☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/ĐẦU TƯ/Lạm phát lõi Nhật Bản tăng lên 2,1% trong tháng 9, BOJ đối mặt áp lực tăng lãi suất

Lạm phát lõi Nhật Bản tăng lên 2,1% trong tháng 9, BOJ đối mặt áp lực tăng lãi suất

Đăng ngày: 23/10/2026
Cùng chủ đề:#Đầu tư#Nhật Bản
Lạm phát lõi Nhật Bản tăng lên 2,1% trong tháng 9, BOJ đối mặt áp lực tăng lãi suất
Lạm phát lõi Nhật Bản tăng lên 2,1% trong tháng 9, BOJ đối mặt áp lực tăng lãi suất

Lạm phát lõi của Nhật Bản tăng tốc trong tháng 9, đạt mức cao nhất kể từ đầu năm, cho thấy áp lực giá cả tại nền kinh tế lớn thứ tư thế giới vẫn chưa được kiểm soát hoàn toàn. Đồng yên suy yếu, chi phí nhập khẩu năng lượng tăng và giá nhiều mặt hàng công nghiệp đi lên đang tạo thêm thách thức cho chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật Bản (BOJ).

Diễn biến này có thể khiến BOJ tiếp tục cân nhắc tăng lãi suất trong những tháng cuối năm, ngay cả khi chính phủ đang xem xét các biện pháp giảm thuế tiêu thụ thực phẩm nhằm hỗ trợ người dân trước áp lực chi phí sinh hoạt.

Lạm phát lõi Nhật Bản tăng tốc trong tháng 9

Theo dữ liệu được công bố, chỉ số giá tiêu dùng lõi của Nhật Bản trong tháng 9 tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước, tăng đáng kể so với mức 1,7% của tháng trước đó. Đây là mức cao nhất kể từ đầu năm và vượt một số dự báo của thị trường, dù kết quả này phù hợp với ước tính của các nhà kinh tế được Reuters khảo sát.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Chỉ số lạm phát lõi nói trên không bao gồm giá thực phẩm tươi sống, qua đó giúp hạn chế ảnh hưởng từ những biến động mạnh và khó dự đoán của nhóm hàng hóa này. Trong khi đó, lạm phát chung cũng đạt 2,1%.

Một thước đo khác, loại trừ cả thực phẩm tươi sống và năng lượng, ghi nhận mức tăng 2,4%. Đây là chỉ số được Ngân hàng Nhật Bản đặc biệt quan tâm khi đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản và khả năng duy trì áp lực giá trong trung hạn.

Việc cả các chỉ số lạm phát quan trọng đều duy trì quanh hoặc cao hơn mục tiêu 2% của BOJ cho thấy quá trình đưa nền kinh tế Nhật Bản trở lại trạng thái tăng trưởng giá cả ổn định vẫn còn nhiều thách thức.

Đáng chú ý, lạm phát tăng tốc trong bối cảnh giá thực phẩm tươi sống giảm mạnh và giá năng lượng tiêu dùng tiếp tục đi xuống. Điều này cho thấy áp lực tăng giá đang lan rộng sang các nhóm hàng hóa và dịch vụ khác, thay vì chỉ tập trung ở những mặt hàng thiết yếu vốn thường biến động mạnh.

Abhijit Surya, nhà kinh tế cấp cao khu vực châu Á – Thái Bình Dương tại Capital Economics, nhận định tốc độ tăng lạm phát đáng chú ý bởi diễn biến này xuất hiện bất chấp sự giảm mạnh của lạm phát thực phẩm tươi sống và tình trạng giảm phát năng lượng tiếp diễn.

Giá gạo giảm mạnh nhưng lạm phát hàng hóa vẫn đi lên

Một trong những diễn biến nổi bật trong dữ liệu tháng 9 là giá gạo tại Nhật Bản giảm 20,6% so với cùng kỳ năm trước. Mức giảm này tạo ra lực kéo đáng kể đối với chỉ số giá tiêu dùng, trong bối cảnh gạo là mặt hàng có vai trò quan trọng trong chi tiêu của các hộ gia đình Nhật Bản.

