☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/ĐẦU TƯ/Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng vọt: Người vay, thị trường nhà ở và nền kinh tế sẽ chịu tác động ra sao?

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng vọt: Người vay, thị trường nhà ở và nền kinh tế sẽ chịu tác động ra sao?

Đăng ngày: 25/9/2026
Cùng chủ đề:#Đầu tư#Mỹ
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng vọt: Người vay, thị trường nhà ở và nền kinh tế sẽ chịu tác động ra sao?
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng vọt: Người vay, thị trường nhà ở và nền kinh tế sẽ chịu tác động ra sao?

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng mạnh đang trở thành một trong những tín hiệu đáng chú ý nhất trên thị trường tài chính. Khi lợi suất đi lên, tác động không chỉ giới hạn trong thị trường trái phiếu mà còn lan sang lãi suất thế chấp, khoản vay mua ô tô, thẻ tín dụng, chi phí vốn của doanh nghiệp và cả ngân sách chính phủ Mỹ.

Trong phiên giao dịch ngày 23/9, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có thời điểm lên quanh 5,13%, trong khi dữ liệu thị trường cho thấy lợi suất đóng cửa ở khoảng 5,116%. Lợi suất kỳ hạn 30 năm cũng vượt 5,4%. Đây là những mức rất cao so với mặt bằng lãi suất của những năm gần đây.

Đáng chú ý, lợi suất tăng trong bối cảnh nhà đầu tư tiếp tục đánh giá triển vọng lạm phát, chính sách tiền tệ và nhu cầu phát hành nợ lớn của Chính phủ Mỹ. Nếu xu hướng lợi suất cao kéo dài, người tiêu dùng có thể là một trong những nhóm cảm nhận rõ nhất tác động.

Vì sao lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng mạnh?

Có nhiều yếu tố cùng tác động lên thị trường trái phiếu.

Một trong những nguyên nhân quan trọng là kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Khi nhà đầu tư cho rằng lãi suất có thể duy trì ở mức cao lâu hơn hoặc có thêm một đợt tăng lãi suất, lợi suất trái phiếu ngắn hạn thường chịu áp lực đi lên.

Trong khi đó, lợi suất dài hạn còn phản ánh nhiều yếu tố khác như kỳ vọng lạm phát, triển vọng tăng trưởng kinh tế, nhu cầu trái phiếu và lượng nợ Chính phủ Mỹ cần huy động.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Điều này giải thích vì sao lợi suất 10 năm có thể tăng ngay cả khi thị trường đang tranh luận về hướng đi của lãi suất Fed.

Một yếu tố khác là nguồn cung trái phiếu. Chính phủ Mỹ cần phát hành lượng lớn trái phiếu để tài trợ cho ngân sách và tái cấp vốn cho các khoản nợ đến hạn. Khi nguồn cung tăng trong lúc nhu cầu của nhà đầu tư không tăng tương ứng, thị trường có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để hấp thụ lượng trái phiếu mới.

Ngoài ra, lợi suất còn chịu ảnh hưởng bởi các cuộc đấu giá Kho bạc. Một phiên đấu giá có nhu cầu yếu có thể khiến nhà đầu tư lo ngại rằng thị trường cần mức lợi suất cao hơn để thu hút người mua.

Lợi suất 10 năm trên 5% có ý nghĩa gì?

Trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm thường được xem là một trong những mức tham chiếu quan trọng nhất của hệ thống tài chính Mỹ.

Lý do là nhiều khoản vay dài hạn được định giá dựa trên lợi suất Kho bạc cùng kỳ hạn cộng với một mức chênh lệch nhất định.

Đặc biệt, lãi suất thế chấp tại Mỹ thường có mối liên hệ chặt chẽ với lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 10 năm và thị trường trái phiếu thế chấp.

Ngày 23/9, dữ liệu Mortgage News Daily cho thấy lợi suất Kho bạc 10 năm ở khoảng 5,116%, trong khi lãi suất thế chấp cố định 30 năm ở mức khoảng 7,26%.

Điều đó có nghĩa là nếu lợi suất Kho bạc tiếp tục duy trì ở mức cao, áp lực đối với thị trường nhà ở có thể kéo dài.

