☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/ĐẦU TƯ/Doanh nghiệp người Hoa tại Malaysia dần xa Bắc Kinh: Khi Trung Quốc từ đối tác thành đối thủ cạnh tranh

Doanh nghiệp người Hoa tại Malaysia dần xa Bắc Kinh: Khi Trung Quốc từ đối tác thành đối thủ cạnh tranh

Đăng ngày: 12/10/2026
Cùng chủ đề:#ASEAN#Đầu tư#Malaysia
Doanh nghiệp người Hoa tại Malaysia dần xa Bắc Kinh: Khi Trung Quốc từ đối tác thành đối thủ cạnh tranh
Doanh nghiệp người Hoa tại Malaysia dần xa Bắc Kinh: Khi Trung Quốc từ đối tác thành đối thủ cạnh tranh

Trung Quốc vẫn là đối tác lớn, nhưng áp lực cạnh tranh ngày càng tăng

Trong nhiều thập kỷ, sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc được xem là cơ hội lớn đối với cộng đồng doanh nhân người Hoa tại Malaysia. Nguồn hàng giá rẻ, thị trường tiêu dùng khổng lồ và những mối liên hệ văn hóa lâu đời đã giúp nhiều doanh nghiệp Malaysia mở rộng hoạt động, gia tăng doanh thu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực.

Tuy nhiên, mối quan hệ từng mang lại nhiều lợi ích này đang dần thay đổi. Ngày càng có nhiều doanh nghiệp Malaysia lo ngại rằng các công ty Trung Quốc không chỉ đóng vai trò nhà cung cấp mà còn trực tiếp cạnh tranh với những đối tác địa phương, giành khách hàng và thu hẹp thị phần của họ.

Sự thay đổi này phản ánh một nghịch lý trong quan hệ kinh tế Malaysia – Trung Quốc: Bắc Kinh tiếp tục là đối tác thương mại quan trọng, nhưng sức mạnh sản xuất và khả năng cung cấp hàng hóa với mức giá thấp của Trung Quốc đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với doanh nghiệp bản địa.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

Câu chuyện có thể bắt đầu từ một ví dụ rất đời thường tại siêu thị. Hai hộp nho cùng trọng lượng 500 gram được đặt cạnh nhau, trong đó nho Shine Muscat của Trung Quốc có giá 6,99 ringgit Malaysia (RM), còn nho Crimson không hạt của Australia có giá 12,99 RM.

Đối với người tiêu dùng, sự chênh lệch giá mang lại lợi ích rõ ràng. Một sản phẩm từng được xem là cao cấp nay trở nên dễ tiếp cận hơn. Nhưng đối với các doanh nghiệp địa phương, làn sóng hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc lại đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì lợi nhuận, bảo vệ khách hàng và cạnh tranh lâu dài.

Vấn đề không chỉ nằm ở giá bán. Các doanh nghiệp Trung Quốc ngày càng có khả năng tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng thông qua nền tảng thương mại điện tử, hệ thống phân phối và mạng lưới bán hàng riêng. Điều này khiến vai trò trung gian của nhiều nhà bán lẻ và nhà phân phối Malaysia dần bị thu hẹp.

Cạnh tranh từ hàng hóa giá rẻ khiến doanh nghiệp Malaysia chịu sức ép

Theo cuộc khảo sát được Hiệp hội các Phòng Thương mại và Công nghiệp Trung Quốc tại Malaysia thực hiện vào tháng 11/2025, khoảng một phần ba trong số 245 người tham gia cho biết doanh nghiệp của họ đã bị ảnh hưởng bởi sự cạnh tranh từ hàng hóa Trung Quốc có giá cực thấp.

Kết quả này cho thấy những lo ngại về sức ép cạnh tranh không chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị mà đã tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh.

Trước đây, quan hệ thương mại giữa Malaysia và Trung Quốc có tính chất bổ trợ tương đối rõ ràng. Trung Quốc sản xuất hàng hóa, máy móc và linh kiện với quy mô lớn, trong khi các doanh nghiệp Malaysia nhập khẩu, phân phối và cung cấp dịch vụ tại thị trường nội địa.