Tuy nhiên, sự giảm giá của gạo không đủ để ngăn lạm phát hàng hóa nói chung tăng tốc. Tốc độ tăng giá nhóm hàng hóa đạt 2,8% trong tháng 9, cao hơn mức 2,6% của tháng 8.

Theo phân tích của Capital Economics, một nguyên nhân có thể là tác động gián tiếp từ những cú sốc năng lượng trước đó vẫn tiếp tục truyền dẫn vào giá hàng hóa công nghiệp. Chi phí vận chuyển, sản xuất và nguyên liệu tăng có thể khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán, ngay cả khi giá năng lượng tiêu dùng trực tiếp đang giảm.

Lạm phát trong nhóm được mô tả là các sản phẩm công nghiệp khác tăng lên 3,9%, mức cao nhất trong 13 tháng. Đây là dấu hiệu cho thấy áp lực giá không chỉ phụ thuộc vào biến động của thực phẩm hoặc nhiên liệu mà còn liên quan đến chi phí đầu vào của nền kinh tế.

Khi giá hàng hóa công nghiệp tăng, doanh nghiệp có thể phải lựa chọn giữa việc hấp thụ chi phí cao hơn để bảo vệ sức mua của khách hàng và chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng. Nếu xu hướng thứ hai kéo dài, lạm phát có thể trở nên dai dẳng hơn.

Đồng yên suy yếu làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng

Đồng yên yếu tiếp tục là một trong những yếu tố quan trọng gây sức ép lên giá cả tại Nhật Bản. Do phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung năng lượng và nguyên liệu nhập khẩu, nền kinh tế này đặc biệt nhạy cảm với biến động tỷ giá.

Khi đồng yên mất giá so với USD, doanh nghiệp Nhật Bản phải chi nhiều nội tệ hơn để mua cùng một lượng hàng hóa được định giá bằng đồng bạc xanh. Điều này có thể làm tăng chi phí nhập khẩu dầu, khí đốt, nguyên liệu công nghiệp và nhiều mặt hàng khác.

Áp lực càng lớn khi chi phí nhập khẩu dầu tăng do Nhật Bản chuyển hướng một phần nguồn cung sang các nhà cung cấp Mỹ có chi phí cao hơn, đồng thời điều chỉnh hoạt động mua năng lượng từ Trung Đông trong bối cảnh xung đột Iran.

Sự kết hợp giữa giá nhập khẩu cao và đồng yên suy yếu có thể làm gia tăng lạm phát nhập khẩu, đặc biệt khi doanh nghiệp không thể dễ dàng thay thế nguồn cung hoặc giảm chi phí trong ngắn hạn.

Theo dữ liệu được công bố, đồng yên từng giao dịch quanh mức 156,15 yên đổi một USD trong diễn biến thị trường được đề cập. Đây là mức tỷ giá phản ánh sức ép đáng kể đối với đồng tiền Nhật Bản, dù tỷ giá thực tế có thể biến động liên tục theo thời điểm giao dịch.

Đồng yên yếu cũng đặt BOJ trước một bài toán khó. Việc nâng lãi suất có thể hỗ trợ đồng nội tệ thông qua chênh lệch lợi suất, nhưng đồng thời làm tăng chi phí vay vốn đối với doanh nghiệp và hộ gia đình. Ngược lại, duy trì chính sách tiền tệ quá nới lỏng có thể khiến áp lực tỷ giá và lạm phát nhập khẩu kéo dài.

Giá năng lượng tiêu dùng vẫn giảm nhờ các khoản trợ cấp

Dù chi phí nhập khẩu năng lượng tăng, giá năng lượng tiêu dùng tại Nhật Bản vẫn giảm 0,6% trong tháng 9. Diễn biến này một phần được hỗ trợ bởi các chương trình trợ cấp do chính quyền của Thủ tướng Sanae Takaichi triển khai.

Các khoản hỗ trợ năng lượng có thể giúp giảm chi phí trực tiếp mà hộ gia đình phải thanh toán, qua đó hạn chế tác động của giá nhiên liệu và điện đối với chỉ số giá tiêu dùng.

