
CHI PHÍ SỐNG TẠI ÚC
Úc là một trong những quốc gia được nhiều người Việt lựa chọn để học tập, lao động và định cư lâu dài nhờ môi trường sống an toàn, thu nhập cao và phúc lợi xã hội tốt. Tuy nhiên, điều mà bất kỳ ai có ý định sống tại Úc đều cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng chính là chi phí sinh hoạt. Úc là một trong những nước có mức sống khá cao, vì vậy việc hiểu rõ các khoản chi hàng tháng sẽ giúp bạn chủ động về tài chính và tránh “sốc giá” khi đặt chân đến đất nước này.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết những chi phí quan trọng nhất khi sinh sống tại Úc, từ nhà ở, ăn uống, y tế đến thuế và giáo dục – giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định định cư.
1. Chi phí nhà ở – Khoản chi lớn nhất tại Úc
Ở Úc, chi phí thuê nhà có thể chiếm tới 40–50% tổng thu nhập hàng tháng. Mức giá thay đổi đáng kể tùy theo thành phố và khu vực.
1.1 Thuê nhà
Úc có sự chênh lệch giá rất lớn giữa các thành phố lớn như Sydney, Melbourne so với các bang nhỏ hơn như Adelaide hay Perth.
- Sydney – đắt nhất nước Úc:
✔️ Phòng đơn/Studio: 450 – 650 AUD/tuần
✔️ Căn hộ 1–2 phòng ngủ: 600 – 900 AUD/tuần - Melbourne:
✔️ Phòng đơn: 350 – 550 AUD/tuần
✔️ Căn hộ 1–2 phòng ngủ: 450 – 750 AUD/tuần - Brisbane, Perth, Adelaide – dễ thở hơn:
✔️ Phòng đơn: 250 – 400 AUD/tuần
✔️ Căn hộ: 350 – 600 AUD/tuần
Ngoài tiền thuê, bạn còn phải chuẩn bị:
- Bond (tiền đặt cọc): 2–4 tuần
- Tiền điện, nước, gas: 20–40 AUD/tuần
- Internet: 60–80 AUD/tháng
1.2 Mua nhà
Úc có mức giá nhà ở cao, đặc biệt tại thành phố lớn:
- Sydney: 1.200.000 – 1.700.000 AUD/căn
- Melbourne: 900.000 – 1.300.000 AUD
- Brisbane & Perth: 600.000 – 900.000 AUD
Nếu định cư lâu dài, bạn cần chuẩn bị:
- Tiền đặt cọc 10–20%
- Thuế đất (Land Tax)
- Phí bảo hiểm nhà (Home Insurance)
- Chi phí luật sư (Conveyancer)
2. Chi phí ăn uống – Khá cao nhưng vẫn có thể tiết kiệm
Úc là quốc gia có thực phẩm phong phú, chất lượng tốt nhưng không rẻ, đặc biệt nếu bạn ăn ngoài thường xuyên.
2.1 Nếu bạn tự nấu ăn
- 1 người: 300 – 500 AUD/tháng
- Gia đình 3–4 người: 600 – 1.000 AUD/tháng
Giá thực phẩm cơ bản:
- Sữa: 2–3 AUD
- Bánh mì: 2–4 AUD
- Rau củ: 3–6 AUD/kg
- Thịt bò: 12–20 AUD/kg
- Gạo Việt Nam: 12–18 AUD/bao 5kg
2.2 Ăn ngoài
- Bữa ăn bình dân/fast food: 12 – 18 AUD
- Nhà hàng Việt: 15 – 25 AUD/suất
- Nhà hàng Úc: 25 – 45 AUD/người
Nếu ăn ngoài 2–3 lần/tuần, chi phí tăng thêm 150–250 AUD/tháng.
3. Chi phí đi lại – Xe buýt, tàu điện hoặc ô tô
Úc có hệ thống giao thông công cộng phát triển khá tốt, nhưng chi phí vẫn tương đối cao so với Việt Nam.
3.1 Giao thông công cộng
- Vé bus/tàu/tram: 3 – 6 AUD/lượt
- Vé tháng (tuỳ thành phố): 100 – 220 AUD/tháng
Sydney và Melbourne có chi phí di chuyển cao hơn so với Adelaide hoặc Perth.
