☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/ĐẦU TƯ/GDP Mỹ đạt 7,77 nghìn tỷ USD trong quý I 2026, Trung Quốc đạt bao nhiêu và khoảng cách với Nhật Bản lớn đến đâu?

GDP Mỹ đạt 7,77 nghìn tỷ USD trong quý I 2026, Trung Quốc đạt bao nhiêu và khoảng cách với Nhật Bản lớn đến đâu?

Đăng ngày: 10/10/2026
Cùng chủ đề:#Đầu tư
GDP Mỹ đạt 7,77 nghìn tỷ USD trong quý I 2026, Trung Quốc đạt bao nhiêu và khoảng cách với Nhật Bản lớn đến đâu?
GDP Mỹ đạt 7,77 nghìn tỷ USD trong quý I 2026, Trung Quốc đạt bao nhiêu và khoảng cách với Nhật Bản lớn đến đâu?

GDP Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản: Khoảng cách kinh tế thể hiện điều gì?

Bức tranh kinh tế của Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản trong quý I cho thấy sự khác biệt đáng kể về quy mô GDP danh nghĩa, tốc độ tăng trưởng và động lực phát triển. Trong khi Mỹ tạo ra khoảng 7,76–7,77 nghìn tỷ USD GDP trong quý, Trung Quốc đạt khoảng 4,7–4,8 nghìn tỷ USD, còn Nhật Bản ghi nhận khoảng 1,08 nghìn tỷ USD.

Những con số này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Trung Quốc đang đứng ở đâu so với Mỹ, và vì sao nền kinh tế Nhật Bản ngày càng cách xa hai đối thủ lớn?

Nếu xét theo GDP danh nghĩa quy đổi sang USD, Mỹ vẫn dẫn đầu với khoảng cách đáng kể so với Trung Quốc. Tuy nhiên, Trung Quốc đã xây dựng được nền tảng sản xuất công nghiệp quy mô lớn, đồng thời duy trì tốc độ tăng trưởng thực cao hơn Mỹ trong giai đoạn được đề cập. Nhật Bản, dù vẫn là một nền kinh tế phát triển hàng đầu, chịu sức ép từ tăng trưởng thực yếu và đồng yen suy giảm so với USD.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Cần lưu ý rằng GDP tính theo quý không nên được hiểu là doanh thu của doanh nghiệp hay số tiền ngân sách mà một quốc gia đã chi. Đây là giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một khoảng thời gian. Khi so sánh các quốc gia, GDP danh nghĩa quy đổi sang USD còn chịu ảnh hưởng của tỷ giá, bên cạnh biến động về sản lượng và giá cả.

GDP Mỹ quý I đạt gần 7,77 nghìn tỷ USD

Theo các số liệu được nêu trong nội dung tham khảo, ước tính ban đầu về GDP Mỹ trong quý I vào khoảng 7,77 nghìn tỷ USD. Sau đó, con số được điều chỉnh xuống khoảng 7,76 nghìn tỷ USD. Chênh lệch hơn 10 tỷ USD tương đối nhỏ khi đặt cạnh tổng quy mô của nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Tốc độ tăng trưởng GDP thực của Mỹ được đề cập ở mức 2,1% theo năm, cải thiện đáng kể so với mức 0,5% của quý IV trước đó. Dù vậy, đằng sau mức tăng trưởng này là sự đóng góp không đồng đều giữa khu vực chính phủ, đầu tư doanh nghiệp và tiêu dùng hộ gia đình.

Chi tiêu chính phủ và đầu tư công nghệ hỗ trợ tăng trưởng

Một phần động lực tăng trưởng đến từ sự phục hồi chi tiêu sau giai đoạn chính phủ Mỹ đóng cửa kéo dài 43 ngày, từ ngày 1/10 đến ngày 12/11/2025 theo dữ liệu trong bài tham khảo. Việc thanh toán các khoản lương bị gián đoạn và khôi phục hoạt động có thể khiến chi tiêu tập trung hơn trong quý tiếp theo.

Nội dung nguồn cho biết tiêu dùng và đầu tư của chính phủ tăng 4,4%, đóng góp khoảng 0,74 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP. Trong khi đó, tiêu dùng hộ gia đình đóng góp khoảng 0,37 điểm phần trăm.

