
Cây bông gòn – hay còn gọi là bông gạo, cây gạo, mộc miên – từ lâu đã gắn bó với đời sống người Việt, đặc biệt ở các vùng nông thôn Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Mỗi độ tháng Ba, sắc đỏ rực rỡ của hoa gạo không chỉ báo hiệu mùa xuân chuyển hạ mà còn nhắc nhớ về một loài cây vừa cho bóng mát, vừa là vị thuốc cổ truyền quý giá trong Đông y.
Ít ai biết rằng, từ vỏ, rễ, hoa cho đến mủ gòn, mỗi bộ phận của cây bông gòn đều mang giá trị dược liệu riêng, được sử dụng trong hàng chục bài thuốc dân gian để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau xương khớp, thanh nhiệt và giải độc.
1. Giới thiệu về cây Bông gòn
- Tên thường gọi: Bông gạo, Gòn, Mộc miên, Cây gạo, Hoa gạo
- Tên khoa học: Gossampinus malabarica (D.C.) Merr.
- Họ: Gạo (Bombacaceae)
Mủ gòn là phần nhựa màu nâu, đặc, vị chát, tiết ra từ vỏ thân cây. Khi mới chảy, mủ mềm dẻo, để lâu sẽ đông cứng thành từng mảng lớn.
1.1. Đặc điểm sinh trưởng và phân bố
Cây bông gòn phân bố rộng ở Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia và Việt Nam. Ở nước ta, cây mọc nhiều tại miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Cây có khả năng sinh trưởng mạnh, rễ ăn sâu, bám đất tốt, thích hợp trồng ven đường, đình chùa và làng quê.
Việc thu hái có thể thực hiện quanh năm, riêng hoa gạo chỉ thu vào đúng mùa nở (tháng 3). Các bộ phận thường được dùng tươi, riêng vỏ thân có thể phơi hoặc sấy khô để bảo quản lâu dài.
1.2. Mô tả hình thái toàn cây
Bông gòn là cây thân gỗ lớn, cao 15–17m, gốc có bạnh vè, thân sùi và có gai hình nón. Lá mọc so le, dạng kép chân vịt, gồm 5–7 lá chét hình mác.
Hoa gạo mọc thành chùm ở đầu cành, màu đỏ rực, nở trước khi ra lá. Quả dạng nang hình thoi, bên trong chứa nhiều sợi bông gòn nhẹ, nổi trên nước, không thấm nước, thường được dùng làm vật liệu cách nhiệt, nhồi nệm, thú bông.
- ✅ Cây Dung: Không chỉ là chè uống – Dược liệu tự nhiên hỗ trợ tiêu hóa và điều trị nhiều bệnh lý
- ✅ Dâm dương hoắc: Vị thuốc bổ thận tráng dương quý trong Đông y và những điều cần biết trước khi sử dụng
- ✅ Dây đau xương – Vị thuốc quý trong Đông y giúp giảm đau xương khớp, phong thấp và thoái hóa
- ✅ Chu sa có tác dụng gì? Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng trong Đông y
1.3. Bộ phận làm thuốc và bào chế
Các bộ phận dùng làm thuốc gồm:
- Vỏ thân
- Rễ
- Hoa
- Mủ gòn
- Hạt
Mủ gòn được lấy bằng cách rạch nhẹ thân cây, hứng nhựa chảy ra, rửa sạch và ngâm nước lạnh để nở đều trước khi sử dụng.
2. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý
2.1. Thành phần hóa học
Cây bông gòn chứa nhiều:
- Đường, pectin, tannin, nhựa
- Nguyên tố vi lượng (Ca, Mg, K, Na…)
- Hạt chứa 20–26% dầu béo
- Rễ giàu tinh bột, cephalin, phosphatide
2.2. Tác dụng theo y học hiện đại
- Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm
- Ổn định huyết áp, hỗ trợ điều hòa đường huyết
- Hỗ trợ tiêu hóa, nhuận tràng
- Giảm mỡ máu, tạo cảm giác no – hỗ trợ kiểm soát cân nặng
- Làm đẹp da, giúp vết thương nhanh lành
- Giảm stress, hỗ trợ giấc ngủ
2.3. Theo y học cổ truyền
- Vỏ thân: khu phong trừ thấp, giảm đau, lợi tiểu
- Hoa: tiêu viêm, sát khuẩn, làm se, thông huyết
- Rễ: giảm đau, gây nôn
- Mủ gòn: cầm máu, làm săn da, kích thích sinh lý
3. Cách dùng và liều dùng
- Hoa gạo: 15–20g/ngày
- Mủ gòn: 4–10g/ngày
- Rễ/vỏ: sắc uống hoặc dùng ngoài da
Mủ gòn nên ngâm nước lạnh qua đêm, tránh dùng nước nóng làm phá vỡ cấu trúc nhựa.
4. Một số bài thuốc dân gian tiêu biểu
- Trị tiêu chảy, kiết lỵ: Hoa gạo sao vàng 20–30g, sắc uống
- Giảm đau răng: Vỏ thân sắc nước, ngậm rồi nhổ
- Hỗ trợ gãy xương: Vỏ gạo, nghệ, ngải cứu giã nát đắp ngoài
- Đau lưng, đau gối mạn tính: Rễ gạo sắc uống 10 ngày
- Giảm sưng do chấn thương: Vỏ thân sao rượu chườm nóng
5. Kiêng kỵ khi sử dụng
- Phụ nữ mang thai cần thận trọng khi dùng mủ gòn
- Người dị ứng với thành phần dược liệu
- Người có bệnh nền nên hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi dùng
6. Giá trị của cây Bông gòn trong đời sống
Không chỉ là cây bóng mát, cây cảnh làng quê, bông gòn còn là nguồn dược liệu dân gian phong phú, góp phần chăm sóc sức khỏe cộng đồng từ xa xưa đến nay.
Cây bông gòn có tác dụng gì nổi bật nhất?
Thanh nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau xương khớp.
Hoa gạo có uống được không?
Có, thường sao vàng và sắc uống chữa tiêu chảy, kiết lỵ.
Mủ gòn dùng thế nào an toàn?
Ngâm nước lạnh cho nở, dùng đúng liều 4–10g/ngày.
Bông gòn có giúp giảm cân không?
Mủ gòn giúp tăng cảm giác no, hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
Trẻ em có dùng được hoa gạo không?
Có thể dùng liều nhỏ, cần tham khảo ý kiến thầy thuốc.
Cây bông gòn có độc không?
Không độc nếu dùng đúng liều lượng và đúng cách.
🌿 Bạn quan tâm đến dược liệu Đông y?
Khám phá thêm nhiều bài viết chuyên sâu về cây thuốc nam, bài thuốc dân gian và kiến thức sức khỏe được kiểm chứng.