Cùng lúc, thị trường Trung Quốc tạo đầu ra cho các mặt hàng xuất khẩu của Malaysia, bao gồm nhiên liệu, dầu cọ và trái cây nhiệt đới như sầu riêng.

Mô hình này giúp cả hai bên có cơ hội phát triển. Tuy nhiên, khi các nhà sản xuất Trung Quốc chủ động mở rộng mạng lưới bán hàng ra nước ngoài, ranh giới giữa đối tác và đối thủ cạnh tranh trở nên mờ nhạt.

Các doanh nghiệp Malaysia không chỉ phải đối mặt với sản phẩm giá rẻ hơn mà còn cạnh tranh với những công ty sở hữu năng lực sản xuất lớn, công nghệ ngày càng hoàn thiện và khả năng kiểm soát nhiều khâu trong chuỗi giá trị.

Câu chuyện của một doanh nhân từng ủng hộ Bắc Kinh

Liew Bin, một nhà sản xuất túi quà tặng doanh nghiệp 67 tuổi, là ví dụ điển hình cho sự thay đổi này.

Từ những năm 1990, ông nhập khẩu túi từ Hạ Môn, Trung Quốc, dựa trên các thiết kế của riêng mình. Mô hình kinh doanh cho phép ông tận dụng năng lực sản xuất của Trung Quốc trong khi tập trung vào khách hàng và thị trường Malaysia.

Nhưng đến năm 2023, một trong những nhà cung cấp cũ của ông đã trực tiếp tiến vào thị trường Malaysia và cạnh tranh để giành chính những khách hàng mà ông từng phục vụ.

Sự chuyển đổi từ nhà cung cấp thành đối thủ đã tạo ra sức ép đáng kể. Doanh thu hằng năm của Liew giảm xuống mức vài triệu ringgit, trong khi số nhân viên phải cắt giảm còn khoảng 10 người. Trong thập niên 2000, doanh thu của doanh nghiệp từng đạt hàng chục triệu ringgit và lực lượng lao động lên tới 50 người.

Trải nghiệm này khiến Liew thay đổi quan điểm về Trung Quốc. Từng tự hào trước sự phát triển của nền kinh tế Trung Quốc và kỳ vọng nước này có thể thách thức vị thế của các cường quốc phương Tây, ông hiện bày tỏ sự ủng hộ đối với chính sách thuế quan của Tổng thống Mỹ Donald Trump.

Theo Liew, vấn đề cần được đánh giá dựa trên lợi ích thương mại thực tế của Malaysia, thay vì chỉ dựa vào quan hệ chính trị hoặc sự gần gũi về văn hóa.

Số liệu thương mại được đề cập trong bài viết cho thấy năm 2025, Malaysia thâm hụt thương mại 163,4 tỷ RM với Trung Quốc, trong khi ghi nhận thặng dư thương mại ròng 101,5 tỷ RM với Mỹ.

Trường hợp của Liew không đại diện cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp người Hoa tại Malaysia. Tuy nhiên, câu chuyện cho thấy lợi ích kinh tế có thể tác động mạnh đến quan điểm của doanh nhân về quan hệ quốc tế.

Từ thời kỳ trải thảm đỏ đến những yêu cầu cạnh tranh công bằng

Sự thay đổi trong tâm lý doanh nghiệp Malaysia càng đáng chú ý khi đặt cạnh bầu không khí lạc quan từng xuất hiện trong quan hệ hai nước.

Khi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình thăm Malaysia lần đầu vào năm 2013, nhiều lãnh đạo doanh nghiệp kỳ vọng thị trường Trung Quốc sẽ tiếp tục mở rộng cơ hội xuất khẩu và đầu tư. Trung Quốc được nhìn nhận như một nền kinh tế lớn với nhu cầu đáng kể đối với hàng hóa nước ngoài.

Trong giai đoạn đó, việc xây dựng quan hệ với đối tác Trung Quốc được nhiều doanh nghiệp xem là con đường quan trọng để tăng trưởng.

