☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/SỨC KHỎE/Thực phẩm như thuốc: Giải pháp dinh dưỡng giúp phòng ngừa bệnh tim mạch, tiểu đường và cao huyết áp

Thực phẩm như thuốc: Giải pháp dinh dưỡng giúp phòng ngừa bệnh tim mạch, tiểu đường và cao huyết áp

Đăng ngày: 13/10/2026
Cùng chủ đề:#Sức khỏe
Thực phẩm như thuốc: Giải pháp dinh dưỡng giúp phòng ngừa bệnh tim mạch, tiểu đường và cao huyết áp
Ảnh minh họa cho bài viết: Thực phẩm như thuốc: Giải pháp dinh dưỡng giúp phòng ngừa bệnh tim mạch, tiểu đường và cao huyết áp

Thực phẩm như thuốc: Khi dinh dưỡng trở thành một phần của điều trị y tế

Dinh dưỡng không chỉ quyết định chất lượng cuộc sống mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát nhiều bệnh mãn tính, bao gồm bệnh tim mạch, tiểu đường và cao huyết áp. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy một chế độ ăn uống hợp lý có thể góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch, hỗ trợ kiểm soát các chỉ số chuyển hóa và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) cũng xem chế độ ăn uống lành mạnh là một trong tám yếu tố thiết yếu giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, mặc dù lợi ích của dinh dưỡng đã được nghiên cứu trong nhiều năm, việc duy trì thói quen ăn uống khoa học vẫn là thách thức đối với nhiều người.

Một trong những nguyên nhân là thông tin về dinh dưỡng thường phức tạp, thậm chí mâu thuẫn. Người tiêu dùng có thể bối rối trước những câu hỏi như nên ăn bao nhiêu protein, loại chất béo nào có lợi, có cần loại bỏ hoàn toàn tinh bột hay không và thực phẩm nào thực sự tốt cho sức khỏe.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Trên thực tế, những nguyên tắc nền tảng của chế độ ăn có lợi cho tim mạch tương đối nhất quán: tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein lành mạnh; đồng thời hạn chế muối, đường bổ sung và thực phẩm chế biến sẵn.

Dù vậy, biết nên ăn gì mới chỉ là bước đầu. Khả năng tiếp cận thực phẩm phù hợp, chi phí sinh hoạt, thói quen gia đình và điều kiện môi trường cũng quyết định việc một người có thể duy trì chế độ ăn lành mạnh trong thời gian dài hay không.

Vì sao ăn uống lành mạnh vẫn là thách thức?

Chi phí thực phẩm và tình trạng thiếu an ninh lương thực

Một chế độ ăn khoa học không đơn thuần phụ thuộc vào ý chí cá nhân. Giá thực phẩm, khả năng tiếp cận cửa hàng bán thực phẩm tươi, thời gian nấu nướng và điều kiện kinh tế đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn hằng ngày.

Tại Mỹ, dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cho thấy gần một phần bảy hộ gia đình gặp tình trạng thiếu an ninh lương thực vào một thời điểm trong năm 2024. Điều này có nghĩa là không phải gia đình nào cũng có khả năng tiếp cận đầy đủ thực phẩm cần thiết để duy trì chế độ ăn cân bằng.

Khi ngân sách hạn chế, người tiêu dùng có thể ưu tiên những sản phẩm rẻ, tiện lợi và dễ bảo quản, dù chúng có thể chứa nhiều muối, đường bổ sung hoặc chất béo không có lợi nếu sử dụng thường xuyên.

Vì vậy, nâng cao sức khỏe cộng đồng cần đi kèm với giải pháp giúp thực phẩm lành mạnh trở nên dễ mua, dễ chế biến và phù hợp với khả năng tài chính của nhiều nhóm dân cư.

Không phải món ăn nào trông lành mạnh cũng thực sự tốt

Một vấn đề khác là hình thức bên ngoài của món ăn có thể khiến người tiêu dùng đánh giá sai giá trị dinh dưỡng.

