☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/ĐẦU TƯ/Kinh tế Mỹ trải qua 78 tháng tăng trưởng, tiến gần một trong những chu kỳ dài nhất lịch sử

Kinh tế Mỹ trải qua 78 tháng tăng trưởng, tiến gần một trong những chu kỳ dài nhất lịch sử

Đăng ngày: 7/10/2026
Cùng chủ đề:#Đầu tư#Mỹ
Kinh tế Mỹ trải qua 78 tháng tăng trưởng, tiến gần một trong những chu kỳ dài nhất lịch sử
Kinh tế Mỹ trải qua 78 tháng tăng trưởng, tiến gần một trong những chu kỳ dài nhất lịch sử

Nền kinh tế Mỹ đang trải qua một trong những giai đoạn tăng trưởng dài nhất trong lịch sử hiện đại, bất chấp những dấu hiệu cho thấy thị trường lao động đang dần mất đà và nhiều hộ gia đình vẫn cảm nhận áp lực từ chi phí sinh hoạt cao.

Theo phân tích mới từ The Kobeissi Letter, nền kinh tế Mỹ đã trải qua 78 tháng tăng trưởng liên tiếp, đưa chu kỳ kinh doanh hiện tại trở thành chu kỳ dài thứ sáu kể từ năm 1854.

Con số này cao hơn đáng kể so với mức trung bình dài hạn khoảng 49 tháng và mức trung vị 38 tháng. Điều đó cho thấy nền kinh tế Mỹ hiện đang duy trì một chu kỳ mở rộng dài hơn đáng kể so với lịch sử.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Tuy nhiên, bức tranh kinh tế không hoàn toàn đồng nhất. Trong khi sản lượng và hoạt động kinh tế vẫn duy trì sức mạnh, lạm phát và chi phí sinh hoạt cao khiến nhiều hộ gia đình không cảm nhận được sự thịnh vượng tương ứng.

Đồng thời, thị trường lao động đang xuất hiện những tín hiệu cần theo dõi khi số việc làm mới trong tháng 9 thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng.

Kinh tế Mỹ đã tăng trưởng 78 tháng liên tiếp

Theo The Kobeissi Letter, chu kỳ tăng trưởng hiện tại của kinh tế Mỹ đã kéo dài 78 tháng.

Nếu so với lịch sử từ năm 1854, đây là chu kỳ mở rộng dài thứ sáu.

Mức trung bình của các chu kỳ kinh doanh trong lịch sử Mỹ vào khoảng 49 tháng, trong khi mức trung vị chỉ khoảng 38 tháng. Như vậy, chu kỳ hiện tại đã vượt khá xa cả hai ngưỡng này.

Điều đáng chú ý là nền kinh tế Mỹ từng trải qua một chu kỳ tăng trưởng dài hơn rất nhiều.

Từ năm 2009 đến năm 2020, nền kinh tế Mỹ không trải qua suy thoái trong khoảng 128 tháng. Đây là chu kỳ mở rộng dài nhất được ghi nhận trong lịch sử Mỹ.

Tuy nhiên, chu kỳ này kết thúc khi đại dịch COVID-19 gây ra cú sốc chưa từng có đối với hoạt động kinh tế toàn cầu. Các biện pháp phong tỏa, gián đoạn chuỗi cung ứng và sự sụt giảm đột ngột của hoạt động kinh doanh đã khiến nền kinh tế Mỹ rơi vào suy thoái.

So với kỷ lục 128 tháng, chu kỳ hiện tại vẫn còn khoảng cách đáng kể. Nhưng việc đạt 78 tháng tăng trưởng liên tiếp đã cho thấy sức chống chịu đáng chú ý của nền kinh tế Mỹ.

Vì sao chu kỳ kinh tế Mỹ kéo dài?

The Kobeissi Letter cho rằng có nhiều yếu tố đang góp phần kéo dài chu kỳ kinh doanh hiện tại.

Một trong số đó là chính sách tiền tệ phi truyền thống.

