Thị trường trái phiếu toàn cầu đang bước vào một giai đoạn đầy thách thức khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng mạnh, khiến khoảng cách lợi suất với nhiều thị trường trái phiếu mới nổi tại châu Á tiến gần các mức cực đoan trong lịch sử.
Diễn biến này đặc biệt đáng chú ý với Malaysia, Thái Lan, Indonesia và một số nền kinh tế châu Á khác. Khi lợi suất tài sản bằng USD tăng lên, lợi thế tương đối của trái phiếu nội tệ tại các nền kinh tế mới nổi bị thu hẹp. Điều đó có thể khiến dòng vốn quốc tế trở nên thận trọng hơn, đồng thời gây thêm sức ép lên tiền tệ và chính sách lãi suất của các ngân hàng trung ương trong khu vực.
Trong tuần này, đợt bán tháo trái phiếu chính phủ Mỹ tiếp tục gia tăng. Lợi suất trái phiếu Treasury kỳ hạn 30 năm đã tăng lên khoảng 5,44%, mức cao nhất kể từ năm 2004, trong khi lợi suất kỳ hạn 10 năm tiến lên vùng cao nhất kể từ năm 2007.
Lợi suất Treasury Mỹ tăng mạnh đang làm thay đổi cán cân lợi suất tại châu Á
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ được xem là một trong những mức tham chiếu quan trọng nhất của thị trường tài chính toàn cầu.
Khi lợi suất Treasury tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ trái phiếu tại các thị trường khác cũng thay đổi. Nhà đầu tư quốc tế sẽ phải cân nhắc không chỉ mức lợi suất danh nghĩa mà còn cả rủi ro tỷ giá, thanh khoản và khả năng biến động của từng đồng tiền.
Trong những ngày gần đây, lợi suất Treasury 10 năm đã vượt 5%. Một số dữ liệu thị trường ngày 24/9 cho thấy lợi suất 10 năm của Mỹ ở khoảng 5,1%, trong khi lợi suất trái phiếu 30 năm lên mức cao nhất hơn hai thập kỷ.
Trong khi đó, lợi suất trái phiếu chính phủ tại nhiều nước châu Á tăng ít hơn đáng kể.
Dữ liệu AsianBondsOnline ngày 24/9 cho thấy lợi suất trái phiếu 10 năm của Malaysia khoảng 3,95%, Indonesia 7,12%, Thái Lan 2,34%, Hàn Quốc 4,37% và Philippines 7,56%.
Điều này tạo ra một hiện tượng đáng chú ý: không phải lợi suất trái phiếu châu Á giảm mạnh, mà lợi suất Mỹ tăng quá nhanh khiến khoảng cách giữa hai thị trường bị kéo giãn hoặc thu hẹp tùy từng quốc gia.
Malaysia đối mặt với khoảng cách lợi suất lớn nhất nhiều năm
Malaysia là một trong những thị trường được chú ý nhiều nhất trong diễn biến lần này.
Theo các chiến lược gia được Bloomberg dẫn lại, mức chiết khấu lợi suất trái phiếu chính phủ Malaysia kỳ hạn 10 năm so với Treasury Mỹ đã mở rộng lên khoảng 125 điểm cơ bản, mức rộng nhất kể từ năm 2007.
Nói cách khác, nhà đầu tư đang phải cân nhắc giữa một trái phiếu Mỹ dài hạn có lợi suất trên 5% và trái phiếu Malaysia có lợi suất thấp hơn đáng kể.
Trong điều kiện tỷ giá ổn định, trái phiếu Malaysia vẫn có thể hấp dẫn nhờ triển vọng kinh tế và các yếu tố riêng của thị trường nội địa. Nhưng nếu đồng ringgit chịu áp lực giảm giá, lợi suất cao hơn của trái phiếu Mỹ có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với dòng vốn quốc tế.
Đây là cơ chế khiến chênh lệch lợi suất trở thành một chỉ báo quan trọng đối với dòng vốn xuyên biên giới.
Thái Lan cũng tiến gần vùng chênh lệch lịch sử
Thái Lan đang nằm trong nhóm các thị trường có lợi suất tương đối thấp tại châu Á.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Thái Lan kỳ hạn 10 năm khoảng 2,34% vào ngày 24/9, trong khi Treasury Mỹ 10 năm ở trên 5%.