Tuy nhiên, trợ cấp không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn áp lực lạm phát. Nếu chi phí năng lượng đầu vào vẫn ở mức cao, doanh nghiệp vận tải, sản xuất và cung ứng dịch vụ có thể tiếp tục chịu áp lực chi phí. Những tác động này có thể xuất hiện chậm hơn trong giá bán lẻ.

Đây cũng là lý do lạm phát hàng hóa và dịch vụ có thể tăng ngay cả khi chỉ số giá năng lượng trực tiếp đang giảm. Tác động của chi phí đầu vào thường cần thời gian để truyền dẫn qua chuỗi cung ứng trước khi phản ánh đầy đủ vào giá tiêu dùng.

Bên cạnh đó, lạm phát dịch vụ của Nhật Bản tăng từ 1,2% lên 1,5%. Mức tăng này cho thấy áp lực giá đang xuất hiện ở cả nhóm dịch vụ, dù tốc độ vẫn thấp hơn một số nhóm hàng hóa.

Nếu giá dịch vụ tiếp tục tăng cùng với tiền lương, lạm phát có thể trở nên bền vững hơn. Đây là yếu tố BOJ cần theo dõi để phân biệt giữa lạm phát do chi phí nhập khẩu và một chu kỳ tăng giá được duy trì bởi nhu cầu trong nước.

BOJ có thể tiếp tục tăng lãi suất trong năm nay

Lạm phát duy trì trên mục tiêu 2% đang củng cố lập luận ủng hộ việc Ngân hàng Nhật Bản tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ.

Sau nhiều thập kỷ theo đuổi các biện pháp kích thích nhằm chống giảm phát và thúc đẩy tăng trưởng, BOJ đang từng bước điều chỉnh chính sách khi nền kinh tế xuất hiện những dấu hiệu cho thấy mặt bằng giá có thể duy trì ở mức cao hơn.

Theo nhận định của Abhijit Surya, khi lạm phát cơ bản quay trở lại trên mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương, cơ sở để thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa vẫn đáng kể. Ông dự báo BOJ có thể thực hiện thêm một đợt tăng lãi suất vào tháng 12.

Tuy nhiên, đây là dự báo của chuyên gia, không phải quyết định chính thức của ngân hàng trung ương. Thời điểm và quy mô điều chỉnh lãi suất còn phụ thuộc vào dữ liệu lạm phát trong những tháng tiếp theo, diễn biến tiền lương, sức tiêu dùng và tình hình kinh tế toàn cầu.

BOJ phải cân bằng giữa hai mục tiêu quan trọng. Một mặt, ngân hàng cần tránh để lạm phát kéo dài và kỳ vọng giá cả tăng vượt khỏi tầm kiểm soát. Mặt khác, việc tăng lãi suất quá nhanh có thể làm tăng chi phí vay vốn, gây sức ép lên đầu tư doanh nghiệp, thị trường nhà ở và tiêu dùng hộ gia đình.

Đặc biệt, nếu lạm phát chủ yếu đến từ giá nhập khẩu và đồng yên suy yếu thay vì nhu cầu nội địa tăng mạnh, việc nâng lãi suất có thể không giải quyết được toàn bộ nguyên nhân gây tăng giá.

Vì vậy, các nhà hoạch định chính sách cần đánh giá liệu mức tăng giá hiện tại có đi kèm với tăng trưởng tiền lương thực chất và khả năng chi trả của người tiêu dùng hay không. Đây là yếu tố quan trọng để xác định Nhật Bản đang bước vào một chu kỳ lạm phát ổn định hay chỉ trải qua một đợt tăng giá do chi phí.

Tiền lương và nguy cơ lạm phát kéo dài trở thành tâm điểm

Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama cho biết Nhật Bản đang đứng trước ngưỡng chuyển sang giai đoạn lạm phát kéo dài gắn với mức tăng tiền lương cao hơn. Bà cũng thừa nhận chi phí nhập khẩu gia tăng là một trong những yếu tố góp phần đẩy giá cả lên.

Nhận định này phản ánh sự thay đổi đáng chú ý trong môi trường kinh tế Nhật Bản. Trong nhiều năm, nước này phải đối mặt với tình trạng tăng trưởng giá yếu, nhu cầu tiêu dùng thiếu động lực và những nỗ lực kéo lạm phát trở lại mục tiêu của ngân hàng trung ương.

