Giám đốc điều hành Chevron Mike Wirth cảnh báo rằng một lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel của Mỹ có thể phản tác dụng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu vẫn chịu áp lực từ xung đột và những gián đoạn vận tải tại Trung Đông.
Theo ông Wirth, việc hạn chế xuất khẩu nhiên liệu có thể làm giảm lượng hàng hóa sẵn có trên thị trường quốc tế, đồng thời khiến các đồng minh và đối tác đặt câu hỏi về khả năng Mỹ tiếp tục đóng vai trò là một nhà cung cấp năng lượng đáng tin cậy trong những giai đoạn khủng hoảng.
Quan điểm này được đưa ra khi những lo ngại về nguồn cung dầu toàn cầu đã phần nào hạ nhiệt nhờ lượng dầu thô xuất khẩu từ Trung Đông tăng lên và các nước G7 tiến hành giải phóng một phần kho dự trữ khẩn cấp. Tuy nhiên, theo Chevron, hệ thống năng lượng toàn cầu hiện có ít “vùng đệm” hơn trước và có thể trở nên nhạy cảm hơn trước những cú sốc mới.
CEO Chevron phản đối ý tưởng cấm xuất khẩu dầu diesel
Trong cuộc phỏng vấn với CNBC, Mike Wirth cho rằng các lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel, dù được áp dụng tại Mỹ hay bất kỳ quốc gia nào khác, đều có nguy cơ làm giảm nguồn cung trên thị trường toàn cầu.
Ông đánh giá đây là một chính sách “không khôn ngoan” trong bối cảnh thị trường năng lượng vẫn đang phải đối mặt với nhiều rủi ro.
Theo lập luận của người đứng đầu Chevron, khi một quốc gia hạn chế xuất khẩu nhiên liệu, nguồn cung không biến mất khỏi nhu cầu toàn cầu. Thay vào đó, thị trường phải tìm kiếm những nguồn thay thế, trong khi việc chuyển hướng nguồn cung có thể mất thời gian và làm tăng áp lực lên giá.
Mỹ từ lâu đã trở thành một trong những nhà cung cấp năng lượng quan trọng của thế giới. Vì vậy, theo Wirth, việc Washington tạo ra bất kỳ nghi ngờ nào về khả năng cung cấp dầu và nhiên liệu trong thời kỳ khó khăn có thể ảnh hưởng đến niềm tin của các đồng minh và đối tác.
Chevron hiện là một trong những tập đoàn năng lượng lớn nhất của Mỹ, hoạt động trong nhiều lĩnh vực từ khai thác dầu khí đến lọc hóa dầu và cung cấp nhiên liệu. Chính Chevron cũng xác định mục tiêu cung cấp năng lượng với tiêu chí vừa đáng tin cậy vừa có chi phí phù hợp.
Vì sao dầu diesel trở thành vấn đề lớn?
Dầu diesel không chỉ được sử dụng cho xe tải và vận tải đường bộ. Đây còn là nhiên liệu quan trọng đối với nông nghiệp, xây dựng, khai khoáng, logistics và nhiều hoạt động công nghiệp.
Bởi vậy, bất kỳ cú sốc nào đối với nguồn cung diesel đều có thể lan rộng sang nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.
Khi giá diesel tăng, chi phí vận chuyển hàng hóa có thể tăng theo. Các doanh nghiệp nông nghiệp phải chịu chi phí cao hơn cho máy kéo và thiết bị, trong khi ngành xây dựng cũng chịu ảnh hưởng từ chi phí vận hành máy móc.
Tác động cuối cùng có thể xuất hiện ở giá hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng phải trả.
Đây là lý do tranh luận về việc hạn chế xuất khẩu diesel không chỉ liên quan đến ngành dầu khí. Nó còn gắn với lạm phát, chi phí logistics và sức khỏe của nền kinh tế nói chung.
Mỹ từng cân nhắc nhiều biện pháp để hạ nhiệt giá nhiên liệu
Trong bối cảnh giá nhiên liệu tăng mạnh, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm áp lực đối với người tiêu dùng và các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu.
