giá thành, bảo hiểm, sự thuận tiện, dữ liệu lâm sàng, danh mục thuốc và khả năng tiếp cận bệnh nhân sẽ cùng quyết định doanh nghiệp nào có thể biến làn sóng thuốc giảm cân hiện nay thành tăng trưởng bền vững trong thập kỷ tới.
Câu hỏi thường gặp về cuộc đua Novo và Eli Lilly
1. Vì sao Novo Nordisk đang chịu áp lực?
Novo đang phải đối mặt với cạnh tranh ngày càng mạnh từ Eli Lilly, trong khi các sản phẩm chủ lực như Wegovy và Ozempic cần được thay thế hoặc bổ sung bằng những động lực tăng trưởng mới trong dài hạn.
2. Foundayo của Lilly là thuốc gì?
Foundayo là tên thương mại của orforglipron, một thuốc GLP-1 dạng uống dùng một lần mỗi ngày. Lilly cho biết thuốc có thể sử dụng mà không cần hạn chế về thức ăn hoặc nước uống.
3. Viên Wegovy có còn lợi thế không?
Có. Viên Wegovy đã nhanh chóng chiếm phần lớn thị trường thuốc điều trị béo phì dạng uống tại Mỹ trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, Foundayo của Lilly đang nhanh chóng thu hẹp khoảng cách.
4. Retatrutide có phải thuốc GLP-1 thông thường không?
Không hoàn toàn. Retatrutide là thuốc thử nghiệm tác động đồng thời lên GIP, GLP-1 và glucagon, thuộc nhóm thuốc đa tác động. Lilly đang chuẩn bị hồ sơ xin cấp phép tại Mỹ trong năm 2027.
5. Thị trường thuốc giảm cân có thể chỉ do Novo và Lilly thống trị?
Chưa thể kết luận. Ngoài hai doanh nghiệp lớn này, nhiều hãng dược khác cũng đang phát triển thuốc béo phì dạng uống và dạng tiêm. Quy mô thị trường được dự báo tiếp tục mở rộng, nhưng cán cân thị phần trong tương lai sẽ phụ thuộc vào hiệu quả thuốc, độ an toàn, giá, bảo hiểm, khả năng sản xuất và mức độ chấp nhận của bệnh nhân.
Nguồn tham khảo: Novo Nordisk, Eli Lilly, Reuters và các tài liệu công bố của doanh nghiệp về chiến lược, sản phẩm và dữ liệu thử nghiệm lâm sàng.