Tuy nhiên, môi trường hiện nay đã khác. Một bộ phận doanh nghiệp không còn chỉ quan tâm đến việc tiếp cận thị trường Trung Quốc mà còn muốn bảo đảm rằng doanh nghiệp Malaysia có thể cạnh tranh ngay tại thị trường trong nước.

Tranh luận về đề xuất gia hạn chương trình miễn thị thực cho du khách Trung Quốc là một ví dụ. Theo nội dung được đề cập trong bài viết gốc, Phòng Thương mại Malaysia – Trung Quốc từng phản đối đề xuất này do lo ngại nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh đối với các doanh nghiệp địa phương.

Một vấn đề khác là những cáo buộc về việc một số du khách Trung Quốc lợi dụng chính sách miễn thị thực 30 ngày để làm việc trái phép trong các lĩnh vực như nhiếp ảnh, lặn biển và xây dựng. Tháng 7, nhà chức trách Malaysia được cho là đã bắt giữ 78 công dân Trung Quốc vì nghi ngờ vi phạm quy định thị thực khi chỉ có giấy phép thăm thân.

Những vụ việc này làm gia tăng yêu cầu về thực thi pháp luật và bảo đảm môi trường kinh doanh bình đẳng. Tuy nhiên, cần phân biệt hành vi bị cáo buộc của một số cá nhân với hoạt động hợp pháp của cộng đồng doanh nghiệp và du khách Trung Quốc nói chung.

Thông điệp mà nhiều doanh nhân Malaysia muốn truyền tải không nhất thiết là chấm dứt quan hệ với Trung Quốc. Điều họ mong muốn là được tiếp tục tham gia chuỗi cung ứng, tiếp cận khách hàng và phát triển hoạt động kinh doanh mà không bị loại khỏi thị trường bởi lợi thế quy mô của các đối thủ lớn.

Malaysia có thể cạnh tranh bằng dịch vụ và lợi thế địa phương

Trước sức ép từ hàng hóa Trung Quốc, một số doanh nghiệp Malaysia đang tìm cách tạo khác biệt thay vì chạy đua giảm giá.

Một lợi thế quan trọng là khả năng hiểu nhu cầu khách hàng địa phương, xây dựng lòng tin và cung cấp dịch vụ sau bán hàng. Những yếu tố này có thể khó được thay thế hoàn toàn bởi các nhà cung cấp bán hàng xuyên biên giới, đặc biệt khi khách hàng cần giao hàng nhanh, hỗ trợ kỹ thuật hoặc xử lý sự cố.

Chẳng hạn, Lee Chuan Wei, một nhà bán lẻ vật phẩm cầu nguyện của người Hoa tại Penang, cung cấp dịch vụ giao hàng trong ngày cho các đơn hàng trên 100 RM.

Đây là cách cạnh tranh dựa trên giá trị dịch vụ thay vì chỉ dựa vào giá sản phẩm. Với những mặt hàng khách hàng cần ngay hoặc cần được tư vấn trực tiếp, một nhà bán lẻ trong nước có thể tạo ra lợi thế đáng kể.

Ngoài ra, khả năng tuân thủ quy định địa phương cũng là yếu tố quan trọng. Trong ngành thực phẩm, chứng nhận halal có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường người tiêu dùng Hồi giáo rộng lớn tại Malaysia.

Theo số liệu được nêu trong bài viết gốc, người Hồi giáo chiếm khoảng 63,5% dân số Malaysia, trong khi người gốc Hoa chiếm khoảng 22%. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn phù hợp với thị trường nội địa vì thế có thể trở thành một lợi thế cạnh tranh đối với các nhà sản xuất thực phẩm Malaysia.

Dù vậy, lợi thế này không phải rào cản vĩnh viễn. Doanh nghiệp Trung Quốc cũng có thể đạt chứng nhận halal và mở rộng hoạt động trong thị trường thực phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn tương ứng.

Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp Malaysia cần tiếp tục đầu tư vào chất lượng, thương hiệu, dịch vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu riêng của khách hàng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào những lợi thế hiện có.

Hàng hóa Trung Quốc cũng mở ra cơ hội nâng cao năng suất

Ở chiều ngược lại, không phải tất cả doanh nghiệp Malaysia đều nhìn hàng hóa Trung Quốc như một mối đe dọa.