Một trong những động thái đáng chú ý là việc cho phép sử dụng rộng rãi hơn loại dầu diesel nhuộm đỏ, vốn thường được miễn thuế nhiên liệu đường cao tốc.
Loại diesel này chủ yếu được sử dụng cho các mục đích không thuộc vận tải đường bộ thông thường, chẳng hạn thiết bị nông nghiệp, máy móc xây dựng và phương tiện địa hình.
Theo nội dung được nêu trong thông tin gốc, sắc lệnh được ký tối thứ Hai cho phép tài xế xe tải và nông dân sử dụng loại diesel này trong thời gian tạm thời, đồng thời hoãn một số nghĩa vụ thuế liên quan đến nhiên liệu đến cuối năm.
Diesel bán cho hoạt động vận tải đường bộ thông thường chịu mức thuế nhiên liệu liên bang 24,4 cent/gallon. Việc mở rộng sử dụng nhiên liệu được miễn loại thuế này vì thế được kỳ vọng góp phần giảm chi phí nhiên liệu đối với một số nhóm người sử dụng.
Nguồn cung toàn cầu đã bớt căng thẳng nhưng chưa an toàn
Một yếu tố giúp thị trường dầu mỏ giảm bớt áp lực trong thời gian gần đây là nguồn cung từ Trung Đông đã tăng trở lại.
Bên cạnh đó, các nước G7 đã sử dụng một phần kho dự trữ khẩn cấp nhằm bổ sung nguồn cung cho thị trường.
Những động thái này giúp giảm nguy cơ thiếu hụt ngay lập tức.
Tuy nhiên, Mike Wirth cho rằng vấn đề nằm ở việc những “vùng đệm” của hệ thống năng lượng đang bị thu hẹp.
Theo ông, thị trường bước vào giai đoạn đầu năm với lượng tồn kho tương đối cao. Các doanh nghiệp có hàng trong kho thương mại, chính phủ sở hữu dự trữ chiến lược và một lượng đáng kể dầu vẫn đang nằm trên biển.
Một phần số dầu trên biển trước đây chịu ảnh hưởng bởi các biện pháp trừng phạt hoặc hạn chế thương mại.
Khi nguồn cung bị gián đoạn, những lượng tồn kho này hoạt động giống như một lớp đệm giúp thị trường có thêm thời gian để thích ứng.
Nhưng khi tồn kho thương mại giảm, một phần dự trữ chiến lược đã được giải phóng và các nguồn cung bị đình trệ được đưa trở lại thị trường, lớp đệm đó cũng mỏng đi.
Điều này khiến hệ thống năng lượng trở nên dễ bị tổn thương hơn nếu xảy ra một cú sốc mới.
Chevron cảnh báo hệ thống năng lượng đang dễ bị gián đoạn hơn
Wirth mô tả tình hình dự trữ năng lượng toàn cầu trước mùa đông là rất nghiêm trọng.
Điểm đáng chú ý trong nhận định của ông không chỉ nằm ở lượng dầu hiện có, mà còn ở khả năng phản ứng của thị trường nếu nguồn cung tiếp tục bị gián đoạn.
Một thị trường có tồn kho cao có thể hấp thụ cú sốc tương đối tốt. Nhưng khi tồn kho giảm xuống mức thấp, cùng một mức gián đoạn cũng có thể tạo ra biến động giá lớn hơn.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với dầu diesel vì sản phẩm này liên quan trực tiếp đến vận tải, sản xuất và nông nghiệp.
Nếu nguồn cung bị thắt chặt trong thời gian dài, giá nhiên liệu có thể tiếp tục tăng và tạo ra hiệu ứng lan truyền trong nền kinh tế.
Eo biển Hormuz tiếp tục là điểm nghẽn quan trọng
Rủi ro lớn nhất đối với thị trường năng lượng trong bối cảnh hiện tại vẫn liên quan đến hoạt động vận chuyển qua Trung Đông.