3.2 Sử dụng ô tô riêng
- Mua xe cũ: 5.000 – 15.000 AUD
- Xe mới: 25.000 – 50.000 AUD
- Bảo hiểm xe: 80 – 150 AUD/tháng
- Xăng: 1.8 – 2.2 AUD/lít
- Đăng ký xe (Rego): 700 – 1.200 AUD/năm
4. Chi phí y tế – Úc có hệ thống tốt nhưng phí bảo hiểm cao
Úc nổi tiếng có hệ thống y tế chất lượng với Medicare (đối với công dân và thường trú nhân). Tuy nhiên, người mới sang hoặc du học sinh cần mua bảo hiểm tư nhân.
4.1 Bảo hiểm y tế
- Du học sinh (OSHC): 450 – 650 AUD/năm
- Người đi làm/visa tạm trú: 100 – 250 AUD/tháng
4.2 Khám chữa bệnh
- Khám GP (bác sĩ gia đình): 60 – 90 AUD/lần
- Nha khoa: 150 – 300 AUD
- Cấp cứu không Medicare: 500 – 2.000 AUD
Với người có Medicare, nhiều dịch vụ được hỗ trợ hoặc miễn phí.
5. Thuế tại Úc – Quan trọng khi đi làm hoặc kinh doanh
Úc có hệ thống thuế minh bạch, rõ ràng:
5.1 Thuế thu nhập cá nhân
Tính theo thu nhập:
- 18.200 AUD/năm: Miễn thuế
- 18.201 – 45.000 AUD: 19%
- 45.001 – 120.000 AUD: 32.5%
- 120.001 – 180.000 AUD: 37%
- Trên 180.000 AUD: 45%
5.2 Thuế GST
Hàng hóa và dịch vụ tại Úc chịu thuế GST 10%, trừ một số mặt hàng thiết yếu như sữa, bánh mì, rau củ.
6. Chi phí giáo dục – Với trẻ em hoặc sinh viên quốc tế
6.1 Trường công (Public School)
- Miễn học phí cho thường trú nhân
- Chi phí phụ: 200–500 AUD/năm
6.2 Trường tư (Private School)
- 4.000 – 20.000 AUD/năm
6.3 Đại học
- Sinh viên quốc tế: 25.000 – 45.000 AUD/năm
- Thạc sĩ: 30.000 – 55.000 AUD/năm
7. Các chi phí sinh hoạt khác
- Điện: 80–150 AUD/tháng
- Gas: 40–80 AUD/tháng
- Internet: 60–90 AUD/tháng
- Điện thoại: 20–50 AUD/tháng
- Giải trí, mua sắm: 80–200 AUD/tháng
Tổng chi phí sống tại Úc mỗi tháng là bao nhiêu?
Tùy thành phố và phong cách sống:
🧍 1 người trưởng thành:
➡️ 1.600 – 2.800 AUD/tháng
👨👩👧👦 Gia đình 3–4 người:
➡️ 3.000 – 5.500 AUD/tháng
Nếu sống tại Sydney hoặc Melbourne, chi phí có thể cao hơn từ 20–40%.
Sống tại Úc đắt hay rẻ tùy vào lựa chọn và cách quản lý tài chính
Úc là đất nước đáng sống, thu nhập tốt và môi trường thân thiện. Tuy nhiên, mức sống cao đòi hỏi bạn phải chuẩn bị tài chính kỹ, đặc biệt trong 6–12 tháng đầu.
Việc hiểu rõ chi phí sẽ giúp bạn tối ưu ngân sách, chọn bang phù hợp và hòa nhập nhanh hơn với cuộc sống tại Úc.
Các câu hỏi liên quan đến chi phí khi định cư Úc
Định cư tại Úc cần bao nhiêu tiền?
Chi phí định cư tại Úc thường dao động từ 250–500 triệu đồng, tùy theo loại visa, hồ sơ và chi phí chuẩn bị ban đầu.
Lệ phí xin visa Úc là bao nhiêu?
