
CHI PHÍ SỐNG TẠI NHẬT BẢN
Nhật Bản luôn là điểm đến mơ ước của nhiều du học sinh nhờ nền giáo dục chất lượng cao, môi trường sống an toàn và cơ hội trải nghiệm văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, trước khi quyết định sang Nhật, việc hiểu rõ chi phí sinh hoạt là điều quan trọng giúp bạn lập kế hoạch tài chính hợp lý. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khoản chi phí mà du học sinh Nhật Bản cần chuẩn bị.
1. Học phí và các khoản liên quan
Học phí là khoản chi phí lớn nhất mà du học sinh cần cân nhắc.
- Trường đại học công lập: Từ 535.800 JPY/năm (~100 triệu VNĐ), cộng phí nhập học khoảng 282.000 JPY (~53 triệu VNĐ).
- Trường tư thục: Từ 700.000 – 1.200.000 JPY/năm (~130 – 220 triệu VNĐ).
- Trường Nhật ngữ: Từ 700.000 – 900.000 JPY/năm (~130 – 170 triệu VNĐ).
Ngoài ra, bạn còn phải đóng phí tài liệu, bảo hiểm y tế sinh viên và phí quản lý hàng năm. Tổng chi phí học tập trung bình dao động từ 1 triệu – 1,5 triệu JPY/năm tùy trường và chương trình.
2. Chi phí nhà ở
Nhà ở tại Nhật Bản khá đa dạng, từ ký túc xá, căn hộ chia sẻ đến thuê riêng.
- Ký túc xá: 30.000 – 60.000 JPY/tháng (~6 – 12 triệu VNĐ), thường đã bao gồm điện, nước, internet.
- Căn hộ riêng (1K hoặc 1DK): 50.000 – 80.000 JPY/tháng (~10 – 16 triệu VNĐ) ở các thành phố vừa và nhỏ; tại Tokyo hoặc Osaka có thể từ 70.000 – 120.000 JPY (~14 – 24 triệu VNĐ).
- Tiền đặt cọc và phí môi giới: Thường từ 1 – 2 tháng tiền nhà, phí môi giới 1 tháng.
Lời khuyên: Nếu muốn tiết kiệm, du học sinh nên chọn ký túc xá hoặc share apartment cùng bạn bè.
3. Chi phí ăn uống
Chi phí ăn uống phụ thuộc vào thói quen và khả năng tự nấu của mỗi người.
- Ăn ngoài: 500 – 1.000 JPY/bữa (~100.000 – 200.000 VNĐ).
- Tự nấu: 20.000 – 30.000 JPY/tháng (~4 – 6 triệu VNĐ), tiết kiệm hơn nếu mua thực phẩm ở siêu thị giá rẻ.
- Các bữa ăn nhanh: Sushi, ramen hay cơm hộp khoảng 300 – 700 JPY/bữa (~60.000 – 140.000 VNĐ).
Mẹo: Du học sinh nên tự nấu ăn, kết hợp mua đồ giảm giá buổi chiều tại siêu thị để tiết kiệm chi phí.
4. Chi phí đi lại
Hệ thống giao thông tại Nhật Bản phát triển, nhưng chi phí đi lại không hề rẻ.
- Tàu điện ngầm, xe bus: 5.000 – 15.000 JPY/tháng (~1 – 3 triệu VNĐ) nếu di chuyển trong thành phố.
- Thẻ IC (Suica, Pasmo): Nạp tiền linh hoạt, tiện lợi cho sinh viên.
- Đi học xa: Nếu sống cách trường >5 km, bạn nên cân nhắc phí tàu và thời gian di chuyển.
Mẹo: Nhiều sinh viên chọn sống gần trường để tiết kiệm chi phí đi lại và thời gian di chuyển.
5. Chi phí điện, nước, internet và sinh hoạt
Các chi phí tiện ích trung bình:
- Điện, nước, gas: 8.000 – 15.000 JPY/tháng (~1,5 – 3 triệu VNĐ).
- Internet: 3.000 – 5.000 JPY/tháng (~600.000 – 1 triệu VNĐ).
