Larry Fink, Chủ tịch kiêm CEO BlackRock, cho rằng nước Mỹ đang đứng trước một vấn đề không chỉ liên quan đến việc làm mà còn liên quan đến khả năng người lao động xây dựng tài sản dài hạn.
Phát biểu tại diễn đàn Accelerate của Ford tổ chức tại Michigan Central, ông Fink hồi tưởng về một thời kỳ mà một người có thể bắt đầu sự nghiệp, gắn bó lâu dài với một doanh nghiệp và dựa trên công việc đó để nuôi gia đình, xây dựng tương lai rồi nghỉ hưu.
Theo ông, mô hình đó đã thay đổi đáng kể.
“Nền tảng của nước Mỹ trước đây là có một sự nghiệp ổn định. Tôi nghĩ chúng ta đã đánh mất điều đó”, Fink nói trong cuộc thảo luận về tương lai của các ngành nghề kỹ thuật lành nghề tại Mỹ.
Nhưng đằng sau nhận định về sự nghiệp còn là một vấn đề lớn hơn: người Mỹ ngày càng có sự khác biệt giữa những người sở hữu tài sản đầu tư và những người chủ yếu sống bằng tiền lương.
Larry Fink nói gì về “nền tảng đã mất” của nước Mỹ?
Theo Fink, thị trường lao động hiện đại chứng kiến tình trạng người lao động chuyển từ công việc này sang công việc khác thường xuyên hơn. Mối quan hệ lâu dài giữa nhân viên và doanh nghiệp vì thế trở nên ít phổ biến.
Ông cho rằng sự thay đổi này không đơn thuần là vấn đề về thời gian làm việc tại một công ty. Khi người lao động không còn coi một nghề nghiệp là nền tảng kéo dài hàng chục năm, họ cũng khó xây dựng được cảm giác ổn định về thu nhập, gia đình và kế hoạch nghỉ hưu.
Hình ảnh mà Fink nhắc đến xuất phát từ chính gia đình mình.
Cha ông từng sở hữu một cửa hàng giày và Fink bắt đầu làm việc tại đó từ năm 11 tuổi. Ông mô tả cha mình là người gần như chỉ có một công việc trong suốt sự nghiệp và xem đó là một phần của mô hình nước Mỹ trước đây.
Tuy nhiên, dữ liệu lao động hiện đại cho thấy câu chuyện phức tạp hơn.
Theo Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS), người lao động hưởng lương và tiền công có thời gian làm việc trung vị với chủ sử dụng hiện tại là 4,1 năm vào tháng 1/2026, tăng từ 3,9 năm vào năm 2024. Đối với khu vực tư nhân, con số này là 3,9 năm.
Điều đó cho thấy không thể đơn giản kết luận rằng mọi người Mỹ ngày nay đều liên tục nhảy việc. Thời gian gắn bó với doanh nghiệp thay đổi đáng kể tùy theo tuổi tác, ngành nghề và khu vực kinh tế.
Chẳng hạn, nhóm lao động từ 55 đến 64 tuổi có thời gian làm việc trung vị với chủ hiện tại là 9,6 năm vào năm 2026, trong khi nhóm 25–34 tuổi chỉ là 3 năm.
Nghề nghiệp kỹ thuật lành nghề trở thành trọng tâm
Phát biểu của Fink diễn ra trong một cuộc thảo luận tập trung vào sự thiếu hụt nhân lực trong các ngành nghề kỹ thuật lành nghề như thợ điện, thợ hàn, thợ sửa ống nước, kỹ thuật viên bảo trì và nhiều công việc liên quan đến sản xuất.
Cùng tham gia thảo luận với Fink có CEO Ford Jim Farley, CEO Carhartt Linda Hubbard và Chủ tịch kiêm Giám đốc đầu tư của Alphabet và Google Ruth Porat.
Theo báo cáo “The State of America’s Skilled Trades: A National Report”, Mỹ có thể phải đáp ứng khoảng 1,7 triệu vị trí việc làm trong các ngành nghề kỹ thuật lành nghề mỗi năm cho đến năm 2035.
Một trong những con số đáng chú ý nhất là cứ 100 lao động lành nghề mà nền kinh tế cần thì các chương trình đào tạo hiện chỉ tạo ra khoảng 55 người. Ford cũng dẫn lại kết quả rằng chỉ khoảng một nửa số người bắt đầu các chương trình đào tạo nghề hoàn thành chương trình.
Jim Farley cho rằng đây không chỉ là câu chuyện của ngành sản xuất.