Chẳng hạn, salad thường được xem là lựa chọn tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, nếu món ăn có nhiều thịt chế biến sẵn, phô mai giàu chất béo bão hòa và nước sốt chứa nhiều muối, tổng lượng natri và năng lượng có thể tăng đáng kể.

Tình trạng tương tự xuất hiện ở nhiều loại thực phẩm đóng gói, đồ ăn nhanh và các món ăn được quảng bá là tốt cho sức khỏe nhưng có thành phần chưa thực sự phù hợp.

Natri là một ví dụ đáng chú ý. Tiêu thụ quá nhiều natri có thể làm tăng huyết áp ở nhiều người, qua đó góp phần làm tăng nguy cơ bệnh tim và đột quỵ. Hướng dẫn dinh dưỡng thường sử dụng mức 2.300 miligam natri mỗi ngày làm giới hạn tham chiếu cho người trưởng thành, dù nhu cầu và khuyến nghị cụ thể có thể khác nhau tùy tình trạng sức khỏe.

Để giảm lượng muối tiêu thụ, người dân cần quan tâm đến nhãn dinh dưỡng, lựa chọn thực phẩm ít natri, hạn chế nước sốt mặn và giảm sử dụng thịt chế biến sẵn. Việc điều chỉnh cần được duy trì đều đặn thay vì chỉ thực hiện trong thời gian ngắn.

Thực phẩm như thuốc là gì?

Khái niệm “Thực phẩm là thuốc” (Food Is Medicine) đang thu hút sự quan tâm trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Đây là cách tiếp cận kết hợp dinh dưỡng với hệ thống y tế, trong đó thực phẩm được lựa chọn và cung cấp có chủ đích nhằm hỗ trợ phòng ngừa, kiểm soát hoặc điều trị một số bệnh lý.

Thay vì chỉ khuyên bệnh nhân ăn uống lành mạnh, mô hình này hướng đến việc đưa các bữa ăn phù hợp với tình trạng sức khỏe vào quá trình chăm sóc. Tùy chương trình, người tham gia có thể được cung cấp bữa ăn đã chế biến, thực phẩm phù hợp với bệnh lý, phiếu mua thực phẩm hoặc hỗ trợ tiếp cận các nguồn dinh dưỡng cần thiết.

Ví dụ, người mắc cao huyết áp có thể được hỗ trợ những bữa ăn ít natri, cân đối chất béo và giàu rau củ. Người mắc tiểu đường có thể nhận hướng dẫn về khẩu phần carbohydrate, chất xơ và cách phân bổ bữa ăn để hỗ trợ kiểm soát đường huyết.

Đối với người mắc bệnh tim mạch, thực đơn có thể tập trung vào rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá và nguồn chất béo không bão hòa, đồng thời hạn chế chất béo bão hòa và natri.

Điểm khác biệt của mô hình này là dinh dưỡng không còn chỉ được xem như lời khuyên chung, mà có thể trở thành một thành phần được tổ chức và theo dõi trong kế hoạch chăm sóc sức khỏe.

Tại Mỹ, Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh (HHS) đã thúc đẩy các nỗ lực liên quan đến sáng kiến Food Is Medicine nhằm tăng cường phối hợp và tích hợp dinh dưỡng vào chăm sóc y tế. Tuy nhiên, để mở rộng mô hình trên quy mô lớn, các nhà nghiên cứu vẫn cần xác định rõ chương trình nào hiệu quả nhất, phù hợp với nhóm bệnh nhân nào và có chi phí ra sao.

Bằng chứng ban đầu cho thấy tiềm năng của thực phẩm như thuốc

Một trong những câu hỏi quan trọng nhất là liệu việc cung cấp thực phẩm phù hợp có thể tạo ra khác biệt rõ rệt đối với kết quả điều trị hay không.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được đề cập trong các nghiên cứu về mô hình Food Is Medicine đã thực hiện trên 206 người trưởng thành mắc suy tim tại cộng đồng người Navajo ở Mỹ. Theo kết quả được công bố trong thông tin nghiên cứu ban đầu, chương trình cung cấp bữa ăn giúp giảm khoảng 30% khả năng người tham gia phải nhập viện hoặc đến phòng cấp cứu trong vòng 90 ngày.