Trong nhiều năm qua, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã sử dụng nhiều công cụ chính sách khác nhau để hỗ trợ nền kinh tế trong những giai đoạn khó khăn. Lãi suất, bảng cân đối kế toán và các công cụ thanh khoản đều đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến điều kiện tài chính.

Một yếu tố khác là thâm hụt ngân sách quy mô lớn.

Chi tiêu chính phủ và thâm hụt ngân sách có thể tạo thêm lực đẩy cho tổng cầu trong nền kinh tế. Trong một số giai đoạn, dòng tiền từ khu vực công giúp bù đắp sự suy yếu của khu vực tư nhân và hỗ trợ hoạt động kinh doanh.

Yếu tố thứ ba đang được chú ý ngày càng nhiều là làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.

Các công ty công nghệ và doanh nghiệp liên quan đến AI đang chi hàng tỷ USD cho trung tâm dữ liệu, chip xử lý, hạ tầng điện toán và phần mềm. Dòng vốn đầu tư này không chỉ tác động trực tiếp đến ngành công nghệ mà còn lan sang xây dựng, năng lượng, sản xuất thiết bị và nhiều ngành cung ứng khác.

Theo đánh giá được The Kobeissi Letter đưa ra, những yếu tố này đang góp phần kéo dài chu kỳ tăng trưởng của Mỹ.

Nền kinh tế mạnh nhưng nhiều hộ gia đình không cảm nhận được

Một trong những nghịch lý đáng chú ý của kinh tế Mỹ hiện nay là khoảng cách giữa các chỉ số vĩ mô và cảm nhận của người dân.

Trên các dữ liệu tổng thể, nền kinh tế vẫn đang mở rộng. Thị trường lao động vẫn tạo thêm việc làm và tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức tương đối thấp so với lịch sử.

Nhưng với nhiều hộ gia đình, bức tranh lại không dễ dàng như vậy.

Lạm phát tích lũy trong nhiều năm khiến giá hàng hóa, dịch vụ, nhà ở, bảo hiểm và nhiều khoản chi tiêu thiết yếu duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với trước đây.

Ngay cả khi tốc độ lạm phát giảm, điều đó không có nghĩa giá cả quay trở lại mức cũ. Nó chỉ có nghĩa tốc độ tăng giá chậm lại.

Đây là một lý do quan trọng khiến người tiêu dùng có thể cảm thấy nền kinh tế yếu hơn so với những gì các chỉ số GDP hoặc việc làm đang phản ánh.

Nói cách khác, tăng trưởng kinh tế và cảm nhận về sức khỏe tài chính của hộ gia đình không phải lúc nào cũng diễn biến cùng chiều.

Thị trường lao động bắt đầu phát tín hiệu chậm lại

Trong khi nền kinh tế vẫn tăng trưởng, thị trường lao động Mỹ đang xuất hiện một số dấu hiệu đáng chú ý.

Theo số liệu được đề cập, các nhà tuyển dụng Mỹ chỉ tạo thêm 29.000 việc làm trong tháng 9.

Con số này thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng của các nhà kinh tế, ở khoảng 90.000 việc làm.

Nó cũng thấp hơn mức tăng việc làm trung bình khoảng 45.000 việc mỗi tháng trong 12 tháng trước đó.

Nếu chỉ nhìn vào con số 29.000 việc làm, báo cáo tháng 9 có thể tạo cảm giác rằng thị trường lao động Mỹ đang suy yếu nhanh chóng.

Tuy nhiên, những điều chỉnh dữ liệu của các tháng trước cho thấy cần nhìn bức tranh một cách thận trọng hơn.

Số liệu việc làm các tháng trước bị điều chỉnh mạnh

Một trong những điểm đáng chú ý trong báo cáo việc làm là các số liệu trước đó được điều chỉnh giảm.

Số việc làm tháng 7 ban đầu được báo cáo tăng 21.000 nhưng sau đó được điều chỉnh thành giảm 10.000 việc làm.