Một người mua nhà không chỉ quan tâm đến giá căn nhà mà còn phải tính đến khoản tiền lãi phải trả trong nhiều thập kỷ. Chỉ một thay đổi nhỏ về lãi suất cũng có thể làm thay đổi đáng kể khoản thanh toán hàng tháng.

Người mua nhà là một trong những nhóm chịu ảnh hưởng rõ nhất

Giả sử một người vay 500.000 USD với khoản vay thế chấp cố định 30 năm.

Ở mức lãi suất khoảng 6%, tiền gốc và lãi hàng tháng vào khoảng 2.998 USD.

Nếu lãi suất tăng lên 7,25%, khoản thanh toán này sẽ tăng lên khoảng 3.411 USD mỗi tháng, chưa tính thuế bất động sản, bảo hiểm và các chi phí khác.

Chênh lệch hơn 400 USD mỗi tháng tương đương gần 5.000 USD mỗi năm.

Đây là lý do lợi suất trái phiếu tăng có thể ảnh hưởng đến thị trường bất động sản ngay cả khi giá nhà chưa giảm.

Người mua có thể trì hoãn quyết định mua nhà vì khoản thanh toán hàng tháng vượt quá khả năng tài chính. Khi nhu cầu giảm, doanh số nhà có thể chậm lại và hoạt động xây dựng cũng chịu ảnh hưởng.

Đây chính là cơ chế truyền dẫn từ thị trường trái phiếu sang nền kinh tế thực.

Người dùng thẻ tín dụng cũng chịu áp lực

Không phải tất cả các khoản vay tiêu dùng đều phản ứng trực tiếp với lợi suất 10 năm.

Thẻ tín dụng chủ yếu liên quan đến lãi suất cơ bản và chính sách của Fed. Tuy nhiên, khi môi trường lãi suất cao kéo dài, chi phí tín dụng nói chung cũng có xu hướng duy trì ở mức cao.

Nếu Fed giữ lãi suất ở mức cao hoặc tiếp tục thắt chặt, người tiêu dùng có số dư thẻ tín dụng lớn sẽ phải trả nhiều tiền lãi hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng với nền kinh tế Mỹ vì tiêu dùng hộ gia đình chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng hoạt động kinh tế.

Khi chi phí vay tăng, người tiêu dùng có thể giảm mua sắm các sản phẩm có giá trị lớn như ô tô, đồ điện tử, nội thất hoặc trì hoãn các khoản chi tiêu không thiết yếu.

Vay mua ô tô cũng có thể trở nên đắt hơn

Thị trường ô tô là một ví dụ khác về tác động của lãi suất.

Một chiếc xe có giá 40.000 USD có thể vẫn giữ nguyên giá bán, nhưng khoản thanh toán hàng tháng sẽ thay đổi nếu lãi suất vay tăng.

Đối với những người vay trong 5-7 năm, chênh lệch lãi suất vài điểm phần trăm có thể khiến tổng chi phí sở hữu xe tăng lên đáng kể.

Khi người tiêu dùng giảm nhu cầu mua ô tô, ảnh hưởng có thể lan sang các đại lý, nhà sản xuất, nhà cung cấp linh kiện và lao động trong ngành.

Đây là cơ chế mà nhà kinh tế Dan North của Allianz Trade North America đề cập khi giải thích mối liên hệ giữa lãi suất, nhu cầu tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế.

Nếu chi phí vay khiến việc mua xe trở nên khó khăn hơn, nhu cầu xe giảm, từ đó nhu cầu tuyển dụng trong ngành ô tô cũng có thể giảm.

Người gửi tiết kiệm có được hưởng lợi?

Lãi suất cao không phải lúc nào cũng gây bất lợi cho tất cả mọi người.

Người có tiền mặt gửi ngân hàng hoặc sở hữu các sản phẩm tiết kiệm với lãi suất cao có thể nhận được mức thu nhập tốt hơn.

Tuy nhiên, lợi ích này phụ thuộc rất nhiều vào loại tài khoản.

Theo dữ liệu FDIC được nội dung gốc dẫn lại, lãi suất bình quân quốc gia đối với tài khoản tiết kiệm thông thường chỉ quanh 0,37%. Vì vậy, việc lãi suất thị trường tăng không đồng nghĩa tất cả người gửi tiền đều nhận được mức sinh lời tương ứng.