Kết quả này cho thấy hỗ trợ dinh dưỡng có thể mang lại lợi ích thực tế đối với một số nhóm bệnh nhân có nhu cầu chăm sóc đặc biệt. Với người mắc suy tim, chế độ ăn phù hợp, đặc biệt là kiểm soát natri theo hướng dẫn y tế, có thể là một phần quan trọng trong việc quản lý triệu chứng và giảm nguy cơ biến chứng.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng ý nghĩa của bằng chứng này. Kết quả từ một thử nghiệm với quy mô và nhóm đối tượng cụ thể không đồng nghĩa mọi chương trình cung cấp bữa ăn đều mang lại hiệu quả giống nhau. Cần thêm nghiên cứu để đánh giá tính bền vững, khả năng áp dụng ở những cộng đồng khác nhau và tác động đối với chi phí chăm sóc sức khỏe.

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ cũng thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu nhằm tìm hiểu cách đưa thực phẩm lành mạnh vào hệ thống chăm sóc sức khỏe theo hướng dễ tiếp cận, có giá hợp lý và có thể mở rộng quy mô. Những nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định cách triển khai hiệu quả thay vì chỉ dựa vào các khuyến nghị dinh dưỡng chung.

Vì sao bác sĩ cần được đào tạo dinh dưỡng bài bản?

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ là người đầu tiên nhận thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Tuy nhiên, việc chuyển kiến thức dinh dưỡng thành hướng dẫn cụ thể, dễ thực hiện và phù hợp với điều kiện sống của từng người không phải lúc nào cũng đơn giản.

Một bệnh nhân cao huyết áp có thể hiểu rằng mình cần ăn nhạt, nhưng vẫn gặp khó khăn khi lựa chọn thực phẩm đóng gói, ăn ngoài hoặc thay đổi thói quen nấu nướng của gia đình. Người mắc tiểu đường có thể biết cần kiểm soát đường huyết nhưng chưa hiểu rõ cách cân đối khẩu phần, chất xơ và carbohydrate.

Do đó, đào tạo dinh dưỡng cho sinh viên y khoa và bác sĩ đang trở thành vấn đề được quan tâm. Theo định hướng được nêu trong nội dung gốc, sáng kiến đào tạo tại Mỹ trong năm 2026 hướng đến việc tăng cường thời lượng giảng dạy dinh dưỡng trong chương trình y khoa, với mục tiêu được đề cập là ít nhất 40 giờ.

Việc trang bị kiến thức này có thể giúp bác sĩ tư vấn cụ thể hơn, nhận diện sớm những rào cản về thực phẩm và phối hợp với chuyên gia dinh dưỡng khi cần thiết.

Dù vậy, đào tạo chuyên môn chỉ là một phần của giải pháp. Để bệnh nhân thực hiện được lời khuyên, hệ thống chăm sóc sức khỏe cũng cần có quy trình hỗ trợ phù hợp, từ tư vấn, theo dõi đến kết nối với các chương trình thực phẩm lành mạnh.

Bài học từ Phần Lan: Thay đổi môi trường thực phẩm có thể tạo ra khác biệt lớn

Một ví dụ nổi bật về tác động của chính sách dinh dưỡng đối với sức khỏe cộng đồng là Dự án Bắc Karelia tại Phần Lan.

Hơn 50 năm trước, khu vực Bắc Karelia ở miền đông Phần Lan phải đối mặt với tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch vành rất cao. Thay vì chỉ khuyến khích từng cá nhân thay đổi thói quen, chương trình đã triển khai một cách tiếp cận trên phạm vi cộng đồng.