Hiện nay, thách thức đang chuyển dần sang việc kiểm soát chất lượng và tính bền vững của lạm phát. Nếu tiền lương tăng đủ nhanh để hỗ trợ sức mua, doanh nghiệp có thể tiếp tục điều chỉnh giá bán mà không làm suy giảm quá mạnh nhu cầu. Tuy nhiên, nếu giá cả tăng nhanh hơn thu nhập, tiền lương thực tế sẽ bị bào mòn và người dân có thể phải cắt giảm chi tiêu.

Đối với BOJ, sự khác biệt này có ý nghĩa lớn. Lạm phát do nhu cầu trong nước và tiền lương tăng bền vững có thể tạo điều kiện cho chính sách tiền tệ trở lại trạng thái bình thường. Ngược lại, lạm phát chủ yếu do đồng yên yếu và hàng hóa nhập khẩu đắt đỏ có thể khiến ngân hàng trung ương phải đối mặt với lựa chọn khó khăn hơn.

Trong thời gian tới, diễn biến tiền lương, chi phí nhập khẩu và giá dịch vụ sẽ là những chỉ báo quan trọng để đánh giá liệu áp lực lạm phát tại Nhật Bản có tiếp tục mở rộng hay không.

Nhật Bản xem xét giảm thuế tiêu thụ thực phẩm để hỗ trợ người dân

Trong khi BOJ cân nhắc hướng đi của lãi suất, chính phủ Nhật Bản đang xem xét các biện pháp tài khóa nhằm giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt.

Theo thông tin được đài truyền hình công cộng NHK đưa tin, Hạ viện Nhật Bản đã bắt đầu tranh luận về dự luật giảm thuế tiêu thụ đối với thực phẩm từ 8% xuống 1% trong thời hạn hai năm. Dự luật cũng bao gồm các điều khoản về trợ cấp cho người lao động dựa trên mức thu nhập.

Nếu được thông qua và triển khai, việc giảm thuế có thể giúp hạ chi phí mua thực phẩm của các hộ gia đình, qua đó hỗ trợ sức mua trong bối cảnh giá nhiều mặt hàng thiết yếu vẫn ở mức cao.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào việc mức giảm thuế được chuyển đầy đủ vào giá bán lẻ hay không. Nếu doanh nghiệp chuyển phần lớn lợi ích thuế thành giá bán thấp hơn, người tiêu dùng có thể được hưởng lợi trực tiếp. Ngược lại, mức giảm giá đến tay người mua có thể thấp hơn dự kiến.

Chính sách này cũng đặt ra câu hỏi về sự phối hợp giữa tài khóa và tiền tệ. Khi chính phủ giảm thuế để hỗ trợ tiêu dùng, BOJ có thể đang cân nhắc nâng lãi suất nhằm kiềm chế áp lực giá cả.

Trả lời câu hỏi của một nghị sĩ về khả năng hai chính sách đi ngược chiều nhau, Bộ trưởng Tài chính Katayama cho biết bà không nhận thấy sự khác biệt giữa quan điểm của chính phủ và Ngân hàng Nhật Bản, theo Reuters.

Về bản chất, hai chính sách có thể hướng đến những mục tiêu khác nhau. Giảm thuế thực phẩm nhằm hỗ trợ trực tiếp các hộ gia đình, trong khi tăng lãi suất hướng đến việc kiểm soát điều kiện tài chính và ổn định lạm phát trong trung hạn. Dù vậy, hiệu quả phối hợp sẽ phụ thuộc vào quy mô, thời điểm và cách thức thực hiện từng biện pháp.

Thị trường tài chính theo dõi sát diễn biến lạm phát Nhật Bản

Dữ liệu lạm phát tháng 9 có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng của nhà đầu tư về chính sách tiền tệ, tỷ giá và lợi suất trái phiếu Nhật Bản.