Lee Heng Guie, giám đốc điều hành Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế – Xã hội, cho rằng các doanh nghiệp vừa và nhỏ nên xem máy móc Trung Quốc như một nguồn lực giúp cải thiện năng suất.

Theo quan điểm này, thiết bị tự động hóa và máy móc có giá thấp giúp doanh nghiệp hạn chế vốn đầu tư ban đầu. Những công ty không đủ khả năng mua thiết bị đắt tiền từ Đức hoặc Nhật Bản vẫn có thể từng bước hiện đại hóa hoạt động sản xuất.

Bài viết gốc dẫn mức giá thiết bị tự động hóa và máy móc Trung Quốc thấp hơn khoảng 30–50% so với các sản phẩm tương đương từ Đức hoặc Nhật Bản.

Một ví dụ được đưa ra là cần cẩu Trung Quốc có tải trọng 30.000 kg được chào bán với giá khoảng 600.000 RM, trong khi thiết bị tương tự của Nhật Bản có giá khoảng 1,3 triệu RM. Một đại lý máy móc Malaysia cho biết sản phẩm Trung Quốc đang được tiêu thụ với số lượng cao hơn trong hoạt động kinh doanh của mình.

Tuy nhiên, giá mua ban đầu không phải tiêu chí duy nhất khi lựa chọn thiết bị. Doanh nghiệp vẫn cần đánh giá độ an toàn, độ bền, khả năng bảo trì, nguồn cung phụ tùng và tổng chi phí vận hành trong suốt vòng đời sản phẩm.

Nếu thiết bị Trung Quốc đáp ứng yêu cầu về hiệu suất và độ tin cậy với chi phí hợp lý, doanh nghiệp Malaysia có thể nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, việc lựa chọn chỉ dựa trên giá rẻ có thể tạo ra rủi ro nếu chất lượng hoặc dịch vụ hỗ trợ không đáp ứng kỳ vọng.

Vì vậy, quan hệ kinh tế với Trung Quốc vẫn có thể đem lại lợi ích lớn, miễn là doanh nghiệp Malaysia xác định rõ những lĩnh vực cần hợp tác và những lĩnh vực cần tăng cường năng lực cạnh tranh.

Thương mại tiếp tục tăng trưởng bất chấp những mâu thuẫn

Điểm đáng chú ý là sự gia tăng lo ngại trong cộng đồng doanh nghiệp không đồng nghĩa quan hệ thương mại Malaysia – Trung Quốc đang suy giảm.

Theo bài viết gốc, thương mại giữa hai nước tăng khoảng 30% so với cùng kỳ trong sáu tháng đầu năm 2026. Diễn biến này cho thấy các mối liên kết kinh tế vẫn rất sâu rộng, ngay cả khi một bộ phận doanh nghiệp Malaysia ngày càng thận trọng với áp lực cạnh tranh.

Đối với Malaysia, Trung Quốc vẫn là nguồn cung cấp hàng hóa, linh kiện và máy móc quan trọng. Người tiêu dùng được hưởng lợi từ giá cả cạnh tranh, trong khi doanh nghiệp có thêm lựa chọn đầu vào để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tuy nhiên, những lợi ích đó không tự động được phân bổ đồng đều. Khi nhà sản xuất nước ngoài trực tiếp tiếp cận khách hàng cuối cùng, các nhà phân phối và nhà bán lẻ nội địa có thể mất đi nguồn doanh thu truyền thống.

Đây chính là thách thức chính sách mà Malaysia phải giải quyết: duy trì lợi ích từ thương mại quốc tế, đồng thời bảo đảm doanh nghiệp trong nước có cơ hội phát triển, đổi mới và cạnh tranh trên những điều kiện minh bạch.

Về phía Trung Quốc, việc duy trì quan hệ kinh tế lâu dài với Đông Nam Á không chỉ phụ thuộc vào quy mô xuất khẩu mà còn liên quan đến cách các doanh nghiệp Trung Quốc tham gia thị trường sở tại. Nếu tình trạng dư thừa năng lực sản xuất thúc đẩy làn sóng hàng hóa giá thấp và làm gia tăng sức ép lên doanh nghiệp địa phương, những phản ứng tiêu cực có thể dần xuất hiện ngay trong các cộng đồng từng có thiện cảm với Bắc Kinh.