Bên cạnh chính phủ, đầu tư công nghệ cũng là trụ cột đáng chú ý. Các tập đoàn lớn tiếp tục chi mạnh cho trung tâm dữ liệu, máy chủ và hạ tầng phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI). Theo số liệu được dẫn trong nội dung tham khảo, đầu tư phi dân cư tăng 10,6%, còn đầu tư vào thiết bị xử lý thông tin tăng 39,9%.

Tuy nhiên, triển vọng tiêu dùng chưa hoàn toàn tích cực. Đầu tư nhà ở được mô tả là giảm trong năm quý liên tiếp, trong khi niềm tin người tiêu dùng chịu sức ép từ giá năng lượng và chi phí sinh hoạt. Điều này cho thấy GDP tăng không đồng nghĩa mọi nhóm hộ gia đình đều cảm nhận được sự cải thiện tương ứng về tài chính.

GDP Trung Quốc quý I đạt 33.419,3 tỷ nhân dân tệ

Theo số liệu được trích dẫn từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, GDP nước này trong quý I đạt 33.419,3 tỷ nhân dân tệ, tăng 5% so với cùng kỳ năm trước theo giá so sánh.

Khi quy đổi sang USD, quy mô GDP của Trung Quốc trong quý được ước tính vào khoảng 4,7–4,8 nghìn tỷ USD, tùy theo phương pháp và tỷ giá được sử dụng. Đây là mức thấp hơn Mỹ, nhưng vượt xa Nhật Bản.

So sánh theo các con số nêu trên, GDP Trung Quốc tương đương khoảng 62% GDP Mỹ trong quý I. Khoảng cách tuyệt đối giữa hai nền kinh tế vào khoảng 2,95–3,0 nghìn tỷ USD. Trong khi đó, GDP Trung Quốc lớn hơn bốn lần GDP Nhật Bản nếu dùng mức 1,08 nghìn tỷ USD của Nhật làm cơ sở so sánh.

Các tỷ lệ này giúp hình dung quy mô tương đối, nhưng không thể tự thân cho biết quốc gia nào có mức sống cao hơn, năng suất ở mọi ngành tốt hơn hay sức mua của người dân lớn hơn. Muốn đánh giá toàn diện, cần xem xét thêm GDP bình quân đầu người, năng suất lao động, thu nhập thực tế, giá cả và sức mua tương đương.

Vì sao Trung Quốc tăng trưởng nhanh hơn Mỹ trong quý I?

Một khác biệt đáng chú ý giữa hai nền kinh tế nằm ở động lực tăng trưởng. Mỹ có thế mạnh về dịch vụ, công nghệ, tài chính và đầu tư hạ tầng AI; Trung Quốc nổi bật với hệ thống sản xuất công nghiệp, chuỗi cung ứng và năng lực xuất khẩu.

Công nghiệp công nghệ cao tiếp tục mở rộng

Theo nội dung tham khảo, giá trị gia tăng của các ngành công nghiệp quy mô lớn tại Trung Quốc tăng 6,1% trong quý I, còn ngành sản xuất công nghệ cao tăng 12,5%.

Một số mặt hàng ghi nhận mức tăng sản lượng đáng chú ý gồm robot công nghiệp tăng 33,2%, thiết bị in 3D tăng 54% và pin lithium tăng 40,8%. Các con số này phản ánh sự mở rộng của những lĩnh vực gắn với tự động hóa, lưu trữ năng lượng và sản xuất tiên tiến.

Trong thương mại quốc tế, xuất khẩu máy móc và sản phẩm điện tử được cho là tăng 18,3%, trong khi xuất khẩu xe điện tăng 77,5%. Hoạt động thương mại với Mỹ suy yếu nhưng các thị trường như ASEAN, Mỹ Latinh, châu Phi và Liên minh châu Âu được mô tả là đóng góp vào việc bù đắp một phần mức giảm.