Nếu thị trường tin rằng BOJ sẽ tăng lãi suất trong thời gian tới, lợi suất tài sản bằng đồng yên có thể chịu áp lực điều chỉnh theo kỳ vọng chính sách. Đồng yên cũng có thể được hỗ trợ nếu chênh lệch lãi suất với các nền kinh tế lớn thu hẹp. Tuy nhiên, phản ứng thực tế còn phụ thuộc vào chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), triển vọng kinh tế toàn cầu và tâm lý rủi ro trên thị trường.

Ngược lại, nếu BOJ phát tín hiệu thận trọng do lo ngại tăng trưởng yếu, đồng yên có thể tiếp tục chịu sức ép, đặc biệt trong trường hợp lợi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao.

Trên thị trường chứng khoán, chỉ số Nikkei 225 được ghi nhận giảm 1,62% trong phiên giao dịch được đề cập. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ mức giảm này cho dữ liệu lạm phát nếu chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố khác như lợi nhuận doanh nghiệp, biến động tỷ giá và tâm lý nhà đầu tư.

Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, đồng yên yếu có thể hỗ trợ các nhà xuất khẩu thông qua việc tăng giá trị doanh thu nước ngoài khi quy đổi sang nội tệ. Ngược lại, các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu và năng lượng nhập khẩu có thể phải đối mặt với chi phí cao hơn.

Với nhà đầu tư quốc tế, triển vọng lãi suất Nhật Bản còn có ý nghĩa đối với các giao dịch chênh lệch lãi suất và dòng vốn toàn cầu. Nếu chi phí vay bằng đồng yên tăng, một số chiến lược sử dụng đồng tiền này làm nguồn vốn có thể phải điều chỉnh, qua đó ảnh hưởng đến biến động trên các thị trường tài sản khác.

Dù vậy, tác động sẽ không diễn ra đồng nhất. Nhà đầu tư cần phân biệt giữa kỳ vọng tăng lãi suất đã được phản ánh vào giá tài sản và những thay đổi bất ngờ trong thông điệp của BOJ.

Triển vọng lạm phát Nhật Bản trong những tháng tới

Mức tăng 2,1% của lạm phát lõi trong tháng 9 cho thấy áp lực giá tại Nhật Bản vẫn đáng kể, dù một số nhóm hàng thiết yếu đang giảm giá. Diễn biến này đặt BOJ trước yêu cầu tiếp tục đánh giá kỹ lưỡng tốc độ bình thường hóa chính sách tiền tệ.

Ba yếu tố có thể quyết định triển vọng trong thời gian tới gồm diễn biến đồng yên, giá năng lượng nhập khẩu và tốc độ tăng tiền lương. Nếu đồng nội tệ tiếp tục suy yếu, chi phí hàng hóa nhập khẩu có thể duy trì áp lực lên giá tiêu dùng. Nếu tiền lương tăng đồng thời với giá dịch vụ, nguy cơ lạm phát kéo dài sẽ trở nên rõ rệt hơn.

Ngược lại, nếu giá năng lượng ổn định, đồng yên phục hồi và các biện pháp hỗ trợ của chính phủ phát huy hiệu quả, áp lực giá có thể dịu xuống. Khi đó, BOJ có thêm dư địa để cân nhắc thời điểm điều chỉnh lãi suất mà không gây ra cú sốc quá lớn đối với nền kinh tế.

Trong bối cảnh hiện tại, khả năng tăng lãi suất vào tháng 12 là một kịch bản được một số chuyên gia dự báo, nhưng vẫn cần được xác nhận bằng dữ liệu và thông điệp chính thức của BOJ.

Điều quan trọng đối với nền kinh tế Nhật Bản không chỉ là đưa lạm phát xuống hay giữ lạm phát quanh mục tiêu 2%, mà còn là bảo đảm tiền lương, sức mua và tăng trưởng có thể thích ứng với mặt bằng giá mới. Cách BOJ và chính phủ phối hợp chính sách trong những tháng tới sẽ ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng tiêu dùng, đầu tư và thị trường tài chính Nhật Bản.

Nguồn tham khảo: Reuters; NHK; Capital Economics; dữ liệu giá tiêu dùng của Chính phủ Nhật Bản.

Thông tin phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Câu hỏi thường gặp về lạm phát Nhật Bản

1. Lạm phát lõi Nhật Bản trong tháng 9 đạt bao nhiêu?

Lạm phát lõi của Nhật Bản tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức 1,7% của tháng trước và là mức cao nhất kể từ đầu năm theo dữ liệu được đề cập.