Malaysia không nhất thiết phải lựa chọn giữa Trung Quốc và Mỹ

Sự chuyển biến trong quan điểm của doanh nghiệp người Hoa tại Malaysia phản ánh cách tiếp cận thực dụng hơn đối với địa chính trị.

Các cuộc thăm dò được đề cập trong bài viết cho thấy gần 7/10 người Malaysia tham gia khảo sát Tình hình Đông Nam Á năm 2026 của Viện ISEAS – Yusof Ishak sẽ chọn Trung Quốc nếu buộc phải lựa chọn giữa Bắc Kinh và Washington.

Tuy nhiên, khi đánh giá những khía cạnh cụ thể của quan hệ song phương, lợi ích kinh tế vẫn là yếu tố có sức nặng. Trong nhóm người cho rằng quan hệ Malaysia – Trung Quốc đã xấu đi, tỷ lệ muốn Trung Quốc giải quyết mất cân bằng thương mại và thúc đẩy thương mại cùng có lợi tăng lên 20,1%, so với 16,7% năm 2025.

Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim cũng được cho là đã nêu những quan ngại về hoạt động kinh doanh cạnh tranh gay gắt của Trung Quốc trong cuộc gặp với Thủ tướng Trung Quốc Lý Cường tại Thượng Hải ngày 24/9.

Những diễn biến này cho thấy lựa chọn của Malaysia không nhất thiết phải là đứng hẳn về phía Trung Quốc hoặc Mỹ. Thay vào đó, quốc gia Đông Nam Á này có thể tìm cách tối đa hóa lợi ích từ quan hệ với cả hai bên, đồng thời bảo vệ năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.

Đối với cộng đồng doanh nhân người Hoa, sự gắn bó về văn hóa và lịch sử với Trung Quốc không đồng nghĩa với việc mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Trung Quốc đều được chấp nhận mà không có sự phản biện.

Trong môi trường thương mại ngày càng cạnh tranh, quan hệ đối tác chỉ có thể bền vững khi các bên cùng nhìn thấy lợi ích thực tế.

Triển vọng: Cạnh tranh công bằng sẽ quyết định sức bền của quan hệ kinh tế

Malaysia đang đứng trước bài toán cân bằng giữa cơ hội và rủi ro. Hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc có thể giúp giảm chi phí sinh hoạt, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và thúc đẩy hiện đại hóa sản xuất. Nhưng nếu các doanh nghiệp địa phương không thể thích nghi, sức ép cạnh tranh có thể làm suy yếu những ngành kinh doanh vốn tạo ra việc làm và thu nhập trong nước.

Để ứng phó, doanh nghiệp Malaysia cần chú trọng các yếu tố khó thay thế như dịch vụ hậu mãi, sự am hiểu thị trường, chất lượng sản phẩm, tốc độ giao hàng và khả năng tuân thủ quy định. Đồng thời, việc sử dụng máy móc và công nghệ Trung Quốc một cách có chọn lọc có thể giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng suất.

Về phía cơ quan quản lý, thực thi quy định thương mại, lao động và thị thực một cách nhất quán sẽ góp phần duy trì môi trường cạnh tranh bình đẳng. Những biện pháp chính sách cũng cần được cân nhắc kỹ để tránh làm gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc khiến người tiêu dùng phải chịu chi phí cao hơn không cần thiết.

Đối với Bắc Kinh, thách thức không chỉ là duy trì tốc độ xuất khẩu mà còn là bảo vệ thiện chí của các đối tác trong khu vực. Một mối quan hệ kinh tế bền vững đòi hỏi doanh nghiệp nước ngoài tạo ra giá trị cho thị trường sở tại, thay vì chỉ mở rộng thị phần bằng lợi thế quy mô và giá bán.