Sự khác biệt ở đây không đơn giản là Mỹ đầu tư vào công nghệ còn Trung Quốc chỉ sản xuất hàng hóa. Cả hai đều có hoạt động công nghệ quy mô lớn, nhưng cơ cấu đóng góp vào tăng trưởng và vị trí của họ trong chuỗi giá trị toàn cầu khác nhau. Mỹ có lợi thế lớn trong nhiều mảng phần mềm, dịch vụ số và hệ sinh thái công nghệ; Trung Quốc sở hữu năng lực sản xuất và mạng lưới cung ứng rộng trong nhiều ngành công nghiệp.

Tăng trưởng xuất khẩu chưa giải quyết hết vấn đề tiêu dùng

Năng lực sản xuất lớn không đồng nghĩa sức mua trong nước luôn mạnh. Một thách thức của Trung Quốc là tình trạng nguồn cung công nghiệp dồi dào nhưng nhu cầu nội địa chưa phục hồi tương xứng.

Theo dữ liệu được nêu trong nội dung tham khảo, doanh số bán lẻ hàng tiêu dùng tăng 2,4% trong quý I. Bài viết cũng dẫn ước tính tỷ lệ tiêu dùng bình quân đạt 62,2%, thấp hơn mức trung bình 71,2% của giai đoạn 2013–2019.

Những tỷ lệ này cần được hiểu theo đúng định nghĩa và phương pháp tính của nguồn thống kê, nhưng chúng nêu bật một vấn đề: xuất khẩu và sản xuất có thể thúc đẩy GDP trong ngắn hạn, trong khi tăng trưởng bền vững còn phụ thuộc vào thu nhập hộ gia đình, việc làm, niềm tin tiêu dùng và khả năng chi tiêu.

Nếu người dân tiếp tục thận trọng với những khoản mua sắm lớn, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm tại thị trường nội địa. Khi đó, áp lực cạnh tranh xuất khẩu và nguy cơ dư thừa công suất có thể trở nên rõ rệt hơn.

Nhật Bản: GDP khoảng 1,08 nghìn tỷ USD và sức ép từ đồng yen

Trong ba nền kinh tế được so sánh, Nhật Bản có quy mô GDP quý I nhỏ nhất. Mức khoảng 1,08 nghìn tỷ USD chỉ tương đương khoảng 13,9% con số của Mỹ theo phép so sánh trong nội dung tham khảo.

Tuy nhiên, khoảng cách này không chỉ phản ánh sự khác nhau về sản lượng. Tỷ giá hối đoái có tác động trực tiếp đến GDP khi được quy đổi từ đồng yen sang USD.

GDP danh nghĩa tăng nhưng tăng trưởng thực yếu

Theo số liệu được nêu, GDP danh nghĩa của Nhật Bản tính bằng yen tăng khoảng 4% so với cùng kỳ năm trước trong quý I, trong khi tăng trưởng thực chỉ ở mức khoảng 0,57%.

Hai chỉ tiêu này đo lường những khía cạnh khác nhau. GDP danh nghĩa phản ánh giá trị sản lượng theo mức giá hiện hành; GDP thực đã điều chỉnh ảnh hưởng của biến động giá để ước lượng sự thay đổi về sản lượng. Vì vậy, khi GDP danh nghĩa tăng nhanh hơn GDP thực, giá cả có thể là một yếu tố quan trọng góp phần tạo nên mức tăng.

Điều này không có nghĩa toàn bộ phần chênh lệch đều do lạm phát, bởi cách tính và cơ cấu giá có thể khác nhau. Tuy nhiên, khi thu nhập không tăng tương ứng với chi phí sinh hoạt, các hộ gia đình vẫn có thể cảm thấy sức mua bị thu hẹp.

Đồng yen yếu làm giảm quy mô GDP khi quy đổi sang USD

Khi đồng yen mất giá so với USD, một lượng GDP được tính bằng yen sẽ quy đổi thành ít USD hơn. Do đó, GDP danh nghĩa của Nhật Bản có thể tăng tính bằng nội tệ nhưng tăng chậm hơn nhiều khi đo bằng USD.

Nội dung tham khảo đề cập tỷ giá từng xuống khoảng 163,24 yen đổi một USD vào cuối tháng 7. Mốc thời gian này cần được đối chiếu với nguồn tỷ giá chính thức trước khi sử dụng như một dữ kiện đã xác minh độc lập.