Theo dữ liệu được Bloomberg dẫn lại, khoảng cách lợi suất 10 năm giữa Thái Lan và Mỹ đã lên khoảng 290 điểm cơ bản, gần vùng cực trị lịch sử.
Đây là một thách thức đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Nếu một nhà đầu tư có thể nhận lợi suất cao hơn đáng kể từ trái phiếu Mỹ mà không phải chịu rủi ro tiền tệ của một thị trường mới nổi, động lực phân bổ vốn sang trái phiếu Thái Lan có thể giảm.
Tuy nhiên, quyết định đầu tư không chỉ phụ thuộc vào chênh lệch lợi suất hiện tại. Nhà đầu tư còn phải tính đến kỳ vọng tỷ giá, khả năng ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất, triển vọng lạm phát và khả năng giá trái phiếu tăng trong tương lai.
Indonesia đang chịu sức ép theo cách khác
Indonesia là trường hợp đáng chú ý bởi lợi suất trái phiếu nội địa cao hơn đáng kể so với Malaysia và Thái Lan.
Ngày 24/9, lợi suất trái phiếu chính phủ Indonesia kỳ hạn 10 năm ở khoảng 7,12%, theo AsianBondsOnline. Trong khi đó, lợi suất Treasury Mỹ 10 năm vượt 5%, khiến khoảng cách lợi suất vẫn còn đáng kể nhưng đã thu hẹp về vùng thấp lịch sử.
Một nguồn dữ liệu thị trường tại Indonesia ghi nhận chênh lệch lợi suất SBN 10 năm và Treasury Mỹ vào khoảng 189 điểm cơ bản trong tuần này.
Điều này cho thấy Indonesia vẫn cung cấp mức lợi suất danh nghĩa cao hơn đáng kể so với Mỹ.
Nhưng lợi suất cao không đồng nghĩa rủi ro thấp.
Nhà đầu tư quốc tế khi mua trái phiếu Indonesia phải đồng thời đánh giá biến động đồng rupiah. Nếu lợi suất trái phiếu cao nhưng đồng nội tệ giảm mạnh so với USD, phần lợi nhuận tính theo USD có thể bị bào mòn đáng kể.
Đó là lý do một khoảng cách lợi suất lớn không nhất thiết đồng nghĩa dòng vốn sẽ tiếp tục chảy vào.
Vì sao lợi suất Mỹ tăng lại gây áp lực lên trái phiếu châu Á?
Có thể hình dung cơ chế này qua ba bước.
Thứ nhất, Treasury Mỹ được xem là tài sản chuẩn có mức độ thanh khoản rất cao. Khi lợi suất tăng, mức sinh lời mà nhà đầu tư có thể nhận từ tài sản Mỹ cũng tăng.
Thứ hai, trái phiếu của các nền kinh tế mới nổi phải đưa ra mức lợi suất đủ hấp dẫn để bù đắp rủi ro tỷ giá và rủi ro quốc gia.
Thứ ba, nếu lợi suất Mỹ tăng nhanh hơn lợi suất tại châu Á, chênh lệch lợi suất điều chỉnh theo rủi ro có thể trở nên kém hấp dẫn.
Khi đó, dòng vốn nước ngoài có thể giảm tốc hoặc chuyển hướng.
Stephen Chiu, chiến lược gia ngoại hối thị trường mới nổi tại Bloomberg Intelligence, cảnh báo các trái phiếu kỳ hạn dài của châu Á mới nổi đặc biệt nhạy cảm với lợi suất Treasury tăng cao, nhất là những thị trường có lợi suất thấp như Hàn Quốc và Thái Lan. Theo ông, lợi suất Mỹ tăng có thể thúc đẩy dòng vốn nước ngoài rút ra hoặc làm giảm dòng vốn ròng chảy vào trái phiếu khu vực.
Đồng USD có thể trở thành một phần của áp lực
Lợi suất Treasury tăng thường đi cùng với sự thay đổi trong kỳ vọng về chính sách tiền tệ Mỹ và sức hấp dẫn của tài sản bằng USD.