Cuối cùng, câu chuyện của các doanh nhân người Hoa tại Malaysia cho thấy quan hệ kinh tế không đứng yên theo những ranh giới văn hóa hay quan điểm chính trị. Khi lợi ích thay đổi, cách nhìn nhận đối tác cũng thay đổi theo.

Malaysia vẫn cần Trung Quốc, nhưng điều đó không có nghĩa các doanh nghiệp Malaysia phải chấp nhận mọi áp lực cạnh tranh. Tương lai của quan hệ song phương sẽ phụ thuộc vào khả năng biến sự phụ thuộc lẫn nhau thành lợi ích cân bằng hơn cho cả hai phía.

Nguồn tham khảo

  • Viện ISEAS – Yusof Ishak: Khảo sát Tình hình Đông Nam Á năm 2026.
  • Hiệp hội các Phòng Thương mại và Công nghiệp Trung Quốc tại Malaysia: Khảo sát doanh nghiệp tháng 11/2025.
  • Các số liệu thương mại Malaysia – Trung Quốc và Malaysia – Mỹ được dẫn trong nội dung nguồn.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao một bộ phận doanh nghiệp người Hoa tại Malaysia đang dần xa Bắc Kinh?

Nguyên nhân chính là sức ép cạnh tranh từ hàng hóa Trung Quốc giá rẻ và việc các nhà sản xuất Trung Quốc ngày càng bán hàng trực tiếp tại Malaysia. Điều này khiến một số nhà phân phối, nhà bán lẻ và doanh nghiệp sản xuất địa phương mất khách hàng hoặc phải giảm giá để duy trì thị phần.

2. Malaysia có đang giảm quan hệ thương mại với Trung Quốc không?

Không thể kết luận như vậy từ những dữ liệu được nêu trong bài viết. Thương mại song phương vẫn tăng trưởng, với mức tăng khoảng 30% trong sáu tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ. Những lo ngại hiện nay chủ yếu liên quan đến tính cân bằng và mức độ công bằng trong cạnh tranh.

3. Hàng hóa Trung Quốc mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp Malaysia?

Hàng hóa, linh kiện và máy móc Trung Quốc có thể giúp giảm chi phí đầu vào, hỗ trợ doanh nghiệp hiện đại hóa sản xuất và tăng năng suất. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá cả chất lượng, độ an toàn, chi phí bảo trì và khả năng cung cấp phụ tùng.

4. Doanh nghiệp Malaysia có thể cạnh tranh với hàng Trung Quốc bằng cách nào?

Các hướng đi đáng chú ý gồm nâng cao chất lượng dịch vụ, giao hàng nhanh, chăm sóc khách hàng, bảo đảm nguồn gốc sản phẩm, tuân thủ quy định địa phương và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng công nghệ để tăng năng suất thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.

5. Những diễn biến này có ý nghĩa gì đối với quan hệ Trung Quốc – Đông Nam Á?

Đây là dấu hiệu cho thấy các quốc gia Đông Nam Á ngày càng chú trọng lợi ích kinh tế thực tế. Trung Quốc vẫn là đối tác quan trọng, nhưng khả năng duy trì quan hệ lâu dài sẽ phụ thuộc vào việc các doanh nghiệp địa phương có được hưởng lợi và cạnh tranh trong môi trường minh bạch hay không.

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Strive định giá cổ phiếu ưu đãi SATS ở mức 90 USD, nhắm huy động 630 triệu USD để mua thêm Bitcoin
Warren Buffett đầu tư 1,3 tỷ USD vào Coca-Cola: Khoản cổ phần nay trị giá 37 tỷ USD và bài học về giá mua
Cổ phiếu CoreWeave lao dốc 25%: Elon Musk gây chú ý, Phố Wall tranh cãi về rủi ro tài chính AI
Khủng hoảng trái phiếu Mỹ tồi tệ thứ hai trong lịch sử: Vì sao TLT mất 34% và chính quyền Trump chịu áp lực?
Quỹ tài sản 2.300 tỷ USD của Na Uy có thể mở cửa trở lại với các tập đoàn quốc phòng Mỹ và châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ đối mặt nguy cơ mất vị thế thị trường mới nổi sau bê bối thao túng cổ phiếu