Tác động của tỷ giá cũng cần được nhìn nhận hai chiều. Đồng yen yếu có thể hỗ trợ sức cạnh tranh về giá cho một số mặt hàng xuất khẩu và tăng giá trị doanh thu ở nước ngoài khi quy đổi về nội tệ. Ngược lại, nó làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng, thực phẩm và nguyên liệu, đồng thời khiến GDP quy đổi sang USD trông nhỏ hơn.

Vì vậy, đánh giá sức khỏe kinh tế Nhật Bản không nên chỉ dựa vào GDP tính bằng USD. Cần kết hợp tăng trưởng thực, tiền lương, năng suất, lạm phát, đầu tư và diễn biến tỷ giá.

Trung Quốc tụt từ 77% xuống khoảng 62% GDP Mỹ: Có phải nền kinh tế đang suy yếu?

Một điểm gây tranh luận là tỷ lệ GDP danh nghĩa của Trung Quốc so với Mỹ. Nội dung tham khảo cho biết tỷ lệ này từng đạt khoảng 77% vào năm 2021, sau đó giảm xuống quanh 62% trong quý I được đề cập.

Sự thay đổi này không nhất thiết có nghĩa sản lượng thực của Trung Quốc đã suy giảm tương ứng. Tỷ lệ GDP danh nghĩa giữa hai quốc gia chịu ảnh hưởng đồng thời từ tốc độ tăng trưởng, lạm phát, mức giá và tỷ giá giữa nhân dân tệ với USD.

Nếu nhân dân tệ yếu đi, GDP Trung Quốc khi chuyển sang USD sẽ giảm tương đối so với trường hợp tỷ giá không thay đổi. Ngược lại, lạm phát và tăng trưởng danh nghĩa tại Mỹ có thể làm quy mô GDP bằng USD tăng lên, khiến tỷ lệ so sánh dịch chuyển ngay cả khi sản lượng thực của Trung Quốc tiếp tục tăng.

Bởi vậy, không nên xem một tỷ lệ duy nhất là bằng chứng đầy đủ cho nhận định Trung Quốc đã mất năng lực cạnh tranh hoặc chắc chắn không thể thu hẹp khoảng cách. Cũng không nên suy luận rằng Trung Quốc đã vượt Mỹ về quy mô kinh tế chỉ vì tốc độ tăng trưởng thực của Trung Quốc cao hơn trong một quý.

Một đánh giá thận trọng cần phân biệt ba khái niệm:

  • GDP danh nghĩa quy đổi sang USD: hữu ích khi so sánh quy mô kinh tế theo tỷ giá thị trường.
  • GDP thực: cho thấy sản lượng thay đổi ra sao sau khi loại trừ ảnh hưởng của giá cả.
  • GDP theo sức mua tương đương (PPP): điều chỉnh khác biệt về mặt bằng giá để so sánh sức mua và khối lượng hàng hóa, dịch vụ theo một phương pháp khác.

Mỗi chỉ tiêu trả lời một câu hỏi riêng. GDP danh nghĩa không thể thay thế GDP thực, và GDP theo PPP cũng không nên được dùng thay cho GDP danh nghĩa khi phân tích quy mô kinh tế theo tỷ giá thị trường.

GDP năm 2025: Mỹ dẫn đầu, Trung Quốc đứng thứ hai

Các con số được nội dung tham khảo dẫn từ dự báo hoặc ước tính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) vào tháng 4 cho thấy GDP danh nghĩa năm 2025 của Mỹ khoảng 30,77 nghìn tỷ USD, Trung Quốc khoảng 19,63 nghìn tỷ USD, Đức khoảng 5,05 nghìn tỷ USD và Nhật Bản khoảng 4,44 nghìn tỷ USD.

Theo bộ số liệu này, Mỹ vẫn giữ vị trí số một, Trung Quốc đứng thứ hai, Đức thứ ba và Nhật Bản thứ tư. Các giá trị trên cần được đối chiếu với phiên bản cơ sở dữ liệu IMF tương ứng, bởi dự báo GDP có thể được cập nhật và thay đổi theo thời điểm công bố.