Nếu dòng vốn quốc tế chuyển sang Mỹ, nhu cầu USD có thể tăng.
Đối với các nền kinh tế châu Á, đồng nội tệ suy yếu có thể làm phức tạp thêm bài toán chính sách.
Một ngân hàng trung ương đang muốn giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng có thể phải cân nhắc chậm lại nếu đồng tiền mất giá quá nhanh.
Lý do là lãi suất thấp hơn có thể làm giảm sức hấp dẫn của tài sản nội tệ và gây thêm áp lực lên tỷ giá.
Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn:
Lợi suất Mỹ tăng → chênh lệch lợi suất thu hẹp → dòng vốn chịu áp lực → đồng nội tệ suy yếu → ngân hàng trung ương thận trọng với việc giảm lãi suất → chi phí vốn trong nước duy trì cao hơn.
Không phải quốc gia nào cũng trải qua toàn bộ chuỗi này, nhưng đây là một trong những cơ chế quan trọng mà giới đầu tư theo dõi.
Các thị trường châu Á vẫn cho thấy khả năng chống chịu
Điểm đáng chú ý là thị trường trái phiếu châu Á hiện chưa chứng kiến một đợt bán tháo tương tự quy mô tại Mỹ.
Trong ngày 24/9, lợi suất 10 năm Malaysia tăng khoảng 6,1 điểm cơ bản và Thái Lan tăng 7 điểm cơ bản, trong khi nhiều thị trường vẫn duy trì được sự ổn định tương đối.
Điều này phản ánh một số yếu tố hỗ trợ.
Một là lạm phát nội địa tại nhiều nền kinh tế châu Á không tăng mạnh như những giai đoạn khủng hoảng trước.
Hai là một số đồng tiền trong khu vực vẫn có khả năng chống chịu tốt.
Ba là các nhà đầu tư trong nước đóng vai trò quan trọng hơn trong thị trường trái phiếu nội tệ, giúp giảm phần nào sự phụ thuộc vào dòng vốn ngoại.
ADB trong báo cáo Asia Bond Monitor tháng 9/2026 cũng đánh giá điều kiện tài chính tại Đông Á mới nổi vẫn khó khăn trong bối cảnh giá năng lượng cao, lợi suất trái phiếu toàn cầu tăng và kỳ vọng chính sách tiền tệ Mỹ thắt chặt hơn.
Trung Quốc là trường hợp khác biệt
Khoảng cách lợi suất giữa Trung Quốc và Mỹ cũng đang được theo dõi sát.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Trung Quốc kỳ hạn 10 năm hiện thấp hơn đáng kể so với Treasury Mỹ. Theo Bloomberg, chênh lệch lợi suất 10 năm Trung Quốc – Mỹ đã mở rộng lên mức lớn nhất từng được ghi nhận vào đầu tháng 9.
Điều này phản ánh sự khác biệt lớn về chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ giữa hai nền kinh tế.
Trong khi Mỹ đối mặt với áp lực lạm phát và lợi suất dài hạn cao, Trung Quốc vẫn có môi trường lãi suất thấp hơn.
Nhưng chênh lệch quá lớn cũng tạo ra một bài toán đối với dòng vốn quốc tế.
Nhà đầu tư nước ngoài phải cân nhắc mức lợi suất thấp của trái phiếu Trung Quốc với khả năng biến động tỷ giá và triển vọng tăng giá của trái phiếu nếu chính sách tiền tệ tiếp tục nới lỏng.
Philippines và Indonesia có thể nhạy cảm hơn
Không phải toàn bộ châu Á đều có mức độ chống chịu giống nhau.
Homin Lee, chiến lược gia vĩ mô cấp cao tại Lombard Odier Singapore, nhận định xu hướng tăng của lợi suất Mỹ tạo ra môi trường không thuận lợi cho các nhà đầu tư trái phiếu, dù thị trường nợ nội địa châu Á và USD cho thấy khả năng chống chịu nhất định. Ông lưu ý Indonesia và Philippines dễ bị tổn thương hơn so với một số thị trường khác.
Philippines hiện có lợi suất trái phiếu 10 năm khoảng 7,56%, cao hơn đáng kể so với Malaysia và Thái Lan.