Một số ngân hàng trực tuyến hoặc sản phẩm tiền gửi cạnh tranh có thể trả lãi cao hơn đáng kể, nhưng người tiêu dùng cần phân biệt giữa lãi suất chính sách, lợi suất trái phiếu Kho bạc và lãi suất thực tế mà ngân hàng trả cho khách hàng.

Nói cách khác, người gửi tiết kiệm có thể được hưởng lợi từ môi trường lãi suất cao, nhưng mức lợi ích không nhất thiết đủ để bù đắp chi phí vay tăng đối với những người đang có khoản nợ lớn.

Ngân hàng có hưởng lợi khi lợi suất tăng?

Các ngân hàng có thể hưởng lợi từ một số khía cạnh của môi trường lãi suất cao.

Khi lãi suất cho vay tăng, ngân hàng có thể thu được nhiều tiền lãi hơn từ các khoản tín dụng mới hoặc các khoản vay có lãi suất điều chỉnh.

Tuy nhiên, lợi ích không phải lúc nào cũng kéo dài.

Nếu lãi suất quá cao, nhu cầu vay vốn có thể giảm. Người tiêu dùng trì hoãn mua nhà, mua xe hoặc sử dụng tín dụng. Doanh nghiệp cũng có thể trì hoãn đầu tư vì chi phí vốn tăng.

Ngân hàng đồng thời phải trả lãi cho tiền gửi của khách hàng và đối mặt với nguy cơ chất lượng tín dụng suy yếu nếu nền kinh tế giảm tốc.

Do đó, lợi suất tăng mạnh có thể tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro đối với ngành ngân hàng.

Chính phủ Mỹ chịu tác động như thế nào?

Một trong những tác động lớn nhất của lợi suất cao là chi phí phục vụ nợ chính phủ.

Khi Kho bạc Mỹ phát hành trái phiếu mới hoặc tái cấp vốn cho khoản nợ cũ, mức lợi suất cao hơn đồng nghĩa Chính phủ Mỹ phải trả nhiều tiền lãi hơn cho những khoản nợ phát hành mới.

Tuy nhiên, không phải toàn bộ khoản nợ chính phủ lập tức chịu mức lãi suất mới. Phần lớn trái phiếu đang lưu hành có lãi suất cố định cho đến khi đáo hạn.

Tác động vì vậy thường diễn ra dần dần khi các khoản nợ cũ được tái cấp vốn bằng các khoản nợ mới có lợi suất cao hơn.

Với quy mô nợ liên bang rất lớn, sự thay đổi nhỏ trong chi phí lãi suất bình quân cũng có thể tạo ra tác động đáng kể đến ngân sách trong dài hạn.

Điều này khiến lợi suất Kho bạc trở thành một vấn đề không chỉ của thị trường tài chính mà còn liên quan đến chính sách tài khóa.

Lợi suất cao có thể làm nền kinh tế chậm lại

Lãi suất về cơ bản là “giá” của việc sử dụng tiền trong một khoảng thời gian.

Khi giá vốn tăng, các hộ gia đình và doanh nghiệp có xu hướng thận trọng hơn với việc vay tiền.

Một doanh nghiệp đang cân nhắc xây nhà máy mới có thể quyết định trì hoãn nếu chi phí tài chính quá cao.

Một gia đình có thể trì hoãn mua nhà.

Một người tiêu dùng có thể giữ lại chiếc ô tô hiện tại thay vì mua xe mới.

Khi những quyết định này xảy ra trên diện rộng, tổng cầu của nền kinh tế có thể giảm.

Đây chính là lý do các ngân hàng trung ương thường sử dụng lãi suất như một công cụ để tác động đến lạm phát và tăng trưởng.

Lãi suất cao hơn có thể giúp giảm áp lực giá bằng cách làm giảm nhu cầu, nhưng nếu duy trì quá lâu, nó cũng có thể gây sức ép lên đầu tư và việc làm.

Nhưng nền kinh tế Mỹ hiện vẫn có sức chống chịu

Điểm đáng chú ý là lợi suất cao chưa đồng nghĩa nền kinh tế Mỹ lập tức rơi vào suy thoái.

