
Cỏ lào – từ cây dại ven đường đến vị thuốc dân gian quen thuộc
Trong kho tàng dược liệu dân gian Việt Nam, cỏ lào là một trong những loài cây dễ gặp nhưng lại mang nhiều giá trị y học. Với khả năng cầm máu, sát trùng, hỗ trợ điều trị tiêu chảy, kiết lỵ và các bệnh viêm nhiễm ngoài da, cỏ lào từ lâu đã được người dân sử dụng trong đời sống hằng ngày, đặc biệt ở khu vực nông thôn, miền núi và trung du.
Cỏ lào có tên khoa học là Eupatorium odoratum L., thuộc họ Cúc (Asteraceae). Ngoài tên gọi phổ biến là cỏ lào, cây còn được biết đến với nhiều tên khác như bớp bớp, bù xích, yên bạch hay cây cộng sản. Nhờ khả năng sinh trưởng mạnh, chịu hạn tốt và thích nghi trên nhiều loại đất, cỏ lào phân bố rộng rãi ở hầu khắp các vùng sinh thái tại Việt Nam.
1. Đặc điểm thực vật và phân bố của cây cỏ lào
1.1. Mô tả dược liệu
Cỏ lào là cây thân thảo, dạng bụi, chiều cao trung bình từ 1–2 mét. Thân cây tròn, màu nhạt, có rãnh dọc và phủ lông mịn. Cành thường mọc ngang, phân nhánh nhiều.
Lá mọc đối, hình gần tam giác hoặc trái xoan, dài khoảng 6–9cm, rộng 2–4cm, mép lá có răng cưa to. Hai mặt lá cùng màu, phủ lông mịn, trong đó mặt dưới thường có lông dày hơn. Cuống lá dài từ 1–2cm, gân chính thường có 3 gân rõ.
Hoa mọc thành cụm ở đầu cành, có mùi thơm nhẹ, màu vàng lục hoặc tím nhạt khi mới nở, sau đó chuyển trắng. Quả bế hình thoi, có 5 cạnh và phủ lông. Mùa hoa quả thường rơi vào khoảng từ tháng 1 đến tháng 3.
Lưu ý: Khi còn non, cỏ lào rất dễ nhầm lẫn với cây hy thiêm, vì vậy cần phân biệt kỹ trước khi sử dụng làm thuốc.
1.2. Phân bố và sinh thái
Chi Eupatorium có khoảng 400 loài, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, châu Phi và châu Á. Tại Việt Nam, chi này có khoảng 10 loài, trong đó cỏ lào là loài phổ biến nhất.
Cây thường mọc hoang ở ven đường, bờ ruộng, nương rẫy, vùng trung du và núi thấp. Cỏ lào ưa sáng, chịu hạn tốt và có khả năng tái sinh mạnh, đặc biệt phát triển nhanh vào mùa mưa.
- ✅ Cây Bông Gòn (Hoa Gạo)
- ✅ Dâm dương hoắc: Vị thuốc bổ thận tráng dương quý trong Đông y và những điều cần biết trước khi sử dụng
- ✅ Dây đau xương – Vị thuốc quý trong Đông y giúp giảm đau xương khớp, phong thấp và thoái hóa
- ✅ Chu sa có tác dụng gì? Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng trong Đông y
2. Thành phần hóa học và hoạt chất chính
Trong cỏ lào có chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như tinh dầu, tanin, flavonoid, coumarin, alkaloid cùng các khoáng chất như kali, phosphor và một lượng nhỏ đạm thực vật. Những thành phần này góp phần tạo nên tác dụng kháng khuẩn, cầm máu và chống viêm của cây.
3. Tác dụng dược lý của cỏ lào
Nhiều nghiên cứu y học hiện đại đã ghi nhận cao chiết cồn từ cỏ lào (trừ rễ) có tác dụng chống co thắt cơ trơn do histamin và acetylcholin gây ra. Đồng thời, dược liệu này còn cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc:
- Cầm máu nhanh, thúc đẩy quá trình làm lành vết thương.
- Ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây nhiễm trùng như tụ cầu vàng, E. coli, Proteus, trực khuẩn mủ xanh – kể cả các chủng kháng kháng sinh.
- Thúc đẩy tổng hợp collagen, giúp vết thương liền sẹo nhanh, sẹo mềm và ít để lại di chứng co kéo.
- Giảm tiết dịch và mùi hôi tại vết thương, dù có thể gây cảm giác nóng xót nhẹ trong vài phút đầu khi dùng tại chỗ.
4. Công dụng của cây cỏ lào trong dân gian
Theo y học cổ truyền, cỏ lào có vị hơi đắng, tính ấm, mùi thơm nhẹ, tác dụng sát trùng, cầm máu và chống viêm. Dược liệu này thường được dùng để:
- Chữa tiêu chảy, kiết lỵ, viêm đại tràng.
- Điều trị đau nhức xương khớp.
- Hỗ trợ chữa ghẻ lở, nhọt độc, viêm da.
- Phòng và trị đỉa cắn.
- Làm lành vết thương phần mềm, vết bầm tím, tụ máu do chấn thương.
5. Một số bài thuốc dân gian từ cỏ lào
- Chữa tiêu chảy, lỵ trực trùng: Dùng 12g cỏ lào sắc lấy nước, pha thêm đường, uống 3 lần/ngày.
- Trị viêm đại tràng: Cỏ lào 20g, bạch truật 25g, khổ sâm 10g, sắc uống hàng ngày.
- Hỗ trợ viêm loét dạ dày: Cỏ lào 20g, lá khôi 30g, dạ cẩm 20g, tam thất nam 5g.
- Cầm máu, trị đỉa cắn: Vò nát lá tươi xát trực tiếp lên vết thương.
- Chữa đau nhức xương: Cỏ lào 8g kết hợp dây đau xương 12g, sao vàng, sắc uống.
6. Lưu ý quan trọng khi sử dụng cỏ lào
Cỏ lào có chứa độc tính nhẹ. Việc dùng quá liều có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. Người sử dụng cần tuân thủ liều lượng, theo dõi phản ứng của cơ thể và nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng, đặc biệt với trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền.
Cỏ lào có chữa được tiêu chảy không?
Có, cỏ lào thường được dùng để hỗ trợ điều trị tiêu chảy và kiết lỵ.
Bộ phận nào của cỏ lào được dùng làm thuốc?
Chủ yếu là lá và rễ, thường dùng tươi.
Cỏ lào có độc không?
Có độc tính nhẹ, cần dùng đúng liều.
Có thể dùng cỏ lào đắp vết thương không?
Có, lá tươi giã nát giúp cầm máu và chống nhiễm trùng.
Cỏ lào có dùng cho trẻ em không?
Chỉ nên dùng khi có hướng dẫn của thầy thuốc.
Có thể bảo quản cỏ lào khô để dùng lâu dài không?
Có, nhưng cần phơi khô và bảo quản nơi khô ráo, kín gió.
Tìm hiểu thêm về dược liệu và bài thuốc dân gian
Cập nhật kiến thức y học cổ truyền, công dụng dược liệu và lưu ý an toàn khi sử dụng trong đời sống.