Tuy nhiên, lợi suất cao hơn cũng phản ánh một phần mức bù rủi ro cao hơn.
Do đó, việc đánh giá thị trường không thể chỉ dựa vào con số chênh lệch lợi suất.
Điều gì sẽ xảy ra nếu lợi suất Treasury tiếp tục tăng?
Nếu lợi suất trái phiếu Mỹ tiếp tục tăng, các ngân hàng trung ương châu Á có thể phải đối mặt với bài toán khó hơn.
Một mặt, nền kinh tế cần lãi suất thấp hơn để hỗ trợ đầu tư và tiêu dùng.
Mặt khác, việc giảm lãi suất trong khi lợi suất Mỹ tăng có thể làm giảm chênh lệch lợi suất và tạo áp lực lên tỷ giá.
Kịch bản này đặc biệt đáng chú ý đối với các nền kinh tế có mức nợ bằng USD cao hoặc phụ thuộc nhiều vào dòng vốn quốc tế.
Chi phí huy động vốn của doanh nghiệp cũng có thể tăng nếu lợi suất trái phiếu chính phủ đóng vai trò tham chiếu cho thị trường tín dụng.
Với người vay, điều này có thể ảnh hưởng tới lãi suất trái phiếu doanh nghiệp, khoản vay ngân hàng và chi phí tái cấp vốn.
Nhưng lợi suất cao của Mỹ không nhất thiết đồng nghĩa khủng hoảng tại châu Á
Đây là điểm cần được phân biệt.
Việc chênh lệch lợi suất tiến tới các mức cực đoan không đồng nghĩa dòng vốn chắc chắn sẽ rút khỏi châu Á.
Nhà đầu tư còn xem xét triển vọng tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, dự trữ ngoại hối, cán cân vãng lai, chính sách tài khóa và khả năng sinh lời của từng nền kinh tế.
Một quốc gia có nền tảng vĩ mô tốt vẫn có thể thu hút vốn ngay cả khi lợi suất Treasury Mỹ tăng.
Hơn nữa, nếu lợi suất Mỹ tăng vì kinh tế Mỹ mạnh lên thay vì vì lạm phát mất kiểm soát, một số nền kinh tế châu Á hưởng lợi từ thương mại và nhu cầu toàn cầu cũng có thể duy trì sức hấp dẫn.
Vấn đề nằm ở tốc độ và nguyên nhân của sự tăng lợi suất.
Nhà đầu tư cần theo dõi những chỉ báo nào?
Trong giai đoạn hiện tại, một số biến số có thể trở nên đặc biệt quan trọng.
Lợi suất Treasury 10 năm: Đây là thước đo quan trọng để đánh giá mức độ thay đổi của điều kiện tài chính toàn cầu.
Lợi suất Treasury 30 năm: Cho thấy áp lực ở phần dài của đường cong lợi suất và kỳ vọng của thị trường về lạm phát, tăng trưởng và tài khóa.
DXY và tỷ giá USD: Đồng USD mạnh lên có thể làm tăng áp lực đối với các đồng tiền mới nổi.
Chênh lệch lợi suất: Cần theo dõi khoảng cách giữa trái phiếu Mỹ và trái phiếu từng quốc gia châu Á, thay vì chỉ nhìn lợi suất tuyệt đối.
Dòng vốn nước ngoài: Đây là chỉ báo quan trọng để xác định nhà đầu tư quốc tế đang tăng hay giảm mức độ phân bổ vào trái phiếu nội tệ.
Chính sách ngân hàng trung ương: Khả năng cắt giảm hoặc tăng lãi suất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đường cong lợi suất trong nước.
Việt Nam có nằm ngoài câu chuyện này?
Việt Nam cũng không hoàn toàn tách biệt khỏi diễn biến của thị trường trái phiếu toàn cầu.
Theo AsianBondsOnline, lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm ở khoảng 4,47% vào ngày 24/9/2026, tăng khoảng 42,7 điểm cơ bản so với đầu năm.