Lệ phí visa Úc tùy từng loại, phổ biến nhất là visa tay nghề dao động 2.500–4.500 AUD (≈ 40–70 triệu đồng).
Chi phí khám sức khỏe khi làm hồ sơ định cư Úc là bao nhiêu?
Chi phí khám sức khỏe thường khoảng 2–5 triệu đồng/người, tuỳ trung tâm.
Phí dịch thuật hồ sơ định cư Úc có cao không?
Phí dịch thuật công chứng dao động 20.000–80.000đ/trang, tùy số lượng giấy tờ.
Chi phí học tiếng Anh để đủ điều kiện định cư Úc là bao nhiêu?
Bạn có thể cần 10–50 triệu đồng, tùy khóa học và số lần thi IELTS hoặc PTE.
Chi phí thi IELTS/PTE là bao nhiêu?
• IELTS: khoảng 5.000.000 – 5.5.000.000đ
• PTE: khoảng 4.800.000 – 5.200.000đ
Có cần tiền chứng minh tài chính khi định cư Úc không?
Một số visa yêu cầu, số tiền thường từ 300–600 triệu đồng để chứng minh khả năng tự lo chi phí ban đầu.
Chi phí sinh hoạt ban đầu khi mới đến Úc là bao nhiêu?
Bạn nên chuẩn bị 3.000–8.000 AUD cho 1–2 tháng đầu (≈ 50–130 triệu đồng).
Giá thuê nhà tại Úc hiện nay là bao nhiêu?
Tùy thành phố:
• Sydney/Melbourne: 450–700 AUD/tuần
• Adelaide/Hobart: 300–450 AUD/tuần
Chi phí ăn uống tại Úc mỗi tháng bao nhiêu?
Một người cần khoảng 350–600 AUD/tháng (≈ 5.5–10 triệu đồng).
Chi phí đi lại tại Úc như thế nào?
Đi lại bằng phương tiện công cộng tốn 120–220 AUD/tháng, tùy bang.
Định cư Úc có phải mua bảo hiểm y tế không?
Có, bạn cần tham gia bảo hiểm theo yêu cầu visa, chi phí 60–150 AUD/tháng.
Mất bao nhiêu để mua vé máy bay sang Úc?
Vé một chiều thường 12–25 triệu đồng, tùy thời điểm bay.
Có mất phí khi thẩm định tay nghề định cư Úc không?
Có, phí thẩm định tay nghề khoảng 300–1.000 AUD, tùy ngành nghề.
Tổng chi phí trọn gói định cư Úc khoảng bao nhiêu?
Thông thường từ 150–400 triệu đồng, tùy loại visa và dịch vụ hỗ trợ.
Định cư gia đình 3–4 người tốn bao nhiêu?
Thường từ 500 triệu – hơn 1 tỷ đồng, bao gồm visa, dịch thuật, khám sức khỏe và sinh hoạt ban đầu.
Có phí gia hạn hoặc nộp hồ sơ bổ sung khi định cư Úc không?
Một số trường hợp có, phí 100–500 AUD tùy loại bổ sung.
Trẻ em đi cùng khi định cư có tốn thêm chi phí không?
Có, trẻ em cũng phải đóng phí visa và khám sức khỏe, khoảng 1.000–2.000 AUD.
Người định cư Úc có phải đóng thuế ngay không?
Khi bắt đầu làm việc tại Úc, bạn sẽ đóng thuế theo thu nhập từ 19%–45%.
Chi phí sinh hoạt tại Úc có cao hơn Việt Nam không?
Có — chi phí cao gấp 3–5 lần, đặc biệt là nhà ở, bảo hiểm và đi lại.
🇦🇺 Bắt đầu hành trình định cư Úc cùng chuyên gia!
Bạn đang có kế hoạch định cư Úc qua diện tay nghề, đầu tư, du học hay bảo lãnh?
Hãy để chuyên gia tư vấn giúp bạn đánh giá hồ sơ, chọn lộ trình Visa phù hợp và chuẩn bị hồ sơ mạnh nhất.
Đăng ký tư vấn miễn phí ngay hôm nay để tăng cơ hội thành công khi nộp Visa định cư Úc!