Trong khi đó, số việc làm tháng 8 cũng được điều chỉnh từ 162.000 xuống còn 133.000.

Như vậy, tổng số việc làm của hai tháng trước đã được điều chỉnh giảm gần 60.000 so với các báo cáo ban đầu.

Việc điều chỉnh dữ liệu là điều bình thường trong các báo cáo kinh tế. Các cơ quan thống kê thường cập nhật số liệu khi có thêm thông tin từ doanh nghiệp và người lao động.

Tuy nhiên, khi nhiều tháng liên tiếp bị điều chỉnh giảm, thị trường có thể xem đó là một tín hiệu cho thấy sức mạnh thực tế của thị trường lao động thấp hơn so với ước tính ban đầu.

Đây là lý do giới đầu tư đang theo dõi sát các báo cáo việc làm tiếp theo.

Tỷ lệ thất nghiệp tăng nhưng chưa cho thấy cú sốc lớn

Tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ tăng nhẹ lên 4,2% từ 4,1%.

Mức tăng này đáng chú ý nhưng chưa cho thấy một sự sụp đổ đột ngột của thị trường lao động.

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động vẫn duy trì ở 61,8%.

Điều đó cho thấy số người tham gia thị trường lao động chưa có sự thay đổi quá lớn.

Nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh đồng thời tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm sâu và số việc làm liên tục suy giảm, thị trường có thể lo ngại hơn về nguy cơ suy thoái.

Nhưng với các dữ liệu hiện tại, bức tranh vẫn phức tạp hơn.

Thị trường lao động đang chậm lại, nhưng chưa nhất thiết đồng nghĩa với việc nền kinh tế Mỹ đã bước vào suy thoái.

Mỹ đang tiến gần kỷ lục về thời gian thất nghiệp dưới 5%

Một điểm đáng chú ý khác đến từ chiến lược gia trưởng Keith Lerner của Truist.

Theo nhận định của ông, tỷ lệ thất nghiệp Mỹ đang tiến gần đến kỷ lục về số tháng liên tiếp duy trì dưới 5%. Kỷ lục này được thiết lập từ giữa những năm 1960.

Nếu đúng như nhận định trên, thị trường lao động Mỹ hiện vẫn có nền tảng tương đối vững xét trên phương diện lịch sử.

Điều này đặc biệt đáng chú ý khi đặt cạnh báo cáo việc làm tháng 9 yếu hơn dự kiến.

Một tháng tạo việc làm thấp không nhất thiết đồng nghĩa với một cuộc suy thoái sắp xảy ra. Các nhà kinh tế thường xem xét xu hướng trong nhiều tháng, kết hợp với tỷ lệ thất nghiệp, số giờ làm việc, thu nhập, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp và nhiều chỉ số khác.

Do đó, việc số việc làm tháng 9 chỉ tăng 29.000 cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn.

“Tăng trưởng kinh tế Mỹ vẫn đang tiếp diễn”

Nhà kinh tế trưởng Peter Berezin của BCA Research cũng đưa ra nhận định rằng tăng trưởng kinh tế Mỹ vẫn đang tiếp diễn.

Quan điểm này phản ánh sự khác biệt giữa tăng trưởng chậm lại và suy thoái.

Một nền kinh tế có thể giảm tốc nhưng vẫn tăng trưởng. Ví dụ, nếu số việc làm mới giảm từ mức cao xuống mức thấp nhưng vẫn dương, nền kinh tế vẫn có thể tiếp tục mở rộng.

Vấn đề mà thị trường quan tâm là liệu sự giảm tốc có trở thành một xu hướng kéo dài hay không.

Nếu tuyển dụng tiếp tục suy yếu trong nhiều tháng, tỷ lệ thất nghiệp tăng nhanh và chi tiêu của người tiêu dùng giảm, nguy cơ suy thoái sẽ trở nên đáng chú ý hơn.

Ngược lại, nếu tăng trưởng năng suất, đầu tư AI và chi tiêu doanh nghiệp tiếp tục hỗ trợ nền kinh tế, chu kỳ mở rộng có thể kéo dài hơn.