Nếu lợi suất Treasury Mỹ tiếp tục duy trì ở mức cao, thị trường Việt Nam cũng phải theo dõi tác động tới tỷ giá, dòng vốn quốc tế và mặt bằng lãi suất trong nước.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào các yếu tố riêng của Việt Nam, bao gồm thanh khoản nội địa, chính sách tiền tệ, cung cầu trái phiếu Chính phủ và diễn biến tỷ giá USD/VND.
Do đó, không nên đồng nhất biến động của Việt Nam với các thị trường mới nổi khác trong khu vực.
Đợt tăng mạnh của lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ đang tạo ra một bài toán ngày càng phức tạp đối với thị trường trái phiếu châu Á.
Khi Treasury 10 năm tiến lên trên 5% và lợi suất 30 năm vượt 5,4%, khoảng cách lợi suất với nhiều thị trường châu Á đã tiến tới những vùng cực đoan. Malaysia và Thái Lan đặc biệt đáng chú ý do lợi suất nội địa tương đối thấp, trong khi Indonesia và Philippines có những rủi ro riêng liên quan đến dòng vốn và tỷ giá.
Tuy nhiên, bức tranh chưa phải là một chiều.
Các thị trường trái phiếu châu Á cho đến nay vẫn thể hiện khả năng chống chịu nhất định. Lợi suất nội địa tại nhiều nước chỉ tăng khiêm tốn so với mức biến động mạnh của Treasury Mỹ, trong khi lạm phát ổn định và đồng tiền tương đối vững đang tạo thêm lớp đệm cho thị trường.
Điều nhà đầu tư cần theo dõi trong thời gian tới không chỉ là Treasury Mỹ có thể tăng tới đâu, mà còn là vì sao lợi suất tăng, đồng USD phản ứng thế nào và các ngân hàng trung ương châu Á sẽ lựa chọn giữa hỗ trợ tăng trưởng và bảo vệ tỷ giá ra sao.
Nếu lợi suất Mỹ tiếp tục duy trì ở mức cao, chênh lệch lợi suất sẽ trở thành một trong những biến số quan trọng nhất đối với dòng vốn vào các thị trường mới nổi châu Á trong những tháng cuối năm 2026.
Câu hỏi về lợi suất trái phiếu Mỹ
Vì sao lợi suất trái phiếu Mỹ tăng lại ảnh hưởng đến châu Á?
Treasury Mỹ là một trong những tài sản tham chiếu quan trọng nhất của thị trường toàn cầu. Khi lợi suất Mỹ tăng, lợi thế tương đối của trái phiếu các nước khác có thể giảm, đặc biệt nếu lợi suất nội địa không tăng tương ứng.
Chênh lệch lợi suất lớn có đồng nghĩa dòng vốn sẽ rút khỏi châu Á?
Không nhất thiết. Dòng vốn còn phụ thuộc vào tỷ giá, triển vọng tăng trưởng, rủi ro quốc gia, thanh khoản và kỳ vọng chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, chênh lệch lợi suất bất lợi có thể làm tăng nguy cơ dòng vốn ngoại giảm hoặc đảo chiều.
Vì sao Malaysia và Thái Lan dễ bị ảnh hưởng?
Hai thị trường này có lợi suất trái phiếu tương đối thấp so với nhiều nền kinh tế mới nổi khác. Khi Treasury Mỹ tăng mạnh, khoảng cách lợi suất có thể trở nên kém hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư quốc tế.
Indonesia có lợi thế vì lợi suất trái phiếu cao hơn không?
Lợi suất cao hơn tạo ra mức sinh lời danh nghĩa hấp dẫn hơn, nhưng nhà đầu tư phải tính đến rủi ro tỷ giá và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Nếu đồng rupiah giảm mạnh so với USD, lợi nhuận tính theo USD có thể bị ảnh hưởng.
Việt Nam có chịu tác động từ lợi suất Treasury Mỹ không?
Có thể chịu tác động gián tiếp thông qua tỷ giá, dòng vốn quốc tế và điều kiện tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào diễn biến kinh tế và chính sách tiền tệ trong nước.
Nguồn tham khảo: Bloomberg, Reuters, AsianBondsOnline – Asian Development Bank, ADB Asia Bond Monitor và các dữ liệu thị trường trái phiếu được công bố trong tháng 9/2026.
Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin và phân tích thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư.