Nếu thiếu thợ điện, thợ hàn, kỹ thuật viên hoặc nhân viên bảo trì, nhiều dự án cơ sở hạ tầng, nhà máy và hệ thống sản xuất có thể bị chậm tiến độ. Khi đó, chi phí xây dựng và thời gian hoàn thành dự án đều có thể tăng lên.
Ford cho biết khoảng trống nhân lực kỹ thuật lành nghề có thể lên tới 2,1 triệu vị trí vào năm 2030 theo một ước tính được Farley công bố trước sự kiện.
Vì sao nhiều người học nghề nhưng không hoàn thành?
Một trong những điểm đáng chú ý trong cuộc thảo luận là vấn đề không đơn giản nằm ở việc mở thêm trường hoặc chương trình đào tạo.
Farley cho rằng nhiều người bỏ cuộc vì những rào cản nằm bên ngoài lớp học.
Một người đang học nghề có thể không đủ tiền mua phương tiện đi lại. Người khác có thể phải chăm sóc con nhỏ. Một số chương trình lại yêu cầu người học phải chịu chi phí trong thời gian chưa có thu nhập ổn định.
Điều đó dẫn tới một nghịch lý: một chương trình đào tạo có thể rất tốt về mặt chuyên môn nhưng vẫn không giúp được người học nếu họ không đủ khả năng duy trì cuộc sống trong thời gian đào tạo.
Theo Farley, mô hình hiệu quả cần kết hợp giữa đào tạo được chứng nhận, doanh nghiệp tuyển dụng và các dịch vụ hỗ trợ để người học có thể vừa đào tạo vừa tiến tới việc làm thực tế.
Ford cho biết báo cáo mới cũng nhấn mạnh việc kết nối người học với doanh nghiệp và tạo ra những con đường rõ ràng từ đào tạo đến việc làm.
Jim Farley: Công việc kỹ thuật từng thay đổi cả gia đình
Đối với Jim Farley, câu chuyện này mang tính cá nhân.
Ông kể rằng ông nội mình từng là một công nhân làm việc theo giờ tại Ford. Công việc kỹ thuật lành nghề của ông đã giúp mẹ Farley có cơ hội học đại học.
Vì vậy, Farley nhìn các ngành nghề kỹ thuật không chỉ dưới góc độ thiếu lao động mà còn như một con đường tạo ra sự dịch chuyển kinh tế giữa các thế hệ.
Một công việc có thu nhập tốt có thể giúp một gia đình thanh toán chi phí sinh hoạt, tích lũy, mua nhà, đầu tư cho giáo dục và chuẩn bị cho nghỉ hưu.
Nói cách khác, giá trị của một công việc không chỉ nằm ở tiền lương nhận được mỗi tuần mà còn ở những tài sản và cơ hội mà thu nhập đó tạo ra trong nhiều thập kỷ.
Khoảng cách giữa tiền lương và tài sản đầu tư
Đây là phần quan trọng nhất trong lập luận của Larry Fink.
Ông cho rằng nước Mỹ đang chứng kiến một sự phân hóa đáng kể giữa người sở hữu tài sản đầu tư và người chủ yếu dựa vào tiền lương.
Theo cách Fink trình bày, trong nhiều thập kỷ qua, tài sản tài chính đã có khả năng tăng trưởng nhanh hơn thu nhập lao động.
Dữ liệu BLS cho thấy mức lương trung vị hàng tuần của người lao động toàn thời gian tại Mỹ đạt 1.251 USD trong quý II/2026, tăng 4,6% so với một năm trước.
Tuy nhiên, khi nhìn trong khoảng thời gian dài hơn, câu chuyện về sức mua trở nên khác biệt. Tiền lương danh nghĩa có thể tăng mạnh qua nhiều thập kỷ nhưng lạm phát làm giảm một phần đáng kể mức tăng đó.
Trong khi đó, người sở hữu cổ phiếu hoặc các tài sản tăng giá có thể hưởng lợi từ hiệu ứng lãi kép.
Fink đưa S&P 500 làm ví dụ để minh họa cho sự khác biệt này. Ông cho rằng trong khoảng 25 năm, đầu tư vào thị trường chứng khoán Mỹ có thể tạo ra mức lợi nhuận kép xấp xỉ 10% mỗi năm nếu tính cả cổ tức tái đầu tư, tùy thuộc vào thời điểm bắt đầu và kết thúc kỳ đo.