Dữ liệu GDPNow của Cục Dự trữ Liên bang Atlanta ngày 17/9 cho thấy mô hình này ước tính tăng trưởng GDP thực của Mỹ trong quý III/2026 ở mức 5,1% theo tốc độ hàng năm hóa. Đây là một mô hình nowcast, không phải dự báo chính thức của Atlanta Fed.

Con số này cho thấy hoạt động kinh tế vẫn có những động lực mạnh bất chấp môi trường lãi suất cao.

Tuy nhiên, GDPNow thay đổi theo dữ liệu mới và không thể được xem như kết quả GDP chính thức.

Điều thị trường quan tâm là liệu tăng trưởng mạnh hiện tại có khiến áp lực lạm phát kéo dài hay không. Nếu nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng nhanh trong khi lạm phát chưa được kiểm soát hoàn toàn, Fed có thể phải duy trì chính sách tiền tệ chặt chẽ lâu hơn.

Điều đó lại có thể tạo thêm áp lực lên lợi suất.

Vì sao lợi suất tăng dù kinh tế vẫn tăng trưởng?

Đây là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất.

Thông thường, nhà đầu tư có thể nghĩ rằng kinh tế mạnh là tin tốt và lợi suất tăng cũng là tín hiệu tích cực.

Nhưng lợi suất cao lại làm tăng chi phí vốn.

Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, nhà đầu tư có thể yêu cầu lợi suất cao hơn vì kỳ vọng lạm phát và lãi suất trong tương lai cao hơn.

Đồng thời, nếu Chính phủ phát hành nhiều trái phiếu, thị trường cần hấp thụ lượng cung lớn hơn.

Kết quả là lợi suất có thể tăng ngay cả khi nền kinh tế chưa có dấu hiệu suy yếu rõ rệt.

Trong trường hợp hiện tại, thị trường đang phải cân bằng giữa tăng trưởng, lạm phát, chính sách Fed, nguồn cung trái phiếu và nhu cầu đầu tư vào tài sản an toàn.

Lợi suất cao ảnh hưởng đến doanh nghiệp ra sao?

Doanh nghiệp cũng không nằm ngoài vòng ảnh hưởng.

Các công ty thường sử dụng trái phiếu và khoản vay ngân hàng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh.

Khi lợi suất Kho bạc tăng, chi phí phát hành trái phiếu doanh nghiệp thường cũng chịu áp lực.

Một công ty có thể phải trả mức lãi suất cao hơn khi phát hành khoản nợ mới.

Điều này đặc biệt quan trọng với những doanh nghiệp có lượng nợ lớn hoặc cần thường xuyên tái cấp vốn.

Chi phí lãi vay tăng có thể làm giảm lợi nhuận, khiến doanh nghiệp cắt giảm đầu tư hoặc trì hoãn các dự án mở rộng.

Ở chiều ngược lại, những công ty có lượng tiền mặt lớn và ít nợ có thể hưởng lợi từ việc tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn tạo ra mức lợi suất cao hơn.

Lợi suất cao có thể tác động đến thị trường chứng khoán

Trái phiếu và cổ phiếu cạnh tranh với nhau về dòng tiền của nhà đầu tư.

Khi trái phiếu Kho bạc mang lại lợi suất cao hơn, một số nhà đầu tư có thể yêu cầu cổ phiếu phải tạo ra mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn để bù đắp rủi ro.

Điều này có thể gây áp lực lên định giá cổ phiếu, đặc biệt là các công ty tăng trưởng có dòng tiền dự kiến nằm xa trong tương lai.

Mặt khác, lợi suất tăng cũng có thể phản ánh nền kinh tế mạnh hơn. Nếu doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận đủ nhanh, thị trường chứng khoán vẫn có thể duy trì sức mạnh.

Vì vậy, không thể kết luận rằng lợi suất tăng chắc chắn khiến cổ phiếu giảm. Tác động phụ thuộc vào nguyên nhân khiến lợi suất tăng và mức độ thay đổi của lợi nhuận doanh nghiệp.

Thị trường nhà ở có thể là “điểm truyền dẫn” quan trọng

Trong số các kênh truyền dẫn từ trái phiếu sang nền kinh tế, bất động sản đặc biệt nhạy cảm.

Lãi suất thế chấp cao khiến khả năng chi trả của người mua giảm.

Một số chủ nhà đang có khoản vay cố định lãi suất thấp có thể không muốn bán nhà để chuyển sang một khoản vay mới đắt hơn. Điều này làm giảm nguồn cung nhà trên thị trường.