Các hoạt động tập trung vào việc giảm tiêu thụ chất béo bão hòa, thay thế bơ và những sản phẩm sữa giàu chất béo bằng lựa chọn phù hợp hơn, đồng thời tăng cường ăn rau quả. Nhà sản xuất thực phẩm được khuyến khích thay đổi thành phần sản phẩm, trong khi trường học cũng điều chỉnh thực đơn.

Cách tiếp cận này tạo ra sự thay đổi đồng thời ở nhiều cấp độ: từ lựa chọn của người tiêu dùng đến nguồn cung thực phẩm và môi trường ăn uống.

Trong những thập kỷ tiếp theo, tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch vành ở miền đông Phần Lan giảm hơn 80% ở nhóm người trưởng thành trong độ tuổi lao động, theo các báo cáo lịch sử về chương trình.

Không thể quy toàn bộ mức giảm này cho một biện pháp duy nhất, bởi các yếu tố như giảm hút thuốc, cải thiện điều trị và thay đổi những yếu tố nguy cơ khác cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, kinh nghiệm Bắc Karelia cho thấy việc phối hợp giáo dục, chính sách và cải thiện nguồn cung thực phẩm có thể góp phần tạo ra thay đổi sức khỏe trên quy mô lớn.

Bài học từ an toàn giao thông: Không thể chỉ yêu cầu cá nhân tự thay đổi

Một ví dụ khác đến từ lĩnh vực an toàn giao thông tại Mỹ.

Trong phần lớn thế kỷ XX, tai nạn giao thông đường bộ là vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Các lời kêu gọi người dân lái xe cẩn thận không đủ để loại bỏ nguy cơ. Vì vậy, Mỹ từng bước triển khai nhiều giải pháp đồng bộ, bao gồm cải thiện thiết kế phương tiện, phát triển các thiết bị bảo vệ như dây an toàn và túi khí, nâng cấp đường sá, ban hành quy định và tăng cường thực thi.

Theo số liệu lịch sử được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) dẫn lại, tỷ lệ tử vong do tai nạn giao thông tính trên mỗi dặm di chuyển đã giảm mạnh trong giai đoạn 1925–1997, dù tổng quãng đường phương tiện lưu thông tăng đáng kể.

Bài học có thể áp dụng vào dinh dưỡng là sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào quyết định của từng cá nhân. Môi trường xung quanh có thể khiến lựa chọn lành mạnh trở nên dễ dàng hơn hoặc khó khăn hơn.

Nếu thực phẩm có lợi cho sức khỏe dễ tiếp cận, giá phù hợp và được cung cấp rộng rãi tại trường học, nơi làm việc, bệnh viện và cộng đồng, người dân sẽ có nhiều cơ hội duy trì chế độ ăn tốt hơn.

Ngược lại, nếu lựa chọn lành mạnh luôn đắt đỏ hoặc khó tìm, việc chỉ yêu cầu mọi người thay đổi thói quen sẽ khó mang lại hiệu quả đồng đều.

Gánh nặng bệnh tim mạch khiến giải pháp dinh dưỡng trở nên cấp thiết

Theo các báo cáo thống kê về bệnh tim và đột quỵ của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, chế độ ăn kém chất lượng là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng có thể thay đổi được đối với sức khỏe tim mạch.

Ăn uống thiếu cân đối trong thời gian dài có thể góp phần làm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, tăng cân và kiểm soát đường huyết kém. Những yếu tố này có thể kết hợp với nhau, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ và các biến chứng chuyển hóa.

Đáng chú ý, tác động của chế độ ăn không chỉ giới hạn ở một cá nhân. Khi một cộng đồng có tỷ lệ cao người mắc bệnh mãn tính, gánh nặng điều trị có thể làm tăng chi phí y tế, giảm năng suất lao động và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều gia đình.

Đó là lý do việc tích hợp dinh dưỡng vào chăm sóc sức khỏe được xem là một hướng đi đáng nghiên cứu. Nếu chương trình cung cấp thực phẩm phù hợp giúp giảm biến chứng hoặc hạn chế những lần nhập viện có thể phòng tránh, lợi ích tiềm năng có thể vượt ra ngoài phạm vi một bữa ăn.