Điểm thời gian rất quan trọng. Các giai đoạn bắt đầu ngay trước hoặc sau những cú sụt giảm lớn của thị trường có thể cho kết quả rất khác nhau. Vì vậy, một mức lợi nhuận lịch sử không thể được xem là mức sinh lời chắc chắn trong tương lai.
Đây cũng là lý do cần phân biệt giữa tăng trưởng tài sản đầu tư và tăng trưởng tiền lương.
Tiền lương là dòng tiền giúp một gia đình duy trì cuộc sống. Tài sản đầu tư có thể tạo ra thêm tài sản theo thời gian. Khi một người không có đủ tiền để đầu tư, họ chủ yếu phụ thuộc vào thu nhập từ lao động.
Ngược lại, người đã sở hữu một lượng tài sản đáng kể có thể hưởng thêm thu nhập từ cổ tức, lãi hoặc mức tăng giá của tài sản.
Đó chính là khoảng cách mà Fink muốn đề cập.
Tại sao Fink muốn kết nối việc làm với tiết kiệm hưu trí?
Fink cho rằng giải pháp không chỉ là tạo thêm việc làm mà phải tạo ra những công việc có mức lương đủ tốt để người lao động có thể tiết kiệm và đầu tư.
Theo quan điểm ông trình bày, một người có công việc ổn định và thu nhập cao hơn có thể dành một phần thu nhập cho tài khoản hưu trí, quỹ đầu tư hoặc các tài sản dài hạn khác.
Khi hàng triệu người lao động cùng làm như vậy, họ không chỉ chuẩn bị cho tuổi già mà còn trở thành những người sở hữu một phần nền kinh tế thông qua các khoản đầu tư.
Đây là cách Fink liên kết ba vấn đề:
Việc làm → thu nhập → tiết kiệm và đầu tư → tích lũy tài sản.
Nếu chuỗi này hoạt động tốt, người lao động không chỉ nhận tiền lương mà còn có khả năng tham gia vào tăng trưởng của nền kinh tế với tư cách nhà đầu tư.
BlackRock cũng đang đặt vấn đề đầu tư dài hạn vào trung tâm trong cách Fink mô tả vai trò của doanh nghiệp. Ông cho biết công ty muốn tập trung không chỉ vào kết quả đầu tư trong 30–40 năm mà còn vào giai đoạn đầu của sự nghiệp người lao động.
Mỹ thiếu thợ lành nghề giữa làn sóng đầu tư mới
Một nghịch lý đang xuất hiện trong nền kinh tế Mỹ: công nghệ phát triển nhanh nhưng nhiều công việc vật lý vẫn không thể thiếu con người.
AI có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu, viết phần mềm hoặc tự động hóa nhiều công việc văn phòng. Nhưng nhà máy vẫn cần người lắp đặt máy móc, bảo trì robot, sửa hệ thống điện, hàn kết cấu và vận hành thiết bị.
Một phân tích được công bố quanh sự kiện Accelerate cũng nhấn mạnh rằng AI không nhất thiết loại bỏ toàn bộ nhu cầu về lao động kỹ thuật; trong nhiều trường hợp, công nghệ lại làm tăng yêu cầu về kỹ năng bảo trì, tích hợp và vận hành hệ thống.
Điều này đặc biệt quan trọng khi Mỹ đang muốn mở rộng sản xuất trong nước, cơ sở hạ tầng, nhà máy công nghệ cao và các dự án năng lượng.
Nếu thiếu nhân lực có kỹ năng, vốn đầu tư có thể không chuyển hóa thành công suất kinh tế nhanh như kỳ vọng.
Ruth Porat: Một công việc tốt có thể thay đổi cả gia đình
Ruth Porat cho biết trong những chuyến thăm các chương trình đào tạo nghề, bà thường nghe người lao động mô tả nghề kỹ thuật không chỉ là một công việc mà là một sự nghiệp.
Một trường hợp được bà nhắc tới là một nữ học viên ngành hàn có hai con và từng làm nhân viên pha chế. Sau khi chồng qua đời, người phụ nữ này phải tìm cách duy trì thu nhập, bảo hiểm y tế và sự ổn định cho gia đình.
Câu chuyện này cho thấy một khía cạnh khác của thị trường lao động: với một số người, đào tạo nghề có thể là cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp và tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn.
Porat cũng nhắc đến những cộng đồng nông thôn nơi người trẻ rời đi vì không nhìn thấy cơ hội nghề nghiệp. Theo bà, việc tạo ra những công việc tốt tại địa phương có thể thay đổi triển vọng của những cộng đồng này.