Eo biển Hormuz là một trong những tuyến hàng hải chiến lược nhất thế giới. Tuyến đường thủy hẹp này thường vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
Bất kỳ gián đoạn đáng kể nào tại đây đều có thể tác động đến giá dầu, khí đốt và chi phí vận chuyển năng lượng trên phạm vi quốc tế.
Trong bối cảnh cuộc chiến Mỹ-Iran kéo dài và các cuộc tấn công qua lại trong khu vực tiếp diễn, thị trường vẫn phải tính đến nguy cơ nguồn cung bị gián đoạn.
Ngay cả khi lượng dầu xuất khẩu từ Trung Đông tăng lên, rủi ro địa chính trị vẫn có thể khiến các nhà giao dịch duy trì mức độ cảnh giác cao.
Đây cũng là lý do Chevron phản đối việc Mỹ tự nguyện hạn chế thêm nguồn cung diesel ra thị trường quốc tế.
Saudi Aramco cảnh báo cần thời gian để khôi phục tồn kho
Nhận định của Mike Wirth tương đồng với cảnh báo từ lãnh đạo Saudi Aramco.
Amin Nasser, CEO của Saudi Aramco, cho rằng có thể mất tới hai năm để khôi phục lượng dự trữ dầu toàn cầu về mức cao hơn.
Nếu xung đột Mỹ-Iran tiếp tục kéo dài, tình trạng thiếu hụt nguồn cung có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Điều này cho thấy vấn đề của thị trường dầu hiện nay không chỉ nằm ở sản lượng khai thác.
Khả năng vận chuyển, lượng tồn kho, dự trữ chiến lược, bảo hiểm hàng hải, tuyến đường biển và các biện pháp trừng phạt đều có thể ảnh hưởng đến lượng dầu thực sự đến được người tiêu dùng.
Nói cách khác, một thùng dầu nằm dưới lòng đất không đồng nghĩa với một thùng dầu có thể ngay lập tức xuất hiện trên thị trường.
Venezuela có thể trở thành nguồn cung bổ sung dài hạn
Trong bối cảnh thị trường cần thêm nguồn cung, Venezuela trở thành một phần quan trọng trong chiến lược dài hạn của Chevron.
Chevron đã có hoạt động lâu năm tại Venezuela và đang tiếp tục mở rộng đầu tư tại quốc gia Nam Mỹ này. Công ty hiện hợp tác với tập đoàn dầu khí quốc doanh Venezuela trong nhiều dự án trên đất liền và ngoài khơi.
Theo kế hoạch được đề cập, Chevron dự kiến đầu tư khoảng 7 tỷ USD và nâng sản lượng dầu tại Venezuela lên khoảng 600.000 thùng/ngày vào năm 2031, so với khoảng 280.000 thùng/ngày hiện nay.
Nếu đạt được mục tiêu này, sản lượng bổ sung sẽ có ý nghĩa đối với Chevron và Venezuela, nhưng chưa đủ để bù đắp nhanh chóng lượng nguồn cung đang gặp rủi ro tại Trung Đông.
Chính Mike Wirth cũng nhấn mạnh rằng Venezuela có thể trở thành một phần của hệ thống năng lượng an toàn hơn trong dài hạn, nhưng quá trình khôi phục sản lượng cần thời gian.
Chevron hiện vẫn xem Venezuela là một phần trong danh mục hoạt động dài hạn của mình. Công ty đã công bố những điều chỉnh về các liên doanh tại quốc gia này nhằm hỗ trợ giá trị dài hạn và phát triển các dự án trong tương lai.
Vì sao Venezuela không thể nhanh chóng thay thế nguồn cung Trung Đông?
Venezuela sở hữu nguồn tài nguyên dầu mỏ rất lớn, nhưng sản lượng thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Cơ sở hạ tầng dầu khí cần vốn đầu tư, thiết bị và nhân lực. Nhiều mỏ cần được khôi phục sau thời gian dài thiếu đầu tư.