Tuy nhiên, việc triển khai cần dựa trên bằng chứng, đánh giá chi phí và theo dõi kết quả sức khỏe. Không phải mọi bệnh nhân đều cần cùng một thực đơn, và hiệu quả của chương trình có thể khác nhau tùy bệnh lý, mức độ nghiêm trọng, khả năng tuân thủ và điều kiện sống.

Người dân có thể áp dụng nguyên tắc thực phẩm như thuốc như thế nào?

Ngay cả khi chưa tham gia một chương trình chuyên biệt, mỗi người vẫn có thể bắt đầu bằng những thay đổi thiết thực trong bữa ăn hằng ngày.

Thứ nhất, tăng tỷ lệ rau xanh và trái cây. Đây là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin và nhiều hợp chất có lợi. Nên ưu tiên sự đa dạng, sử dụng trái cây nguyên quả thường xuyên hơn nước ép có thêm đường và lựa chọn cách chế biến phù hợp.

Thứ hai, ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt. Gạo lứt, yến mạch và bánh mì nguyên cám có thể giúp tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn. Việc thay đổi nên phù hợp với khẩu vị, nhu cầu năng lượng và tình trạng sức khỏe.

Thứ ba, lựa chọn nguồn protein hợp lý. Cá, các loại đậu, đậu phụ, hạt và thịt gia cầm ít chế biến có thể là những lựa chọn phù hợp. Nên hạn chế thịt chế biến sẵn và điều chỉnh lượng thịt đỏ theo khuyến nghị dinh dưỡng.

Thứ tư, giảm muối và thực phẩm chế biến sẵn. Hãy chú ý đến nước mắm, nước tương, gia vị pha sẵn, mì ăn liền, đồ hộp và nước sốt. Có thể giảm muối từ từ, kết hợp sử dụng các loại gia vị tự nhiên để món ăn vẫn hấp dẫn.

Thứ năm, hạn chế đường bổ sung và chất béo bão hòa. Nước ngọt, trà đóng chai có đường, bánh kẹo và nhiều món ăn chế biến sẵn có thể làm tăng lượng đường hoặc năng lượng tiêu thụ. Nên ưu tiên chất béo không bão hòa từ các nguồn phù hợp như cá, các loại hạt và dầu thực vật.

Thứ sáu, xây dựng kế hoạch ăn uống phù hợp với ngân sách. Đậu, trứng, rau củ theo mùa và một số loại cá phổ biến có thể giúp đa dạng bữa ăn mà không nhất thiết phải mua các sản phẩm được quảng cáo là cao cấp hoặc chuyên biệt cho sức khỏe.

Quan trọng nhất, người mắc bệnh mãn tính nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thực hiện những thay đổi lớn. Người mắc bệnh thận, suy tim hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến kali và cân bằng dịch có thể cần hướng dẫn riêng. Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc thay thế phác đồ điều trị bằng chế độ ăn.

Đưa thực phẩm lành mạnh vào hệ thống chăm sóc sức khỏe

Dinh dưỡng là một trong những công cụ quan trọng để phòng ngừa và quản lý bệnh mãn tính, nhưng hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc mỗi người biết nên ăn gì. Giá thực phẩm, khả năng tiếp cận, kiến thức của nhân viên y tế và môi trường sống đều ảnh hưởng đến lựa chọn hằng ngày.

Mô hình “Thực phẩm là thuốc” hướng đến việc kết hợp tư vấn dinh dưỡng với các giải pháp cung cấp thực phẩm phù hợp cho người có nhu cầu y tế. Những kết quả nghiên cứu ban đầu cho thấy tiềm năng đáng chú ý, nhưng vẫn cần thêm bằng chứng để xác định hiệu quả lâu dài, chi phí và cách triển khai phù hợp với từng cộng đồng.

Kinh nghiệm từ Phần Lan và những chương trình y tế công cộng khác cho thấy thay đổi bền vững thường cần sự phối hợp giữa cá nhân, cơ sở y tế, nhà sản xuất và cơ quan quản lý.