2. Lạm phát lõi và lạm phát cơ bản khác nhau như thế nào?

Trong bài viết này, lạm phát lõi là chỉ số loại trừ thực phẩm tươi sống, còn thước đo loại trừ cả thực phẩm tươi sống và năng lượng đạt 2,4%. Hai chỉ số giúp đánh giá áp lực giá dưới những góc độ khác nhau.

3. Vì sao lạm phát Nhật Bản tăng khi giá gạo giảm?

Giá gạo giảm 20,6% so với cùng kỳ năm trước nhưng lạm phát hàng hóa vẫn tăng lên 2,8%. Chi phí nhập khẩu, giá sản phẩm công nghiệp và tác động gián tiếp từ năng lượng có thể bù đắp ảnh hưởng giảm giá của gạo.

4. Đồng yên yếu tác động thế nào đến lạm phát Nhật Bản?

Đồng yên suy yếu khiến hàng hóa được định giá bằng USD trở nên đắt hơn khi quy đổi sang nội tệ. Điều này làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng, nguyên liệu và hàng hóa, qua đó có thể đẩy giá tiêu dùng lên cao.

5. BOJ có thể tăng lãi suất vào tháng 12 không?

Một số chuyên gia, trong đó có Abhijit Surya của Capital Economics, dự báo BOJ có thể tăng lãi suất vào tháng 12. Tuy nhiên, đây chưa phải quyết định chính thức và còn phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế, tiền lương và lạm phát.

6. Nhật Bản giảm thuế tiêu thụ thực phẩm nhằm mục đích gì?

Dự luật được thảo luận đề xuất giảm thuế tiêu thụ thực phẩm từ 8% xuống 1% trong hai năm. Mục tiêu là giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt và hỗ trợ sức mua của các hộ gia đình.

7. Lạm phát Nhật Bản ảnh hưởng thế nào đến thị trường chứng khoán?

Kỳ vọng tăng lãi suất có thể tác động đến lợi suất trái phiếu, tỷ giá và định giá cổ phiếu. Doanh nghiệp xuất khẩu và doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu có thể chịu những ảnh hưởng khác nhau.

8. Nhà đầu tư cần theo dõi những yếu tố nào trong thời gian tới?

Các yếu tố đáng chú ý gồm quyết định lãi suất của BOJ, diễn biến đồng yên, tiền lương, giá năng lượng nhập khẩu, lạm phát dịch vụ và các biện pháp hỗ trợ chi phí sinh hoạt của chính phủ Nhật Bản.

ĐIỂM TIN NHANH
Cập nhật thị trường, nắm bắt xu hướng

Cập nhật những chuyển động mới nhất của thị trường công nghệ, trí tuệ nhân tạo, tài chính và kinh tế toàn cầu. Theo dõi các phân tích chuyên sâu để nắm bắt xu hướng, đánh giá cơ hội và nhận diện rủi ro đang định hình thị trường.

Công nghệ · Trí tuệ nhân tạo · Tài chính · Kinh tế
Đọc tin mới tại Điểm Tin Nhanh →
Thông tin phục vụ mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

GDP Mỹ tăng 3,4% trong quý III/2026, lạm phát tháng 9 tăng tốc gây áp lực lên Fed
Anthropic chuẩn bị IPO: CFO Robinhood bất ngờ trước tốc độ tăng trưởng doanh thu 1.300% và tham vọng định giá hàng nghìn tỷ USD
Vì sao cổ phiếu Microsoft đứng vững sau báo cáo lợi nhuận, trong khi Alphabet lao dốc 10%?
SK Hynix báo lãi tăng 632%, cảnh báo thiếu chip nhớ AI có thể kéo dài đến năm 2030
Nhà đầu tư ồ ạt đặt cược Chipotle lao dốc trước báo cáo lợi nhuận, quyền chọn bán tăng vọt
Mỹ đề xuất tài trợ 5 tỷ USD cho Constellation Energy, thúc đẩy nâng cấp điện hạt nhân phục vụ AI