Ngược lại, người mua mới phải đối mặt với khoản thanh toán hàng tháng cao hơn.

Kết quả có thể là thị trường nhà ở trở nên ít thanh khoản hơn: người bán không muốn bán, người mua không muốn vay.

Đây là một trong những lý do lợi suất Kho bạc 10 năm được giới đầu tư bất động sản theo dõi sát.

Lợi suất trái phiếu tăng có phải lúc nào cũng xấu?

Không.

Lợi suất cao hơn có thể phản ánh một nền kinh tế tăng trưởng mạnh, lạm phát cao hơn hoặc nhu cầu vốn lớn hơn.

Người gửi tiết kiệm và nhà đầu tư trái phiếu có thể nhận được thu nhập cao hơn.

Các ngân hàng và tổ chức tài chính có thể có cơ hội cải thiện biên lợi nhuận trong một số điều kiện.

Nhưng vấn đề nằm ở mức độ và thời gian duy trì của lợi suất cao.

Nếu lợi suất tăng vừa phải trong một nền kinh tế khỏe mạnh, tác động có thể được hấp thụ.

Nếu lợi suất tăng nhanh và duy trì ở mức cao trong thời gian dài, chi phí vốn có thể trở thành lực cản đối với tiêu dùng, nhà ở, đầu tư doanh nghiệp và thị trường tài chính.

Đà tăng mạnh của lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ đang cho thấy chi phí vốn trong nền kinh tế có thể tiếp tục ở mức cao.

Lợi suất 10 năm vượt 5% và lợi suất 30 năm trên 5,4% tạo áp lực trực tiếp và gián tiếp lên thị trường thế chấp, vay mua ô tô, tín dụng doanh nghiệp và chi phí phục vụ nợ của Chính phủ Mỹ. Dữ liệu thị trường ngày 23/9 ghi nhận lợi suất 10 năm khoảng 5,116%, trong khi lợi suất 30 năm khoảng 5,409%.

Người gửi tiết kiệm có thể nhận được lợi ích từ môi trường lãi suất cao, nhưng lợi ích này phụ thuộc vào loại tài khoản và mức lãi suất thực tế ngân hàng trả. Trong khi đó, người cần vay tiền mới có thể phải đối mặt với chi phí tài chính cao hơn.

Điểm đáng chú ý là nền kinh tế Mỹ hiện vẫn chưa cho thấy sự suy yếu đồng loạt. GDPNow của Atlanta Fed từng đưa ra mức tăng trưởng 5,1% cho quý III/2026 tại lần cập nhật ngày 17/9.

Do đó, bài toán của thị trường hiện nay không đơn giản là “lợi suất tăng có tốt hay xấu”, mà là lợi suất tăng vì lý do gì và sẽ duy trì ở mức cao trong bao lâu.

Nếu lợi suất cao phản ánh tăng trưởng kinh tế mạnh, nền kinh tế có thể có khả năng hấp thụ một phần chi phí vốn cao hơn. Nhưng nếu lợi suất tăng do lạm phát dai dẳng, nguồn cung nợ lớn hoặc kỳ vọng chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài, sức ép lên người vay và hoạt động kinh tế có thể ngày càng rõ rệt.

Những câu hỏi thường gặp về lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ

Lợi suất trái phiếu Kho bạc tăng nghĩa là gì?

Lợi suất tăng có nghĩa nhà đầu tư yêu cầu mức sinh lời cao hơn khi nắm giữ trái phiếu. Vì giá trái phiếu và lợi suất biến động ngược chiều, khi giá trái phiếu giảm thì lợi suất thường tăng.

Vì sao lợi suất 10 năm quan trọng?

Lợi suất Kho bạc 10 năm là một trong những mức tham chiếu quan trọng của thị trường tài chính Mỹ. Nó có ảnh hưởng lớn đến định giá trái phiếu, khoản vay dài hạn và đặc biệt là thị trường thế chấp.

Lợi suất tăng có làm lãi suất thế chấp tăng ngay không?