AI có thể đang trở thành động lực mới của nền kinh tế Mỹ

Một trong những khác biệt lớn giữa chu kỳ hiện tại và nhiều chu kỳ kinh tế trước đây là quy mô đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.

Các doanh nghiệp công nghệ đang tăng mạnh chi tiêu cho trung tâm dữ liệu, GPU, mạng lưới điện, hệ thống làm mát và cơ sở hạ tầng liên quan.

Dòng đầu tư này tạo ra nhu cầu ở nhiều ngành khác ngoài công nghệ.

Ví dụ, việc xây dựng trung tâm dữ liệu cần đất đai, xây dựng, điện, thiết bị làm mát và hệ thống truyền tải năng lượng. Điều này tạo hiệu ứng lan tỏa sang nhiều khu vực của nền kinh tế.

Nếu năng suất lao động thực sự được cải thiện nhờ AI, tác động dài hạn còn có thể lớn hơn.

Tuy nhiên, thị trường cũng đang tranh luận về việc liệu quy mô đầu tư AI hiện nay có tạo ra lợi nhuận tương xứng hay không. Đây là một trong những câu hỏi quan trọng đối với triển vọng kinh tế Mỹ trong những năm tới.

Thâm hụt ngân sách và chính sách tiền tệ tiếp tục đóng vai trò

Bên cạnh AI, chính sách tài khóa và tiền tệ cũng là những yếu tố quan trọng.

Thâm hụt ngân sách lớn có thể duy trì nhu cầu trong nền kinh tế thông qua chi tiêu chính phủ. Tuy nhiên, thâm hụt kéo dài cũng đặt ra câu hỏi về khả năng kiểm soát nợ công, chi phí lãi vay và tính bền vững tài khóa.

Ở phía tiền tệ, Fed phải cân bằng giữa hai mục tiêu: kiểm soát lạm phát và duy trì việc làm.

Nếu lạm phát vẫn cao, Fed có thể phải duy trì chính sách tiền tệ thận trọng. Ngược lại, nếu thị trường lao động suy yếu rõ rệt, áp lực nới lỏng chính sách có thể tăng lên.

Chính sự cân bằng này sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, trái phiếu, USD và các tài sản rủi ro.

Kinh tế Mỹ vẫn mạnh, nhưng khoảng cách giữa dữ liệu và cảm nhận ngày càng đáng chú ý

Nền kinh tế Mỹ đang đứng trước một bức tranh khá đặc biệt.

Một mặt, chu kỳ tăng trưởng hiện tại đã kéo dài 78 tháng, vượt xa mức trung bình và trung vị lịch sử. Thị trường lao động vẫn duy trì tỷ lệ thất nghiệp tương đối thấp, trong khi đầu tư vào AI đang tạo thêm động lực mới cho doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng.

Mặt khác, thị trường lao động bắt đầu giảm tốc. Số việc làm tháng 9 chỉ tăng 29.000 và dữ liệu của các tháng trước bị điều chỉnh giảm đáng kể. Tỷ lệ thất nghiệp cũng tăng lên 4,2%.

Điều này cho thấy nền kinh tế Mỹ có thể đang chuyển từ giai đoạn tăng trưởng mạnh sang một giai đoạn tăng trưởng chậm hơn.

Nhưng tăng trưởng chậm lại không đồng nghĩa với suy thoái.

Trong những tháng tới, thị trường sẽ đặc biệt quan tâm đến diễn biến tuyển dụng, thất nghiệp, lạm phát, chi tiêu tiêu dùng và đầu tư AI. Nếu những động lực này tiếp tục hỗ trợ nền kinh tế, chu kỳ mở rộng có thể còn kéo dài.

Ngược lại, nếu thị trường lao động tiếp tục suy yếu đồng thời người tiêu dùng giảm chi tiêu vì chi phí sinh hoạt cao, nền kinh tế sẽ phải đối mặt với áp lực lớn hơn.