Rào cản lớn có thể nằm ở nhận thức xã hội
Một vấn đề khác được đề cập tại diễn đàn là hình ảnh xã hội của các ngành nghề kỹ thuật.
Theo nội dung báo cáo được trình bày tại sự kiện, 84% sinh viên cho rằng làm việc trong các ngành nghề kỹ thuật là đáng được tôn trọng, nhưng chỉ khoảng 33% cho rằng bản thân sẽ nhận được sự tôn trọng nếu lựa chọn con đường này.
Khoảng cách giữa hai con số cho thấy vấn đề có thể không nằm hoàn toàn ở mức độ hấp dẫn của công việc mà còn ở cách xã hội nói về các nghề này.
Linda Hubbard cho rằng các cố vấn hướng nghiệp tại trường trung học chưa giới thiệu nghề kỹ thuật như một lựa chọn nghề nghiệp tương xứng với đại học.
Đối với nhiều gia đình, đại học vẫn được xem là con đường mặc định sau trung học, trong khi các chương trình đào tạo nghề có thể ít được nhắc đến hơn.
“Một sự nghiệp” có còn thực tế trong nền kinh tế hiện đại?
Đây có lẽ là câu hỏi lớn nhất phía sau phát biểu của Larry Fink.
Thị trường lao động năm 2026 khác xa thị trường lao động của thế hệ cha mẹ ông. Công nghệ thay đổi nhanh, doanh nghiệp tái cấu trúc liên tục và nhiều ngành nghề mới xuất hiện trong khi những nghề cũ biến mất.
Vì vậy, mô hình “một công việc cho cả đời” khó có thể trở lại nguyên trạng.
Ngay cả dữ liệu BLS cũng cho thấy thời gian gắn bó với chủ lao động phụ thuộc rất mạnh vào độ tuổi và ngành nghề. Năm 2026, lao động 25–34 tuổi có thời gian làm việc trung vị với chủ hiện tại là 3 năm, trong khi nhóm 55–64 tuổi là 9,6 năm.
Nhưng thông điệp của Fink có thể được hiểu rộng hơn: điều nước Mỹ cần không nhất thiết là mọi người phải làm cùng một công việc trong 40 năm, mà là người lao động phải có khả năng xây dựng một nghề nghiệp đủ ổn định để tạo thu nhập, tích lũy và tài sản dài hạn.
Trong bối cảnh đó, một người có thể thay đổi công ty nhiều lần nhưng vẫn duy trì được kỹ năng, thu nhập và quyền lợi hưu trí.
Từ tiền lương đến tài sản: bài toán dài hạn của người lao động
Sự khác biệt giữa tiền lương và tài sản đầu tư mà Fink đề cập phản ánh một vấn đề rộng hơn của nền kinh tế Mỹ.
Nếu chỉ có tiền lương, khả năng tích lũy của một gia đình phụ thuộc vào mức thu nhập và chi phí sinh hoạt. Nhưng nếu người lao động có thêm tài sản đầu tư, họ có cơ hội hưởng lợi từ sự tăng trưởng của thị trường vốn.
Đó là lý do việc mở rộng các công việc có thu nhập tốt có thể quan trọng hơn việc chỉ tăng số lượng việc làm.
Một công việc với thu nhập đủ cao có thể tạo ra khả năng:
- Chi trả chi phí sinh hoạt.
- Xây dựng quỹ dự phòng.
- Đóng góp vào tài khoản hưu trí.
- Đầu tư dài hạn.
- Hỗ trợ việc học của con.
- Tích lũy tài sản qua nhiều thế hệ.
Ở chiều ngược lại, nếu thu nhập chỉ đủ trang trải cuộc sống, người lao động rất khó tham gia vào quá trình tích lũy tài sản dù thị trường chứng khoán hoặc bất động sản tăng trưởng.
Larry Fink vẫn lạc quan về đầu tư tại Mỹ
Dù cảnh báo về những vấn đề của thị trường lao động, Fink cho biết ông chưa bao giờ lạc quan về nước Mỹ như hiện nay.
Ông kỳ vọng một làn sóng đầu tư lớn vào cầu đường, sân bay, cảng biển, công nghệ và các dự án cơ sở hạ tầng khác.
Nhưng để biến dòng vốn thành tăng trưởng thực tế, nước Mỹ cần người có kỹ năng để xây dựng và vận hành các dự án đó.