Dù có khác biệt giữa số liệu ước tính và số liệu cuối cùng, bức tranh tổng quát vẫn cho thấy Trung Quốc có khoảng cách đáng kể với nhóm đứng sau. GDP danh nghĩa của nước này lớn hơn tổng GDP của Đức và Nhật Bản theo các con số được dẫn.

Tuy nhiên, quy mô nền kinh tế không đồng nghĩa với mức sống bình quân cao hơn. Trung Quốc có dân số lớn hơn nhiều so với Đức và Nhật Bản, trong khi GDP bình quân đầu người, thu nhập, cơ cấu ngành và chất lượng dịch vụ công là những thước đo khác cần được xem xét riêng.

Điều gì quyết định khoảng cách kinh tế trong những năm tới?

Khoảng cách giữa Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố hơn là tốc độ tăng trưởng của một quý.

Đối với Mỹ, câu hỏi trọng tâm là đầu tư AI và trung tâm dữ liệu có tạo ra năng suất, doanh thu và giá trị kinh tế tương xứng hay không. Nếu đầu tư công nghệ tiếp tục tăng nhưng tiêu dùng hộ gia đình suy yếu, thị trường có thể đối mặt với sự mất cân đối giữa tăng trưởng của doanh nghiệp lớn và cảm nhận kinh tế của người dân.

Với Trung Quốc, thách thức là chuyển lợi thế công nghiệp và xuất khẩu thành nhu cầu nội địa bền vững hơn. Năng lực sản xuất robot, pin, thiết bị công nghệ và xe điện là nền tảng quan trọng, nhưng tăng trưởng dài hạn còn cần thu nhập hộ gia đình cải thiện, niềm tin tiêu dùng phục hồi và các nguồn lực được phân bổ hiệu quả.

Nhật Bản cần giải quyết bài toán tăng trưởng thực yếu, năng suất và sức ép chi phí nhập khẩu do đồng yen. Nếu tiền lương tăng bền vững và tiêu dùng nội địa cải thiện, nền kinh tế có thể có thêm động lực. Tuy nhiên, tác động của tỷ giá sẽ tiếp tục khiến thứ hạng GDP danh nghĩa tính bằng USD biến động.

Điều quan trọng là không nên xem khoảng cách GDP như một cuộc đua chỉ có một thước đo. Mỹ dẫn đầu về GDP danh nghĩa theo các số liệu được nêu; Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng thực cao hơn trong quý được so sánh và thế mạnh sản xuất lớn; Nhật Bản vẫn sở hữu nền kinh tế phát triển với cơ sở công nghiệp và công nghệ đáng kể. Mỗi nước đều có lợi thế, điểm yếu và những thách thức riêng.

Với các con số được đề cập, GDP quý I của Mỹ đạt khoảng 7,76–7,77 nghìn tỷ USD, Trung Quốc đạt khoảng 4,7–4,8 nghìn tỷ USD và Nhật Bản đạt khoảng 1,08 nghìn tỷ USD. Trung Quốc vẫn thấp hơn Mỹ khoảng 3 nghìn tỷ USD trong quý, nhưng quy mô kinh tế lớn hơn bốn lần Nhật Bản.

Khoảng cách này phản ánh sự khác biệt về quy mô thị trường, năng lực sản xuất, cơ cấu tăng trưởng và tỷ giá. Mỹ được hỗ trợ bởi đầu tư công nghệ và chi tiêu; Trung Quốc dựa nhiều vào công nghiệp và xuất khẩu nhưng cần thúc đẩy tiêu dùng trong nước; Nhật Bản chịu sức ép từ tăng trưởng thực yếu và đồng yen.

Để hiểu đúng vị thế của ba nền kinh tế, cần theo dõi đồng thời GDP danh nghĩa, GDP thực, tỷ giá, năng suất và thu nhập của người dân. Một quý có thể cho thấy xu hướng đáng chú ý, nhưng chưa đủ để quyết định cục diện cạnh tranh kinh tế trong dài hạn.

