
CỦ BẠCH CẬP
Bạch cập – Dược liệu cổ truyền được xếp vào nhóm cần bảo tồn
Bạch cập, hay còn gọi là Liên cập thảo, là một trong những vị thuốc Đông y nổi tiếng với vị đắng, tính bình, thường được sử dụng để cầm máu, bổ phế, hóa ứ và thúc đẩy quá trình liền vết thương. Không chỉ có giá trị y học cao, bạch cập còn được xếp vào nhóm dược liệu quý hiếm, cần được bảo vệ và nhân giống tại Việt Nam.
Trong bối cảnh y học hiện đại ngày càng quan tâm tới các hoạt chất tự nhiên, bạch cập đang dần được nghiên cứu sâu hơn để làm rõ những tác dụng đã được ghi nhận trong y thư cổ và kinh nghiệm dân gian.
1. Thông tin tổng quan về cây bạch cập
1.1. Tên gọi và đặc điểm thực vật
Bạch cập có tên khoa học là Beletia hyacinthina R. Br, thuộc họ Lan (Orchidaceae). Đây là cây thảo sống lâu năm, thường mọc hoang hoặc được trồng ở những vùng đất ẩm, mát, có thân rễ to, mang vảy.
- Lá mọc từ rễ, thường có 3–5 lá, hình mác
- Chiều dài lá: 18–40 cm, rộng 2,5–5 cm
- Trên mặt lá có nhiều nếp nhăn dọc đặc trưng
- Hoa nở vào đầu mùa hè, màu đỏ tía hoặc tím, rất đẹp
- Quả hình thoi, có 6 cạnh
1.2. Phân bố và giá trị bảo tồn
Bạch cập là cây cận nhiệt đới và ôn đới ấm, trữ lượng tự nhiên rất hạn chế. Ở Việt Nam, cây chỉ xuất hiện rải rác tại các vùng núi cao có khí hậu á nhiệt đới như:
Cao Bằng, Lào Cai, Lạng Sơn, Hà Giang, Yên Bái…
Do giá trị dược liệu cao nhưng nguồn khai thác khan hiếm, bạch cập đã được đưa vào Danh lục đỏ cây thuốc Việt Nam, nhằm khuyến khích bảo tồn, nghiên cứu và nhân giống.
2. Thu hái, chế biến và bộ phận dùng
2.1. Bộ phận dùng
- Thân rễ đã phơi hoặc sấy khô
2.2. Thời điểm và cách chế biến
- Thu hái thân rễ từ tháng 8 đến tháng 11
- Loại bỏ phần thân đã tàn và rễ nhỏ
- Rửa sạch, nhúng vào nước sôi 3–5 phút cho đến khi hết ruột trắng
- Phơi đến khi nửa khô – nửa ẩm, bóc vỏ ngoài
- Tiếp tục phơi hoặc sấy nhỏ lửa đến khi khô hoàn toàn
Bạch cập trong nước thường có hình dạng như bánh dày nhỏ, trong khi Bạch cập nhập có dạng khối rắn, màu trắng nâu, có 2–3 nhánh con. Khi soi kính hiển vi, bên trong chứa tế bào nhu mô và tinh thể oxalat canxi hình kim.
3. Thành phần hóa học của bạch cập
Các nghiên cứu cho thấy trong bạch cập có chứa:
- 55% chất nhầy
- Một lượng nhỏ tinh dầu
- Glycogen
- Các hợp chất phenanthren, trong đó nổi bật là biphenanthren
Những thành phần này chính là cơ sở khoa học cho các tác dụng cầm máu và kháng khuẩn của dược liệu.
4. Công dụng của bạch cập theo y học hiện đại
4.1. Tác dụng kháng khuẩn
Hoạt chất biphenanthren được phân lập từ bạch cập cho thấy khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh thông thường.
4.2. Tác dụng cầm máu
Nhiều nghiên cứu lâm sàng ghi nhận hiệu quả cao của bạch cập trong điều trị xuất huyết:
- Nghiên cứu trên 70 bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa: tỷ lệ khỏi 97,2%, thời gian điều trị 2–7 ngày
- Nghiên cứu trên 100 bệnh nhân: tỷ lệ khỏi 90%
- Tài liệu Trung Quốc ghi nhận hiệu quả tích cực trên 300 bệnh nhân xuất huyết đường hô hấp trên
5. Công dụng theo y học cổ truyền
Theo Đông y, bạch cập có vị đắng, tính bình, quy vào Phế kinh, với các tác dụng:
- Bổ phế
- Hóa ứ (tan máu đông)
- Cầm máu
- Thúc đẩy liền vết thương
Dược liệu thường được dùng trong các trường hợp:
- Nôn ra máu, lỵ ra máu
- Chảy máu cam
- Đau mắt đỏ
- Mụn nhọt sưng tấy
- Bỏng lửa
Liều dùng phổ biến: 4–12g/ngày, dưới dạng thuốc bột hoặc thuốc sắc.
- ✅ Củ bình vôi trong điều trị mất ngủ và suy nhược thần kinh
- ✅ Cây bông móng tay : Đặc điểm, thành phần hóa học và tác dụng dược lý
- ✅ Cây Bướm bạc (Hồ điệp): Bí ẩn dược liệu mang hình cánh bướm và giá trị trong Đông y
- ✅ Chu sa có tác dụng gì? Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng trong Đông y
6. Các bài thuốc kinh nghiệm từ bạch cập
6.1. Nôn ra máu, chảy máu dạ dày
- Bạch cập tán bột, uống với nước cháo: 10–15g/ngày
- Bạch cập 2 phần + Tam thất 1 phần, uống 4–8g/lần, ngày 2–4 lần
6.2. Chảy máu cam
- Bạch cập tán nhỏ, trộn nước đắp sống mũi và uống 1–3g
6.3. Vết thương do chém
- Bạch cập 20g + Thạch cao 20g, tán nhỏ, rắc lên vết thương
6.4. Ung nhọt sưng đau
- Bạch cập tán bột, trộn nước, đắp ngoài
6.5. Bỏng do lửa
- Bạch cập tán nhỏ, hòa dầu vừng, bôi ngoài
6.6. Sa dạ con
- Bạch cập + Ô đầu (bằng nhau), tán bột, dùng theo hướng dẫn chuyên môn
7. Lưu ý khi sử dụng bạch cập
Dù là dược liệu quý, bạch cập không nên dùng tùy tiện. Người bệnh cần:
- Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y
- Sử dụng đúng liều, đúng chỉ định
- Không tự ý kết hợp với các thuốc khác
Bạch cập có tác dụng chính là gì?
Cầm máu, bổ phế, tan máu ứ, giúp nhanh lành vết thương.
Bạch cập có hiếm không?
Rất hiếm, đã được đưa vào Danh lục đỏ cây thuốc Việt Nam.
Liều dùng bạch cập bao nhiêu là an toàn?
Thông thường từ 4–12g/ngày, cần có tư vấn chuyên môn.
Có thể dùng bạch cập ngoài da không?
Có, thường dùng đắp mụn nhọt, vết thương, bỏng nhẹ.
🌿 Khám phá thêm các dược liệu Đông y quý
Cập nhật kiến thức về thảo dược, bài thuốc cổ truyền và ứng dụng khoa học hiện đại.
Xem thêm bài thuốc Đông y