Điểm đáng chú ý nhất có lẽ nằm ở khoảng cách giữa các con số kinh tế và cảm nhận của người dân. Một nền kinh tế có thể đạt mức tăng trưởng tốt trên giấy tờ, nhưng nếu chi phí nhà ở, thực phẩm, bảo hiểm và dịch vụ thiết yếu vẫn tạo áp lực lớn, nhiều hộ gia đình vẫn có thể cảm thấy họ đang ở trong một môi trường kinh tế khó khăn.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với kinh tế Mỹ không chỉ là chu kỳ tăng trưởng còn kéo dài bao lâu, mà còn là tăng trưởng đó có tiếp tục chuyển hóa thành thu nhập thực tế và sức mua tốt hơn cho các hộ gia đình hay không.

Nguồn tham khảo

Thông tin được biên tập từ nội dung nguồn được cung cấp, trong đó có các nhận định và dữ liệu được đề cập từ The Kobeissi Letter, Truist và BCA Research.

Câu hỏi thường gặp về tăng trưởng kinh tế Mỹ

Kinh tế Mỹ đã tăng trưởng bao lâu?

Theo phân tích được The Kobeissi Letter đưa ra, nền kinh tế Mỹ đã trải qua 78 tháng tăng trưởng liên tiếp, trở thành chu kỳ mở rộng dài thứ sáu kể từ năm 1854.

Chu kỳ tăng trưởng dài nhất của Mỹ kéo dài bao lâu?

Chu kỳ tăng trưởng dài nhất được đề cập kéo dài 128 tháng, từ năm 2009 đến năm 2020. Chu kỳ này kết thúc khi đại dịch COVID-19 gây cú sốc lớn cho nền kinh tế.

Tại sao nhiều người Mỹ không cảm nhận nền kinh tế đang mạnh?

Một nguyên nhân quan trọng là giá cả đã tăng đáng kể trong nhiều năm. Dù tốc độ lạm phát có thể giảm, mặt bằng giá vẫn cao. Vì vậy, thu nhập thực tế và chi phí sinh hoạt mới là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến cảm nhận của hộ gia đình.

Báo cáo việc làm tháng 9 có đáng lo ngại không?

Số việc làm mới chỉ tăng 29.000, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng khoảng 90.000. Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp chỉ tăng từ 4,1% lên 4,2% và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động vẫn ở 61,8%. Vì vậy, dữ liệu cho thấy thị trường lao động đang chậm lại nhưng chưa đủ để kết luận nền kinh tế đang suy thoái.

Tại sao số liệu việc làm tháng 7 và tháng 8 đáng chú ý?

Số liệu tháng 7 được điều chỉnh từ tăng 21.000 thành giảm 10.000 việc làm, trong khi tháng 8 giảm từ 162.000 xuống 133.000. Các điều chỉnh này khiến bức tranh việc làm của những tháng trước yếu hơn so với báo cáo ban đầu.

Đừng bỏ lỡ những tin tức mới nhất
Cập nhật nhanh các tin tức tài chính, kinh tế, đầu tư, công nghệ và những diễn biến đáng chú ý trên thị trường.
Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Strive định giá cổ phiếu ưu đãi SATS ở mức 90 USD, nhắm huy động 630 triệu USD để mua thêm Bitcoin
Warren Buffett đầu tư 1,3 tỷ USD vào Coca-Cola: Khoản cổ phần nay trị giá 37 tỷ USD và bài học về giá mua
Cổ phiếu CoreWeave lao dốc 25%: Elon Musk gây chú ý, Phố Wall tranh cãi về rủi ro tài chính AI
Khủng hoảng trái phiếu Mỹ tồi tệ thứ hai trong lịch sử: Vì sao TLT mất 34% và chính quyền Trump chịu áp lực?
Quỹ tài sản 2.300 tỷ USD của Na Uy có thể mở cửa trở lại với các tập đoàn quốc phòng Mỹ và châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ đối mặt nguy cơ mất vị thế thị trường mới nổi sau bê bối thao túng cổ phiếu