Bên cạnh đó, chất lượng dầu thô Venezuela cũng khác với nhiều loại dầu được khai thác ở Trung Đông. Các nhà máy lọc dầu cần có cấu hình phù hợp để xử lý từng loại dầu thô.
Do đó, ngay cả khi Chevron tăng sản lượng lên 600.000 thùng/ngày vào năm 2031, nguồn cung này vẫn không thể lập tức bù đắp bất kỳ cú sốc lớn nào tại Trung Đông.
Đây là lý do Wirth cho rằng Venezuela có vai trò quan trọng về dài hạn nhưng không thể giải quyết tình trạng thiếu hụt trong ngắn hạn.
Chevron đang đứng ở đâu giữa biến động dầu mỏ?
Đối với Chevron, môi trường giá dầu cao và nguồn cung hạn chế có thể hỗ trợ doanh thu từ hoạt động khai thác, nhưng đồng thời cũng làm tăng rủi ro địa chính trị và biến động thị trường.
Cổ phiếu Chevron đã tăng hơn 36% tính từ đầu năm theo dữ liệu được nêu trong nội dung gốc, dù giá cổ phiếu có phần suy yếu trong tháng gần nhất.
Điều này cho thấy nhà đầu tư vẫn đang đánh giá cao vị thế của các công ty dầu khí lớn trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động.
Chevron hiện tiếp tục tập trung vào hoạt động dầu khí truyền thống trong khi mở rộng các lĩnh vực năng lượng có hàm lượng carbon thấp hơn. Công ty cũng đang tái cơ cấu danh mục tài sản để cải thiện hiệu quả vốn.
Lệnh cấm xuất khẩu diesel có thể tác động thế nào?
Nếu Mỹ áp dụng lệnh cấm xuất khẩu diesel trong thời điểm nguồn cung toàn cầu đang căng thẳng, tác động đầu tiên có thể là lượng nhiên liệu Mỹ cung cấp cho thị trường quốc tế giảm xuống.
Về lý thuyết, điều này có thể giúp tăng nguồn cung trong nước nếu các sản phẩm trước đây dành cho xuất khẩu được chuyển sang thị trường Mỹ.
Nhưng hiệu ứng này không nhất thiết đồng nghĩa với việc giá nhiên liệu sẽ giảm trên phạm vi toàn cầu.
Các nước nhập khẩu diesel của Mỹ sẽ phải tìm nguồn thay thế. Điều đó có thể khiến giá diesel tại các thị trường khác tăng lên và làm gia tăng cạnh tranh đối với nguồn cung từ các nhà sản xuất khác.
Đó chính là lý do Mike Wirth cho rằng các lệnh cấm xuất khẩu có thể làm tình hình trở nên tồi tệ hơn thay vì giải quyết tận gốc vấn đề.
Thị trường dầu đang đứng trước bài toán cân bằng mong manh
Một mặt, nguồn cung Trung Đông tăng và việc G7 giải phóng kho dự trữ đã giúp thị trường giảm bớt áp lực.
Mặt khác, lượng tồn kho thấp hơn và rủi ro địa chính trị vẫn khiến thị trường dễ bị tổn thương.
Trong bối cảnh đó, chính sách thương mại năng lượng của Mỹ có thể trở thành một yếu tố quan trọng.
Nếu Washington ưu tiên giữ nguồn cung nhiên liệu trong nước, người tiêu dùng Mỹ có thể được hưởng lợi trong một số tình huống nhất định. Nhưng nếu việc hạn chế xuất khẩu làm giảm vai trò của Mỹ trên thị trường quốc tế, các đồng minh và đối tác có thể phải tìm kiếm những nhà cung cấp khác.
Đối với một thị trường toàn cầu như dầu mỏ, những thay đổi về dòng chảy thương mại thường không chỉ ảnh hưởng đến một quốc gia.
Cảnh báo của CEO Chevron Mike Wirth cho thấy cuộc tranh luận về xuất khẩu dầu diesel của Mỹ diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt nhạy cảm.