- Điện thoại di động: 3.000 – 7.000 JPY/tháng (~600.000 – 1,4 triệu VNĐ).
Ngoài ra, bạn còn chi phí vui chơi, giải trí, mua sắm cá nhân khoảng 5.000 – 10.000 JPY/tháng (~1 – 2 triệu VNĐ).
6. Bảo hiểm y tế và chi phí sức khỏe
Du học sinh bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế sinh viên quốc dân (NHI), chi phí khoảng 20.000 – 30.000 JPY/năm (~4 – 6 triệu VNĐ).
- Khi ốm đau, chi phí khám chữa bệnh chỉ phải trả 30%, phần còn lại bảo hiểm chi trả.
- Nếu tham gia thêm bảo hiểm tư nhân, chi phí có thể tăng thêm 10.000 – 20.000 JPY/năm.
7. Tổng chi phí trung bình
Tóm lại, chi phí sinh hoạt cho du học sinh tại Nhật Bản dao động:
| Khoản mục | Chi phí/tháng (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhà ở | 30.000 – 120.000 | Ký túc xá hoặc căn hộ riêng |
| Ăn uống | 20.000 – 40.000 | Tự nấu + ăn ngoài |
| Đi lại | 5.000 – 15.000 | Tàu, bus |
| Điện, nước, gas | 8.000 – 15.000 | Chi phí tiện ích |
| Internet & điện thoại | 6.000 – 12.000 | Tùy gói dịch vụ |
| Giải trí, mua sắm | 5.000 – 10.000 | Linh hoạt |
| Tổng trung bình | 74.000 – 212.000 | ~15 – 42 triệu VNĐ/tháng |
Một số câu hỏi liên quan đến chi phí sống tại Nhật Bản
Chi phí sinh hoạt tại Nhật Bản trung bình là bao nhiêu?
Khoảng 150.000–250.000 JPY/tháng cho một người, bao gồm nhà ở, ăn uống và đi lại.
Giá thuê nhà ở Nhật Bản như thế nào?
• Tokyo: 80.000–150.000 JPY/tháng
• Osaka: 60.000–120.000 JPY/tháng
• Thành phố nhỏ: 40.000–80.000 JPY/tháng
Cần bao nhiêu tiền đặt cọc khi thuê nhà?
Thông thường 1–2 tháng tiền thuê và một số nơi yêu cầu “key money” 1–2 tháng tiền thuê.
Chi phí điện, nước, gas mỗi tháng bao nhiêu?
Khoảng 10.000–20.000 JPY/tháng, tùy mùa và kích thước căn hộ.
Internet và điện thoại di động tốn bao nhiêu?
• Internet: 4.000–6.000 JPY/tháng
• Điện thoại: 3.000–8.000 JPY/tháng
Ăn uống hàng tháng tại Nhật Bản tốn bao nhiêu?
Khoảng 30.000–50.000 JPY/người, nếu tự nấu sẽ rẻ hơn.
Đi siêu thị hay ăn ngoài ở Nhật Bản giá ra sao?
• Bữa ăn nhà hàng bình dân: 800–1.500 JPY
• Siêu thị (tự nấu): 5.000–10.000 JPY/tuần
Chi phí đi lại công cộng tại Nhật Bản?
• Tokyo: 10.000–15.000 JPY/tháng cho đi lại bằng tàu và bus
• Các thành phố nhỏ: rẻ hơn khoảng 5.000–8.000 JPY/tháng
Giá vé tàu Shinkansen là bao nhiêu?
Khoảng 10.000–15.000 JPY/lượt tùy chặng.
Có cần mua ô tô khi sống tại Nhật Bản không?
Không bắt buộc, nhưng nếu mua ô tô sẽ tốn khoảng 1–3 triệu JPY + phí bảo hiểm, xăng và thuế.
Phí bảo hiểm y tế tại Nhật Bản là bao nhiêu?
Khoảng 20.000–30.000 JPY/tháng cho người trưởng thành.
Chi phí khám bệnh tại Nhật Bản?