Không nhất thiết tăng theo tỷ lệ 1:1, nhưng lợi suất Kho bạc 10 năm là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lãi suất thế chấp. Khi lợi suất tăng mạnh và duy trì ở mức cao, áp lực tăng đối với lãi suất vay mua nhà thường lớn hơn. Dữ liệu ngày 23/9 cho thấy lợi suất 10 năm khoảng 5,116% và lãi suất thế chấp 30 năm khoảng 7,26%.

Người gửi tiết kiệm có được lợi khi lãi suất tăng?

Có thể. Các sản phẩm tiết kiệm, tiền gửi kỳ hạn và tài khoản lợi suất cao có thể trả lãi nhiều hơn. Tuy nhiên, mức lợi ích phụ thuộc vào từng ngân hàng và sản phẩm, không phải mọi tài khoản đều điều chỉnh lãi suất theo cùng tốc độ.

Lợi suất cao có gây suy thoái không?

Không nhất thiết. Lợi suất cao có thể làm chậm nền kinh tế bằng cách tăng chi phí vay, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nguyên nhân khiến lợi suất tăng, sức khỏe của hộ gia đình, doanh nghiệp và tình hình việc làm. Hiện mô hình GDPNow của Atlanta Fed từng ước tính tăng trưởng quý III/2026 ở mức 5,1%, cho thấy nền kinh tế vẫn có sức tăng trưởng đáng kể tại thời điểm cập nhật ngày 17/9.

Ai chịu ảnh hưởng nhiều nhất khi lợi suất tăng mạnh?

Những người cần vay mới thường chịu tác động rõ nhất, bao gồm người mua nhà, người vay mua ô tô, doanh nghiệp cần huy động vốn và người sử dụng các khoản tín dụng có lãi suất biến động. Ngược lại, người sở hữu tiền mặt hoặc trái phiếu mới phát hành có thể nhận được lợi suất cao hơn.

Điều gì cần theo dõi tiếp theo?

Thị trường sẽ tiếp tục theo dõi một số yếu tố chính: dữ liệu lạm phát, phát biểu của các quan chức Fed, quy mô phát hành trái phiếu của Chính phủ Mỹ, kết quả các cuộc đấu giá Kho bạc và diễn biến của giá dầu.

Nếu lạm phát tiếp tục cao và tăng trưởng vẫn mạnh, lợi suất có thể tiếp tục chịu áp lực.

Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu đi, lạm phát giảm và thị trường kỳ vọng Fed có thể nới lỏng chính sách, lợi suất có thể hạ nhiệt.

Đối với người tiêu dùng, điều quan trọng không chỉ là mức lợi suất Kho bạc trong một phiên giao dịch mà là mặt bằng lãi suất cao sẽ kéo dài bao lâu.

Một vài tuần lợi suất tăng mạnh có thể chưa thay đổi đáng kể hành vi của nền kinh tế. Nhưng nếu lãi suất cao kéo dài nhiều quý, tác động tích lũy đến thị trường nhà ở, tín dụng tiêu dùng, đầu tư doanh nghiệp và ngân sách chính phủ có thể lớn hơn nhiều.

Nguồn tham khảo: Federal Reserve Bank of Atlanta (GDPNow), Mortgage News Daily, FDIC và dữ liệu thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ.

Đừng bỏ lỡ những tin tức mới nhất

Cập nhật nhanh những diễn biến đáng chú ý về tài chính, đầu tư, kinh tế Mỹ, lãi suất, thị trường chứng khoán và bất động sản cùng các phân tích mới nhất mỗi ngày trên Điểm Tin Nhanh.

Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Strive định giá cổ phiếu ưu đãi SATS ở mức 90 USD, nhắm huy động 630 triệu USD để mua thêm Bitcoin
Warren Buffett đầu tư 1,3 tỷ USD vào Coca-Cola: Khoản cổ phần nay trị giá 37 tỷ USD và bài học về giá mua
Cổ phiếu CoreWeave lao dốc 25%: Elon Musk gây chú ý, Phố Wall tranh cãi về rủi ro tài chính AI
Khủng hoảng trái phiếu Mỹ tồi tệ thứ hai trong lịch sử: Vì sao TLT mất 34% và chính quyền Trump chịu áp lực?
Quỹ tài sản 2.300 tỷ USD của Na Uy có thể mở cửa trở lại với các tập đoàn quốc phòng Mỹ và châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ đối mặt nguy cơ mất vị thế thị trường mới nổi sau bê bối thao túng cổ phiếu