Thay vì chỉ khuyên người dân ăn uống lành mạnh hơn, mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống trong đó thực phẩm tốt cho sức khỏe trở nên dễ tiếp cận, có giá phù hợp và được tích hợp vào chăm sóc y tế khi cần thiết. Đây có thể là một hướng đi quan trọng để giảm gánh nặng bệnh tim mạch, tiểu đường và cao huyết áp trong tương lai.

Nguồn tham khảo:

Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo về dinh dưỡng và sức khỏe, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị của nhân viên y tế.

Câu hỏi thực phẩm

1. Thực phẩm như thuốc có nghĩa là gì?

Đây là mô hình kết hợp dinh dưỡng với chăm sóc y tế, trong đó thực phẩm hoặc bữa ăn được lựa chọn phù hợp với tình trạng sức khỏe nhằm hỗ trợ phòng ngừa, kiểm soát hoặc điều trị bệnh. Mô hình có thể bao gồm cung cấp bữa ăn, hỗ trợ mua thực phẩm và tư vấn dinh dưỡng.

2. Những thực phẩm nào có lợi cho sức khỏe tim mạch?

Rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá, hạt và những nguồn chất béo không bão hòa có thể góp phần xây dựng chế độ ăn tốt cho tim mạch. Đồng thời, nên hạn chế natri, đường bổ sung, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.

3. Ăn uống lành mạnh có thể thay thế thuốc điều trị không?

Không. Dinh dưỡng có thể hỗ trợ kiểm soát bệnh và giảm một số yếu tố nguy cơ, nhưng không thay thế thuốc hoặc phương pháp điều trị được bác sĩ chỉ định. Người bệnh không nên tự ý thay đổi liều thuốc dựa trên những thông tin về thực phẩm.

4. Người mắc cao huyết áp nên thay đổi chế độ ăn như thế nào?

Người mắc cao huyết áp thường được khuyến nghị giảm natri, tăng rau quả, lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn protein phù hợp. Mức điều chỉnh cụ thể cần căn cứ vào tình trạng sức khỏe, thuốc đang sử dụng và tư vấn của bác sĩ.

5. Thực phẩm như thuốc có thể giúp giảm chi phí y tế không?

Mô hình này có tiềm năng giảm một số biến chứng và nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế ở những nhóm bệnh nhân phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế còn phụ thuộc vào chi phí chương trình, bệnh lý, thời gian theo dõi và kết quả thực tế. Cần có thêm nghiên cứu để xác định mức tiết kiệm trong từng bối cảnh.

6. Làm thế nào để ăn uống lành mạnh khi ngân sách hạn chế?

Có thể ưu tiên thực phẩm theo mùa, các loại đậu, trứng, rau củ phổ biến và những nguồn protein có giá phù hợp. Lên kế hoạch bữa ăn, hạn chế lãng phí thực phẩm và giảm mua đồ uống có đường cũng giúp kiểm soát chi phí.

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Uống nước để qua đêm có nguy hiểm không? Chuyên gia tiết lộ thời điểm nên thay cốc nước mới
Ăn cùng một bữa sáng mỗi ngày có tốt không? Chuyên gia dinh dưỡng chỉ ra những lợi ích và rủi ro ít người chú ý
Chuyên gia dinh dưỡng tiết lộ loại trà thảo dược uống mỗi ngày giúp giảm đầy hơi, hỗ trợ tiêu hóa
Liệu pháp gen mở ra hy vọng điều trị bệnh hồng cầu hình liềm, nhưng chi phí hàng triệu USD vẫn là rào cản
Phẫu thuật ung thư tuyến tiền liệt từ phía sau giúp 90% bệnh nhân phục hồi khả năng kiểm soát tiểu tiện trong một tuần
Ngay cả một ly rượu mỗi ngày cũng có thể làm tăng huyết áp: Nghiên cứu trên gần 59.000 người Nhật Bản cảnh báo điều gì?