Thị trường dầu toàn cầu đã có thêm một số nguồn đệm nhờ xuất khẩu Trung Đông tăng và kho dự trữ khẩn cấp được giải phóng. Tuy nhiên, lượng tồn kho thương mại và dự trữ chiến lược không phải là nguồn lực vô hạn.
Nếu xung đột tại Trung Đông tiếp tục kéo dài, những vùng đệm này có thể tiếp tục bị thu hẹp. Khi đó, bất kỳ quyết định nào làm giảm thêm nguồn cung trên thị trường quốc tế đều có khả năng làm tăng mức độ biến động.
Với Chevron, câu chuyện Venezuela mang đến một hướng đi dài hạn khác. Việc nâng sản lượng lên khoảng 600.000 thùng/ngày vào năm 2031 có thể giúp bổ sung nguồn cung, nhưng không thể thay thế ngay lập tức những thùng dầu đang gặp rủi ro tại Trung Đông.
Điểm đáng chú ý nhất trong cảnh báo của Wirth là vai trò của Mỹ với tư cách một nhà cung cấp năng lượng toàn cầu. Theo quan điểm của ông, duy trì khả năng cung cấp ổn định không chỉ là vấn đề thương mại mà còn liên quan đến niềm tin của các đồng minh và đối tác.
Trong một thị trường mà mỗi thay đổi về nguồn cung đều có thể tác động đến giá dầu, diesel, vận tải và lạm phát, chính sách xuất khẩu năng lượng của Mỹ sẽ tiếp tục là một trong những yếu tố đáng theo dõi.
Nguồn tham khảo: Chevron, CNBC và các thông tin thị trường năng lượng được công bố liên quan đến Chevron, Venezuela và nguồn cung dầu toàn cầu.
Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin và phân tích thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi về lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel của Mỹ
CEO Chevron Mike Wirth phản đối điều gì?
Mike Wirth phản đối khả năng Mỹ áp dụng lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel. Ông cho rằng các hạn chế xuất khẩu có thể làm giảm nguồn cung trên thị trường toàn cầu và khiến tình hình nguồn cung trở nên khó khăn hơn.
Vì sao cấm xuất khẩu diesel có thể khiến giá tăng?
Khi Mỹ giảm xuất khẩu diesel, các nước đang phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu này phải tìm nhà cung cấp thay thế. Nếu nguồn cung thay thế không đủ, cạnh tranh mua nhiên liệu có thể tăng và đẩy giá lên.
Dầu diesel quan trọng với nền kinh tế như thế nào?
Diesel được sử dụng rộng rãi trong vận tải đường bộ, nông nghiệp, xây dựng, khai khoáng và nhiều ngành công nghiệp. Vì vậy, biến động giá diesel có thể tác động đến chi phí vận chuyển và giá hàng hóa.
Venezuela có thể giúp giảm áp lực nguồn cung dầu không?
Có thể trong dài hạn. Chevron dự kiến tăng sản lượng tại Venezuela lên khoảng 600.000 thùng/ngày vào năm 2031. Tuy nhiên, quá trình tăng sản lượng cần thời gian và khó có thể bù đắp nhanh chóng những nguồn cung bị gián đoạn tại Trung Đông.
Eo biển Hormuz quan trọng thế nào đối với thị trường dầu?
Eo biển Hormuz là một tuyến vận chuyển năng lượng chiến lược, thường chiếm khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng được vận chuyển trên toàn cầu. Bất kỳ gián đoạn lớn nào tại đây đều có thể tạo ra cú sốc đối với thị trường năng lượng.
Chevron có tiếp tục đầu tư vào Venezuela?
Có. Chevron hiện có các hoạt động tại Venezuela và đang theo đuổi kế hoạch mở rộng sản lượng. Công ty cho biết mối quan hệ với các dự án tại Venezuela là một phần trong chiến lược dài hạn của tập đoàn.