Nguồn tham khảo: Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA), Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, Văn phòng Nội các Nhật Bản và cơ sở dữ liệu Triển vọng Kinh tế Thế giới của IMF. Các số liệu cụ thể trong bài cần được đối chiếu với thông cáo gốc và phiên bản dữ liệu tương ứng trước khi trích dẫn như số liệu chính thức cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp về GDP Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản

1. GDP Trung Quốc trong quý I đạt bao nhiêu?

Theo số liệu được nêu trong nội dung tham khảo, GDP Trung Quốc đạt 33.419,3 tỷ nhân dân tệ, tăng 5% so với cùng kỳ theo giá cố định. Quy đổi sang USD, con số tương đương khoảng 4,7–4,8 nghìn tỷ USD, tùy tỷ giá và phương pháp tính.

2. GDP Trung Quốc bằng bao nhiêu phần trăm GDP Mỹ?

Theo phép so sánh trong bài, GDP danh nghĩa của Trung Quốc trong quý I tương đương khoảng 62% GDP Mỹ. Đây là tỷ lệ dựa trên giá trị quy đổi sang USD, không phải thước đo trực tiếp về mức sống hoặc sức mua của người dân hai nước.

3. Vì sao GDP Nhật Bản nhỏ hơn nhiều khi quy đổi sang USD?

Ngoài khác biệt về quy mô sản lượng, tỷ giá yen/USD ảnh hưởng đáng kể đến kết quả quy đổi. Khi đồng yen yếu đi, cùng một lượng GDP tính bằng yen sẽ tương đương ít USD hơn. Vì thế, cần phân biệt GDP theo nội tệ với GDP quy đổi sang USD.

4. Trung Quốc có đang tăng trưởng nhanh hơn Mỹ không?

Trong bộ số liệu được nêu, tăng trưởng GDP thực của Trung Quốc trong quý I đạt 5%, còn Mỹ đạt 2,1% theo năm. Tuy nhiên, cần bảo đảm hai con số được tính theo cùng kỳ so sánh và phương pháp trước khi kết luận trực tiếp về chênh lệch tốc độ tăng trưởng.

5. GDP danh nghĩa và GDP thực khác nhau thế nào?

GDP danh nghĩa tính theo giá hiện hành, do đó chịu tác động của cả sản lượng và giá cả. GDP thực điều chỉnh ảnh hưởng biến động giá nhằm phản ánh tốt hơn sự thay đổi về khối lượng sản xuất. Khi so sánh các nền kinh tế, tỷ giá còn tạo thêm khác biệt nếu GDP được quy đổi sang một đồng tiền chung.

6. GDP lớn hơn có đồng nghĩa người dân giàu hơn không?

Không nhất thiết. GDP tổng thể phản ánh quy mô hoạt động kinh tế của cả quốc gia. Để đánh giá mức sống, cần xem thêm GDP bình quân đầu người, thu nhập thực, chi phí sinh hoạt, sức mua, bất bình đẳng và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

Đừng bỏ lỡ những chuyển động kinh tế quan trọng

Theo dõi diễn biến kinh tế Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, thị trường tài chính và các xu hướng công nghệ đang định hình nền kinh tế toàn cầu. Đọc tin mới, phân tích chuyên sâu và cập nhật những vấn đề đáng chú ý tại Điểm Tin Nhanh.

Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Strive định giá cổ phiếu ưu đãi SATS ở mức 90 USD, nhắm huy động 630 triệu USD để mua thêm Bitcoin
Warren Buffett đầu tư 1,3 tỷ USD vào Coca-Cola: Khoản cổ phần nay trị giá 37 tỷ USD và bài học về giá mua
Cổ phiếu CoreWeave lao dốc 25%: Elon Musk gây chú ý, Phố Wall tranh cãi về rủi ro tài chính AI
Khủng hoảng trái phiếu Mỹ tồi tệ thứ hai trong lịch sử: Vì sao TLT mất 34% và chính quyền Trump chịu áp lực?
Quỹ tài sản 2.300 tỷ USD của Na Uy có thể mở cửa trở lại với các tập đoàn quốc phòng Mỹ và châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ đối mặt nguy cơ mất vị thế thị trường mới nổi sau bê bối thao túng cổ phiếu