Người tham gia bảo hiểm trả 30% chi phí khám, khoảng 1.000–3.000 JPY/lần.
Giá thuốc men và chăm sóc sức khỏe?
Khoảng 500–2.000 JPY/lần nếu có bảo hiểm; thuốc kê toa riêng biệt.
Học phí cho trẻ em tại Nhật Bản?
• Trường công lập: 0–10.000 JPY/tháng
• Trường tư thục: 30.000–100.000 JPY/tháng
Học phí đại học tại Nhật Bản?
• Công lập: 50.000–60.000 JPY/tháng
• Tư thục: 80.000–120.000 JPY/tháng
Chi phí vui chơi giải trí tại Nhật Bản?
Khoảng 5.000–20.000 JPY/tháng, tùy sở thích.
Đi xem phim tại Nhật Bản giá bao nhiêu?
Khoảng 1.800 JPY/người cho vé thường.
Giá mua quần áo tại Nhật Bản?
• Hàng bình dân: 2.000–8.000 JPY/sản phẩm
• Thương hiệu nổi tiếng: từ 10.000 JPY trở lên
Chi phí mua đồ gia dụng?
Khoảng 30.000–100.000 JPY cho căn hộ nhỏ đầy đủ đồ cơ bản.
Mua sắm online có rẻ hơn không?
Thường rẻ hơn một chút, nhưng phí vận chuyển và thuế cũng cần tính thêm.
Chi phí điện năng mùa đông có cao không?
Mùa đông ở Hokkaido hay Tokyo có thể lên 20.000–30.000 JPY/tháng.
Nước nóng có tốn nhiều chi phí không?
Một tháng khoảng 3.000–5.000 JPY.
Chi phí gửi tiền quốc tế về Việt Nam?
Khoảng 500–2.000 JPY/giao dịch, tùy ngân hàng.
Thuế thu nhập cá nhân tại Nhật Bản là bao nhiêu?
Khoảng 5–45%, tùy mức lương.
Chi phí bảo hiểm xe ô tô?
Khoảng 30.000–100.000 JPY/năm, tùy loại xe và hợp đồng.
Chi phí xăng xe tại Nhật Bản?
Khoảng 130–160 JPY/lít.
Giá thuê phòng ký túc xá hoặc share house?
Khoảng 40.000–70.000 JPY/tháng.
Phí gửi xe đạp tại Nhật Bản?
Khoảng 100–500 JPY/tháng, tùy thành phố.
Chi phí giữ trẻ (nursery) tại Nhật Bản?
Khoảng 20.000–50.000 JPY/tháng.
Chi phí học tiếng Nhật cho người mới?
Khoảng 30.000–100.000 JPY, tùy thương hiệu và model.
Chi phí đi du lịch trong Nhật Bản?
Khoảng 5.000–20.000 JPY/ngày, tùy địa điểm và phương tiện.
Chi phí ăn uống ngoài nhà hàng cao cấp?
Khoảng 5.000–15.000 JPY/người cho một bữa.
Mua đồ điện tử ở Nhật Bản có rẻ không?
Có thể rẻ hơn Việt Nam 10–30%, nhưng cần tính thuế tiêu dùng 10%.
Chi phí đi cà phê, trà sữa, giải trí nhẹ?
Khoảng 500–1.000 JPY/lần.
Phí gửi thư, bưu kiện nội địa?
Khoảng 100–500 JPY tùy trọng lượng và dịch vụ.
Phí gửi thư, bưu kiện quốc tế?
Khoảng 500–2.000 JPY tùy điểm đến và cân nặng.
Chi phí sinh hoạt trung bình cho gia đình 4 người?
Khoảng 400.000–600.000 JPY/tháng.
Chi phí dành cho thú cưng tại Nhật Bản?
Khoảng 5.000–15.000 JPY/tháng, bao gồm thức ăn, khám bệnh và bảo hiểm.
Tổng chi phí sống tại Nhật Bản là bao nhiêu?
Một người sống độc lập: 150.000–250.000 JPY/tháng
Gia đình 4 người: 400.000–600.000 JPY/tháng