Ford cũng nhấn mạnh rằng khoảng trống nhân lực kỹ thuật là vấn đề cần sự phối hợp giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các tổ chức xã hội.
Điều này khiến cuộc tranh luận về nghề nghiệp trở nên rộng hơn câu chuyện “đại học hay học nghề”.
Vấn đề cốt lõi là người lao động có được một con đường đủ rõ ràng từ đào tạo → việc làm → thu nhập → tiết kiệm → sở hữu tài sản hay không.
Góc nhìn cuối: “Nền tảng” mới có thể không phải một công việc duy nhất
Phát biểu của Larry Fink đặt ra một câu hỏi đáng chú ý về thị trường lao động Mỹ: liệu sự ổn định trong tương lai có còn đến từ việc làm việc cho một doanh nghiệp suốt đời, hay sẽ đến từ khả năng xây dựng một bộ kỹ năng và tài sản đủ vững để người lao động có thể thích ứng với nhiều công việc khác nhau?
Có thể mô hình “một công việc cho cả đời” mà Fink nhớ đến sẽ không quay trở lại hoàn toàn.
Nhưng mục tiêu rộng hơn mà ông đề cập vẫn có ý nghĩa kinh tế: một người lao động cần có cơ hội tạo ra thu nhập đủ tốt, được đào tạo liên tục, có khả năng tiết kiệm cho hưu trí và tham gia vào tăng trưởng tài sản của nền kinh tế.
Trong bối cảnh AI, tự động hóa và đầu tư cơ sở hạ tầng đang thay đổi cấu trúc việc làm, câu chuyện về nghề nghiệp vì thế không chỉ là câu chuyện của người lao động. Nó còn liên quan đến năng suất, khả năng cạnh tranh, chi phí xây dựng và sức mạnh của nền kinh tế Mỹ trong nhiều thập kỷ tới.
Nguồn tham khảo
- Fortune, bài viết về phát biểu của Larry Fink tại sự kiện Ford Accelerate, ngày 2/10/2026.
- U.S. Bureau of Labor Statistics, báo cáo Employee Tenure in 2026.
Larry Fink cho rằng nước Mỹ đã mất điều gì?
Trả lời: Larry Fink cho rằng Mỹ đã mất một phần nền tảng nghề nghiệp từng dựa trên những công việc ổn định và mối quan hệ lâu dài giữa người lao động với doanh nghiệp. Ông muốn khôi phục khả năng để một công việc có thu nhập tốt trở thành nền tảng cho gia đình, tiết kiệm và nghỉ hưu.
Vì sao nghề kỹ thuật lành nghề được nhắc đến nhiều?
Trả lời: Mỹ đang đối mặt với khoảng cách đáng kể giữa nhu cầu nhân lực kỹ thuật và số người được đào tạo. Báo cáo được giới thiệu tại sự kiện cho biết các chương trình đào tạo hiện tạo ra khoảng 55 người cho mỗi 100 lao động lành nghề cần thiết.
Tiền lương và tài sản đầu tư khác nhau như thế nào?
Trả lời: Tiền lương là thu nhập từ lao động, trong khi tài sản đầu tư có thể tạo ra lợi nhuận, cổ tức hoặc tăng giá theo thời gian. Khi một người có khả năng dùng tiền lương để mua tài sản đầu tư, họ có thêm một nguồn tích lũy bên cạnh thu nhập từ công việc.
Có phải người Mỹ ngày nay đều làm việc ngắn hạn?
Trả lời: Không. Dữ liệu BLS cho thấy thời gian làm việc trung vị với chủ hiện tại của lao động hưởng lương và tiền công là 4,1 năm vào tháng 1/2026. Tuy nhiên, con số này khác nhau đáng kể theo độ tuổi và ngành nghề. Nhóm 55–64 tuổi có thời gian gắn bó trung vị 9,6 năm, trong khi nhóm 25–34 tuổi là 3 năm.
Một công việc lương cao có giải quyết được khoảng cách tài sản?
Trả lời: Không tự động. Thu nhập cao hơn chỉ tạo thêm khả năng tiết kiệm và đầu tư. Khả năng tích lũy tài sản còn phụ thuộc vào chi phí sinh hoạt, nợ, tỷ lệ tiết kiệm, thời gian đầu tư, mức độ rủi ro và hiệu suất của các tài sản được lựa chọn.
Cập nhật nhanh các câu chuyện về tài chính, đầu tư, công nghệ, kinh tế Mỹ và những xu hướng đang tác động đến thị trường.
Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh





